Tải giáo trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上) (规范教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上) (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
- 02 副词“最”表示最高级
- 03 介词“离”表示距离
- 04 动态助词“过”表示经历
- 05 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
- 06 Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI)
- 07 Cấu trúc 动量补语 (ĐỘNG LƯỢNG BỔ NGỮ)
- 08 Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU)
- 09 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
- 10 “把”字句(1):处置句基本结构
- 11 动词“以为”表示认知偏差
- 12 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上) (规范教程) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上)
规范教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 1.661
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上)"
Ấn phẩm Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
这次创业失败让我感到很沮丧,不知道该怎么坚持。
Lần khởi nghiệp thất bại này khiến tôi thấy rất nản lòng, không biết phải kiên trì thế nào.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
这次创业失败让我感到很沮丧,不知道该怎么坚持。這次創業失敗讓我感到很沮喪,不知道該怎麼堅持。
Lần khởi nghiệp thất bại này khiến tôi thấy rất nản lòng, không biết phải kiên trì thế nào.
兄弟同心其利断金,我们一起并肩战斗迎接新的黎明!兄弟同心其利斷金,我們一起並肩戰鬥迎接新的黎明!
Anh em đồng lòng tát biển Đông cũng cạn, chúng ta cùng kề vai chiến đấu đón ánh bình minh mới!
做自己喜欢的事,爱一个懂你的人,平凡亦是精彩。做自己喜歡的事,愛一個懂你的人,平凡亦是精彩。
Làm việc mình yêu thích, yêu một người thấu hiểu mình, bình dị cũng tỏa sáng.
读一本好书,就像是在同多位高尚的学者进行深刻对话。讀一本好書,就像是在同多位高尚的學者進行深刻對話。
Đọc một cuốn sách hay giống như đang đối thoại sâu sắc cùng nhiều bậc học giả cao quý.
放下电子设备,用眼睛去观察,用心灵去拥抱多元文化。放下電子設備,用眼睛去觀察,用心靈去擁抱多元文化。
Đặt thiết bị điện tử xuống, dùng đôi mắt quan sát, dùng tâm hồn ôm trọn nền văn hóa đa dạng.
正是如此,好茶不怕细品,正如做人需耐得住性子沉淀。正是如此,好茶不怕細品,正如做人需耐得住性子沉澱。
Chính là như thế, trà ngon không sợ thưởng thức kỹ, cũng như làm người cần phải kiên nhẫn lắng đọng.
我们日常生活中应该尽量少用塑料袋,出门自带环保杯。我們日常生活中應該儘量少用塑料袋,出門自帶環保杯。
Trong đời sống hàng ngày chúng ta nên cố gắng bớt dùng túi ni lông, ra ngoài mang theo bình nước cá nhân.
科技不仅极大提高了工作效率,也让生活变得前所未有便利。科技不僅極大提高了工作效率,也讓生活變得前所未有便利。
Công nghệ không chỉ nâng cao hiệu suất làm việc vượt bậc mà còn làm cho cuộc sống tiện lợi chưa từng thấy.
在经济全球化席卷全球的浪潮中,本土文化的独特性正面临前所未有的消解与重塑。在經濟全球化席捲全球的浪潮中,本土文化的獨特性正面臨前所未有的消解與重塑。
Trong làn sóng toàn cầu hóa kinh TẾ càn quét khắp địa cầu, tính độc đáo của văn hóa bản ĐỊA đang đối mặt với sự phai nhạt và tái định hình chưa từng có.
构建“以人为本、科技向善”的治理框架,确保算法透明可追溯,方能让智能科技真正成为赋能人类文明进步的福祉。構建“以人為本、科技向善”的治理框架,確保算法透明可追溯,方能讓智能科技真正成為賦能人類文明進步的福祉。
Xây dựng khuôn khổ quản trị “lấy con người làm gốc, công nghệ hướng thiện”, bảo đảm thuật toán minh bạch có thể truy vết, mới có thể đưa công nghệ thông minh thực sự trở thành nguồn phúc lợi tiếp thêm sức mạnh cho sự tiến bộ của văn minh nhân loại.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 主题主題 | zhǔ tí | CHỦ ĐỀ | [Danh từ] chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm — Ví dụ: 在国际合作高峰论坛上,各国与会嘉宾紧扣“共商共建共享、携手构建人类命运共同体”的主题展开了深入富有建设性的研讨。 (Tại Diễn đàn Cấp cao Hợp tác Quốc tế, các vị khách quý tham dự hội nghị của các quốc gia đã bám sát chủ đề trọng tâm 'Cùng bàn bạc, cùng xây dựng, cùng thụ hưởng, chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại' để triển khai các cuộc thảo luận sâu sắc và mang tính xây dựng phong phú.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 20 nét] |
| 专程專程 | zhuān chéng | CHUYÊN TRÌNH | [Phó từ] đích thân đi, cất công đi chuyến riêng — Ví dụ: 国际应用物理学会主席专程来华向中国空间站“天宫”物理实验科学团队颁发了全球顶尖学术创新终身成就大奖。 (Chủ tịch Hiệp hội Vật lý Ứng dụng Quốc tế đã cất công đi chuyến riêng tới Trung Quốc để đích thân trao Giải thưởng Thành tựu Trọn đời Đổi mới Học thuật Đỉnh cao Toàn cầu cho đội ngũ khoa học thực nghiệm vật lý 'Thiên Cung' thuộc Trạm vũ trụ Trung Quốc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 庄重莊重 | zhuāng zhòng | TRANG TRÙNG | [Tính từ] trang trọng, đĩnh đạc đứng đắn đoan trang — Ví dụ: 在大国外交高级别外事欢迎仪式上,三军仪仗队步伐铿锵威武、军姿庄重端庄,充分展示了威武之师的英姿风采。 (Tại nghi thức đón tiếp đối ngoại cấp cao của ngoại giao nước lớn, Đội Tiêu binh Danh dự Tam quân bước chân vang dội oai phong, tư thế quân đội đĩnh đạc trang trọng đoan trang, phô diễn trọn vẹn phong thái anh dũng của đội quân hùng mạnh.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 21 nét] |
| 资本資本 | zī běn | TƯ BẢN | [Danh từ] tư bản, nguồn vốn tài chính; vốn liếng — Ví dụ: 国家依法规范和引导各类资本健康有序发展,充分发挥资本作为重要生产要素的积极作用,同时坚决防止资本无序扩张。 (Nhà nước theo quy định pháp luật quy chuẩn và định hướng các loại nguồn vốn tư bản phát triển có trật tự và lành mạnh, phát huy đầy đủ vai trò tích cực của nguồn vốn với tư cách là yếu tố sản xuất quan trọng, đồng thời kiên quyết ngăn ngừa việc tư bản bành trướng vô trật tự.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 自主自主 | zì zhǔ | TỰ CHỦ | [Tính từ / Động từ] tự chủ, độc lập tự chủ đưa ra quyết định — Ví dụ: 我国坚持走中国特色自主创新道路,加快实现高水平科技自立自强,牢牢把握创新发展主动权。 (Nước ta kiên trì bước đi trên con đường đổi mới sáng tạo tự chủ mang đặc sắc Trung Quốc, đẩy nhanh thực hiện tự chủ tự cường khoa học công nghệ trình độ cao, nắm chắc quyền chủ động phát triển đổi mới sáng tạo.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 17 nét] |
| 组組 | zǔ | TỔ | [Danh từ / Lượng từ / Động từ] tổ, nhóm, bộ linh kiện; tổ chức hợp thành — Ví dụ: 由两院院士领衔的国家重大科技项目专家攻关组,进驻工程核心现场开展全天候技术指导。 (Tổ nhóm xung kích chuyên gia dự án khoa học công nghệ trọng đại quốc gia do các viện sĩ Viện Hàn lâm hai viện dẫn đầu đã đóng chốt tại hiện trường cốt lõi của công trình để triển khai hướng dẫn kỹ thuật 24/24.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 座右铭座右銘 | zuò yòu míng | TOẠ HỮU MINH | [Danh từ] châm ngôn sống, lời răn tâm đắc ghi tạc bên mình — Ví dụ: “心有大我、至诚报国”,黄大年同志生前的这句誓言成为了激励千千万万青年科技工作者矢志报国的座右铭。 ('Trong tim có Đại ngã, chí thành phụng sự Tổ quốc', lời thề sinh thời của đồng chí Hoàng Đại Niên đã trở thành câu châm ngôn sống lời răn ghi tạc khích lệ hàng triệu triệu người làm công tác khoa học công nghệ thanh niên một lòng son sắt phụng sự Tổ quốc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 32 nét] |
| 摆擺 | bǎi | BÀI | [Danh từ] bày biện, sắp đặt, đung đưa — Ví dụ: 茶几上整齐地摆放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。 (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 保留保留 | bǎo liú | BẢO LƯU | [Danh từ] giữ lại, bảo lưu, bảo tồn — Ví dụ: 这座历史文化名城在现代化城市改造更新中,完整保留了明清时期的古街巷风貌与非遗民俗。 (Danh thành lịch sử văn hóa này trong quá trình chỉnh trang đô thị hiện đại đã lưu giữ nguyên vẹn diện mạo các ngõ phố cổ thời Minh - Thanh cùng phong tục tập quán phi vật thể.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 必然必然 | bì rán | TẤT NHIÊN | [Danh từ] tất nhiên, tất yếu, chắc chắn — Ví dụ: 科技创新与绿色转型的深度融合,是推动未来全球经济实现高质量可持续发展的必然趋势。 (Sự kết hợp sâu sắc giữa đổi mới sáng tạo công nghệ và chuyển đổi xanh là xu thế tất yếu thúc đẩy nền kinh tế toàn cầu phát triển bền vững và chất lượng cao trong tương lai.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 表情表情 | biǎo qíng | BIỂU TÌNH | [Danh từ] biểu cảm, nét mặt — Ví dụ: 听到自己被国家重点科研实验室录取的喜讯,他那平日里沉稳严肃的脸上露出了无比开心的灿烂表情。 (Nghe được tin mừng mình đã được trúng tuyển vào phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học trọng điểm quốc gia, trên gương mặt ngày thường vốn điềm đạm nghiêm nghị của anh ấy bừng sáng lên một nét biểu cảm vô cùng rạng rỡ và hạnh phúc.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 20 nét] |
| 不安不安 | bù ān | BẤT AN | [Tính từ] bất an, lo lắng, bồn chồn — Ví dụ: 看着窗外阴沉沉的天空与呼啸的大风,独自在家的老人心里隐隐感到一丝不安。 (Nhìn bầu trời âm u cùng những cơn gió rít ngoài cửa sổ, người già ở nhà một mình trong lòng không khỏi cảm thấy có chút bất an bồn chồn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 23 nét] |
| 采取採取 | cǎi qǔ | THÁI THỦ | [Động từ] áp dụng, tiến hành (biện pháp, hành động) — Ví dụ: 针对夏季暴雨易涝路段,市政管理部门及时采取了加装强排泵站等针对性防汛措施。 (Đối với các đoạn đường dễ bị ngập úng trong mùa mưa bão mùa hè, ban quản lý đô thị đã kịp thời áp dụng các biện pháp phòng chống lũ mục tiêu như lắp đặt bổ sung các trạm bơm thoát nước công suất lớn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 插插 | chā | SÁP | [Động từ] cắm, lồng vào, xen vào — Ví dụ: 书桌上的透明水晶花瓶里,插着几支含苞待放、娇艳清香的百合花。 (Trong chiếc bình hoa pha lê trong suốt trên bàn học có cắm vài cành hoa bách hợp đang e ấp chúm chím tỏa ngát hương thơm dịu nhẹ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 车库車庫 | chē kù | XA KHỐ | [Danh từ] gara ô tô, nhà để xe — Ví dụ: 现代化智慧住宅小区的地下地下车库普遍安装了智能车牌识别与充电桩设施。 (Gara để xe ngầm tại các khu đô thị nhà ở thông minh hiện đại đều được lắp đặt phổ biến hệ thống nhận diện biển số tự động và trụ sạc xe điện.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 23 nét] |
| 成果成果 | chéng guǒ | THÀNH QUẢ | [Danh từ] thành quả, kết quả nghiên cứu — Ví dụ: 我国科研团队在量子计算领域取得的多项重磅成果,获得了国际学术界的高度评价。 (Nhiều thành quả nghiên cứu mang tính bước ngoặt của đội ngũ khoa học nước ta trong lĩnh vực tính toán lượng tử đã nhận được sự đánh giá rất cao từ giới học thuật quốc tế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 冲衝 | chōng | XUNG | [Động từ] xông pha, lao tới; pha, dội (nước) — Ví dụ: 晨曦微露,他为自己冲泡了一杯浓郁香醇的现磨黑咖啡,开启了高效充实的一天。 (Bình minh vừa hé rạng, anh tự pha cho mình một tách cà phê đen nguyên chất mới xay thơm nồng, mở đầu cho một ngày làm việc tràn đầy năng lượng và hiệu quả.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 出席出席 | chū xí | XUẤT TỊCH | [Động từ] tham dự, có mặt, dự họp (trang trọng) — Ví dụ: 多位诺贝尔奖得主受邀出席了本届世界顶尖科学家前沿论坛并发表了主旨演讲。 (Nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel đã nhận lời mời đến tham dự Diễn đàn Các nhà khoa học Hàng đầu Thế giới lần này và có những bài phát biểu dẫn đề quan trọng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 创造創造 | chuàng zào | SÁNG TẠO | [Động từ / Danh từ] sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo — Ví dụ: 劳动不仅创造了人类灿烂辉煌的物质文明,更淬炼出了崇高坚韧的精神品格。 (Lao động không chỉ tạo nên nền văn minh vật chất rực rỡ huy hoàng của loài người mà hơn thế nữa còn tôi luyện nên phẩm chất tinh thần kiên cường cao đẹp.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 促进促進 | cù jìn | XÚC TIẾN | [Động từ] thúc đẩy, xúc tiến — Ví dụ: 深化跨国学术交流与科技成果共享,能够有力促进全人类前沿科学的共同进步。 (Việc đẩy mạnh giao lưu học thuật xuyên quốc gia và chia sẻ thành quả nghiên cứu khoa học công nghệ có thể thúc đẩy mạnh mẽ sự tiến bộ chung của nền khoa học mũi nhọn toàn nhân loại.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
| 打招呼打招呼 | dǎ zhāo hu | TÁ CHIÊU HÔ | [Động từ] chào hỏi, đánh tiếng, thông báo trước — Ví dụ: 每天清晨走进办公室,同事们都会热情微笑着相互打招呼,营造出温馨融洽的工作氛围。 (Mỗi sáng bước vào văn phòng, các đồng nghiệp đều niềm nở mỉm cười chào hỏi nhau, tạo nên một bầu không khí làm việc ấm áp và hòa đồng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 35 nét] |
| 耽误耽誤 | dān wu | ĐAM NGỘ | [Động từ] lỡ dở, làm chậm trễ, trễ nải — Ví dụ: 请务必提前规划好前往高铁站的乘车路线,以免因早高峰堵车而耽误行程。 (Bạn nhất định phải lên kế hoạch lộ trình di chuyển tới ga tàu cao tốc từ sớm để tránh bị tắc đường vào giờ cao điểm làm trễ nải chuyến đi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 登机牌登機牌 | dēng jī pái | ĐĂNG CƠ BÀI | [Danh từ] thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay — Ví dụ: 乘客在自助值机设备上扫描身份证件后,即可在几秒钟内快速打印出纸质登机牌。 (Hành khách sau khi quét giấy tờ tùy thân tại quầy tự làm thủ tục có thể nhanh chóng in thẻ lên máy bay bằng giấy chỉ trong vài giây.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 地位地位 | dì wèi | ĐỊA VỊ | [Danh từ] vị thế, địa vị, vị trí — Ví dụ: 中华优秀传统文化在世界文明交流互鉴的崇高长卷中占据着举足轻重的辉煌地位。 (Văn hóa truyền thống đặc sắc Trung Hoa chiếm giữ một vị thế vô cùng quan trọng và rực rỡ trong bức tranh giao lưu học hỏi lẫn nhau giữa các nền văn minh thế giới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 豆腐豆腐 | dòu fu | ĐẬU HỦ | [Danh từ] đậu phụ, đậu hũ — Ví dụ: 麻婆豆腐是享誉海内外的经典川菜代表,以其麻、辣、烫、嫩、酥的独特风味征服了无数食客。 (Đậu phụ Ma Bà là món ăn đại diện kinh điển của ẩm thực Tứ Xuyên lừng danh thế giới, chinh phục thực khách khắp nơi bằng phong vị độc đáo kết hợp trọn vẹn vị tê, cay, nóng, mềm và bùi.) [Bộ thủ: 豆 (ĐẬU) • 17 nét] |
| 蹲蹲 | dūn | TỒN | [Động từ] ngồi xổm, ngồi thụp xuống — Ví dụ: 植物学家蹲在森林湿地边,手持放大镜专注观察着一株极其珍稀的地衣植物标本。 (Nhà thực vật học ngồi xổm bên mép vùng đất ngập nước trong rừng, tay cầm kính lúp chăm chú quan sát một mẫu thực vật địa y vô cùng quý hiếm.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 罚款罰款 | fá kuǎn | PHẠT KHOẢN | [Động từ / Danh từ] phạt tiền, tiền phạt — Ví dụ: 对在城市公共绿地违规停放车辆且阻碍消防通道的行为,执法部门将依法处以罚款。 (Đối với hành vi đỗ xe trái phép trên thảm cỏ công cộng đô thị và cản trở lối thoát hiểm cứu hỏa, cơ quan hành pháp sẽ tiến hành xử phạt tiền theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 房东房東 | fáng dōng | PHÒNG ĐÔNG | [Danh từ] chủ nhà (cho thuê) — Ví dụ: 这位和蔼可亲的房东阿姨不仅按时帮租客检修家电,逢年过节还常常送来热气腾腾的手工水饺。 (Bác chủ nhà hiền hậu và dễ mến này không chỉ sửa chữa bảo dưỡng đồ điện gia dụng đúng hẹn cho khách thuê, mà mỗi dịp lễ tết còn thường xuyên mang sang biếu những đĩa sủi cảo tự tay làm nóng hổi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 奋斗奮鬥 | fèn dòu | PHẤN ĐẨU | [Động từ / Danh từ] phấn đấu, nỗ lực đấu tranh — Ví dụ: 幸福生活都是通过辛勤汗水奋斗出来的,新时代是每一个脚踏实地的平凡奋斗者的舞台。 (Cuộc sống hạnh phúc đều được tạo dựng từ mồ hôi công sức phấn đấu không ngừng, thời đại mới chính là sân khấu tỏa sáng của mỗi một người lao động bình dị và kiên định.) [Bộ thủ: 斗 (ĐẨU) • 22 nét] |
| 辅导輔導 | fǔ dǎo | PHỤ ĐẠO | [Động từ / Danh từ] phụ đạo, hướng dẫn, dạy kèm — Ví dụ: 高校优秀研究生党员志愿者定期前往乡村小学,为留守儿童提供课后课业辅导与心理疏导。 (Các tình nguyện viên là đảng viên cao học xuất sắc của trường đại học định kỳ về các trường tiểu học nông thôn để phụ đạo bài vở sau giờ học và tư vấn tâm lý cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 感受感受 | gǎn shòu | CẢM THỌ | [Động từ / Danh từ] cảm nhận, trải nghiệm; cảm nghĩ — Ví dụ: 置身于广袤无垠的大草原上仰望璀璨星空,能深切感受到大自然的壮美与宇宙的辽阔。 (Đứng giữa thảo nguyên bao la bạt ngàn ngước nhìn bầu trời sao lung linh, ta có thể cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên và sự vô tận của vũ trụ.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 格外格外 | gé wài | CÁCH NGOẠI | [Phó từ] Đặc biệt — Ví dụ: 掌握好“格外”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “格外” (Đặc biệt) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 16 nét] |
| 公元公元 | gōng yuán | CÔNG NGUYÊN | [Danh từ] Công nguyên (A.D.) — Ví dụ: 这座气势恢宏的古老砖石佛塔始建于公元七世纪初,历经千余年风雨依然巍然屹立。 (Tòa bảo tháp bằng gạch đá cổ kính nguy nga này được khởi công xây dựng vào đầu thế kỷ thứ 7 Công nguyên, trải qua hơn ngàn năm mưa gió dâu bể vẫn sừng sững uy nghiêm.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 27 nét] |
| 古代古代 | gǔ dài | CỔ ĐẠI | [Danh từ] thời cổ đại, cổ xưa — Ví dụ: 中国古代水利工程都江堰巧妙利用地形与水势实现了两千余年经久不衰的防洪灌溉功能。 (Công trình thủy lợi Đô Giang Yển thời cổ đại của Trung Quốc đã khéo léo tận dụng địa hình và dòng chảy tự nhiên của con nước để thực hiện chức năng phòng lũ và tưới tiêu hoàn hảo suốt hơn 2.000 năm qua.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 16 nét] |
| 关闭關閉 | guān bì | QUAN BẾ | [Động từ] Đóng — Ví dụ: 离开教室时,请记得关闭所有的电器和门窗。 (Khi rời khỏi phòng học, vui lòng nhớ tắt toàn bộ thiết bị điện và đóng cửa.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 21 nét] |
| 光荣光榮 | guāng róng | QUANG VINH | [Tính từ / Danh từ] vinh quang, quang vinh, vẻ vang — Ví dụ: 扎根边疆基层海岛默默奉献青春与汗水的广大边防官兵,是新时代最可爱、最光荣的英雄卫士。 (Đông đảo cán bộ chiến sĩ biên phòng bám trụ nơi hải đảo biên cương xa xôi âm thầm cống hiến tuổi xuân và mồ hôi là những người anh hùng canh giữ biên cương quang vinh và đáng yêu nhất thời đại mới.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 果实果實 | guǒ shí | QUẢ THỰC | [Danh từ] quả ngọt, trái cây; thành quả (nghĩa bóng) — Ví dụ: 经过全组科研人员历时三年的刻苦攻关,终于迎来了重大科技创新成果结出累累硕果。 (Sau 3 năm miệt mài nghiên cứu khắc phục khó khăn của toàn thể cán bộ khoa học, cuối cùng những sáng kiến đổi mới công nghệ trọng đại đã đơm hoa kết trái bội thu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 何况何況 | hé kuàng | HÀ HUỐNG | [Liên từ] hơn nữa, huống hồ, huống chi — Ví dụ: 连经验丰富的资深专家在面对这项全新课题时都要反复求证,何况是初出茅庐的年轻新人呢? (Đến ngay cả các chuyên gia lão làng giàu kinh nghiệm khi đứng trước đề tài hoàn toàn mới này đều phải kiểm chứng cẩn trọng nhiều lần, huống chi là những người trẻ mới bước vào nghề?) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 蝴蝶蝴蝶 | hú dié | HỒ ĐIỆP | [Danh từ] con bướm, loài bướm — Ví dụ: 春暖花开时节,五彩斑斓的各色美丽蝴蝶在花丛中翩翩起舞,构成了一幅生机盎然的春日美景。 (Tiết xuân ấm áp hoa nở rộ, những cánh bướm xinh đẹp rực rỡ sắc màu dập dờn múa lượn giữa những khóm hoa, tạo nên một bức tranh xuân tràn trề nhựa sống.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 幻想幻想 | huàn xiǎng | HUYỄN TƯỞNG | [Động từ / Danh từ] ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng — Ví dụ: 脚踏实地的奋斗胜过一切不切实际的空洞幻想,唯有实干才能托起伟大复兴的宏伟梦想。 (Sự phấn đấu kiên định vững vàng từng bước thực tế giá trị hơn mọi ảo tưởng xa vời viển vông, chỉ có hành động thực chất mới nâng đỡ được những ước mơ phục hưng vĩ đại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 婚姻婚姻 | hūn yīn | HÔN NHÂN | [Danh từ] hôn nhân — Ví dụ: 美满幸福的婚姻基石建立在相互尊重、相互信任、彼此理解与共同成长的坚实基础之上。 (Viên đá tảng của một cuộc hôn nhân hạnh phúc mỹ mãn được xây đắp trên nền móng vững chắc của sự tôn trọng, tin tưởng, thấu hiểu lẫn nhau và cùng nhau trưởng thành.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 记忆記憶 | jì yì | KÝ ỨC | [Danh từ / Động từ] trí nhớ, ký ức; ghi nhớ — Ví dụ: 这些珍贵的老照片定格了半个世纪前建设者的奋斗英姿,唤醒了城市几代人的温暖记忆。 (Những bức ảnh cũ quý giá này đã lưu lại tư thế hiên ngang phấn đấu của những người kiến thiết cách đây nửa thế kỷ, đánh thức ký ức ấm áp của nhiều thế hệ người dân đô thị.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 假如假如 | jiǎ rú | GIẢ NHƯ | [Liên từ] giả sử, nếu như — Ví dụ: 假如没有一代代科研先辈们前赴后继的无私奉献,就绝不可能有今天国家科技事业的繁荣昌盛。 (Nếu như không có sự cống hiến quên mình tiếp bước nhau của các thế hệ tiền bối khoa học đi trước, thì tuyệt đối không thể có được sự phồn thịnh rực rỡ của sự nghiệp khoa học công nghệ nước nhà ngày hôm nay.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 剪刀剪刀 | jiǎn dāo | TIỄN ĐAO | [Danh từ] cây kéo, kéo cắt — Ví dụ: 民间剪纸艺人手持一把灵巧的小剪刀,在红纸上翻飞起舞,片刻间便剪出了一幅活灵活现的生肖窗花。 (Nghệ nhân cắt giấy dân gian cầm cây kéo nhỏ thoăn thoắt uốn lượn trên nền giấy đỏ, chỉ trong chốc lát đã cắt nên một bức tranh dán cửa sổ hình con giáp sống động như thật.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 浇澆 | jiāo | KIÊU | [Động từ] tưới (nước), dội, đổ — Ví dụ: 爷爷每天清晨都会仔细地给院子里的花草浇水。 (Ông nội sáng nào cũng tưới nước cẩn thận cho đám hoa cỏ trong sân.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 接着接着 | jiē zhe | TIẾP TRƯỚC | [Liên từ / Phó từ] tiếp tục, tiếp theo, sau đó — Ví dụ: 报告人深入阐述了量子计算的底层原理,接着向大家演示了最新的超导量子芯片实测数据。 (Người báo cáo trình bày sâu sắc về nguyên lý tầng dưới của tính toán lượng tử, tiếp theo sau đó đã trình chiếu cho mọi người xem số liệu đo đạc thực tế mới nhất của chip lượng tử siêu dẫn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 戒烟戒菸 | jiè yān | GIỚI YÊN | [Động từ] cai thuốc lá, bỏ thuốc — Ví dụ: 为了自身心肺健康与守护家人的无烟生活环境,他下定决心彻底戒烟并坚持每天跑步打卡。 (Vì sức khỏe tim phổi của bản thân và giữ gìn môi trường sống không khói thuốc cho gia đình, anh đã hạ quyết tâm cai thuốc lá triệt để và kiên trì chạy bộ mỗi ngày.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 经营經營 | jīng yíng | KINH DOANH | [Động từ / Danh từ] kinh doanh, quản lý điều hành — Ví dụ: 企业唯有坚持诚信守法经营、注重自主创新与品质至上,才能在激烈的市场浪潮中基业长青。 (Doanh nghiệp chỉ khi kiên trì kinh doanh bằng chữ tín thượng tôn pháp luật, chú trọng đổi mới tự chủ và chất lượng là trên hết mới có thể phát triển sự nghiệp trường tồn giữa sóng gió thương trường.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 聚会聚會 | jù huì | TỤ HỘI | [Danh từ / Động từ] tụ họp, buổi gặp mặt, buổi liên hoan — Ví dụ: 在毕业十周年同窗聚会上,久别重逢的老同学们欢聚一堂,共叙当年同窗苦读的美好青春岁月。 (Tại buổi gặp mặt kỷ niệm 10 năm ngày tốt nghiệp, các bạn học cũ lâu ngày hội ngộ đã quây quần bên nhau cùng ôn lại những năm tháng thanh xuân đèn sách tươi đẹp năm nào.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 开放開放 | kāi fàng | KHAI PHÓNG | [Động từ / Tính từ] mở cửa, rộng mở, phóng khoáng; nở (hoa) — Ví dụ: 中国始终坚定不移推进高水平对外开放,与世界各国共享超大规模市场的发展红利。 (Trung Quốc luôn kiên định không ngừng đẩy mạnh mở cửa đối ngoại ở trình độ cao, cùng các quốc gia trên thế giới chia sẻ những thành quả phát triển từ thị trường siêu quy mô.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 22 nét] |
| 课程課程 | kè chéng | KHOÁ TRÌNH | [Danh từ] khóa học, môn học, chương trình học — Ví dụ: 这门由院士领衔讲授的跨学科前沿课程理论体系深厚,深受广大青年研究生的热烈欢迎。 (Môn học mũi nhọn liên ngành do đích thân vị viện sĩ lão thành chủ trì giảng dạy này có hệ thống lý luận uyên thâm, được đông đảo học viên cao học nhiệt liệt đón nhận.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 辣椒辣椒 | là jiāo | LẠT TIÊU | [Danh từ] ớt, quả ớt — Ví dụ: 在正宗川渝老火锅底料中加入特产朝天椒与大红袍花椒,瞬间激发出浓郁扑鼻的麻辣鲜香。 (Cho thêm ớt chỉ thiên đặc sản và hoa tiêu Đại Hồng Bào vào cốt lẩu cay Tứ Xuyên truyền thống sẽ lập tức làm bùng lên hương thơm cay nồng tê tái nức mũi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 乐观樂觀 | lè guān | LẠC QUÁN | [Tính từ] lạc quan, yêu đời — Ví dụ: 无论身处何种逆境与人生低谷,始终保持乐观开朗的心态与坚韧不拔的毅力,是战胜一切艰难险阻的法宝。 (Bất luận rơi vào nghịch cảnh hay nốt trầm nào của cuộc đời, luôn giữ vững tâm thái lạc quan yêu đời và nghị lực kiên cường bất khuất là vũ khí thần kỳ để chiến thắng mọi gian nan thử thách.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 16 nét] |
| 力量力量 | lì liang | LỰC LƯỢNG | [Danh từ] sức mạnh, năng lực, động lực — Ví dụ: 团结就是力量,万众一心、同舟共济是中华民族战胜一切艰难险阻的磅礴精神伟力。 (Đoàn kết là sức mạnh, triệu người như một đồng tâm hiệp lực cùng chèo một con thuyền là sức mạnh tinh thần to lớn giúp dân tộc ta vượt qua mọi ghềnh thác gian nan.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 19 nét] |
| 铃鈴 | líng | LINH | [Danh từ] chuông, tiếng chuông — Ví dụ: 清脆悠扬的下课铃声在校园林荫道间回荡,同学们有说有笑地走出教学楼。 (Tiếng chuông tan học trong trẻo ngân vang giữa những hàng cây rợp bóng mát trong khuôn viên trường, các bạn học sinh vừa cười nói vui vẻ vừa bước ra khỏi giảng đường.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 11 nét] |
| 陆续陸續 | lù xù | LỤC TỤC | [Phó từ] lần lượt, liên tục, lục tục — Ví dụ: 随着清晨阳光洒满学术会堂,来自全球各地的与会专家学者陆续步入会场签到入座。 (Cùng với ánh nắng ban mai rọi sáng khắp hội trường học thuật, các chuyên gia học giả tham dự từ khắp nơi trên thế giới đã lần lượt bước vào hội trường điểm danh và ổn định chỗ ngồi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 矛盾矛盾 | máo dùn | MÂU THUẪN | [Danh từ / Tính từ] mâu thuẫn, xung đột; trái ngược nhau — Ví dụ: 唯物辩证法告诉我们,事物内部固有的矛盾运动是推动一切事物向前发展的根本动力。 (Phép biện chứng duy vật chỉ ra rằng, sự vận động của những mâu thuẫn nội tại vốn có bên trong sự vật chính là động lực căn bản thúc đẩy mọi sự vật tiến lên phía trước.) [Bộ thủ: 矛 (MÂU) • 23 nét] |
| 棉花棉花 | mián hua | MIÊN HOA | [Danh từ] bông, cây bông gòn — Ví dụ: 新疆优质长绒棉花纤维柔长洁白、光泽如丝,是全球纺织工业公认的顶级天然纺织原料。 (Bông sợi dài chất lượng cao Tân Cương có sợi bông mềm mại trắng muốt, óng ánh như tơ lụa, là nguyên liệu dệt may thiên nhiên cao cấp hàng đầu được ngành dệt may toàn cầu công nhận.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 名片名片 | míng piàn | DANH PHIẾN | [Danh từ] danh thiếp, card visit; biểu tượng (nghĩa bóng) — Ví dụ: 高速铁路与大国重器制造,已经成为闪耀在世界舞台上的亮丽中国“国家名片”。 (Đường sắt cao tốc cùng công nghiệp chế tạo thiết bị trọng đại của đất nước đã trở thành 'tấm danh thiếp quốc gia' rực rỡ tỏa sáng trên trường quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 目目 | mù | MỤC | [Danh từ] mắt, mục, đề mục; bộ/bộ loài (sinh học) — Ví dụ: 极目远眺,浩瀚无垠的碧海蓝天在天际线处交相辉映,令人心旷神怡、胸怀顿开。 (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, biển biếc trời xanh bao la vô tận hòa quyện lung linh nơi đường chân trời, khiến lòng người thư thái sảng khoái, tâm hồn mở rộng bao la.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 用“呢”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG NI)
HSK 1 · Cấu trúc #008Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để hỏi vị trí của đồ vật/người ('...ở đâu rồi?') hoặc hỏi tiếp câu chuyện của đối phương ('còn... thì sao?').
02 副词“最”表示最高级
HSK 2 · Phó từ chỉ mức độPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh.
03 介词“离”表示距离
HSK 2 · Giới từ chỉ khoảng cáchPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '离' dùng để chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian từ mốc A đến mốc B.
04 动态助词“过”表示经历
HSK 2 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ '过' đứng sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại.
05 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #010Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '还是' để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe lựa chọn trong câu hỏi.
06 Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #021Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một sự việc hoặc hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi).
07 Cấu trúc 动量补语 (ĐỘNG LƯỢNG BỔ NGỮ)
HSK 2 · Cấu trúc #040Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị số lần thực hiện một động tác; '遍' nhấn mạnh trọn vẹn từ đầu đến cuối.
08 Cấu trúc 双重状态(又……又……) (HỰU HỰU)
HSK 2 · Cấu trúc #075Phân tích học thuật & Cách dùng: Miêu tả hai trạng thái, cảm xúc xuất hiện song song (vừa... vừa...).
09 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
HSK 3 · Phương thức hành độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ 1 mang '着' đóng vai trò phương thức hoặc trạng thái đi kèm cho động từ 2 chính.
10 “把”字句(1):处置句基本结构
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng.
11 动词“以为”表示认知偏差
HSK 3 · Động từ tâm lýPhân tích học thuật & Cách dùng: 以为 dùng khi người nói từng tưởng hoặc ngỡ là như vậy, nhưng thực tế lại trái ngược với phỏng đoán ban đầu.
12 Cấu trúc 相关递进(越……越……) (TƯƠNG QUAN ĐỆ TIẾN)
HSK 3 · Cấu trúc #030Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện B thay đổi thuận chiều tỷ lệ theo mức độ của động tác hoặc tình huống A (càng... càng...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在国际合作高峰论坛上,各国与会嘉宾紧扣“共商共建共享、携手构建人类命运共同体”的( )展开了深入富有建设性的研讨。” (Tại Diễn đàn Cấp cao Hợp tác Quốc tế, các vị khách quý tham dự hội nghị của các quốc gia đã bám sát chủ đề trọng tâm 'Cùng bàn bạc, cùng xây dựng, cùng thụ hưởng, chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại' để triển khai các cuộc thảo luận sâu sắc và mang tính xây dựng phong phú.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 主题 (zhǔ tí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “主题” (zhǔ tí - âm Hán Việt: CHỦ ĐỀ, danh từ) mang nghĩa “chủ đề, tư tưởng chủ đề trọng tâm”. Câu hoàn chỉnh: “在国际合作高峰论坛上,各国与会嘉宾紧扣“共商共建共享、携手构建人类命运共同体”的主题展开了深入富有建设性的研讨。” (Tại Diễn đàn Cấp cao Hợp tác Quốc tế, các vị khách quý tham dự hội nghị của các quốc gia đã bám sát chủ đề trọng tâm 'Cùng bàn bạc, cùng xây dựng, cùng thụ hưởng, chung tay xây dựng cộng đồng chung vận mệnh nhân loại' để triển khai các cuộc thảo luận sâu sắc và mang tính xây dựng phong phú.). Các phương án còn lại: 资本 (tư bản, nguồn vốn tài chính; vốn liếng), 座右铭 (châm ngôn sống, lời răn tâm đắc ghi tạc bên mình), 不安 (bất an, lo lắng, bồn chồn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 最 + Tính từ / Động từ cảm xúc” (副词“最”表示最高级)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 最 + Tính từ / Động từ cảm xúc”: Phó từ '最' đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ cao nhất trong các đối tượng so sánh. Câu chuẩn xác trong sách là: “九月去北京旅游最好。” (Tháng 9 đi Bắc Kinh du lịch là tốt nhất.) và “我最喜欢吃中国菜。” (Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “劳动不仅( )了人类灿烂辉煌的物质文明,更淬炼出了崇高坚韧的精神品格。” (Lao động không chỉ tạo nên nền văn minh vật chất rực rỡ huy hoàng của loài người mà hơn thế nữa còn tôi luyện nên phẩm chất tinh thần kiên cường cao đẹp.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 创造 (chuàng zào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “创造” (chuàng zào - âm Hán Việt: SÁNG TẠO, động từ / danh từ) mang nghĩa “sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo”. Câu hoàn chỉnh: “劳动不仅创造了人类灿烂辉煌的物质文明,更淬炼出了崇高坚韧的精神品格。” (Lao động không chỉ tạo nên nền văn minh vật chất rực rỡ huy hoàng của loài người mà hơn thế nữa còn tôi luyện nên phẩm chất tinh thần kiên cường cao đẹp.). Các phương án còn lại: 耽误 (lỡ dở, làm chậm trễ, trễ nải), 豆腐 (đậu phụ, đậu hũ), 辅导 (phụ đạo, hướng dẫn, dạy kèm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ + 过 + (Tân ngữ)” (动态助词“过”表示经历)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + 过 + (Tân ngữ)”: Trợ từ '过' đứng sau động từ để biểu thị hành động đã từng xảy ra trong quá khứ và không còn tiếp diễn ở hiện tại. Câu chuẩn xác trong sách là: “我去过一次北京。” (Tôi từng đi Bắc Kinh một lần.) và “我没吃过这种水果。” (Tôi chưa từng ăn loại hoa quả này.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在现代汉语交际中,“( )”是一个非常核心的常用词语。” (Sau 3 năm miệt mài nghiên cứu khắc phục khó khăn của toàn thể cán bộ khoa học, cuối cùng những sáng kiến đổi mới công nghệ trọng đại đã đơm hoa kết trái bội thu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 果实 (guǒ shí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “果实” (guǒ shí - âm Hán Việt: QUẢ THỰC, danh từ) mang nghĩa “quả ngọt, trái cây; thành quả (nghĩa bóng)”. Câu hoàn chỉnh: “经过全组科研人员历时三年的刻苦攻关,终于迎来了重大科技创新成果结出累累硕果。” (Sau 3 năm miệt mài nghiên cứu khắc phục khó khăn của toàn thể cán bộ khoa học, cuối cùng những sáng kiến đổi mới công nghệ trọng đại đã đơm hoa kết trái bội thu.). Các phương án còn lại: 幻想 (ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng), 假如 (giả sử, nếu như), 经营 (kinh doanh, quản lý điều hành).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了” (Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “快要 / 就要 / 要 + Động từ + 了”: Biểu thị một sự việc hoặc hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi). Câu chuẩn xác trong sách là: “火车快要进站了,快准备下车。” (Tàu hỏa sắp vào ga rồi, mau chuẩn bị xuống xe thôi.) và “我的弟弟在读小学。” (Em trai tôi đang học tiểu học.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上) ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上).
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình HSK5 quyển thượng HSK 规范教程 5(上)" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



