Tải giáo trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3 (商务汉语系列教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải tiếng trung thương mại – cơ bản 3 (Trung – Cao Cấp) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 “是”字句
- 02 疑问代词“谁”和“哪”
- 03 询问年龄的表达方式
- 04 日期的表达顺序
- 05 疑问代词“多少”问价钱
- 06 能愿动词“能”
- 07 动作的进行“在……呢”
- 08 Cấu trúc 是字句 (THỊ TỰ CÚ)
- 09 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 10 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
- 11 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 12 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3 (商务汉语系列教程) thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở dành cho trình độ Trung – Cao Cấp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3
商务汉语系列教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Trung – Cao Cấp
- Lượt tải
- 2.994
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3"
Ấn phẩm Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
放下电子设备,用眼睛去观察,用心灵去拥抱多元文化。
Đặt thiết bị điện tử xuống, dùng đôi mắt quan sát, dùng tâm hồn ôm trọn nền văn hóa đa dạng.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
放下电子设备,用眼睛去观察,用心灵去拥抱多元文化。放下電子設備,用眼睛去觀察,用心靈去擁抱多元文化。
Đặt thiết bị điện tử xuống, dùng đôi mắt quan sát, dùng tâm hồn ôm trọn nền văn hóa đa dạng.
张叔叔,看您泡茶动作行云流水,这里面有什么讲究吗?張叔叔,看您泡茶動作行雲流水,這裡面有什麼講究嗎?
Chú Trương ơi, thấy động tác pha trà của chú uyển chuyển mượt mà, trong đó có quy tắc gì không ạ?
先苦后甜,回味悠长,这大概就是品茶的魅力所在吧。先苦後甜,回味悠長,這大概就是品茶的魅力所在吧。
Trước đắng sau ngọt, dư vị đọng lại dài lâu, đó có lẽ chính là sức hút của việc thưởng trà.
现在的极端气候越来越频繁,环境保护刻不容缓。現在的極端氣候越來越頻繁,環境保護刻不容緩。
Hiện tượng khí hậu cực đoan hiện nay ngày càng dày đặc, bảo vệ môi trường là việc cấp bách không thể trì hoãn.
随手关灯关水,珍惜每一度电、每一滴宝贵的水资源。隨手關燈關水,珍惜每一度電、每一滴寶貴的水資源。
Tiện tay tắt đèn khóa nước, trân trọng từng số điện, từng giọt nước quý giá.
近些年人工智能飞速发展,移动互联网深入生活方方面面。近些年人工智能飛速發展,移動互聯網深入生活方方面面。
Mấy năm gần đây trí tuệ nhân tạo phát triển như vũ bão, mạng Internet di động len lỏi vào từng ngóc ngách đời sống.
科技应当服务于人类福祉,而不应让人沦为机器算法的奴隶。科技應當服務於人類福祉,而不應讓人淪為機器算法的奴隸。
Công nghệ nên phục vụ cho hạnh phúc con người, chứ không nên biến con người thành nô lệ của thuật toán máy móc.
周末你有什么打算?週末你有什麼打算?
Cuối tuần bạn có dự định gì không?
我还没想好要不要跟你去呢。我還沒想好要不要跟你去呢。
Tôi vẫn chưa nghĩ xong có nên đi cùng bạn hay không nữa.
我早就复习好了,别着急。我早就複習好了,彆著急。
Tôi đã ôn tập xong từ sớm rồi, đừng sốt ruột.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 精神精神 | jīng shén | TINH THẦN | [Danh từ] tinh thần, nghị lực, phấn chấn — Ví dụ: 他精神很好。 (Tinh thần anh ấy rất tốt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 竞争競爭 | jìng zhēng | CẠNH TRANH | [Danh từ] cạnh tranh, thi đua — Ví dụ: 竞争很激烈。 (Sự cạnh tranh rất khốc liệt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 看法看法 | kàn fǎ | KHÁN PHÁP | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, ý kiến — Ví dụ: 这是我的看法。 (Đây là quan điểm của tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 可惜可惜 | kě xī | KHẢ TÍCH | [Danh từ] đáng tiếc, tiếc nuối — Ví dụ: 他没来,真可惜。 (Anh ấy không đến, thật đáng tiếc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 困难困難 | kùn nan | KHỐN NAN | [Tính từ] khó khăn, gian khổ, trở ngại — Ví dụ: 这件事有困难。 (Việc này có khó khăn.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 25 nét] |
| 懒懶 | lǎn | LÃN | [Tính từ] lười biếng, lười — Ví dụ: 他很懒。 (Anh ấy rất lười.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 11 nét] |
| 理解理解 | lǐ jiě | LÝ GIẢI | [Động từ] hiểu, thông cảm — Ví dụ: 谢谢你一直以来对我的理解与支持。 (Cảm ơn bạn vì bấy lâu nay đã luôn thấu hiểu và ủng hộ tôi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 联系聯繫 | lián xì | LIÊN HỆ | [Danh từ] liên hệ, liên lạc, mối liên hệ — Ví dụ: 请联系我。 (Xin hãy liên hệ với tôi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 流泪流淚 | liú lèi | LƯU LỆ | [Danh từ] rơi lệ, chảy nước mắt — Ví dụ: 他流泪了。 (Anh ấy đã rơi lệ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 满滿 | mǎn | MÃN | [Động từ] đầy đủ — Ví dụ: 杯子是满的。 (Cốc đã đầy.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 民族民族 | mín zú | DÂN TỘC | [Danh từ] dân tộc — Ví dụ: 这是中国的民族。 (Đây là dân tộc Trung Quốc.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 内容內容 | nèi róng | NỘI DUNG | [Danh từ] nội dung — Ví dụ: 这是书的内容。 (Đây là nội dung của cuốn sách.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 排列排列 | pái liè | BÀI LIỆT | [Danh từ] sắp xếp, xếp hàng, bài trí — Ví dụ: 请排列这些书。 (Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 骗騙 | piàn | PHIẾN | [Động từ] lừa, lừa gạt — Ví dụ: 他不会骗你。 (Anh ấy sẽ không nói dối bạn.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 12 nét] |
| 其中其中 | qí zhōng | KỲ TRUNG | [Danh từ] trong đó, trong số đó — Ví dụ: 其中一个人笑了。 (Một người trong số đó đã cười.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 17 nét] |
| 敲敲 | qiāo | XAO | [Động từ] gõ, đánh, đập — Ví dụ: 他敲了门。 (Anh ấy đã gõ cửa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 8 nét] |
| 请假請假 | qǐng jià | THỈNH GIẢ | [Danh từ] xin nghỉ phép, xin nghỉ — Ví dụ: 他请假了。 (Anh ấy đã xin nghỉ phép.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 缺少缺少 | quē shǎo | KHUYẾT THIỂU | [Danh từ] thiếu thốn, thiếu hụt — Ví dụ: 我们缺少一位医生。 (Chúng tôi thiếu một bác sĩ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 任何任何 | rèn hé | NHÂM HÀ | [Danh từ] bất kỳ, bất cứ — Ví dụ: 不许任何人生气。 (Không cho phép bất kỳ ai tức giận.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 散步散步 | sàn bù | TẢN BỘ | [Động từ] đi dạo, tản bộ — Ví dụ: 我们去散步。 (Chúng ta đi dạo.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 26 nét] |
| 深深 | shēn | THÂM | [Tính từ] sâu, sâu sắc, sâu đậm — Ví dụ: 水很深。 (Nước rất sâu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 13 nét] |
| 失败失敗 | shī bài | THẤT BẠI | [Danh từ] thất bại — Ví dụ: 这次失败了。 (Lần này đã thất bại.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 28 nét] |
| 实在實在 | shí zài | THỰC TẠI | [Tính từ] thật thà, thực tế, quả thực — Ví dụ: 他实在太累了。 (Anh ấy quả thực quá mệt mỏi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 适应適應 | shì yìng | QUÁT ƯNG | [Động từ] thích nghi, thích ứng — Ví dụ: 他适应新环境。 (Anh ấy thích nghi với môi trường mới.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 受到受到 | shòu dào | THỌ ĐÁO | [Danh từ] nhận được, chịu (tác động) — Ví dụ: 他受到表扬。 (Anh ấy đã nhận được lời khen.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 顺便順便 | shùn biàn | THUẬN TIỆN | [Phó từ] Nhân tiện — Ví dụ: 顺便问一下。 (Nhân tiện hỏi một chút.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 塑料袋塑料袋 | sù liào dài | TỐ LIỆU ĐẠI | [Danh từ] túi ni-lông, túi nhựa — Ví dụ: 这是塑料袋。 (Đây là túi ni-lông.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 35 nét] |
| 抬抬 | tái | ĐÀI | [Động từ] nâng lên, khiêng, ngẩng — Ví dụ: 他抬起头看。 (Anh ấy ngẩng đầu lên nhìn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 趟趟 | tàng | THẢNG | [Lượng từ] chuyến, lượt [lượng từ hành trình] — Ví dụ: 我去了趟北京。 (Tôi đã đi một chuyến Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 10 nét] |
| 填空填空 | tián kòng | ĐIỀN KHÔNG | [Động từ] điền vào chỗ trống — Ví dụ: 请填空。 (Xin hãy điền vào chỗ trống.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 推推 | tuī | SUY | [Động từ] đẩy — Ví dụ: 请帮我把这扇门推开,谢谢。 (Làm ơn giúp tôi đẩy cửa này ra, cảm ơn nhé.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 12 nét] |
| 网球網球 | wǎng qiú | VÕNG CẦU | [Danh từ] quần vợt, bóng tennis — Ví dụ: 他打网球。 (Anh ấy chơi quần vợt.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 22 nét] |
| 污染污染 | wū rǎn | Ô NHIỄM | [Danh từ] ô nhiễm, làm ô nhiễm — Ví dụ: 工厂污染了空气。 (Nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 洗衣机洗衣機 | xǐ yī jī | TẨY Y CƠ | [Danh từ] máy giặt — Ví dụ: 我需要一台洗衣机。 (Tôi cần một chiếc máy giặt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 35 nét] |
| 详细詳細 | xiáng xì | TƯỜNG TẾ | [Danh từ] chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ — Ví dụ: 请提供详细信息。 (Xin vui lòng cung cấp thông tin chi tiết.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 辛苦辛苦 | xīn kǔ | TÂN KHỔ | [Động từ] vất vả, gian khổ, nhọc nhằn — Ví dụ: 您辛苦了。 (Bạn đã vất vả rồi.) [Bộ thủ: 辛 (TÂN) • 23 nét] |
| 行行 | xíng | HÀNG | [Động từ] đi, làm; được, ổn; ngành nghề — Ví dụ: 这样做不行。 (Làm như vậy thì không được.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 12 nét] |
| 许多許多 | xǔ duō | HỨA ĐA | [Danh từ] nhiều, rất nhiều — Ví dụ: 公园里有许多花。 (Công viên có nhiều hoa.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 25 nét] |
| 严格嚴格 | yán gé | NGHIÊM CÁCH | [Tính từ] nghiêm khắc, nghiêm ngặt, chặt chẽ — Ví dụ: 他要求很严格。 (Anh ấy yêu cầu rất nghiêm khắc.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 样子樣子 | yàng zi | DẠNG TỬ | [Danh từ] dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài — Ví dụ: 他样子很奇怪。 (Trông anh ấy rất lạ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 以以 | yǐ | DĨ | [Động từ] lấy, dùng, để, căn cứ theo — Ví dụ: 以诚待人。 (Đối xử với mọi người bằng sự chân thành.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 印象印象 | yìn xiàng | ẤN TƯỢNG | [Danh từ] ấn tượng — Ví dụ: 给他留下深刻印象。 (Để lại ấn tượng sâu sắc cho anh ấy.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 幽默幽默 | yōu mò | U MẶC | [Tính từ] hài hước — Ví dụ: 他说话很幽默。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 愉快愉快 | yú kuài | DU KHOÁI | [Tính từ] vui vẻ, vui sướng, sảng khoái — Ví dụ: 祝你度过一个愉快的一天。 (Chúc bạn có một ngày vui vẻ.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 27 nét] |
| 圆圓 | yuán | VIÊN | [Tính từ] tròn, hình tròn, viên mãn — Ví dụ: 这个球是圆的。 (Quả bóng này tròn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 杂志雜誌 | zá zhì | TẠP CHÍ | [Danh từ] tạp chí, báo san — Ví dụ: 我买了一本杂志。 (Tôi đã mua một cuốn tạp chí.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 窄窄 | zhǎi | TRÁCH | [Tính từ] hẹp, chật hẹp, eo hẹp — Ví dụ: 这条路很窄。 (Con đường này rất hẹp.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 正确正確 | zhèng què | CHINH XÁC | [Tính từ] chính xác, đúng đắn — Ví dụ: 这是正确的答案。 (Đây là câu trả lời đúng đắn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 20 nét] |
| 值得值得 | zhí de | TRỊ ĐẮC | [Danh từ] xứng đáng, đáng giá — Ví dụ: 这本书值得读。 (Cuốn sách này đáng để đọc.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 至少至少 | zhì shǎo | CHÍ THIỂU | [Danh từ] ít nhất, tối thiểu — Ví dụ: 至少需要三个人。 (Ít nhất cần ba người.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 19 nét] |
| 逐渐逐漸 | zhú jiàn | TRỤC TIÊM | [Phó từ] dần dần, từ từ, từng bước — Ví dụ: 天气逐渐变冷。 (Thời tiết dần dần lạnh đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 赚賺 | zhuàn | TRÁM | [Danh từ] kiếm (tiền), sinh lời — Ví dụ: 他赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 租租 | zū | TÔ | [Động từ] thuê, cho thuê, tiền thuê — Ví dụ: 我租了一间房。 (Tôi đã thuê một căn phòng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 做生意做生意 | zuò shēng yì | TỐ SINH Ý | [Danh từ] làm kinh doanh, buôn bán — Ví dụ: 他喜欢做生意。 (Anh ấy thích kinh doanh.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 34 nét] |
| 爱好愛好 | ài hào | ÁI HẢO | [Danh từ] sở thích — Ví dụ: 我的爱好是看书。 (Sở thích của tôi là đọc sách.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 办公室辦公室 | bàn gōng shì | BIỆN CÔNG THẤT | [Danh từ] văn phòng — Ví dụ: 他在办公室工作。 (Anh ấy làm việc ở văn phòng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 35 nét] |
| 比较比較 | bǐ jiào | TỶ GIẢO | [Danh từ] so sánh — Ví dụ: 这个比较便宜。 (Cái này tương đối rẻ.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
| 宾馆賓館 | bīn guǎn | TÂN QUÁN | [Danh từ] khách sạn — Ví dụ: 我们住在一家宾馆。 (Chúng tôi ở tại một khách sạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 差差 | chà | SAI | [Tính từ] kém, thiếu, sai lệch — Ví dụ: 时间还差一点。 (Thời gian còn thiếu một chút.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 除了除了 | chú le | TRỪ LIỄU | [Giới từ] ngoài ra, trừ ra — Ví dụ: 除了他,我都去了。 (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 21 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 “是”字句
HSK 1 · Cấu trúc câu cơ bảnPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "是" dùng để liên kết Chủ ngữ và Tân ngữ, biểu thị hai đối tượng thuộc về nhau, có cùng bản chất hoặc mang tính đồng nhất.
02 疑问代词“谁”和“哪”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: "谁" dùng để hỏi về danh tính của người. "哪" không thể đứng độc lập mà luôn đi kèm lượng từ hoặc danh từ phía sau để hỏi lựa chọn cụ thể.
03 询问年龄的表达方式
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Để hỏi tuổi trẻ nhỏ thường dùng "几岁了?", còn hỏi tuổi thanh thiếu niên hoặc người cùng trang lứa dùng "多大了?". Đối với người lớn tuổi tôn kính dùng "多大年纪了?".
04 日期的表达顺序
HSK 1 · Diễn đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần.
05 疑问代词“多少”问价钱
HSK 1 · Hỏi giá cảPhân tích học thuật & Cách dùng: "多少" dùng để hỏi số lượng lớn hơn 10 hoặc hỏi giá tiền trong mua bán hàng ngày.
06 能愿动词“能”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.
07 动作的进行“在……呢”
HSK 1 · Thì tiếp diễnPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ "在" hoặc cấu trúc "在...呢" biểu thị hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Phủ định dùng "没在" hoặc "没".
08 Cấu trúc 是字句 (THỊ TỰ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #001Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị phán đoán, xác định hoặc giới thiệu nghề nghiệp, thân phận, quốc tịch (là). Phủ định dùng 不是.
09 Cấu trúc 形容词谓语句 (HÌNH DUNG TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #004Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng tính từ làm vị ngữ trực tiếp miêu tả đặc điểm, trạng thái của chủ ngữ mà không dùng 是.
10 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
HSK 1 · Cấu trúc #008Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để hỏi vị trí của đồ vật/người ('...ở đâu rồi?') hoặc hỏi tiếp câu chuyện của đối phương ('còn... thì sao?').
11 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
12 Cấu trúc 连动句 (LIÊN ĐỘNG CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #022Phân tích học thuật & Cách dùng: Một chủ ngữ thực hiện liên tiếp hai hoặc nhiều động từ; động tác sau thường là mục đích của động tác trước.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )很好。” (Tinh thần anh ấy rất tốt.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 精神 (jīng shén)
Giải thích chuyên sâu: Từ “精神” (jīng shén - âm Hán Việt: TINH THẦN, danh từ) mang nghĩa “tinh thần, nghị lực, phấn chấn”. Câu hoàn chỉnh: “他精神很好。” (Tinh thần anh ấy rất tốt.). Các phương án còn lại: 可惜 (đáng tiếc, tiếc nuối), 理解 (hiểu, thông cảm), 内容 (nội dung).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “谁 (hỏi ai) | 哪 + Lượng từ/Danh từ (hỏi cái nào/nước nào)” (疑问代词“谁”和“哪”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “谁 (hỏi ai) | 哪 + Lượng từ/Danh từ (hỏi cái nào/nước nào)”: "谁" dùng để hỏi về danh tính của người. "哪" không thể đứng độc lập mà luôn đi kèm lượng từ hoặc danh từ phía sau để hỏi lựa chọn cụ thể. Câu chuẩn xác trong sách là: “他是谁?” (Anh ấy là ai?) và “你是哪国人?” (Bạn là người nước nào?).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “不许( )人生气。” (Không cho phép bất kỳ ai tức giận.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 任何 (rèn hé)
Giải thích chuyên sâu: Từ “任何” (rèn hé - âm Hán Việt: NHÂM HÀ, danh từ) mang nghĩa “bất kỳ, bất cứ”. Câu hoàn chỉnh: “不许任何人生气。” (Không cho phép bất kỳ ai tức giận.). Các phương án còn lại: 失败 (thất bại), 受到 (nhận được, chịu (tác động)), 填空 (điền vào chỗ trống).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)” (日期的表达顺序)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Năm (年) ➔ Tháng (月) ➔ Ngày (日/号) ➔ Thứ (星期)”: Quy tắc diễn đạt thời gian trong tiếng Trung đi từ đơn vị lớn đến đơn vị nhỏ: Năm trước, sau đó đến tháng, ngày và cuối cùng là thứ trong tuần. Câu chuẩn xác trong sách là: “九月一号,星期三。” (Ngày 1 tháng 9, thứ tư.) và “今天九月一号。今天星期三。” (Hôm nay ngày 1 tháng 9. Hôm nay thứ tư.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这样做不( )。” (Làm như vậy thì không được.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 行 (xíng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “行” (xíng - âm Hán Việt: HÀNG, động từ) mang nghĩa “đi, làm; được, ổn; ngành nghề”. Câu hoàn chỉnh: “这样做不行。” (Làm như vậy thì không được.). Các phương án còn lại: 样子 (dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài), 幽默 (hài hước), 正确 (chính xác, đúng đắn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)” (能愿动词“能”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)”: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự. Câu chuẩn xác trong sách là: “我能坐这儿吗?” (Tôi có thể ngồi ở đây được không?) và “桌子上有一个电脑和一本书。” (Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình tiếng trung thương mại – cơ bản 3 商务汉语系列教程 – 基础篇3" thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Trung – Cao Cấp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



