Tải sách Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读 (专项突破) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 是字句 (THỊ TỰ CÚ)
- 02 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 03 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
- 04 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 05 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
- 06 代词“每”的用法
- 07 副词“就”表示坚决决定
- 08 兼语句“让”的用法
- 09 “比”字句表示比较
- 10 动态助词“过”表示经历
- 11 结构“形容词 + 得 + 不得了”
- 12 Cấu trúc 主谓谓语句 (CHỦ VỊ VỊ NGỮ CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读 (专项突破) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读
专项突破
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 2.832
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读"
Ấn phẩm Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
最好的医生是自己?这话怎么理解呢?
Bác sĩ tốt nhất là chính mình? Câu này nên hiểu thế nào ạ?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
最好的医生是自己?这话怎么理解呢?最好的醫生是自己?這話怎麼理解呢?
Bác sĩ tốt nhất là chính mình? Câu này nên hiểu thế nào ạ?
罗丹曾说生活中不缺少美,只是缺少发现美的眼睛。羅丹曾說生活中不缺少美,只是缺少發現美的眼睛。
Rodin từng nói cuộc sống không thiếu cái đẹp, chỉ là thiếu đi đôi mắt để phát hiện cái đẹp.
这次创业失败让我感到很沮丧,不知道该怎么坚持。這次創業失敗讓我感到很沮喪,不知道該怎麼堅持。
Lần khởi nghiệp thất bại này khiến tôi thấy rất nản lòng, không biết phải kiên trì thế nào.
兄弟同心其利断金,我们一起并肩战斗迎接新的黎明!兄弟同心其利斷金,我們一起並肩戰鬥迎接新的黎明!
Anh em đồng lòng tát biển Đông cũng cạn, chúng ta cùng kề vai chiến đấu đón ánh bình minh mới!
做自己喜欢的事,爱一个懂你的人,平凡亦是精彩。做自己喜歡的事,愛一個懂你的人,平凡亦是精彩。
Làm việc mình yêu thích, yêu một người thấu hiểu mình, bình dị cũng tỏa sáng.
读一本好书,就像是在同多位高尚的学者进行深刻对话。讀一本好書,就像是在同多位高尚的學者進行深刻對話。
Đọc một cuốn sách hay giống như đang đối thoại sâu sắc cùng nhiều bậc học giả cao quý.
放下电子设备,用眼睛去观察,用心灵去拥抱多元文化。放下電子設備,用眼睛去觀察,用心靈去擁抱多元文化。
Đặt thiết bị điện tử xuống, dùng đôi mắt quan sát, dùng tâm hồn ôm trọn nền văn hóa đa dạng.
正是如此,好茶不怕细品,正如做人需耐得住性子沉淀。正是如此,好茶不怕細品,正如做人需耐得住性子沉澱。
Chính là như thế, trà ngon không sợ thưởng thức kỹ, cũng như làm người cần phải kiên nhẫn lắng đọng.
我们日常生活中应该尽量少用塑料袋,出门自带环保杯。我們日常生活中應該儘量少用塑料袋,出門自帶環保杯。
Trong đời sống hàng ngày chúng ta nên cố gắng bớt dùng túi ni lông, ra ngoài mang theo bình nước cá nhân.
科技不仅极大提高了工作效率,也让生活变得前所未有便利。科技不僅極大提高了工作效率,也讓生活變得前所未有便利。
Công nghệ không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc vượt bậc mà còn làm cho cuộc sống tiện lợi chưa từng thấy.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 摆擺 | bǎi | BÀI | [Danh từ] bày biện, sắp đặt, đung đưa — Ví dụ: 茶几上整齐地摆放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。 (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 保持保持 | bǎo chí | BẢO TRÌ | [Danh từ] duy trì, giữ vững — Ví dụ: 在应对突发紧急危机事件时,我们必须时刻保持冷静清醒的头脑与严密理性的逻辑判断。 (Khi xử lý các sự cố khủng hoảng khẩn cấp bất ngờ, chúng ta nhất thiết phải luôn luôn giữ một cái đầu lạnh tỉnh táo và tư duy logic phán đoán chặt chẽ, lý tính.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 本质本質 | běn zhì | BẢN CHẤT | [Danh từ] bản chất, cốt lõi — Ví dụ: 面对纷繁复杂的表面现象,我们要学会透过现象看本质,准确把握事物发展的客观规律。 (Đứng trước muôn vàn hiện tượng bề nổi phức tạp, chúng ta phải học cách nhìn thấu hiện tượng để thấu suốt bản chất, nắm bắt chuẩn xác quy luật phát triển khách quan của sự vật.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 便便 | biàn | TIỆN | [Phó từ / Liên từ] liền, thì, là; tiện lợi — Ví dụ: 只要双方秉持真诚合作的意愿,许多看似棘手的难题便能迎刃而解。 (Chỉ cần hai bên cùng giữ vững thiện chí hợp tác chân thành, nhiều bài toán hóc búa tưởng chừng nan giải sẽ được tháo gỡ dễ dàng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 博物馆博物館 | bó wù guǎn | BÁC VẬT QUÁN | [Danh từ] bảo tàng, viện bảo tàng — Ví dụ: 走进国家历史博物馆的青铜器展厅,一件件历经数千年风雨沧桑的国宝重器令人肃然起敬。 (Bước vào gian trưng bày đồ đồng của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, từng món bảo vật quốc gia uy nghiêm trải qua hàng nghìn năm thăng trầm dâu bể khiến ai nấy đều trầm trồ kính cẩn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 31 nét] |
| 不免不免 | bù miǎn | BẤT MIỄN | [Phó từ] không tránh khỏi, khó tránh — Ví dụ: 初次离开家乡独自去遥远的异国求学,年轻学子的心中不免会涌起浓浓的思乡之情。 (Lần đầu tiên rời xa quê hương một mình đi du học nơi đất khách xa xôi, trong lòng người trẻ khó tránh khỏi dâng lên nỗi nhớ nhà da diết.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 彩虹彩虹 | cǎi hóng | THÁI HỒNG | [Danh từ] cầu vồng — Ví dụ: 盛夏午后的一场倾盆雷阵雨过后,天空中出现了一道绚丽斑斓的七色彩虹。 (Sau cơn mưa rào dông sấm sét như trút nước vào buổi chiều giữa hè, trên nền trời bỗng hiện lên một dải cầu vồng bảy sắc lung linh tuyệt đẹp.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 曾经曾經 | céng jīng | TẰNG KINH | [Phó từ] đã từng, từng — Ví dụ: 这座历经沧桑的古老水乡小镇,曾经是明清时期繁华喧嚣的漕运商贸重镇。 (Thị trấn sông nước cổ kính trải qua bao dâu bể này từng là một trung tâm giao thương vận tải đường thủy sầm uất nhộn nhịp thời Minh - Thanh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 朝代朝代 | cháo dài | TRIỀU ĐẠI | [Danh từ] triều đại, triều đình — Ví dụ: 唐代是中国古代诗歌发展的鼎盛朝代,涌现出了李白、杜甫等璀璨耀眼的伟大诗人。 (Nhà Đường là triều đại phát triển rực rỡ đỉnh cao của thi ca cổ đại Trung Quốc, sản sinh ra những nhà thơ vĩ đại tỏa sáng chói lọi như Lý Bạch, Đỗ Phủ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 16 nét] |
| 乘乘 | chéng | THỪA | [Động từ] đi (xe, tàu, máy bay); nhân (phép toán) — Ví dụ: 为了节约时间,我们决定乘地铁去机场。 (Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi quyết định đi tàu điện ngầm ra sân bay.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 9 nét] |
| 程序程序 | chéng xù | TRÌNH TỰ | [Danh từ] chương trình (máy tính), trình tự, thủ tục — Ví dụ: 研发工程师正在紧锣密鼓地编写并优化底层分布式计算程序的并发调度逻辑。 (Các kỹ sư nghiên cứu phát triển đang khẩn trương lập trình và tối ưu hóa logic điều phối xử lý đồng thời của chương trình tính toán phân tán tầng dưới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 重复重複 | chóng fù | TRÙNG PHỤC | [Động từ / Tính từ] lặp lại, trùng lặp — Ví dụ: 通过引入自动化脚本处理流程,团队成功消除了日常运营中大量枯燥低效的重复劳动。 (Thông qua việc đưa quy trình kịch bản tự động hóa vào vận hành, nhóm đã loại bỏ thành công phần lớn những công việc lặp đi lặp lại nhàm chán và kém hiệu quả trong vận hành thường nhật.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 22 nét] |
| 除除 | chú | TRỪ | [Động từ] ngoại trừ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地除。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách ngoại trừ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 创造創造 | chuàng zào | SÁNG TẠO | [Động từ / Danh từ] sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo — Ví dụ: 劳动不仅创造了人类灿烂辉煌的物质文明,更淬炼出了崇高坚韧的精神品格。 (Lao động không chỉ tạo nên nền văn minh vật chất rực rỡ huy hoàng của loài người mà hơn thế nữa còn tôi luyện nên phẩm chất tinh thần kiên cường cao đẹp.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 从事從事 | cóng shì | TÒNG SỰ | [Động từ] làm, dấn thân vào, làm công việc (nghề nghiệp) — Ví dụ: 大学毕业后,他选择扎根基层农业科技一线,潜心从事优质耐旱作物的选育改良工作。 (Sau khi tốt nghiệp đại học, anh lựa chọn bám rễ nơi tuyến đầu khoa học công nghệ nông nghiệp cơ sở, chuyên tâm làm công tác lai tạo và cải biến các giống cây trồng chịu hạn chất lượng cao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 打工打工 | dǎ gōng | TÁ CÔNG | [Động từ] làm thuê, đi làm thêm, làm việc kiếm sống — Ví dụ: 利用大学寒暑假时间去企业实习打工,既能补贴学费生活开支,又能提前积累宝贵职场经验。 (Tận dụng các kỳ nghỉ đông và hè thời đại học để đi thực tập làm thêm tại doanh nghiệp vừa có thể phụ giúp trang trải học phí sinh hoạt, vừa tích lũy sớm những kinh nghiệm công sở quý báu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 担任擔任 | dān rèn | ĐẢM NHÂM | [Động từ] đảm nhiệm, giữ chức vụ — Ví dụ: 这位资深科学家受邀担任了国家重点实验室学术委员会的主任委员。 (Nhà khoa học giàu kinh nghiệm này đã nhận lời đảm nhiệm vị trí Chủ nhiệm Hội đồng Học thuật của Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 岛島 | dǎo | ĐẢO | [Động từ] hòn đảo — Ví dụ: 这座美丽的小岛每年吸引大量游客观光。 (Hòn đảo xinh đẹp này thu hút lượng lớn khách du lịch đến tham quan mỗi năm.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 等候等候 | děng hòu | ĐẲNG HẬU | [Động từ] chờ đợi, chờ đón (trang trọng) — Ví dụ: 列车即将进站,请各位旅客自觉站在安全黄线以内耐心等候,注意脚下安全。 (Đoàn tàu sắp tiến vào ga, xin quý hành khách tự giác đứng bên trong vạch kẻ vàng an toàn kiên nhẫn chờ đợi và chú ý an toàn dưới chân.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 23 nét] |
| 地震地震 | dì zhèn | ĐỊA CHẤN | [Danh từ / Động từ] động đất, địa chấn — Ví dụ: 国家防灾减灾中心自主研发的智能地震预警系统,能够在破坏性横波到达前发出数秒关键警报。 (Hệ thống cảnh báo động đất thông minh do Trung tâm Giảm nhẹ Thiên tai Quốc gia tự chủ phát triển có thể phát đi cảnh báo then chốt trước vài giây trước khi sóng địa chấn ngang mang tính tàn phá ập tới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 逗逗 | dòu | ĐẬU | [Động từ / Tính từ] trêu đùa, chọc cười; hài hước, buồn cười — Ví dụ: 舞台上相声演员幽默风趣的语言与生动滑稽的动作,逗得台下全场观众捧腹大笑。 (Ngôn từ dí dỏm hài hước cùng những động tác sinh động vui nhộn của diễn viên tấu hài trên sân khấu đã khiến toàn thể khán giả phía dưới cười nghiêng ngả.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 12 nét] |
| 对象對象 | duì xiàng | ĐỐI TƯỢNG | [Danh từ] đối tượng; người yêu, bạn đời — Ví dụ: 这项面向全国青少年的科普创新计划,主要帮扶对象是偏远山区的乡村中小学。 (Dự án đổi mới phổ biến khoa học hướng tới thanh thiếu niên toàn quốc này có đối tượng trợ giúp trọng tâm là các trường tiểu học và trung học cơ sở vùng sâu vùng xa.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 26 nét] |
| 发抖發抖 | fā dǒu | PHÁT ĐẨU | [Động từ] run rẩy, run cầm cập — Ví dụ: 在刺骨的寒风中站立了两个多小时后,他的双手冻得忍不住微微发抖。 (Sau khi đứng suốt hơn hai tiếng đồng hồ giữa cơn gió lạnh thấu xương, đôi bàn tay của anh đã lạnh buốt đến mức run lên bần bật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 反复反覆 | fǎn fù | PHẢN PHỤC | [Phó từ / Động từ] lặp đi lặp lại, nhiều lần; tráo trở — Ví dụ: 经过研发团队对核心算法模型进行反复测试与调优,系统识别准确率终于突破了99%。 (Sau khi nhóm nghiên cứu tiến hành kiểm thử và tinh chỉnh lặp đi lặp lại nhiều lần đối với mô hình thuật toán cốt lõi, độ chính xác nhận diện của hệ thống cuối cùng đã bứt phá vượt qua mức 99%.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 肥皂肥皂 | féi zào | PHÌ TẠO | [Danh từ] xà phòng, xà bông — Ví dụ: 饭前便后使用流动清水与抑菌肥皂认真洗手,是预防肠道细菌感染最简单有效的卫生习惯。 (Rửa tay cẩn thận bằng xà phòng diệt khuẩn dưới vòi nước chảy trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh là thói quen vệ sinh đơn giản và hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm khuẩn đường ruột.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 风格風格 | fēng gé | PHONG CÁCH | [Danh từ] phong cách, phong thái — Ví dụ: 这座现代美术馆的设计巧妙融合了东方传统园林的虚实写意与现代极简主义建筑风格。 (Thiết kế của bảo tàng mỹ thuật hiện đại này đã kết hợp khéo léo giữa nét ước lệ hư thực của vườn cảnh truyền thống phương Đông cùng phong cách kiến trúc tối giản hiện đại.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 18 nét] |
| 辅导輔導 | fǔ dǎo | PHỤ ĐẠO | [Động từ / Danh từ] phụ đạo, hướng dẫn, dạy kèm — Ví dụ: 高校优秀研究生党员志愿者定期前往乡村小学,为留守儿童提供课后课业辅导与心理疏导。 (Các tình nguyện viên là đảng viên cao học xuất sắc của trường đại học định kỳ về các trường tiểu học nông thôn để phụ đạo bài vở sau giờ học và tư vấn tâm lý cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 干脆乾脆 | gān cuì | CAN THUÝ | [Tính từ / Phó từ] dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn; cứ thế mà — Ví dụ: 既然大家都认同这个创新技术路线,咱们干脆今天下午就把实施方案敲定下来。 (Một khi tất cả mọi người đều đồng thuận với lộ trình công nghệ đổi mới này, chúng ta cứ dứt khoát chốt luôn phương án triển khai vào chiều nay đi thôi.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 告别告別 | gào bié | CÁO BIỆT | [Động từ] từ biệt, chia tay, giã từ — Ví dụ: 在站台上与前来送行的至亲依依不舍地告别后,他毅然踏上了前往边疆支教的列车。 (Sau khi bịn rịn chia tay người thân ra tận sân ga tiễn biệt, anh kiên định bước lên chuyến tàu hướng về vùng biên cương để làm tình nguyện dạy học.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 20 nét] |
| 根本根本 | gēn běn | CĂN BẢN | [Danh từ / Tính từ / Phó từ] căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không) — Ví dụ: 坚持以人民为中心的发展思想,是推动经济社会高质量发展的根本遵循与立足点。 (Kiên trì tư tưởng phát triển lấy nhân dân làm trung tâm là nguyên tắc căn bản và điểm tựa vững chắc để thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 工业工業 | gōng yè | CÔNG NGHIỆP | [Danh từ] công nghiệp — Ví dụ: 高端智能制造装备与绿色低碳工业体系的协同推进,正在成为推动实体经济转型升级的核心引擎。 (Sự đẩy mạnh đồng bộ giữa trang thiết bị chế tạo thông minh cao cấp và hệ thống công nghiệp xanh giảm phát thải đang trở thành động cơ cốt lõi thúc đẩy chuyển đổi nâng tầm nền kinh tế thực thể.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 24 nét] |
| 股票股票 | gǔ piào | CỔ PHIẾU | [Danh từ] cổ phiếu, chứng khoán — Ví dụ: 在参与股票证券市场投资时,投资者应当树立理性长期的价值投资理念,切实防范盲目投机风险。 (Khi tham gia đầu tư trên thị trường cổ phiếu chứng khoán, nhà đầu tư cần gây dựng triết lý đầu tư giá trị dài hạn và lý tính, phòng ngừa triệt để các rủi ro đầu cơ mù quáng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 17 nét] |
| 关怀關懷 | guān huái | QUAN HOÀI | [Động từ / Danh từ] quan tâm, chăm sóc, ân cần chăm sóc — Ví dụ: 社区党委与青年志愿者长期无微不至地关怀照顾独居孤寡老人,让他们真切感受到社会大家庭的温暖。 (Đảng ủy khu dân cư cùng các tình nguyện viên thanh niên trong thời gian dài đã ân cần quan tâm chăm sóc tỉ mỉ tới các cụ già neo đơn, giúp các cụ cảm nhận được sự ấm áp của mái ấm gia đình xã hội.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
| 光盘光盤 | guāng pán | QUANG BÀN | [Danh từ / Động từ] đĩa quang (CD, DVD); vét sạch đĩa ăn (phong trào chống lãng phí thức ăn) — Ví dụ: 全社会积极响应“光盘行动”的号召,倡导文明就餐与杜绝餐饮浪费,形成了良好的节俭新风尚。 (Toàn xã hội tích cực hưởng ứng lời kêu gọi 'Chiến dịch ăn sạch đĩa', cổ vũ dùng bữa văn minh và bài trừ triệt để lãng phí đồ ăn, tạo nên một nét nếp sống mới tiết kiệm và văn minh.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 锅鍋 | guō | OA | [Danh từ] cái nồi, cái chảo — Ví dụ: 寒冬腊月,全家人围坐在热气腾腾的铜火锅旁品尝美味,其乐融融、暖意融融。 (Vào những ngày đông giá rét tháng Chạp, cả gia đình quây quần bên nồi lẩu đồng nghi ngút khói thưởng thức món ngon, không khí sum họp ấm cúng chan chứa niềm vui.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 行业行業 | háng yè | HÀNG NGHIỆP | [Danh từ] ngành nghề, ngành công nghiệp — Ví dụ: 随着绿色能源技术的成熟,新能源汽车与储能行业正在迎来爆发式增长的历史机遇期。 (Cùng với sự chín muồi của công nghệ năng lượng xanh, ngành công nghiệp xe năng lượng mới và lưu trữ năng lượng đang đón nhận thời kỳ cơ hội lịch sử tăng trưởng bùng nổ.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 22 nét] |
| 核心核心 | hé xīn | HẠCH TÂM | [Danh từ / Tính từ] cốt lõi, trọng tâm, hạt nhân — Ví dụ: 掌握具有完全自主知识产权的核心关键技术,是保障国家产业安全与高质量发展的命脉。 (Làm chủ các công nghệ cốt lõi then chốt sở hữu bản quyền trí tuệ tự chủ hoàn toàn là mạch máu sinh mệnh bảo đảm an ninh công nghiệp và sự phát triển chất lượng cao của quốc gia.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 糊涂糊塗 | hú tu | HỒ ĐỒ | [Tính từ] mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng — Ví dụ: 郑板桥的名言“难得糊涂”,深刻体现了一种大智若愚、超脱旷达的豁达处世智慧。 (Câu danh ngôn 'Nan đắc hồ đồ' (Khó mà hồ đồ được) của danh họa Trịnh Bản Kiều thể hiện sâu sắc triết lý đại trí nhược ngu, ung dung tự tại và khoáng đạt trong đối nhân xử thế.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 黄瓜黃瓜 | huáng guā | HOÀNG QUA | [Danh từ] dưa chuột, dưa leo — Ví dụ: 炎炎夏日,凉拌一盘刚从菜园采摘的新鲜顶花带刺小黄瓜,口感清脆爽口、消暑解渴。 (Vào những ngày hè oi bức, làm một đĩa nộm dưa chuột non tươi rói vừa hái trong vườn mang lại cảm giác giòn ngọt thanh mát, giải nhiệt đã khát vô cùng.) [Bộ thủ: 瓜 (QUA) • 23 nét] |
| 婚姻婚姻 | hūn yīn | HÔN NHÂN | [Danh từ] hôn nhân — Ví dụ: 美满幸福的婚姻基石建立在相互尊重、相互信任、彼此理解与共同成长的坚实基础之上。 (Viên đá tảng của một cuộc hôn nhân hạnh phúc mỹ mãn được xây đắp trên nền móng vững chắc của sự tôn trọng, tin tưởng, thấu hiểu lẫn nhau và cùng nhau trưởng thành.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 集中集中 | jí zhōng | TẬP TRUNG | [Động từ / Tính từ] tập trung, gom lại — Ví dụ: 在重大关键核心技术攻坚阶段,必须集中优势科研资源与拔尖领军人才实施重点突破。 (Trong giai đoạn then chốt đột phá các công nghệ lõi trọng điểm, nhất thiết phải tập trung các nguồn lực khoa học ưu việt cùng đội ngũ nhân tài dẫn đầu để tạo bước đột phá.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 家乡家鄉 | jiā xiāng | GIA HƯƠNG | [Danh từ] quê hương, quê nhà — Ví dụ: 无论走得多远,那条清澈见底的小河与村口茂密的大榕树,永远是游子心中最魂牵梦萦的家乡印记。 (Bất luận có đi xa tới đâu, con sông nhỏ nước trong veo nhìn thấu đáy cùng cây đa rậm rạp đầu làng mãi mãi là dấu ấn quê hương da diết nhất trong lòng người con xa xứ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 坚决堅決 | jiān jué | KIÊN QUYẾT | [Tính từ / Phó từ] kiên quyết, dứt khoát, quả quyết — Ví dụ: 国家坚决依法严厉打击任何危害粮食安全、生态红线与公共卫生安全的违法犯罪行为。 (Nhà nước kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào gây tổn hại tới an ninh lương thực, lằn ranh đỏ sinh thái và an toàn vệ sinh công cộng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 建设建設 | jiàn shè | KIẾN THIẾT | [Động từ / Danh từ] xây dựng, kiến thiết, công cuộc xây dựng — Ví dụ: 推进生态文明建设与绿色可持续发展,功在当代、利在千秋,关乎中华民族永续发展大计。 (Đẩy mạnh xây dựng văn minh sinh thái và phát triển xanh bền vững là sự nghiệp lập công ở hiện tại, tạo phúc cho muôn đời sau, gắn liền mật thiết tới đại kế phát triển trường tồn của dân tộc.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 郊区郊區 | jiāo qū | GIAO ÂU | [Danh từ] ngoại ô, vùng ven đô — Ví dụ: 每逢周末春光明媚,许多市民喜欢自驾前往生态优美宁静的城市郊区休闲度假露营。 (Mỗi dịp cuối tuần nắng xuân chan hòa, rất nhiều người dân thích lái xe về vùng ngoại ô thanh bình phong cảnh sinh thái hữu tình để nghỉ ngơi cắm trại thư giãn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 阶段階段 | jiē duàn | GIAI ĐOẠN | [Danh từ] giai đoạn, thời kỳ — Ví dụ: 该国家重大科学工程目前已圆满完成主体结构封顶,全面转入设备精调与系统联调阶段。 (Đại công trình khoa học trọng điểm quốc gia này hiện đã hoàn thành cất nóc kết cấu chính và chuyển toàn diện sang giai đoạn hiệu chỉnh thiết bị và chạy thử đồng bộ hệ thống.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 借口藉口 | jiè kǒu | TÁ KHẨU | [Danh từ / Động từ] cớ, lý do thoái thác; viện cớ — Ví dụ: 面对自身的不足与过失应当坦诚反思、积极纠正,而不是千方百计寻找借口去推卸责任。 (Đứng trước những thiếu sót và lỗi lầm của bản thân cần thẳng thắn nhìn nhận và tích cực sửa sai, chứ không phải tìm đủ mọi lý do cớ này cớ nọ để thoái thác trách nhiệm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 尽力盡力 | jìn lì | TẬN LỰC | [Động từ] hết sức, dốc toàn lực, tận lực — Ví dụ: 在重大抢险救灾一线,广大救援官兵全力以赴、竭尽全力搜救每一位被困受灾群众。 (Tại tuyến đầu cứu hộ cứu nạn thiên tai trọng đại, đông đảo cán bộ chiến sĩ cứu hộ đã dốc toàn tâm toàn lực tìm kiếm cứu vớt từng người dân bị nạn mắc kẹt.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 18 nét] |
| 桔子桔子 | jú zi | KẾT TỬ | [Danh từ] quả quýt — Ví dụ: 金秋十月,果园里的蜜桔喜获大丰收,金黄诱人的小桔子挂满枝头、甘甜多汁。 (Tháng Mười mùa thu vàng, vườn quýt mật được mùa bội thu, những quả quýt vàng óng ả trĩu trịt trên cành mọng nước ngọt lịm.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 决心決心 | jué xīn | QUYẾT TÂM | [Danh từ / Động từ] quyết tâm, lòng quyết tâm — Ví dụ: 无论前进道路上面临多么复杂的外部环境与风险挑战,我们坚定不移推进高质量发展的决心坚如磐石。 (Bất luận chặng đường phía trước đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và muôn vàn thách thức rủi ro đến đâu, quyết tâm kiên định đẩy mạnh phát triển chất lượng cao của chúng ta vẫn vững chắc như bàn thạch.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 看不起看不起 | kàn bu qǐ | KHÁN BẤT KHỞI | [Động từ] coi thường, khinh thường, coi nhẹ — Ví dụ: 行行出状元,任何凭借诚实劳动与辛勤汗水为社会做贡献的劳动者都值得尊敬,绝不能看不起任何人。 (Nghề nào cũng có trạng nguyên, bất kỳ người lao động nào cống hiến cho xã hội bằng sự lao động chân chính và mồ hôi nước mắt đều xứng đáng được tôn trọng, tuyệt đối không được coi thường bất kỳ ai.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 35 nét] |
| 克服克服 | kè fú | KHẮC PHỤC | [Động từ] khắc phục, vượt qua (khó khăn, nhược điểm) — Ví dụ: 科考队员们顽强克服了极寒缺氧、暴风雪肆虐等极端高原环境考验,圆满完成了科学考察任务。 (Các thành viên đoàn khảo sát đã ngoan cường vượt qua những thử thách khắc nghiệt của môi trường cao nguyên như giá rét thiếu oxy, bão tuyết hoành hành để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khảo sát khoa học.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 辣椒辣椒 | là jiāo | LẠT TIÊU | [Danh từ] ớt, quả ớt — Ví dụ: 在正宗川渝老火锅底料中加入特产朝天椒与大红袍花椒,瞬间激发出浓郁扑鼻的麻辣鲜香。 (Cho thêm ớt chỉ thiên đặc sản và hoa tiêu Đại Hồng Bào vào cốt lẩu cay Tứ Xuyên truyền thống sẽ lập tức làm bùng lên hương thơm cay nồng tê tái nức mũi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 老鼠老鼠 | lǎo shǔ | LÃO THỬ | [Danh từ] con chuột — Ví dụ: 城市爱国卫生运动通过科学部署智能捕鼠灭鼠设施,有效控制了病媒生物的滋生与传播。 (Phong trào vệ sinh yêu nước đô thị thông qua việc lắp đặt khoa học các thiết bị bắt chuột bẫy chuột thông minh đã kiểm soát hiệu quả sự sinh sôi và lây truyền của các loài sinh vật mang mầm bệnh.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 21 nét] |
| 粒粒 | lì | LẠP | [Lượng từ] hạt, viên (hạt gạo, hạt cát, viên thuốc) — Ví dụ: 谁知盘中餐,粒粒皆辛苦;每一粒饱满晶莹的粮食都凝结着广大农民群众辛勤耕耘的汗水。 (Ai ơi bưng bát cơm đầy, dẻo thơm một hạt đắng cay muôn phần; từng hạt gạo mẩy tròn trong veo đều kết tinh từ mồ hôi công sức cấy cày vất vả của bà con nông dân.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 联合聯合 | lián hé | LIÊN CÁP | [Động từ / Tính từ / Danh từ] liên hiệp, liên kết, phối hợp — Ví dụ: 多所顶尖高校与科研院所建立联合实验室,共同开展深海深地前沿基础科学研究攻关。 (Nhiều trường đại học hàng đầu và viện nghiên cứu khoa học đã thành lập các phòng thí nghiệm liên kết, cùng nhau triển khai các đề tài nghiên cứu khoa học cơ bản tiên phong về biển sâu và lòng đất sâu.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 领导領導 | lǐng dǎo | LÃNH ĐẠO | [Danh từ / Động từ] lãnh đạo, người đứng đầu; dẫn dắt — Ví dụ: 卓越的领导团队不仅要具备前瞻性的战略眼光,更要具备凝聚团队、关爱下属的人格魅力。 (Một đội ngũ lãnh đạo xuất sắc không chỉ cần sở hữu tầm nhìn chiến lược đón đầu thời đại, mà hơn thế nữa còn cần có sức hút nhân cách lan tỏa để kết nối tập thể và chăm lo cho cấp dưới.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 16 nét] |
| 轮流輪流 | lún liú | LUÂN LƯU | [Động từ / Phó từ] luân phiên, lần lượt thay nhau — Ví dụ: 在暴风雪抢险救灾一线,党员突击队员们轮流值守在关键交通枢纽与除雪防滑保通点。 (Tại tuyến đầu cứu hộ phòng chống bão tuyết, các chiến sĩ xung kích luân phiên nhau túc trực tại các đầu mối giao thông trọng điểm và chốt dọn tuyết chống trơn trượt bảo đảm thông xe.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
| 冒险冒險 | mào xiǎn | MẠO HIỂM | [Động từ / Danh từ] mạo hiểm, phiêu lưu — Ví dụ: 科学探索需要敢为人先的开拓魄力,但绝不等于在没有任何安全保障的情况下盲目盲动冒险。 (Thám hiểm khoa học cần có bản lĩnh khai phá dám nghĩ dám làm, nhưng tuyệt đối không đồng nghĩa với việc hành động mạo hiểm một cách mù quáng khi chưa có bất kỳ sự bảo đảm an toàn nào.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 秘书祕書 | mì shū | BÍ THƯ | [Danh từ] thư ký — Ví dụ: 这位经验丰富的行政秘书工作极其严谨细致,将大型国际学术峰会的日程与会务安排得井井有条。 (Người thư ký hành chính giàu kinh nghiệm này làm việc vô cùng cẩn trọng và tỉ mỉ, sắp xếp lịch trình và công tác hậu cần của hội nghị thượng đỉnh học thuật quốc tế lớn một cách ngăn nắp chu đáo.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 是字句 (THỊ TỰ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #001Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị phán đoán, xác định hoặc giới thiệu nghề nghiệp, thân phận, quốc tịch (là). Phủ định dùng 不是.
02 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #004Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是.
03 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
HSK 1 · Cấu trúc #008Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để hỏi vị trí của đồ vật/người ('...ở đâu rồi?') hoặc hỏi tiếp câu chuyện của đối phương ('còn... thì sao?').
04 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
05 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #022Phân tích học thuật & Cách dùng: Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hoặc nhiều động từ; động tác sau thường là mục đích của động tác trước.
06 代词“每”的用法
HSK 2 · Đại từ chỉ số lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: '每' chỉ từng đơn vị cá thể trong một tập hợp, thường đi kèm với lượng từ và phó từ '都'.
07 副词“就”表示坚决决定
HSK 2 · Phó từPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '就' biểu thị hành động diễn ra mau chóng hoặc đưa ra quyết định dứt khoát.
08 兼语句“让”的用法
HSK 2 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.
09 “比”字句表示比较
HSK 2 · Câu so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng giới từ '比' để so sánh chênh lệch giữa hai đối tượng A và B về một tính chất nào đó.
10 动态助词“过”表示经历
HSK 2 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ '过' đứng sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại.
11 结构“形容词 + 得 + 不得了”
HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').
12 Cấu trúc 主谓谓语句 (CHỦ VỊ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #006Phân tích học thuật & Cách dùng: Cụm chủ vị làm vị ngữ của toàn câu để miêu tả tình trạng, đặc điểm của chủ ngữ lớn hoặc nhấn mạnh chủ đề.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “茶几上整齐地( )放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。” (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 摆 (bǎi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “摆” (bǎi - âm Hán Việt: BÀI, danh từ) mang nghĩa “bày biện, sắp đặt, đung đưa”. Câu hoàn chỉnh: “茶几上整齐地摆放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。” (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.). Các phương án còn lại: 便 (liền, thì, là; tiện lợi), 彩虹 (cầu vồng), 重复 (lặp lại, trùng lặp).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 很 / 非常 + Tính từ” (Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 很 / 非常 + Tính từ”: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天天气很好。” (Hôm nay thời tiết rất đẹp.) và “我想去北京。” (Tôi muốn đi Bắc Kinh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “列车即将进站,请各位旅客自觉站在安全黄线以内耐心( ),注意脚下安全。” (Đoàn tàu sắp tiến vào ga, xin quý hành khách tự giác đứng bên trong vạch kẻ vàng an toàn kiên nhẫn chờ đợi và chú ý an toàn dưới chân.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 等候 (děng hòu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “等候” (děng hòu - âm Hán Việt: ĐẲNG HẬU, động từ) mang nghĩa “chờ đợi, chờ đón (trang trọng)”. Câu hoàn chỉnh: “列车即将进站,请各位旅客自觉站在安全黄线以内耐心等候,注意脚下安全。” (Đoàn tàu sắp tiến vào ga, xin quý hành khách tự giác đứng bên trong vạch kẻ vàng an toàn kiên nhẫn chờ đợi và chú ý an toàn dưới chân.). Các phương án còn lại: 对象 (đối tượng; người yêu, bạn đời), 肥皂 (xà phòng, xà bông), 根本 (căn bản, gốc rễ, nền tảng; hoàn toàn (không)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)” (Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)”: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要). Câu chuẩn xác trong sách là: “请坐!别说话,大家在上课呢。” (Xin mời ngồi! Đừng nói chuyện, mọi người đang học bài.) và “这是我的车。” (Đây là xe của tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “掌握具有完全自主知识产权的( )关键技术,是保障国家产业安全与高质量发展的命脉。” (Làm chủ các công nghệ cốt lõi then chốt sở hữu bản quyền trí tuệ tự chủ hoàn toàn là mạch máu sinh mệnh bảo đảm an ninh công nghiệp và sự phát triển chất lượng cao của quốc gia.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 核心 (hé xīn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “核心” (hé xīn - âm Hán Việt: HẠCH TÂM, danh từ / tính từ) mang nghĩa “cốt lõi, trọng tâm, hạt nhân”. Câu hoàn chỉnh: “掌握具有完全自主知识产权的核心关键技术,是保障国家产业安全与高质量发展的命脉。” (Làm chủ các công nghệ cốt lõi then chốt sở hữu bản quyền trí tuệ tự chủ hoàn toàn là mạch máu sinh mệnh bảo đảm an ninh công nghiệp và sự phát triển chất lượng cao của quốc gia.). Các phương án còn lại: 婚姻 (hôn nhân), 坚决 (kiên quyết, dứt khoát, quả quyết), 尽力 (hết sức, dốc toàn lực, tận lực).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “每 + (Lượng từ) + Danh từ + 都 + Động từ” (代词“每”的用法)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “每 + (Lượng từ) + Danh từ + 都 + Động từ”: '每' chỉ từng đơn vị cá thể trong một tập hợp, thường đi kèm với lượng từ và phó từ '都'. Câu chuẩn xác trong sách là: “我每天早上都去跑步。” (Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ.) và “每个学生都很努力。” (Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Đột phá Đọc hiểu HSK5 HSK专项突破5级阅读" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



