Tải sách bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio · 标准教程练习册) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
- 02 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
- 03 Cấu trúc 断然副词“反正” (PHẢN CHÍNH)
- 04 Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH)
- 05 关联词“因为……所以……”
- 06 “是……的”句强调施事者
- 07 介词“离”表示距离
- 08 句型“别……了”表示劝阻
- 09 动态助词“着”表示状态持续
- 10 结构“快要……了 / 就要……了”
- 11 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
- 12 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio) (标准教程() thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio)
标准教程(
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 2.807
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio)"
Ấn phẩm bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 3 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
你看,路边大树上的叶子都变黄了。
Bạn nhìn xem, lá trên những tán cây lớn ven đường đều chuyển sang màu vàng rồi.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
你看,路边大树上的叶子都变黄了。你看,路邊大樹上的葉子都變黃了。
Bạn nhìn xem, lá trên những tán cây lớn ven đường đều chuyển sang màu vàng rồi.
也不错,不过你穿红色的更好看。也不錯,不過你穿紅色的更好看。
Cũng đẹp đấy, nhưng mà bạn mặc màu đỏ trông đẹp hơn.
或者买白色的吧,便宜两百元,质量也挺好。或者買白色的吧,便宜兩百元,質量也挺好。
Hay là mua chiếc màu trắng đi, rẻ hơn hai trăm tệ mà chất lượng cũng rất tốt.
是在学校运动会上照的,那是三年级的长跑比赛。是在學校運動會上照的,那是三年級的長跑比賽。
Chụp ở đại hội thể thao của trường đấy, đó là cuộc thi chạy bộ của năm thứ ba.
这家餐厅的那个服务员服务态度真好。這家餐廳的那個服務員服務態度真好。
Người phục vụ của quán ăn này thái độ phục vụ tốt thật đấy.
晚上大家一起去聚餐庆祝一下吧!晚上大家一起去聚餐慶祝一下吧!
Tối nay mọi người cùng đi liên hoan ăn mừng một bữa nhé!
先量一下体温,三十八度五,确实发烧了。先量一下體溫,三十八度五,確實發燒了。
Trước tiên đo nhiệt độ cơ thể đã, 38.5 độ, đúng là sốt rồi.
你看看见我的眼镜了吗?怎么突然找不到了?你看看見我的眼鏡了嗎?怎麼突然找不到了?
Anh có nhìn thấy kính của em không? Sao đột nhiên tìm không thấy nữa rồi?
这张表格我还有点儿不明白,你能帮我讲讲吗?這張表格我還有點兒不明白,你能幫我講講嗎?
Bảng biểu này tôi còn hơi chưa hiểu, bạn có thể giảng giúp tôi một chút không?
那个新来的同事你认识吗?那個新來的同事你認識嗎?
Đồng nghiệp mới đến kia bạn có quen không?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 3) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 乱乱 | luàn | LOẠN | [Động từ] hỗn loạn — Ví dụ: 房间很乱。 (Phòng rất bừa bộn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 毛巾毛巾 | máo jīn | MAO CÂN | [Danh từ] khăn mặt, khăn bông, khăn tắm — Ví dụ: 我需要一条毛巾。 (Tôi cần một chiếc khăn mặt.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 22 nét] |
| 免费免費 | miǎn fèi | MIỄN PHÍ | [Danh từ] miễn phí — Ví dụ: 这是免费的。 (Cái này miễn phí.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 难道難道 | nán dào | NAN ĐẠO | [Phó từ] lẽ nào, chẳng lẽ — Ví dụ: 难道你不去吗? (Lẽ nào bạn không đi sao?) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 23 nét] |
| 年龄年齡 | nián líng | NIÊN LINH | [Danh từ] tuổi tác, tuổi đời — Ví dụ: 他的年龄不大。 (Tuổi của anh ấy không lớn.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 23 nét] |
| 排列排列 | pái liè | BÀI LIỆT | [Danh từ] sắp xếp, xếp hàng, bài trí — Ví dụ: 请排列这些书。 (Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 脾气脾氣 | pí qi | TỲ KHÍ | [Danh từ] tính khí, tính tình, cáu gắt — Ví dụ: 她脾气很好。 (Cô ấy có tính tình rất tốt.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 24 nét] |
| 瓶子瓶子 | píng zi | BÌNH TỬ | [Danh từ] cái chai, cái lọ, bình — Ví dụ: 桌上有一个瓶子。 (Trên bàn có một cái chai.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 起飞起飛 | qǐ fēi | KHỞI PHI | [Danh từ] cất cánh — Ví dụ: 飞机要起飞了。 (Máy bay sắp cất cánh.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 24 nét] |
| 墙牆 | qiáng | TƯỜNG | [Danh từ] bức tường, tường — Ví dụ: 墙上有画。 (Trên tường có tranh.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 轻輕 | qīng | KHINH | [Tính từ] nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ — Ví dụ: 这个箱子很轻。 (Cái thùng này rất nhẹ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 穷窮 | qióng | CÙNG | [Tính từ] nghèo nàn — Ví dụ: 他家很穷。 (Nhà anh ấy rất nghèo.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 13 nét] |
| 缺少缺少 | quē shǎo | KHUYẾT THIỂU | [Danh từ] thiếu thốn, thiếu hụt — Ví dụ: 我们缺少一位医生。 (Chúng tôi thiếu một bác sĩ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 热闹熱鬧 | rè nao | NHIỆT NÁO | [Tính từ] náo nhiệt, tấp nập, nhộn nhịp — Ví dụ: 街上很热闹。 (Trên phố rất náo nhiệt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 27 nét] |
| 仍然仍然 | réng rán | NHƯNG NHIÊN | [Danh từ] vẫn, vẫn cứ, vẫn còn — Ví dụ: 他仍然在那里。 (Anh ấy vẫn còn ở đó.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 森林森林 | sēn lín | SÂM LÂM | [Danh từ] rừng, rừng rậm — Ví dụ: 他在森林里。 (Anh ấy ở trong rừng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 社会社會 | shè huì | XÃ HỘI | [Danh từ] xã hội — Ví dụ: 这是社会问题。 (Đây là vấn đề xã hội.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 生命生命 | shēng mìng | SINH MỆNH | [Danh từ] sinh mệnh, sự sống, mạng sống — Ví dụ: 生命很宝贵。 (Sinh mệnh rất quý giá.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 24 nét] |
| 师傅師傅 | shī fu | SƯ PHÓ | [Danh từ] thầy, thợ cả, sư phụ — Ví dụ: 请问师傅。 (Xin hỏi thầy/anh.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 27 nét] |
| 实在實在 | shí zài | THỰC TẠI | [Tính từ] thật thà, thực tế, quả thực — Ví dụ: 他实在太累了。 (Anh ấy quả thực quá mệt mỏi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 世纪世紀 | shì jì | THẾ KỶ | [Danh từ] thế kỷ — Ví dụ: 这是二十一世纪。 (Đây là thế kỷ 21.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 收拾收拾 | shōu shi | THU THIỆP | [Danh từ] thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý — Ví dụ: 请收拾你的房间。 (Xin hãy dọn dẹp phòng của bạn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 售货员售貨員 | shòu huò yuán | THỤ HOÁ VIÊN | [Danh từ] nhân viên bán hàng, thu ngân — Ví dụ: 售货员很友好。 (Nhân viên bán hàng rất thân thiện.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 30 nét] |
| 帅帥 | shuài | SOÁI | [Tính từ] đẹp trai — Ví dụ: 他很帅。 (Anh ấy rất đẹp trai.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 硕士碩士 | shuò shì | THẠC SĨ | [Danh từ] thạc sĩ — Ví dụ: 他是硕士。 (Anh ấy là thạc sĩ.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 27 nét] |
| 算算 | suàn | TOÁN | [Động từ] tính toán, coi như — Ví dụ: 我算一下。 (Tôi tính toán một chút.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 14 nét] |
| 抬抬 | tái | ĐÀI | [Động từ] nâng lên, khiêng, ngẩng — Ví dụ: 他抬起头看。 (Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 汤湯 | tāng | THANG | [Động từ] Súp — Ví dụ: 妈妈 煮 了 一 碗 热乎乎 的 鸡汤 。 (Mẹ đã nấu một bát canh gà nóng hổi.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 特点特點 | tè diǎn | ĐẶC ĐIỂM | [Danh từ] đặc điểm, nét đặc trưng — Ví dụ: 这是它的特点。 (Đây là đặc điểm của nó.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 条件條件 | tiáo jiàn | ĐIỀU KIỆN | [Động từ] điều kiện, tiêu chuẩn — Ví dụ: 这是必要条件。 (Đây là điều kiện cần thiết.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 26 nét] |
| 同情同情 | tóng qíng | ĐỒNG TÌNH | [Danh từ] đồng cảm, thông cảm, xót thương — Ví dụ: 我同情他。 (Tôi đồng cảm với anh ấy.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 完全完全 | wán quán | HOÀN TOÀN | [Danh từ] hoàn toàn, trọn vẹn — Ví dụ: 我完全同意。 (Tôi hoàn toàn đồng ý.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 17 nét] |
| 危险危險 | wēi xiǎn | NGUY HIỂM | [Tính từ] nguy hiểm — Ví dụ: 这里很危险。 (Nơi này rất nguy hiểm.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 污染污染 | wū rǎn | Ô NHIỄM | [Danh từ] ô nhiễm, làm ô nhiễm — Ví dụ: 工厂污染了空气。 (Nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 西红柿西紅柿 | xī hóng shì | TÂY HỒNG THỊ | [Danh từ] cà chua — Ví dụ: 我喜欢吃西红柿。 (Tôi thích ăn cà chua.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 30 nét] |
| 羡慕羨慕 | xiàn mù | TIỆN MỘ | [Danh từ] ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) — Ví dụ: 我羡慕你的才华。 (Tôi ngưỡng mộ tài năng của bạn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 响響 | xiǎng | HƯỞNG | [Danh từ] vang lên, kêu, tiếng vang — Ví dụ: 门铃响了。 (Chuông cửa đã reo.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 心情心情 | xīn qíng | TÂM TÌNH | [Danh từ] tâm trạng, tâm trạng cảm xúc — Ví dụ: 我今天心情很好。 (Hôm nay tâm trạng tôi rất tốt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 信用信用 | xìn yòng | TÍN DỤNG | [Danh từ] uy tín, tín dụng — Ví dụ: 他很有信用。 (Anh ấy rất đáng tin cậy.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 22 nét] |
| 性别性別 | xìng bié | TÍNH BIỆT | [Danh từ] giới tính — Ví dụ: 这是什么性别? (Đây là giới tính gì?) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 19 nét] |
| 许多許多 | xǔ duō | HỨA ĐA | [Danh từ] nhiều, rất nhiều — Ví dụ: 公园里有许多花。 (Công viên có nhiều hoa.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 25 nét] |
| 呀呀 | ya | NHA | [Trợ từ] a, nha, nhé (trợ từ ngữ khí) — Ví dụ: 今天天气真好呀! (Thời tiết hôm nay thật đẹp!) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 9 nét] |
| 演出演出 | yǎn chū | DIỄN XUẤT | [Danh từ] buổi biểu diễn, diễn xuất — Ví dụ: 今晚有精彩演出。 (Tối nay có buổi biểu diễn hay.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 18 nét] |
| 邀请邀請 | yāo qǐng | YÊU THỈNH | [Danh từ] mời, lời mời — Ví dụ: 我邀请他参加。 (Tôi mời anh ấy tham gia.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 25 nét] |
| 一切一切 | yī qiè | NHẤT TIẾP | [Danh từ] tất cả, mọi thứ, toàn bộ — Ví dụ: 一切都很好。 (Mọi thứ đều tốt.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 26 nét] |
| 因此因此 | yīn cǐ | NHÂN THỬ | [Liên từ] do đó, vì thế, cho nên — Ví dụ: 他很努力,因此成功了。 (Anh ấy rất cố gắng, vì vậy đã thành công.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 20 nét] |
| 硬硬 | yìng | NGẠNH | [Tính từ] cứng, đanh thép, kiên cường — Ví dụ: 这个东西很硬。 (Cái đồ này rất cứng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 8 nét] |
| 幽默幽默 | yōu mò | U MẶC | [Tính từ] hài hước — Ví dụ: 他说话很幽默。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 友好友好 | yǒu hǎo | HỮU HẢO | [Tính từ] hữu nghị, thân thiện — Ví dụ: 他对待朋友很友好。 (Anh ấy đối xử thân thiện với bạn bè.) [Bộ thủ: 又 (HỰU) • 24 nét] |
| 语法語法 | yǔ fǎ | NGỮ PHÁP | [Danh từ] ngữ pháp — Ví dụ: 这个语法很难。 (Ngữ pháp này rất khó.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 原来原來 | yuán lái | NGUYÊN LAI | [Danh từ] hóa ra, vốn dĩ, ban đầu — Ví dụ: 原来是你啊! (Hóa ra là bạn!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 允许允許 | yǔn xǔ | DUẪN HỨA | [Danh từ] cho phép, thừa nhận — Ví dụ: 老师允许我回家。 (Cô giáo cho phép tôi về nhà.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 责任責任 | zé rèn | TRÁCH NHÂM | [Danh từ] trách nhiệm, nghĩa vụ — Ví dụ: 这是我的责任。 (Đây là trách nhiệm của tôi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 真正真正 | zhēn zhèng | CHÂN CHINH | [Danh từ] chân chính, thực sự, đích thực — Ví dụ: 这是真正的原因。 (Đây là lý do thực sự.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 正确正確 | zhèng què | CHINH XÁC | [Tính từ] chính xác, đúng đắn — Ví dụ: 这是正确的答案。 (Đây là câu trả lời đúng đắn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 20 nét] |
| 知识知識 | zhī shi | TRI THỨC | [Danh từ] kiến thức, tri thức — Ví dụ: 他有很多知识。 (Anh ấy có nhiều kiến thức.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 指指 | zhǐ | CHỈ | [Động từ] chỉ, trỏ; ngón tay — Ví dụ: 请指一下路。 (Xin hãy chỉ đường.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 质量質量 | zhì liàng | CHẤT LƯỢNG | [Danh từ] chất lượng, khối lượng (vật lý) — Ví dụ: 这是好质量的产品。 (Đây là sản phẩm chất lượng tốt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 猪豬 | zhū | TRƯ | [Danh từ] con lợn, con heo — Ví dụ: 农场有几头猪。 (Trang trại có vài con lợn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 13 nét] |
| 著名著名 | zhù míng | TRƯỚC DANH | [Tính từ] nổi tiếng — Ví dụ: 他是著名作家。 (Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 3 xuất hiện xuyên suốt trong sách bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 纠正并列(不是……而是……) (BẤT THỊ NHI THỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #076Phân tích học thuật & Cách dùng: Bác bỏ quan niệm, lý do sai lầm ở vế trước để đính chính và khẳng định sự thật đúng đắn ở vế sau (không phải... mà là...).
02 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
HSK 4 · Cấu trúc #089Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ căn cứ, cơ sở pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tiến hành công việc (theo, căn cứ theo).
03 Cấu trúc 断然副词“反正” (PHẢN CHÍNH)
HSK 4 · Cấu trúc #092Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị bất kể tình hình biến chuyển ra sao thì quyết định, sự thật vẫn không đổi (dù sao đi nữa, đằng nào thì...).
04 Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH)
HSK 4 · Cấu trúc #098Phân tích học thuật & Cách dùng: '曾经' nhấn mạnh kinh nghiệm quá khứ nay không còn tiếp diễn (thường đi với 过); '已经' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất và kết quả kéo dài tới nay (thường đi với 了).
05 关联词“因为……所以……”
HSK 2 · Quan hệ nguyên nhân - kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế.
06 “是……的”句强调施事者
HSK 2 · Câu nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '是……的' dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
07 介词“离”表示距离
HSK 2 · Giới từ chỉ khoảng cáchPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '离' dùng để chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian từ mốc A đến mốc B.
08 句型“别……了”表示劝阻
HSK 2 · Câu cầu khiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.
09 动态助词“着”表示状态持续
HSK 2 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ '着' đứng sau động từ biểu thị trạng thái của động tác đang được tiếp diễn hoặc duy trì.
10 结构“快要……了 / 就要……了”
HSK 2 · Biểu thị tương lai gầnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra trong thời gian rất ngắn sắp tới.
11 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá hoặc miêu tả mức độ, tình trạng của hành động đã diễn ra.
12 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #015Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “房间很( )。” (Phòng rất bừa bộn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 乱 (luàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “乱” (luàn - âm Hán Việt: LOẠN, động từ) mang nghĩa “hỗn loạn”. Câu hoàn chỉnh: “房间很乱。” (Phòng rất bừa bộn.). Các phương án còn lại: 难道 (lẽ nào, chẳng lẽ), 脾气 (tính khí, tính tình, cáu gắt), 穷 (nghèo nàn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “按照 / 根据 + Tiêu chuẩn / Quy định / Thực tế + Động từ” (Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “按照 / 根据 + Tiêu chuẩn / Quy định / Thực tế + Động từ”: Chỉ căn cứ, cơ sở pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tiến hành công việc (theo, căn cứ theo). Câu chuẩn xác trong sách là: “我们要按照学校规定办事,根据实际情况做出调整。” (Chúng ta phải làm việc theo đúng quy định của nhà trường, căn cứ vào tình hình thực tế để điều chỉnh.) và “路上堵车了。” (Đường bị tắc rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请问( )。” (Xin hỏi thầy/anh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 师傅 (shī fu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “师傅” (shī fu - âm Hán Việt: SƯ PHÓ, danh từ) mang nghĩa “thầy, thợ cả, sư phụ”. Câu hoàn chỉnh: “请问师傅。” (Xin hỏi thầy/anh.). Các phương án còn lại: 收拾 (thu dọn, dọn dẹp, chỉnh lý), 硕士 (thạc sĩ), 条件 (điều kiện, tiêu chuẩn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “曾经 (Đã từng trong quá khứ) vs 已经 (Đã hoàn thành tính đến hiện tại)” (Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “曾经 (Đã từng trong quá khứ) vs 已经 (Đã hoàn thành tính đến hiện tại)”: '曾经' nhấn mạnh kinh nghiệm quá khứ nay không còn tiếp diễn (thường đi với 过); '已经' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất và kết quả kéo dài tới nay (thường đi với 了). Câu chuẩn xác trong sách là: “他曾经在中国留学五年,现在已经回国工作了。” (Anh ấy từng du học ở Trung Quốc 5 năm, hiện nay đã về nước công tác rồi.) và “儿童需要关爱。” (Trẻ em cần được yêu thương.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “门铃( )了。” (Chuông cửa đã reo.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 响 (xiǎng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “响” (xiǎng - âm Hán Việt: HƯỞNG, danh từ) mang nghĩa “vang lên, kêu, tiếng vang”. Câu hoàn chỉnh: “门铃响了。” (Chuông cửa đã reo.). Các phương án còn lại: 性别 (giới tính), 演出 (buổi biểu diễn, diễn xuất), 幽默 (hài hước).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 是 + [Người thực hiện] + Động từ + 的” (“是……的”句强调施事者)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 是 + [Người thực hiện] + Động từ + 的”: Cấu trúc '是……的' dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Câu chuẩn xác trong sách là: “这个工作是他帮我介绍的。” (Công việc này là anh ấy giới thiệu giúp tôi.) và “非常喜欢,这个工作是他帮我介绍的。” (Rất thích, công việc này là do anh ấy giới thiệu giúp tôi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio) ở trình độ HSK 3, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio).
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách bài tập HSK 标准教程(5下练习册) quyển hạ (Kèm Audio)" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



