Tải giáo trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1 (商务汉语系列教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải tiếng trung thương mại – cơ bản 1 (Trung – Cao Cấp) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 感叹句(太……了 / 真……) (CẢM THÁN CÚ)
- 02 代词“每”的用法
- 03 介词“离”表示距离
- 04 状态补语“得”的用法
- 05 结构“形容词 + 得 + 不得了”
- 06 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
- 07 Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI)
- 08 Cấu trúc 结果补语(见/到/完/懂/好) (KẾT QUẢ BỔ NGỮ)
- 09 Cấu trúc 不是……的(否定强调) (BẤT THỊ ĐÍCH CÚ)
- 10 Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU)
- 11 Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨)
- 12 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1 (商务汉语系列教程) thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở dành cho trình độ Trung – Cao Cấp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1
商务汉语系列教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Trung – Cao Cấp
- Lượt tải
- 3.131
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1"
Ấn phẩm Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
吃饱了吗?桌上还有新鲜的水果呢。
Ăn no chưa? Trên bàn vẫn còn hoa quả tươi đấy.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
吃饱了吗?桌上还有新鲜的水果呢。吃飽了嗎?桌上還有新鮮的水果呢。
Ăn no chưa? Trên bàn vẫn còn hoa quả tươi đấy.
孝敬长辈是应该的,看到你们健康我就开心。孝敬長輩是應該的,看到你們健康我就開心。
Hiếu kính người lớn là điều nên làm, thấy ông bà khỏe mạnh là cháu vui rồi.
只要你愿意经常回来,奶奶就天天做好吃的。只要你願意經常回來,奶奶就天天做好吃的。
Chỉ cần cháu bằng lòng thường xuyên về thăm, bà sẽ nấu món ngon cho ăn mỗi ngày.
妹妹,你把洗好的水果拿过来,大家一起吃。妹妹,你把洗好的水果拿過來,大家一起吃。
Em gái ơi, em mang đĩa hoa quả đã rửa lại đây, mọi người cùng ăn nào.
都是老师指导有方,我平时练习也挺认真的。都是老師指導有方,我平時練習也挺認真的。
Đều nhờ thầy chỉ bảo tận tình, bình thường em luyện tập cũng rất chăm chỉ.
放心,复习完我们就早点儿睡觉。放心,複習完我們就早點兒睡覺。
Yên tâm, ôn tập xong là chúng mình đi ngủ sớm ngay.
你眼光真好,那我们就买这双鞋和这顶帽子。你眼光真好,那我們就買這雙鞋和這頂帽子。
Mắt nhìn của bạn tốt thật đấy, vậy chúng mình mua đôi giày này và chiếc mũ này.
张阿姨好,楼道里的邻居们大家都互相关照。張阿姨好,樓道里的鄰居們大家都互相關照。
Cháu chào dì Trương, hàng xóm láng giềng trong khu mình ai cũng quan tâm giúp đỡ lẫn nhau.
中午到阿姨家吃饺子,一定要吃饱饱的。中午到阿姨家吃餃子,一定要吃飽飽的。
Trưa nay sang nhà dì ăn sủi cảo nhé, nhất định phải ăn cho thật no đấy.
只要准备充分,把品牌的故事讲好,就能打动人。只要準備充分,把品牌的故事講好,就能打動人。
Chỉ cần chuẩn bị đầy đủ, kể câu chuyện thương hiệu thật hay là sẽ lay động lòng người.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 称稱 | chēng | XỨNG | [Động từ] gọi là, xưng; cân (đo trọng lượng) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地称。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cân một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 11 nét] |
| 程度程度 | chéng dù | TRÌNH ĐỘ | [Danh từ] mức độ, trình độ — Ví dụ: 随着人工智能技术的飞速迭代,自动化办公系统在很大程度上重塑了现代企业的工作模式。 (Cùng với sự đổi mới vượt bậc của công nghệ trí tuệ nhân tạo, các hệ thống văn phòng tự động hóa ở mức độ rất lớn đã tái định hình mô hình làm việc của các doanh nghiệp hiện đại.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 宠物寵物 | chǒng wù | SỦNG VẬT | [Danh từ] thú cưng, vật nuôi — Ví dụ: 饲养陪伴型宠物不仅需要倾注爱心,更需要主人具备高度的责任感与科学照护常识。 (Nuôi thú cưng bầu bạn không chỉ cần dành trọn tình yêu thương mà quan trọng hơn người chủ cần có tinh thần trách nhiệm cao độ cùng kiến thức chăm sóc khoa học.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 处理處理 | chǔ lǐ | XỬ LÝ | [Động từ] xử lý, giải quyết, thanh lý — Ví dụ: 面对突如其来的突发公关危机,企业管理层必须以高度负责的态度迅速妥善处理。 (Đứng trước cuộc khủng hoảng truyền thông bất ngờ ập đến, ban lãnh đạo doanh nghiệp nhất thiết phải nhanh chóng xử lý thỏa đáng với thái độ trách nhiệm cao nhất.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 刺激刺激 | cì jī | THÍCH KÍCH | [Động từ / Tính từ] kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp — Ví dụ: 国家推出了一揽子稳经济、促消费的组合政策,有效刺激了国内大循环市场的内生动力。 (Nhà nước đã ban hành gói chính sách đồng bộ nhằm ổn định kinh tế và thúc đẩy tiêu dùng, kích thích hiệu quả động lực nội sinh của thị trường tuần hoàn nội địa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 错误錯誤 | cuò wù | THÁC NGỘ | [Danh từ / Tính từ] sai lầm, sai sót, sai — Ví dụ: 善于从过往的失败与错误中汲取深刻教训,才能在未来的道路上走得更加沉稳坚定。 (Biết rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc từ những thất bại và sai lầm trong quá khứ mới có thể giúp ta vững bước điềm đạm và kiên định hơn trên chặng đường tương lai.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 贷款貸款 | dài kuǎn | THẢI KHOẢN | [Danh từ / Động từ] khoản vay, tiền vay; cho vay — Ví dụ: 国家出台了专项低息创业贷款扶持政策,为高校毕业生自主创业提供了强有力的资金后盾。 (Nhà nước đã ban hành chính sách hỗ trợ vay vốn khởi nghiệp lãi suất thấp chuyên biệt, mang lại điểm tựa tài chính vững chắc cho sinh viên tốt nghiệp tự lập nghiệp.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 岛島 | dǎo | ĐẢO | [Động từ] hòn đảo — Ví dụ: 这座美丽的小岛每年吸引大量游客观光。 (Hòn đảo xinh đẹp này thu hút lượng lớn khách du lịch đến tham quan mỗi năm.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 13 nét] |
| 滴滴 | dī | TÍCH | [Lượng từ / Động từ] giọt; nhỏ giọt — Ví dụ: 清晨初升的朝阳下,一颗颗晶莹剔透的露珠在翠绿的青草叶尖上轻轻滑落。 (Dưới ánh nắng ban mai vừa hé rạng, từng giọt sương mai trong veo lấp lánh nhẹ nhàng trượt lăn trên đầu ngọn cỏ non xanh mướt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 电台電臺 | diàn tái | ĐIỆN ĐÀI | [Danh từ] đài phát thanh, đài truyền thanh — Ví dụ: 每当夜深人静时,收听这家经典音乐广播电台的深夜怀旧栏目总能让人内心倍感宁静。 (Mỗi khi đêm về thanh vắng, lắng nghe chuyên mục hoài niệm đêm muộn của đài phát thanh âm nhạc cổ điển này luôn khiến lòng người cảm thấy vô cùng an yên.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 24 nét] |
| 堆堆 | duī | ĐỒI | [Lượng từ] đống — Ví dụ: 掌握好“堆”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “堆” (đống) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 9 nét] |
| 发表發表 | fā biǎo | PHÁT BIỂU | [Động từ] công bố, phát biểu, đăng bài (báo, tạp chí) — Ví dụ: 该青年科研团队在国际顶级科学期刊《自然》上发表了关于高温超导机制的重磅论文。 (Nhóm nghiên cứu khoa học trẻ này đã công bố bài báo khoa học mang tính bước ngoặt về cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao trên tạp chí khoa học hàng đầu thế giới 'Nature'.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 反而反而 | fǎn ér | PHẢN NHI | [Liên từ / Phó từ] trái lại, ngược lại — Ví dụ: 面对突如其来的严峻挑战,他不仅没有惊慌失措,反而表现得异常沉着冷静。 (Đứng trước những thách thức khắc nghiệt bất ngờ ập đến, anh ấy không những không hề hoang mang mất bình tĩnh mà trái lại còn thể hiện một phong thái điềm tĩnh lạ thường.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 27 nét] |
| 肺肺 | fèi | PHẾ | [Danh từ] phổi — Ví dụ: 广袤茂密的原始森林被称为“地球之肺”,在吸收二氧化碳与维持全球碳氧平衡中发挥着核心作用。 (Những cánh rừng nguyên sinh bạt ngàn rậm rạp được mệnh danh là 'Lá phổi xanh của Trái Đất', giữ vai trò cốt lõi trong việc hấp thụ khí CO2 và duy trì sự cân bằng carbon - oxy toàn cầu.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 疯狂瘋狂 | fēng kuáng | PHONG CUỒNG | [Tính từ] điên cuồng, cuồng nhiệt, dữ dội — Ví dụ: 在国际音乐节现场,激昂震撼的摇滚旋律让全场数万名年轻乐迷陷入了疯狂的狂欢。 (Tại không gian đại nhạc hội quốc tế, những giai điệu rock sôi động và bùng nổ đã khiến hàng vạn tín đồ âm nhạc trẻ tuổi đắm chìm trong sự cuồng nhiệt bất tận.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 改进改進 | gǎi jìn | CẢI TIẾN | [Động từ / Danh từ] cải tiến, cải thiện (kỹ thuật, phương pháp) — Ví dụ: 工程师根据产线工人的实操反馈,对流水线的自动化装配夹具结构进行了巧妙改进。 (Kỹ sư căn cứ vào ý kiến phản hồi thực tế từ công nhân dây chuyền đã tiến hành cải tiến khéo léo kết cấu đồ gá lắp ráp tự động trên dây chuyền sản xuất.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 钢铁鋼鐵 | gāng tiě | CƯƠNG THIẾT | [Danh từ] gang thép, sắt thép — Ví dụ: 现代绿色智能钢铁基地通过全流程低碳冶炼技术,实现了高端特种钢材的高效环保生产。 (Khu liên hợp gang thép thông minh xanh hiện đại thông qua công nghệ luyện kim giảm phát thải carbon toàn quy trình đã hiện thực hóa việc sản xuất thép đặc chủng cao cấp hiệu quả và thân thiện với môi trường.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 各自各自 | gè zì | CÁC TỰ | [Đại từ] mỗi người, ai nấy, riêng phần mình — Ví dụ: 研讨会圆满结束后,各位与会专家学者怀揣着丰硕收获各自返回了自己的工作岗位。 (Sau khi hội thảo kết thúc thành công tốt đẹp, các chuyên gia học giả tham dự mang theo những thành quả bội thu ai nấy đều trở về với vị trí công tác của riêng mình.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 工业工業 | gōng yè | CÔNG NGHIỆP | [Danh từ] công nghiệp — Ví dụ: 高端智能制造装备与绿色低碳工业体系的协同推进,正在成为推动实体经济转型升级的核心引擎。 (Sự đẩy mạnh đồng bộ giữa trang thiết bị chế tạo thông minh cao cấp và hệ thống công nghiệp xanh giảm phát thải đang trở thành động cơ cốt lõi thúc đẩy chuyển đổi nâng tầm nền kinh tế thực thể.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 24 nét] |
| 骨头骨頭 | gǔ tou | CỐT ĐẦU | [Danh từ] xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng) — Ví dụ: 坚持科学均衡的饮食结构并每天摄入充足的钙质与维生素D,对保持骨头骨骼健康至关重要。 (Duy trì chế độ ăn uống khoa học cân đối và mỗi ngày nạp đủ canxi cùng vitamin D có ý nghĩa then chốt để giữ gìn xương khớp luôn chắc khỏe.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 18 nét] |
| 观念觀念 | guān niàn | QUÁN NIỆM | [Danh từ] quan niệm, tư tưởng, nhận thức — Ví dụ: 践行“绿水青山就是金山银山”的发展观念,已经成为全社会推动绿色低碳转型的普遍共识。 (Việc thực hành quan niệm phát triển 'Non xanh nước biếc chính là núi vàng núi bạc' đã trở thành nhận thức chung rộng khắp của toàn xã hội trong việc thúc đẩy chuyển đổi xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 规律規律 | guī lǜ | QUY LUẬT | [Danh từ] quy luật, nề nếp, có tính quy luật — Ví dụ: 深入认识并自觉顺应自然界生态演化的客观规律,是实现人与自然和谐共生的前提。 (Nhận thức sâu sắc và tự giác thuận theo quy luật khách quan của sự tiến hóa sinh thái tự nhiên là tiền đề để con người và thiên nhiên chung sống hòa hợp.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 海关海關 | hǎi guān | HẢI QUAN | [Danh từ] hải quan — Ví dụ: 海关智慧监管平台通过人工智能图像智能审图技术,实现了进出口货物的高效秒级通关。 (Nền tảng giám sát thông minh của hải quan thông qua công nghệ thẩm định hình ảnh tự động bằng trí tuệ nhân tạo đã thực hiện thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu nhanh chóng chỉ trong tích tắc.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 23 nét] |
| 合作合作 | hé zuò | CÁP TÁC | [Động từ / Danh từ] hợp tác, phối hợp — Ví dụ: 全球性挑战需要世界各国秉持开放包容、互利共赢的原则,进一步深化全方位国际合作。 (Những thách thức mang tính toàn cầu đòi hỏi các quốc gia trên thế giới phải cùng giữ vững nguyên tắc cởi mở bao dung, đôi bên cùng có lợi để làm sâu sắc hơn nữa sự hợp tác quốc tế toàn diện.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 花生花生 | huā shēng | HOA SINH | [Danh từ] củ lạc, đậu phộng — Ví dụ: 农科院专家成功培育出了高产、高油酸且抗旱抗病性卓越的优质新型花生新品种。 (Các chuyên gia Viện Khoa học Nông nghiệp đã lai tạo thành công giống lạc mới chất lượng cao cho năng suất vượt trội, hàm lượng axit oleic cao cùng khả năng chịu hạn kháng sâu bệnh siêu việt.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 皇后皇后 | huáng hòu | HOÀNG HẬU | [Danh từ] hoàng hậu — Ví dụ: 故宫博物院坤宁宫曾是明清两代多位皇后的正式寝宫,承载着厚重沧桑的宫廷历史记忆。 (Cung Khôn Ninh trong Bảo tàng Cố Cung từng là tẩm cung chính thức của nhiều vị Hoàng hậu qua hai triều đại Minh - Thanh, mang theo những ký ức lịch sử cung đình thăng trầm sâu lắng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 机器機器 | jī qì | CƠ KHÍ | [Danh từ] máy móc, thiết bị cơ khí — Ví dụ: 在智能化工业生产车间内,全自动工业机器人手臂精准高效地组装着每一个零部件。 (Bên trong phân xưởng sản xuất công nghiệp thông minh hóa, các cánh tay robot công nghiệp tự động lắp ráp từng linh kiện với độ chính xác và hiệu quả cao.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 纪律紀律 | jì lǜ | KỶ LUẬT | [Danh từ] kỷ luật — Ví dụ: 严明的组织纪律与崇高的奉献精神,是一支优秀科研攻关团队战无不胜、攻无不克的坚强保证。 (Kỷ luật tổ chức nghiêm minh cùng tinh thần cống hiến cao cả là sự bảo đảm vững chắc giúp một đội ngũ nghiên cứu khoa học xuất sắc bách chiến bách thắng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 煎煎 | jiān | CHIÊN | [Động từ] chiên — Ví dụ: 妈妈在厨房里用小火慢慢煎着几块新鲜的牛排。 (Mẹ đang dùng lửa nhỏ từ từ chiên vài miếng bò bít tết tươi trong bếp.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 建设建設 | jiàn shè | KIẾN THIẾT | [Động từ / Danh từ] xây dựng, kiến thiết, công cuộc xây dựng — Ví dụ: 推进生态文明建设与绿色可持续发展,功在当代、利在千秋,关乎中华民族永续发展大计。 (Đẩy mạnh xây dựng văn minh sinh thái và phát triển xanh bền vững là sự nghiệp lập công ở hiện tại, tạo phúc cho muôn đời sau, gắn liền mật thiết tới đại kế phát triển trường tồn của dân tộc.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 角度角度 | jiǎo dù | GIÁC ĐỘ | [Danh từ] góc độ, góc nhìn, khía cạnh — Ví dụ: 面对复杂的社会热点现象,我们要学会从多维度、全方位的科学客观角度进行深入审视与剖析。 (Đứng trước các hiện tượng xã hội nóng và phức tạp, chúng ta cần học cách xem xét và phân tích sâu sắc từ nhiều góc nhìn khách quan khoa học đa chiều và toàn diện.) [Bộ thủ: 角 (GIÁC) • 21 nét] |
| 结构結構 | jié gòu | KẾT CẤU | [Danh từ] kết cấu, cấu trúc, cơ cấu — Ví dụ: 分子生物学家借助冷冻电镜技术,成功解析了该致病病毒表面刺突糖蛋白的高分辨率三维空间结构。 (Các nhà sinh học phân tử nhờ vào công nghệ kính hiển vi điện tử nghiệm lạnh đã giải mã thành công cấu trúc không gian ba chiều độ phân giải cao của glycoprotein gai trên bề mặt loại virus gây bệnh này.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 尽量儘量 | jǐn liàng | TẬN LƯỢNG | [Phó từ] hết sức, cố gắng tối đa, hết mức có thể — Ví dụ: 在日常饮食中我们应当尽量减少高糖、高盐与高油腻食品的摄入,坚持清淡健康的饮食习惯。 (Trong chế độ ăn uống hàng ngày chúng ta nên cố gắng hết sức giảm thiểu việc dung nạp các loại thực phẩm nhiều đường, nhiều muối và dầu mỡ, duy trì thói quen ăn uống thanh đạm lành mạnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 救护车救護車 | jiù hù chē | CỨU HỘ XA | [Danh từ] xe cứu thương, xe cấp cứu — Ví dụ: 在城市主干道上听到救护车急促的警报声,所有社会车辆纷纷主动靠边让行,开辟出一条宝贵的生命绿色通道。 (Trên các tuyến đường trục chính đô thị khi nghe thấy tiếng còi hú khẩn cấp của xe cứu thương, tất cả các phương tiện đều chủ động dạt sang hai bên nhường đường, mở ra một làn đường xanh sinh mệnh quý giá.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 31 nét] |
| 决赛決賽 | jué sài | QUYẾT TÁI | [Danh từ / Động từ] trận chung kết, vòng chung kết — Ví dụ: 在世界机器人大赛青少年总决赛的赛场上,参赛选手沉着冷静地调试算法、精准操控机械臂完成高难度挑战。 (Trên sàn thi đấu trận chung kết Cuộc thi Robot Thế giới dành cho thanh thiếu niên, thí sinh đã điềm tĩnh hiệu chỉnh thuật toán, điều khiển cánh tay robot chuẩn xác để hoàn thành thử thách độ khó cao.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 26 nét] |
| 看来看來 | kàn lai | KHÁN LAI | [Phó từ / Liên từ] xem ra, nhìn chung, theo như thấy — Ví dụ: 经过多轮严密论证与实验室复现,看来这项突破性的绿色合成工艺确实具备广阔的工业化落地前景。 (Trải qua nhiều vòng thẩm định nghiêm cẩn và thử nghiệm lặp lại trong phòng thí nghiệm, xem ra quy trình tổng hợp xanh mang tính đột phá này thực sự sở hữu triển vọng ứng dụng công nghiệp hóa vô cùng rộng mở.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 空间空間 | kōng jiān | KHÔNG GIAN | [Danh từ] không gian — Ví dụ: 随着我国空间站全面建成并转入常态化运营阶段,国家太空实验室开启了规模化空间科学应用新纪元。 (Cùng với việc trạm vũ trụ nước ta được hoàn thành toàn diện và chuyển sang giai đoạn vận hành thường thái, phòng thí nghiệm không gian quốc gia đã mở ra kỷ nguyên mới về ứng dụng khoa học không gian quy mô lớn.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 17 nét] |
| 狼狼 | láng | LANG | [Danh từ] con chó sói, loài sói — Ví dụ: 在三江源国家公园自然保护区内,成群的野生高原狼在雪山草甸间巡游,维系着高原生态链平衡。 (Bên trong Khu Bảo tồn Thiên nhiên Công viên Quốc gia Tam Giang Nguyên, từng đàn sói cao nguyên hoang dã dạo bước tuần tra giữa đồng cỏ núi tuyết, giữ gìn sự cân bằng của chuỗi thức ăn sinh thái cao nguyên.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 9 nét] |
| 厘米釐米 | lí mǐ | LY MỄ | [Lượng từ] xen-ti-mét (cm) — Ví dụ: 在精密机械加工车间内,数控机床的零件加工公差精度被严格控制在零点零零一厘米之内。 (Bên trong phân xưởng gia công cơ khí chính xác, dung sai gia công linh kiện của máy công cụ cnc được kiểm soát nghiêm ngặt trong phạm vi 0,001 centimet.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 19 nét] |
| 连忙連忙 | lián máng | LIÊN MANG | [Phó từ] vội vàng, luống cuống, nhanh nhảu — Ví dụ: 看到抱小孩的乘客上车,坐在前排的年轻小伙子连忙微笑着主动起身让座。 (Nhìn thấy hành khách bế con nhỏ bước lên xe, chàng thanh niên trẻ ngồi ở hàng ghế đầu vội vàng mỉm cười chủ động đứng dậy nhường chỗ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 领导領導 | lǐng dǎo | LÃNH ĐẠO | [Danh từ / Động từ] lãnh đạo, người đứng đầu; dẫn dắt — Ví dụ: 卓越的领导团队不仅要具备前瞻性的战略眼光,更要具备凝聚团队、关爱下属的人格魅力。 (Một đội ngũ lãnh đạo xuất sắc không chỉ cần sở hữu tầm nhìn chiến lược đón đầu thời đại, mà hơn thế nữa còn cần có sức hút nhân cách lan tỏa để kết nối tập thể và chăm lo cho cấp dưới.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 16 nét] |
| 逻辑邏輯 | luó ji | LA TẬP | [Danh từ / Tính từ] logic, tính logic, lý lẽ chặt chẽ — Ví dụ: 撰写高水平学术专著时,论证结构必须严谨周密,层层递进、逻辑清晰自洽。 (Khi viết các công trình chuyên khảo học thuật đỉnh cao, cấu trúc lập luận nhất thiết phải chặt chẽ thấu đáo, dẫn dắt từng bước và logic rõ ràng, tự tương thích.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 美术美術 | měi shù | MỸ THUẬT | [Danh từ] mỹ thuật, hội họa — Ví dụ: 中国传统书画艺术博大精深,在世界古典美术史册中占据着不可替代的崇高地位。 (Nghệ thuật thư pháp và hội họa truyền thống Trung Hoa vô cùng uyên thâm sâu rộng, chiếm giữ một vị thế cao quý không thể thay thế trong biên niên sử mỹ thuật cổ điển thế giới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 苗条苗條 | miáo tiáo | MIÊU ĐIỀU | [Tính từ] thon thả, mảnh mai, mảnh dẻ — Ví dụ: 坚持常年规律的瑜伽拉伸训练与科学健康的均衡饮食,能够帮助我们保持匀称苗条的健美体态。 (Duy trì tập luyện yoga giãn cơ điều độ quanh năm cùng chế độ ăn uống khoa học cân đối có thể giúp chúng ta giữ gìn một vóc dáng thon thả, cân đối và săn chắc.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 21 nét] |
| 摩托车摩托車 | mó tuō chē | MA THÁC XA | [Danh từ] xe máy, xe mô-tô — Ví dụ: 在崎岖蜿蜒的山区乡村公路上驾驶摩托车出行,必须规范佩戴安全头盔并严控车速。 (Khi điều khiển xe máy lưu thông trên các cung đường đèo dốc uốn lượn tại vùng núi nông thôn, bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm đúng quy cách và kiểm soát chặt chẽ tốc độ lái xe.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 31 nét] |
| 脑袋腦袋 | nǎo dài | NÃO ĐẠI | [Danh từ] đầu, cái đầu; đầu óc, trí óc — Ví dụ: 在遇到复杂算法难题时不妨先出去散散步换个心情,让紧绷疲劳的脑袋好好放空片刻。 (Khi gặp phải bài toán thuật toán phức tạp hóc búa, sao bạn không thử ra ngoài đi dạo đổi gió một chút để cho cái đầu căng thẳng mệt mỏi được thả lỏng thư thái đôi hồi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 女士女士 | nǚ shì | NỮ SĨ | [Danh từ] quý cô, quý bà, phụ nữ (lịch sự) — Ví dụ: 这位在国际航天领域享有盛誉的杰出女士,受邀在本届全球女性科学家论坛上发表了精彩的主旨演讲。 (Người phụ nữ kiệt xuất có uy tín lẫy lừng trong ngành hàng không vũ trụ quốc tế này đã nhận lời mời phát biểu bài dẫn đề xuất sắc tại Diễn đàn Nữ Khoa học gia Toàn cầu lần này.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 碰见碰見 | pèng jiàn | BÍNH KIẾN | [Động từ] tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp — Ví dụ: 今天在国家图书馆善本阅览室查阅古籍文献时,我正好碰见了多年未见的高中同窗挚友。 (Hôm nay khi đến phòng đọc sách quý của Thư viện Quốc gia tra cứu tài liệu cổ, tôi tình cờ gặp lại người bạn thân thời cấp ba gắn bó nhiều năm chưa gặp.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 27 nét] |
| 平平 | píng | BÌNH | [Tính từ] bằng phẳng — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持平的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái bằng phẳng đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 期间期間 | qī jiān | KỲ GIAN | [Danh từ] thời gian, thời kỳ, trong khoảng thời gian — Ví dụ: 在国际空间站执行长达半年的在轨驻留任务期间,航天员们圆满完成了数十项前沿太空科学实验。 (Trong khoảng thời gian thực hiện nhiệm vụ lưu trú trên quỹ đạo kéo dài nửa năm tại trạm không gian quốc tế, các phi hành gia đã hoàn thành xuất sắc hàng chục thí nghiệm khoa học vũ trụ tiên phong.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 欠欠 | qiàn | KHIẾM | [Động từ / Tính từ] nợ, thiếu thốn; ngáp — Ví dụ: 企业必须严格恪守商业信用与法律规定,按时足额支付员工薪酬,严禁任何形式的拖欠工资行为。 (Doanh nghiệp bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chữ tín thương mại và pháp luật, thanh toán tiền lương đầy đủ đúng hạn cho người lao động, nghiêm cấm tuyệt đối mọi hành vi nợ lương chậm lương.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 13 nét] |
| 勤奋勤奮 | qín fèn | CẦN PHẤN | [Tính từ] cần cù, chăm chỉ, siêng năng — Ví dụ: 书山有路勤为径,学海无涯苦作舟;唯有常年保持勤奋笃学的坚毅姿态,才能攀登学术的高峰。 (Đường lên núi sách siêng năng làm lối, biển học vô bờ gian khổ làm thuyền; chỉ có luôn giữ trọn tư thế cần cù siêng năng học hỏi mới có thể trèo lên đỉnh cao học thuật.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 娶娶 | qǔ | THÚ | [Động từ] cưới (vợ), lấy vợ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地娶。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách kết hôn một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 9 nét] |
| 绕繞 | rào | NHIỄU | [Động từ] quấn, vòng quanh, đi vòng, lượn quanh — Ví dụ: 清晨沿着风景如画的环湖绿道慢跑,微风拂面、绿树成荫,令人心情舒畅。 (Sáng sớm chạy bộ dọc theo con đường xanh uốn lượn quanh hồ đẹp như tranh vẽ, gió nhẹ mơn man, bóng cây rợp mát khiến tâm hồn thư thái dễ chịu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 日程日程 | rì chéng | NHẬT TRÌNH | [Danh từ] lịch trình, chương trình nghị sự, thời gian biểu — Ví dụ: 为期三天的国际前沿人工智能科学大会日程安排得极其充实紧凑,涵盖了数十场顶级主旨演讲与圆桌论坛。 (Lịch trình 3 ngày của Đại hội Khoa học Trí tuệ Nhân tạo Tiên phong Quốc tế được bố trí vô cùng dày dặn và chặt chẽ, bao quát hàng chục phiên phát biểu dẫn đề đỉnh cao cùng các diễn đàn bàn tròn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 杀殺 | shā | SÁT | [Động từ] giết — Ví dụ: 勤洗手可以有效杀死细菌。 (Chăm rửa tay có thể tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 勺子勺子 | sháo zi | THƯỢC TỬ | [Danh từ] cái thìa, cái muỗng — Ví dụ: 在这款精巧的手工陶瓷餐具套装中,配备了一只温润如玉、手感舒适的景德镇青白瓷小勺子。 (Trong bộ đồ ăn bằng gốm sứ thủ công tinh xảo này có trang bị một chiếc thìa nhỏ bằng sứ thanh hoa Cảnh Đức Trấn mịn màng như ngọc và cầm rất êm tay.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 神话神話 | shén huà | THẦN THOẠI | [Danh từ] thần thoại, truyền thuyết; huyền thoại — Ví dụ: “女娲补天”、“夸父追日”等上古中华神话故事,生动展现了中华民族百折不挠、勇于同自然抗争的伟大开拓精神。 (Những câu chuyện thần thoại Trung Hoa cổ đại như 'Nữ Oa vá trời', 'Khoa Phụ đuổi mặt trời' thể hiện sinh động tinh thần khai phá vĩ đại kiên cường bất khuất, dám đấu tranh cùng thiên nhiên của dân tộc ta.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 失业失業 | shī yè | THẤT NGHIỆP | [Động từ / Danh từ] thất nghiệp, mất việc làm — Ví dụ: 国家出台了一系列援企稳岗与职业技能培训补贴政策,有力保障了重点群体的就业稳定与失业兜底。 (Nhà nước đã ban hành một loạt chính sách hỗ trợ doanh nghiệp giữ việc làm và trợ cấp đào tạo kỹ năng nghề, bảo đảm đắc lực cho sự ổn định việc làm và an sinh đỡ đầu khi thất nghiệp của các nhóm đối tượng trọng điểm.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 食物食物 | shí wù | THỰC VẬT | [Danh từ] thức ăn, thực phẩm — Ví dụ: 保证食品安全与食物营养均衡,是直接关系到千家万户身体健康与生命安全的民生头等大事。 (Bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm và cân bằng dinh dưỡng trong thức ăn là đại sự dân sinh hàng đầu liên quan trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng an toàn của hàng triệu mái ấm gia đình.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 22 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 感叹句(太……了 / 真……) (CẢM THÁN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #013Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị cảm xúc khen ngợi, ngạc nhiên, thán phục tột độ.
02 代词“每”的用法
HSK 2 · Đại từ chỉ số lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: '每' chỉ từng đơn vị cá thể trong một tập hợp, thường đi kèm với lượng từ và phó từ '都'.
03 介词“离”表示距离
HSK 2 · Giới từ chỉ khoảng cáchPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '离' dùng để chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian từ mốc A đến mốc B.
04 状态补语“得”的用法
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '得' để nối động từ với tính từ hoặc ngữ tính từ nhằm miêu tả hoặc đánh giá mức độ/kết quả của hành động.
05 结构“形容词 + 得 + 不得了”
HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').
06 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #015Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong.
07 Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #020Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một động tác hay hành vi đang xảy ra tại thời điểm nói (đang... nè).
08 Cấu trúc 结果补语(见/到/完/懂/好) (KẾT QUẢ BỔ NGỮ)
HSK 2 · Cấu trúc #031Phân tích học thuật & Cách dùng: Bổ ngữ kết quả đứng sát ngay sau động từ để biểu thị kết cục trực tiếp của động tác (xong, hiểu, thấy, được, chuẩn).
09 Cấu trúc 不是……的(否定强调) (BẤT THỊ ĐÍCH CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #053Phân tích học thuật & Cách dùng: Dạng phủ định của cấu trúc nhấn mạnh 是...的; chữ 不是 bắt buộc phải giữ lại.
10 Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU)
HSK 2 · Cấu trúc #075Phân tích học thuật & Cách dùng: Miêu tả hai trạng thái, cảm xúc xuất hiện song song (vừa... vừa...).
11 Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Từ ngữ học thuật cao cấp dùng để xác định mục đích cốt lõi mang tầm chiến lược hoặc tôn chỉ hoạt động của một dự án, điều luật.
12 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
HSK 6 · Khẳng định képPhân tích học thuật & Cách dùng: Phủ định hai lần mang ý nghĩa khẳng định tuyệt đối 100%, nâng cao âm hưởng hùng hồn và tính thuyết phục của câu văn.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地( )。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cân một cách tốt hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 称 (chēng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “称” (chēng - âm Hán Việt: XỨNG, động từ) mang nghĩa “gọi là, xưng; cân (đo trọng lượng)”. Câu hoàn chỉnh: “在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地称。” (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cân một cách tốt hơn.). Các phương án còn lại: 处理 (xử lý, giải quyết, thanh lý), 贷款 (khoản vay, tiền vay; cho vay), 发表 (công bố, phát biểu, đăng bài (báo, tạp chí)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “每 + (Lượng từ) + Danh từ + 都 + Động từ” (代词“每”的用法)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “每 + (Lượng từ) + Danh từ + 都 + Động từ”: '每' chỉ từng đơn vị cá thể trong một tập hợp, thường đi kèm với lượng từ và phó từ '都'. Câu chuẩn xác trong sách là: “我每天早上都去跑步。” (Mỗi sáng tôi đều đi chạy bộ.) và “每个学生都很努力。” (Mỗi học sinh đều rất chăm chỉ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “高端智能制造装备与绿色低碳( )体系的协同推进,正在成为推动实体经济转型升级的核心引擎。” (Sự đẩy mạnh đồng bộ giữa trang thiết bị chế tạo thông minh cao cấp và hệ thống công nghiệp xanh giảm phát thải đang trở thành động cơ cốt lõi thúc đẩy chuyển đổi nâng tầm nền kinh tế thực thể.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 工业 (gōng yè)
Giải thích chuyên sâu: Từ “工业” (gōng yè - âm Hán Việt: CÔNG NGHIỆP, danh từ) mang nghĩa “công nghiệp”. Câu hoàn chỉnh: “高端智能制造装备与绿色低碳工业体系的协同推进,正在成为推动实体经济转型升级的核心引擎。” (Sự đẩy mạnh đồng bộ giữa trang thiết bị chế tạo thông minh cao cấp và hệ thống công nghiệp xanh giảm phát thải đang trở thành động cơ cốt lõi thúc đẩy chuyển đổi nâng tầm nền kinh tế thực thể.). Các phương án còn lại: 规律 (quy luật, nề nếp, có tính quy luật), 花生 (củ lạc, đậu phộng), 建设 (xây dựng, kiến thiết, công cuộc xây dựng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ + 得 + (很 / 太 / 非常) + Tính từ” (状态补语“得”的用法)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + 得 + (很 / 太 / 非常) + Tính từ”: Dùng '得' để nối động từ với tính từ hoặc ngữ tính từ nhằm miêu tả hoặc đánh giá mức độ/kết quả của hành động. Câu chuẩn xác trong sách là: “你穿得太少了。” (Bạn mặc ít áo quá.) và “他跑得非常快。” (Anh ấy chạy vô cùng nhanh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “随着我国( )站全面建成并转入常态化运营阶段,国家太空实验室开启了规模化空间科学应用新纪元。” (Cùng với việc trạm vũ trụ nước ta được hoàn thành toàn diện và chuyển sang giai đoạn vận hành thường thái, phòng thí nghiệm không gian quốc gia đã mở ra kỷ nguyên mới về ứng dụng khoa học không gian quy mô lớn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 空间 (kōng jiān)
Giải thích chuyên sâu: Từ “空间” (kōng jiān - âm Hán Việt: KHÔNG GIAN, danh từ) mang nghĩa “không gian”. Câu hoàn chỉnh: “随着我国空间站全面建成并转入常态化运营阶段,国家太空实验室开启了规模化空间科学应用新纪元。” (Cùng với việc trạm vũ trụ nước ta được hoàn thành toàn diện và chuyển sang giai đoạn vận hành thường thái, phòng thí nghiệm không gian quốc gia đã mở ra kỷ nguyên mới về ứng dụng khoa học không gian quy mô lớn.). Các phương án còn lại: 连忙 (vội vàng, luống cuống, nhanh nhảu), 美术 (mỹ thuật, hội họa), 碰见 (tình cờ gặp, đụng mặt, bắt gặp).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 了 + Tân ngữ” (Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 了 + Tân ngữ”: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong. Câu chuẩn xác trong sách là: “我昨天买了一本新书。” (Hôm qua tôi đã mua một cuốn sách mới.) và “我和朋友去打篮球。” (Tôi và bạn đi chơi bóng rổ.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình tiếng trung thương mại – cơ bản 1 商务汉语系列教程 – 基础篇1" thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Trung – Cao Cấp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



