Tải Sách TẢI SÁCH LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册 (中级汉语听说教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使)
- 02 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
- 03 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
- 04 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
- 05 Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI)
- 06 副词“一直”表示动作不间断
- 07 疑问代词配合“就”表示任指
- 08 代词“其他”的用法
- 09 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
- 10 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
- 11 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 12 Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI SÁCH LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册 (中级汉语听说教程) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册
中级汉语听说教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 2.197
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册"
Ấn phẩm LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
能够慢慢变老而初心不改,就是最动人的爱情故事。
Có thể cùng nhau già đi mà tấm lòng ban đầu không đổi thay, đó chính là câu chuyện tình yêu xúc động nhất.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
能够慢慢变老而初心不改,就是最动人的爱情故事。能夠慢慢變老而初心不改,就是最動人的愛情故事。
Có thể cùng nhau già đi mà tấm lòng ban đầu không đổi thay, đó chính là câu chuyện tình yêu xúc động nhất.
遇到挫折时,哪怕只是一句鼓励的话,都能让人重新振作。遇到挫折時,哪怕只是一句鼓勵的話,都能讓人重新振作。
Lúc vấp ngã, dẫu chỉ là một lời khích lệ cũng có thể khiến người ta phấn chấn trở lại.
走,今晚为了我们的友谊,一起去痛快喝一杯!走,今晚為了我們的友誼,一起去痛快喝一杯!
Đi nào, tối nay vì tình bạn của chúng ta, cùng đi uống một chén cho thỏa thích!
他在意沟通技巧和快速解决实际问题的应变能力。他在意溝通技巧和快速解決實際問題的應變能力。
Anh ấy để ý đến kỹ năng giao tiếp và năng lực ứng biến xử lý vấn đề thực tế nhanh chóng.
钱虽然重要,但如果太在乎金钱,往往会失去更多美好。錢雖然重要,但如果太在乎金錢,往往會失去更多美好。
Tiền bạc tuy quan trọng, nhưng nếu quá coi trọng tiền bạc thì thường sẽ đánh mất nhiều điều tươi đẹp hơn.
保持健康的心态,金钱只是工具,幸福才是终极追求。保持健康的心態,金錢只是工具,幸福才是終極追求。
Giữ tâm thái lành mạnh, tiền bạc chỉ là công cụ, hạnh phúc mới là đích đến sau cùng.
但如果不实用,买回家堆在柜子里反而是种浪费。但如果不實用,買回家堆在櫃子裡反而是種浪費。
Nhưng nếu không thực dụng, mua về chất đống trong tủ thì ngược lại là một sự lãng phí.
我前几天网上买了个很便宜的耳机,用了两天就坏了。我前幾天網上買了個很便宜的耳機,用了兩天就壞了。
Mấy hôm trước tôi mua cái tai nghe rất rẻ trên mạng, dùng được hai hôm đã hỏng rồi.
质量过硬的商品,用起来心里踏实舒心。質量過硬的商品,用起來心裡踏實舒心。
Hàng hóa chất lượng chuẩn chỉ thì dùng trong lòng mới an tâm thoải mái.
最好的医生是自己?这话怎么理解呢?最好的醫生是自己?這話怎麼理解呢?
Bác sĩ tốt nhất là chính mình? Câu này nên hiểu thế nào ạ?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 梦夢 | mèng | MỘNG | [Động từ] giấc mơ — Ví dụ: 我做了一个梦。 (Tôi đã có một giấc mơ.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 民族民族 | mín zú | DÂN TỘC | [Danh từ] dân tộc — Ví dụ: 这是中国的民族。 (Đây là dân tộc Trung Quốc.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 耐心耐心 | nài xīn | NẠI TÂM | [Danh từ] kiên nhẫn, nhẫn nại — Ví dụ: 请有耐心。 (Xin hãy kiên nhẫn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 内內 | nèi | NỘI | [Động từ] bên trong, nội bộ, trong vòng — Ví dụ: 我在房间内。 (Tôi ở trong phòng.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 年龄年齡 | nián líng | NIÊN LINH | [Danh từ] tuổi tác, tuổi đời — Ví dụ: 他的年龄不大。 (Tuổi của anh ấy không lớn.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 23 nét] |
| 暖和暖和 | nuǎn huo | NOÃN HOÀ | [Tính từ] ấm áp, làm ấm — Ví dụ: 今天天气很暖和。 (Thời tiết hôm nay rất ấm áp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 判断判斷 | pàn duàn | PHÁN ĐOẠN | [Danh từ] phán đoán, nhận định, đánh giá — Ví dụ: 他能判断情况。 (Anh ấy có thể phán đoán tình hình.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 皮肤皮膚 | pí fū | BÌ PHU | [Danh từ] làn da, da — Ví dụ: 他的皮肤很白。 (Làn da của anh ấy rất trắng.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 22 nét] |
| 骗騙 | piàn | PHIẾN | [Động từ] lừa, lừa gạt — Ví dụ: 他不会骗你。 (Anh ấy sẽ không nói dối bạn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 12 nét] |
| 瓶子瓶子 | píng zi | BÌNH TỬ | [Danh từ] cái chai, cái lọ, bình — Ví dụ: 桌上有一个瓶子。 (Trên bàn có một cái chai.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 其次其次 | qí cì | KỲ THỨ | [Danh từ] thứ hai, tiếp theo, thứ yếu — Ví dụ: 其次是他的优点。 (Tiếp theo là ưu điểm của anh ấy.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 23 nét] |
| 起来起來 | qi lai | KHỞI LAI | [Danh từ] đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ) — Ví dụ: 他慢慢站起来。 (Anh ấy từ từ đứng dậy.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 22 nét] |
| 签证簽證 | qiān zhèng | THIÊM CHỨNG | [Danh từ] thị thực, visa — Ví dụ: 我需要签证。 (Tôi cần thị thực.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 桥橋 | qiáo | KIỀU | [Động từ] cầu — Ví dụ: 这座 老 桥 已经 有 一百 多年 的 历史 了 。 (Cây cầu cổ này đã có lịch sử hơn một trăm năm rồi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 14 nét] |
| 轻輕 | qīng | KHINH | [Tính từ] nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ — Ví dụ: 这个箱子很轻。 (Cái thùng này rất nhẹ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 请假請假 | qǐng jià | THỈNH GIẢ | [Danh từ] xin nghỉ phép, xin nghỉ — Ví dụ: 他请假了。 (Anh ấy đã xin nghỉ phép.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 区别區別 | qū bié | ÂU BIỆT | [Danh từ] sự khác biệt, phân biệt — Ví dụ: 它们有区别。 (Chúng có sự khác biệt.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 21 nét] |
| 缺点缺點 | quē diǎn | KHUYẾT ĐIỂM | [Danh từ] khuyết điểm, nhược điểm — Ví dụ: 他有缺点,但人好。 (Anh ấy có khuyết điểm, nhưng người tốt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 确实確實 | què shí | XÁC THỰC | [Danh từ] thực sự, quả thực, xác thực — Ví dụ: 这确实是真的。 (Điều này thực sự là thật.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 热闹熱鬧 | rè nao | NHIỆT NÁO | [Tính từ] náo nhiệt, tấp nập, nhộn nhịp — Ví dụ: 街上很热闹。 (Trên phố rất náo nhiệt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 27 nét] |
| 任务任務 | rèn wu | NHÂM VỤ | [Danh từ] nhiệm vụ, công tác — Ví dụ: 这是我的任务。 (Đây là nhiệm vụ của tôi.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 日记日記 | rì jì | NHẬT KÝ | [Danh từ] nhật ký — Ví dụ: 我写日记。 (Tôi viết nhật ký.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 散步散步 | sàn bù | TẢN BỘ | [Động từ] đi dạo, tản bộ — Ví dụ: 我们去散步。 (Chúng ta đi dạo.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 26 nét] |
| 商量商量 | shāng liang | THƯƠNG LƯỢNG | [Danh từ] bàn bạc, thương lượng, trao đổi — Ví dụ: 我们商量一下。 (Chúng ta bàn bạc một chút.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 社会社會 | shè huì | XÃ HỘI | [Danh từ] xã hội — Ví dụ: 这是社会问题。 (Đây là vấn đề xã hội.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 甚至甚至 | shèn zhì | THẬM CHÍ | [Liên từ] thậm chí, ngay cả — Ví dụ: 他甚至不知道。 (Anh ấy thậm chí còn không biết.) [Bộ thủ: 至 (CHÍ) • 23 nét] |
| 省省 | shěng | TỈNH | [Động từ] tỉnh (đơn vị hành chính); tiết kiệm, lược bớt — Ví dụ: 他很省钱。 (Anh ấy rất tiết kiệm tiền.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 9 nét] |
| 失望失望 | shī wàng | THẤT VỌNG | [Danh từ] thất vọng — Ví dụ: 我感到失望。 (Tôi cảm thấy thất vọng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 27 nét] |
| 狮子獅子 | shī zi | SƯ TỬ | [Danh từ] sư tử — Ví dụ: 我看见狮子。 (Tôi nhìn thấy sư tử.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 实在實在 | shí zài | THỰC TẠI | [Tính từ] thật thà, thực tế, quả thực — Ví dụ: 他实在太累了。 (Anh ấy quả thực quá mệt mỏi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 试試 | shì | THÍ | [Động từ] thử, thử nghiệm, thi cử — Ví dụ: 我试一下这个。 (Tôi thử cái này xem.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 适合適合 | shì hé | QUÁT CÁP | [Động từ] thích hợp, phù hợp — Ví dụ: 这件衣服适合我。 (Chiếc áo này hợp với tôi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 收入收入 | shōu rù | THU NHẬP | [Danh từ] thu nhập — Ví dụ: 他的收入很高。 (Thu nhập của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 入 (NHẬP) • 24 nét] |
| 首先首先 | shǒu xiān | THỦ TIÊN | [Danh từ] trước tiên, đầu tiên — Ví dụ: 首先,我们吃饭。 (Trước tiên, chúng ta ăn cơm.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 26 nét] |
| 售货员售貨員 | shòu huò yuán | THỤ HOÁ VIÊN | [Danh từ] nhân viên bán hàng, thu ngân — Ví dụ: 售货员很友好。 (Nhân viên bán hàng rất thân thiện.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 30 nét] |
| 数量數量 | shù liàng | SỔ LƯỢNG | [Danh từ] số lượng — Ví dụ: 数量很多。 (Số lượng rất nhiều.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 顺便順便 | shùn biàn | THUẬN TIỆN | [Phó từ] Nhân tiện — Ví dụ: 顺便问一下。 (Nhân tiện hỏi một chút.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 说明說明 | shuō míng | THUYẾT MINH | [Danh từ] thuyết minh, giải thích, chứng minh — Ví dụ: 请说明原因。 (Xin hãy giải thích lý do.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 速度速度 | sù dù | TỐC ĐỘ | [Danh từ] tốc độ, vận tốc — Ví dụ: 速度很快。 (Tốc độ rất nhanh.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 算算 | suàn | TOÁN | [Động từ] tính toán, coi như — Ví dụ: 我算一下。 (Tôi tính toán một chút.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 14 nét] |
| 孙子孫子 | sūn zi | TÔN TỬ | [Danh từ] cháu trai (cháu nội) — Ví dụ: 孙子喜欢爷爷。 (Cháu trai thích ông nội.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 台臺 | tái | ĐÀI | [Lượng từ] chiếc, cỗ, đài (lượng từ cho máy móc); bục, sân khấu — Ví dụ: 这台电脑很新。 (Chiếc máy tính này rất mới.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 弹彈 | tán | ĐẠN | [Động từ] đánh đàn, gảy đàn, bật, búng — Ví dụ: 她弹钢琴很好听。 (Cô ấy chơi piano rất hay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 11 nét] |
| 趟趟 | tàng | THẢNG | [Lượng từ] chuyến, lượt [lượng từ hành trình] — Ví dụ: 我去了趟北京。 (Tôi đã đi một chuyến Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 10 nét] |
| 特点特點 | tè diǎn | ĐẶC ĐIỂM | [Danh từ] đặc điểm, nét đặc trưng — Ví dụ: 这是它的特点。 (Đây là đặc điểm của nó.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 提醒提醒 | tí xǐng | ĐỀ TỈNH | [Danh từ] nhắc nhở, lưu ý — Ví dụ: 他提醒我了。 (Anh ấy đã nhắc nhở tôi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 停止停止 | tíng zhǐ | ĐÌNH CHỈ | [Danh từ] dừng lại, đình chỉ, ngưng — Ví dụ: 请停止说话。 (Xin hãy ngừng nói.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 通知通知 | tōng zhī | THÔNG TRI | [Danh từ] thông báo, báo tin — Ví dụ: 我收到通知了。 (Tôi đã nhận được thông báo.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 推迟推遲 | tuī chí | SUY TRÌ | [Danh từ] hoãn lại, lùi lại (thời gian) — Ví dụ: 会议推迟了。 (Cuộc họp đã bị hoãn lại.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 24 nét] |
| 完全完全 | wán quán | HOÀN TOÀN | [Danh từ] hoàn toàn, trọn vẹn — Ví dụ: 我完全同意。 (Tôi hoàn toàn đồng ý.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 网球網球 | wǎng qiú | VÕNG CẦU | [Danh từ] quần vợt, bóng tennis — Ví dụ: 他打网球。 (Anh ấy chơi quần vợt.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 22 nét] |
| 味道味道 | wèi dao | VỊ ĐẠO | [Danh từ] mùi vị, hương vị, phong vị — Ví dụ: 这味道很好。 (Mùi vị này rất ngon.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 握手握手 | wò shǒu | ÁC THỦ | [Danh từ] bắt tay — Ví dụ: 他们热情地握手。 (Họ bắt tay một cách nồng nhiệt.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 无聊無聊 | wú liáo | VÔ LIÊU | [Tính từ] nhàm chán, tẻ nhạt, buồn chán — Ví dụ: 今天天气很无聊。 (Thời tiết hôm nay thật tẻ nhạt.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 26 nét] |
| 西红柿西紅柿 | xī hóng shì | TÂY HỒNG THỊ | [Danh từ] cà chua — Ví dụ: 我喜欢吃西红柿。 (Tôi thích ăn cà chua.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 30 nét] |
| 咸鹹 | xián | HÀM | [Tính từ] mặn, vị mặn; tất cả (cổ) — Ví dụ: 这汤太咸了。 (Món súp này mặn quá.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 10 nét] |
| 限制限制 | xiàn zhì | HẠN CHẾ | [Danh từ] hạn chế, giới hạn — Ví dụ: 时间有限制。 (Thời gian có hạn chế.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 详细詳細 | xiáng xì | TƯỜNG TẾ | [Danh từ] chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ — Ví dụ: 请提供详细信息。 (Xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 小说小說 | xiǎo shuō | TIỂU THUYẾT | [Danh từ] tiểu thuyết, truyện — Ví dụ: 他喜欢读小说。 (Anh ấy thích đọc tiểu thuyết.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 23 nét] |
| 心情心情 | xīn qíng | TÂM TÌNH | [Danh từ] tâm trạng, tâm trạng cảm xúc — Ví dụ: 我今天心情很好。 (Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Động từ sai khiến câu kiêm ngữ: “使” (Làm cho, khiến cho) (使动动词:“使”表示让/致使)
HSK 4 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: '使' là động từ kiêm ngữ mang phong cách trang trọng, biểu thị chủ ngữ hay sự việc gây nên một biến đổi, tác động lên đối tượng phía sau.
02 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quyết tâm hoặc thái độ kiên quyết tuyệt đối không làm một hành động nào đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
03 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #054Phân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan nhất để suy ra những trường hợp bình thường khác (ngay cả... cũng...).
04 Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #069Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự bổ sung, đính chính nhẹ nhàng cho vế trước (có điều / chỉ là / tuy nhiên).
05 Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI)
HSK 4 · Cấu trúc #091Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ biểu thị kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với lẽ thường tình hoặc mong đợi ban đầu (trái lại, ngược lại).
06 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
07 疑问代词配合“就”表示任指
HSK 3 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước.
08 代词“其他”的用法
HSK 3 · Đại từ chỉ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: 其他 có nghĩa là 'khác, còn lại', có thể đứng độc lập làm chủ ngữ/tân ngữ hoặc đứng trước danh từ.
09 Cấu trúc 存现句(着/了) (TỒN HIỆN CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #024Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất của người/vật tại một địa điểm xác định; danh từ sau động từ thường là đối tượng bất định.
10 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #036Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.
11 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
12 Cấu trúc 假设关联词(如果/要是……就……) (NHƯ QUẢ YẾU THỊ TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #066Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mối quan hệ giả thiết - hệ quả thông thường (nếu... thì...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我做了一个( )。” (Tôi đã có một giấc mơ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 梦 (mèng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “梦” (mèng - âm Hán Việt: MỘNG, động từ) mang nghĩa “giấc mơ”. Câu hoàn chỉnh: “我做了一个梦。” (Tôi đã có một giấc mơ.). Các phương án còn lại: 内 (bên trong, nội bộ, trong vòng), 判断 (phán đoán, nhận định, đánh giá), 起来 (đứng dậy, trỗi dậy, bắt đầu (bổ ngữ)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 绝不 / 决不 + Động từ” (Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 绝不 / 决不 + Động từ”: Biểu thị quyết tâm hoặc thái độ kiên quyết tuyệt đối không làm một hành động nào đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Câu chuẩn xác trong sách là: “为了保护我们生活的地球,我们绝不能随地乱扔垃圾。” (Để bảo vệ Trái Đất nơi chúng ta sinh sống, chúng ta tuyệt đối không được xả rác bừa bãi.) và “面对环保问题,我们决不能推卸应有的责任。” (Đối mặt với vấn đề bảo vệ môi trường, chúng ta tuyệt đối không được thoái thác trách nhiệm vốn có.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这( )是真的。” (Điều này thực sự là thật.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 确实 (què shí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “确实” (què shí - âm Hán Việt: XÁC THỰC, danh từ) mang nghĩa “thực sự, quả thực, xác thực”. Câu hoàn chỉnh: “这确实是真的。” (Điều này thực sự là thật.). Các phương án còn lại: 日记 (nhật ký), 社会 (xã hội), 实在 (thật thà, thực tế, quả thực).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề 1, 不过 / 只是 / 然而 + Mệnh đề 2” (Cấu trúc 轻微转折(……不过 / 只是……) (BẤT QUÁ CHỈ THỊ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề 1, 不过 / 只是 / 然而 + Mệnh đề 2”: Biểu thị sự bổ sung, đính chính nhẹ nhàng cho vế trước (có điều / chỉ là / tuy nhiên). Câu chuẩn xác trong sách là: “这件衣服样式很好看,只是价格有点儿贵。” (Bộ quần áo này kiểu dáng rất đẹp, chỉ có điều giá hơi đắt một chút.) và “他是我们班的代表。” (Anh ấy là đại diện của lớp chúng tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )问一下。” (Nhân tiện hỏi một chút.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 顺便 (shùn biàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “顺便” (shùn biàn - âm Hán Việt: THUẬN TIỆN, phó từ) mang nghĩa “Nhân tiện”. Câu hoàn chỉnh: “顺便问一下。” (Nhân tiện hỏi một chút.). Các phương án còn lại: 算 (tính toán, coi như), 弹 (đánh đàn, gảy đàn, bật, búng), 通知 (thông báo, báo tin).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 一直 + Động từ” (副词“一直”表示动作不间断)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 一直 + Động từ”: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng. Câu chuẩn xác trong sách là: “他昨天一直在玩儿游戏。” (Hôm qua anh ấy cứ chơi game suốt.) và “我请你吃饭,看电影,喝咖啡,怎么样?” (Tôi mời bạn đi ăn cơm, xem phim, uống cà phê, thấy thế nào?).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI SÁCH LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI SÁCH LUYỆN NGHE NÓI TIẾNG TRUNG TRUNG CẤP – Quyển hạ – 中级汉语听说教程 -下册" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



