Tải Sách TẢI GIÁO TRÌNH ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程 (卓越商务汉语高级阅读教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – (Trung – Cao Cấp) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 两声三声连读变调
- 02 疑问代词“什么”
- 03 结构助词“的”
- 04 动词“有”表示领有或存在
- 05 形容词谓语句
- 06 能愿动词“想”
- 07 存在句(有)
- 08 感叹句“太……了”
- 09 强调结构“是……的”
- 10 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 11 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
- 12 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI GIÁO TRÌNH ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程 (卓越商务汉语高级阅读教程) thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở dành cho trình độ Trung – Cao Cấp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程
卓越商务汉语高级阅读教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Trung – Cao Cấp
- Lượt tải
- 3.629
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程"
Ấn phẩm Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
无论身在何方,轻轻一点屏幕就能视频通话、分享动态。信息传递的高效与便捷,前所未有地拉近了地理时空的阻隔。
Dù đang ở bất cứ phương trời nào, chỉ cần khẽ chạm vào màn hình là có thể gọi video, chia sẻ mọi khoảnh khắc thường nhật. Tính hiệu quả và tiện lợi của truyền dẫn thông tin đã rút ngắn rào cản không gian địa lý một cách chưa từng có.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
无论身在何方,轻轻一点屏幕就能视频通话、分享动态。信息传递的高效与便捷,前所未有地拉近了地理时空的阻隔。無論身在何方,輕輕一點屏幕就能視頻通話、分享動態。信息傳遞的高效與便捷,前所未有地拉近了地理時空的阻隔。
Dù đang ở bất cứ phương trời nào, chỉ cần khẽ chạm vào màn hình là có thể gọi video, chia sẻ mọi khoảnh khắc thường nhật. Tính hiệu quả và tiện lợi của truyền dẫn thông tin đã rút ngắn rào cản không gian địa lý một cách chưa từng có.
优秀的企业管理绝非单凭制度的冰冷约束,而在于深谙“以人为本”、凝聚人心的智慧之道。優秀的企業管理絕非單憑制度的冰冷約束,而在於深諳“以人為本”、凝聚人心的智慧之道。
Quản trị doanh nghiệp xuất sắc tuyệt đối không chỉ dựa vào sự ràng buộc lạnh lùng của quy chế, mà nằm ở việc thấu triệt đạo lý trí tuệ “lấy con người làm gốc” để quy tụ lòng người.
将社会责任融入商业使命,不仅能赢得客户与社会的深厚信任,更为企业长青奠定坚实的基石。將社會責任融入商業使命,不僅能贏得客戶與社會的深厚信任,更為企業長青奠定堅實的基石。
Hòa quyện trách nhiệm xã hội vào sứ mệnh thương mại không chỉ giúp giành được sự tin cậy sâu sắc từ khách hàng và cộng đồng, mà còn đặt nền móng vững chắc cho sự trường tồn mãi mãi của doanh nghiệp.
在节奏飞快的现代都市里,这些古老的节日宛如温馨的驿站,让奔波忙碌的人们得以停下脚步,回归家庭的港湾。在節奏飛快的現代都市裡,這些古老的節日宛如溫馨的驛站,讓奔波忙碌的人們得以停下腳步,迴歸家庭的港灣。
Trong các đô thị hiện đại với nhịp sống hối hả, những ngày lễ cổ xưa này tựa như trạm dừng chân ấm cúng, cho phép những con người đang bôn ba tất bật có thể dừng bước chân, quay về bến đỗ bình yên của gia đình.
长期的精神紧绷与焦虑情绪若得不到妥善纾解,不仅会削弱身体免疫机能,更会严重损耗工作效率与生活幸福感。長期的精神緊繃與焦慮情緒若得不到妥善紓解,不僅會削弱身體免疫機能,更會嚴重損耗工作效率與生活幸福感。
Sự căng thẳng tinh thần kéo dài và cảm giác âu lo nếu không được giải tỏa kịp thời, không chỉ làm suy yếu hệ miễn dịch của cơ thể mà còn làm tổn hao nghiêm trọng hiệu quả công việc và cảm giác hạnh phúc.
伴随着经济的飞速腾飞,大规模城市化极大推进了现代物质文明,但也拉大了城乡发展的差距。伴隨著經濟的飛速騰飛,大規模城市化極大推進了現代物質文明,但也拉大了城鄉發展的差距。
Song hành cùng sự cất cánh thần tốc của nền kinh tế, quá trình ĐÔ thỊ hóa quy mô lớn đã thúc đẩy mạnh mẽ nền văn minh vật chất hiện đại, nhưng đồng thời cũng nới rộng khoảng cách phát triển giữa thành thị và nông thôn.
城市与乡村优势互补、协调共生,才能守护住绿水青山的生态本色,绘就现代文明与田园诗意交融的宏伟图卷。城市與鄉村優勢互補、協調共生,才能守護住綠水青山的生態本色,繪就現代文明與田園詩意交融的宏偉圖卷。
Thành thị và thôn dã bổ trợ thế mạnh, hài hòa cùng chung sống, mới có thể gìn giữ nguyên vẹn sắc xanh non nước của thiên nhiên, vẽ nên bức tranh hoành tráng giao thoa giữa văn minh hiện đại và chất thơ đồng nội.
艺术家借助丹青画笔、丝竹乐符或优美文字,将瞬息的顿悟凝练为永恒的美好,唤醒观众深沉的心灵震颤。藝術家藉助丹青畫筆、絲竹樂符或優美文字,將瞬息的頓悟凝練為永恆的美好,喚醒觀眾深沉的心靈震顫。
Bậc nghỆ thuật gia mượn nét bút họa đồ, nốt nhạc đàn sáo hay từng con chữ thanh tao để cô đọng sự giác ngộ trong khoảnh khắc thành cái đẹp vĩnh cửu, đánh thức những rung động sâu lắng nơi tâm can người thưởng ngoạn.
化石能源的过量开采与温室气体的肆意排放,打破了生态系统的天然平衡,全球海平面上升直接危及沿海万千家园。化石能源的過量開採與溫室氣體的肆意排放,打破了生態系統的天然平衡,全球海平面上升直接危及沿海萬千家園。
Việc khai thác năng lượng hóa thạch quá mức và xả thải khí nhà kính vô tội vạ đã phá vỡ sự cân bằng tự nhiên của hệ sinh thái, mực nước biển toàn cầu dâng cao đe dọa trực tiếp tới nơi sinh sống của hàng triệu gia đình ven biển.
在信息爆炸与科技迭代加速演进的时代,学习早已跳脱出校园的围墙,成为贯穿一生的持久修行。在信息爆炸與科技迭代加速演進的時代,學習早已跳脫出校園的圍牆,成為貫穿一生的持久修行。
Trong thời đại bùng nổ thông tin và công nghệ thay đổi từng ngày, việc học tập từ lâu đã vượt ra ngoài bốn bức tường trường lớp, trở thành một cuộc tu dưỡng bền bỉ đi cùng cả một đời người.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 渣渣 | zhā | TRA | [Động từ] cặn, bã, vụn — Ví dụ: 榨汁机把水果的水分榨干后,只剩下了厚厚的一层果渣。 (Sau khi máy ép trái cây vắt kiệt nước, chỉ còn lại một lớp bã trái cây dày.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 14 nét] |
| 沾光沾光 | zhān guāng | TRIÊM QUANG | [Động từ] hưởng sái, nhờ phúc, thơm lây từ người khác — Ví dụ: 通过建设国家级现代农业高新技术产业示范区,周边数十个乡村的农户全都沾了科技富民的光,户均年增收数万元。 (Thông qua việc xây dựng Khu Thí điểm Ngành Công nghệ Cao Nông nghiệp Hiện đại cấp Quốc gia, các hộ nông dân tại hàng chục ngôi làng xung quanh đều đã được thơm lây hưởng phúc từ công nghệ làm giàu cho dân, thu nhập bình quân mỗi hộ tăng thêm hàng chục ngàn nhân dân tệ mỗi năm.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 27 nét] |
| 战斗戰鬥 | zhàn dòu | CHIẾN ĐẨU | [Động từ / Danh từ] chiến đấu, trận đánh chiến đấu cam go — Ví dụ: 在重大防汛抢险救灾一线,全体武警官兵与应急指战员连续昼夜奋战在滔滔激流边,坚决打赢防汛抗洪抢险攻坚战斗。 (Nơi tuyến đầu cứu nạn phòng chống lũ lụt trọng đại, toàn thể cán bộ chiến sĩ cảnh sát vũ trang và chỉ huy khẩn cấp đã liên tục ngày đêm chiến đấu bên dòng nước cuộn trào, kiên quyết đánh thắng trận chiến đấu vượt khó cứu hộ cứu nạn chống lũ.) [Bộ thủ: 斗 (ĐẨU) • 21 nét] |
| 章程章程 | zhāng chéng | CHƯƠNG TRÌNH | [Động từ] điều lệ, quy chế — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地章程。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Điều lệ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 着迷着迷 | zháo mí | TRƯỚC MÊ | [Động từ / Tính từ] say mê, mê mẩn say đắm — Ví dụ: 在科技馆沉浸式深空天文展厅里,浩瀚璀璨的银河星系三维模拟全景让参观的中小学生久久驻足、深深着迷。 (Bên trong sảnh triển lãm thiên văn không gian sâu chìm đắm của Nhà triển lãm Khoa học Kỹ thuật, toàn cảnh mô phỏng 3D dải ngân hà tinh hệ rực rỡ bao la đã khiến các em học sinh phổ thông tham quan dừng bước đứng ngắm hồi lâu, say mê mê mẩn sâu sắc.) [Bộ thủ: 羊 (DƯƠNG) • 17 nét] |
| 折腾折騰 | zhē teng | CHIẾT ĐẰNG | [Động từ] dày vò hành hạ; lặp đi lặp lại tốn công, làm tới làm lui — Ví dụ: 我们必须坚持一张蓝图绘到底,保持战略定力,坚决不搞劳民伤财的政绩工程,坚决不折腾。 (Chúng ta bắt buộc phải kiên trì vẽ một bản đồ quy hoạch tới cùng, giữ vững định lực chiến lược, kiên quyết không làm các công trình thành tích bề nổi hao tiền tốn của hại dân, kiên quyết không làm tới làm lui hành hạ dày vò lãng phí sức dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 26 nét] |
| 珍珠珍珠 | zhēn zhū | TRÂN CHÂU | [Danh từ] ngọc trai, trân châu quý giá — Ví dụ: 南疆塔里木盆地边缘的一座座现代化生态绿洲新城,宛如一颗颗璀璨夺目的明亮珍珠镶嵌在茫茫大漠戈壁边缘。 (Từng thành phố mới ốc đảo sinh thái hiện đại hóa bên rìa bồn địa Tarim Nam Cương tựa như những viên ngọc trai trân châu sáng lấp lánh rực rỡ được cẩn khảm bên rìa sa mạc Gobi mênh mông.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 镇压鎮壓 | zhèn yā | TRẤN ÁP | [Động từ / Danh từ] trấn áp, dẹp tan bạo loạn/tội phạm khủng bố — Ví dụ: 国家专政机关依法坚决果断镇压一切暴力恐怖犯罪与严重危害国家安全的敌对分裂势力,全力确保社会大局长治久安。 (Cơ quan chuyên chính của Nhà nước theo quy định pháp luật kiên quyết dứt khoát trấn áp dẹp tan mọi thế lực thù địch chia rẽ xâm hại nghiêm trọng an toàn quốc gia và tội phạm khủng bố bạo lực, dốc toàn lực bảo đảm đại cục xã hội trường trị cửu an.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 争先恐后爭先恐後 | zhēng xiān kǒng hòu | TRANH TIÊN KHỦNG HẬU | [Thành ngữ] tranh nhau chen lấn, tranh trước sợ sau — Ví dụ: 在国际科技成果展演互动区内,来自全球的专业观众与青少年争先恐后地排队体验新一代具身智能人形机器人。 (Bên trong khu tương tác trình diễn thành quả khoa học công nghệ quốc tế, thanh thiếu niên cùng các vị khách chuyên ngành đến từ khắp nơi trên toàn cầu tranh trước sợ sau tranh nhau xếp hàng để trải nghiệm robot hình người thông minh hiện thân thế hệ mới.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 35 nét] |
| 整顿整頓 | zhěng dùn | CHỈNH ĐỐN | [Động từ / Danh từ] chỉnh đốn, chấn chỉnh sắp xếp lại trật tự — Ví dụ: 国家深入开展医药领域腐败问题集中整治与行业作风全面整顿,坚决守护人民群众看病就医切身利益与医保资金安全。 (Nhà nước đi sâu triển khai chỉnh đốn chấn chỉnh toàn diện tác phong ngành nghề cùng việc xử lý tập trung vấn đề tham nhũng trong lĩnh vực y dược, kiên quyết bảo vệ an toàn nguồn quỹ bảo hiểm y tế và lợi ích thiết thân khám chữa bệnh của quần chúng nhân dân.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 政权政權 | zhèng quán | CHÍNH QUYỀN | [Danh từ] chính quyền, quyền lực nhà nước — Ví dụ: 我们党的根基在人民、血脉在人民、力量在人民,必须紧紧依靠人民巩固发展社会主义国家政权。 (Nền móng của Đảng ta nằm ở nhân dân, huyết mạch nằm ở nhân dân, nguồn sức mạnh nằm ở nhân dân, bắt buộc phải gắn bó chặt chẽ dựa vào nhân dân để củng cố và phát triển chính quyền nhà nước xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 24 nét] |
| 支出支出 | zhī chū | CHI XUẤT | [Động từ / Danh từ] chi tiêu, khoản chi ngân sách — Ví dụ: 国家财政坚持民生优先导向,持续加大在基础教育、基本医疗、社会保障等领域的财政转移支付与公共支出力度。 (Ngân sách tài chính quốc gia kiên trì định hướng ưu tiên dân sinh, liên tục tăng cường chi tiêu công và chuyển giao thanh toán tài chính trong các lĩnh vực an sinh xã hội, y tế cơ bản, giáo dục mầm non và phổ thông cơ sở.) [Bộ thủ: 支 (CHI) • 19 nét] |
| 脂肪脂肪 | zhī fáng | CHI PHƯƠNG | [Tính từ] mỡ, chất béo — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持脂肪的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái béo đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 指标指標 | zhǐ biāo | CHỈ TIÊU | [Danh từ] chỉ số, tiêu chuẩn chỉ tiêu đo lường — Ví dụ: 我国绿色低碳发展转型取得突破性成效,主要大气污染物排放总量与单位国内生产总值能耗等关键指标持续大幅下降。 (Chuyển đổi phát triển xanh ít phát thải carbon của nước ta đã đạt được những hiệu quả mang tính đột phá, các chỉ số chỉ tiêu then chốt như tiêu hao năng lượng trên một đơn vị GDP và tổng lượng phát thải các chất gây ô nhiễm khí quyển chủ yếu liên tục giảm mạnh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 指责指責 | zhǐ zé | CHỈ TRÁCH | [Động từ / Danh từ] chỉ trích, khiển trách quy kết phê phán — Ví dụ: 国际社会坚定奉行真正的多边主义,坚决反对个别霸权国家借人权问题干涉别国内政与无端指责施压。 (Cộng đồng quốc tế kiên định thực thi chủ nghĩa đa phương chân chính, kiên quyết phản đối việc một số quốc gia bá quyền mượn chiêu bài vấn đề nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác và chỉ trích quy kết gây sức ép vô căn cứ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 制止制止 | zhì zhǐ | CHẾ CHỈ | [Động từ] ngăn chặn, can thiệp chấm dứt hành vi xấu — Ví dụ: 公安机关与市场监管部门协同联动,依法坚决严厉制止并查处各类假冒伪劣农资产品坑农害农的违法行为。 (Cơ quan giám sát thị trường và công an hiệp đồng liên thông, kiên quyết xử lý nghiêm minh và ngăn chặn theo quy định pháp luật mọi hành vi vi phạm pháp luật lừa gạt hại nông dân bán các loại sản phẩm vật tư nông nghiệp giả mạo kém chất lượng.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 21 nét] |
| 滞留滯留 | zhì liú | TRỆ LƯU | [Động từ] mắc kẹt, ùn ứ lưu lại do sự cố — Ví dụ: 面对极端特大暴雪导致的高速公路交通阻断,应急救援保障队伍迅速为滞留旅客送去滚烫姜汤、棉被与应急食品。 (Đứng trước sự cố tắc nghẽn giao thông đường cao tốc do bão tuyết đặc biệt lớn cực đoan gây ra, đội ngũ bảo đảm cứu hộ khẩn cấp đã nhanh chóng mang chăn bông, nước gừng nóng hổi và thực phẩm khẩn cấp tới cho các hành khách bị mắc kẹt lưu lại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 24 nét] |
| 终身終身 | zhōng shēn | CHUNG THÂN | [Danh từ / Tính từ] suốt đời, trọn đời, cả cuộc đời — Ví dụ: 国家全面健全终身教育学习体系与职业技能培训制度,加快构建人人皆学、处处能学、时时可学的学习型社会。 (Nhà nước hoàn thiện toàn diện chế độ đào tạo kỹ năng nghề nghiệp cùng hệ thống học tập giáo dục trọn đời suốt đời, đẩy nhanh xây dựng một xã hội học tập nơi ai ai cũng học, nơi đâu cũng học được và lúc nào cũng có thể học tập.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 24 nét] |
| 种族種族 | zhǒng zú | CHỦNG TỘC | [Danh từ] chủng tộc, sắc tộc — Ví dụ: 中国始终坚定倡导不同文明、不同种族之间平等交流、互学互鉴,坚决反对任何形式的种族歧视与排他偏见。 (Trung Quốc luôn kiên định đề xướng sự học hỏi lẫn nhau, giao lưu bình đẳng giữa các chủng tộc khác nhau và các nền văn minh khác nhau, kiên quyết phản đối mọi hình thức định kiến bài ngoại và phân biệt chủng tộc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 周边周邊 | zhōu biān | CHU BIÊN | [Danh từ / Tính từ] vùng lân cận, xung quanh ngoại vi; đối ngoại láng giềng — Ví dụ: 中国始终秉持亲诚惠容的周边外交理念,坚持与邻为善、以邻为伴,持续深化与周边国家的互利共赢合作。 (Trung Quốc luôn giữ vững quan niệm ngoại giao láng giềng Thân - Thành - Huệ - Dung (Thân thiện, Chân thành, Cùng có lợi, Bao dung), kiên trì lấy láng giềng làm bạn, đối xử tốt với láng giềng, liên tục làm sâu sắc quan hệ hợp tác cùng thắng cùng có lợi với các nước xung quanh lân cận.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 昼夜晝夜 | zhòu yè | TRÚ DẠ | [Danh từ] ngày đêm, suốt ngày đêm 24/24 — Ví dụ: 在重大抢险救灾一线,数万名武警官兵与专业工程救援队员昼夜不停连续奋战,以最快速度抢通了生命救援通道。 (Nơi tuyến đầu cứu nạn cứu hộ trọng đại, hàng vạn cán bộ chiến sĩ cảnh sát vũ trang và nhân viên cứu hộ công trình chuyên nghiệp đã liên tục chiến đấu ngày đêm không ngừng nghỉ, với tốc độ nhanh nhất đã thông tuyến con đường cứu hộ sinh mệnh.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 28 nét] |
| 主管主管 | zhǔ guǎn | CHỦ QUẢN | [Động từ / Danh từ] phụ trách chính, cơ quan chủ quản quản lý — Ví dụ: 国家行业主管部门联合公安网信部门,深入开展网络直播乱象集中专项整治,营造风清气正的网络空间环境。 (Cơ quan chủ quản quản lý ngành của quốc gia phối hợp cùng cơ quan công an không gian mạng đi sâu triển khai đợt chỉnh đốn chuyên đề tập trung các hiện tượng hỗn loạn livestream phát sóng trực tiếp trên mạng, tạo dựng môi trường không gian mạng thanh bình trong sạch.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 注释註釋 | zhù shì | CHÚ THÍCH | [Danh từ / Động từ] chú thích, giải thích chú giải (văn bản/code) — Ví dụ: 大型复杂开源基础软件项目团队严格规范源代码注释与技术接口文档编写,极大方便了全球开发者的协同维护。 (Đội ngũ dự án phần mềm nền tảng mã nguồn mở phức tạp quy mô lớn đã quy chuẩn hóa nghiêm ngặt việc biên soạn tài liệu giao diện kỹ thuật cùng các dòng chú thích chú giải trong mã nguồn, tạo thuận lợi tối đa cho sự bảo trì hiệp đồng của các lập trình viên trên toàn cầu.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 拽拽 | zhuài | DUỆ | [Động từ] kéo — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地拽。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách kéo một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 转达轉達 | zhuǎn dá | CHUYỂN ĐẠT | [Động từ] chuyển lời, truyền đạt lại lời thăm hỏi/thông điệp — Ví dụ: 特使在出席多边峰会期间,向与会各国元首转达了我国领导人的亲切问候与共谋和平发展的良好祝愿。 (Đặc phái viên trong thời gian tham dự hội nghị thượng đỉnh đa phương đã chuyển lời truyền đạt lại lời thăm hỏi thân thiết cùng lời chúc tốt đẹp cùng mưu cầu phát triển hòa bình của các nhà lãnh đạo nước ta tới các nguyên thủ quốc gia tham dự hội nghị.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 庄严莊嚴 | zhuāng yán | TRANG NGHIÊM | [Tính từ] trang nghiêm, uy nghiêm long trọng — Ví dụ: 在庄严的人民大会堂内,党和国家领导人向国家最高科学技术奖获得者郑重颁发荣誉证书与勋章。 (Bên trong Đại Lễ đường Nhân dân trang nghiêm uy nghiêm, các vị lãnh đạo Đảng và Nhà nước đã trịnh trọng trao tặng Huân chương và Bằng Danh dự cho những người đoạt Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 追究追究 | zhuī jiū | ĐÔI CỨU | [Động từ / Danh từ] truy cứu, điều tra xem xét xử lý trách nhiệm — Ví dụ: 纪检监察机关坚持失责必问、问责必严,对在安全生产事故中存在严重失职渎职的责任人依法坚决追究法律责任。 (Cơ quan kiểm tra giám sát kỷ luật kiên trì làm mất trách nhiệm ắt phải hỏi, hỏi trách nhiệm ắt phải nghiêm, đối với những người có trách nhiệm buông lỏng chức trách thiếu trách nhiệm nghiêm trọng trong các sự cố an toàn sản xuất kiên quyết truy cứu trách nhiệm pháp lý theo pháp luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 26 nét] |
| 资本資本 | zī běn | TƯ BẢN | [Danh từ] tư bản, nguồn vốn tài chính; vốn liếng — Ví dụ: 国家依法规范和引导各类资本健康有序发展,充分发挥资本作为重要生产要素的积极作用,同时坚决防止资本无序扩张。 (Nhà nước theo quy định pháp luật quy chuẩn và định hướng các loại nguồn vốn tư bản phát triển có trật tự và lành mạnh, phát huy đầy đủ vai trò tích cực của nguồn vốn với tư cách là yếu tố sản xuất quan trọng, đồng thời kiên quyết ngăn ngừa việc tư bản bành trướng vô trật tự.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 子弹子彈 | zǐ dàn | TỬ ĐẠN | [Danh từ] đạn, viên đạn súng — Ví dụ: 国产新型重型防弹装甲陶瓷复合材料能够在中近距离抵御高威力穿甲燃烧子弹连续高密度密集射击。 (Vật liệu composite gốm giáp chống đạn hạng nặng kiểu mới do nước ta sản xuất có thể ở cự ly tầm gần và tầm trung chống đỡ được hỏa lực bắn phá dày đặc liên tục của các viên đạn xuyên giáp cháy có uy lực cực mạnh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 踪迹蹤跡 | zōng jì | TUNG TÍCH | [Danh từ] tung tích, dấu vết tăm hơi — Ví dụ: 科研科考团队在三江源国家公园深处利用红外红外相机网络,成功捕捉到了极其罕见的野生雪豹繁育活动踪迹。 (Nhóm khảo sát khoa học nghiên cứu nơi sâu thẳm Công viên Quốc gia Tam Giang Nguyên vận dụng mạng lưới máy quay hồng ngoại đã ghi nhận bắt trọn thành công dấu vết tung tích hoạt động sinh sản của loài báo tuyết hoang dã cực kỳ hiếm thấy.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 19 nét] |
| 走漏走漏 | zǒu lòu | TẨU LẬU | [Động từ] rò rỉ, để lộ (bí mật, tin tức, thông tin mật) — Ví dụ: 保密行政管理部门严格执行涉密信息全生命周期防护规范,坚决杜绝任何国家核心战略科技秘密走漏失密风险。 (Cơ quan quản lý hành chính bảo mật thực thi nghiêm ngặt các quy chuẩn bảo hộ toàn vòng đời thông tin liên quan bí mật, kiên quyết chấm dứt mọi rủi ro thất thoát lộ bí mật rò rỉ bí mật khoa học công nghệ chiến lược cốt lõi của quốc gia.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 24 nét] |
| 阻拦阻攔 | zǔ lán | TRỞ LAN | [Động từ] ngăn cản, cản lại chặn đường — Ví dụ: 任何艰难险阻与外部风浪,都阻拦不了十四亿中国人民迈向中华民族伟大复兴的坚定步伐。 (Mọi sóng gió bên ngoài và gian nan hiểm trở đều không thể ngăn cản cản lại bước chân kiên định của 1,4 tỷ người dân Trung Quốc tiến tới phục hưng vĩ đại của dân tộc.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 遵循遵循 | zūn xún | TUÂN TUẦN | [Động từ] tuân theo, tôn trọng và làm đúng theo quy luật — Ví dụ: 推进科技创新必须严格遵循基础科学发展客观规律与科技伦理准则,坚持求真务实、行稳致远。 (Thúc đẩy đổi mới sáng tạo khoa học kỹ thuật bắt buộc phải tuân theo nghiêm ngặt các chuẩn tắc đạo đức khoa học công nghệ cùng quy luật khách quan phát triển khoa học cơ bản, kiên trì cầu thị thực chất, tiến bước vững chắc đi xa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 20 nét] |
| 作风作風 | zuò fēng | TÁC PHONG | [Danh từ] tác phong, phong cách lề lối làm việc/sinh hoạt — Ví dụ: 广大党员干部始终弘扬求真务实、真抓实干的优良作风,深入调查研究,切实把惠民生暖民心的实事办到群众心坎上。 (Đông đảo cán bộ đảng viên luôn luôn hoằng dương tác phong phong cách làm việc ưu tú cầu thị thực chất, làm thật bắt tay làm việc thực tế, đi sâu điều tra nghiên cứu, làm đến nơi đến chốn những việc thực chất ấm lòng dân vì dân sinh vào tận trong trái tim của quần chúng nhân dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 安装安裝 | ān zhuāng | AN TRANG | [Danh từ] lắp đặt, cài đặt — Ví dụ: 售后技术工程师正在机房里严格按照规范流程安装最新一代的高性能分布式服务器。 (Kỹ sư kỹ thuật dịch vụ hậu mãi đang nghiêm túc lắp đặt thế hệ máy chủ phân tán hiệu năng cao mới nhất trong phòng máy theo đúng quy trình chuẩn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 傍晚傍晚 | bàng wǎn | BÀNG VÃN | [Danh từ] chập tối, hoàng hôn, xế chiều — Ví dụ: 傍晚时分漫步在江滨栈道上,微风拂面,天边金红色的晚霞将江水染得绚丽斑斓。 (Lúc chập tối dạo bước trên lối đi bộ ven sông, gió nhẹ thoảng qua mặt, ráng chiều đỏ rực ánh vàng nơi chân trời nhuộm mặt nước dòng sông thành muôn sắc màu lung linh rực rỡ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 保持保持 | bǎo chí | BẢO TRÌ | [Danh từ] duy trì, giữ vững — Ví dụ: 在应对突发紧急危机事件时,我们必须时刻保持冷静清醒的头脑与严密理性的逻辑判断。 (Khi xử lý các sự cố khủng hoảng khẩn cấp bất ngờ, chúng ta nhất thiết phải luôn luôn giữ một cái đầu lạnh tỉnh táo và tư duy logic phán đoán chặt chẽ, lý tính.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 背背 | bèi | BỐI | [Động từ / Danh từ] cõng, vác, đeo lưng; học thuộc lòng; lưng — Ví dụ: 小时候每天清晨,爷爷都会耐心地教我背诵经典的唐诗宋词。 (Hồi còn nhỏ mỗi buổi sớm mai, ông nội đều kiên nhẫn dạy tôi học thuộc lòng những bài thơ Đường, từ Tống kinh điển.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 彼此彼此 | bǐ cǐ | BỈ THỬ | [Đại từ] lẫn nhau, hai bên, đôi bên — Ví dụ: 在长期的跨国科研项目协作中,两国科学家坦诚相待、密切配合,结下了彼此深厚信任的崇高友谊。 (Trong suốt quá trình hợp tác nghiên cứu khoa học xuyên quốc gia lâu dài, các nhà khoa học hai nước đã đối đãi chân thành, phối hợp khăng khít, kết nên tình bạn cao đẹp với sự tin tưởng lẫn nhau sâu sắc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 编辑編輯 | biān jí | BIÊN TẬP | [Danh từ] biên tập, người biên tập, chỉnh sửa — Ví dụ: 这位资深出版社总编辑用一生心血审校了数千部优秀学术专著,甘为人梯、默默奉献。 (Vị tổng biên tập nhà xuất bản giàu kinh nghiệm này đã dành trọn tâm huyết cả cuộc đời để hiệu đính thẩm định hàng nghìn cuốn chuyên khảo học thuật xuất sắc, âm thầm cống hiến làm bệ phóng cho các thế hệ tác giả.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 表情表情 | biǎo qíng | BIỂU TÌNH | [Danh từ] biểu cảm, nét mặt — Ví dụ: 听到自己被国家重点科研实验室录取的喜讯,他那平日里沉稳严肃的脸上露出了无比开心的灿烂表情。 (Nghe được tin mừng mình đã được trúng tuyển vào phòng thí nghiệm nghiên cứu khoa học trọng điểm quốc gia, trên gương mặt ngày thường vốn điềm đạm nghiêm nghị của anh ấy bừng sáng lên một nét biểu cảm vô cùng rạng rỡ và hạnh phúc.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 20 nét] |
| 不必不必 | bù bì | BẤT TẤT | [Danh từ] không cần, không nhất thiết — Ví dụ: 你已经为这次答辩做了极其充分详实的各项准备,完全不必过分焦虑紧张,自信发挥即可。 (Bạn đã chuẩn bị vô cùng chu đáo và đầy đủ cho buổi bảo vệ lần này rồi, hoàn toàn không cần phải quá mức lo lắng hồi hộp đâu, cứ tự tin thể hiện hết mình là được.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 不得了不得了 | bù dé liǎo | BẤT ĐẮC LIỄU | [Tính từ] vô cùng, ghê gớm, cực kỳ, chết mất thôi — Ví dụ: 听说自己的母校在国际大学生程序设计大赛中夺冠,同学们高兴得不得了。 (Nghe tin trường cũ của mình giành giải quán quân trong Cuộc thi Lập trình Sinh viên Quốc tế, các bạn học sinh vui mừng khôn xiết.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 步骤步驟 | bù zhòu | BỘ SẬU | [Danh từ] bước, các bước, quy trình — Ví dụ: 在动手开展化学合成实验前,实验员必须严格熟读并掌握每一个操作步骤与安全须知。 (Trước khi bắt tay vào thực hiện thí nghiệm tổng hợp hóa học, kiểm nghiệm viên nhất thiết phải đọc kỹ và nắm vững từng bước thao tác cùng quy chuẩn an toàn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 参考參考 | cān kǎo | TAM KHẢO | [Động từ / Danh từ] tham khảo, tài liệu tham khảo — Ví dụ: 在撰写毕业论文时,应当广泛查阅并参考国内外顶级期刊发表的前沿学术文献。 (Khi viết luận văn tốt nghiệp, bạn nên tra cứu và tham khảo rộng rãi các tài liệu học thuật tiên phong được công bố trên các tạp chí hàng đầu trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 21 nét] |
| 册冊 | cè | SÁCH | [Lượng từ / Danh từ] quyển, cuốn, tập (sách); sổ sách — Ví dụ: 国家图书馆古籍善本库中珍藏着数千册明清时期的手抄孤本文献。 (Trong kho sách cổ quý hiếm của Thư viện Quốc gia đang bảo tồn trân quý hàng nghìn tập tài liệu bản thảo chép tay độc bản từ thời Minh - Thanh.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 10 nét] |
| 拆拆 | chāi | SÁCH | [Động từ] tháo dỡ, bóc, mở (thư, quà) — Ví dụ: 在动手拆卸并检修精密发动机前,维修工程师必须先切断全部主电源。 (Trước khi bắt tay vào tháo dỡ và bảo dưỡng động cơ chính xác, kỹ sư sửa chữa nhất thiết phải ngắt toàn bộ nguồn điện chính trước.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 10 nét] |
| 朝代朝代 | cháo dài | TRIỀU ĐẠI | [Danh từ] triều đại, triều đình — Ví dụ: 唐代是中国古代诗歌发展的鼎盛朝代,涌现出了李白、杜甫等璀璨耀眼的伟大诗人。 (Nhà Đường là triều đại phát triển rực rỡ đỉnh cao của thi ca cổ đại Trung Quốc, sản sinh ra những nhà thơ vĩ đại tỏa sáng chói lọi như Lý Bạch, Đỗ Phủ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 16 nét] |
| 趁趁 | chèn | SẤN | [Giới từ] nhân lúc, tranh thủ — Ví dụ: 趁着大好春光与晴朗周末,不妨约上三五好友一起去郊外露营踏青。 (Nhân lúc tiết xuân tươi đẹp và ngày cuối tuần nắng ấm, sao bạn không rủ dăm ba người bạn thân cùng nhau đi cắm trại du xuân nơi ngoại ô.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 承受承受 | chéng shòu | THỪA THỌ | [Động từ] chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận — Ví dụ: 深海探测潜水器的外壳必须能够承受深海数千米处超高静水压力的严苛考验。 (Lớp vỏ ngoài của tàu lặn thám hiểm biển sâu nhất thiết phải có khả năng chịu đựng được thử thách khắc nghiệt của áp suất thủy tĩnh cực lớn ở độ sâu hàng nghìn mét dưới đáy đại dương.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 18 nét] |
| 程度程度 | chéng dù | TRÌNH ĐỘ | [Danh từ] mức độ, trình độ — Ví dụ: 随着人工智能技术的飞速迭代,自动化办公系统在很大程度上重塑了现代企业的工作模式。 (Cùng với sự đổi mới vượt bậc của công nghệ trí tuệ nhân tạo, các hệ thống văn phòng tự động hóa ở mức độ rất lớn đã tái định hình mô hình làm việc của các doanh nghiệp hiện đại.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 翅膀翅膀 | chì bǎng | SÍ BẢNG | [Danh từ] đôi cánh, cánh chim — Ví dụ: 理想是飞翔的翅膀,它赋予我们在辽阔知识天空自由探索与翱翔的无限动力。 (Ước mơ là đôi cánh bay lượn, nó tiếp thêm cho chúng ta nguồn động lực vô biên để tự do khám phá và sải cánh bay cao giữa bầu trời tri thức bao la.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 抽屉抽屜 | chōu ti | TRỪU THẾ | [Danh từ] ngăn kéo (bàn, tủ) — Ví dụ: 他拉开书桌中间带锁的抽屉,小心翼翼地取出了那枚珍藏多年的纪念勋章。 (Anh kéo ngăn kéo có khóa ở giữa bàn làm việc ra, cẩn thận lấy ra chiếc huy chương kỷ niệm được cất giữ trân quý bao năm qua.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 16 nét] |
| 出席出席 | chū xí | XUẤT TỊCH | [Động từ] tham dự, có mặt, dự họp (trang trọng) — Ví dụ: 多位诺贝尔奖得主受邀出席了本届世界顶尖科学家前沿论坛并发表了主旨演讲。 (Nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel đã nhận lời mời đến tham dự Diễn đàn Các nhà khoa học Hàng đầu Thế giới lần này và có những bài phát biểu dẫn đề quan trọng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 传递傳遞 | chuán dì | TRUYỀN ĐỆ | [Động từ] truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối — Ví dụ: 奥林匹克圣火在各大洲主要城市之间庄严传递,向全世界传递着和平与友谊的崇高理念。 (Ngọn đuốc Olympic được rước truyền trang nghiêm qua các thành phố lớn trên khắp các châu lục, truyền tải thông điệp cao quý về hòa bình và tình hữu nghị tới toàn thế giới.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 吹吹 | chuī | XUY | [Động từ] thổi; khoác lác — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地吹。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách đòn một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 从此從此 | cóng cǐ | TÒNG THỬ | [Phó từ] từ đó, từ nay về sau, kể từ đó — Ví dụ: 自从那次有幸聆听了大师的精彩讲座,他从此便立下了投身天体物理研究的远大志向。 (Kể từ sau lần vinh hạnh được lắng nghe bài giảng truyền cảm hứng xuất sắc của bậc danh sư, từ đó về sau anh đã nuôi dưỡng chí lớn dấn thân vào con đường nghiên cứu vật lý thiên văn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 催催 | cuī | THÔI | [Động từ] giục, thúc giục, hối thúc — Ví dụ: 出发去机场的时间快到了,妈妈在门口连声催促着大家赶紧检查随身行李证件。 (Sắp đến giờ lên đường ra sân bay rồi, mẹ đứng ở cửa liên tục hối thúc mọi người mau chóng kiểm tra lại hành lý và giấy tờ tùy thân.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 打工打工 | dǎ gōng | TÁ CÔNG | [Động từ] làm thuê, đi làm thêm, làm việc kiếm sống — Ví dụ: 利用大学寒暑假时间去企业实习打工,既能补贴学费生活开支,又能提前积累宝贵职场经验。 (Tận dụng các kỳ nghỉ đông và hè thời đại học để đi thực tập làm thêm tại doanh nghiệp vừa có thể phụ giúp trang trải học phí sinh hoạt, vừa tích lũy sớm những kinh nghiệm công sở quý báu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 大型大型 | dà xíng | ĐẠI HÌNH | [Tính từ] quy mô lớn, cỡ lớn — Ví dụ: 由我国自主研发设计建造的大型远洋科考船,圆满完成了在极地海域的科学考察任务。 (Chiếc tàu nghiên cứu khoa học viễn dương cỡ lớn do nước ta tự chủ nghiên cứu thiết kế và chế tạo đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khảo sát khoa học tại vùng biển cực địa.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 23 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 两声三声连读变调
HSK 1 · Quy tắc ngữ âmPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau, âm tiết thứ nhất sẽ biến điệu phát âm thành thanh 2 (dấu sắc). Ví dụ: 你 (nǐ) + 好 (hǎo) đọc thành "ní hǎo".
02 疑问代词“什么”
HSK 1 · Từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời.
03 结构助词“的”
HSK 1 · Trợ từ kết cấuPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ "的" biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc tu sức. Khi danh từ trung tâm ngữ có mối quan hệ thân thuộc gần gũi (gia đình, trường lớp, bạn bè) thì chữ "的" có thể lược bỏ.
04 动词“有”表示领有或存在
HSK 1 · Động từ chỉ sở hữuPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).
05 形容词谓语句
HSK 1 · Cấu trúc câu miêu tảPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong câu miêu tả tính chất, tính từ làm vị ngữ trực tiếp mà không cần động từ "是", và thường có phó từ mức độ như "很" đi kèm phía trước.
06 能愿动词“想”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan.
07 存在句(有)
HSK 1 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt ở một địa điểm hoặc vị trí nào đó đang có sự hiện diện của người hoặc vật.
08 感叹句“太……了”
HSK 1 · Cấu trúc cảm thánPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất, thường dùng trong câu cảm thán khen ngợi hoặc phàn nàn.
09 强调结构“是……的”
HSK 1 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi một hành vi chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ, người nói dùng cấu trúc "是...的" để nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức mà hành động đó đã diễn ra.
10 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
11 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
HSK 1 · Cấu trúc #007Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi nghi vấn Yes/No cơ bản nhất trong tiếng Trung (phải không, không).
12 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #011Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng đại từ nghi vấn để hỏi thông tin cụ thể; trật tự từ trong câu hỏi giống hệt câu trả lời.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “榨汁机把水果的水分榨干后,只剩下了厚厚的一层果( )。” (Sau khi máy ép trái cây vắt kiệt nước, chỉ còn lại một lớp bã trái cây dày.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 渣 (zhā)
Giải thích chuyên sâu: Từ “渣” (zhā - âm Hán Việt: TRA, động từ) mang nghĩa “cặn, bã, vụn”. Câu hoàn chỉnh: “榨汁机把水果的水分榨干后,只剩下了厚厚的一层果渣。” (Sau khi máy ép trái cây vắt kiệt nước, chỉ còn lại một lớp bã trái cây dày.). Các phương án còn lại: 章程 (điều lệ, quy chế), 珍珠 (ngọc trai, trân châu quý giá), 支出 (chi tiêu, khoản chi ngân sách).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?” (疑问代词“什么”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Danh từ)?”: Đại từ nghi vấn "什么" dùng để hỏi về người hoặc sự vật ("gì, cái gì"). Vị trí của "什么" trong câu nghi vấn giữ nguyên vị trí của thành phần được hỏi trong câu trả lời. Câu chuẩn xác trong sách là: “你叫什么名字?” (Bạn tên là gì?) và “这是什么?” (Đây là cái gì?).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “中国始终坚定倡导不同文明、不同( )之间平等交流、互学互鉴,坚决反对任何形式的种族歧视与排他偏见。” (Trung Quốc luôn kiên định đề xướng sự học hỏi lẫn nhau, giao lưu bình đẳng giữa các chủng tộc khác nhau và các nền văn minh khác nhau, kiên quyết phản đối mọi hình thức định kiến bài ngoại và phân biệt chủng tộc.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 种族 (zhǒng zú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “种族” (zhǒng zú - âm Hán Việt: CHỦNG TỘC, danh từ) mang nghĩa “chủng tộc, sắc tộc”. Câu hoàn chỉnh: “中国始终坚定倡导不同文明、不同种族之间平等交流、互学互鉴,坚决反对任何形式的种族歧视与排他偏见。” (Trung Quốc luôn kiên định đề xướng sự học hỏi lẫn nhau, giao lưu bình đẳng giữa các chủng tộc khác nhau và các nền văn minh khác nhau, kiên quyết phản đối mọi hình thức định kiến bài ngoại và phân biệt chủng tộc.). Các phương án còn lại: 主管 (phụ trách chính, cơ quan chủ quản quản lý), 转达 (chuyển lời, truyền đạt lại lời thăm hỏi/thông điệp), 踪迹 (tung tích, dấu vết tăm hơi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有” (动词“有”表示领有或存在)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有”: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有). Câu chuẩn xác trong sách là: “我家有三口人。” (Nhà tôi có ba người.) và “我没有女儿。” (Tôi không có con gái.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在应对突发紧急危机事件时,我们必须时刻( )冷静清醒的头脑与严密理性的逻辑判断。” (Khi xử lý các sự cố khủng hoảng khẩn cấp bất ngờ, chúng ta nhất thiết phải luôn luôn giữ một cái đầu lạnh tỉnh táo và tư duy logic phán đoán chặt chẽ, lý tính.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 保持 (bǎo chí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “保持” (bǎo chí - âm Hán Việt: BẢO TRÌ, danh từ) mang nghĩa “duy trì, giữ vững”. Câu hoàn chỉnh: “在应对突发紧急危机事件时,我们必须时刻保持冷静清醒的头脑与严密理性的逻辑判断。” (Khi xử lý các sự cố khủng hoảng khẩn cấp bất ngờ, chúng ta nhất thiết phải luôn luôn giữ một cái đầu lạnh tỉnh táo và tư duy logic phán đoán chặt chẽ, lý tính.). Các phương án còn lại: 编辑 (biên tập, người biên tập, chỉnh sửa), 不得了 (vô cùng, ghê gớm, cực kỳ, chết mất thôi), 朝代 (triều đại, triều đình).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)” (能愿动词“想”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 想 + Động từ (Muốn làm gì)”: "想" dùng trước động từ để biểu thị mong muốn, ý định hoặc nguyện vọng chủ quan. Câu chuẩn xác trong sách là: “我想喝茶。” (Tôi muốn uống trà.) và “我想去商店。” (Tôi muốn đi cửa hàng.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程 ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI GIÁO TRÌNH ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI GIÁO TRÌNH ĐỌC HIỂU THƯƠNG MẠI CAO CẤP – 卓越商务汉语高级阅读教程" thuộc nhóm Tiếng Trung Thương Mại & Công Sở, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Trung – Cao Cấp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



