Tải sách 1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải 1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
- 02 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
- 03 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
- 04 商务论证句式“依托……优势,势必……”
- 05 志向宣示句式“唯有……,方能……”
- 06 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
- 07 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
- 08 动词“打算”表示意图
- 09 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
- 10 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 11 结构“A 跟 B 一样 (+ 形容词)”
- 12 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải sách 1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Từ vựng & Chữ Hán
1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Thành viên
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 1.798
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán"
Ấn phẩm 1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
书籍是人类进步的阶梯,阅读可以极大丰富人们的精神世界。
Sách là bậc thang tiến bộ của loài người, việc đọc có thể làm phong phú vô ngần thế giới tinh thần của con người.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
书籍是人类进步的阶梯,阅读可以极大丰富人们的精神世界。書籍是人類進步的階梯,閱讀可以極大豐富人們的精神世界。
Sách là bậc thang tiến bộ của loài người, việc đọc có thể làm phong phú vô ngần thế giới tinh thần của con người.
很多人去旅游只顾着拍照打卡发朋友圈,走马观花。很多人去旅遊只顧著拍照打卡發朋友圈,走馬觀花。
Nhiều người đi du lịch chỉ chăm chăm chụp ảnh check-in sống ảo, cưỡi ngựa xem hoa.
放下电子设备,用眼睛去观察,用心灵去拥抱多元文化。放下電子設備,用眼睛去觀察,用心靈去擁抱多元文化。
Đặt thiết bị điện tử xuống, dùng đôi mắt quan sát, dùng tâm hồn ôm trọn nền văn hóa đa dạng.
张叔叔,看您泡茶动作行云流水,这里面有什么讲究吗?張叔叔,看您泡茶動作行雲流水,這裡面有什麼講究嗎?
Chú Trương ơi, thấy động tác pha trà của chú uyển chuyển mượt mà, trong đó có quy tắc gì không ạ?
先苦后甜,回味悠长,这大概就是品茶的魅力所在吧。先苦後甜,回味悠長,這大概就是品茶的魅力所在吧。
Trước đắng sau ngọt, dư vị đọng lại dài lâu, đó có lẽ chính là sức hút của việc thưởng trà.
现在的极端气候越来越频繁,环境保护刻不容缓。現在的極端氣候越來越頻繁,環境保護刻不容緩。
Hiện tượng khí hậu cực đoan hiện nay ngày càng dày đặc, bảo vệ môi trường là việc cấp bách không thể trì hoãn.
随手关灯关水,珍惜每一度电、每一滴宝贵的水资源。隨手關燈關水,珍惜每一度電、每一滴寶貴的水資源。
Tiện tay tắt đèn khóa nước, trân trọng từng số điện, từng giọt nước quý giá.
近些年人工智能飞速发展,移动互联网深入生活方方面面。近些年人工智能飛速發展,移動互聯網深入生活方方面面。
Mấy năm gần đây trí tuệ nhân tạo phát triển như vũ bão, mạng Internet di động len lỏi vào từng ngóc ngách đời sống.
科技应当服务于人类福祉,而不应让人沦为机器算法的奴隶。科技應當服務於人類福祉,而不應讓人淪為機器算法的奴隸。
Công nghệ nên phục vụ cho hạnh phúc con người, chứ không nên biến con người thành nô lệ của thuật toán máy móc.
电台要选出一对最恩爱的夫妻。对比后,有三对夫妻脱颖而出入围决赛。比赛的规则是,让各对夫妻说说自己是如何恩爱的。電臺要選出一對最恩愛的夫妻。對比後,有三對夫妻脫穎而出入圍決賽。比賽的規則是,讓各對夫妻說說自己是如何恩愛的。
Đài phát thanh tổ chức bình chọn cặp vợ chồng ân ái nhất. Sau nhiều vòng tuyển chọn, có ba cặp vợ chồng xuất sắc lọt vào vòng chung kết. Thể lệ cuộc thi là mỗi cặp vợ chồng sẽ chia sẻ về bí quyết yêu thương gắn bó của mình.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 蛋糕蛋糕 | dàn gāo | ĐẢN CAO | [Động từ] bánh ngọt — Ví dụ: 我买了蛋糕。 (Tôi đã mua bánh.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 22 nét] |
| 地图地圖 | dì tú | ĐỊA ĐỒ | [Danh từ] bản đồ — Ví dụ: 我需要一张地图。 (Tôi cần một tấm bản đồ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 段段 | duàn | ĐOẠN | [Lượng từ] đoạn — Ví dụ: 这是一段话。 (Đây là một đoạn văn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 发现發現 | fā xiàn | PHÁT HIỆN | [Danh từ] khám phá — Ví dụ: 我发现了秘密。 (Tôi đã phát hiện ra bí mật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 干净干净 | gān jìng | CAN TỊNH | [Tính từ] sạch sẽ — Ví dụ: 房间很干净。 (Phòng rất sạch sẽ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 21 nét] |
| 公园公園 | gōng yuán | CÔNG VIÊN | [Danh từ] công viên — Ví dụ: 我们去公园玩。 (Chúng ta đi công viên chơi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 21 nét] |
| 国家國家 | guó jiā | QUỐC GIA | [Danh từ] đất nước — Ví dụ: 这是我的国家。 (Đây là đất nước của tôi.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 18 nét] |
| 护照護照 | hù zhào | HỘ CHIẾU | [Danh từ] Hộ chiếu — Ví dụ: 我的护照不见了。 (Hộ chiếu của tôi bị mất rồi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 黄黃 | huáng | HOÀNG | [Tính từ] màu vàng — Ví dụ: 香蕉是黄色的。 (Chuối có màu vàng.) [Bộ thủ: 黃 (HOÀNG) • 10 nét] |
| 季节季節 | jì jié | QUÝ TIẾT | [Danh từ] mùa — Ví dụ: 这是什么季节? (Đây là mùa gì?) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 脚腳 | jiǎo | CƯỚC | [Danh từ] chân, bàn chân; chân núi — Ví dụ: 我的脚疼。 (Chân tôi bị đau.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 11 nét] |
| 结束結束 | jié shù | KẾT THÚC | [Động từ / Danh từ] kết thúc, khép lại hoàn thành — Ví dụ: 会议结束了。 (Cuộc họp đã kết thúc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 旧舊 | jiù | CỰU | [Tính từ] cũ, xưa, đã qua sử dụng — Ví dụ: 这是旧衣服。 (Đây là quần áo cũ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 客人客人 | kè rén | KHÁCH NHÂN | [Danh từ] khách — Ví dụ: 客人来了。 (Khách đã đến.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 老老 | lǎo | LÃO | [Tính từ] cũ — Ví dụ: 这是我的老朋友。 (Đây là bạn cũ của tôi.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 10 nét] |
| 了解瞭解 | liǎo jiě | LIỄU GIẢI | [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét] |
| 帽子帽子 | mào zi | MẠO TỬ | [Danh từ] mũ — Ví dụ: 他戴着一顶帽子。 (Anh ấy đội một chiếc mũ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 南南 | nán | NAM | [Động từ] miền Nam — Ví dụ: 海南在中国南方。 (Hải Nam ở phía nam Trung Quốc.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 14 nét] |
| 爬山爬山 | pá shān | BÒ SƠN | [Danh từ] leo núi — Ví dụ: 我们去爬山。 (Chúng ta đi leo núi.) [Bộ thủ: 山 (SƠN) • 24 nét] |
| 其实其實 | qí shí | KỲ THỰC | [Danh từ] Trên thực tế — Ví dụ: 其实我不喜欢。 (Thực ra tôi không thích.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 然后然后 | rán hòu | NHIÊN HẬU | [Danh từ] sau đó — Ví dụ: 我吃饭,然后睡觉。 (Tôi ăn cơm, sau đó đi ngủ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
| 上网上網 | shàng wǎng | THƯỚNG VÕNG | [Danh từ] truy cập Internet — Ví dụ: 我喜欢上网。 (Tôi thích lên mạng.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 17 nét] |
| 叔叔叔叔 | shū shu | THÚC THÚC | [Danh từ] chú — Ví dụ: 这是我叔叔。 (Đây là chú của tôi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 虽然雖然 | suī rán | TUY NHIÊN | [Liên từ] Mặc dù — Ví dụ: 虽然累,但我很高兴。 (Mặc dù mệt, nhưng tôi rất vui.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 21 nét] |
| 甜甜 | tián | ĐIỀM | [Tính từ] ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống) — Ví dụ: 这个苹果很甜。 (Quả táo này rất ngọt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 腿腿 | tuǐ | THỐI | [Động từ] chân — Ví dụ: 昨天跑完步后,我的腿有点酸。 (Hôm qua chạy bộ xong, chân tôi hơi mỏi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 14 nét] |
| 位位 | wèi | VỊ | [Lượng từ] vị, người (lượng từ lịch sự chỉ người) — Ví dụ: 这位是我的朋友。 (Vị này là bạn của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 先先 | xiān | TIÊN | [Phó từ / Danh từ / Tính từ] trước, trước tiên trước hết; tổ tiên — Ví dụ: 你先说。 (Bạn nói trước đi.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 12 nét] |
| 鞋鞋 | xié | HÀI | [Động từ] giày — Ví dụ: 这双鞋很舒服。 (Đôi giày này rất thoải mái.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 9 nét] |
| 需要需要 | xū yào | NHU YÊU | [Danh từ] cần — Ví dụ: 我需要帮助。 (Tôi cần giúp đỡ.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 23 nét] |
| 一共一共 | yī gòng | NHẤT CỘNG | [Phó từ] tổng cộng — Ví dụ: 一共多少钱? (Tổng cộng bao nhiêu tiền?) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 一边一邊 | yī biān | NHẤT BIÊN | [Danh từ] sang một bên — Ví dụ: 她一边走一边唱。 (Cô ấy vừa đi vừa hát.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 游戏游戲 | yóu xì | DU HÍ | [Danh từ] trò chơi — Ví dụ: 他喜欢玩游戏。 (Anh ấy thích chơi game.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 云云 | yún | VÂN | [Động từ] đám mây — Ví dụ: 今天的蓝天白云让人心情很好。 (Bầu trời xanh mây trắng hôm nay làm tâm trạng rất tốt.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 10 nét] |
| 只只 | zhǐ | CHỈ | [Lượng từ] chỉ — Ví dụ: 他只吃蔬菜。 (Anh ấy chỉ ăn rau.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 祝祝 | zhù | CHÚC | [Động từ] chúc, chúc phúc chúc mừng — Ví dụ: 祝你生日快乐。 (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 作用作用 | zuò yòng | TÁC DỤNG | [Danh từ] tác dụng — Ví dụ: 这个药有作用。 (Thuốc này có tác dụng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 包括包括 | bāo kuò | BAO QUÁT | [Danh từ] bao gồm, gồm có — Ví dụ: 名单包括所有人。 (Danh sách bao gồm tất cả mọi người.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 倍倍 | bèi | BỘI | [Động từ] gấp (lần), bội số — Ví dụ: 价格翻了一倍。 (Giá đã tăng gấp đôi.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 表达表達 | biǎo dá | BIỂU ĐẠT | [Danh từ] biểu đạt, bày tỏ — Ví dụ: 他善于表达。 (Anh ấy giỏi biểu đạt.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 26 nét] |
| 不过不過 | bù guò | BẤT QUÁ | [Liên từ] nhưng mà, có điều — Ví dụ: 天气很好,不过有点冷。 (Thời tiết rất đẹp, nhưng hơi lạnh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 材料材料 | cái liào | TÀI LIỆU | [Danh từ] tài liệu, vật liệu — Ví dụ: 这是建筑材料。 (Đây là vật liệu xây dựng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 超过超過 | chāo guò | SIÊU QUÁ | [Danh từ] vượt quá, vượt qua — Ví dụ: 他跑得超过了我。 (Anh ấy chạy vượt qua tôi.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 吃惊喫驚 | chī jīng | CẬT KINH | [Danh từ] kinh ngạc, giật mình — Ví dụ: 我听到这个消息很吃惊。 (Tôi rất kinh ngạc khi nghe tin này.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 窗户窗戶 | chuāng hu | SONG HỘ | [Danh từ] cửa sổ — Ví dụ: 请打开窗户。 (Xin hãy mở cửa sổ.) [Bộ thủ: 戶 (HỘ) • 24 nét] |
| 打印打印 | dǎ yìn | TÁ ẤN | [Danh từ] in ấn — Ví dụ: 请帮我打印文件。 (Xin hãy giúp tôi in tài liệu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 代表代表 | dài biǎo | ĐẠI BIỂU | [Danh từ] đại biểu, đại diện — Ví dụ: 他是我们班的代表。 (Anh ấy là đại diện của lớp chúng tôi.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 20 nét] |
| 导游導遊 | dǎo yóu | ĐẠO DU | [Danh từ] hướng dẫn viên du lịch — Ví dụ: 他是我们的导游。 (Anh ấy là hướng dẫn viên của chúng tôi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 地球地球 | dì qiú | ĐỊA CẦU | [Danh từ] Trái Đất, địa cầu — Ví dụ: 地球是圆的。 (Trái Đất hình tròn.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 25 nét] |
| 肚子肚子 | dù zi | ĐỖ TỬ | [Danh từ] bụng — Ví dụ: 我的肚子饿了。 (Bụng tôi đói rồi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 而而 | ér | NHI | [Động từ] Và — Ví dụ: 他不仅圆满完成了任务,而且比预计的时间提前了两天。 (Anh ấy không chỉ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ mà còn sớm hơn thời gian dự kiến hai ngày.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 14 nét] |
| 法律法律 | fǎ lǜ | PHÁP LUẬT | [Danh từ] pháp luật, luật pháp — Ví dụ: 他学习法律。 (Anh ấy học luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 方面方面 | fāng miàn | PHƯƠNG DIỆN | [Danh từ] phương diện, khía cạnh — Ví dụ: 各方面都好。 (Mọi phương diện đều tốt.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 19 nét] |
| 风景風景 | fēng jǐng | PHONG CẢNH | [Danh từ] phong cảnh, cảnh sắc — Ví dụ: 风景很美。 (Phong cảnh rất đẹp.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 19 nét] |
| 复杂複雜 | fù zá | PHỤC TẠP | [Tính từ] phức tạp — Ví dụ: 事情很复杂。 (Mọi việc rất phức tạp.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 感觉感覺 | gǎn jué | CẢM GIÁO | [Danh từ] cảm giác, cảm thấy — Ví dụ: 感觉很好。 (Cảm giác rất tốt.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 各各 | gè | CÁC | [Động từ] các, mỗi, mọi — Ví dụ: 大家各选一样。 (Mọi người mỗi người chọn một thứ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 12 nét] |
| 孤单孤單 | gū dān | CÔ THIỆN | [Danh từ] cô đơn, cô độc — Ví dụ: 他感到孤单。 (Anh ấy cảm thấy cô đơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 关键關鍵 | guān jiàn | QUAN KIỆN | [Danh từ] then chốt, mấu chốt, chìa khóa — Ví dụ: 这是关键时刻。 (Đây là thời khắc mấu chốt.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 26 nét] |
| 规定規定 | guī dìng | QUY ĐỊNH | [Danh từ] quy định — Ví dụ: 这是公司规定。 (Đây là quy định của công ty.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 18 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách 1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
HSK 7 · Học thuật & So sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài thuyết trình, tham luận học thuật cao cấp để phân tầng các cấp độ quan trọng của một luận đề nghiên cứu.
02 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
HSK 7 · Ngữ pháp Chính luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách.
03 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn hóa Học thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi.
04 商务论证句式“依托……优势,势必……”
HSK 7 · Ngữ pháp Thuyết trình Kinh tế Thương mạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán vốn đầu tư mạo hiểm, khẳng định chắc nịch kết quả thành công nhờ vào ưu thế khác biệt vượt trội.
05 志向宣示句式“唯有……,方能……”
HSK 7 · Ngữ pháp Tuyên ngôn Giáo dục & Triết lýPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị điều kiện tiên quyết duy nhất để đạt được sứ mệnh vĩ đại, thường dùng trong diễn văn bế giảng, lễ phong chức hoặc tuyên ngôn học thuật.
06 翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”
HSK 8 · Dịch thuật học Chuyên nghiệpPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá bối cảnh chuyên môn và đề xuất sách lược giải quyết tối ưu trong ngôn ngữ học ứng dụng.
07 古典文心审美论式“其妙处正在于……,虽未着一字,却尽得风流”
HSK 9 · Mỹ học Thi ca Đỉnh caoPhân tích học thuật & Cách dùng: Trích từ luận thi Tư Không Đồ, thường dùng để ngợi ca đỉnh cao của sự khéo léo, tinh tế đến mức không cần lộ liễu mà người thưởng lãm vẫn cảm trọn vẹn phong tình.
08 动词“打算”表示意图
HSK 3 · Dự định & Kế hoạchPhân tích học thuật & Cách dùng: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai.
09 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
HSK 3 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị nơi chốn nào đó đang có người hoặc vật gì tồn tại ở một trạng thái cụ thể.
10 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
11 结构“A 跟 B 一样 (+ 形容词)”
HSK 3 · So sánh bằngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai đối tượng A và B về một tính chất nào đó.
12 “把”字句(2):结果补语在“把”字句中的应用
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Hành động tác động vào tân ngữ và tạo ra kết quả rõ ràng, thường đi kèm bổ ngữ kết quả như 干净, 好, 完.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我买了( )。” (Tôi đã mua bánh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 蛋糕 (dàn gāo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “蛋糕” (dàn gāo - âm Hán Việt: ĐẢN CAO, động từ) mang nghĩa “bánh ngọt”. Câu hoàn chỉnh: “我买了蛋糕。” (Tôi đã mua bánh.). Các phương án còn lại: 发现 (khám phá), 国家 (đất nước), 结束 (kết thúc, khép lại hoàn thành).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “有鉴于 + [Hiện trạng / Thực tiễn],+ [Chủ ngữ] + [Hành động quyết sách]” (书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “有鉴于 + [Hiện trạng / Thực tiễn],+ [Chủ ngữ] + [Hành động quyết sách]”: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách. Câu chuẩn xác trong sách là: “有鉴于国际能源形势动荡,调整可再生能源比例势在必行。” (Xét thấy tình hình năng lượng quốc tế nhiều biến động, việc điều chỉnh tỷ trọng năng lượng tái tạo là điều bắt buộc phải làm.) và “所言极是。我们在规划低碳园区时,必须以循环经济理念为导向,力求实现生态与经济的双赢。” (Lời ngài chí phải. Khi quy hoạch khu công nghiệp carbon thấp, chúng ta bắt buộc phải lấy triết lý kinh tế tuần hoàn làm kim chỉ nam, nỗ lực đạt được sự cùng thắng về cả sinh thái lẫn kinh tế.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我们去( )。” (Chúng ta đi leo núi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 爬山 (pá shān)
Giải thích chuyên sâu: Từ “爬山” (pá shān - âm Hán Việt: BÒ SƠN, danh từ) mang nghĩa “leo núi”. Câu hoàn chỉnh: “我们去爬山。” (Chúng ta đi leo núi.). Các phương án còn lại: 上网 (truy cập Internet), 甜 (ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống)), 需要 (cần).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “依托 + [Lợi thế cốt lõi/Công nghệ lõi],势必 + [Kết quả đột phá/Thành tựu tất yếu]” (商务论证句式“依托……优势,势必……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “依托 + [Lợi thế cốt lõi/Công nghệ lõi],势必 + [Kết quả đột phá/Thành tựu tất yếu]”: Cấu trúc sử dụng trong lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán vốn đầu tư mạo hiểm, khẳng định chắc nịch kết quả thành công nhờ vào ưu thế khác biệt vượt trội. Câu chuẩn xác trong sách là: “依托强大的数据壁垒与算法优势,该产品势必迅速抢占亚太高端制造业市场。” (Dựa vào rào cản dữ liệu hùng hậu và ưu thế thuật toán, sản phẩm này tất sẽ nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường sản xuất chế tạo cao cấp châu Á - Thái Bình Dương.) và “技术壁垒固然令人信服,但本轮领投机构更为看重的是商业闭环的可复制性以及全球供应链抗风险韧性。” (Rào cản công nghệ quả thực rất thuyết phục, tuy nhiên tổ chức dẫn đầu vòng gọi vốn lần này xem trọng hơn tính nhân rộng của chu trình kinh doanh khép kín cũng như độ dẻo dai chống chịu rủi ro của chuỗi cung ứng toàn cầu.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这个药有( )。” (Thuốc này có tác dụng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 作用 (zuò yòng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “作用” (zuò yòng - âm Hán Việt: TÁC DỤNG, danh từ) mang nghĩa “tác dụng”. Câu hoàn chỉnh: “这个药有作用。” (Thuốc này có tác dụng.). Các phương án còn lại: 表达 (biểu đạt, bày tỏ), 超过 (vượt quá, vượt qua), 导游 (hướng dẫn viên du lịch).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “鉴于 + [Đặc thù phức tạp] + 之复杂性,宜采取 + [Chiến lược đối ứng] + 之策略” (翻译理论判断结构“鉴于……之复杂性,宜采取……之策略”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “鉴于 + [Đặc thù phức tạp] + 之复杂性,宜采取 + [Chiến lược đối ứng] + 之策略”: Dùng để đánh giá bối cảnh chuyên môn và đề xuất sách lược giải quyết tối ưu trong ngôn ngữ học ứng dụng. Câu chuẩn xác trong sách là: “鉴于外交辞令之微妙性,宜采取归化与异化相结合之策略。” (Xét đến tính vi tế của ngôn từ ngoại giao, nên áp dụng chiến lược kết hợp nhuần nhuyễn giữa thuần hóa và dị hóa.) và “老师教导的是,唯有做到‘脱离原语语言外壳’,方能准确传达讲话者的深层意图。” (Thầy dạy rất chí lý, chỉ khi thoát ly khỏi lớp vỏ ngôn ngữ của nguyên tác mới có thể truyền tải chuẩn xác ý đồ sâu kín của diễn giả.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn 1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải sách 1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải sách 1000 câu chuyện về kí tự chữ Hán" thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



