Tải sách chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法 (征服) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法 (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU)
- 02 Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”)
- 03 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
- 04 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
- 05 Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标)
- 06 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
- 07 Động từ giải thích bản chất: “意味着” (Đồng nghĩa với, có nghĩa là) (动词“意味着”表示实质内涵或结果)
- 08 Cấu trúc 排除条件(除非……才/否则……) (TRỪ PHI TÀI PHỦ TẮC)
- 09 Cấu trúc 决断副词“索性” (TÁC TÍNH)
- 10 Cấu trúc 推进虚词(从而 vs 进而) (TÙNG NHI DỮ TIẾN NHI)
- 11 疑问代词“什么”
- 12 省略问句“……呢?”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法 (征服) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法
征服
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 3.305
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法"
Ấn phẩm chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
心中若有桃花源,何处不是水云间。
Trong tâm nếu có chốn đào nguyên, thì nơi đâu chẳng là chốn bồng lai tiên cảnh.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
心中若有桃花源,何处不是水云间。心中若有桃花源,何處不是水雲間。
Trong tâm nếu có chốn đào nguyên, thì nơi đâu chẳng là chốn bồng lai tiên cảnh.
这次创业失败让我感到很沮丧,不知道该怎么坚持。這次創業失敗讓我感到很沮喪,不知道該怎麼堅持。
Lần khởi nghiệp thất bại này khiến tôi thấy rất nản lòng, không biết phải kiên trì thế nào.
成功往往就在再坚持一下的努力之中,困难是成长的基石。成功往往就在再堅持一下的努力之中,困難是成長的基石。
Thành công thường nằm ngay trong sự nỗ lực kiên trì thêm một chút, khó khăn chính là nền móng của sự trưởng thành.
听了你的开导,我内心重新燃起了斗志。聽了你的開導,我內心重新燃起了鬥志。
Nghe lời động viên của bạn, trong lòng tôi lại bùng cháy ngọn lửa chiến đấu.
每个人对幸福的标准不同,物质充裕并不等于精神快乐。每個人對幸福的標準不同,物質充裕並不等於精神快樂。
Tiêu chuẩn hạnh phúc của mỗi người khác nhau, vật chất đủ đầy không đồng nghĩa với tinh thần vui vẻ.
盲目同他人攀比,只会给自己徒增无谓的焦虑和烦恼。盲目同他人攀比,只會給自己徒增無謂的焦慮和煩惱。
Mù quáng so bì với người khác chỉ chuốc thêm vào mình những lo âu và phiền muộn vô cớ.
找到适合自己的生活步调,幸福便会常伴左右。找到適合自己的生活步調,幸福便會常伴左右。
Tìm được nhịp điệu sống phù hợp với mình, hạnh phúc sẽ luôn kề cận bên ta.
那第三句的好读书呢?那第三句的好讀書呢?
Thế còn vế thứ ba chăm đọc sách thì sao?
读一本好书,就像是在同多位高尚的学者进行深刻对话。讀一本好書,就像是在同多位高尚的學者進行深刻對話。
Đọc một cuốn sách hay giống như đang đối thoại sâu sắc cùng nhiều bậc học giả cao quý.
很多人去旅游只顾着拍照打卡发朋友圈,走马观花。很多人去旅遊只顧著拍照打卡發朋友圈,走馬觀花。
Nhiều người đi du lịch chỉ chăm chăm chụp ảnh check-in sống ảo, cưỡi ngựa xem hoa.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 钥匙鑰匙 | yào shi | THƯỢC THI | [Danh từ] chìa khóa — Ví dụ: 我的钥匙丢了。 (Chìa khóa của tôi bị mất rồi.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 17 nét] |
| 因此因此 | yīn cǐ | NHÂN THỬ | [Liên từ] do đó, vì thế, cho nên — Ví dụ: 他很努力,因此成功了。 (Anh ấy rất cố gắng, vì vậy đã thành công.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 20 nét] |
| 优秀優秀 | yōu xiù | ƯU TÚ | [Tính từ] xuất sắc, ưu tú — Ví dụ: 她是一位优秀的学生。 (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 于是於是 | yú shì | VU THỊ | [Danh từ] thế là, vì vậy, do đó — Ví dụ: 他迟到了,于是没进去。 (Anh ấy đến muộn, thế là không vào nữa.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 原因原因 | yuán yīn | NGUYÊN NHÂN | [Danh từ] nguyên nhân, lý do — Ví dụ: 这是什么原因? (Đây là nguyên nhân gì?) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 18 nét] |
| 增加增加 | zēng jiā | TĂNG GIA | [Danh từ] tăng lên, gia tăng, bổ sung — Ví dụ: 体重增加了。 (Cân nặng đã tăng lên.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 正确正確 | zhèng què | CHINH XÁC | [Tính từ] chính xác, đúng đắn — Ví dụ: 这是正确的答案。 (Đây là câu trả lời đúng đắn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 20 nét] |
| 植物植物 | zhí wù | THỰC VẬT | [Danh từ] thực vật, cây cỏ — Ví dụ: 花园里有很多植物。 (Trong vườn có nhiều thực vật.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 重视重視 | zhòng shì | TRÙNG THỊ | [Danh từ] coi trọng, chú trọng, xem trọng — Ví dụ: 我们要重视健康。 (Chúng ta cần coi trọng sức khỏe.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 21 nét] |
| 专业專業 | zhuān yè | CHUYÊN NGHIỆP | [Danh từ] chuyên ngành, chuyên môn, chuyên nghiệp — Ví dụ: 我的专业是计算机。 (Chuyên ngành của tôi là máy tính.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 组成組成 | zǔ chéng | TỔ THÀNH | [Danh từ] tạo thành, cấu thành, hợp thành — Ví dụ: 他们组成了一个团队。 (Họ đã tạo thành một đội.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 作者作者 | zuò zhě | TÁC GIẢ | [Danh từ] tác giả, người sáng tác — Ví dụ: 他是这本书的作者。 (Anh ấy là tác giả của cuốn sách này.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 半半 | bàn | BÁN | [Số từ] một nửa — Ví dụ: 我吃了一半。 (Tôi đã ăn một nửa.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 比较比較 | bǐ jiào | TỶ GIẢO | [Danh từ] so sánh — Ví dụ: 这个比较便宜。 (Cái này tương đối rẻ.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
| 才才 | cái | TÀI | [Phó từ] mới, vừa mới; chỉ (phó từ) — Ví dụ: 我才刚到。 (Tôi vừa mới đến.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 城市城市 | chéng shì | THÀNH THỊ | [Danh từ] thành phố — Ví dụ: 这座城市很美。 (Thành phố này rất đẹp.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 打算打算 | dǎ suàn | TÁ TOÁN | [Danh từ] dự định, tính toán — Ví dụ: 我打算去旅行。 (Tôi dự định đi du lịch.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 地铁地鐵 | dì tiě | ĐỊA THIẾT | [Danh từ] tàu điện ngầm — Ví dụ: 我坐地铁上班。 (Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 锻炼鍛煉 | duàn liàn | ĐOÁN LUYỆN | [Danh từ] tập thể dục — Ví dụ: 我每天锻炼。 (Tôi tập thể dục mỗi ngày.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 放心放心 | fàng xīn | PHÓNG TÂM | [Danh từ] Hãy yên tâm — Ví dụ: 你放心,我会的。 (Bạn cứ yên tâm, tôi sẽ làm.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 跟跟 | gēn | CÂN | [Liên từ] theo dõi — Ví dụ: 我跟你一起去。 (Tôi đi cùng bạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 国家國家 | guó jiā | QUỐC GIA | [Danh từ] đất nước — Ví dụ: 这是我的国家。 (Đây là đất nước của tôi.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 18 nét] |
| 花园花園 | huā yuán | HOA VIÊN | [Danh từ] vườn — Ví dụ: 花园里有花。 (Trong vườn có hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 几乎几乎 | jī hū | CƠ HỒ | [Phó từ] gần như — Ví dụ: 我几乎忘了。 (Tôi gần như quên mất.) [Bộ thủ: 几 (KỶ) • 23 nét] |
| 教教 | jiāo | GIÁO | [Động từ] dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ — Ví dụ: 老师教我们。 (Thầy cô dạy chúng tôi.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 11 nét] |
| 解决解决 | jiě jué | GIẢI QUYẾT | [Danh từ] giải quyết — Ví dụ: 我们解决了问题。 (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 决定决定 | jué dìng | QUYẾT ĐỊNH | [Danh từ] quyết định — Ví dụ: 我决定了。 (Tôi đã quyết định.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 22 nét] |
| 筷子筷子 | kuài zi | KHOÁI TỬ | [Danh từ] đũa — Ví dụ: 吃饭用筷子。 (Ăn cơm dùng đũa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 了解瞭解 | liǎo jiě | LIỄU GIẢI | [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét] |
| 面包麪包 | miàn bāo | DIỆN BAO | [Danh từ] bánh mì — Ví dụ: 我喜欢吃面包。 (Tôi thích ăn bánh mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 年轻年輕 | nián qīng | NIÊN KHINH | [Tính từ] trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung — Ví dụ: 她很年轻。 (Cô ấy rất trẻ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 骑騎 | qí | KỴ | [Động từ] đi xe — Ví dụ: 我骑自行车。 (Tôi đi xe đạp.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 热情熱情 | rè qíng | NHIỆT TÌNH | [Tính từ / Danh từ] nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách; niềm đam mê — Ví dụ: 他很热情。 (Anh ấy rất nhiệt tình.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 使使 | shǐ | SỬ | [Động từ / Liên từ] khiến cho, làm cho; phái cử — Ví dụ: 这使我很高兴。 (Điều này khiến tôi rất vui.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 水平水平 | shuǐ píng | THUỶ BÌNH | [Danh từ] cấp độ — Ví dụ: 他的中文水平很高。 (Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 甜甜 | tián | ĐIỀM | [Tính từ] ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống) — Ví dụ: 这个苹果很甜。 (Quả táo này rất ngọt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 碗碗 | wǎn | OẢN | [Danh từ / Lượng từ] bát, cái chén ăn cơm; bát (lượng từ) — Ví dụ: 请给我一个碗。 (Xin hãy cho tôi một cái bát.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 洗手间洗手間 | xǐ shǒu jiān | TẨY THỦ GIAN | [Danh từ] nhà vệ sinh — Ví dụ: 请问洗手间在哪? (Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 33 nét] |
| 校长校長 | xiào zhǎng | HIỆU TRƯỞNG | [Danh từ] hiệu trưởng — Ví dụ: 他是学校校长。 (Ông ấy là hiệu trưởng trường.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 需需 | xū | NHU | [Động từ] cần, nhu cầu — Ví dụ: 此地需注意。 (Nơi này cần chú ý.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 10 nét] |
| 以后以后 | yǐ hòu | DĨ HẬU | [Danh từ] sau này — Ví dụ: 以后再说吧。 (Để sau này nói đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 影响影響 | yǐng xiǎng | ẢNH HƯỞNG | [Danh từ] ảnh hưởng — Ví dụ: 天气影响心情。 (Thời tiết ảnh hưởng tâm trạng.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 云云 | yún | VÂN | [Động từ] đám mây — Ví dụ: 今天的蓝天白云让人心情很好。 (Bầu trời xanh mây trắng hôm nay làm tâm trạng rất tốt.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 10 nét] |
| 中间中間 | zhōng jiān | TRUNG GIAN | [Danh từ] ở giữa — Ví dụ: 请坐中间。 (Xin hãy ngồi vào giữa.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 总是總是 | zǒng shì | TỔNG THỊ | [Phó từ] luôn luôn — Ví dụ: 他总是很忙。 (Anh ấy luôn luôn bận rộn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 安装安裝 | ān zhuāng | AN TRANG | [Danh từ] lắp đặt, cài đặt — Ví dụ: 售后技术工程师正在机房里严格按照规范流程安装最新一代的高性能分布式服务器。 (Kỹ sư kỹ thuật dịch vụ hậu mãi đang nghiêm túc lắp đặt thế hệ máy chủ phân tán hiệu năng cao mới nhất trong phòng máy theo đúng quy trình chuẩn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 包含包含 | bāo hán | BAO HÀM | [Danh từ] chứa đựng, bao hàm — Ví dụ: 这首看似朴实无华的短诗中,却包含着诗人对故土家园极其深沉执着的眷恋之情。 (Trong bài thơ ngắn thoạt nhìn mộc mạc dung dị này lại chứa đựng tình cảm nhớ nhung quê cha đất tổ vô cùng sâu lắng và da diết của nhà thơ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 18 nét] |
| 报告報告 | bào gào | BÁO CÁO | [Danh từ] báo cáo, bản báo cáo, trình bày — Ví dụ: 专家组在刚刚结束的年度经济论坛上正式发布了关于全球数字经济发展趋势的权威研究报告。 (Hội đồng chuyên gia tại diễn đàn kinh tế thường niên vừa kết thúc đã chính thức công bố bản báo cáo nghiên cứu uy tín về xu hướng phát triển kinh tế số toàn cầu.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 24 nét] |
| 比如比如 | bǐ rú | TỶ NHƯ | [Danh từ] ví dụ, chẳng hạn như — Ví dụ: 坚持健康的生活习惯能够有效预防许多慢性疾病,比如早睡早起、清淡饮食以及每天坚持适度散步。 (Duy trì những thói quen sinh hoạt lành mạnh có thể phòng ngừa hiệu quả nhiều căn bệnh mạn tính, chẳng hạn như ngủ sớm dậy sớm, ăn uống thanh đạm và mỗi ngày đi bộ vừa sức.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
| 便便 | biàn | TIỆN | [Phó từ / Liên từ] liền, thì, là; tiện lợi — Ví dụ: 只要双方秉持真诚合作的意愿,许多看似棘手的难题便能迎刃而解。 (Chỉ cần hai bên cùng giữ vững thiện chí hợp tác chân thành, nhiều bài toán hóc búa tưởng chừng nan giải sẽ được tháo gỡ dễ dàng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 病毒病毒 | bìng dú | BỆNH ĐỘC | [Danh từ] vi-rút (virus) — Ví dụ: 科研攻关团队夜以继日、分秒必争,终于成功解析了该新型突变病毒的核心蛋白质分子三维结构。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học đã miệt mài ngày đêm tranh thủ từng giây từng phút, cuối cùng đã giải mã thành công cấu trúc không gian 3 chiều của phân tử protein cốt lõi thuộc loại virus đột biến mới này.) [Bộ thủ: 疒 (NẠCH) • 17 nét] |
| 补充補充 | bǔ chōng | BỔ SUNG | [Động từ / Danh từ] bổ sung, thêm vào — Ví dụ: 在剧烈运动后一定要及时补充水分与电解质,以帮助身体迅速恢复活力。 (Sau khi vận động mạnh nhất định phải kịp thời bổ sung nước và các chất điện giải để giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi sinh lực.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 18 nét] |
| 步骤步驟 | bù zhòu | BỘ SẬU | [Danh từ] bước, các bước, quy trình — Ví dụ: 在动手开展化学合成实验前,实验员必须严格熟读并掌握每一个操作步骤与安全须知。 (Trước khi bắt tay vào thực hiện thí nghiệm tổng hợp hóa học, kiểm nghiệm viên nhất thiết phải đọc kỹ và nắm vững từng bước thao tác cùng quy chuẩn an toàn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 餐厅餐廳 | cān tīng | XAN SẢNH | [Danh từ] nhà hàng, phòng ăn, quán ăn — Ví dụ: 这家充满浓郁江南风情的特色餐厅,以地道正宗的淮扬菜肴赢得了食客的交口称赞。 (Nhà hàng đặc sản mang đậm phong vị Giang Nam này đã chinh phục được sự khen ngợi nồng nhiệt của thực khách nhờ những món ăn Hoài Dương chuẩn vị gia truyền.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 24 nét] |
| 插插 | chā | SÁP | [Động từ] cắm, lồng vào, xen vào — Ví dụ: 书桌上的透明水晶花瓶里,插着几支含苞待放、娇艳清香的百合花。 (Trong chiếc bình hoa pha lê trong suốt trên bàn học có cắm vài cành hoa bách hợp đang e ấp chúm chím tỏa ngát hương thơm dịu nhẹ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 朝朝 | cháo | TRIỀU | [Giới từ / Danh từ] hướng về, quay về; triều đại, buổi sáng — Ví dụ: 推开主卧的大窗户,房间朝南采光极佳,整日都能沐浴在温暖和煦的阳光下。 (Mở toang cánh cửa sổ lớn của phòng ngủ chính, căn phòng hướng nam đón ánh sáng cực tốt, cả ngày đều được đắm mình trong ánh nắng chan hòa ấm áp.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 8 nét] |
| 称稱 | chēng | XỨNG | [Động từ] gọi là, xưng; cân (đo trọng lượng) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地称。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cân một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 11 nét] |
| 成就成就 | chéng jiù | THÀNH TỰU | [Danh từ / Động từ] thành tựu, cống hiến; tác thành, tạo nên — Ví dụ: 这位享誉全球的科学家一生致力于杂交水稻研发,取得了举世瞩目的伟大成就。 (Nhà khoa học lừng danh toàn cầu này cả cuộc đời đã cống hiến cho công tác nghiên cứu phát triển lúa lai, gặt hái được những thành tựu vĩ đại khiến cả thế giới phải nghiêng mình khâm phục.) [Bộ thủ: 尢 (UÔNG) • 22 nét] |
| 池子池子 | chí zi | TRÌ TỬ | [Danh từ] ao, hồ, bể nước nhỏ — Ví dụ: 中式古典庭院正中的汉白玉池子里,几尾色彩斑斓的锦鲤在荷花间自在游弋。 (Bên trong bể đá cẩm thạch trắng chính giữa khoảng sân vườn cổ điển Trung Hoa, vài chú cá koi rực rỡ sắc màu đang tung tăng bơi lội giữa những đóa sen.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 抽屉抽屜 | chōu ti | TRỪU THẾ | [Danh từ] ngăn kéo (bàn, tủ) — Ví dụ: 他拉开书桌中间带锁的抽屉,小心翼翼地取出了那枚珍藏多年的纪念勋章。 (Anh kéo ngăn kéo có khóa ở giữa bàn làm việc ra, cẩn thận lấy ra chiếc huy chương kỷ niệm được cất giữ trân quý bao năm qua.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 16 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 介词“对”与“对于” (GIỚI TỪ ĐỐI DỮ ĐỐI VU)
HSK 3 · Cấu trúc #084Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ đối tượng hướng đến hoặc phương diện xem xét. '对' dùng linh hoạt hơn, có thể làm vị ngữ hoặc trạng ngữ; '对于' chỉ đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ.
02 Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”)
HSK 5 · Liên từ giả thiếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nêu ra một giả thiết mang tính cực đoan nhất để nhấn mạnh rằng dù có xảy ra việc đó thì thái độ, hành động ở vế sau vẫn kiên định không đổi.
03 Cặp liên từ so sánh lựa chọn: “与其……不如……” (Thay vì... chi bằng...) (选择关联词:“与其……不如……”)
HSK 5 · Liên từ so sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh hai phương án giải quyết: vế trước chỉ ra phương án bị bỏ qua vì không tối ưu, vế sau chỉ ra phương án sáng suốt và có lợi hơn.
04 Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”)
HSK 5 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: '固然' trước tiên thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc lý lẽ hợp lý ở vế đầu, sau đó dùng '但是/却' để chuyển sang một trọng điểm quan trọng hơn cần lưu tâm.
05 Giới từ phương hướng: “朝 / 向” (Hướng về, nhằm về) (介词“朝 / 向”表示方向与目标)
HSK 5 · Giới từ phương hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra mục tiêu định hướng hoặc đích đến mà hành động đang hướng tới.
06 Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó.
07 Động từ giải thích bản chất: “意味着” (Đồng nghĩa với, có nghĩa là) (动词“意味着”表示实质内涵或结果)
HSK 5 · Động từ nhận địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ ra ý nghĩa sâu xa hoặc hệ quả tất yếu mà một sự việc, hiện tượng đại diện.
08 Cấu trúc 排除条件(除非……才/否则……) (TRỪ PHI TÀI PHỦ TẮC)
HSK 5 · Cấu trúc #065Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện cứu vãn duy nhất; nếu không thực hiện điều kiện này thì hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra (trừ phi... mới... nếu không thì...).
09 Cấu trúc 决断副词“索性” (TÁC TÍNH)
HSK 5 · Cấu trúc #095Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ làm luôn cho xong, hành động triệt để dứt khoát khi đối mặt với tình thế bế tắc hoặc chậm trễ.
10 Cấu trúc 推进虚词(从而 vs 进而) (TÙNG NHI DỮ TIẾN NHI)
HSK 5 · Cấu trúc #103Phân tích học thuật & Cách dùng: '从而' chỉ hành động vế trước làm nảy sinh kết quả thuận lợi vế sau; '进而' biểu thị bước phát triển sâu hơn, nâng cấp lên tầng mức cao hơn.
11 疑问代词“什么”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời.
12 省略问句“……呢?”
HSK 1 · Câu hỏi tỉnh lượcPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng khi câu trước đã nêu rõ nội dung hỏi, câu sau muốn hỏi người hoặc đối tượng khác về cùng nội dung đó mà không cần lặp lại vị ngữ ("Còn... thì sao?").
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我的( )丢了。” (Chìa khóa của tôi bị mất rồi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 钥匙 (yào shi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “钥匙” (yào shi - âm Hán Việt: THƯỢC THI, danh từ) mang nghĩa “chìa khóa”. Câu hoàn chỉnh: “我的钥匙丢了。” (Chìa khóa của tôi bị mất rồi.). Các phương án còn lại: 于是 (thế là, vì vậy, do đó), 正确 (chính xác, đúng đắn), 作者 (tác giả, người sáng tác).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “哪怕 + Tình huống cực đoan / Khó khăn lớn nhất, S + 也 + Thái độ kiên định” (Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “哪怕 + Tình huống cực đoan / Khó khăn lớn nhất, S + 也 + Thái độ kiên định”: Dùng để nêu ra một giả thiết mang tính cực đoan nhất để nhấn mạnh rằng dù có xảy ra việc đó thì thái độ, hành động ở vế sau vẫn kiên định không đổi. Câu chuẩn xác trong sách là: “哪怕生活再艰难,妻子也始终不离不弃地照顾着丈夫。” (Cho dù cuộc sống có muôn phần gian khó, người vợ cũng trước sau như một chăm sóc chồng.) và “哪怕只有一线希望,医生也会全力以赴去挽救生命。” (Cho dù chỉ còn một tia hy vọng mong manh, bác sĩ cũng sẽ dốc toàn lực cứu lấy sinh mạng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我每天( )。” (Tôi tập thể dục mỗi ngày.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 锻炼 (duàn liàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “锻炼” (duàn liàn - âm Hán Việt: ĐOÁN LUYỆN, danh từ) mang nghĩa “tập thể dục”. Câu hoàn chỉnh: “我每天锻炼。” (Tôi tập thể dục mỗi ngày.). Các phương án còn lại: 国家 (đất nước), 教 (dạy dỗ, giảng dạy truyền thụ), 面包 (bánh mì).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “S + 固然 + Thừa nhận sự thật vế trước,但是 / 却 + Trọng tâm chuyển ngoặt” (Cặp liên từ nhượng bộ thừa nhận: “固然……但是/却……” (Dẫu rằng... nhưng...) (让步转折关联词:“固然……但是/却……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “S + 固然 + Thừa nhận sự thật vế trước,但是 / 却 + Trọng tâm chuyển ngoặt”: '固然' trước tiên thừa nhận một sự thật hiển nhiên hoặc lý lẽ hợp lý ở vế đầu, sau đó dùng '但是/却' để chuyển sang một trọng điểm quan trọng hơn cần lưu tâm. Câu chuẩn xác trong sách là: “现代快节奏生活固然带来了便捷,但传统节日的团聚温情却不可被替代。” (Nhịp sống hiện đại hối hả dẫu rằng đem lại sự tiện lợi, nhưng sự ấm áp đoàn tụ của ngày lễ truyền thống lại không thể bị thay thế.) và “物质条件的丰富固然重要,精神世界的充实更是幸福的核心。” (Điều kiện vật chất phong phú dẫu rằng quan trọng, nhưng sự đủ đầy trong thế giới tinh thần mới là cốt lõi của hạnh phúc.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请给我一个( )。” (Xin hãy cho tôi một cái bát.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 碗 (wǎn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “碗” (wǎn - âm Hán Việt: OẢN, danh từ / lượng từ) mang nghĩa “bát, cái chén ăn cơm; bát (lượng từ)”. Câu hoàn chỉnh: “请给我一个碗。” (Xin hãy cho tôi một cái bát.). Các phương án còn lại: 需 (cần, nhu cầu), 云 (đám mây), 报告 (báo cáo, bản báo cáo, trình bày).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Quá trình biến động,S + 终究 + Quy luật / Bản chất tất yếu” (Phó từ kết luận cuối cùng: “终究” (Rốt cuộc thì, sau cùng vẫn) (副词“终究”表示最终归宿与结论))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Quá trình biến động,S + 终究 + Quy luật / Bản chất tất yếu”: Dùng để nhấn mạnh sau khi trải qua nhiều thay đổi, biến cố thì kết cục hay bản chất sự việc rốt cuộc vẫn quay về với quy luật tự nhiên của nó. Câu chuẩn xác trong sách là: “浮躁的快餐式阅读终究无法替代深度思考带来的内心沉淀。” (Lối đọc mì ăn liền bồng bột sau cùng rốt cuộc vẫn không thể thay thế được sự lắng đọng nội tâm do tư duy sâu sắc mang lại.) và “只要持之以恒地积累,付出的汗水终究会换来丰厚的回报。” (Chỉ cần kiên trì bền bỉ tích lũy, mồ hôi công sức bỏ ra sau cùng nhất định sẽ đổi lại quả ngọt dồi dào.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách chinh phục ngữ pháp HSK 征服HSK汉语语法" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



