Tải giáo trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇 (商务汉语系列教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải tiếng trung thương mại – nâng cao (Trung – Cao Cấp) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 动词“以为”表示认知偏差
- 02 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)
- 03 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
- 04 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
- 05 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
- 06 Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”)
- 07 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
- 08 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
- 09 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
- 10 Cấu trúc phủ định xuyên suốt: “从未……” (Chưa từng bao giờ...) (否定副词结构:“从未……”表示始终没有过)
- 11 Cấu trúc 决断副词“索性” (TÁC TÍNH)
- 12 两声三声连读变调
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇 (商务汉语系列教程) thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở dành cho trình độ Trung – Cao Cấp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇
商务汉语系列教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Trung – Cao Cấp
- Lượt tải
- 1.624
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇"
Ấn phẩm Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
然而,在工业化量产的冲击下,部分耗时费力的传统手工技艺一度面临后继无人的尴尬境地。
Tuy nhiên, dưới sức ép của sản xuất hàng loạt công nghiệp hóa, một số kỹ nghệ thỦ công truyền thống tốn nhiều thời gian công sức từng có lúc đối mặt hoàn cảnh khó xử không có người nối nghiệp.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
然而,在工业化量产的冲击下,部分耗时费力的传统手工技艺一度面临后继无人的尴尬境地。然而,在工業化量產的衝擊下,部分耗時費力的傳統手工技藝一度面臨後繼無人的尷尬境地。
Tuy nhiên, dưới sức ép của sản xuất hàng loạt công nghiệp hóa, một số kỹ nghệ thỦ công truyền thống tốn nhiều thời gian công sức từng có lúc đối mặt hoàn cảnh khó xử không có người nối nghiệp.
有人质疑,耗费巨资探索遥远星辰是否值得?事实上,航天工程衍生出的新材料、遥感通信与精准气象预报,早已惠及千家万户。有人質疑,耗費巨資探索遙遠星辰是否值得?事實上,航天工程衍生出的新材料、遙感通信與精準氣象預報,早已惠及千家萬戶。
Có người chất vấn rằng tiêu tốn kinh phí khổng lồ để khám phá các vì sao xa xôi liệu có đáng giá? Trên thực tế, vật liệu mới, viễn thông cảm biến từ xa và dự báo khÍ tượng chuẩn xác phát sinh từ công trình hàng không vũ trụ đã sớm mang lại lợi ích cho muôn nhà.
我觉得真正的浪漫其实藏在平淡生活的细节里。我覺得真正的浪漫其實藏在平淡生活的細節裡。
Tôi thấy sự lãng mạn đích thực thực ra ẩn chứa trong từng chi tiết của cuộc sống bình dị.
能够慢慢变老而初心不改,就是最动人的爱情故事。能夠慢慢變老而初心不改,就是最動人的愛情故事。
Có thể cùng nhau già đi mà tấm lòng ban đầu không đổi thay, đó chính là câu chuyện tình yêu xúc động nhất.
真正的朋友不仅能陪你分享富贵,更能在困难时伸出援手。真正的朋友不僅能陪你分享富貴,更能在困難時伸出援手。
Người bạn chân chính không chỉ đồng hành chia sẻ giàu sang mà càng chìa tay giúp đỡ khi khốn khó.
以真心换真情,才能收获一辈子的深厚友谊。以真心換真情,才能收穫一輩子的深厚友誼。
Lấy lòng chân thành đổi lấy tình cảm chân thật mới có thể gặt hái tình bạn gắn bó cả đời.
听说面试官是市场部的周总,你表现得怎么样?聽說面試官是市場部的周總,你表現得怎麼樣?
Nghe nói người phỏng vấn là sếp Châu của phòng thị trường, bạn thể hiện thế nào?
第一印象至关重要,看来这次拿到录取信的希望很大。第一印象至關重要,看來這次拿到錄取信的希望很大。
Ấn tượng ban đầu cực kỳ quan trọng, xem ra lần này hy vọng nhận thư trúng tuyển rất lớn.
钱虽然重要,但如果太在乎金钱,往往会失去更多美好。錢雖然重要,但如果太在乎金錢,往往會失去更多美好。
Tiền bạc tuy quan trọng, nhưng nếu quá coi trọng tiền bạc thì thường sẽ đánh mất nhiều điều tươi đẹp hơn.
把有限的时间留给爱的人和喜欢的事物,生活才有滋味。把有限的時間留給愛的人和喜歡的事物,生活才有滋味。
Dành quỹ thời gian hữu hạn cho người mình yêu và những điều mình thích, cuộc sống mới có thi vị.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 只只 | zhǐ | CHỈ | [Lượng từ] chỉ — Ví dụ: 他只吃蔬菜。 (Anh ấy chỉ ăn rau.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 祝祝 | zhù | CHÚC | [Động từ] chúc, chúc phúc chúc mừng — Ví dụ: 祝你生日快乐。 (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 作用作用 | zuò yòng | TÁC DỤNG | [Danh từ] tác dụng — Ví dụ: 这个药有作用。 (Thuốc này có tác dụng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 岸岸 | àn | NGẠN | [Danh từ] bờ (sông, biển, hồ) — Ví dụ: 游轮在清晨薄雾中缓缓驶离码头,两岸连绵起伏的山峦倒映在平静的江水中。 (Du thuyền từ từ rời bến trong làn sương sớm mờ ảo, dãy núi trập trùng hai bên bờ soi bóng xuống dòng sông êm ả.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 14 nét] |
| 包裹包裹 | bāo guǒ | BAO KHOẢ | [Danh từ] bưu phẩm, gói đồ, bọc lại — Ví dụ: 快递员冒着严寒将那个装有急需医疗物资的加急包裹完好无损地送到了客户手中。 (Người giao hàng bất chấp giá rét đã trao tận tay khách hàng gói bưu phẩm hỏa tốc đựng vật tư y tế khẩn cấp trong tình trạng nguyên vẹn không sứt mẻ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 19 nét] |
| 保存保存 | bǎo cún | BẢO TỒN | [Danh từ] lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ — Ví dụ: 请务必及时将正在编辑的重要设计图纸与源代码保存到具备多重备份机制的云端代码库中。 (Bạn nhất định phải nhớ kịp thời lưu lại các bản vẽ thiết kế quan trọng và mã nguồn đang chỉnh sửa vào kho lưu trữ đám mây có cơ chế sao lưu đa tầng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 背景背景 | bèi jǐng | BỐI CẢNH | [Danh từ] bối cảnh, phông nền — Ví dụ: 在深入研读古代文学名著时,结合当时具体的历史时代背景才能真正领悟作者的深刻立意。 (Khi nghiên cứu chuyên sâu các tác phẩm văn học cổ điển, việc kết hợp với bối cảnh thời đại lịch sử cụ thể lúc bấy giờ mới giúp ta thực sự thấu cảm được ngụ ý sâu xa của tác giả.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 必然必然 | bì rán | TẤT NHIÊN | [Danh từ] tất nhiên, tất yếu, chắc chắn — Ví dụ: 科技创新与绿色转型的深度融合,是推动未来全球经济实现高质量可持续发展的必然趋势。 (Sự kết hợp sâu sắc giữa đổi mới sáng tạo công nghệ và chuyển đổi xanh là xu thế tất yếu thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu phát triển bền vững và chất lượng cao trong tương lai.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 便便 | biàn | TIỆN | [Phó từ / Liên từ] liền, thì, là; tiện lợi — Ví dụ: 只要双方秉持真诚合作的意愿,许多看似棘手的难题便能迎刃而解。 (Chỉ cần hai bên cùng giữ vững thiện chí hợp tác chân thành, nhiều bài toán hóc búa tưởng chừng nan giải sẽ được tháo gỡ dễ dàng.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 表现表現 | biǎo xiàn | BIỂU HIỆN | [Danh từ] thể hiện, biểu hiện, thành tích — Ví dụ: 由于在本年度多个重大跨国项目交付中表现卓越,这位年轻的工程师荣获了集团最佳新人奖。 (Nhờ có sự thể hiện xuất sắc trong việc bàn giao nhiều dự án xuyên quốc gia trọng đại trong năm nay, người kỹ sư trẻ tuổi này đã vinh dự giành giải Nhân viên Mới Xuất sắc Nhất của tập đoàn.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 26 nét] |
| 不断不斷 | bù duàn | BẤT ĐOẠN | [Danh từ] không ngừng, liên tục, liên miên — Ví dụ: 在科技日新月异的高速发展时代,唯有坚持终身学习与不断更新知识储备才能勇立时代潮头。 (Trong thời đại công nghệ thay đổi từng ngày với tốc độ cao, chỉ có kiên trì học tập suốt đời và không ngừng cập nhật kho tàng tri thức mới có thể vững vàng đứng nơi đầu sóng ngọn gió của thời đại.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 不好意思不好意思 | bù hǎo yì si | BẤT HẢO Ý TƯ | [Tính từ / Cụm từ] ngại ngùng, e thẹn; xin lỗi, áy náy — Ví dụ: 真不好意思,路上遇到突发交通管制,让大家久等了。 (Thật ngại quá, trên đường đi gặp phải phân luồng giao thông đột xuất khiến mọi người phải đợi lâu.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 部门部門 | bù mén | BỘ MÔN | [Danh từ] bộ phận, phòng ban — Ví dụ: 跨部门协作时,顺畅及时的信息共享是确保重大项目按期保质交付的关键所在。 (Khi phối hợp liên phòng ban, việc chia sẻ thông tin trôi chảy và kịp thời là chìa khóa then chốt bảo đảm dự án trọng điểm được bàn giao đúng hạn và chất lượng.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 21 nét] |
| 参与參與 | cān yù | TAM DỮ | [Động từ] tham gia, can dự vào — Ví dụ: 鼓励广大青年学生积极参与社区志愿服务与生态文明建设实践活动。 (Khuyến khích đông đảo sinh viên thanh niên tích cực tham gia vào các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng và thực tiễn xây dựng văn minh sinh thái.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 测验測驗 | cè yàn | TRẮC NGHIỆM | [Động từ / Danh từ] kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra — Ví dụ: 每周末进行的阶段性词汇测验,能够帮助同学们及时查漏补缺、巩固所学知识。 (Bài kiểm tra từ vựng định kỳ vào mỗi cuối tuần sẽ giúp các bạn học sinh kịp thời rà soát lỗ hổng và củng cố vững chắc những kiến thức đã học.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
| 产品產品 | chǎn pǐn | SẢN PHẨM | [Danh từ] sản phẩm, hàng hóa — Ví dụ: 企业必须依靠持续的技术创新与过硬的产品质量,才能在国际竞争中立于不败之地。 (Doanh nghiệp nhất định phải dựa vào đổi mới công nghệ liên tục và chất lượng sản phẩm vượt trội mới có thể đứng vững không bị đánh bại trong cạnh tranh quốc tế.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 炒炒 | chǎo | SAO | [Động từ] xào, rang; đầu cơ — Ví dụ: 妈妈在厨房里熟练地热锅下油,不一会儿就端出了一盘香气四溢的家常清炒时蔬。 (Mẹ vào bếp thuần thục bắc chảo đun dầu nóng, loáng một cái đã bưng ra một đĩa rau xào tươi theo mùa thơm nức mũi chuẩn vị cơm nhà.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 14 nét] |
| 称稱 | chēng | XỨNG | [Động từ] gọi là, xưng; cân (đo trọng lượng) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地称。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cân một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 11 nét] |
| 成分成分 | chéng fèn | THÀNH PHÂN | [Danh từ] thành phần, yếu tố cấu thành — Ví dụ: 在选购天然护肤品时,建议仔细阅读包装上的成分表,避免接触易过敏物质。 (Khi chọn mua mỹ phẩm dưỡng da thiên nhiên, bạn nên đọc kỹ bảng thành phần in trên bao bì để tránh tiếp xúc với các chất dễ gây dị ứng.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 程序程序 | chéng xù | TRÌNH TỰ | [Danh từ] chương trình (máy tính), trình tự, thủ tục — Ví dụ: 研发工程师正在紧锣密鼓地编写并优化底层分布式计算程序的并发调度逻辑。 (Các kỹ sư nghiên cứu phát triển đang khẩn trương lập trình và tối ưu hóa logic điều phối xử lý đồng thời của chương trình tính toán phân tán tầng dưới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 冲衝 | chōng | XUNG | [Động từ] xông pha, lao tới; pha, dội (nước) — Ví dụ: 晨曦微露,他为自己冲泡了一杯浓郁香醇的现磨黑咖啡,开启了高效充实的一天。 (Bình minh vừa hé rạng, anh tự pha cho mình một tách cà phê đen nguyên chất mới xay thơm nồng, mở đầu cho một ngày làm việc tràn đầy năng lượng và hiệu quả.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 抽象抽象 | chōu xiàng | TRỪU TƯỢNG | [Tính từ] trừu tượng — Ví dụ: 优秀的教师善于通过生活中的生动比喻,将晦涩抽象的物理定律讲解得通俗易懂。 (Người thầy giỏi là người biết khéo léo dùng những hình ảnh ẩn dụ sinh động trong cuộc sống để giải thích các định luật vật lý trừu tượng khó hiểu trở nên gần gũi, dễ tiếp thu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 初级初級 | chū jí | SƠ CẤP | [Tính từ] sơ cấp, cơ bản, ban đầu — Ví dụ: 在初级汉语学习阶段,打好扎实纯正的汉语拼音发音基础能够让后续听说能力的进阶事半功倍。 (Ở giai đoạn học tiếng Trung sơ cấp, việc tạo lập nền tảng phát âm Pinyin chuẩn xác vững vàng sẽ giúp việc nâng cao kỹ năng nghe nói sau này đạt hiệu quả gấp bội.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 传染傳染 | chuán rǎn | TRUYỀN NHIỄM | [Động từ] lây truyền, lây nhiễm — Ví dụ: 秋冬季节是呼吸道传染病的高发期,保持室内空气流通与戴好口罩是有效的个人防护手段。 (Mùa thu đông là thời điểm bùng phát cao điểm của các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp, giữ cho không khí trong phòng thông thoáng và đeo khẩu trang cẩn thận là biện pháp bảo vệ cá nhân hiệu quả.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 磁带磁帶 | cí dài | TỪ ĐỚI | [Danh từ] băng từ, băng cát-sét — Ví dụ: 在老式收音机里放上一盘珍藏的旧录音磁带,悠扬经典的复古旋律瞬间将思绪带回了青葱岁月。 (Bỏ một cuốn băng cát-sét cũ quý giá vào chiếc đài radio kiểu cổ, những giai điệu cổ điển du dương tức thì đưa dòng ký ức quay ngược về những năm tháng thanh xuân tươi đẹp.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 18 nét] |
| 从而从而 | cóng ér | TÒNG NHI | [Liên từ] từ đó, nhờ đó mà — Ví dụ: 掌握好“从而”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “从而” (Như vậy) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 存存 | cún | TỒN | [Động từ] gửi (tiền); lưu giữ, tồn tại — Ví dụ: 我把这个月的工资存入银行了。 (Tôi đã gửi tiền lương tháng này vào ngân hàng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 打交道打交道 | dǎ jiāo dào | TÁ GIAO ĐẠO | [Động từ] tiếp xúc, giao thiệp, qua lại — Ví dụ: 在跨国涉外法律事务中,涉外律师经常需要同来自不同法系背景的国际同行打交道。 (Trong các vụ việc pháp lý đối ngoại xuyên quốc gia, luật sư quốc tế thường xuyên phải tiếp xúc và làm việc cùng các đồng nghiệp đến từ các hệ thống pháp luật khác nhau trên thế giới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 31 nét] |
| 呆呆 | dāi | NGỐC | [Động từ / Tính từ] ở lại, lưu lại; ngơ ngác, ngốc nghếch — Ví dụ: 假日里与其整天呆在家里对着手机发呆,不如走到大自然中呼吸新鲜空气。 (Những ngày nghỉ thay vì cứ ở lì trong nhà dán mắt vào điện thoại ngẩn ngơ, chi bằng hãy bước ra ngoài thiên nhiên để hít thở bầu không khí trong lành.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 8 nét] |
| 单位單位 | dān wèi | THIỆN VỊ | [Danh từ] đơn vị (cơ quan; đo lường) — Ví dụ: 纳米是微观物理学中极其微小的长度度量单位,常用于描述原子与分子间距。 (Nanômét là đơn vị đo chiều dài siêu nhỏ trong vật lý vi mô, thường được dùng để miêu tả khoảng cách giữa các nguyên tử và phân tử.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 岛島 | dǎo | ĐẢO | [Động từ] hòn đảo — Ví dụ: 这座美丽的小岛每年吸引大量游客观光。 (Hòn đảo xinh đẹp này thu hút lượng lớn khách du lịch đến tham quan mỗi năm.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 道理道理 | dào li | ĐẠO LÝ | [Danh từ] đạo lý, lý lẽ, chân lý — Ví dụ: 这本看似浅显的寓言小故事集,却深入浅出地揭示了许多为人处世的深刻道理。 (Tập truyện ngụ ngôn thoạt nhìn mộc mạc đơn giản này lại giải thích một cách dễ hiểu và sâu sắc về nhiều đạo lý đối nhân xử thế thâm thúy trong đời.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 的确的確 | dí què | ĐÍCH XÁC | [Phó từ] quả thực, đúng là, thực sự — Ví dụ: 经过国内外多所权威医疗机构的多中心临床验证,这种新型微创疗法效果的确十分显著。 (Sau khi được kiểm chứng lâm sàng đa trung tâm tại nhiều cơ sở y tế uy tín trong và ngoài nước, phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu mới này hiệu quả quả thực vô cùng vượt trội.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 20 nét] |
| 地位地位 | dì wèi | ĐỊA VỊ | [Danh từ] vị thế, địa vị, vị trí — Ví dụ: 中华优秀传统文化在世界文明交流互鉴的崇高长卷中占据着举足轻重的辉煌地位。 (Văn hóa truyền thống đặc sắc Trung Hoa chiếm giữ một vị thế vô cùng quan trọng và rực rỡ trong bức tranh giao lưu học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn minh thế giới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 丁丁 | dīng | ĐINH | [Động từ] can Đinh; người (đinh); hạt lựu (thực phẩm thái hạt lựu) — Ví dụ: 晚饭后,他喜欢一个人在街上散步,听听巷子里的 丁 零声。 (Sau bữa tối, anh ấy thích một mình đi dạo trên phố, lắng nghe tiếng đinh lăng trong ngõ nhỏ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 独立獨立 | dú lì | ĐỘC LẬP | [Tính từ / Động từ] độc lập, tự chủ — Ví dụ: 培养青年学子独立思考与理性思辨的能力,是高等教育最为核心的目标之一。 (Bồi dưỡng cho sinh viên trẻ năng lực tư duy độc lập và phản biện lý tính là một trong những mục tiêu cốt lõi nhất của giáo dục đại học.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 27 nét] |
| 对方對方 | duì fāng | ĐỐI PHƯƠNG | [Danh từ] đối phương, bên kia, đối tác — Ví dụ: 在国际商务谈判中,充分尊重对方的文化传统与核心关切是促成双赢合作的基础。 (Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc tôn trọng đầy đủ truyền thống văn hóa và mối quan tâm cốt lõi của đối tác là nền tảng thúc đẩy hợp tác cùng có lợi.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 21 nét] |
| 多余多餘 | duō yú | ĐA DƯ | [Tính từ] thừa thãi, dư thừa, không cần thiết — Ví dụ: 优秀的散文讲究言简意赅,整篇作品中容不得半句拖沓多余的废话。 (Tản văn xuất sắc luôn chú trọng câu chữ súc tích hàm súc, toàn bộ tác phẩm không được phép có nửa câu rườm rà thừa thãi vô nghĩa.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 26 nét] |
| 发挥發揮 | fā huī | PHÁT HUY | [Động từ] phát huy, thể hiện — Ví dụ: 在重大科研攻关项目中,青年科技骨干充分发挥了敢打敢拼的创新先锋作用。 (Trong các dự án nghiên cứu khoa học trọng điểm, đội ngũ cán bộ khoa học trẻ đã phát huy tối đa vai trò tiên phong đổi mới sáng tạo, dám nghĩ dám làm.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 繁荣繁榮 | fán róng | PHỒN VINH | [Tính từ / Động từ] phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh — Ví dụ: 夜幕降临后的城市步行街霓虹闪烁、游人如织,展现出国际大都市繁荣热闹的夜经济活力。 (Phố đi bộ đô thị khi màn đêm buông xuống ánh đèn neon lung linh, du khách tấp nập nườm nượp, toát lên sức sống kinh tế ban đêm phồn hoa náo nhiệt của một siêu đô thị quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 方案方案 | fāng àn | PHƯƠNG ÁN | [Danh từ] phương án, kế hoạch, đề án — Ví dụ: 经过专家组为期三天的多轮封闭评审,这套兼顾经济性与环保性的综合设计方案最终全票通过。 (Sau 3 ngày thẩm định khép kín nhiều vòng của hội đồng chuyên gia, bộ phương án thiết kế tổng thể kết hợp hài hòa giữa tính kinh tế và thân thiện với môi trường này cuối cùng đã được thông qua với 100% phiếu tán thành.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 22 nét] |
| 肥皂肥皂 | féi zào | PHÌ TẠO | [Danh từ] xà phòng, xà bông — Ví dụ: 饭前便后使用流动清水与抑菌肥皂认真洗手,是预防肠道细菌感染最简单有效的卫生习惯。 (Rửa tay cẩn thận bằng xà phòng diệt khuẩn dưới vòi nước chảy trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh là thói quen vệ sinh đơn giản và hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm khuẩn đường ruột.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 分析分析 | fēn xī | PHÂN TÍCH | [Động từ / Danh từ] phân tích, bài phân tích — Ví dụ: 经济学专家通过对海量宏观产业大数据的严密分析,对未来数字经济发展趋势做出了精准研判。 (Các chuyên gia kinh tế học thông qua việc phân tích chặt chẽ nguồn dữ liệu lớn vĩ mô ngành đã đưa ra những nhận định đánh giá chuẩn xác về xu hướng phát triển của nền kinh tế số trong tương lai.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 疯狂瘋狂 | fēng kuáng | PHONG CUỒNG | [Tính từ] điên cuồng, cuồng nhiệt, dữ dội — Ví dụ: 在国际音乐节现场,激昂震撼的摇滚旋律让全场数万名年轻乐迷陷入了疯狂的狂欢。 (Tại không gian đại nhạc hội quốc tế, những giai điệu rock sôi động và bùng nổ đã khiến hàng vạn tín đồ âm nhạc trẻ tuổi đắm chìm trong sự cuồng nhiệt bất tận.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 服装服裝 | fú zhuāng | PHỤC TRANG | [Danh từ] trang phục, quần áo — Ví dụ: 在本届国际时装周上,融合了传统马面裙与现代剪裁的国潮服装惊艳亮相、风靡全场。 (Tại Tuần lễ Thời trang Quốc tế lần này, các bộ trang phục mang phong cách truyền thống kết hợp giữa váy mã diện cổ truyền và đường cắt hiện đại đã xuất hiện lộng lẫy, khuấy đảo sàn diễn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 改善改善 | gǎi shàn | CẢI THIỆN | [Động từ / Danh từ] cải thiện, nâng cao (môi trường, điều kiện sống) — Ví dụ: 通过实施老旧小区综合改造工程,广大居民的居住条件与社区生活品质得到了极大改善。 (Thông qua việc thực hiện dự án cải tạo tổng thể các khu tập thể cũ, điều kiện ăn ở cùng chất lượng cuộc sống cộng đồng của đông đảo cư dân đã được cải thiện rõ rệt.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 25 nét] |
| 感受感受 | gǎn shòu | CẢM THỌ | [Động từ / Danh từ] cảm nhận, trải nghiệm; cảm nghĩ — Ví dụ: 置身于广袤无垠的大草原上仰望璀璨星空,能深切感受到大自然的壮美与宇宙的辽阔。 (Đứng giữa thảo nguyên bao la bạt ngàn ngước nhìn bầu trời sao lung linh, ta có thể cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên và sự vô tận của vũ trụ.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 高速高速 | gāo sù | CAO TỐC | [Tính từ / Danh từ] tốc độ cao, cao tốc — Ví dụ: 随着现代化高速铁路网络的全面铺开,城市之间的时空距离被大幅压缩。 (Cùng với sự trải rộng toàn diện của mạng lưới đường sắt tốc độ cao hiện đại, khoảng cách không gian và thời gian giữa các thành phố đã được rút ngắn đáng kể.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 27 nét] |
| 革命革命 | gé mìng | CÁCH MỆNH | [Danh từ / Động từ] cách mạng, bước đột phá cách mạng — Ví dụ: 以生成式人工智能与量子信息为代表的新一轮科技革命,正在深刻重构全球产业生态格局。 (Cuộc cách mạng khoa học công nghệ mới với đại diện là trí tuệ nhân tạo tạo sinh và thông tin lượng tử đang tái cấu trúc sâu sắc cục diện hệ sinh thái công nghiệp toàn cầu.) [Bộ thủ: 革 (CÁCH) • 24 nét] |
| 更加更加 | gèng jiā | CANH GIA | [Phó từ] hơn thế nữa — Ví dụ: 掌握好“更加”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “更加” (hơn thế nữa) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 工厂工廠 | gōng chǎng | CÔNG HÁN | [Danh từ] nhà máy, xí nghiệp, phân xưởng — Ví dụ: 这座配备了全自动机械臂与数字化数字孪生系统的现代化智慧工厂,实现了全流程无人工厂运作。 (Nhà máy thông minh hiện đại được trang bị cánh tay robot tự động hóa hoàn toàn cùng hệ thống bản sao số kỹ thuật số này đã hiện thực hóa quy trình vận hành nhà máy không người trực xuyên suốt.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 22 nét] |
| 沟通溝通 | gōu tōng | CÂU THÔNG | [Động từ / Danh từ] giao tiếp, trao đổi, kết nối, thông suốt — Ví dụ: 在处理复杂多变的跨部门协作问题时,保持坦诚透明与及时的沟通交流能够迅速化解误解分歧。 (Khi xử lý các vấn đề phối hợp liên phòng ban phức tạp và đa dạng, việc duy trì sự trao đổi giao tiếp thẳng thắn minh bạch và kịp thời có thể nhanh chóng xóa bỏ những hiểu lầm bất đồng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 股票股票 | gǔ piào | CỔ PHIẾU | [Danh từ] cổ phiếu, chứng khoán — Ví dụ: 在参与股票证券市场投资时,投资者应当树立理性长期的价值投资理念,切实防范盲目投机风险。 (Khi tham gia đầu tư trên thị trường cổ phiếu chứng khoán, nhà đầu tư cần gây dựng triết lý đầu tư giá trị dài hạn và lý tính, phòng ngừa triệt để các rủi ro đầu cơ mù quáng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 17 nét] |
| 乖乖 | guāi | QUAI | [Động từ] ngoan, ngoan ngoãn — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地乖。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Hãy ngoan một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 14 nét] |
| 观点觀點 | guān diǎn | QUÁN ĐIỂM | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, lập trường — Ví dụ: 在国际学术论坛上,学者们秉持实事求是的科学态度,就前沿理论观点展开了热烈的思想交锋。 (Tại diễn đàn học thuật quốc tế, các học giả với thái độ khoa học cầu thị tìm tòi sự thật đã sôi nổi trao đổi đối thoại tranh biện về những góc nhìn lý luận tiên phong.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 光明光明 | guāng míng | QUANG MINH | [Tính từ / Danh từ] quang minh, xán lạn, tươi sáng; ánh sáng — Ví dụ: 新一代青年学子只要心怀理想、脚踏实地,就必定能在强国建设的伟大征程中开创光明璀璨的未来。 (Thế hệ học sinh thanh niên mới chỉ cần nuôi dưỡng hoài bão và kiên định từng bước thì nhất định sẽ mở ra một tương lai xán lạn rực rỡ trên hành trình vĩ đại xây dựng đất nước phồn vinh.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 规律規律 | guī lǜ | QUY LUẬT | [Danh từ] quy luật, nề nếp, có tính quy luật — Ví dụ: 深入认识并自觉顺应自然界生态演化的客观规律,是实现人与自然和谐共生的前提。 (Nhận thức sâu sắc và tự giác thuận theo quy luật khách quan của sự tiến hóa sinh thái tự nhiên là tiền đề để con người và thiên nhiên chung sống hòa hợp.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 国庆节國慶節 | Guó qìng jié | QUỐC KHÁNH TIẾT | [Danh từ] ngày Quốc khánh — Ví dụ: 每逢国庆节期间,全国各大城市街头红旗飘扬、繁花似锦,处处洋溢着喜庆祥和的节日气氛。 (Mỗi dịp ngày Quốc khánh, khắp các tuyến phố tại các thành phố lớn trên cả nước cờ đỏ tung bay rực rỡ, hoa tươi khoe sắc thắm, nơi nơi đều ngập tràn bầu không khí lễ hội vui tươi thanh bình.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 35 nét] |
| 海鲜海鮮 | hǎi xiān | HẢI TIÊN | [Danh từ] hải sản, đồ biển — Ví dụ: 坐落于海滨渔港旁边的大排档里,现捞现烹的各色海鲜肉质紧实鲜美、原汁原味。 (Bên trong quán ăn bình dân nằm ngay cạnh cảng cá ven biển, các loại hải sản tươi sống vừa đánh bắt được chế biến tại chỗ có thịt săn chắc ngọt lịm, đậm đà vị biển.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 何况何況 | hé kuàng | HÀ HUỐNG | [Liên từ] hơn nữa, huống hồ, huống chi — Ví dụ: 连经验丰富的资深专家在面对这项全新课题时都要反复求证,何况是初出茅庐的年轻新人呢? (Đến ngay cả các chuyên gia lão làng giàu kinh nghiệm khi đứng trước đề tài hoàn toàn mới này đều phải kiểm chứng cẩn trọng nhiều lần, huống chi là những người trẻ mới bước vào nghề?) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 动词“以为”表示认知偏差
HSK 3 · Động từ tâm lýPhân tích học thuật & Cách dùng: 以为 dùng khi người nói từng tưởng hoặc ngỡ là như vậy, nhưng thực tế lại trái ngược với phỏng đoán ban đầu.
02 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)
HSK 3 · Cấu trúc #030Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện B thay đổi thuận chiều tỷ lệ theo mức độ của động tác hoặc tình huống A (càng... càng...).
03 Cấu trúc 可能补语(肯定形式) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHẲNG ĐỊNH)
HSK 3 · Cấu trúc #041Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị có đủ năng lực hoặc điều kiện khách quan để thực hiện được kết quả đó (làm được).
04 Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #050Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu bị động khẩu ngữ dùng 让 hoặc 叫; quy tắc ngữ pháp bắt buộc PHẢI CÓ TÁC NHÂN đứng sau (nếu không rõ tác nhân phải thêm '人').
05 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
HSK 3 · Cấu trúc #080Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...).
06 Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”)
HSK 5 · Liên từ giả thiếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nêu ra một giả thiết mang tính cực đoan nhất để nhấn mạnh rằng dù có xảy ra việc đó thì thái độ, hành động ở vế sau vẫn kiên định không đổi.
07 Cấu trúc phổ quát tuyệt đối: “凡是……都……” (Phàm là / Bất cứ... đều...) (绝对肯定结构:“凡是……都……”)
HSK 5 · Cấu trúc phổ quátPhân tích học thuật & Cách dùng: '凡是' biểu thị phạm vi bao quát toàn bộ không có ngoại lệ, thường kết hợp với '都' hoặc '总' ở vế sau.
08 Phó từ hạn định: “无非” (Chẳng qua cũng chỉ là / Không ngoài) (副词“无非”表示只不过/不外乎)
HSK 5 · Phó từ hạn địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để làm rõ hoặc thu hẹp nguyên nhân, bản chất của một vấn đề về điểm mấu chốt nhất, mang sắc thái xem vấn đề rất đỗi giản đơn.
09 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
HSK 5 · Giới từ tiền đềPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu để đưa ra cơ sở, bối cảnh thực tế làm căn cứ cho việc ban hành quyết định hay hành động phía sau.
10 Cấu trúc phủ định xuyên suốt: “从未……” (Chưa từng bao giờ...) (否定副词结构:“从未……”表示始终没有过)
HSK 5 · Phó từ phủ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng văn viết cô đọng của '从来没有', khẳng định từ quá khứ cho tới hiện tại chưa từng xảy ra hành động bỏ cuộc hay gián đoạn.
11 Cấu trúc 决断副词“索性” (TÁC TÍNH)
HSK 5 · Cấu trúc #095Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ làm luôn cho xong, hành động triệt để dứt khoát khi đối mặt với tình thế bế tắc hoặc chậm trễ.
12 两声三声连读变调
HSK 1 · Quy tắc ngữ âmPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu phát âm thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 你 (nǐ) + 好 (hǎo) đọc thành "ní hǎo".
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )吃蔬菜。” (Anh ấy chỉ ăn rau.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 只 (zhǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “只” (zhǐ - âm Hán Việt: CHỈ, lượng từ) mang nghĩa “chỉ”. Câu hoàn chỉnh: “他只吃蔬菜。” (Anh ấy chỉ ăn rau.). Các phương án còn lại: 岸 (bờ (sông, biển, hồ)), 背景 (bối cảnh, phông nền), 不好意思 (ngại ngùng, e thẹn; xin lỗi, áy náy).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “越 + A + 越 + B” (Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “越 + A + 越 + B”: Biểu thị điều kiện B thay đổi thuận chiều tỷ lệ theo mức độ của động tác hoặc tình huống A (càng... càng...). Câu chuẩn xác trong sách là: “这道菜越吃越香,雨越下越大。” (Món ăn này càng ăn càng thấy thơm ngon, mưa càng lúc càng to.) và “这是第三层。” (Đây là tầng thứ ba.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在选购天然护肤品时,建议仔细阅读包装上的( )表,避免接触易过敏物质。” (Khi chọn mua mỹ phẩm dưỡng da thiên nhiên, bạn nên đọc kỹ bảng thành phần in trên bao bì để tránh tiếp xúc với các chất dễ gây dị ứng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 成分 (chéng fèn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “成分” (chéng fèn - âm Hán Việt: THÀNH PHÂN, danh từ) mang nghĩa “thành phần, yếu tố cấu thành”. Câu hoàn chỉnh: “在选购天然护肤品时,建议仔细阅读包装上的成分表,避免接触易过敏物质。” (Khi chọn mua mỹ phẩm dưỡng da thiên nhiên, bạn nên đọc kỹ bảng thành phần in trên bao bì để tránh tiếp xúc với các chất dễ gây dị ứng.). Các phương án còn lại: 抽象 (trừu tượng), 磁带 (băng từ, băng cát-sét), 单位 (đơn vị (cơ quan; đo lường)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 让 / 叫 + Tác nhân BẮT BUỘC + Động từ + Thành phần khác” (Cấu trúc 叫 / 让被动句 (KHIẾU NHƯỢNG BỊ ĐỘNG CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 让 / 叫 + Tác nhân BẮT BUỘC + Động từ + Thành phần khác”: Câu bị động khẩu ngữ dùng 让 hoặc 叫; quy tắc ngữ pháp bắt buộc PHẢI CÓ TÁC NHÂN đứng sau (nếu không rõ tác nhân phải thêm '人'). Câu chuẩn xác trong sách là: “雨伞叫风吹跑了,衣服让人弄脏了。” (Chiếc ô đã bị gió thổi bay mất, quần áo bị người ta làm vấy bẩn.) và “灯亮了。” (Đèn đã sáng.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在国际商务谈判中,充分尊重( )的文化传统与核心关切是促成双赢合作的基础。” (Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc tôn trọng đầy đủ truyền thống văn hóa và mối quan tâm cốt lõi của đối tác là nền tảng thúc đẩy hợp tác cùng có lợi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 对方 (duì fāng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “对方” (duì fāng - âm Hán Việt: ĐỐI PHƯƠNG, danh từ) mang nghĩa “đối phương, bên kia, đối tác”. Câu hoàn chỉnh: “在国际商务谈判中,充分尊重对方的文化传统与核心关切是促成双赢合作的基础。” (Trong đàm phán thương mại quốc tế, việc tôn trọng đầy đủ truyền thống văn hóa và mối quan tâm cốt lõi của đối tác là nền tảng thúc đẩy hợp tác cùng có lợi.). Các phương án còn lại: 繁荣 (phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh), 分析 (phân tích, bài phân tích), 高速 (tốc độ cao, cao tốc).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “哪怕 + Tình huống cực đoan / Khó khăn lớn nhất, S + 也 + Thái độ kiên định” (Cặp liên từ giả thiết cực độ: “哪怕……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“哪怕……也……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “哪怕 + Tình huống cực đoan / Khó khăn lớn nhất, S + 也 + Thái độ kiên định”: Dùng để nêu ra một giả thiết mang tính cực đoan nhất để nhấn mạnh rằng dù có xảy ra việc đó thì thái độ, hành động ở vế sau vẫn kiên định không đổi. Câu chuẩn xác trong sách là: “哪怕生活再艰难,妻子也始终不离不弃地照顾着丈夫。” (Cho dù cuộc sống có muôn phần gian khó, người vợ cũng trước sau như một chăm sóc chồng.) và “哪怕只有一线希望,医生也会全力以赴去挽救生命。” (Cho dù chỉ còn một tia hy vọng mong manh, bác sĩ cũng sẽ dốc toàn lực cứu lấy sinh mạng.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình tiếng trung thương mại – nâng cao 商务汉语系列教程 – 提高篇" thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Trung – Cao Cấp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



