Tải giáo trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下) (规范教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下) (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
- 02 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
- 03 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
- 04 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
- 05 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 06 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
- 07 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
- 08 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
- 09 句子的一般结构
- 10 “是”字句
- 11 动词“有”表示领有或存在
- 12 连动句表目的
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下) (规范教程) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下)
规范教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 2.209
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下)"
Ấn phẩm Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
我提前做了充分的准备,经理对我印象很不错。
Tôi đã chuẩn bị rất chu đáo từ trước, giám đốc có ấn tượng rất tốt về tôi.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
我提前做了充分的准备,经理对我印象很不错。我提前做了充分的準備,經理對我印象很不錯。
Tôi đã chuẩn bị rất chu đáo từ trước, giám đốc có ấn tượng rất tốt về tôi.
现代人生活压力大,很多人整天都在为了挣钱奔波。現代人生活壓力大,很多人整天都在為了掙錢奔波。
Người hiện đại áp lực cuộc sống lớn, nhiều người suốt ngày bôn ba vì kiếm tiền.
保持健康的心态,金钱只是工具,幸福才是终极追求。保持健康的心態,金錢只是工具,幸福才是終極追求。
Giữ tâm thái lành mạnh, tiền bạc chỉ là công cụ, hạnh phúc mới là đích đến sau cùng.
你说得对,盲目跟风冲动消费最容易掉进陷阱。你說得對,盲目跟風衝動消費最容易掉進陷阱。
Bạn nói đúng, mù quáng chạy theo phong trào tiêu dùng bốc đồng là dễ sập bẫy nhất.
当时光图便宜,结果既耽误事情又浪费了金钱。當時光圖便宜,結果既耽誤事情又浪費了金錢。
Lúc đó chỉ ham rẻ, kết quả vừa lỡ việc lại vừa lãng phí tiền của.
医生,我最近总是感到疲倦无力,需要开些补药吗?醫生,我最近總是感到疲倦無力,需要開些補藥嗎?
Bác sĩ ơi, dạo này tôi luôn cảm thấy mệt mỏi rã rời, có cần kê ít thuốc bổ không ạ?
我明白了,身体出现问题首先要反省自己的生活方式。我明白了,身體出現問題首先要反省自己的生活方式。
Tôi hiểu rồi, cơ thể có vấn đề trước tiên phải nhìn nhận lại lối sống của chính mình.
一顿用心的早餐,朋友一个真挚的微笑,都让人感动。一頓用心的早餐,朋友一個真摯的微笑,都讓人感動。
Một bữa sáng chuẩn bị bằng cả tấm lòng, một nụ cười chân thành của bạn bè đều khiến người ta xúc động.
面对重重困难和债务,有时候真想彻底放弃。面對重重困難和債務,有時候真想徹底放棄。
Đối mặt với tầng tầng lớp lớp khó khăn và nợ nần, đôi khi thật muốn từ bỏ hoàn toàn.
有人觉得拥有豪车豪宅才算幸福,你认同吗?有人覺得擁有豪車豪宅才算幸福,你認同嗎?
Có người cho rằng sở hữu xe sang nhà to mới là hạnh phúc, bạn có đồng tình không?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 道歉道歉 | dào qiàn | ĐẠO KHIỂM | [Danh từ] xin lỗi, tạ lỗi — Ví dụ: 我向你道歉。 (Tôi xin lỗi bạn.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 地址地址 | dì zhǐ | ĐỊA CHỈ | [Danh từ] địa chỉ — Ví dụ: 这是我的地址。 (Đây là địa chỉ của tôi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 堵车堵車 | dǔ chē | ĐỔ XA | [Danh từ] tắc đường, kẹt xe — Ví dụ: 路上堵车了。 (Đường bị tắc rồi.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 24 nét] |
| 对面對面 | duì miàn | ĐỐI DIỆN | [Danh từ] đối diện, phía đối diện — Ví dụ: 他住在对面。 (Anh ấy sống ở đối diện.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 22 nét] |
| 童童 | tóng | ĐỒNG | [Động từ] nhi đồng, trẻ thơ — Ví dụ: 童年真美好。 (Tuổi thơ thật đẹp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 法律法律 | fǎ lǜ | PHÁP LUẬT | [Danh từ] pháp luật, luật pháp — Ví dụ: 他学习法律。 (Anh ấy học luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 范围範圍 | fàn wéi | PHẠM VI | [Danh từ] phạm vi, quy mô — Ví dụ: 范围很广。 (Phạm vi rất rộng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 放弃放棄 | fàng qì | PHÓNG KHÍ | [Danh từ] từ bỏ, buông xuôi — Ví dụ: 不要放弃。 (Đừng từ bỏ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 25 nét] |
| 丰富豐富 | fēng fù | PHONG PHÚ | [Tính từ] phong phú, dồi dào, làm phong phú — Ví dụ: 生活很丰富。 (Cuộc sống rất phong phú.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 复印複印 | fù yìn | PHỤC ẤN | [Danh từ] photocopy, sao chụp — Ví dụ: 请复印文件。 (Xin hãy photocopy tài liệu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 干杯乾杯 | gān bēi | CAN BÔI | [Danh từ] cạn ly, cụng ly — Ví dụ: 我们干杯! (Chúng ta cạn ly!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 感谢感謝 | gǎn xiè | CẢM TẠ | [Danh từ] cảm ơn, biết ơn — Ví dụ: 感谢你的帮助。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 28 nét] |
| 各各 | gè | CÁC | [Động từ] các, mỗi, mọi — Ví dụ: 大家各选一样。 (Mọi người mỗi người chọn một thứ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 12 nét] |
| 够夠 | gòu | CÚ | [Động từ] đủ, vừa đủ — Ví dụ: 钱够用了。 (Tiền đủ dùng rồi.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 10 nét] |
| 鼓掌鼓掌 | gǔ zhǎng | CỔ CHƯỞNG | [Danh từ] vỗ tay — Ví dụ: 大家鼓掌欢迎。 (Mọi người vỗ tay chào đón.) [Bộ thủ: 鼓 (CỔ) • 24 nét] |
| 观众觀衆 | guān zhòng | QUÁN CHÚNG | [Danh từ] khán giả, người xem — Ví dụ: 观众很热情。 (Khán giả rất nhiệt tình.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 逛逛 | guàng | CUỐNG | [Động từ] dạo chơi, đi dạo, lượn phố — Ví dụ: 我们去逛街。 (Chúng ta đi dạo phố.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 过程過程 | guò chéng | QUÁ TRÌNH | [Danh từ] quá trình, tiến trình — Ví dụ: 这是学习过程。 (Đây là quá trình học tập.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 航班航班 | háng bān | HÀNG BAN | [Danh từ] chuyến bay — Ví dụ: 这是我的航班。 (Đây là chuyến bay của tôi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 合适合適 | hé shì | CÁP QUÁT | [Tính từ] thích hợp, vừa vặn, phù hợp — Ví dụ: 这件衣服很合适。 (Chiếc áo này rất vừa vặn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 21 nét] |
| 后来後來 | hòu lái | HẬU LAI | [Danh từ] về sau, sau đó — Ví dụ: 后来他搬走了。 (Sau đó anh ấy đã chuyển đi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 回忆回憶 | huí yì | HỒI ỨC | [Danh từ] hồi ức, ký ức, nhớ lại — Ví dụ: 我喜欢回忆过去。 (Tôi thích hồi tưởng về quá khứ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 26 nét] |
| 基础基礎 | jī chǔ | CƠ SỞ | [Danh từ] nền tảng, cơ sở — Ví dụ: 打好学习基础。 (Xây dựng nền tảng học tập tốt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 即使即使 | jí shǐ | TỨC SỬ | [Danh từ] cho dù, dẫu cho, ngay cả khi — Ví dụ: 即使下雨也去。 (Dù trời mưa cũng đi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 记者記者 | jì zhě | KÝ GIẢ | [Danh từ] phóng viên, nhà báo — Ví dụ: 他是位记者。 (Anh ấy là một phóng viên.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 加班加班 | jiā bān | GIA BAN | [Động từ] làm thêm giờ — Ví dụ: 因为明早要开会,今晚整个团队都留下来加班。 (Vì sáng mai có cuộc họp, tối nay toàn bộ đội ngũ đều ở lại làm thêm giờ.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 25 nét] |
| 减肥減肥 | jiǎn féi | GIẢM PHÌ | [Danh từ] giảm cân — Ví dụ: 她想减肥。 (Cô ấy muốn giảm cân.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 交交 | jiāo | GIAO | [Động từ] giao nộp, kết bạn, nộp — Ví dụ: 我交了朋友。 (Tôi đã kết bạn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 教授教授 | jiào shòu | GIÁO THỤ | [Danh từ] giáo sư, giảng dạy — Ví dụ: 他是大学教授。 (Ông ấy là giáo sư đại học.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 19 nét] |
| 解释解釋 | jiě shì | GIẢI THÍCH | [Danh từ] giải thích, phân trần — Ví dụ: 请解释一下。 (Xin hãy giải thích một chút.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 26 nét] |
| 精彩精彩 | jīng cǎi | TINH THÁI | [Tính từ] đặc sắc, tuyệt vời, xuất sắc — Ví dụ: 表演很精彩。 (Buổi biểu diễn rất tuyệt vời.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 京剧京劇 | Jīng jù | KINH KỊCH | [Danh từ] Kinh kịch — Ví dụ: 我喜欢京剧。 (Tôi thích Kinh kịch.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 究竟究竟 | jiū jìng | CỨU CÁNH | [Phó từ] Rốt cuộc — Ví dụ: 究竟怎么回事? (Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 看法看法 | kàn fǎ | KHÁN PHÁP | [Danh từ] quan điểm, góc nhìn, ý kiến — Ví dụ: 这是我的看法。 (Đây là quan điểm của tôi.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 可怜可憐 | kě lián | KHẢ LIÊN | [Danh từ] đáng thương, tội nghiệp — Ví dụ: 那只小狗很可怜。 (Chú chó nhỏ đó thật đáng thương.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 恐怕恐怕 | kǒng pà | KHỦNG PHẠ | [Danh từ] e rằng, sợ rằng — Ví dụ: 我恐怕不行。 (Tôi e rằng không được.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 扩大擴大 | kuò dà | KHUẾCH ĐẠI | [Động từ] mở rộng, khuếch đại — Ví dụ: 公司要扩大规模。 (Công ty muốn mở rộng quy mô.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 19 nét] |
| 来得及來得及 | lái de jí | LAI ĐẮC CẬP | [Danh từ] kịp, còn kịp — Ví dụ: 我们还来得及。 (Chúng ta vẫn còn kịp.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 34 nét] |
| 冷静冷靜 | lěng jìng | LẠNH TĨNH | [Tính từ] bình tĩnh — Ví dụ: 请保持冷静。 (Xin hãy giữ bình tĩnh.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 19 nét] |
| 厉害厲害 | lì hai | LỆ HẠI | [Danh từ] lợi hại, ghê gớm, dữ dội — Ví dụ: 他很厉害。 (Anh ấy rất giỏi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 联系聯繫 | lián xì | LIÊN HỆ | [Danh từ] liên hệ, liên lạc, mối liên hệ — Ví dụ: 请联系我。 (Xin hãy liên hệ với tôi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 22 nét] |
| 留留 | liú | LƯU | [Động từ] ở lại — Ví dụ: 今天太晚了,你留下来吃晚饭吧。 (Hôm nay muộn quá rồi, bạn ở lại ăn cơm tối nhé.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 乱乱 | luàn | LOẠN | [Động từ] hỗn loạn — Ví dụ: 房间很乱。 (Phòng rất bừa bộn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 13 nét] |
| 毛巾毛巾 | máo jīn | MAO CÂN | [Danh từ] khăn mặt, khăn bông, khăn tắm — Ví dụ: 我需要一条毛巾。 (Tôi cần một chiếc khăn mặt.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 22 nét] |
| 免费免費 | miǎn fèi | MIỄN PHÍ | [Danh từ] miễn phí — Ví dụ: 这是免费的。 (Cái này miễn phí.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 难道難道 | nán dào | NAN ĐẠO | [Phó từ] lẽ nào, chẳng lẽ — Ví dụ: 难道你不去吗? (Lẽ nào bạn không đi sao?) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 23 nét] |
| 年龄年齡 | nián líng | NIÊN LINH | [Danh từ] tuổi tác, tuổi đời — Ví dụ: 他的年龄不大。 (Tuổi của anh ấy không lớn.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 23 nét] |
| 排列排列 | pái liè | BÀI LIỆT | [Danh từ] sắp xếp, xếp hàng, bài trí — Ví dụ: 请排列这些书。 (Xin hãy sắp xếp những cuốn sách này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 脾气脾氣 | pí qi | TỲ KHÍ | [Danh từ] tính khí, tính tình, cáu gắt — Ví dụ: 她脾气很好。 (Cô ấy có tính tình rất tốt.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 24 nét] |
| 瓶子瓶子 | píng zi | BÌNH TỬ | [Danh từ] cái chai, cái lọ, bình — Ví dụ: 桌上有一个瓶子。 (Trên bàn có một cái chai.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 起飞起飛 | qǐ fēi | KHỞI PHI | [Danh từ] cất cánh — Ví dụ: 飞机要起飞了。 (Máy bay sắp cất cánh.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 24 nét] |
| 墙牆 | qiáng | TƯỜNG | [Danh từ] bức tường, tường — Ví dụ: 墙上有画。 (Trên tường có tranh.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 轻輕 | qīng | KHINH | [Tính từ] nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ — Ví dụ: 这个箱子很轻。 (Cái thùng này rất nhẹ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 穷窮 | qióng | CÙNG | [Tính từ] nghèo nàn — Ví dụ: 他家很穷。 (Nhà anh ấy rất nghèo.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 13 nét] |
| 缺少缺少 | quē shǎo | KHUYẾT THIỂU | [Danh từ] thiếu thốn, thiếu hụt — Ví dụ: 我们缺少一位医生。 (Chúng tôi thiếu một bác sĩ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 热闹熱鬧 | rè nao | NHIỆT NÁO | [Tính từ] náo nhiệt, tấp nập, nhộn nhịp — Ví dụ: 街上很热闹。 (Trên phố rất náo nhiệt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 27 nét] |
| 仍然仍然 | réng rán | NHƯNG NHIÊN | [Danh từ] vẫn, vẫn cứ, vẫn còn — Ví dụ: 他仍然在那里。 (Anh ấy vẫn còn ở đó.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 森林森林 | sēn lín | SÂM LÂM | [Danh từ] rừng, rừng rậm — Ví dụ: 他在森林里。 (Anh ấy ở trong rừng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 社会社會 | shè huì | XÃ HỘI | [Danh từ] xã hội — Ví dụ: 这是社会问题。 (Đây là vấn đề xã hội.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 生命生命 | shēng mìng | SINH MỆNH | [Danh từ] sinh mệnh, sự sống, mạng sống — Ví dụ: 生命很宝贵。 (Sinh mệnh rất quý giá.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 24 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Diễn tả một thành quả hoặc di sản văn minh kết tinh từ sự tích lũy bền bỉ và cống hiến to lớn của nhiều thế hệ.
02 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
HSK 6 · Cấu trúc nhân quả đảoPhân tích học thuật & Cách dùng: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất.
03 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
HSK 6 · Cấu trúc mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau.
04 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
HSK 6 · Phó từ nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề.
05 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
06 递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”
HSK 7 · Ngữ pháp Văn hóa Học thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi.
07 决断警示句式“当务之急是……,切莫……”
HSK 7 · Ngữ pháp Xử lý Tình huống Khẩn cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc sử dụng trong chỉ huy và điều hành chiến lược, chỉ ra phương án hành động khẩn thiết nhất cần làm ngay, đồng thời cảnh báo dứt khoát điều cấm kỵ tuyệt đối không được phạm phải.
08 宏观经济论断式“面对……的双重承压,亟待通过……手段加以化解”
HSK 8 · Tài chính Vĩ mô Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận diện khó khăn thách thức đan xen và đưa ra phương thuốc tài chính điều hành quyết liệt.
09 句子的一般结构
HSK 1 · Cấu trúc câuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán, trật tự câu khẳng định cơ bản tương tự tiếng Việt: Chủ ngữ đứng đầu, sau đó đến Vị ngữ động từ và Tân ngữ.
10 “是”字句
HSK 1 · Cấu trúc câu cơ bảnPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "是" dùng để liên kết Chủ ngữ và Tân ngữ, biểu thị hai đối tượng thuộc về nhau, có cùng bản chất hoặc mang tính đồng nhất.
11 动词“有”表示领有或存在
HSK 1 · Động từ chỉ sở hữuPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).
12 连动句表目的
HSK 1 · Câu liên độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我向你( )。” (Tôi xin lỗi bạn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 道歉 (dào qiàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “道歉” (dào qiàn - âm Hán Việt: ĐẠO KHIỂM, danh từ) mang nghĩa “xin lỗi, tạ lỗi”. Câu hoàn chỉnh: “我向你道歉。” (Tôi xin lỗi bạn.). Các phương án còn lại: 对面 (đối diện, phía đối diện), 范围 (phạm vi, quy mô), 感谢 (cảm ơn, biết ơn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 之所以 + Nêu kết quả đã định,是因为 + Phân tích nguyên nhân sâu xa” (Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 之所以 + Nêu kết quả đã định,是因为 + Phân tích nguyên nhân sâu xa”: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất. Câu chuẩn xác trong sách là: “跨文化交际之所以常常产生误会,很大程度上是因为双方忽略了彼此文化背后的语用差异。” (Giao tiếp liên văn hóa sở dĩ hay nảy sinh hiểu lầm, phần lớn là do đôi bên đã lơ là sự dị biệt về ngữ dụng ẩn sau văn hóa của nhau.) và “他之所以能取得如此瞩目的科研成就,是因为他数十年如一日的专注与坚守。” (Anh ấy sở dĩ có thể gặt hái thành tựu nghiên cứu đáng nể đến thế, là vì sự tập trung và kiên định mấy chục năm như một ngày.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这是我的( )。” (Đây là chuyến bay của tôi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 航班 (háng bān)
Giải thích chuyên sâu: Từ “航班” (háng bān - âm Hán Việt: HÀNG BAN, danh từ) mang nghĩa “chuyến bay”. Câu hoàn chỉnh: “这是我的航班。” (Đây là chuyến bay của tôi.). Các phương án còn lại: 回忆 (hồi ức, ký ức, nhớ lại), 记者 (phóng viên, nhà báo), 解释 (giải thích, phân trần).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 恰恰 + 是 / 体现了 / 证明了 + Bản chất sâu sắc” (Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 恰恰 + 是 / 体现了 / 证明了 + Bản chất sâu sắc”: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề. Câu chuẩn xác trong sách là: “敢于承认自身认知的局限性,恰恰是一个人走向真正成熟的标志。” (Dũng cảm thừa nhận hạn chế trong nhận thức của bản thân vừa khéo lại chính là dấu hiệu một người bước tới sự trưởng thành thực thụ.) và “危机时刻的从容应对,恰恰印证了该团队平日扎实的应急演练功底。” (Sự ứng phó ung dung trong thời khắc khủng hoảng vừa khéo lại minh chứng cho nền tảng diễn tập khẩn cấp vững chắc thường ngày của đội ngũ đó.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “公司要( )规模。” (Công ty muốn mở rộng quy mô.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 扩大 (kuò dà)
Giải thích chuyên sâu: Từ “扩大” (kuò dà - âm Hán Việt: KHUẾCH ĐẠI, động từ) mang nghĩa “mở rộng, khuếch đại”. Câu hoàn chỉnh: “公司要扩大规模。” (Công ty muốn mở rộng quy mô.). Các phương án còn lại: 厉害 (lợi hại, ghê gớm, dữ dội), 乱 (hỗn loạn), 排列 (sắp xếp, xếp hàng, bài trí).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Chủ thể] + 不仅在于 + [Khía cạnh cụ thể/Hình thức],更关乎 + [Ý nghĩa chiều sâu/Bản chất]” (递进思辨句式“不仅在于……更关乎……”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Chủ thể] + 不仅在于 + [Khía cạnh cụ thể/Hình thức],更关乎 + [Ý nghĩa chiều sâu/Bản chất]”: Cấu trúc tầng bậc chỉ rõ bản chất sâu xa của một vấn đề văn hóa, nhấn mạnh rằng giá trị của hành động vượt lên trên bề nổi kỹ thuật để chạm tới ý nghĩa nhân sinh cốt lõi. Câu chuẩn xác trong sách là: “典籍数字化的价值,不仅在于延长文献寿命,更关乎中华文脉的赓续与传播。” (Giá trị của số hóa cổ tịch không chỉ ở việc kéo dài tuổi thọ tài liệu, mà quan trọng hơn là sự tiếp nối và lan tỏa mạch nguồn văn hóa Trung Hoa.) và “正是如此。借助高精度三维建模与沉浸式交互技术,能使濒临失传的古老技艺跨越时空藩篱,在年轻世代中激荡起共鸣。” (Chính là như vậy. Nhờ công nghệ mô hình hóa không gian ba chiều độ chính xác cao và tương tác nhập vai, chúng ta có thể giúp các kỹ nghệ cổ xưa trước bờ vực thất truyền vượt qua rào cản thời gian và không gian, làm dấy lên sự đồng cảm sâu sắc trong thế hệ trẻ.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下) ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下).
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình HSK5 quyển hạ HSK 规范教程 5(下)" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



