Tải sách từ vựng HSK 5 词汇突破 (词汇突破) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách từ vựng HSK 5 词汇突破 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "từ vựng HSK 5 词汇突破"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
- 02 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
- 03 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
- 04 Phó từ biểu thị khó tránh khỏi: “不免 / 难免” (Khó tránh, không khỏi) (副词“不免 / 难免”表示自然难免的倾向)
- 05 Liên từ tăng cấp đối chiếu: “何况 / 况且” (Huống hồ, huống chi) (递进关联词:“何况 / 况且”)
- 06 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
- 07 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
- 08 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
- 09 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
- 10 Cấu trúc 追加理由(……况且/何况……) (HUỐNG THẢ HÀ HUỐNG)
- 11 Cấu trúc 违愿副词“偏偏” (THIÊN THIÊN)
- 12 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "từ vựng HSK 5 词汇突破"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách từ vựng HSK 5 词汇突破 (词汇突破) thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Từ vựng & Chữ Hán
từ vựng HSK 5 词汇突破
词汇突破
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 3.031
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "từ vựng HSK 5 词汇突破"
Ấn phẩm từ vựng HSK 5 词汇突破 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
老师教导的是,唯有做到‘脱离原语语言外壳’,方能准确传达讲话者的深层意图。
Thầy dạy rất chí lý, chỉ khi thoát ly khỏi lớp vỏ ngôn ngữ của nguyên tác mới có thể truyền tải chuẩn xác ý đồ sâu kín của diễn giả.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
老师教导的是,唯有做到‘脱离原语语言外壳’,方能准确传达讲话者的深层意图。老師教導的是,唯有做到‘脫離原語語言外殼’,方能準確傳達講話者的深層意圖。
Thầy dạy rất chí lý, chỉ khi thoát ly khỏi lớp vỏ ngôn ngữ của nguyên tác mới có thể truyền tải chuẩn xác ý đồ sâu kín của diễn giả.
优化资本结构并严防系统性金融风险,是维系宏观流动性充裕的根本支柱。優化資本結構並嚴防系統性金融風險,是維繫宏觀流動性充裕的根本支柱。
Tối ưu hóa cơ cấu vốn và phòng ngừa nghiêm ngặt rủi ro tài chính mang tính hệ thống là trụ cột căn bản để duy trì tính thanh khoản dồi dào ở cấp độ vĩ mô.
晚生遵循王国维先生‘二重证据法’,结合传世文献与考古简牍,庶几可还原字源本义。晚生遵循王國維先生‘二重證據法’,結合傳世文獻與考古簡牘,庶幾可還原字源本義。
Hậu học tuân thủ phương pháp 'nhị trùng chứng cứ' của tiên sinh Vương Quốc Duy, kết hợp văn hiến lưu truyền đời sau và thẻ tre khảo cổ, mới mong hoàn nguyên được bản nghĩa của gốc chữ.
迨至两宋长短句,豪放与婉约并峙,词家以极妍之辞抒极挚之情,实乃东方美学之巅峰。迨至兩宋長短句,豪放與婉約並峙,詞家以極妍之辭抒極摯之情,實乃東方美學之巔峰。
Đến thể từ trường đoản cú thời Lưỡng Tống, hai trường phái hào phóng và uyển ước cùng song hành đứng sững, người làm từ dùng lời hoa mỹ tột bậc để tỏ mối tình chân thành nhất mực, thật sự là đỉnh cao của mỹ học phương Đông.
大使所言切中肯綮。提升全球话语权,重在构建融通中外的话语体系,讲好兼济天下的东方治理智慧。大使所言切中肯綮。提升全球話語權,重在構建融通中外的話語體系,講好兼濟天下的東方治理智慧。
Lời của ngài Đại sứ nói trúng ngay điểm mấu chốt. Nâng cao quyền lực diễn ngôn toàn cầu, trọng tâm nằm ở việc kiến tạo hệ thống diễn ngôn dung thông trong ngoài, lan tỏa trí tuệ quản trị phương Đông cùng giúp đỡ muôn dân.
复兼‘地势坤,君子以厚德载物’,唯刚柔相济、居安思危,方得在极变动荡中立于不败之地。復兼‘地勢坤,君子以厚德載物’,唯剛柔相濟、居安思危,方得在極變動盪中立於不敗之地。
Lại kết hợp cùng 'Đất thế khôn dày, người quân tử lấy đức dày để nâng đỡ vạn vật', chỉ khi cương nhu cùng hỗ trợ, ở yên nghĩ đến lúc nguy nan, mới có thể đứng vững ở thế bất bại giữa những biến cố chao đảo dữ dội.
第一对夫妻说,他们几十年来相濡以沫,丈夫为了妻子甚至愿意付出生命;第二对夫妻说,无论经历多少贫困坎坷,他们始终相互扶持,从不抱怨。他们的故事都很感人,评委们听了连连点头。第一對夫妻說,他們幾十年來相濡以沫,丈夫為了妻子甚至願意付出生命;第二對夫妻說,無論經歷多少貧困坎坷,他們始終相互扶持,從不抱怨。他們的故事都很感人,評委們聽了連連點頭。
Cặp vợ chồng thứ nhất kể rằng mấy chục năm qua họ luôn đồng cam cộng khổ, người chồng thậm chí sẵn sàng hy sinh mạng sống vì vợ; cặp vợ chồng thứ hai chia sẻ dù trải qua bao nghèo khó gập ghềnh, họ luôn tương trợ lẫn nhau, chưa từng một lời oán trách. Câu chuyện của họ đều vô cùng cảm động, ban giám khảo nghe xong liên tục gật đầu tán thưởng.
评委又问妻子,妻子含着眼泪说:“这十年来,他为了随时能照顾我,睡觉时从不敢睡沉。他连一个完整的觉都没有睡过。”全场顿时鸦雀无声。最终,评委把大奖颁给了第三对夫妻。真正的爱情并不在轰轰烈烈的誓言里,而是在平淡生活的一举一动、每个细节之中。評委又問妻子,妻子含著眼淚說:“這十年來,他為了隨時能照顧我,睡覺時從不敢睡沉。他連一個完整的覺都沒有睡過。”全場頓時鴉雀無聲。最終,評委把大獎頒給了第三對夫妻。真正的愛情並不在轟轟烈烈的誓言裡,而是在平淡生活的一舉一動、每個細節之中。
Giám khảo quay sang hỏi người vợ, người vợ rưng rưng nước mắt nói: “Mười năm qua, vì muốn có thể thức dậy bất cứ lúc nào chăm sóc tôi, anh ấy khi ngủ không bao giờ dám ngủ say. Anh ấy thậm chí chưa từng có một giấc ngủ trọn vẹn nào cả.” Toàn khán phòng lập tức im phăng phắc. Cuối cùng, ban giám khảo đã trao giải nhất cho cặp đôi thứ ba. Tình yêu đích thực không nằm trong những lời thề thốt đao to búa lớn, mà ẩn chứa trong từng cử chỉ nhỏ nhặt, từng chi tiết bình dị của cuộc sống đời thường.
古人把茶视为清雅之物。从采茶、制茶到泡茶、品茶,每一步都蕴含着深厚的文化底蕴。无论是绿茶的清香,还是红茶的醇厚,都能让人心旷神怡。古人把茶視為清雅之物。從採茶、製茶到泡茶、品茶,每一步都蘊含著深厚的文化底蘊。無論是綠茶的清香,還是紅茶的醇厚,都能讓人心曠神怡。
Người xưa xem trà là vật phẩm thanh tao nhã nhặn. Từ hái trà, chế biến trà cho đến pha trà, thưởng trà, mỗi một công đoạn đều ẩn chứa bề dày văn hóa sâu sắc. Dù là hương thơm thanh khiết của trà xanh hay vị ngọt đượm nồng nàn của hồng trà, đều khiến tâm hồn người thưởng thức trở nên sảng khoái thảnh thơi.
如今,中国茶文化已经走向世界,受到各国人民的喜爱。它不仅是一片神奇的东方树叶,更是中华文明与世界交流互鉴的桥梁。如今,中國茶文化已經走向世界,受到各國人民的喜愛。它不僅是一片神奇的東方樹葉,更是中華文明與世界交流互鑑的橋梁。
Ngày nay, văn hóa trà Trung Hoa đã vươn mình ra thế giới, nhận được sự yêu mến của bạn bè khắp năm châu. Trà không chỉ là chiếc lá phương Đông kỳ diệu, mà còn là nhịp cầu giao lưu, học hỏi lẫn nhau giữa văn minh Trung Hoa và thế giới.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 停滞停滯 | tíng zhì | ĐÌNH TRỆ | [Động từ / Tính từ] đình trệ, ứ đọng gián đoạn không phát triển — Ví dụ: 面对全球经济增长动能不足与地缘冲突加剧引发的停滞风险,中国坚定推进高水平对外开放注入强劲动力。 (Đứng trước nguy cơ đình trệ do xung đột địa chính trị gia tăng và động năng tăng trưởng kinh tế toàn cầu thiếu hụt, Trung Quốc kiên định thúc đẩy mở cửa đối ngoại trình độ cao tiếp thêm nguồn động lực mạnh mẽ.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 26 nét] |
| 通用通用 | tōng yòng | THÔNG DỤNG | [Tính từ / Động từ] thông dụng, đa năng phổ quát, áp dụng chung — Ví dụ: 我国科研团队在前沿认知大模型与通用人工智能(AGI)底座研发领域取得了多项具有全球影响力的重大突破。 (Nhóm nghiên cứu khoa học nước ta trong lĩnh vực nghiên cứu phát triển nền móng trí tuệ nhân tạo đa năng (agi) và mô hình lớn nhận thức tiên phong đã đạt được nhiều đột phá trọng đại có tầm ảnh hưởng toàn cầu.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 20 nét] |
| 统筹兼顾統籌兼顧 | tǒng chóu jiān gù | THỐNG TRÙ KIÊM CỐ | [Thành ngữ] quy hoạch đồng bộ quan tâm toàn diện, tính toán bao quát — Ví dụ: 推进经济社会高质量发展必须坚持统筹兼顾,正确处理好高质量发展与高水平安全、经济发展与生态保护的关系。 (Thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội chất lượng cao bắt buộc phải kiên trì quy hoạch đồng bộ quan tâm toàn diện, xử lý đúng đắn mối quan hệ giữa an ninh trình độ cao và phát triển chất lượng cao, giữa bảo vệ sinh thái và phát triển kinh tế.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 35 nét] |
| 投降投降 | tóu xiáng | ĐẦU GIÁNG | [Động từ / Danh từ] đầu hàng, chịu hàng — Ví dụ: 面对十四亿多中国人民构筑的铜墙铁壁与钢铁意志,任何企图以极限施压迫使中国低头投降的霸权行径都必将碰壁。 (Đứng trước ý chí sắt đá cùng bức tường đồng vách sắt của hơn 1,4 tỷ người dân Trung Quốc đắp xây, bất kỳ hành vi bá quyền nào mưu toan dùng sức ép cực hạn ép buộc Trung Quốc phải cúi đầu đầu hàng chắc chắn đều sẽ đập đầu vào tường thất bại.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 徒弟徒弟 | tú dì | ĐỒ ĐỆ | [Danh từ] đồ đệ, học trò truyền nghề — Ví dụ: 全国劳动模范、数控加工特级技师将自己摸索数十年的超精密微孔加工绝活手把手倾囊传授给青年徒弟。 (Chiến sĩ thi đua toàn quốc, kỹ thuật viên đặc cấp gia công điều khiển số đã cầm tay chỉ việc truyền dạy không giấu giếm tuyệt kỹ gia công lỗ vi mô siêu chính xác mà mình đúc kết hàng chục năm cho người học trò đồ đệ trẻ tuổi.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 22 nét] |
| 团体團體 | tuán tǐ | ĐOÀN THỂ | [Danh từ / Tính từ] đoàn thể, tập thể tổ chức, mang tính đồng đội — Ví dụ: 在国际奥林匹克数学与物理竞赛中,由我国青年学子组成的国家代表队凭借出色的团队协作夺得团体总分世界冠军。 (Tại các kỳ thi Olympic Vật lý và Toán học Quốc tế, đội tuyển đại diện quốc gia gồm các bạn học sinh trẻ nước ta nhờ vào sự hợp tác làm việc nhóm xuất sắc đã giành ngôi Quán quân thế giới tổng điểm đoàn thể đồng đội.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 推论推論 | tuī lùn | SUY LUẬN | [Danh từ / Động từ] hệ quả suy ra, kết luận suy diễn logic — Ví dụ: 数学家在严格推导广义相对论时空几何方程的过程中,得出了关于黑洞奇点与引力辐射的重要理论推论。 (Nhà toán học trong quá trình suy diễn nghiêm ngặt phương trình hình học không thời gian của Thuyết Tương đối Tổng quát đã rút ra những kết luận suy diễn hệ quả lý thuyết trọng đại về bức xạ hấp dẫn và điểm kỳ dị của lỗ đen.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 托运託運 | tuō yùn | THÁC VẬN | [Động từ / Danh từ] ký gửi, gửi hành lý vận chuyển — Ví dụ: 现代化智慧机场全面上线旅客全流程自助行李托运与毫米波安检系统,大幅提升了旅客出行值机过检效率。 (Sân bay thông minh hiện đại hóa đã đưa vào hoạt động toàn diện hệ thống an ninh sóng milimet và tự ký gửi hành lý toàn quy trình cho hành khách, nâng cao vượt bậc hiệu quả làm thủ tục lên máy bay và soi chiếu an ninh cho hành khách di chuyển.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 唾沫唾沫 | tuò mo | THOÁ MẠT | [Danh từ] nước bọt, nước dãi — Ví dụ: 新型医用纳米生物传感器能够在数分钟内通过微量唾沫样本快速检测多种呼吸道病毒抗原,具备极高灵敏度与特异性。 (Cảm biến sinh học nano y tế kiểu mới có thể thông qua mẫu nước bọt vi lượng trong vòng vài phút phát hiện nhanh chóng nhiều loại kháng nguyên virus đường hô hấp, sở hữu độ đặc hiệu và độ nhạy cực cao.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 歪曲歪曲 | wāi qū | OAI KHÚC | [Động từ] bóp méo, xuyên tạc sự thật/lịch sử — Ví dụ: 历史事实铁证如山,任何妄图歪曲二战胜利历史成果与美化军国主义侵略罪行的行径都必将遭到国际社会严厉谴责。 (Sự thật lịch sử bằng chứng thép rõ như ban ngày, mọi hành vi mưu toan xuyên tạc bóp méo thành quả lịch sử thắng lợi của Chiến tranh Thế giới thứ 2 và tô vẽ tội ác xâm lược của chủ nghĩa quân phiệt chắc chắn đều sẽ bị cộng đồng quốc tế nghiêm khắc lên án.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 丸丸 | wán | HOÀN | [Danh từ / Lượng từ] viên thuốc (hoàn), viên tròn (lượng từ/danh từ) — Ví dụ: 国家级非遗中药传统炮制技艺讲究“炮制虽繁必不敢省人工”,每一丸传统经典安宫牛黄丸都凝聚着老药工的匠心心血。 (Kỹ nghệ bào chế thuốc Đông y truyền thống di sản phi vật thể quốc gia vô cùng coi trọng phương châm 'Bào chế dẫu phức tạp tuyệt không dám bớt nhân công', từng viên thuốc hoàn An Cung Ngưu Hoàng Hoàn kinh điển truyền thống đều kết tinh tâm huyết và tay nghề khéo léo của người thợ thuốc già.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 顽固頑固 | wán gù | NGOAN CỐ | [Tính từ] ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh khó lay chuyển — Ví dụ: 新一代多靶点靶向抗肿瘤药物在临床试验中展现出极高杀伤活性,有效清除了患者体内顽固的耐药性恶性肿瘤细胞。 (Thuốc chống khối u đích đa mục tiêu thế hệ mới trong các thử nghiệm lâm sàng đã phô diễn hoạt tính tiêu diệt cực cao, quét sạch hiệu quả các tế bào khối u ác tính kháng thuốc ngoan cố bên trong cơ thể người bệnh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 27 nét] |
| 万分萬分 | wàn fēn | MẶC PHÂN | [Phó từ / Tính từ] vạn phần, vô cùng, hết sức (mức độ tột cùng) — Ví dụ: 当在深海万米深渊成功取回第一管宝贵的超高压沉积物原位样品时,现场全体科考队员的心情万分激动与自豪。 (Khi lấy về thành công ống mẫu vật nguyên vị trầm tích áp suất siêu cao vô giá đầu tiên nơi vực thẳm vạn mét dưới biển sâu, tâm trạng của toàn thể các đội viên khảo sát khoa học tại hiện trường vô cùng xúc động và tự hào vạn phần.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 25 nét] |
| 微不足道微不足道 | wēi bù zú dào | VI BẤT TÚ ĐẠO | [Thành ngữ] nhỏ bé không đáng kể, vụn vặt không đáng bận tâm — Ví dụ: 在波澜壮阔的宇宙星河与历史长河面前,个人的名利得失微不足道,唯有奉献国家与造福人类的功绩才能永载史册。 (Đứng trước dòng sông lịch sử và muôn dải ngân hà vũ trụ bao la cuộn sóng, được mất danh lợi của cá nhân là nhỏ bé không đáng kể, chỉ có công trạng cống hiến cho đất nước và mang lại hạnh phúc cho nhân loại thì mới có thể lưu danh muôn thuở trong sử sách.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 威信威信 | wēi xìn | UY TÍN | [Danh từ] uy tín, uy tín quyền lực, tín nhiệm cao — Ví dụ: 老支书几十年如一日公道正派、全心全意为民谋福祉,在全村党员和广大群众心中树立了极其崇高的威信。 (Người bí thư chi bộ già mấy chục năm như một công minh chính trực, toàn tâm toàn ý mưu cầu phúc lợi cho dân, đã xác lập nên uy tín danh vọng vô cùng cao quý trong lòng đông đảo quần chúng và các đảng viên trong toàn thôn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 维修維修 | wéi xiū | DUY TU | [Động từ / Danh từ] bảo trì, sửa chữa bảo dưỡng trang thiết bị — Ví dụ: 现代化智能高铁动车组检修基地运用超声相控阵探伤机器人,实现了对列车关键转向架零部件的纳米级精密无损维修检测。 (Căn cứ kiểm tra sửa chữa đoàn tàu cao tốc thông minh hiện đại hóa vận dụng robot dò tìm khuyết tật mảng theo pha siêu âm, đã thực hiện việc kiểm tra kiểm định bảo trì sửa chữa không phá hủy chính xác ở cấp độ nano đối với các linh kiện giá chuyển hướng then chốt của đoàn tàu.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 委员委員 | wěi yuán | UỶ VIÊN | [Danh từ] ủy viên (ủy ban, hội đồng, đại biểu Chính hiệp) — Ví dụ: 全国政协委员们深入基层一线开展深入扎实的专题调研,为推进新质生产力发展与科技强国建设建言献策。 (Các vị Ủy viên Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Toàn quốc (Chính hiệp) đi sâu vào thực tế cơ sở triển khai các cuộc khảo sát chuyên đề vững chắc chuyên sâu, tích cực hiến kế đóng góp ý kiến để thúc đẩy xây dựng cường quốc công nghệ và phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 畏惧畏懼 | wèi jù | UÝ CỤ | [Động từ / Danh từ] sợ hãi, kinh hãi khiếp sợ, chùn bước trước khó khăn — Ví dụ: 广大科研攻关人员发扬敢为人先的科学精神,在攀登世界科技最高峰征途上从不畏惧任何失败与艰难险阻。 (Đông đảo những người làm khoa học nghiên cứu xung kích phát huy tinh thần khoa học dám làm người đi đầu, trên hành trình leo lên đỉnh cao khoa học công nghệ thế giới không bao giờ khiếp sợ sợ hãi bất kỳ thất bại hay gian nan hiểm trở nào.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 文凭文憑 | wén píng | VĂN BẰNG | [Danh từ] văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp — Ví dụ: 深化人才评价机制改革坚决破除唯文凭、唯论文倾向,建立以创新价值、能力与实效贡献为导向的科学评价体系。 (Làm sâu sắc cải cách cơ chế đánh giá nhân tài kiên quyết xóa bỏ khuynh hướng chỉ nhìn vào bài báo khoa học và bằng cấp văn bằng, xây dựng hệ thống đánh giá khoa học lấy cống hiến hiệu quả thực tế, năng lực và giá trị đổi mới làm định hướng cốt lõi.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 17 nét] |
| 问世問世 | wèn shì | VẤN THẾ | [Động từ] ra đời, xuất hiện ra mắt công chúng — Ví dụ: 我国完全自主研制的新一代百比特超导量子计算原型机“祖冲之号”成功问世,再次刷新了全球量子计算优越性世界纪录。 (Máy tính lượng tử nguyên mẫu siêu dẫn hàng trăm qubit thế hệ mới 'Tổ Xung Chi' do nước ta hoàn toàn tự chủ nghiên cứu chế tạo đã chính thức ra đời ra mắt, một lần nữa phá vỡ kỷ lục thế giới về tính ưu việt của tính toán lượng tử toàn cầu.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 22 nét] |
| 无比無比 | wú bǐ | VÔ TỶ | [Phó từ / Tính từ] vô cùng, không gì sánh bằng, tột bậc — Ví dụ: 实现中华民族伟大复兴进入了不可逆转的历史进程,全体中华儿女对祖国更加光明的明天充满着无比坚定的自豪与信心。 (Thực hiện phục hưng vĩ đại của dân tộc đã bước vào tiến trình lịch sử không thể đảo ngược, toàn thể con em đất Việt / muôn dân tràn đầy niềm tự hào và niềm tin kiên định vô cùng không gì sánh bằng vào một ngày mai tươi sáng hơn của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 24 nét] |
| 无非無非 | wú fēi | VÔ PHI | [Phó từ] chẳng qua là, không ngoài cái gì khác — Ví dụ: 某些外部势力借所谓人权与产能过剩话题大做文章,其真实图谋无非是想遏制打压我国高新技术产业的发展。 (Một số thế lực bên ngoài mượn cớ cái gọi là nhân quyền và dư thừa năng lực sản xuất để thổi phồng làm lớn chuyện, mưu đồ thực sự của họ chẳng qua là muốn kiềm chế chèn ép sự phát triển của các ngành công nghiệp công nghệ cao nước ta.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 26 nét] |
| 无理取闹無理取鬧 | wú lǐ qǔ nào | VÔ LÝ THỦ NÁO | [Thành ngữ] gây sự vô cớ, làm mình làm mẩy càn quấy — Ví dụ: 在规范有序的行政执法与民事纠纷调解现场,执法人员坚守法治底线,对极少数无理取闹阻碍执行者依法严肃处置。 (Tại hiện trường hòa giải tranh chấp dân sự và thực thi pháp luật hành chính quy chuẩn trật tự, nhân viên thực thi pháp luật kiên giữ lằn ranh đỏ pháp trị, kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với số rất ít đối tượng gây sự vô cớ càn quấy cản trở thi hành công vụ.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 35 nét] |
| 无知無知 | wú zhī | VÔ TRI | [Tính từ / Danh từ] vô tri, dốt nát ngây ngô, thiếu hiểu biết — Ví dụ: 科学普及是破除封建迷信、消除愚昧无知与提升全民科学文化素养的根本社会途径。 (Phổ biến khoa học chính là con đường xã hội căn bản nhằm xóa bỏ dốt nát vô tri, bài trừ mê tín dị đoan và nâng cao tố chất văn hóa khoa học của toàn dân.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 勿勿 | wù | VẬT | [Động từ] Đừng — Ví dụ: 交通安全法提醒广大驾驶员:行车时切勿接打电话。 (Luật an toàn giao thông nhắc nhở các tài xế: Tuyệt đối không nghe điện thoại khi đang lái xe.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 物美价廉物美價廉 | wù měi jià lián | VẬT MỸ GIÁ LIÊM | [Thành ngữ] vừa rẻ vừa tốt, chất lượng tốt giá cả phải chăng — Ví dụ: 我国现代高效完备的制造业全产业链体系,为全球广大消费者源源不断提供了物美价廉的高品质工业产品。 (Hệ thống toàn chuỗi ngành sản xuất chế tạo hiện đại hoàn bị hiệu quả cao của nước ta đã liên tục không ngừng cung ứng các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao vừa tốt vừa rẻ giá cả phải chăng cho đông đảo người tiêu dùng trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 35 nét] |
| 吸取吸取 | xī qǔ | HẤP THỦ | [Động từ] rút ra, tiếp thu (bài học kinh nghiệm, dưỡng chất) — Ví dụ: 广大科研团队认真总结既往试验失败教训,虚心吸取同行先进经验,为后续攻克重大科技难关打下了坚实基础。 (Đông đảo các nhóm nghiên cứu khoa học nghiêm túc tổng kết các bài học kinh nghiệm thất bại trong thử nghiệm trước đây, khiêm tốn tiếp thu rút ra những kinh nghiệm tiên tiến của đồng nghiệp, đặt nền móng vững chắc cho việc chinh phục các nan đề công nghệ trọng đại sau này.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 16 nét] |
| 习俗習俗 | xí sú | TẬP TỤC | [Danh từ] tập quán, phong tục tập quán truyền thống — Ví dụ: 贴春联、包饺子、赏花灯与舞龙舞狮等丰富多彩的传统年节习俗,生动展现了中华年俗文化的深厚魅力与生生不息。 (Các phong tục tập quán ngày Tết truyền thống phong phú đa dạng như dán câu đối xuân, gói bánh sủi cảo, ngắm đèn lồng và múa lân múa rồng đã phô diễn sinh động sức quyến rũ sâu sắc và sự trường tồn sinh sôi bất tận của văn hóa Tết cổ truyền dân tộc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 细胞細胞 | xì bāo | TẾ BÀO | [Danh từ] tế bào (sinh học); đơn vị hạt nhân tế bào — Ví dụ: 国家生物医学重大科技基础设施成功实现了对人体单细胞全基因组与转录组的高通量超高精度测序解析。 (Cơ sở hạ tầng khoa học công nghệ trọng đại y sinh học quốc gia đã thực hiện thành công việc giải mã giải trình tự thông lượng cao độ chính xác siêu cao đối với toàn bộ hệ gen và hệ phiên mã đơn tế bào của cơ thể người.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 狭窄狹窄 | xiá zhǎi | HẸP TRÁCH | [Tính từ] chật hẹp, eo hẹp (không gian, lối đi) — Ví dụ: 大山深处的贫困村庄通过实施易地扶贫搬迁,彻底告别了昔日悬崖边狭窄危险的羊肠泥泞山道,走上了宽阔平坦的柏油路。 (Những ngôi làng nghèo khó sâu trong lòng núi non thông qua việc thực thi di dời giảm nghèo tái định cư đã vĩnh biệt hoàn toàn con đường mòn bùn lầy hiểm trở chật hẹp bên vách đá năm xưa, bước lên những con đường nhựa bằng phẳng thênh thang.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 先前先前 | xiān qián | TIÊN TIỀN | [Danh từ / Phó từ] trước đó, trước đây, thuở ban đầu — Ví dụ: 经过高标准现代生态修复治理,先前严重污染的工业废弃矿坑成功蜕变为了碧水环绕的生态湿地公园。 (Trải qua việc chỉnh trang phục hồi sinh thái hiện đại tiêu chuẩn cao, mỏ khoáng sản công nghiệp phế thải bị ô nhiễm nghiêm trọng trước đây trước đó đã lột xác thành công biến thành công viên đất ngập nước sinh thái nước biếc bao quanh.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 26 nét] |
| 嫌嫌 | xián | HIỀM | [Động từ / Danh từ] chê, ghét bỏ; nghi ngờ tị hiềm — Ví dụ: 老一辈科学家隐姓埋名扎根荒漠戈壁数十载,从不嫌条件艰苦,把毕生全部心血默默献给了祖国的国防科技事业。 (Các nhà khoa học tiền bối ẩn danh cắm bản nơi sa mạc Gobi hoang vu suốt hàng chục năm, không bao giờ chê trách điều kiện gian khổ, đem toàn bộ tâm huyết cả đời âm thầm cống hiến cho sự nghiệp khoa học công nghệ quốc phòng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 显著顯著 | xiǎn zhù | HIỂN TRƯỚC | [Tính từ] rõ rệt, nổi bật, đáng kể vượt bậc — Ví dụ: 经过深入实施大气污染综合防治攻坚行动,我国重点城市空气质量实现了历史性显著改善,蓝天白云成为常态。 (Trải qua việc đi sâu thực thi chiến dịch phòng chống tổng hợp ô nhiễm không khí, chất lượng không khí tại các thành phố trọng điểm nước ta đã đạt được sự cải thiện rõ rệt mang tính lịch sử, trời xanh mây trắng đã trở thành cảnh tượng thường nhật.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 陷害陷害 | xiàn hài | HÃM HẠI | [Động từ / Danh từ] hãm hại, gài bẫy mưu hại người khác — Ví dụ: 司法机关严格坚持以事实为依据、以法律为准绳,坚决查处并纠正任何捏造伪证、恶意陷害公民的冤错案件。 (Cơ quan tư pháp kiên trì nghiêm ngặt lấy sự thật làm căn cứ, lấy pháp luật làm thước đo chuẩn mực, kiên quyết điều tra xử lý và sửa chữa mọi vụ án oan sai cố tình gài bẫy hãm hại công dân, ngụy tạo chứng cứ giả.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 相等相等 | xiāng děng | TƯƠNG ĐẲNG | [Tính từ / Động từ] bằng nhau, tương đương ngang bằng — Ví dụ: 在推进教育优质均衡发展中,国家确保城乡学校在办学硬件设施、生均经费与师资配置水平上总体大体相等。 (Trong việc thúc đẩy phát triển cân bằng chất lượng cao giáo dục, Nhà nước bảo đảm các trường học nông thôn và thành thị đại thể ngang bằng nhau về mức phân bổ đội ngũ giáo viên, kinh phí bình quân đầu học sinh và cơ sở vật chất phần cứng dạy học.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 27 nét] |
| 想方设法想方設法 | xiǎng fāng shè fǎ | TƯỞNG PHƯƠNG THIẾT PHÁP | [Thành ngữ] nghĩ đủ mọi phương kế, tìm đủ mọi cách giải quyết — Ví dụ: 各级党委政府想方设法解决群众急难愁盼的看病就医、养老托幼难题,切实把温暖送到千家万户心坎上。 (Cấp ủy Đảng và chính quyền các cấp đã tìm đủ mọi cách nghĩ đủ mọi phương kế giải quyết các vấn đề khó khăn bức thiết của nhân dân về khám chữa bệnh y tế, dưỡng lão và trông giữ trẻ nhỏ, đưa hơi ấm thực sự tới tận đáy lòng của hàng vạn gia đình.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 35 nét] |
| 向来向來 | xiàng lái | HƯỚNG LAI | [Phó từ] từ trước đến nay, luôn luôn vốn dĩ — Ví dụ: 中国在国际事务中向来坚持根据事情本身的是非曲直决定自身立场,坚定维护国际公平与世界和平。 (Trung Quốc trong các sự vụ quốc tế từ trước đến nay luôn luôn kiên trì căn cứ vào lẽ phải trái thị phi của chính bản thân sự việc để quyết định lập trường của mình, kiên định bảo vệ hòa bình thế giới và sự công bằng quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 消耗消耗 | xiāo hào | TIÊU HAO | [Động từ / Danh từ] tiêu hao, làm hao mòn tiêu tốn (năng lượng/tài nguyên) — Ví dụ: 新型超低能耗绿色智能建筑通过采用高效被动式保温与地源热泵技术,大幅降低了夏季制冷与冬季供暖能源消耗。 (Công trình thông minh xanh tiêu hao siêu ít năng lượng kiểu mới thông qua việc áp dụng công nghệ bơm nhiệt nguồn đất và cách nhiệt thụ động hiệu quả cao đã giảm thiểu vượt bậc mức tiêu hao tiêu tốn năng lượng sưởi ấm mùa đông và làm mát mùa hè.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 肖像肖像 | xiào xiàng | TIÊU TƯỢNG | [Danh từ] chân dung, tranh ảnh chân dung nhân vật — Ví dụ: 国家博物馆展厅内陈列着为新中国科技奠基作出卓越奉献的功勋科学家巨幅油画肖像,令人肃然起敬。 (Bên trong sảnh triển lãm của Bảo tàng Quốc gia trưng bày những bức chân dung tranh sơn dầu khổ lớn của các nhà khoa học có công trạng lẫy lừng đã lập nên cống hiến kiệt xuất đặt nền móng khoa học công nghệ cho đất nước, khiến lòng người dâng trào niềm tôn kính trang nghiêm.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 协助協助 | xié zhù | HIỆP TRỢ | [Động từ / Danh từ] hỗ trợ, hiệp lực giúp đỡ, phối hợp hỗ trợ — Ví dụ: 智能外科手术机器人精准协助主刀专家完成了一例超高难度复杂颅内深部血管微创切除手术。 (Robot phẫu thuật ngoại khoa thông minh đã phối hợp hỗ trợ chuẩn xác vị chuyên gia mổ chính hoàn thành xuất sắc một ca phẫu thuật xâm lấn tối thiểu cắt bỏ mạch máu sâu bên trong sọ não có độ khó siêu cao và phức tạp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 泄气泄氣 | xiè qì | TIẾT KHÍ | [Động từ / Tính từ] nản lòng nản chí, xì hơi; chán nản thoái chí — Ví dụ: 面对深地极端高温高压钻探中突发的多次钻具卡阻事故,科研团队从不泄气,迅速优化参数成功打通万米深井。 (Đứng trước nhiều sự cố kẹt mũi khoan đột xuất trong quá trình khoan thăm dò nhiệt độ cao áp suất cao cực đoan sâu trong lòng đất, nhóm nghiên cứu khoa học không bao giờ nản lòng thoái chí, nhanh chóng tối ưu hóa các thông số và khoan thông thành công giếng sâu vạn mét.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 25 nét] |
| 心得心得 | xīn dé | TÂM ĐẮC | [Danh từ] tâm đắc, thu hoạch hiểu biết qua trải nghiệm — Ví dụ: 青年学者在全国前沿学术研讨会上坦诚分享了自己在超导材料高温合成实验中的宝贵实践心得与经验教训。 (Học giả trẻ tuổi tại hội thảo học thuật tiên phong toàn quốc đã chân thành chia sẻ những thu hoạch tâm đắc và bài học kinh nghiệm thực tiễn quý báu của bản thân trong các thực nghiệm tổng hợp nhiệt độ cao vật liệu siêu dẫn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 心眼儿心眼兒 | xīn yǎn r | TÂM NHÃN NHÂN | [Danh từ] bụng dạ, tấm lòng; tâm cơ mưu tính — Ví dụ: 老支书一辈子全心全意为全村老百姓办事,心眼儿里装的全是群众的冷暖安危,深受乡亲们由衷爱戴。 (Người bí thư chi bộ già cả cuộc đời toàn tâm toàn ý làm việc cho bà con nhân dân trong thôn, trong bụng dạ tấm lòng chỉ chứa đựng sự ấm lạnh an nguy của quần chúng, được bà con hết lòng kính yêu từ đáy lòng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 31 nét] |
| 信赖信賴 | xìn lài | TÍN LẠI | [Động từ / Danh từ] tin cậy, tín nhiệm giao phó — Ví dụ: 中国始终是世界和平的建设者、全球发展的贡献者、国际秩序的维护者,赢得了国际社会广泛高度信赖。 (Trung Quốc luôn là người đóng góp cho sự phát triển toàn cầu, người xây dựng hòa bình thế giới, người gìn giữ trật tự quốc tế, giành được sự tin cậy tín nhiệm cao độ rộng khắp của cộng đồng quốc tế.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 兴隆興隆 | xīng lóng | HƯNG LONG | [Tính từ] hưng long, buôn may bán đắt, thịnh vượng — Ví dụ: 在古色古香的非遗文创特色历史文化街区里,商贾云集、游人如织,各色传统老字号商铺生意十分兴隆。 (Bên trong khu phố lịch sử văn hóa đặc sắc sáng tạo di sản phi vật thể cổ kính, thương nhân tề tựu, du khách như dệt cửi, việc làm ăn buôn bán của các cửa hiệu danh tiếng lâu đời truyền thống vô cùng hưng long phát đạt.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 28 nét] |
| 性感性感 | xìng gǎn | TÍNH CẢM | [Tính từ] gợi cảm, quyến rũ cuốn hút — Ví dụ: 在国际时装周非遗创新展演舞台上,现代高定时装巧妙融合了东方传统剪裁与优雅流线设计,展现出迷人的艺术魅力与高级感。 (Trên sân khấu trình diễn đổi mới di sản phi vật thể tại Tuần lễ Thời trang Quốc tế, thời trang may đo cao cấp hiện đại đã kết hợp khéo léo đường cắt may phương Đông truyền thống và thiết kế đường nét uốn lượn tao nhã, phô diễn sức quyến rũ nghệ thuật gợi cảm mê hồn cùng đẳng cấp cao sang.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 25 nét] |
| 兴高采烈興高采烈 | xīng gāo cǎi liè | HƯNG CAO THÁI LIỆT | [Thành ngữ] hớn hở vui mừng, phấn khởi hào hứng — Ví dụ: 在科技成果博览会现场,来自全国各地的中小学生兴高采烈地体验与具身人形机器人的智能互动实验。 (Tại hiện trường Hội chợ Triển lãm Thành quả Khoa học Kỹ thuật, các em học sinh phổ thông đến từ khắp nơi trên cả nước hớn hở vui mừng phấn khởi trải nghiệm các thực nghiệm tương tác thông minh với robot hình người hiện thân.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 35 nét] |
| 凶手兇手 | xiōng shǒu | HUNG THỦ | [Danh từ] hung thủ, kẻ thủ ác giết người — Ví dụ: 公安刑侦部门依托先进的DNA微量物证提取技术与大数据侦查,成功将潜逃二十载的重大命案真凶缉拿归案。 (Cơ quan điều tra hình sự công an dựa vào công nghệ trinh sát dữ liệu lớn và trích xuất vật chứng vi lượng DNA tiên tiến đã truy bắt thành công kẻ thủ ác hung thủ thực sự của vụ trọng án mạng lẩn trốn suốt hai mươi năm về quy án.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 羞耻羞恥 | xiū chǐ | TU SỈ | [Tính từ / Danh từ] xấu hổ, nhục nhã, cảm giác hổ thẹn — Ví dụ: 在严谨神圣的学术研究中,任何篡改实验数据、剽窃他人成果的行为都是极度可耻的,应当被学术同行深以为耻。 (Trong nghiên cứu học thuật nghiêm cẩn trang nghiêm, bất kỳ hành vi đạo văn thành quả của người khác hay bóp méo số liệu thực nghiệm nào đều là điều cực kỳ nhục nhã xấu hổ, đáng bị các đồng nghiệp học thuật lấy làm hổ thẹn sâu sắc.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 虚荣虛榮 | xū róng | HƯ VINH | [Danh từ / Tính từ] hư vinh, tính hám danh hão, phù hoa — Ví dụ: 广大青年学者当摒弃一切急功近利与虚荣浮夸作风,甘坐冷板凳,在关键核心技术攻坚中勇攀高峰。 (Đông đảo các học giả trẻ tuổi cần bài trừ mọi tác phong hám danh hư vinh phù hoa và nóng vội hám lợi trước mắt, cam lòng ngồi ghế lạnh, dũng cảm trèo lên đỉnh cao trong trận đánh vượt khó công nghệ lõi then chốt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 酗酒酗酒 | xù jiǔ | HÚ TỬU | [Động từ / Danh từ] nghiện rượu, say xỉn nát rượu, chè chén be bét — Ví dụ: 国家全面深入普及健康生活文明常识,严厉依法惩治酒后驾车行为,引导公众远离酗酒等不良生活陋习。 (Nhà nước phổ biến sâu rộng toàn diện các kiến thức nếp sống văn minh lành mạnh, xử lý nghiêm minh theo pháp luật hành vi lái xe sau khi uống rượu bia, dẫn dắt công chúng tránh xa những thói hư tật xấu xấu xí như say xỉn nghiện rượu nát rượu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 悬挂懸掛 | xuán guà | HUYỀN QUẢI | [Động từ / Danh từ] treo, giăng treo; hệ thống treo giảm xóc (xe cộ) — Ví dụ: 国产新型磁悬浮列车采用了先进的主动电磁悬挂减震技术,在时速六百公里极速飞驰时车厢内平稳如静止。 (Đoàn tàu đệm từ trường kiểu mới do nước ta sản xuất áp dụng công nghệ giảm xóc treo điện từ chủ động tiên tiến, khi lướt nhanh vun vút ở tốc độ tối đa 600 km/h bên trong toa tàu vẫn êm ái tựa như đứng yên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 选拔選拔 | xuǎn bá | TUYỂN BẠT | [Động từ / Danh từ] tuyển chọn, chọn lọc tuyển mộ nhân tài — Ví dụ: 国家全面启动第四批预备航天员选拔工作,首次向港澳地区开放载荷专家选拔通道,引发了社会各界的强烈反响。 (Nhà nước đã khởi động toàn diện công tác tuyển chọn phi hành gia dự bị đợt thứ 4, lần đầu tiên mở rộng kênh tuyển chọn chuyên gia tải trọng tới khu vực Hồng Kông và Ma Cao, tạo nên sự hưởng ứng nhiệt liệt của các giới trong xã hội.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 学位學位 | xué wèi | HỌC VỊ | [Danh từ] học vị (cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) — Ví dụ: 国家完善交叉学科研究生学位授权审核机制,大力支持高校自主培养人工智能与量子信息领域高水平博士人才。 (Nhà nước hoàn thiện cơ chế thẩm định cấp phép học vị nghiên cứu sinh ngành liên ngành, ra sức hỗ trợ các trường đại học tự chủ đào tạo nhân tài tiến sĩ trình độ cao trong các lĩnh vực thông tin lượng tử và trí tuệ nhân tạo.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 循序渐进循序漸進 | xún xù jiàn jìn | TUẦN TỰ TIÊM TIẾN | [Thành ngữ] tuần tự tiệm tiến, từng bước một bài bản — Ví dụ: 攀登科学技术巅峰必须遵循科学规律,坚持循序渐进、积微成著,切忌急于求成与盲目冒进。 (Trèo lên đỉnh cao khoa học kỹ thuật bắt buộc phải tuân theo quy luật khoa học, kiên trì từng bước một bài bản tuần tự tiệm tiến, tích lũy từ cái nhỏ nhất làm nên việc lớn, chớ nên nóng vội cầu thành và manh động mù quáng.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 35 nét] |
| 压岁钱壓歲錢 | yā suì qián | ÁP TUẾ TIỀN | [Danh từ] tiền mừng tuổi, tiền lì xì Tết — Ví dụ: 除夕夜长辈给晚辈派发装在红封里的压岁钱,寄托着对孩子在新的一年里健康平安、学业进步的美好祝愿。 (Đêm Giao thừa người lớn trong nhà phát tiền mừng tuổi lì xì đựng trong bao hồng điều cho con cháu, gửi gắm những lời chúc phúc tốt đẹp cho con trẻ trong năm mới luôn bình an khỏe mạnh, học hành tiến bộ.) [Bộ thủ: 山 (SƠN) • 32 nét] |
| 亚军亞軍 | yà jūn | Á QUÂN | [Danh từ] á quân, giải nhì — Ví dụ: 在世界青年科学与工程大奖赛上,我国代表队凭借原创的微流控生物芯片设计荣获全球总决赛团体亚军。 (Tại Giải thưởng Khoa học và Kỹ thuật Thanh niên Thế giới, đội tuyển đại diện nước ta nhờ vào thiết kế chip sinh học vi lưu thể nguyên tác đã vinh dự đoạt giải Á quân đoàn thể tại vòng chung kết toàn cầu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 延续延續 | yán xù | DIÊN TỤC | [Động từ / Danh từ] tiếp nối, kéo dài liên tục, truyền thừa tiếp diễn — Ví dụ: 中华文明是世界上唯一自古至今从未中断、绵延不绝延续发展至今的伟大古老文明。 (Văn minh Trung Hoa là nền văn minh cổ xưa vĩ đại duy nhất trên thế giới chưa từng bị đứt đoạn từ ngàn xưa đến nay, liên tục tiếp nối phát triển trường tồn không dứt cho tới ngày nay.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 28 nét] |
| 严密嚴密 | yán mì | NGHIÊM MẬT | [Tính từ] nghiêm mật, chặt chẽ kín kẽ, không kẽ hở — Ví dụ: 国家超算中心与高等级数据中心构建起了多层纵深防御体系,确保国家核心数据资产万无一失、防护严密。 (Trung tâm dữ liệu cấp cao và Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia đã xây dựng nên hệ thống phòng thủ theo chiều sâu đa tầng, bảo đảm tài sản dữ liệu cốt lõi của quốc gia an toàn tuyệt đối, phòng hộ nghiêm mật kín kẽ chặt chẽ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 演变演變 | yǎn biàn | DIỄN BIẾN | [Động từ / Danh từ] diễn biến, tiến hóa biến đổi theo thời gian — Ví dụ: 古生物学家通过地层化石证据,系统完整揭示了五亿年前寒武纪生命大爆发时期早期脊椎动物器官的演变历程。 (Các nhà cổ sinh vật học thông qua chứng cứ hóa thạch địa tầng đã hé lộ một cách hoàn chỉnh và có hệ thống chặng đường tiến hóa diễn biến các cơ quan của động vật có xương sống thời kỳ đầu trong giai đoạn Bùng nổ Sinh mệnh kỷ Cambri cách đây 500 triệu năm.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách từ vựng HSK 5 词汇突破, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #050Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu bị động khẩu ngữ dùng 让 hoặc 叫; quy tắc ngữ pháp bắt buộc PHẢI CÓ TÁC NHÂN đứng sau (nếu không rõ tác nhân phải thêm '人').
02 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
HSK 3 · Cấu trúc #070Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...).
03 Cấu trúc 介词“关于” (GIỚI TỪ QUAN VU)
HSK 3 · Cấu trúc #085Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ phạm vi hoặc đề tài liên quan của sự việc (về, liên quan tới). Thường đứng đầu câu hoặc làm định ngữ kèm '的'.
04 Phó từ biểu thị khó tránh khỏi: “不免 / 难免” (Khó tránh, không khỏi) (副词“不免 / 难免”表示自然难免的倾向)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: '不免' và '难免' biểu thị do một nguyên nhân khách quan phía trước nên kết quả hay tâm lý phía sau là điều khó lòng tránh khỏi.
05 Liên từ tăng cấp đối chiếu: “何况 / 况且” (Huống hồ, huống chi) (递进关联词:“何况 / 况且”)
HSK 5 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để bổ sung thêm một lý lẽ hiển nhiên và có sức thuyết phục cao hơn vế trước, nhấn mạnh kết luận đưa ra là hoàn toàn chuẩn xác.
06 Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh.
07 Cấu trúc định nghĩa chính xác: “与其说……不如说……” (Nói là... chi bằng nói là...) (转折关联词:“与其说……不如说……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đính chính lại cách hiểu thông thường, chỉ ra cách gọi hoặc bản chất thứ hai mới phản ánh chuẩn xác nhất thực tế.
08 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
HSK 5 · Giới từ tiền đềPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu để đưa ra cơ sở, bối cảnh thực tế làm căn cứ cho việc ban hành quyết định hay hành động phía sau.
09 Cấu trúc điều kiện duy nhất: “唯有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件复句:“唯有……才……”表示唯一必要条件)
HSK 5 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng trang trọng của '只有……才……', dùng trong văn viết để nhấn mạnh điều kiện tiên quyết không thể thay thế.
10 Cấu trúc 追加理由(……况且/何况……) (HUỐNG THẢ HÀ HUỐNG)
HSK 5 · Cấu trúc #072Phân tích học thuật & Cách dùng: Bổ sung thêm một lý lẽ hiển nhiên nữa làm cho lập luận càng thêm vững chắc (huống hồ, hơn nữa).
11 Cấu trúc 违愿副词“偏偏” (THIÊN THIÊN)
HSK 5 · Cấu trúc #096Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc xảy ra hoàn toàn trái ngược với mong muốn hoặc kỳ vọng một cách oái oăm (cứ nhất định, oái oăm thay).
12 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
HSK 4 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự nhượng bộ trong giả thiết: Cho dù tình huống nêu ra ở vế trước có xảy ra đi chăng nữa, thì kết quả hay hành động ở vế sau vẫn không hề thay đổi.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “面对全球经济增长动能不足与地缘冲突加剧引发的( )风险,中国坚定推进高水平对外开放注入强劲动力。” (Đứng trước nguy cơ đình trệ do xung đột địa chính trị gia tăng và động năng tăng trưởng kinh tế toàn cầu thiếu hụt, Trung Quốc kiên định thúc đẩy mở cửa đối ngoại trình độ cao tiếp thêm nguồn động lực mạnh mẽ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 停滞 (tíng zhì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “停滞” (tíng zhì - âm Hán Việt: ĐÌNH TRỆ, động từ / tính từ) mang nghĩa “đình trệ, ứ đọng gián đoạn không phát triển”. Câu hoàn chỉnh: “面对全球经济增长动能不足与地缘冲突加剧引发的停滞风险,中国坚定推进高水平对外开放注入强劲动力。” (Đứng trước nguy cơ đình trệ do xung đột địa chính trị gia tăng và động năng tăng trưởng kinh tế toàn cầu thiếu hụt, Trung Quốc kiên định thúc đẩy mở cửa đối ngoại trình độ cao tiếp thêm nguồn động lực mạnh mẽ.). Các phương án còn lại: 投降 (đầu hàng, chịu hàng), 推论 (hệ quả suy ra, kết luận suy diễn logic), 顽固 (ngoan cố, cứng đầu, bướng bỉnh khó lay chuyển).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến” (Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến”: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他不但会弹钢琴,而且吉他弹得也极好。” (Anh ấy không những biết chơi piano, mà còn chơi guitar cực kỳ điêu luyện.) và “请放好书。” (Xin hãy đặt sách cẩn thận.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “深化人才评价机制改革坚决破除唯( )、唯论文倾向,建立以创新价值、能力与实效贡献为导向的科学评价体系。” (Làm sâu sắc cải cách cơ chế đánh giá nhân tài kiên quyết xóa bỏ khuynh hướng chỉ nhìn vào bài báo khoa học và bằng cấp văn bằng, xây dựng hệ thống đánh giá khoa học lấy cống hiến hiệu quả thực tế, năng lực và giá trị đổi mới làm định hướng cốt lõi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 文凭 (wén píng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “文凭” (wén píng - âm Hán Việt: VĂN BẰNG, danh từ) mang nghĩa “văn bằng, bằng cấp tốt nghiệp”. Câu hoàn chỉnh: “深化人才评价机制改革坚决破除唯文凭、唯论文倾向,建立以创新价值、能力与实效贡献为导向的科学评价体系。” (Làm sâu sắc cải cách cơ chế đánh giá nhân tài kiên quyết xóa bỏ khuynh hướng chỉ nhìn vào bài báo khoa học và bằng cấp văn bằng, xây dựng hệ thống đánh giá khoa học lấy cống hiến hiệu quả thực tế, năng lực và giá trị đổi mới làm định hướng cốt lõi.). Các phương án còn lại: 无非 (chẳng qua là, không ngoài cái gì khác), 勿 (Đừng), 狭窄 (chật hẹp, eo hẹp (không gian, lối đi)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ / Tình huống + 不免 / 难免 + Động từ / Tính từ” (Phó từ biểu thị khó tránh khỏi: “不免 / 难免” (Khó tránh, không khỏi) (副词“不免 / 难免”表示自然难免的倾向))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ / Tình huống + 不免 / 难免 + Động từ / Tính từ”: '不免' và '难免' biểu thị do một nguyên nhân khách quan phía trước nên kết quả hay tâm lý phía sau là điều khó lòng tránh khỏi. Câu chuẩn xác trong sách là: “面对生活突如其来的变故,常人心中不免会感到悲伤与失落。” (Đối mặt với biến cố bất ngờ của cuộc đời, người thường trong lòng khó tránh khỏi cảm thấy đau buồn và hụt hẫng.) và “新员工刚进入公司,在工作中难免会出现一些小疏忽。” (Nhân viên mới vừa vào công ty, trong công việc khó tránh khỏi sẽ xuất hiện một vài sơ suất nhỏ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “中国在国际事务中( )坚持根据事情本身的是非曲直决定自身立场,坚定维护国际公平与世界和平。” (Trung Quốc trong các sự vụ quốc tế từ trước đến nay luôn luôn kiên trì căn cứ vào lẽ phải trái thị phi của chính bản thân sự việc để quyết định lập trường của mình, kiên định bảo vệ hòa bình thế giới và sự công bằng quốc tế.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 向来 (xiàng lái)
Giải thích chuyên sâu: Từ “向来” (xiàng lái - âm Hán Việt: HƯỚNG LAI, phó từ) mang nghĩa “từ trước đến nay, luôn luôn vốn dĩ”. Câu hoàn chỉnh: “中国在国际事务中向来坚持根据事情本身的是非曲直决定自身立场,坚定维护国际公平与世界和平。” (Trung Quốc trong các sự vụ quốc tế từ trước đến nay luôn luôn kiên trì căn cứ vào lẽ phải trái thị phi của chính bản thân sự việc để quyết định lập trường của mình, kiên định bảo vệ hòa bình thế giới và sự công bằng quốc tế.). Các phương án còn lại: 协助 (hỗ trợ, hiệp lực giúp đỡ, phối hợp hỗ trợ), 心眼儿 (bụng dạ, tấm lòng; tâm cơ mưu tính), 凶手 (hung thủ, kẻ thủ ác giết người).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Nguyên nhân khách quan,S + 难免 + Kết quả thường xảy ra” (Phó từ tình thái: “难免” (Khó tránh khỏi) (副词“难免”表示情理之中的客观结果))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Nguyên nhân khách quan,S + 难免 + Kết quả thường xảy ra”: Chỉ ra rằng dưới tác động của hoàn cảnh thì kết quả phía sau là hoàn toàn tự nhiên và khó tránh. Câu chuẩn xác trong sách là: “年轻人常年在外打拼,逢年过节难免会格外思念家乡的亲人。” (Người trẻ quanh năm bôn ba bên ngoài, mỗi dịp lễ tết khó tránh khỏi việc thêm da diết nhớ thương người thân nơi quê nhà.) và “面对新旧文化的碰撞,人们在观念上难免会产生一些分歧。” (Đối diện với sự va chạm giữa văn hóa mới và cũ, con người trên quan niệm khó tránh khỏi nảy sinh một vài bất đồng.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "từ vựng HSK 5 词汇突破"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn từ vựng HSK 5 词汇突破 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "từ vựng HSK 5 词汇突破"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách từ vựng HSK 5 词汇突破.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách từ vựng HSK 5 词汇突破" thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



