Tải giáo trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下 (标准教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
- 02 Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断)
- 03 Cấu trúc 可能补语(V得起/不起) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHỞI)
- 04 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
- 05 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
- 06 Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC)
- 07 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
- 08 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
- 09 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
- 10 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
- 11 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
- 12 艺术品评至尊句式“莫过于……”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下 (标准教程) thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Giáo trình HSK
Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下
标准教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 3.081
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下"
Ấn phẩm Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
殷墟卜辞与西周金文之对读,为探赜汉字形体流变及先秦礼制提供了无可替代之第一手证据。
Việc đối chiếu văn bói toán Giáp Cốt Ân Khư và Kim văn thời Tây Chu đã cung cấp chứng cứ trực tiếp không gì thay thế được cho việc truy nguyên sự biến đổi tự hình chữ Hán và lễ chế thời Tiên Tần.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
殷墟卜辞与西周金文之对读,为探赜汉字形体流变及先秦礼制提供了无可替代之第一手证据。殷墟卜辭與西周金文之對讀,為探賾漢字形體流變及先秦禮制提供了無可替代之第一手證據。
Việc đối chiếu văn bói toán Giáp Cốt Ân Khư và Kim văn thời Tây Chu đã cung cấp chứng cứ trực tiếp không gì thay thế được cho việc truy nguyên sự biến đổi tự hình chữ Hán và lễ chế thời Tiên Tần.
电台要选出一对最恩爱的夫妻。对比后,有三对夫妻脱颖而出入围决赛。比赛的规则是,让各对夫妻说说自己是如何恩爱的。電臺要選出一對最恩愛的夫妻。對比後,有三對夫妻脫穎而出入圍決賽。比賽的規則是,讓各對夫妻說說自己是如何恩愛的。
Đài phát thanh tổ chức bình chọn cặp vợ chồng ân ái nhất. Sau nhiều vòng tuyển chọn, có ba cặp vợ chồng xuất sắc lọt vào vòng chung kết. Thể lệ cuộc thi là mỗi cặp vợ chồng sẽ chia sẻ về bí quyết yêu thương gắn bó của mình.
独自一人远赴异国求学,既是一场开阔眼界的探索之旅,也是一段充满挑战与考验的成长历程。獨自一人遠赴異國求學,既是一場開闊眼界的探索之旅,也是一段充滿挑戰與考驗的成長曆程。
Một mình lặn lội đến xứ người du học vừa là một hành trình mở mang tầm mắt, vừa là chặng đường trưởng thành đong đầy thử thách và tôi luyện.
优秀的企业管理绝非单凭制度的冰冷约束,而在于深谙“以人为本”、凝聚人心的智慧之道。優秀的企業管理絕非單憑制度的冰冷約束,而在於深諳“以人為本”、凝聚人心的智慧之道。
Quản trị doanh nghiệp xuất sắc tuyệt đối không chỉ dựa vào sự ràng buộc lạnh lùng của quy chế, mà nằm ở việc thấu triệt đạo lý trí tuệ “lấy con người làm gốc” để quy tụ lòng người.
现代社会竞争激烈,生活节奏日益加快。心理健康与身体健康同等重要,正引起全社会的广泛关注。現代社會競爭激烈,生活節奏日益加快。心理健康與身體健康同等重要,正引起全社會的廣泛關注。
Xã hội hiện đại cạnh tranh khốc liệt, nhịp sống ngày một dồn dập. Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém gì thể chất, đang nhận được sự chú ý sâu rộng từ toàn xã hội.
艺术是人类灵魂深处的映照,而灵感则是点亮艺术创作殿堂的璀璨火花。藝術是人類靈魂深處的映照,而靈感則是點亮藝術創作殿堂的璀璨火花。
NghỆ thuật là sự phản chiếu sâu thẳm trong tâm hồn con người, còn cảm hứng chính là đốm lửa rực rỡ thắp sáng cung điện sáng tạo nghỆ thuật.
在信息爆炸与科技迭代加速演进的时代,学习早已跳脱出校园的围墙,成为贯穿一生的持久修行。在信息爆炸與科技迭代加速演進的時代,學習早已跳脫出校園的圍牆,成為貫穿一生的持久修行。
Trong thời đại bùng nổ thông tin và công nghệ thay đổi từng ngày, việc học tập từ lâu đã vượt ra ngoài bốn bức tường trường lớp, trở thành một cuộc tu dưỡng bền bỉ đi cùng cả một đời người.
随着医疗水平的显著提升与人口预期寿命的延长,人口老龄化已成为许多国家共同面临的社会课题。隨著醫療水平的顯著提升與人口預期壽命的延長,人口老齡化已成為許多國家共同面臨的社會課題。
Cùng với sự nâng cao rõ rệt của trình độ Y TẾ và tuổi thọ kỳ vọng của dân số ngày càng kéo dài, già hóa dân số đã trở thành bài toán XÃ hội chung mà nhiều quốc gia đang đối mặt.
仰望浩瀚星空,人类对宇宙奥秘的探索从未止步。从人造卫星升空到空间站长期驻留,每一次突破都凝聚着无数科研人员的心血。仰望浩瀚星空,人類對宇宙奧秘的探索從未止步。從人造衛星升空到空間站長期駐留,每一次突破都凝聚著無數科研人員的心血。
Ngước nhìn bầu trời sao bao la, hành trình thám hiểm bí ẩn VŨ trỤ của nhân loại chưa bao giờ dừng bước. Từ vệ tinh nhân tạo rời bệ phóng đến trạm không gian lưu trú dài ngày, mỗi lần ĐỘT phÁ đều kết tụ tâm huyết của biết bao nhà nghiên cứu khoa học.
不仅要在顺境中分享快乐,更要在逆境中相互扶持。不僅要在順境中分享快樂,更要在逆境中相互扶持。
Không chỉ chia sẻ niềm vui trong thuận cảnh mà càng phải nâng đỡ nhau trong nghịch cảnh.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 摆擺 | bǎi | BÀI | [Danh từ] bày biện, sắp đặt, đung đưa — Ví dụ: 茶几上整齐地摆放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。 (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 包裹包裹 | bāo guǒ | BAO KHOẢ | [Danh từ] bưu phẩm, gói đồ, bọc lại — Ví dụ: 快递员冒着严寒将那个装有急需医疗物资的加急包裹完好无损地送到了客户手中。 (Người giao hàng bất chấp giá rét đã trao tận tay khách hàng gói bưu phẩm hỏa tốc đựng vật tư y tế khẩn cấp trong tình trạng nguyên vẹn không sứt mẻ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 19 nét] |
| 宝贵寶貴 | bǎo guì | BẢO QUÝ | [Danh từ] quý giá, quý báu — Ví dụ: 青春年华极其宝贵而短暂,我们要抓紧大好时光刻苦求知,切勿虚度光阴。 (Tháng năm tuổi trẻ vô cùng quý giá và ngắn ngủi, chúng ta phải tranh thủ thời cơ tươi đẹp này để chăm chỉ học tập kiếm tìm tri thức, chớ nên để thời gian trôi qua lãng phí.) [Bộ thủ: 贝 (BỐI) • 20 nét] |
| 报告報告 | bào gào | BÁO CÁO | [Danh từ] báo cáo, bản báo cáo, trình bày — Ví dụ: 专家组在刚刚结束的年度经济论坛上正式发布了关于全球数字经济发展趋势的权威研究报告。 (Hội đồng chuyên gia tại diễn đàn kinh tế thường niên vừa kết thúc đã chính thức công bố bản báo cáo nghiên cứu uy tín về xu hướng phát triển kinh tế số toàn cầu.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 24 nét] |
| 本科本科 | běn kē | BẢN KHOA | [Danh từ] đại học chính quy, bậc cử nhân — Ví dụ: 经过四年全日制本科阶段的系统学习与专业训练,他打下了极其扎实坚厚的计算机科学基础。 (Trải qua 4 năm học tập có hệ thống và rèn luyện chuyên môn ở bậc đại học chính quy, anh ấy đã tạo lập được nền tảng khoa học máy tính vô cùng vững chắc và sâu rộng.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 彼此彼此 | bǐ cǐ | BỈ THỬ | [Đại từ] lẫn nhau, hai bên, đôi bên — Ví dụ: 在长期的跨国科研项目协作中,两国科学家坦诚相待、密切配合,结下了彼此深厚信任的崇高友谊。 (Trong suốt quá trình hợp tác nghiên cứu khoa học xuyên quốc gia lâu dài, các nhà khoa học hai nước đã đối đãi chân thành, phối hợp khăng khít, kết nên tình bạn cao đẹp với sự tin tưởng lẫn nhau sâu sắc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 避免避免 | bì miǎn | TỊ MIỄN | [Danh từ] tránh, phòng tránh, ngăn ngừa — Ví dụ: 在撰写严谨的学术论著时,必须做到引文规范并明确注明出处,以切实避免学术不端争议。 (Khi viết các công trình luận văn học thuật chuẩn mực, nhất định phải trích dẫn đúng quy chuẩn và ghi rõ nguồn gốc xuất xứ để tránh tuyệt đối những tranh cãi về vi phạm liêm chính học thuật.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 标点標點 | biāo diǎn | TIÊU ĐIỂM | [Danh từ] dấu câu, chấm câu — Ví dụ: 在古汉语断句与翻译练习中,正确理解并精准添加现代标点符号对于准确传达文意至关重要。 (Trong các bài tập ngắt câu và dịch văn ngôn cổ, việc hiểu đúng và thêm chuẩn xác các dấu câu hiện đại có ý nghĩa then chốt để truyền tải chuẩn xác ý nghĩa của câu văn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 表现表現 | biǎo xiàn | BIỂU HIỆN | [Danh từ] thể hiện, biểu hiện, thành tích — Ví dụ: 由于在本年度多个重大跨国项目交付中表现卓越,这位年轻的工程师荣获了集团最佳新人奖。 (Nhờ có sự thể hiện xuất sắc trong việc bàn giao nhiều dự án xuyên quốc gia trọng đại trong năm nay, người kỹ sư trẻ tuổi này đã vinh dự giành giải Nhân viên Mới Xuất sắc Nhất của tập đoàn.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 26 nét] |
| 脖子脖子 | bó zi | BỘT TỬ | [Danh từ] cổ, gáy — Ví dụ: 长时间低头伏案对着电脑屏幕工作极易导致颈椎疲劳,建议每隔一小时就活动一下脖子与肩膀。 (Cúi đầu làm việc trước màn hình máy tính trong thời gian dài rất dễ gây mỏi đốt sống cổ, bạn nên cứ sau mỗi tiếng đồng hồ lại vận động nhẹ nhàng vùng cổ và vai gáy.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 不要紧不要緊 | bù yào jǐn | BẤT YÊU KHẨN | [Tính từ / Cụm từ] không sao, không hề gì, không nghiêm trọng — Ví dụ: 这次小测验没考好不要紧,认真总结错题并查漏补缺才是关键。 (Lần kiểm tra nhỏ này làm chưa tốt cũng không sao cả, việc nghiêm túc tổng kết lỗi sai và củng cố lỗ hổng kiến thức mới là điều then chốt.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 32 nét] |
| 不免不免 | bù miǎn | BẤT MIỄN | [Phó từ] không tránh khỏi, khó tránh — Ví dụ: 初次离开家乡独自去遥远的异国求学,年轻学子的心中不免会涌起浓浓的思乡之情。 (Lần đầu tiên rời xa quê hương một mình đi du học nơi đất khách xa xôi, trong lòng người trẻ khó tránh khỏi dâng lên nỗi nhớ nhà da diết.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 步骤步驟 | bù zhòu | BỘ SẬU | [Danh từ] bước, các bước, quy trình — Ví dụ: 在动手开展化学合成实验前,实验员必须严格熟读并掌握每一个操作步骤与安全须知。 (Trước khi bắt tay vào thực hiện thí nghiệm tổng hợp hóa học, kiểm nghiệm viên nhất thiết phải đọc kỹ và nắm vững từng bước thao tác cùng quy chuẩn an toàn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 采取採取 | cǎi qǔ | THÁI THỦ | [Động từ] áp dụng, tiến hành (biện pháp, hành động) — Ví dụ: 针对夏季暴雨易涝路段,市政管理部门及时采取了加装强排泵站等针对性防汛措施。 (Đối với các đoạn đường dễ bị ngập úng trong mùa mưa bão mùa hè, ban quản lý đô thị đã kịp thời áp dụng các biện pháp phòng chống lũ mục tiêu như lắp đặt bổ sung các trạm bơm thoát nước công suất lớn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 残疾殘疾 | cán jí | TÀN TẬT | [Danh từ / Tính từ] tàn tật, khuyết tật — Ví dụ: 全社会应当共同营造包容平等的无障碍环境,真诚关爱并尊重残疾人朋友。 (Toàn xã hội nên chung tay xây dựng môi trường không rào cản bao dung và bình đẳng, chân thành quan tâm chăm sóc và tôn trọng những người bạn khuyết tật.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 16 nét] |
| 测验測驗 | cè yàn | TRẮC NGHIỆM | [Động từ / Danh từ] kiểm tra, trắc nghiệm, bài kiểm tra — Ví dụ: 每周末进行的阶段性词汇测验,能够帮助同学们及时查漏补缺、巩固所学知识。 (Bài kiểm tra từ vựng định kỳ vào mỗi cuối tuần sẽ giúp các bạn học sinh kịp thời rà soát lỗ hổng và củng cố vững chắc những kiến thức đã học.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
| 叉子叉子 | chā zi | XOA TỬ | [Danh từ] dĩa, nĩa — Ví dụ: 在享用正规西餐宴会时,左手持叉子、右手持餐刀是最基本的西餐用餐礼仪。 (Khi dùng bữa tại tiệc đồ Tây trang trọng, tay trái cầm nĩa và tay phải cầm dao ăn là quy tắc lịch sự dùng bữa kiểu Tây cơ bản nhất.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 常识常識 | cháng shí | THƯỜNG THỨC | [Danh từ] thường thức, kiến thức phổ thông — Ví dụ: 掌握基础的火灾逃生自救与心肺复苏急救常识,在突发意外时能够挽救宝贵生命。 (Nắm vững những kiến thức thường thức cơ bản về tự cứu thoát hiểm khi có hỏa hoạn và sơ cứu ép tim hô hấp nhân tạo có thể cứu sống những sinh mạng quý giá khi xảy ra sự cố bất ngờ.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 吵架吵架 | chǎo jià | SẢO GIÁ | [Động từ] cãi nhau, cãi cọ — Ví dụ: 夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。 (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 趁趁 | chèn | SẤN | [Giới từ] nhân lúc, tranh thủ — Ví dụ: 趁着大好春光与晴朗周末,不妨约上三五好友一起去郊外露营踏青。 (Nhân lúc tiết xuân tươi đẹp và ngày cuối tuần nắng ấm, sao bạn không rủ dăm ba người bạn thân cùng nhau đi cắm trại du xuân nơi ngoại ô.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 承担承擔 | chéng dān | THỪA ĐẢM | [Động từ] gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm) — Ví dụ: 作为国家重大科研攻关课题的领军人物,他勇于承担起攻克技术难关的历史重任。 (Với tư cách là người đầu tàu chèo lái đề tài nghiên cứu khoa học trọng điểm quốc gia, ông đã dũng cảm gánh vác sứ mệnh lịch sử chinh phục các rào cản kỹ thuật then chốt.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 18 nét] |
| 成就成就 | chéng jiù | THÀNH TỰU | [Danh từ / Động từ] thành tựu, cống hiến; tác thành, tạo nên — Ví dụ: 这位享誉全球的科学家一生致力于杂交水稻研发,取得了举世瞩目的伟大成就。 (Nhà khoa học lừng danh toàn cầu này cả cuộc đời đã cống hiến cho công tác nghiên cứu phát triển lúa lai, gặt hái được những thành tựu vĩ đại khiến cả thế giới phải nghiêng mình khâm phục.) [Bộ thủ: 尢 (UÔNG) • 22 nét] |
| 程序程序 | chéng xù | TRÌNH TỰ | [Danh từ] chương trình (máy tính), trình tự, thủ tục — Ví dụ: 研发工程师正在紧锣密鼓地编写并优化底层分布式计算程序的并发调度逻辑。 (Các kỹ sư nghiên cứu phát triển đang khẩn trương lập trình và tối ưu hóa logic điều phối xử lý đồng thời của chương trình tính toán phân tán tầng dưới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 尺子尺子 | chǐ zi | XÍCH TỬ | [Danh từ] thước kẻ, cây thước — Ví dụ: 建筑设计师在绘图板上用精密钢直尺子认真测量着建筑施工图纸的比例尺寸。 (Kiến trúc sư xây dựng dùng cây thước thép đo chính xác trên bàn vẽ để kiểm tra kỹ lưỡng tỷ lệ kích thước của bản vẽ thi công công trình.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 充满充滿 | chōng mǎn | SUNG MÃN | [Động từ] tràn ngập, đong đầy, chứa chan — Ví dụ: 这间充满书香雅韵与明媚阳光的阅览室,是青年学子们潜心求知的理想殿堂。 (Phòng đọc sách ngập tràn hương thơm của sách vở cùng ánh nắng chan hòa này là thánh đường lý tưởng để các bạn trẻ say mê kiếm tìm tri thức.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 丑醜 | chǒu | SỬU | [Tính từ] xấu xí, khó coi; xấu hổ, nhục nhã — Ví dụ: 外表的美丑不过是皮囊之别,真正能够穿越岁月长河永葆魅力的永远是高尚丰盈的内在灵魂。 (Vẻ đẹp hay xấu bên ngoài chỉ là sự khác biệt nơi dung nhan thể xác, điều thực sự có thể vượt qua dòng chảy năm tháng giữ mãi sức hút vĩnh cửu mãi là một tâm hồn cao đẹp và phong phú bên trong.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 出席出席 | chū xí | XUẤT TỊCH | [Động từ] tham dự, có mặt, dự họp (trang trọng) — Ví dụ: 多位诺贝尔奖得主受邀出席了本届世界顶尖科学家前沿论坛并发表了主旨演讲。 (Nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel đã nhận lời mời đến tham dự Diễn đàn Các nhà khoa học Hàng đầu Thế giới lần này và có những bài phát biểu dẫn đề quan trọng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 处理處理 | chǔ lǐ | XỬ LÝ | [Động từ] xử lý, giải quyết, thanh lý — Ví dụ: 面对突如其来的突发公关危机,企业管理层必须以高度负责的态度迅速妥善处理。 (Đứng trước cuộc khủng hoảng truyền thông bất ngờ ập đến, ban lãnh đạo doanh nghiệp nhất thiết phải nhanh chóng xử lý thỏa đáng với thái độ trách nhiệm cao nhất.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 传统傳統 | chuán tǒng | TRUYỀN THỐNG | [Danh từ / Tính từ] truyền thống — Ví dụ: 端午节赛龙舟与包粽子是中国传承两千余年的优秀民俗传统,蕴含着深厚的家国情怀。 (Đua thuyền rồng và gói bánh ú trong ngày Tết Đoan Ngọ là phong tục tập quán truyền thống tốt đẹp được lưu truyền hơn 2.000 năm của Trung Quốc, chứa đựng tình yêu quê hương đất nước sâu đậm.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 磁带磁帶 | cí dài | TỪ ĐỚI | [Danh từ] băng từ, băng cát-sét — Ví dụ: 在老式收音机里放上一盘珍藏的旧录音磁带,悠扬经典的复古旋律瞬间将思绪带回了青葱岁月。 (Bỏ một cuốn băng cát-sét cũ quý giá vào chiếc đài radio kiểu cổ, những giai điệu cổ điển du dương tức thì đưa dòng ký ức quay ngược về những năm tháng thanh xuân tươi đẹp.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 18 nét] |
| 匆忙匆忙 | cōng máng | THÔNG MANG | [Tính từ / Phó từ] vội vã, tất bật, vội vàng — Ví dụ: 清晨地铁站里人流如潮,上班族们迈着匆忙的步伐奔向各自的工作岗位。 (Sáng sớm dòng người trong ga tàu điện ngầm đông như nêm, giới nhân viên văn phòng rảo bước vội vã hối hả tiến về vị trí làm việc của mình.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 醋醋 | cù | THỐ | [Động từ] giấm — Ví dụ: 这道菜放了点醋,吃起来酸甜可口。 (Món ăn này cho thêm chút giấm, ăn vào có vị chua ngọt rất vừa miệng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 13 nét] |
| 存在存在 | cún zài | TỒN TẠI | [Động từ / Danh từ] tồn tại, hiện hữu; sự tồn tại — Ví dụ: 宇宙中存在着无数尚待人类探索与解析的神秘天体物理现象。 (Trong vũ trụ bao la tồn tại vô vàn hiện tượng vật lý thiên văn huyền bí đang chờ đợi nhân loại đến khám phá và giải mã.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 打工打工 | dǎ gōng | TÁ CÔNG | [Động từ] làm thuê, đi làm thêm, làm việc kiếm sống — Ví dụ: 利用大学寒暑假时间去企业实习打工,既能补贴学费生活开支,又能提前积累宝贵职场经验。 (Tận dụng các kỳ nghỉ đông và hè thời đại học để đi thực tập làm thêm tại doanh nghiệp vừa có thể phụ giúp trang trải học phí sinh hoạt, vừa tích lũy sớm những kinh nghiệm công sở quý báu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 大方大方 | dà fang | ĐẠI PHƯƠNG | [Tính từ] hào phóng, rộng rãi; tự nhiên, trang nhã — Ví dụ: 这位青年主持人在聚光灯下举止优雅大方、台风从容自信,赢得了全场观众的阵阵掌声。 (Người dẫn chương trình trẻ tuổi này dưới ánh đèn sân khấu có cử chỉ tao nhã tự nhiên, phong thái tự tin điềm đạm, chiếm trọn những tràng pháo tay ròn rã của toàn thể khán giả.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 待遇待遇 | dài yù | ĐÃI NGỘ | [Động từ] đãi ngộ, chế độ đãi ngộ — Ví dụ: 这家公司的薪资待遇非常优厚。 (Chế độ đãi ngộ lương thưởng của công ty này rất hậu hĩnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 单位單位 | dān wèi | THIỆN VỊ | [Danh từ] đơn vị (cơ quan; đo lường) — Ví dụ: 纳米是微观物理学中极其微小的长度度量单位,常用于描述原子与分子间距。 (Nanômét là đơn vị đo chiều dài siêu nhỏ trong vật lý vi mô, thường được dùng để miêu tả khoảng cách giữa các nguyên tử và phân tử.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 当代當代 | dāng dài | ĐƯƠNG ĐẠI | [Danh từ] đương đại, thời nay — Ví dụ: 当代青年生逢盛世,应当将个人的理想追求自觉融入国家与民族的伟大复兴之中。 (Thanh niên thời nay sinh ra trong thời kỳ phát triển thịnh vượng, cần tự giác hòa quyện ước mơ hoài bão của cá nhân vào sự nghiệp phục hưng vĩ đại của đất nước và dân tộc.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 导致導致 | dǎo zhì | ĐẠO TRÍ | [Động từ] dẫn đến, gây nên (hậu quả không tốt) — Ví dụ: 对工业废水长期未经达标处理就违规排放,直接导致了下游河流水质的严重恶化。 (Việc xả thải trái phép nước thải công nghiệp trong thời gian dài mà không qua xử lý đạt chuẩn đã trực tiếp dẫn đến sự suy thoái nghiêm trọng của chất lượng nước hạ lưu dòng sông.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 登机牌登機牌 | dēng jī pái | ĐĂNG CƠ BÀI | [Danh từ] thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay — Ví dụ: 乘客在自助值机设备上扫描身份证件后,即可在几秒钟内快速打印出纸质登机牌。 (Hành khách sau khi quét giấy tờ tùy thân tại quầy tự làm thủ tục có thể nhanh chóng in thẻ lên máy bay bằng giấy chỉ trong vài giây.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 滴滴 | dī | TÍCH | [Lượng từ / Động từ] giọt; nhỏ giọt — Ví dụ: 清晨初升的朝阳下,一颗颗晶莹剔透的露珠在翠绿的青草叶尖上轻轻滑落。 (Dưới ánh nắng ban mai vừa hé rạng, từng giọt sương mai trong veo lấp lánh nhẹ nhàng trượt lăn trên đầu ngọn cỏ non xanh mướt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 地理地理 | dì lǐ | ĐỊA LÝ | [Danh từ] địa lý — Ví dụ: 得益于优越独特的沿海地理区位优势,该港口城市迅速崛起为国际现代航运物流枢纽。 (Nhờ sở hữu lợi thế vị trí địa lý ven biển đắc địa độc đáo, thành phố cảng này đã nhanh chóng vươn lên trở thành trung tâm đầu mối logistics vận tải biển hiện đại quốc tế.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 点头點頭 | diǎn tóu | ĐIỂM ĐẦU | [Động từ] gật đầu, đồng ý — Ví dụ: 听完青年学者详尽扎实的课题论证陈述,评审席上的资深院士露出了赞许的笑容并连连点头。 (Sau khi lắng nghe phần thuyết minh đề tài nghiên cứu chi tiết và vững chắc của học giả trẻ, vị viện sĩ lão thành ngồi trên bàn thẩm định đã mỉm cười tán thưởng và liên tục gật đầu hài lòng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 丁丁 | dīng | ĐINH | [Động từ] can Đinh; người (đinh); hạt lựu (thực phẩm thái hạt lựu) — Ví dụ: 晚饭后,他喜欢一个人在街上散步,听听巷子里的 丁 零声。 (Sau bữa tối, anh ấy thích một mình đi dạo trên phố, lắng nghe tiếng đinh lăng trong ngõ nhỏ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 逗逗 | dòu | ĐẬU | [Động từ / Tính từ] trêu đùa, chọc cười; hài hước, buồn cười — Ví dụ: 舞台上相声演员幽默风趣的语言与生动滑稽的动作,逗得台下全场观众捧腹大笑。 (Ngôn từ dí dỏm hài hước cùng những động tác sinh động vui nhộn của diễn viên tấu hài trên sân khấu đã khiến toàn thể khán giả phía dưới cười nghiêng ngả.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 12 nét] |
| 短信短信 | duǎn xìn | ĐOẢN TÍN | [Danh từ] tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn — Ví dụ: 每逢新春佳节,手机里总能收到来自远方亲朋好友发送的温馨真挚的祝福短信。 (Mỗi dịp Tết đến xuân về, điện thoại luôn nhận được những dòng tin nhắn chúc phúc ấm áp và chân thành từ người thân, bạn bè nơi phương xa gửi tới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 对手對手 | duì shǒu | ĐỐI THỦ | [Danh từ] đối thủ, đối trọng — Ví dụ: 在激烈的乒乓球世锦赛男单决赛中,两位顶尖选手棋逢对手,为观众奉献了一场巅峰对决。 (Trong trận chung kết đơn nam Giải Vô địch Bóng bàn Thế giới nảy lửa, hai tay vợt đỉnh cao kỳ phùng địch thủ đã cống hiến cho khán giả một màn so tài đỉnh cao mãn nhãn.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 25 nét] |
| 多亏多虧 | duō kuī | ĐA KHUY | [Động từ / Phó từ] nhờ có, may mà, nhờ ơn — Ví dụ: 多亏了交警同志在风雪夜里的紧急护送,突发急病的患儿才得以及时送医脱离危险。 (Nhờ có các đồng chí cảnh sát giao thông khẩn cấp mở đường hộ tống trong đêm mưa tuyết, cháu bé mắc bệnh hiểm nghèo đột xuất mới kịp thời được đưa tới bệnh viện qua cơn nguy kịch.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 20 nét] |
| 发愁發愁 | fā chóu | PHÁT SẦU | [Động từ] lo lắng, sầu muộn, phát rầu — Ví dụ: 面对眼前的困难切莫自乱阵脚、一味发愁,冷静理清头绪才是破局的关键。 (Đứng trước khó khăn trước mắt chớ nên hoang mang tự làm rối loạn bản thân và suốt ngày rầu rĩ lo âu, bình tĩnh gỡ từng đầu mối mới là chìa khóa tháo gỡ vấn đề.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 发票發票 | fā piào | PHÁT PHIẾU | [Danh từ] hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng — Ví dụ: 财务报销时请务必附上合规有效的电子增值税发票与对应的消费明细单据。 (Khi làm thủ tục thanh toán hoàn ứng tài chính, xin bạn nhất định phải đính kèm hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hợp lệ cùng các chứng từ chi tiêu chi tiết tương ứng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 18 nét] |
| 繁荣繁榮 | fán róng | PHỒN VINH | [Tính từ / Động từ] phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh — Ví dụ: 夜幕降临后的城市步行街霓虹闪烁、游人如织,展现出国际大都市繁荣热闹的夜经济活力。 (Phố đi bộ đô thị khi màn đêm buông xuống ánh đèn neon lung linh, du khách tấp nập nườm nượp, toát lên sức sống kinh tế ban đêm phồn hoa náo nhiệt của một siêu đô thị quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 反正反正 | fǎn zhèng | PHẢN CHINH | [Phó từ] dù sao, đằng nào thì — Ví dụ: 今天时间还很充裕,反正顺路,我们顺便去参观一下附近新建的美术馆吧。 (Hôm nay thời gian vẫn còn rất dư dả, đằng nào cũng tiện đường, chúng mình cùng ghé vào tham quan viện bảo tàng mỹ thuật mới xây gần đây luôn nhé.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 房东房東 | fáng dōng | PHÒNG ĐÔNG | [Danh từ] chủ nhà (cho thuê) — Ví dụ: 这位和蔼可亲的房东阿姨不仅按时帮租客检修家电,逢年过节还常常送来热气腾腾的手工水饺。 (Bác chủ nhà hiền hậu và dễ mến này không chỉ sửa chữa bảo dưỡng đồ điện gia dụng đúng hẹn cho khách thuê, mà mỗi dịp lễ tết còn thường xuyên mang sang biếu những đĩa sủi cảo tự tay làm nóng hổi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 肺肺 | fèi | PHẾ | [Danh từ] phổi — Ví dụ: 广袤茂密的原始森林被称为“地球之肺”,在吸收二氧化碳与维持全球碳氧平衡中发挥着核心作用。 (Những cánh rừng nguyên sinh bạt ngàn rậm rạp được mệnh danh là 'Lá phổi xanh của Trái Đất', giữ vai trò cốt lõi trong việc hấp thụ khí CO2 và duy trì sự cân bằng carbon - oxy toàn cầu.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 分配分配 | fēn pèi | PHÂN PHỐI | [Động từ / Danh từ] phân bổ, phân phối, phân chia — Ví dụ: 在分布式云计算架构中,负载均衡器负责将海量并发用户请求科学高效地分配至各个计算节点。 (Trong kiến trúc điện toán đám mây phân tán, bộ cân bằng tải chịu trách nhiệm phân bổ các yêu cầu truy cập đồng thời khổng lồ của người dùng tới các nút tính toán một cách khoa học và hiệu quả.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 27 nét] |
| 风格風格 | fēng gé | PHONG CÁCH | [Danh từ] phong cách, phong thái — Ví dụ: 这座现代美术馆的设计巧妙融合了东方传统园林的虚实写意与现代极简主义建筑风格。 (Thiết kế của bảo tàng mỹ thuật hiện đại này đã kết hợp khéo léo giữa nét ước lệ hư thực của vườn cảnh truyền thống phương Đông cùng phong cách kiến trúc tối giản hiện đại.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 18 nét] |
| 否定否定 | fǒu dìng | PHỦ ĐỊNH | [Động từ / Tính từ] phủ định, bác bỏ, phủ nhận — Ví dụ: 科学探索从来不是一蹴而就的,真理往往是在对既有旧学说的不断扬弃与否定中逐步被发现的。 (Thám hiểm khoa học chưa bao giờ là chuyện một sớm một chiều, chân lý thường từng bước được khám phá thông qua quá trình không ngừng chọn lọc kế thừa và phủ định các học thuyết cũ trước đó.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 19 nét] |
| 服装服裝 | fú zhuāng | PHỤC TRANG | [Danh từ] trang phục, quần áo — Ví dụ: 在本届国际时装周上,融合了传统马面裙与现代剪裁的国潮服装惊艳亮相、风靡全场。 (Tại Tuần lễ Thời trang Quốc tế lần này, các bộ trang phục mang phong cách truyền thống kết hợp giữa váy mã diện cổ truyền và đường cắt hiện đại đã xuất hiện lộng lẫy, khuấy đảo sàn diễn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 改革改革 | gǎi gé | CẢI CÁCH | [Động từ / Danh từ] cải cách, đổi mới — Ví dụ: 坚持深化改革开放与激发市场活力,是我国经济持续实现高质量发展的澎湃动力源泉。 (Kiên trì đi sâu cải cách mở cửa và khơi dậy sức sống thị trường là cội nguồn động lực mạnh mẽ để nền kinh tế nước ta liên tục phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 革 (CÁCH) • 24 nét] |
| 概括概括 | gài kuò | KHÁI QUÁT | [Động từ / Tính từ] khái quát, tóm tắt, tổng quan — Ví dụ: 教授用简洁精辟的三句话,高度概括了这篇长达百页的前沿学术专著的核心理论贡献。 (Giáo sư chỉ dùng 3 câu nói ngắn gọn và sâu sắc đã khái quát ở mức độ cao về đóng góp lý luận cốt lõi của cuốn chuyên khảo học thuật tiên phong dài hàng trăm trang này.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
HSK 4 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một sự việc nổi bật vượt lên trên mức độ bình thường, làm tăng sức biểu đạt cho vế trước.
02 Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断)
HSK 4 · Mẫu câu nhận địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu ra nhận định, đánh giá dựa trên tình hình hay bằng chứng vừa quan sát được.
03 Cấu trúc 可能补语(V得起/不起) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ KHỞI)
HSK 4 · Cấu trúc #045Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị khả năng tài chính tiền bạc hoặc sức chịu đựng tâm lý để gánh vác chi phí, hậu quả.
04 Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #064Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn giữ nguyên không đổi (bất kể / dù cho... đều...).
05 Cấu trúc 依据介词(按照 / 根据) (Y CỨ GIỚI TỪ ÁN CHIẾU CĂN CỨ)
HSK 4 · Cấu trúc #089Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ căn cứ, cơ sở pháp lý hoặc tiêu chuẩn để tiến hành công việc (theo, căn cứ theo).
06 Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC)
HSK 4 · Cấu trúc #104Phân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ tương đương với 'nếu không thì', 'bằng không'; vế sau cảnh báo hậu quả bất lợi nếu không thực hiện điều ở vế trước.
07 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
HSK 6 · Phó từ phương thứcPhân tích học thuật & Cách dùng: Thường dùng trong các phát biểu chính luận để diễn tả việc tận dụng một bước đệm, chính sách hay thời cơ làm bàn đạp đạt được mục tiêu lớn hơn.
08 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
HSK 6 · Cấu trúc chuẩn tắcPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc pháp lý chính luận khẳng định hành vi phán quyết bắt buộc phải dựa trên cơ sở vững chắc.
09 Cấu trúc nêu điển hình: “以……为代表” (Lấy... làm đại diện tiêu biểu) (介词结构:“以……为代表”表示列举典型)
HSK 6 · Giới từ điển hìnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong văn chính luận và học thuật để dẫn ra một vài ví dụ tiêu biểu nhất đại diện cho cả một trào lưu hay lĩnh vực rộng lớn.
10 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
HSK 6 · Phó từ nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề.
11 书面语关联介词“有鉴于……”引导条件背景
HSK 7 · Ngữ pháp Chính luận Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản chính sách và học thuật, cụm giới từ '有鉴于……' dùng để mở đầu câu chỉ rõ lý do, bối cảnh thực tiễn làm căn cứ đưa ra giải pháp hoặc quyết sách.
12 艺术品评至尊句式“莫过于……”
HSK 7 · Ngữ pháp Mỹ học Kiến trúc & Nghệ thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc biểu thị mức độ cao nhất tuyệt đỉnh trong phẩm bình nghệ thuật, khẳng định không gì có thể sánh bằng hoặc vượt qua cảnh giới đang bàn luận.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “茶几上整齐地( )放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。” (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 摆 (bǎi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “摆” (bǎi - âm Hán Việt: BÀI, danh từ) mang nghĩa “bày biện, sắp đặt, đung đưa”. Câu hoàn chỉnh: “茶几上整齐地摆放着一套精致考究的紫砂茶具,散发出淡雅幽静的传统文化韵味。” (Trên bàn trà được bày biện ngay ngắn một bộ đồ trà gốm Tử Sa tinh xảo, toát lên phong vị văn hóa truyền thống thanh tao và tĩnh lặng.). Các phương án còn lại: 报告 (báo cáo, bản báo cáo, trình bày), 避免 (tránh, phòng tránh, ngăn ngừa), 不免 (không tránh khỏi, khó tránh).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “看来 + Nhận định / Kết luận rút ra từ tình hình hiện tại” (Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “看来 + Nhận định / Kết luận rút ra từ tình hình hiện tại”: Đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu ra nhận định, đánh giá dựa trên tình hình hay bằng chứng vừa quan sát được. Câu chuẩn xác trong sách là: “看他泡茶的动作这么熟练,看来平时是个懂茶之人。” (Xem động tác pha trà của anh ấy thuần thục như vậy, xem ra ngày thường là người rất am hiểu về trà.) và “外面天色渐渐暗了,看来马上就要下大雨了。” (Bên ngoài trời dần tối sầm lại rồi, xem ra sắp đổ mưa to rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动( )。” (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 吵架 (chǎo jià)
Giải thích chuyên sâu: Từ “吵架” (chǎo jià - âm Hán Việt: SẢO GIÁ, động từ) mang nghĩa “cãi nhau, cãi cọ”. Câu hoàn chỉnh: “夫妻相处之道在于相互包容与理解,遇到分歧时心平气和地沟通远胜于冲动吵架。” (Đạo vợ chồng ăn đời ở kiếp là ở sự bao dung và thấu hiểu lẫn nhau, khi có bất đồng việc bình tâm trao đổi sẽ tốt hơn nhiều so với việc bốc đồng cãi vã.). Các phương án còn lại: 成就 (thành tựu, cống hiến; tác thành, tạo nên), 充满 (tràn ngập, đong đầy, chứa chan), 磁带 (băng từ, băng cát-sét).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “无论 / 不管 + Điều kiện phi điều kiện (Đại từ nghi vấn / Chính phản), 都 / 也 + Kết quả bất biến” (Cấu trúc 无条件(无论/不管……都……) (VÔ LUẬN BẤT QUẢN ĐÔ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “无论 / 不管 + Điều kiện phi điều kiện (Đại từ nghi vấn / Chính phản), 都 / 也 + Kết quả bất biến”: Biểu thị trong bất kỳ hoàn cảnh nào thì kết quả vẫn giữ nguyên không đổi (bất kể / dù cho... đều...). Câu chuẩn xác trong sách là: “不管遇到什么困难,我们都要坚持下去。” (Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải kiên trì đi tiếp.) và “他需要打针。” (Anh ấy cần tiêm thuốc.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “纳米是微观物理学中极其微小的长度度量( ),常用于描述原子与分子间距。” (Nanômét là đơn vị đo chiều dài siêu nhỏ trong vật lý vi mô, thường được dùng để miêu tả khoảng cách giữa các nguyên tử và phân tử.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 单位 (dān wèi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “单位” (dān wèi - âm Hán Việt: THIỆN VỊ, danh từ) mang nghĩa “đơn vị (cơ quan; đo lường)”. Câu hoàn chỉnh: “纳米是微观物理学中极其微小的长度度量单位,常用于描述原子与分子间距。” (Nanômét là đơn vị đo chiều dài siêu nhỏ trong vật lý vi mô, thường được dùng để miêu tả khoảng cách giữa các nguyên tử và phân tử.). Các phương án còn lại: 登机牌 (thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay), 点头 (gật đầu, đồng ý), 多亏 (nhờ có, may mà, nhờ ơn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề yêu cầu / khuyên nhủ, 否则 + Hậu quả bất lợi” (Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề yêu cầu / khuyên nhủ, 否则 + Hậu quả bất lợi”: Liên từ tương đương với 'nếu không thì', 'bằng không'; vế sau cảnh báo hậu quả bất lợi nếu không thực hiện điều ở vế trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “请大家抓紧时间复习,否则考试很难及格。” (Xin mọi người hãy tranh thủ thời gian ôn tập, nếu không thì kỳ thi sẽ rất khó đạt điểm đỗ.) và “他学习法律。” (Anh ấy học luật.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình chuẩn HSK5 quyển Hạ HSK 标准教程5下" thuộc nhóm Giáo Trình Chuẩn HSK, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



