Tải sách Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力 (汉语水平考试) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Chinh phục HSK5 phần nghe (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 兼语句“让”的用法
- 02 结构“形容词 + 得 + 不得了”
- 03 Cấu trúc 动态助词“过” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ QUÁ)
- 04 Cấu trúc 动量补语 (ĐỘNG LƯỢNG BỔ NGỮ)
- 05 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
- 06 疑问代词配合“就”表示任指
- 07 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
- 08 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 09 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
- 10 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
- 11 Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”)
- 12 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力 (汉语水平考试) thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力
汉语水平考试
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 4.040
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力"
Ấn phẩm Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
优化资本结构并严防系统性金融风险,是维系宏观流动性充裕的根本支柱。
Tối ưu hóa cơ cấu vốn và phòng ngừa nghiêm ngặt rủi ro tài chính mang tính hệ thống là trụ cột căn bản để duy trì tính thanh khoản dồi dào ở cấp độ vĩ mô.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
优化资本结构并严防系统性金融风险,是维系宏观流动性充裕的根本支柱。優化資本結構並嚴防系統性金融風險,是維繫宏觀流動性充裕的根本支柱。
Tối ưu hóa cơ cấu vốn và phòng ngừa nghiêm ngặt rủi ro tài chính mang tính hệ thống là trụ cột căn bản để duy trì tính thanh khoản dồi dào ở cấp độ vĩ mô.
盛唐绝句之所以臻于化境,端在严守平仄粘对之际,复能寄托‘言有尽而意无穷’之苍茫神韵。盛唐絕句之所以臻於化境,端在嚴守平仄粘對之際,復能寄託‘言有盡而意無窮’之蒼茫神韻。
Thơ tuyệt cú thời Thịnh Đường sở dĩ đạt tới cảnh giới tuyệt mỹ, chính là ở chỗ vừa tuân thủ nghiêm ngặt luật bằng trắc niêm đối, lại vừa có thể gửi gắm thần vận mênh mang 'lời có hạn mà ý vô cùng'.
大使所言切中肯綮。提升全球话语权,重在构建融通中外的话语体系,讲好兼济天下的东方治理智慧。大使所言切中肯綮。提升全球話語權,重在構建融通中外的話語體系,講好兼濟天下的東方治理智慧。
Lời của ngài Đại sứ nói trúng ngay điểm mấu chốt. Nâng cao quyền lực diễn ngôn toàn cầu, trọng tâm nằm ở việc kiến tạo hệ thống diễn ngôn dung thông trong ngoài, lan tỏa trí tuệ quản trị phương Đông cùng giúp đỡ muôn dân.
电台要选出一对最恩爱的夫妻。对比后,有三对夫妻脱颖而出入围决赛。比赛的规则是,让各对夫妻说说自己是如何恩爱的。電臺要選出一對最恩愛的夫妻。對比後,有三對夫妻脫穎而出入圍決賽。比賽的規則是,讓各對夫妻說說自己是如何恩愛的。
Đài phát thanh tổ chức bình chọn cặp vợ chồng ân ái nhất. Sau nhiều vòng tuyển chọn, có ba cặp vợ chồng xuất sắc lọt vào vòng chung kết. Thể lệ cuộc thi là mỗi cặp vợ chồng sẽ chia sẻ về bí quyết yêu thương gắn bó của mình.
评委又问妻子,妻子含着眼泪说:“这十年来,他为了随时能照顾我,睡觉时从不敢睡沉。他连一个完整的觉都没有睡过。”全场顿时鸦雀无声。最终,评委把大奖颁给了第三对夫妻。真正的爱情并不在轰轰烈烈的誓言里,而是在平淡生活的一举一动、每个细节之中。評委又問妻子,妻子含著眼淚說:“這十年來,他為了隨時能照顧我,睡覺時從不敢睡沉。他連一個完整的覺都沒有睡過。”全場頓時鴉雀無聲。最終,評委把大獎頒給了第三對夫妻。真正的愛情並不在轟轟烈烈的誓言裡,而是在平淡生活的一舉一動、每個細節之中。
Giám khảo quay sang hỏi người vợ, người vợ rưng rưng nước mắt nói: “Mười năm qua, vì muốn có thể thức dậy bất cứ lúc nào chăm sóc tôi, anh ấy khi ngủ không bao giờ dám ngủ say. Anh ấy thậm chí chưa từng có một giấc ngủ trọn vẹn nào cả.” Toàn khán phòng lập tức im phăng phắc. Cuối cùng, ban giám khảo đã trao giải nhất cho cặp đôi thứ ba. Tình yêu đích thực không nằm trong những lời thề thốt đao to búa lớn, mà ẩn chứa trong từng cử chỉ nhỏ nhặt, từng chi tiết bình dị của cuộc sống đời thường.
“客来敬茶”是中国人的传统礼仪。家中来客,端上一杯热茶,代表着主人的热情与诚意。在茶香袅袅中品味人生,更拉近了人与人之间的距离。“客來敬茶”是中國人的傳統禮儀。家中來客,端上一杯熱茶,代表著主人的熱情與誠意。在茶香嫋嫋中品味人生,更拉近了人與人之間的距離。
“Khách đến dâng trà” là lễ nghi truyền thống của người Trung Quốc. Khi có khách đến nhà, bưng lên một tách trà nóng đại diện cho lòng nhiệt tình và thành ý của gia chủ. Giữa làn khói trà nghi ngút, câu chuyện tâm tình càng kéo gần khoảng cách giữa người với người.
初到异国他乡,语言障碍和文化差异是必须跨越的第一道难关。从课堂讨论的生涩,到日常生活的琐碎,每一步都需要极大的勇气与适应能力。初到異國他鄉,語言障礙和文化差異是必須跨越的第一道難關。從課堂討論的生澀,到日常生活的瑣碎,每一步都需要極大的勇氣與適應能力。
Những ngày đầu nơi đất khách quê người, rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt văn hóa là cửa ải đầu tiên phải vượt qua. Từ những bỡ ngỡ ngập ngừng trong thảo luận bài học đến những vụn vặt thường nhật, mỗi bước đi đều đòi hỏi lòng dũng cảm và khả năng thích nghi phi thường.
移动互联网与智能手机的普及,彻底重塑了人们的社交方式。即时通讯工具让天涯海角的交流变得触手可及。移動互聯網與智能手機的普及,徹底重塑了人們的社交方式。即時通訊工具讓天涯海角的交流變得觸手可及。
Sự phổ cập của mạng internet di động và điện thoại thông minh đã tái định hình sâu sắc phương thức giao tiếp của con người. Các công cụ nhắn tin tức thời giúp cho việc trao đổi dù ở chân trời góc bể cũng trở nên gần ngay trước mắt.
真正的沟通始于心灵的倾听。在充分享受数字便利的同时,更应当珍惜现实生活中彼此真诚陪伴的宝贵温度。真正的溝通始於心靈的傾聽。在充分享受數字便利的同時,更應當珍惜現實生活中彼此真誠陪伴的寶貴溫度。
Giao tiếp chân chính bắt nguồn từ sự lắng nghe bằng cả trái tim. Trong khi tận hưởng trọn vẹn tiện ích kỹ thuật số, chúng ta càng cần trân quý hơi ấm chân thực của sự kề cạnh bên nhau ngoài đời thực.
营造包容开放的企业文化,鼓励跨部门协作与勇于试错,才能在瞬息万变的市场竞争中立于不败之地。營造包容開放的企業文化,鼓勵跨部門協作與勇於試錯,才能在瞬息萬變的市場競爭中立於不敗之地。
Xây dựng văn hóa doanh nghiệp bao dung cởi mở, khuyến khích sự hợp tác liên phòng ban và tinh thần dám dấn thân thử nghiệm, mới có thể đứng vững bất bại trước cuộc cạnh tranh thị trường thiên biến vạn hóa.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 规范規範 | guī fàn | QUY PHẠM | [Danh từ / Động từ / Tính từ] quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực — Ví dụ: 国家出台生成式人工智能服务管理暂行办法,坚持发展与安全并重,依法规范人工智能健康发展。 (Nhà nước ban hành Biện pháp Tạm thời về Quản lý Dịch vụ Trí tuệ Nhân tạo Tạo sinh, kiên trì coi trọng song song cả phát triển và an toàn, quy chuẩn hóa sự phát triển lành mạnh của trí tuệ nhân tạo theo pháp luật.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 归还歸還 | guī huán | QUY HOÀN | [Động từ] hoàn trả, trả lại (nguyên vẹn) — Ví dụ: 经过多边国际文物追索外交司法协作,多批流失海外百余年的珍贵国家级青铜文物被成功追索并全数归还祖国。 (Trải qua sự hợp tác tư pháp và ngoại giao truy tìm cổ vật quốc tế đa phương, nhiều lô bảo vật bằng đồng quý hiếm cấp quốc gia bị thất lạc ra nước ngoài hơn một trăm năm đã được truy đòi thành công và hoàn trả đầy đủ về cho Tổ quốc.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 棍棒棍棒 | gùn bàng | CÔN BỔNG | [Danh từ] gậy gộc, côn bổng — Ví dụ: 在传统中华武术非遗展演现场,少林武僧行云流水般的齐眉棍法与棍棒对练表演赢得了中外观众满堂喝彩。 (Tại hiện trường biểu diễn di sản phi vật thể võ thuật truyền thống Trung Hoa, những bài côn pháp tề mi cùng màn đối luyện gậy gộc quyền thuật uyển chuyển như mây trôi nước chảy của các võ tăng Thiếu Lâm đã giành được những tràng pháo tay tán thưởng giòn giã của toàn thể khán giả trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 过渡過渡 | guò dù | QUÁ ĐỘ | [Động từ / Danh từ] quá độ, chuyển tiếp, chuyển giao giai đoạn — Ví dụ: 我国坚定不移推进能源结构转型,加快构建以新能源为主体、传统化石能源平稳过渡的新型电力系统。 (Nước ta kiên định thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu năng lượng, đẩy nhanh xây dựng hệ thống điện lực kiểu mới lấy năng lượng mới làm chủ thể và chuyển tiếp quá độ ổn định từ năng lượng hóa thạch truyền thống.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 过瘾過癮 | guò yǐn | QUÁ ẨN | [Tính từ / Động từ] đã đời, thỏa thích, cực kỳ sướng mắt/sướng tai — Ví dụ: 在大剧院现场观看国家京剧院名家名段联袂演出的观众大呼过瘾,喝彩声与掌声响彻云霄。 (Khán giả trực tiếp theo dõi màn trình diễn kết hợp đỉnh cao các trích đoạn danh tiếng của các danh gia Nhà hát Kinh kịch Quốc gia tại nhà hát lớn đều trầm trồ hô to quá đã đời, tiếng hò reo cùng những tràng pháo tay vang dội thấu tận mây xanh.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 含糊含糊 | hán hú | HÀM HỒ | [Tính từ] mơ hồ, ấp úng, không rõ ràng dứt khoát — Ví dụ: 在涉及国家主权领土完整与核心安全利益原则问题上,我们的立场旗帜鲜明,绝不容许有任何含糊其辞。 (Trong các vấn đề nguyên tắc liên quan tới chủ quyền toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích an ninh cốt lõi của quốc gia, lập trường của chúng ta luôn rõ ràng dứt khoát như cờ giương trước gió, tuyệt đối không cho phép có bất kỳ sự mơ hồ ấp úng nào.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 航空航空 | háng kōng | HÀNG KHÔNG | [Danh từ / Tính từ] hàng không — Ví dụ: 国产C919大型客机与AG600水陆两栖飞机成功实现规模化运营研制,标志着我国航空工业迈入世界先进行列。 (Máy bay chở khách cỡ lớn C919 và máy bay lưỡng cư chữa cháy cứu nạn AG600 do nước ta sản xuất đã thực hiện thành công việc nghiên cứu chế tạo và vận hành quy mô lớn, đánh dấu ngành công nghiệp hàng không nước ta đã bước vào hàng ngũ tiên tiến của thế giới.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 毫米毫米 | háo mǐ | HÀO MỄ | [Lượng từ / Danh từ] mi-li-mét (mm) — Ví dụ: 高精度工业机器人配合高分辨率工业相机,能够对精密光学镜片进行微米乃至毫米级表面无瑕疵质检。 (Robot công nghiệp độ chính xác cao kết hợp cùng camera công nghiệp độ phân giải cao có thể tiến hành kiểm định chất lượng không tì vết bề mặt ở cấp độ micromet cho tới milimet đối với các thấu kính quang học chính xác.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 23 nét] |
| 呵呵 | hē | A | [Động từ] ha ha (tiếng cười); hà hơi — Ví dụ: 看着小孙女滑稽可爱的模样,爷爷忍不住呵的一声笑了起来。 (Nhìn dáng vẻ ngộ nghĩnh đáng yêu của cô cháu gái nhỏ, người ông không kìm được mà phì cười một tiếng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 和谐和諧 | hé xié | HOÀ HÀI | [Tính từ / Danh từ] hài hòa, hòa hợp, êm ấm cân đối — Ví dụ: 坚持人与自然和谐共生,坚定不移走生产发展、生活富裕、生态良好的文明发展道路。 (Kiên trì sự cùng chung sống hài hòa hòa hợp giữa con người và tự nhiên, kiên định bước đi trên con đường phát triển văn minh sản xuất phát triển, đời sống sung túc ấm no và sinh thái trong lành tốt đẹp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 合身合身 | hé shēn | CÁP THÂN | [Tính từ] vừa vặn, vừa người (quần áo, âu phục) — Ví dụ: 国家级非遗红帮裁缝老艺人凭借精湛的量体裁衣绝技,为航天员量身定制了极其合身舒适的特种出舱训练服。 (Nghệ nhân thợ may già phái may Hồng Bang di sản phi vật thể quốc gia nhờ vào tuyệt kỹ cắt may đo ni đóng giày thủ công điêu luyện đã may riêng cho các phi hành gia bộ trang phục huấn luyện bước ra ngoài khoang đặc chủng vô cùng vừa vặn và thoải mái.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 21 nét] |
| 恨不得恨不得 | hèn bu dé | HẬN BẤT ĐẮC | [Động từ] chỉ mong sao, hận không thể lập tức, nôn nóng — Ví dụ: 在经历了长达半年的高强度封闭科研攻关并取得圆满成功后,年轻科研人员恨不得立刻乘机飞回家乡拥抱久违的父母。 (Sau khi trải qua đợt nghiên cứu khoa học vượt khó khép kín cường độ cao kéo dài suốt nửa năm và đạt được thành công mỹ mãn, các nhà nghiên cứu trẻ tuổi chỉ mong sao có thể lập tức đáp máy bay bay về quê nhà ôm chầm lấy cha mẹ sau bao ngày xa cách.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 红包紅包 | hóng bāo | HỒNG BAO | [Danh từ] bao lì xì, tiền mừng tuổi; phong bì thưởng — Ví dụ: 除夕之夜,长辈们按照中华传统民俗给晚辈分发喜庆的大红红包,寄托着对青年一代茁壮成长的美好祝福。 (Đêm Giao thừa, các bậc bề trên theo đúng phong tục tập quán truyền thống đã phát những phong bao lì xì đỏ thắm vui tươi cho con cháu, gửi gắm những lời chúc phúc tốt đẹp nhất mong thế hệ trẻ lớn khôn khỏe mạnh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 18 nét] |
| 吼吼 | hǒu | HỐNG | [Động từ] gầm lên — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地吼。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách gầm lên một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 忽略忽略 | hū lvè | HỐT LƯỢC | [Động từ] bỏ qua, xem nhẹ, lơ là — Ví dụ: 在精密科学仪器研发制造中,哪怕忽略了万分之一毫米的微观装配公差,都可能导致整机光学成像分辨率大幅下降。 (Trong việc nghiên cứu chế tạo các dụng cụ khoa học chính xác, cho dù chỉ bỏ qua một phần vạn milimet sai số lắp ráp vi mô cũng có thể dẫn tới sự sụt giảm nghiêm trọng độ phân giải chụp ảnh quang học của toàn bộ cỗ máy.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 互联网互聯網 | Hù lián wǎng | HỖ LIÊN VÕNG | [Danh từ] mạng Internet, mạng internet toàn cầu — Ví dụ: 我国建成了全球规模最大、技术领先的光纤宽带与5G移动互联网基础设施网络,赋能千行百业数字化转型升级。 (Nước ta đã xây dựng thành công mạng lưới cơ sở hạ tầng mạng internet di động 5G và cáp quang băng thông rộng có quy mô lớn nhất và công nghệ dẫn đầu thế giới, tiếp sức cho hàng ngàn ngành nghề chuyển đổi số và nâng cấp.) [Bộ thủ: 网 (VÕNG) • 29 nét] |
| 化肥化肥 | huà féi | HOA PHÌ | [Danh từ] phân bón hóa học — Ví dụ: 国家大力推广精准测土配方施肥与绿色有机肥替代工程,全面实现化肥农药施用量减量增效与农田生态改善。 (Nhà nước đẩy mạnh nhân rộng dự án bón phân theo đơn kiểm nghiệm đất chính xác và thay thế bằng phân bón hữu cơ sinh học xanh, thực hiện toàn diện việc giảm lượng tăng hiệu quả trong sử dụng phân bón hóa học thuốc bảo vệ thực vật và cải thiện môi trường sinh thái đồng ruộng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 话筒話筒 | huà tǒng | THOẠI ĐỒNG | [Danh từ] mic-rô, micro, ống nghe điện thoại — Ví dụ: 站在联合国大会崇高讲台上的青年代表手握话筒,自信从容地向全世界发出中国青年共建绿色家园的时代倡议。 (Đứng trên bục phát biểu cao quý của Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, người đại diện thanh niên tay cầm micro, tự tin và ung dung phát đi sáng kiến thời đại của tuổi trẻ Trung Quốc về việc cùng nhau xây dựng mái nhà xanh tới toàn thế giới.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 16 nét] |
| 缓和緩和 | huǎn hé | HOÃN HOÀ | [Động từ / Tính từ] xoa dịu, làm dịu đi; dịu bớt (căng thẳng) — Ví dụ: 在国际多边外交斡旋下,冲突各方通过建设性对话签署停火协议,有效缓和了长期紧张的地区安全局势。 (Dưới sự hòa giải ngoại giao đa phương quốc tế, các bên xung đột thông qua đối thoại mang tính xây dựng đã ký kết thỏa thuận ngừng bắn, làm dịu bớt xoa dịu hiệu quả tình hình an ninh khu vực căng thẳng kéo dài.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 慌忙慌忙 | huāng máng | HOẢNG MANG | [Tính từ / Phó từ] vội vã, cuống cuồng, hoảng loạn hấp tấp — Ví dụ: 在高层建筑发生火情时,必须保持冷静沉着并按照疏散指示标志有序撤离,切忌惊慌失措与慌忙盲目跳楼。 (Khi xảy ra sự cố cháy tại các tòa nhà cao tầng, bắt buộc phải giữ vững sự bình tĩnh điềm đạm và sơ tán trật tự theo đúng biển chỉ dẫn thoát hiểm, tuyệt đối không được hoảng loạn cuống cuồng hay nhảy lầu mù quáng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 回报回報 | huí bào | HỒI BÁO | [Động từ / Danh từ] báo đáp, đền đáp; lợi nhuận sinh lời — Ví dụ: 国家完善以知识价值为导向的收入分配激励制度,让优秀科研攻关团队获得合理而丰厚的回报。 (Nhà nước hoàn thiện chế độ khích lệ phân phối thu nhập lấy định hướng gia tăng giá trị tri thức làm trọng tâm, giúp các nhóm nghiên cứu khoa học xuất sắc nhận được sự đền đáp và phần thưởng xứng đáng, hậu hĩnh.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 26 nét] |
| 毁灭毀滅 | huǐ miè | HUỶ DIỆT | [Động từ / Danh từ] hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt — Ví dụ: 全人类必须共同维护核不扩散条约与战略稳定体系,坚决防止任何可能引发人类毁灭性灾难的核冲突。 (Toàn thể nhân loại bắt buộc phải cùng nhau bảo vệ Hiệp ước Không phổ biến Vũ khí Hạt nhân và hệ thống ổn định chiến lược, kiên quyết ngăn ngừa mọi cuộc xung đột hạt nhân có nguy cơ gây ra thảm họa hủy diệt cho nhân loại.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 浑身渾身 | hún shēn | HỒN THÂN | [Danh từ / Phó từ] toàn thân, khắp người, từ đầu đến chân — Ví dụ: 在特大抗洪抢险大堤上,抢险官兵连续奋战数昼夜,即便浑身泥泞湿透,依然精神抖擞筑牢防洪子堤。 (Trên con đê phòng chống lũ lụt đặc biệt lớn, các chiến sĩ cứu hộ đã liên tục chiến đấu suốt nhiều ngày đêm, dẫu toàn thân bùn đất ướt đẫm nhưng vẫn tinh thần phấn chấn kiên cố đắp cao các con đê con ngăn lũ.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 26 nét] |
| 活该活該 | huó gāi | HOẠT CAI | [Động từ / Phó từ] đáng đời, đáng kiếp, chuốc lấy — Ví dụ: 那些企图通过学术造假、抄袭剽窃来骗取科研经费与荣誉头衔的投机分子,终将身败名裂、受到法律严惩也是咎由自取、活该受罚。 (Những phần tử cơ hội mưu toan dùng thủ đoạn làm giả học thuật, đạo văn ăn cắp để lừa gạt kinh phí nghiên cứu khoa học và danh hiệu danh dự, cuối cùng chắc chắn sẽ thân bại danh liệt, bị pháp luật trừng trị nghiêm minh cũng là tự chuốc lấy quả đắng, đáng đời đáng kiếp.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 货币貨幣 | huò bì | HOÁ TỆ | [Danh từ] tiền tệ, tiền, đồng tiền thanh toán — Ví dụ: 人民币跨境支付系统功能持续优化,推动人民币作为国际贸易结算与储备货币的国际化进程稳步向前迈进。 (Hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng đồng Nhân dân tệ không ngừng được tối ưu hóa, thúc đẩy tiến trình quốc tế hóa của đồng Nhân dân tệ với tư cách là đồng tiền thanh toán thương mại và dự trữ quốc tế từng bước vững chắc tiến lên.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 机动機動 | jī dòng | CƠ ĐỘNG | [Tính từ / Động từ] cơ động, linh hoạt cơ động; xe cơ giới — Ví dụ: 第五代先进隐身重型战斗机搭载了全向矢量推力航空发动机,具备极其优异的超音速巡航与超大迎角机动飞行性能。 (Máy bay chiến đấu hạng nặng tàng hình tiên tiến thế hệ thứ 5 trang bị động cơ hàng không có vòi phun vec-tơ lực đẩy toàn hướng, sở hữu tính năng bay hành trình siêu thanh và tính năng cơ động bay ở góc đón gió siêu lớn vô cùng vượt trội.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 机械機械 | jī xiè | CƠ GIỚI | [Danh từ / Tính từ] cơ khí, máy móc; máy móc rập khuôn — Ví dụ: 我国盾构机制造技术实现了从完全依赖进口到领跑全球的历史性跨越,自主研制的超大直径硬岩掘进机械出口数十个国家。 (Công nghệ chế tạo máy đào hầm tbm của nước ta đã đạt được bước nhảy vọt lịch sử từ chỗ hoàn toàn phụ thuộc vào nhập khẩu tiến tới dẫn đầu toàn cầu, máy móc đào hầm đá cứng đường kính siêu lớn tự chủ nghiên cứu đã xuất khẩu tới hàng chục quốc gia.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 激情激情 | jī qíng | KÍCH TÌNH | [Danh từ] nhiệt huyết, đam mê cháy bỏng, cảm xúc sục sôi — Ví dụ: 广大青年科学家怀揣科技报国的赤子初心与满腔激情,在深空探测与人工智能前沿赛道上奋勇争先。 (Đông đảo các nhà khoa học trẻ tuổi mang trong tim tấm lòng son phụng sự Tổ quốc bằng khoa học cùng nhiệt huyết đam mê sục sôi, đã dũng cảm tiên phong trên đường đua mũi nhọn trí tuệ nhân tạo và thám hiểm không gian sâu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 即便即便 | jí biàn | TỨC TIỆN | [Liên từ] cho dù, dẫu cho, ngay cả khi — Ví dụ: 即便面对全球前沿科技封锁与国际产业链重构的严峻考验,中国科技自立自强的坚定决心也绝不会发生任何动摇。 (Cho dù phải đối mặt với thử thách gay gắt của sự phong tỏa khoa học công nghệ tiên phong toàn cầu và việc tái cơ cấu chuỗi công nghiệp quốc tế, quyết tâm kiên định tự chủ tự cường khoa học công nghệ của Trung Quốc cũng tuyệt đối không hề lung lay.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 及早及早 | jí zǎo | CẬP TẢO | [Phó từ] kịp thời, càng sớm càng tốt, đón đầu từ sớm — Ví dụ: 在重大传染病防控与森林火灾应急管理中,必须坚持关口前移、抓早抓小,及早发现并坚决化解潜在安全隐患。 (Trong công tác phòng chống dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và quản lý khẩn cấp cháy rừng, bắt buộc phải kiên trì chuyển chốt kiểm soát về phía trước, đón đầu từ sớm từ việc nhỏ, kịp thời phát hiện từ sớm và kiên quyết hóa giải các nguy cơ an toàn tiềm ẩn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 急躁急躁 | jí zào | CẤP TÁO | [Tính từ] nóng nảy, vội vàng hấp tấp, thiếu kiên nhẫn — Ví dụ: 在处理极其复杂的重大科技工程调试故障时,工程师团队必须保持极度沉着耐心,坚决克服急躁情绪。 (Khi xử lý các sự cố hiệu chỉnh kỹ thuật vô cùng phức tạp trong các công trình khoa học công nghệ trọng đại, đội ngũ kỹ sư bắt buộc phải giữ vững sự điềm tĩnh và kiên nhẫn tột độ, kiên quyết khắc phục tâm lý nóng nảy vội vàng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 寄托寄託 | jì tuō | KÝ THÁC | [Động từ / Danh từ] gửi gắm, ký thác, gửi trọn (niềm tin, hy vọng) — Ví dụ: 青年一代身上寄托着党和人民的殷切厚望,也是实现中华民族伟大复兴中国梦的蓬勃先锋力量。 (Trên vai thế hệ trẻ gửi gắm biết bao kỳ vọng tha thiết sâu nặng của Đảng và nhân dân, và cũng chính là lực lượng xung kích tiên phong tràn đầy sức sống để hiện thực hóa Giấc mơ Trung Hoa phục hưng vĩ đại.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 季度季度 | jì dù | QUÝ ĐỘ | [Danh từ] quý (trong năm: quý 1, 2, 3, 4) — Ví dụ: 最新发布的经济统计报告显示,我国高技术装备制造业在第三季度实现了两位数的强劲超预期增长。 (Báo cáo thống kê kinh tế mới nhất cho thấy, ngành chế tạo trang thiết bị công nghệ cao nước ta trong quý 3 đã đạt được mức tăng trưởng mạnh mẽ hai con số vượt ngoài dự kiến.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 纪要紀要 | jì yào | KỶ YÊU | [Danh từ] biên bản ghi nhớ, kỷ yếu hội nghị — Ví dụ: 在国际多边科技合作部长级会议闭幕式上,各国代表团团长共同签署并正式发布了联合会议纪要。 (Tại lễ bế mạc Hội nghị Cấp Bộ trưởng Hợp tác Khoa học Công nghệ Đa phương Quốc tế, trưởng đoàn đại biểu các nước đã cùng nhau ký kết và chính thức phát hành Biên bản kỷ yếu hội nghị liên hợp.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 23 nét] |
| 家伙傢伙 | jiā huo | GIA HOẢ | [Danh từ] công cụ dụng cụ; anh chàng, gã; vũ khí — Ví dụ: 在重大工程抢修现场,技术骨干们手持特制液压破拆工具等专业家伙,在数分钟内快速清除了故障阻碍。 (Tại hiện trường sửa chữa khẩn cấp công trình trọng đại, các cán bộ kỹ thuật cốt cán tay cầm các dụng cụ đồ nghề chuyên dụng như máy phá dỡ thủy lực đặc chế đã nhanh chóng dọn dẹp các chướng ngại vật sự cố chỉ trong vài phút.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 21 nét] |
| 佳肴佳餚 | jiā yáo | GIAI HÀO | [Danh từ] món ngon, sơn hào hải vị, mỹ vị — Ví dụ: 在国际文化美食交流博览会上,来自各地的厨艺大师现场制作出色香味俱佳的传统非遗中华美味佳肴。 (Tại Hội chợ Triển lãm Giao lưu Ẩm thực Văn hóa Quốc tế, các bậc thầy nghệ nhân nấu ăn đến từ khắp nơi đã trực tiếp chế biến nên những món ngon mỹ vị truyền thống di sản phi vật thể sắc hương vị vẹn toàn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 26 nét] |
| 坚固堅固 | jiān gù | KIÊN CỐ | [Tính từ] kiên cố, vững chắc, bền vững không lay chuyển — Ví dụ: 跨海大桥的深水沉箱基础深深扎入海床坚硬基岩之中,构筑成了抗击百年一遇超强台风与巨浪的坚固基石。 (Móng giếng chìm nước sâu của cây cầu vượt biển cắm sâu vào lớp đá gốc cứng chắc của đáy biển, đã xây đắp nên hòn đá tảng kiên cố chống chọi với siêu bão trăm năm có một cùng những con sóng khổng lồ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 监视監視 | jiān shì | GIAM THỊ | [Động từ / Danh từ] giám thị, theo dõi quan sát (mục tiêu, bệnh nhân) — Ví dụ: 国家空间碎片监测预警网络依托地基大型雷达与光电望远镜,全天候严密监视近地轨道空间碎片运动状态。 (Mạng lưới giám sát và cảnh báo sớm mảnh vụn không gian quốc gia dựa vào kính viễn vọng quang điện và radar cỡ lớn mặt đất, giám sát theo dõi chặt chẽ suốt 24/7 trạng thái chuyển động của các mảnh vỡ không gian trên quỹ đạo tầm thấp quanh Trái Đất.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 22 nét] |
| 拣揀 | jiǎn | GIẢN | [Động từ] chọn, lựa, nhặt nhạnh — Ví dụ: 现代化智慧农产品分选中心配备了高光谱视觉机器人,能够以每秒数十次的速度精准分拣出优质精品水果。 (Trung tâm phân loại nông sản thông minh hiện đại trang bị robot thị giác siêu phổ có thể lựa chọn phân loại chính xác các loại trái cây thượng hạng chất lượng cao với tốc độ hàng chục lần mỗi giây.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 简陋簡陋 | jiǎn lòu | GIẢN LẬU | [Tính từ] sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn — Ví dụ: 在当年条件极其简陋的戈壁帐篷实验室中,老一辈科学家隐姓埋名白手起家,铸就了震撼世界的“两弹一星”丰碑。 (Bên trong các phòng thí nghiệm dựng bằng lều bạt thô sơ thiếu thốn trăm bề nơi sa mạc Gobi năm xưa, các nhà khoa học tiền bối đã ẩn danh bắt đầu từ hai bàn tay trắng, đắp xây nên đài bia tượng đài 'Hai quả bom, một vệ tinh' làm chấn động toàn cầu.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 鉴定鑑定 | jiàn dìng | GIÁM ĐỊNH | [Động từ / Danh từ] thẩm định, nghiệm thu giám định chuyên môn — Ví dụ: 国家科技成果评估委员会组织多名权威院士专家,对这一具有国际领先水平的工业软件系统进行了严格的技术鉴定。 (Hội đồng Đánh giá Thành quả Khoa học Công nghệ Quốc gia đã tổ chức nhiều chuyên gia viện sĩ có thẩm quyền tiến hành nghiệm thu giám định kỹ thuật nghiêm ngặt đối với hệ thống phần mềm công nghiệp sở hữu trình độ dẫn đầu quốc tế này.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 16 nét] |
| 见多识广見多識廣 | jiàn duō shí guǎng | KIẾN ĐA THỨC QUẢNG | [Thành ngữ] hiểu rộng biết nhiều, kiến thức uyên bác từng trải — Ví dụ: 这位见多识广的资深地质学家曾多次远涉极地冰原与高山无人区,对各类复杂地质构造了如指掌。 (Vị nhà địa chất học lão thành hiểu rộng biết nhiều này từng nhiều lần lặn lội đến những cánh đồng băng vùng cực và vùng không người trên núi cao, đối với mọi loại cấu trúc địa chất phức tạp đều nắm rõ như lòng bàn tay.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 35 nét] |
| 践踏踐踏 | jiàn tà | TIỄN ĐẠP | [Động từ] chà đạp, giày xéo, giẫm đạp (pháp luật, nhân phẩm) — Ví dụ: 坚决反对任何滥用长臂管辖与单边制裁的霸道霸凌行径,绝不允许任何外部势力践踏国际法和国际关系基本准则。 (Kiên quyết phản đối mọi hành vi bắt nạt bá đạo lạm dụng quyền tài phán cánh tay dài và lệnh trừng phạt đơn phương, tuyệt đối không cho phép bất kỳ thế lực bên ngoài nào chà đạp lên luật pháp quốc tế và các chuẩn tắc cơ bản của quan hệ quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 桨槳 | jiǎng | TƯỞNG | [Danh từ] mái chèo, chân vịt tàu thủy — Ví dụ: 在端午节传统龙舟竞渡现场,健儿们听从鼓声号令整齐划一奋力挥桨,劈波斩浪冲向胜利终点。 (Tại hiện trường cuộc đua thuyền rồng truyền thống Tết Đoan Ngọ, các vận động viên tuân theo hiệu lệnh tiếng trống dồn dập đồng đều dốc sức vung mái chèo, rẽ sóng xé nước lao nhanh về đích thắng lợi.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 10 nét] |
| 交代交代 | jiāo dài | GIAO ĐẠI | [Động từ / Danh từ] bàn giao, dặn dò; khai báo; câu trả lời thỏa đáng — Ví dụ: 老科学家在退休前夕,把毕生珍贵的实验手稿与未竟的科研课题毫无保留地慎重交代给青年学术骨干。 (Vào đêm trước khi nghỉ hưu, vị nhà khoa học lão thành đã cẩn trọng bàn giao toàn bộ các bản thảo thực nghiệm quý giá cả đời cùng các đề tài nghiên cứu còn dang dở cho các cán bộ học thuật cốt cán trẻ mà không giấu giếm chút nào.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 16 nét] |
| 焦急焦急 | jiāo jí | TIÊU CẤP | [Tính từ] nóng lòng, sốt ruột, lo lắng như lửa đốt — Ví dụ: 在重大山洪地质灾害救援现场,搜救队员争分夺秒搜寻被困人员,焦急期盼着生命探测仪传来生命的信号。 (Tại hiện trường cứu nạn thảm họa địa chất lũ quét đặc biệt lớn, các đội viên cứu hộ tranh thủ từng phút từng giây tìm kiếm người bị nạn, sốt ruột nóng lòng ngóng chờ máy dò tìm sự sống truyền về tín hiệu sinh tồn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 教养教養 | jiào yǎng | GIÁO DƯỠNG | [Danh từ / Động từ] giáo dưỡng, sự gia giáo lễ phép, tu dưỡng — Ví dụ: 良好的家风家教能够潜移默化地涵养青少年的健全人格与高尚教养,引导其树立正确的世界观人生观。 (Gia phong nề nếp gia giáo tốt đẹp có thể bồi dưỡng một cách tự nhiên nhân cách lành mạnh cùng sự giáo dưỡng thanh cao cho thanh thiếu niên, dẫn dắt các em xây dựng thế giới quan và nhân sinh quan đúng đắn.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 25 nét] |
| 揭发揭發 | jiē fā | YẾT PHÁT | [Động từ] tố cáo, vạch trần, bóc trần (sai phạm) — Ví dụ: 纪检监察与审计部门依法畅通群众信访举报渠道,坚决核查并严厉查处群众依法揭发的任何违法违纪腐败行为。 (Cơ quan kiểm tra giám sát và kiểm toán khơi thông kênh tiếp nhận đơn thư tố giác khiếu nại của quần chúng theo luật định, kiên quyết thẩm tra xác minh và xử lý nghiêm minh mọi hành vi tham nhũng vi phạm kỷ luật pháp luật do quần chúng tố cáo theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 结局結局 | jié jú | KẾT CỤC | [Động từ] kết thúc — Ví dụ: 这部悬疑电影的结局出人意料,让观众直呼过瘾。 (Cái kết của bộ phim trinh thám này nằm ngoài mong đợi, khiến khán giả phải thốt lên là xem rất đã.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 解雇解僱 | jiě gù | GIẢI CỐ | [Động từ / Danh từ] sa thải, cho thôi việc, đuổi việc — Ví dụ: 劳动保障监察部门依法严格规范企业用工行为,坚决查处并纠正任何无正当合法理由违法解雇劳动者的违规侵权行径。 (Cơ quan thanh tra bảo đảm lao động theo quy định của pháp luật quy chuẩn hóa nghiêm ngặt hành vi sử dụng lao động của doanh nghiệp, kiên quyết kiểm tra và chấn chỉnh mọi hành vi vi phạm xâm phạm quyền lợi sa thải người lao động trái luật không có lý do chính đáng hợp pháp.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 借助藉助 | jiè zhù | TÁ TRỢ | [Động từ] nhờ vào, dựa vào, mượn sức — Ví dụ: 科学家借助超高分辨率冷冻电镜技术,成功在近原子分辨率水平上解析了关键致病病毒表面刺突蛋白的三维空间构象。 (Các nhà khoa học nhờ vào công nghệ kính hiển vi điện tử truyền qua đông lạnh (Cryo-Em) độ phân giải siêu cao đã giải mã thành công cấu hình không gian 3D của protein gai trên bề mặt virus gây bệnh then chốt ở mức phân giải gần cấp độ nguyên tử.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 17 nét] |
| 紧密緊密 | jǐn mì | KHẨN MẬT | [Tính từ] chặt chẽ, khăng khít, gắn bó mật thiết — Ví dụ: 高校、科研院所与领军企业紧密携手开展产学研深度合作,加速推动重大科技成果转化为现实生产力。 (Các trường đại học, viện nghiên cứu cùng các doanh nghiệp đầu ngành gắn bó chặt chẽ kề vai sát cánh triển khai hợp tác sâu rộng giữa nghiên cứu - đào tạo - sản xuất, đẩy nhanh thúc đẩy chuyển hóa các thành quả khoa học công nghệ trọng đại thành sức sản xuất hiện thực.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 进攻進攻 | jìn gōng | TIẾN CÔNG | [Động từ / Danh từ] tấn công, công kích; thế tấn công — Ví dụ: 在重大国防科技联合演习中,新型合成作战旅展现了全域立体感知与多源精确打击的高效联合进攻作战能力。 (Trong cuộc diễn tập liên hợp khoa học công nghệ quốc phòng trọng đại, lữ đoàn tác chiến hợp thành kiểu mới đã phô diễn năng lực tác chiến tấn công liên hợp hiệu quả cao với khả năng nhận thức lập thể toàn miền và tấn công chuẩn xác đa nguồn.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 浸泡浸泡 | jìn pào | TẨM PHAO | [Động từ / Danh từ] ngâm, ngâm chìm (trong nước/chất lỏng) — Ví dụ: 新型超疏水耐腐蚀特种海洋涂料经过高盐度海水数千小时连续浸泡测试,依然保持着优异的防腐防污性能。 (Lớp sơn phủ biển đặc chủng siêu kỵ nước chống ăn mòn kiểu mới sau hàng ngàn giờ kiểm thử ngâm chìm liên tục trong nước biển có độ mặn cao vẫn giữ vững tính năng chống ăn mòn và chống bám bẩn vượt trội.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 25 nét] |
| 精华精華 | jīng huá | TINH HOA | [Danh từ] tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất — Ví dụ: 中华优秀传统文化是中华文明的智慧结晶与精神基因,我们要汲取其中的哲学精髓与道德伦理精华。 (Văn hóa truyền thống tốt đẹp là kết tinh trí tuệ và bộ gen tinh thần của văn minh dân tộc, chúng ta cần tiếp thu tinh hoa triết học cốt lõi cùng chuẩn mực đạo đức tinh túy trong đó.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 精心精心 | jīng xīn | TINH TÂM | [Tính từ / Phó từ] tận tâm, công phu, tỉ mỉ chu đáo — Ví dụ: 经过文保专家历时数年的精心修复,这批出土的珍贵丝织品与青铜器重现了千年前的灿烂光彩。 (Trải qua nhiều năm công phu phục chế tỉ mỉ tận tâm của các chuyên gia bảo tồn di sản văn hóa, lô đồ tơ lụa và đồ đồng quý hiếm vừa khai quật này đã tái hiện vẻ đẹp rực rỡ lộng lẫy từ ngàn năm trước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 经纬經緯 | jīng wěi | KINH VĨ | [Danh từ] kinh vĩ, kinh độ và vĩ độ; dọc ngang quy củ — Ví dụ: 北斗卫星导航系统在浩瀚天宇中织就了一张高精度经纬网,为全球陆海空用户提供全天候全时空精准导航服务。 (Hệ thống vệ tinh định vị dẫn đường Bắc Đẩu trên bầu trời bao la đã dệt nên một mạng lưới kinh vĩ độ chính xác cao, cung cấp dịch vụ dẫn đường chuẩn xác trong toàn không gian thời gian suốt 24/7 cho người dùng trên bộ, trên biển và trên không toàn cầu.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 井井 | jǐng | TỈNH | [Động từ] à — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地井。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách à một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 14 nét] |
| 境界境界 | jìng jiè | CẢNH GIỚI | [Danh từ] cảnh giới, tầm tư tưởng, cảnh giới tâm hồn — Ví dụ: “心有大我、至诚报国”,展现了老一辈战略科学家将个人追求融入国家富强民族复兴伟业的崇高精神境界。 ('Trong tim có Tổ quốc vĩ đại, chí thành phụng sự non sông' đã phô diễn cảnh giới tinh thần cao cả của các nhà khoa học chiến lược thế hệ trước khi hòa quyện khát vọng cá nhân vào sự nghiệp vĩ đại xây dựng đất nước giàu mạnh và phục hưng dân tộc.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 纠正糾正 | jiū zhèng | CỦ CHINH | [Động từ] chỉnh đốn, sửa chữa, uốn nắn (sai lệch, tác phong) — Ví dụ: 党组织坚决纠正形式主义、官僚主义等不良倾向,切实把基层干部从繁文缛节与无效考核中彻底解脱出来。 (Tổ chức Đảng kiên quyết uốn nắn sửa chữa các khuynh hướng xấu như chủ nghĩa hình thức, chủ nghĩa quan liêu, giải phóng triệt để cán bộ cơ sở thoát khỏi các thủ tục phiền hà rườm rà và các đợt khảo hạch đánh giá vô hiệu quả.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 24 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 兼语句“让”的用法
HSK 2 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.
02 结构“形容词 + 得 + 不得了”
HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').
03 Cấu trúc 动态助词“过” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ QUÁ)
HSK 2 · Cấu trúc #019Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị từng có trải nghiệm hoặc kinh nghiệm làm việc gì đó trong quá khứ (đã từng). Phủ định dùng 没 + V + 过.
04 Cấu trúc 动量补语 (ĐỘNG LƯỢNG BỔ NGỮ)
HSK 2 · Cấu trúc #040Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị số lần thực hiện một động tác; '遍' nhấn mạnh trọn vẹn từ đầu đến cuối.
05 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #100Phân tích học thuật & Cách dùng: '又' dùng cho hành động đã tái diễn; '再' dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai hoặc mang tính cầu khiến tiếp tục.
06 疑问代词配合“就”表示任指
HSK 3 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước.
07 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
HSK 3 · Đại từ biểu thị toàn bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn kết hợp với '都' hoặc '也' dùng để biểu thị bất kỳ ai/cái gì trong một phạm vi không có ngoại lệ.
08 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
09 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #046Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh sự xử lý, tác động của chủ ngữ làm thay đổi vị trí, trạng thái hoặc kết quả của tân ngữ.
10 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
HSK 3 · Cấu trúc #070Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...).
11 Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”)
HSK 5 · Liên từ giả thiếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nêu ra một giả thiết mang tính cực đoan nhất để nhấn mạnh rằng dù có xảy ra việc đó thì thái độ, hành động ở vế sau vẫn kiên định không đổi.
12 Cấu trúc giới từ hạt nhân: “以……为……” (Lấy... làm...) (介词“以……为……”表示以此为核心)
HSK 5 · Cấu trúc giới từPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện biểu thị lấy một nguyên tắc, tiêu chuẩn hoặc đối tượng nhất định làm nền tảng cốt lõi trong hành động.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家出台生成式人工智能服务管理暂行办法,坚持发展与安全并重,依法( )人工智能健康发展。” (Nhà nước ban hành Biện pháp Tạm thời về Quản lý Dịch vụ Trí tuệ Nhân tạo Tạo sinh, kiên trì coi trọng song song cả phát triển và an toàn, quy chuẩn hóa sự phát triển lành mạnh của trí tuệ nhân tạo theo pháp luật.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 规范 (guī fàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “规范” (guī fàn - âm Hán Việt: QUY PHẠM, danh từ / động từ / tính từ) mang nghĩa “quy phạm, quy chuẩn; chuẩn hóa, chuẩn mực”. Câu hoàn chỉnh: “国家出台生成式人工智能服务管理暂行办法,坚持发展与安全并重,依法规范人工智能健康发展。” (Nhà nước ban hành Biện pháp Tạm thời về Quản lý Dịch vụ Trí tuệ Nhân tạo Tạo sinh, kiên trì coi trọng song song cả phát triển và an toàn, quy chuẩn hóa sự phát triển lành mạnh của trí tuệ nhân tạo theo pháp luật.). Các phương án còn lại: 过渡 (quá độ, chuyển tiếp, chuyển giao giai đoạn), 航空 (hàng không), 恨不得 (chỉ mong sao, hận không thể lập tức, nôn nóng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Tính từ + 得 + 不得了” (结构“形容词 + 得 + 不得了”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Tính từ + 得 + 不得了”: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng'). Câu chuẩn xác trong sách là: “今天的比赛精彩得不得了。” (Trận đấu hôm nay hay kinh khủng/vô cùng.) và “听到这个好消息,他高兴得不得了。” (Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng khôn xiết.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在国际多边外交斡旋下,冲突各方通过建设性对话签署停火协议,有效( )了长期紧张的地区安全局势。” (Dưới sự hòa giải ngoại giao đa phương quốc tế, các bên xung đột thông qua đối thoại mang tính xây dựng đã ký kết thỏa thuận ngừng bắn, làm dịu bớt xoa dịu hiệu quả tình hình an ninh khu vực căng thẳng kéo dài.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 缓和 (huǎn hé)
Giải thích chuyên sâu: Từ “缓和” (huǎn hé - âm Hán Việt: HOÃN HOÀ, động từ / tính từ) mang nghĩa “xoa dịu, làm dịu đi; dịu bớt (căng thẳng)”. Câu hoàn chỉnh: “在国际多边外交斡旋下,冲突各方通过建设性对话签署停火协议,有效缓和了长期紧张的地区安全局势。” (Dưới sự hòa giải ngoại giao đa phương quốc tế, các bên xung đột thông qua đối thoại mang tính xây dựng đã ký kết thỏa thuận ngừng bắn, làm dịu bớt xoa dịu hiệu quả tình hình an ninh khu vực căng thẳng kéo dài.). Các phương án còn lại: 毁灭 (hủy diệt, tiêu diệt hoàn toàn, tận diệt), 货币 (tiền tệ, tiền, đồng tiền thanh toán), 及早 (kịp thời, càng sớm càng tốt, đón đầu từ sớm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 了 + Số lần (次/遍/趟/下/声)” (Cấu trúc 动量补语 (ĐỘNG LƯỢNG BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 了 + Số lần (次/遍/趟/下/声)”: Biểu thị số lần thực hiện một động tác; '遍' nhấn mạnh trọn vẹn từ đầu đến cuối. Câu chuẩn xác trong sách là: “这篇文章我认真读了三遍。” (Bài văn này tôi đã đọc kỹ càng trọn vẹn 3 lượt.) và “她穿了一件红色的苹果。” (Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “跨海大桥的深水沉箱基础深深扎入海床坚硬基岩之中,构筑成了抗击百年一遇超强台风与巨浪的( )基石。” (Móng giếng chìm nước sâu của cây cầu vượt biển cắm sâu vào lớp đá gốc cứng chắc của đáy biển, đã xây đắp nên hòn đá tảng kiên cố chống chọi với siêu bão trăm năm có một cùng những con sóng khổng lồ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 坚固 (jiān gù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “坚固” (jiān gù - âm Hán Việt: KIÊN CỐ, tính từ) mang nghĩa “kiên cố, vững chắc, bền vững không lay chuyển”. Câu hoàn chỉnh: “跨海大桥的深水沉箱基础深深扎入海床坚硬基岩之中,构筑成了抗击百年一遇超强台风与巨浪的坚固基石。” (Móng giếng chìm nước sâu của cây cầu vượt biển cắm sâu vào lớp đá gốc cứng chắc của đáy biển, đã xây đắp nên hòn đá tảng kiên cố chống chọi với siêu bão trăm năm có một cùng những con sóng khổng lồ.). Các phương án còn lại: 简陋 (sơ sài, đơn sơ, thô sơ thiếu thốn), 践踏 (chà đạp, giày xéo, giẫm đạp (pháp luật, nhân phẩm)), 揭发 (tố cáo, vạch trần, bóc trần (sai phạm)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Nghi vấn từ... + 就 + Nghi vấn từ...” (疑问代词配合“就”表示任指)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Nghi vấn từ... + 就 + Nghi vấn từ...”: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “你想吃什么就吃什么。” (Bạn muốn ăn gì thì ăn cái đó.) và “你去哪儿我就去哪儿。” (Bạn đi đâu tôi đi đó.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách Chinh phục HSK5 phần nghe 汉语水平考试HSK5级攻略:听力" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



