Tải sách giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级) (常用副词精讲精练(初) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách giải thích ngữ pháp phó từ (Mọi Cấp Độ) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 能愿动词“会”
- 02 时间的表达(点、分)
- 03 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 04 副词“最”表示最高级
- 05 结果补语“完 / 懂 / 错”
- 06 假设复句“要是……(的话),就……”
- 07 Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI)
- 08 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
- 09 Cấu trúc thư diện tuyệt đối: “毋庸置疑” (Không cần bàn cãi, hiển nhiên) (书面语成语结构:“毋庸置疑 / 不容置疑”)
- 10 Cấu trúc thư diện gắn kết sinh mệnh: “休戚与共 / 息息相关” (Gắn bó keo sơn, liên quan mật thiết) (书面语成语:“休戚与共 / 息息相关”)
- 11 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)
- 12 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级) (常用副词精讲精练(初) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级)
常用副词精讲精练(初
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 3.330
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级)"
Ấn phẩm giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
如今,中国茶文化已经走向世界,受到各国人民的喜爱。它不仅是一片神奇的东方树叶,更是中华文明与世界交流互鉴的桥梁。
Ngày nay, văn hóa trà Trung Hoa đã vươn mình ra thế giới, nhận được sự yêu mến của bạn bè khắp năm châu. Trà không chỉ là chiếc lá phương Đông kỳ diệu, mà còn là nhịp cầu giao lưu, học hỏi lẫn nhau giữa văn minh Trung Hoa và thế giới.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
如今,中国茶文化已经走向世界,受到各国人民的喜爱。它不仅是一片神奇的东方树叶,更是中华文明与世界交流互鉴的桥梁。如今,中國茶文化已經走向世界,受到各國人民的喜愛。它不僅是一片神奇的東方樹葉,更是中華文明與世界交流互鑑的橋梁。
Ngày nay, văn hóa trà Trung Hoa đã vươn mình ra thế giới, nhận được sự yêu mến của bạn bè khắp năm châu. Trà không chỉ là chiếc lá phương Đông kỳ diệu, mà còn là nhịp cầu giao lưu, học hỏi lẫn nhau giữa văn minh Trung Hoa và thế giới.
真正的沟通始于心灵的倾听。在充分享受数字便利的同时,更应当珍惜现实生活中彼此真诚陪伴的宝贵温度。真正的溝通始於心靈的傾聽。在充分享受數字便利的同時,更應當珍惜現實生活中彼此真誠陪伴的寶貴溫度。
Giao tiếp chân chính bắt nguồn từ sự lắng nghe bằng cả trái tim. Trong khi tận hưởng trọn vẹn tiện ích kỹ thuật số, chúng ta càng cần trân quý hơi ấm chân thực của sự kề cạnh bên nhau ngoài đời thực.
传承传统并不意味着固步自封。结合现代文明的创新演绎,正让古老的民俗焕发出蓬勃的时代生命力。傳承傳統並不意味著固步自封。結合現代文明的創新演繹,正讓古老的民俗煥發出蓬勃的時代生命力。
Kế thừa truyền thống không có nghĩa là khép mình cổ hủ. Sự kết hợp đổi mới sáng tạo cùng văn minh hiện đại đang giúp cho các phong tục dân gian cổ kính bừng sáng sức sống thời đại căng tràn.
城市与乡村优势互补、协调共生,才能守护住绿水青山的生态本色,绘就现代文明与田园诗意交融的宏伟图卷。城市與鄉村優勢互補、協調共生,才能守護住綠水青山的生態本色,繪就現代文明與田園詩意交融的宏偉圖卷。
Thành thị và thôn dã bổ trợ thế mạnh, hài hòa cùng chung sống, mới có thể gìn giữ nguyên vẹn sắc xanh non nước của thiên nhiên, vẽ nên bức tranh hoành tráng giao thoa giữa văn minh hiện đại và chất thơ đồng nội.
守护地球家园关乎世代福祉。从随手关灯、节能减排做起,每个人微小的绿色选择都在汇聚成扭转乾坤的磅礴力量。守護地球家園關乎世代福祉。從隨手關燈、節能減排做起,每個人微小的綠色選擇都在匯聚成扭轉乾坤的磅礴力量。
Bảo vệ trái ĐẤT liên quan mật thiết tới phúc lợi của muôn thế hệ mai sau. Bắt đầu từ việc tiện tay tắt đèn, tiết kiệm năng lượng, mỗi một hành động nhỏ của chúng ta đều đang hội tụ thành sức mạnh vô song xoay chuyển càn khôn.
开放包容与合作共赢是抵御逆流的良方。互联互通的世界经贸大网,必将孕育出更具生机与温度的明天。開放包容與合作共贏是抵禦逆流的良方。互聯互通的世界經貿大網,必將孕育出更具生機與溫度的明天。
Cởi mở bao dung và hợp tác cùng thắng là liều thuốc hữu hiệu để ngăn chặn những làn sóng ngược chiều. Mạng lưới kinh TẾ thương mại thế giới liên kết vạn vật chắc chắn sẽ sinh sôi nảy nở một ngày mai tràn đầy sức sống và ấm áp hơn.
唯有守住匠心根脉并不断推陈出新,非物质文化遗产才能在当代生活中实现真正的“活态传承”。唯有守住匠心根脈並不斷推陳出新,非物質文化遺產才能在當代生活中實現真正的“活態傳承”。
Chỉ khi giữ vững mạch nguồn tâm huyết người thợ và không ngừng đổi mới sáng tạo, di sản văn hóa phi vật thỂ mới có thể thực hiện được sự 'truyền thừa sống động' thực thụ trong đời sống đương đại.
对啊,互相理解、彼此包容,才是长久走下去的基础。對啊,互相理解、彼此包容,才是長久走下去的基礎。
Đúng thế, thấu hiểu lẫn nhau, bao dung cho nhau mới là nền tảng để đi cùng nhau dài lâu.
对,朋友不需要每天联系,但只要你需要,他总是在那里。對,朋友不需要每天聯繫,但只要你需要,他總是在那裡。
Đúng, bạn bè không cần ngày nào cũng liên lạc, nhưng chỉ cần bạn cần, anh ấy luôn ở đó.
他对你哪方面的能力最感兴趣?他對你哪方面的能力最感興趣?
Anh ấy quan tâm hứng thú nhất tới năng lực nào của bạn?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 留留 | liú | LƯU | [Động từ] ở lại — Ví dụ: 今天太晚了,你留下来吃晚饭吧。 (Hôm nay muộn quá rồi, bạn ở lại ăn cơm tối nhé.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 免费免費 | miǎn fèi | MIỄN PHÍ | [Danh từ] miễn phí — Ví dụ: 这是免费的。 (Cái này miễn phí.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 排列排列 | pái liè | BÀI LIỆT | [Danh từ] sắp xếp, xếp hàng, bài trí — Ví dụ: 请排列这些书。 (Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 起飞起飛 | qǐ fēi | KHỞI PHI | [Danh từ] cất cánh — Ví dụ: 飞机要起飞了。 (Máy bay sắp cất cánh.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 24 nét] |
| 穷窮 | qióng | CÙNG | [Tính từ] nghèo nàn — Ví dụ: 他家很穷。 (Nhà anh ấy rất nghèo.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 13 nét] |
| 仍然仍然 | réng rán | NHƯNG NHIÊN | [Danh từ] vẫn, vẫn cứ, vẫn còn — Ví dụ: 他仍然在那里。 (Anh ấy vẫn còn ở đó.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 生命生命 | shēng mìng | SINH MỆNH | [Danh từ] sinh mệnh, sự sống, mạng sống — Ví dụ: 生命很宝贵。 (Sinh mệnh rất quý giá.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 24 nét] |
| 世纪世紀 | shì jì | THẾ KỶ | [Danh từ] thế kỷ — Ví dụ: 这是二十一世纪。 (Đây là thế kỷ 21.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 帅帥 | shuài | SOÁI | [Tính từ] đẹp trai — Ví dụ: 他很帅。 (Anh ấy rất đẹp trai.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 抬抬 | tái | ĐÀI | [Động từ] nâng lên, khiêng, ngẩng — Ví dụ: 他抬起头看。 (Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 条件條件 | tiáo jiàn | ĐIỀU KIỆN | [Động từ] điều kiện, tiêu chuẩn — Ví dụ: 这是必要条件。 (Đây là điều kiện cần thiết.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 26 nét] |
| 危险危險 | wēi xiǎn | NGUY HIỂM | [Tính từ] nguy hiểm — Ví dụ: 这里很危险。 (Nơi này rất nguy hiểm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 羡慕羨慕 | xiàn mù | TIỆN MỘ | [Danh từ] ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) — Ví dụ: 我羡慕你的才华。 (Tôi ngưỡng mộ tài năng của bạn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 信用信用 | xìn yòng | TÍN DỤNG | [Danh từ] uy tín, tín dụng — Ví dụ: 他很有信用。 (Anh ấy rất đáng tin cậy.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 22 nét] |
| 呀呀 | ya | NHA | [Trợ từ] a, nha, nhé (trợ từ ngữ khí) — Ví dụ: 今天天气真好呀! (Thời tiết hôm nay thật đẹp!) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 9 nét] |
| 一切一切 | yī qiè | NHẤT TIẾP | [Danh từ] tất cả, mọi thứ, toàn bộ — Ví dụ: 一切都很好。 (Mọi thứ đều tốt.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 26 nét] |
| 幽默幽默 | yōu mò | U MẶC | [Tính từ] hài hước — Ví dụ: 他说话很幽默。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 原来原來 | yuán lái | NGUYÊN LAI | [Danh từ] hóa ra, vốn dĩ, ban đầu — Ví dụ: 原来是你啊! (Hóa ra là bạn!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 真正真正 | zhēn zhèng | CHÂN CHINH | [Danh từ] chân chính, thực sự, đích thực — Ví dụ: 这是真正的原因。 (Đây là lý do thực sự.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 指指 | zhǐ | CHỈ | [Động từ] chỉ, trỏ; ngón tay — Ví dụ: 请指一下路。 (Xin hãy chỉ đường.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 著名著名 | zhù míng | TRƯỚC DANH | [Tính từ] nổi tiếng — Ví dụ: 他是著名作家。 (Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 最后最後 | zuì hòu | TỐI HẬU | [Danh từ] cuối cùng, sau chót — Ví dụ: 这是我的最后一份。 (Đây là phần cuối cùng của tôi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 办法辦法 | bàn fǎ | BIỆN PHÁP | [Danh từ] biện pháp, cách thức — Ví dụ: 有什么好办法吗? (Có cách nào hay không?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 宾馆賓館 | bīn guǎn | TÂN QUÁN | [Danh từ] khách sạn — Ví dụ: 我们住在一家宾馆。 (Chúng tôi ở tại một khách sạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 厨房廚房 | chú fáng | TRÙ PHÒNG | [Danh từ] nhà bếp — Ví dụ: 她在厨房做饭。 (Cô ấy nấu ăn trong bếp.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 地图地圖 | dì tú | ĐỊA ĐỒ | [Danh từ] bản đồ — Ví dụ: 我需要一张地图。 (Tôi cần một tấm bản đồ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 方便方便 | fāng biàn | PHƯƠNG TIỆN | [Tính từ / Động từ] thuận tiện, tiện lợi — Ví dụ: 这里很方便。 (Nơi này rất tiện lợi.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 20 nét] |
| 刮刮 | guā | QUÁT | [Động từ] thổi (gió); cạo (râu, vẩy) — Ví dụ: 风刮得很大。 (Gió thổi rất mạnh.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 11 nét] |
| 画畫 | huà | HOẠ | [Động từ] vẽ — Ví dụ: 他喜欢画画。 (Anh ấy thích vẽ tranh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 健康健康 | jiàn kāng | KIỆN KHANG | [Tính từ] sức khỏe — Ví dụ: 身体健康最重要。 (Sức khỏe là quan trọng nhất.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 经理經理 | jīng lǐ | KINH LÝ | [Danh từ] người quản lý — Ví dụ: 他是经理。 (Anh ấy là quản lý.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 蓝藍 | lán | LAM | [Tính từ] màu xanh — Ví dụ: 天空是蓝色的。 (Bầu trời màu xanh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 帽子帽子 | mào zi | MẠO TỬ | [Danh từ] mũ — Ví dụ: 他戴着一顶帽子。 (Anh ấy đội một chiếc mũ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 盘子盤子 | pán zi | BÀN TỬ | [Danh từ] cái đĩa, cái mâm — Ví dụ: 我洗干净盘子。 (Tôi rửa sạch đĩa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 认为認爲 | rèn wéi | NHẬN VI | [Động từ] cho rằng, nhận định rằng — Ví dụ: 我认为这是对的。 (Tôi cho rằng điều này là đúng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 28 nét] |
| 刷刷 | shuā | XOÁT | [Động từ] chải, đánh (răng); quét; bàn chải — Ví dụ: 我刷牙。 (Tôi đánh răng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 头发頭發 | tóu fa | ĐẦU PHÁT | [Danh từ] tóc — Ví dụ: 她的头发很长。 (Tóc cô ấy rất dài.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 洗澡洗澡 | xǐ zǎo | TẨY TÁO | [Động từ] đi tắm — Ví dụ: 运动完回家先洗澡会觉得很舒服。 (Đi tập về nhà tắm trước sẽ thấy rất dễ chịu.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 熊猫熊貓 | xióng māo | HÙNG MIÊU | [Danh từ] gấu trúc — Ví dụ: 熊猫是中国国宝。 (Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.) [Bộ thủ: 犬 (KHUYỂN) • 24 nét] |
| 一边一邊 | yī biān | NHẤT BIÊN | [Danh từ] sang một bên — Ví dụ: 她一边走一边唱。 (Cô ấy vừa đi vừa hát.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 站站 | zhàn | TRẠM | [Danh từ] đứng — Ví dụ: 请站起来。 (Xin hãy đứng dậy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 13 nét] |
| 字典字典 | zì diǎn | TỰ ĐIỂN | [Danh từ] từ điển — Ví dụ: 我需要一本字典。 (Tôi cần một cuốn từ điển.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 班主任班主任 | bān zhǔ rèn | BAN CHỦ NHÂM | [Danh từ] giáo viên chủ nhiệm — Ví dụ: 班主任老师不仅在学业上对大家悉心指点,在日常生活中更是无微不至地关怀着每一位同学的成长。 (Thầy giáo chủ nhiệm không chỉ tận tình chỉ bảo các bạn trong học tập mà trong cuộc sống đời thường còn ân cần quan tâm sát sao tới sự trưởng thành của từng bạn học sinh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 31 nét] |
| 悲观悲觀 | bēi guān | BI QUÁN | [Danh từ] bi quan — Ví dụ: 面对暂时的困难与人生低谷,我们切忌消极悲观,而应当以积极乐观的心态寻找破局良策。 (Đứng trước những khó khăn tạm thời và nốt trầm của cuộc đời, chúng ta tuyệt đối chớ nên bi quan tiêu cực, mà cần giữ tâm thái tích cực lạc quan để tìm kiếm kế sách tháo gỡ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 鞭炮鞭炮 | biān pào | TIÊN BÀO | [Danh từ] pháo nổ, pháo — Ví dụ: 除夕午夜零点钟声敲响之际,喜庆绚丽的礼花与清脆响亮的传统鞭炮齐鸣,迎接着崭新的一年。 (Đúng thời khắc chuông đồng hồ điểm 0 giờ đêm Giao thừa, pháo hoa rực rỡ cùng tiếng pháo nổ giòn giã truyền thống đồng loạt vang lên rộn rã đón chào một năm mới an lành.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 不必不必 | bù bì | BẤT TẤT | [Danh từ] không cần, không nhất thiết — Ví dụ: 你已经为这次答辩做了极其充分详实的各项准备,完全不必过分焦虑紧张,自信发挥即可。 (Bạn đã chuẩn bị vô cùng chu đáo và đầy đủ cho buổi bảo vệ lần này rồi, hoàn toàn không cần phải quá mức lo lắng hồi hộp đâu, cứ tự tin thể hiện hết mình là được.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 部门部門 | bù mén | BỘ MÔN | [Danh từ] bộ phận, phòng ban — Ví dụ: 跨部门协作时,顺畅及时的信息共享是确保重大项目按期保质交付的关键所在。 (Khi phối hợp liên phòng ban, việc chia sẻ thông tin trôi chảy và kịp thời là chìa khóa then chốt bảo đảm dự án trọng điểm được bàn giao đúng hạn và chất lượng.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 21 nét] |
| 厕所廁所 | cè suǒ | XÍ SỞ | [Danh từ] nhà vệ sinh, toilet — Ví dụ: 高速公路服务区全新升级的智慧公用厕所干净整洁,配备了人性化的母婴设施。 (Khu nhà vệ sinh công cộng thông minh mới được nâng cấp tại trạm dừng nghỉ cao tốc rất sạch sẽ ngăn nắp, trang bị đầy đủ tiện ích mẹ và bé tiện lợi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 车库車庫 | chē kù | XA KHỐ | [Danh từ] gara ô tô, nhà để xe — Ví dụ: 现代化智慧住宅小区的地下地下车库普遍安装了智能车牌识别与充电桩设施。 (Gara để xe ngầm tại các khu đô thị nhà ở thông minh hiện đại đều được lắp đặt phổ biến hệ thống nhận diện biển số tự động và trụ sạc xe điện.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 23 nét] |
| 成立成立 | chéng lì | THÀNH LẬP | [Động từ] thành lập, sáng lập, đứng vững (lý lẽ) — Ví dụ: 今年是该国家重点实验室成立三十周年,各界专家齐聚一堂共庆辉煌历程。 (Năm nay là tròn 30 năm ngày thành lập phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, các chuyên gia thuộc mọi giới đã tề tựu đông đủ cùng chúc mừng chặng đường phát triển vẻ vang.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 23 nét] |
| 重复重複 | chóng fù | TRÙNG PHỤC | [Động từ / Tính từ] lặp lại, trùng lặp — Ví dụ: 通过引入自动化脚本处理流程,团队成功消除了日常运营中大量枯燥低效的重复劳动。 (Thông qua việc đưa quy trình kịch bản tự động hóa vào vận hành, nhóm đã loại bỏ thành công phần lớn những công việc lặp đi lặp lại nhàm chán và kém hiệu quả trong vận hành thường nhật.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 22 nét] |
| 传播傳播 | chuán bō | TRUYỀN BÁ | [Động từ] truyền bá, lan truyền, phổ biến — Ví dụ: 借助新媒体数字视听平台,中华优秀传统文化在全球青年群体中得到了广泛深远的传播。 (Nhờ vào các nền tảng nghe nhìn kỹ thuật số truyền thông mới, văn hóa truyền thống đặc sắc Trung Hoa đã được lan tỏa sâu rộng trong giới trẻ toàn cầu.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 从此從此 | cóng cǐ | TÒNG THỬ | [Phó từ] từ đó, từ nay về sau, kể từ đó — Ví dụ: 自从那次有幸聆听了大师的精彩讲座,他从此便立下了投身天体物理研究的远大志向。 (Kể từ sau lần vinh hạnh được lắng nghe bài giảng truyền cảm hứng xuất sắc của bậc danh sư, từ đó về sau anh đã nuôi dưỡng chí lớn dấn thân vào con đường nghiên cứu vật lý thiên văn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 打交道打交道 | dǎ jiāo dào | TÁ GIAO ĐẠO | [Động từ] tiếp xúc, giao thiệp, qua lại — Ví dụ: 在跨国涉外法律事务中,涉外律师经常需要同来自不同法系背景的国际同行打交道。 (Trong các vụ việc pháp lý đối ngoại xuyên quốc gia, luật sư quốc tế thường xuyên phải tiếp xúc và làm việc cùng các đồng nghiệp đến từ các hệ thống pháp luật khác nhau trên thế giới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 31 nét] |
| 单元單元 | dān yuán | THIỆN NGUYÊN | [Danh từ] đơn nguyên, bài học, khối nhà — Ví dụ: 这本教材的每一个教学单元都围绕一个贴近现代生活的核心主题展开深入探讨。 (Mỗi một đơn vị bài học trong cuốn giáo trình này đều xoay quanh một chủ đề cốt lõi gắn liền với cuộc sống hiện đại để mở rộng thảo luận chuyên sâu.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 26 nét] |
| 登记登記 | dēng jì | ĐĂNG KÝ | [Động từ] đăng ký, ghi danh, vào sổ — Ví dụ: 所有进入重点保密数据中心的外来访客,都必须在安保前台如实登记个人身份信息。 (Tất cả khách ngoài đến thăm trung tâm dữ liệu bảo mật trọng điểm đều bắt buộc phải đăng ký thông tin cá nhân trung thực tại quầy lễ tân an ninh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 点心點心 | diǎn xin | ĐIỂM TÂM | [Danh từ] điểm tâm, bánh ngọt, món ăn nhẹ — Ví dụ: 广式早茶中的虾饺、烧卖等各式手工精制传统点心色香味俱佳,令人回味无穷。 (Các món điểm tâm truyền thống được làm thủ công tinh xảo trong tiệc trà sáng Quảng Đông như há cảo tôm, xíu mại đều hội tụ đủ sắc - hương - vị, khiến người thưởng thức nhớ mãi không quên.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 堆堆 | duī | ĐỒI | [Lượng từ] đống — Ví dụ: 掌握好“堆”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “堆” (đống) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 9 nét] |
| 发达發達 | fā dá | PHÁT ĐẠT | [Tính từ / Động từ] phát triển, thịnh vượng, phát đạt — Ví dụ: 我国建成了全球规模最大、技术领先、覆盖广泛的高速铁路与现代综合立体交通发达网络。 (Nước ta đã xây dựng thành công mạng lưới giao thông tổng hợp hiện đại phát triển với đường sắt cao tốc quy mô lớn nhất thế giới, công nghệ dẫn đầu và độ bao phủ rộng khắp.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 方方 | fāng | PHƯƠNG | [Danh từ / Tính từ] phương, hướng; vuông, vuông vức; bên, phía — Ví dụ: 这座古建筑庭院采用了中国传统的“天圆地方”哲学设计理念,格局严整大方。 (Khoảng sân vườn công trình cổ này áp dụng triết lý thiết kế 'Trời tròn đất vuông' truyền thống của Trung Hoa, bố cục uy nghiêm, chỉnh thể và phóng khoáng.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 9 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 能愿动词“会”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.
02 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
03 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #005Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trực tiếp danh từ hoặc số lượng từ làm vị ngữ để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Phủ định bắt buộc dùng 不是.
04 副词“最”表示最高级
HSK 2 · Phó từ chỉ mức độPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh.
05 结果补语“完 / 懂 / 错”
HSK 2 · Bổ ngữ kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ hoặc tính từ đứng ngay sau động từ chính để biểu thị kết quả của động tác (xong, hiểu, sai).
06 假设复句“要是……(的话),就……”
HSK 2 · Câu điều kiện giả thiếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong khẩu ngữ để đưa ra điều kiện giả thiết ('nếu... thì...'), biểu đạt tự nhiên và thân mật hơn cấu trúc 如果……就…….
07 Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #020Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một động tác hay hành vi đang xảy ra tại thời điểm nói (đang... nè).
08 Cấu trúc 是……的句(强调时间/地点/方式) (THỊ ĐÍCH CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #052Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc người thực hiện của một hành động ĐÃ XẢY RA trong quá khứ.
09 Cấu trúc thư diện tuyệt đối: “毋庸置疑” (Không cần bàn cãi, hiển nhiên) (书面语成语结构:“毋庸置疑 / 不容置疑”)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu như một trạng ngữ chính luận, khẳng định sự việc nêu ra là hoàn toàn xác thực và hiển nhiên, không cho phép hoài nghi.
10 Cấu trúc thư diện gắn kết sinh mệnh: “休戚与共 / 息息相关” (Gắn bó keo sơn, liên quan mật thiết) (书面语成语:“休戚与共 / 息息相关”)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khẳng định hai chủ thể có mối quan hệ gắn bó máu thịt khăng khít, họa phúc cùng chịu, không thể tách rời.
11 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hành vi coi thường một tri thức quý báu hay kế hoạch hữu ích, đem cất lên gác cao để bụi bám mà không áp dụng vào thực tế cuộc sống.
12 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
HSK 6 · Phó từ nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “今天太晚了,你( )下来吃晚饭吧。” (Hôm nay muộn quá rồi, bạn ở lại ăn cơm tối nhé.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 留 (liú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “留” (liú - âm Hán Việt: LƯU, động từ) mang nghĩa “ở lại”. Câu hoàn chỉnh: “今天太晚了,你留下来吃晚饭吧。” (Hôm nay muộn quá rồi, bạn ở lại ăn cơm tối nhé.). Các phương án còn lại: 起飞 (cất cánh), 生命 (sinh mệnh, sự sống, mạng sống), 危险 (nguy hiểm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Giờ + 点 + Phút + 分” (时间的表达(点、分))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Giờ + 点 + Phút + 分”: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半". Câu chuẩn xác trong sách là: “现在十点十分。” (Bây giờ là 10 giờ 10 phút.) và “六点半。” (6 giờ rưỡi (6h30).).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这是( )的原因。” (Đây là lý do thực sự.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 真正 (zhēn zhèng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “真正” (zhēn zhèng - âm Hán Việt: CHÂN CHINH, danh từ) mang nghĩa “chân chính, thực sự, đích thực”. Câu hoàn chỉnh: “这是真正的原因。” (Đây là lý do thực sự.). Các phương án còn lại: 最后 (cuối cùng, sau chót), 厨房 (nhà bếp), 健康 (sức khỏe).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 最 + Tính từ / Động từ cảm xúc” (副词“最”表示最高级)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 最 + Tính từ / Động từ cảm xúc”: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh. Câu chuẩn xác trong sách là: “九月去北京旅游最好。” (Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất.) và “我最喜欢吃中国菜。” (Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “她的( )很长。” (Tóc cô ấy rất dài.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 头发 (tóu fa)
Giải thích chuyên sâu: Từ “头发” (tóu fa - âm Hán Việt: ĐẦU PHÁT, danh từ) mang nghĩa “tóc”. Câu hoàn chỉnh: “她的头发很长。” (Tóc cô ấy rất dài.). Các phương án còn lại: 一边 (sang một bên), 班主任 (giáo viên chủ nhiệm), 厕所 (nhà vệ sinh, toilet).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “要是 + [Điều kiện] + (的话),就 + [Kết quả]” (假设复句“要是……(的话),就……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “要是 + [Điều kiện] + (的话),就 + [Kết quả]”: Dùng trong khẩu ngữ để đưa ra điều kiện giả thiết ('nếu... thì...'), biểu đạt tự nhiên và thân mật hơn cấu trúc 如果……就……. Câu chuẩn xác trong sách là: “要是最后那个球射门进去了,胜利就是我们的了。” (Nếu quả sút bóng cuối cùng đó mà vào thì thắng lợi đã thuộc về chúng ta rồi.) và “要是进球就好了。” (Nếu mà vào bóng thì tốt rồi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级) ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级).
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách giải thích ngữ pháp phó từ HSK常用副词精讲精练(初,中级)" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



