Tải cuốn từ điển hình ảnh Trung Quốc - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách từ điển hình ảnh Trung Quốc (Mọi Cấp Độ) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "từ điển hình ảnh Trung Quốc"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 兼语句“让”的用法
- 02 动态助词“着”表示状态持续
- 03 假设复句“要是……(的话),就……”
- 04 Cấu trúc 语气助词“了” (NGỮ KHÍ TRỢ TỪ LIỄU)
- 05 Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI)
- 06 Cấu trúc 简单趋向补语(来/去) (GIẢN ĐƠN XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 07 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
- 08 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)
- 09 Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源)
- 10 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
- 11 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
- 12 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "từ điển hình ảnh Trung Quốc"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải cuốn từ điển hình ảnh Trung Quốc thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Từ vựng & Chữ Hán
từ điển hình ảnh Trung Quốc
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 1.935
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "từ điển hình ảnh Trung Quốc"
Ấn phẩm từ điển hình ảnh Trung Quốc được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Từ vựng & Chữ Hán). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
看来城市的发展速度比我们想象的还要快得多。
Xem ra tốc độ phát triển của thành phố còn nhanh hơn nhiều so với tưởng tượng của chúng mình.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
看来城市的发展速度比我们想象的还要快得多。看來城市的發展速度比我們想像的還要快得多。
Xem ra tốc độ phát triển của thành phố còn nhanh hơn nhiều so với tưởng tượng của chúng mình.
太感谢医生了,平时保持锻炼看来真的很重要。太感謝醫生了,平時保持鍛鍊看來真的很重要。
Cảm ơn bác sĩ nhiều lắm, bình thường duy trì rèn luyện xem ra thực sự rất quan trọng.
我也发现了,他这几天话很少,心事重重的。我也發現了,他這幾天話很少,心事重重的。
Tôi cũng phát hiện ra rồi, mấy ngày nay cậu ấy nói rất ít, tâm trạng nặng nề.
好主意,运动能让人把烦恼全都忘掉。好主意,運動能讓人把煩惱全都忘掉。
Ý kiến hay đấy, thể thao vận động có thể giúp người ta quên hết mọi âu lo phiền muộn.
他在戈壁荒漠里坚持工作了十年,这种精神深深影响着每个人。他在戈壁荒漠裡堅持工作了十年,這種精神深深影響著每個人。
Anh ấy kiên trì cống hiến suốt mười năm giữa sa mạc sỏi đá, tinh thần ấy ảnh hưởng sâu sắc đến mỗi người.
王老师把青春献给了这项事业,这段经历太难忘了。王老師把青春獻給了這項事業,這段經歷太難忘了。
Thầy Vương đã cống hiến cả thanh xuân cho sự nghiệp này, chặng đường đó thật khó quên.
以优秀的前辈为榜样,我们在岗位上也会更加尽职尽责。以優秀的前輩為榜樣,我們在崗位上也會更加盡職盡責。
Lấy những tiền bối ưu tú làm gương sáng, chúng mình ở vị trí của mình cũng sẽ càng thêm tận tụy trách nhiệm.
我们绝不辜负大家的期望,共同创造更美好的明天!我們絕不辜負大家的期望,共同創造更美好的明天!
Chúng em tuyệt đối không phụ sự kỳ vọng của mọi người, cùng nhau kiến tạo một ngày mai tươi đẹp hơn!
比如生病时的一杯温水,下班后的一句问候?比如生病時的一杯溫水,下班後的一句問候?
Ví dụ như một ly nước ấm lúc ốm đau, một lời hỏi han sau giờ tan làm?
能够慢慢变老而初心不改,就是最动人的爱情故事。能夠慢慢變老而初心不改,就是最動人的愛情故事。
Có thể cùng nhau già đi mà tấm lòng ban đầu không đổi thay, đó chính là câu chuyện tình yêu xúc động nhất.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 污染污染 | wū rǎn | Ô NHIỄM | [Danh từ] ô nhiễm, làm ô nhiễm — Ví dụ: 工厂污染了空气。 (Nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 响響 | xiǎng | HƯỞNG | [Danh từ] vang lên, kêu, tiếng vang — Ví dụ: 门铃响了。 (Chuông cửa đã reo.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 性别性別 | xìng bié | TÍNH BIỆT | [Danh từ] giới tính — Ví dụ: 这是什么性别? (Đây là giới tính gì?) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 19 nét] |
| 演出演出 | yǎn chū | DIỄN XUẤT | [Danh từ] buổi biểu diễn, diễn xuất — Ví dụ: 今晚有精彩演出。 (Tối nay có buổi biểu diễn hay.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 18 nét] |
| 因此因此 | yīn cǐ | NHÂN THỬ | [Liên từ] do đó, vì thế, cho nên — Ví dụ: 他很努力,因此成功了。 (Anh ấy rất cố gắng, vì vậy đã thành công.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 20 nét] |
| 友好友好 | yǒu hǎo | HỮU HẢO | [Tính từ] hữu nghị, thân thiện — Ví dụ: 他对待朋友很友好。 (Anh ấy đối xử thân thiện với bạn bè.) [Bộ thủ: 又 (HỰU) • 24 nét] |
| 允许允許 | yǔn xǔ | DUẪN HỨA | [Danh từ] cho phép, thừa nhận — Ví dụ: 老师允许我回家。 (Cô giáo cho phép tôi về nhà.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 正确正確 | zhèng què | CHINH XÁC | [Tính từ] chính xác, đúng đắn — Ví dụ: 这是正确的答案。 (Đây là câu trả lời đúng đắn.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 20 nét] |
| 质量質量 | zhì liàng | CHẤT LƯỢNG | [Danh từ] chất lượng, khối lượng (vật lý) — Ví dụ: 这是好质量的产品。 (Đây là sản phẩm chất lượng tốt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 准确準確 | zhǔn què | CHUẨN XÁC | [Tính từ] chuẩn xác, chính xác — Ví dụ: 信息很准确。 (Thông tin rất chuẩn xác.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 22 nét] |
| 作者作者 | zuò zhě | TÁC GIẢ | [Danh từ] tác giả, người sáng tác — Ví dụ: 他是这本书的作者。 (Anh ấy là tác giả của cuốn sách này.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 包含包含 | bāo hán | BAO HÀM | [Danh từ] chứa đựng, bao hàm — Ví dụ: 这首看似朴实无华的短诗中,却包含着诗人对故土家园极其深沉执着的眷恋之情。 (Trong bài thơ ngắn thoạt nhìn mộc mạc dung dị này lại chứa đựng tình cảm nhớ nhung quê cha đất tổ vô cùng sâu lắng và da diết của nhà thơ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 18 nét] |
| 本领本領 | běn lǐng | BẢN LÃNH | [Danh từ] bản lĩnh, tài năng, bản lĩnh nghề nghiệp — Ví dụ: 青年人应当在实践熔炉中经风雨、见世面、长才干,练就一身过硬的真本领以报效祖国。 (Thanh niên cần dấn thân trong thực tiễn trải qua tôi luyện mưa gió, mở rộng tầm nhìn, tích lũy tài năng để rèn đúc nên bản lĩnh thực thụ vững vàng cống hiến cho quê hương đất nước.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 标志標誌 | biāo zhì | TIÊU CHÍ | [Danh từ] cột mốc, biểu tượng, đánh dấu — Ví dụ: 我国具有完全自主知识产权的大型客机成功实现商业首航,标志着我国高端装备制造业迈上新台阶。 (Chiếc máy bay chở khách dân dụng cỡ lớn sở hữu bản quyền sở hữu trí tuệ tự chủ hoàn toàn của nước ta thực hiện chuyến bay thương mại đầu tiên thành công, đánh dấu nền công nghiệp chế tạo thiết bị cao cấp của nước nhà bước lên một tầm cao mới.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 补充補充 | bǔ chōng | BỔ SUNG | [Động từ / Danh từ] bổ sung, thêm vào — Ví dụ: 在剧烈运动后一定要及时补充水分与电解质,以帮助身体迅速恢复活力。 (Sau khi vận động mạnh nhất định phải kịp thời bổ sung nước và các chất điện giải để giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi sinh lực.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 18 nét] |
| 彩虹彩虹 | cǎi hóng | THÁI HỒNG | [Danh từ] cầu vồng — Ví dụ: 盛夏午后的一场倾盆雷阵雨过后,天空中出现了一道绚丽斑斓的七色彩虹。 (Sau cơn mưa rào dông sấm sét như trút nước vào buổi chiều giữa hè, trên nền trời bỗng hiện lên một dải cầu vồng bảy sắc lung linh tuyệt đẹp.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 拆拆 | chāi | SÁCH | [Động từ] tháo dỡ, bóc, mở (thư, quà) — Ví dụ: 在动手拆卸并检修精密发动机前,维修工程师必须先切断全部主电源。 (Trước khi bắt tay vào tháo dỡ và bảo dưỡng động cơ chính xác, kỹ sư sửa chữa nhất thiết phải ngắt toàn bộ nguồn điện chính trước.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 10 nét] |
| 称稱 | chēng | XỨNG | [Động từ] gọi là, xưng; cân (đo trọng lượng) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地称。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách cân một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 11 nét] |
| 诚恳誠懇 | chéng kěn | THÀNH KHẨN | [Tính từ] chân thành, thành khẩn, thật thà — Ví dụ: 在项目沟通会上,他诚恳地听取了评审专家提出的每一条宝贵修改意见。 (Tại buổi họp trao đổi dự án, anh ấy đã chân thành lắng nghe từng ý kiến góp ý chỉnh sửa quý báu do các chuyên gia thẩm định đưa ra.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 臭臭 | chòu | XÚ | [Tính từ] có mùi hôi — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持臭的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái có mùi hôi đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 窗帘窗簾 | chuāng lián | SONG LIÊM | [Danh từ] rèm cửa, màn cửa — Ví dụ: 清晨拉开厚重遮光的米白色亚麻窗帘,和煦温暖的阳光瞬间洒满了整个温馨的书房。 (Sáng sớm kéo tấm rèm vải lanh màu be cản sáng dày dặn ra, ánh nắng ấm áp dịu dàng tức thì ngập tràn khắp căn phòng đọc sách ấm cúng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 促进促進 | cù jìn | XÚC TIẾN | [Động từ] thúc đẩy, xúc tiến — Ví dụ: 深化跨国学术交流与科技成果共享,能够有力促进全人类前沿科学的共同进步。 (Việc đẩy mạnh giao lưu học thuật xuyên quốc gia và chia sẻ thành quả nghiên cứu khoa học công nghệ có thể thúc đẩy mạnh mẽ sự tiến bộ chung của nền khoa học mũi nhọn toàn nhân loại.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 16 nét] |
| 大象大象 | dà xiàng | ĐẠI TƯỢNG | [Danh từ] con voi — Ví dụ: 在云南西双版纳热带雨林保护区内,成群的野生亚洲大象在绿树掩映下自由自在地漫步觅食。 (Bên trong Khu Bảo tồn Rừng nhiệt đới Xishuangbanna tỉnh Vân Nam, từng đàn voi châu Á hoang dã đang thong dong dạo bước kiếm ăn dưới bóng cây rợp mát.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 25 nét] |
| 挡擋 | dǎng | ĐẢNG | [Động từ] chắn, che, cản, ngăn lại — Ví dụ: 茂密的防风固沙林如同一道绿色的巍峨长城,死死挡住了风沙对沃土的侵蚀。 (Những cánh rừng phòng hộ chắn gió giữ cát rậm rạp tựa như bức trường thành xanh sừng sững, chắn đứng sự xâm lấn của gió cát đối với những vùng đất màu mỡ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 的确的確 | dí què | ĐÍCH XÁC | [Phó từ] quả thực, đúng là, thực sự — Ví dụ: 经过国内外多所权威医疗机构的多中心临床验证,这种新型微创疗法效果的确十分显著。 (Sau khi được kiểm chứng lâm sàng đa trung tâm tại nhiều cơ sở y tế uy tín trong và ngoài nước, phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu mới này hiệu quả quả thực vô cùng vượt trội.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 20 nét] |
| 顶頂 | dǐng | ĐỈNH | [Động từ] đỉnh, chóp; đội lên đầu; chiếc (lượng từ cho mũ) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地顶。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách hàng đầu một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 对象對象 | duì xiàng | ĐỐI TƯỢNG | [Danh từ] đối tượng; người yêu, bạn đời — Ví dụ: 这项面向全国青少年的科普创新计划,主要帮扶对象是偏远山区的乡村中小学。 (Dự án đổi mới phổ biến khoa học hướng tới thanh thiếu niên toàn quốc này có đối tượng trợ giúp trọng tâm là các trường tiểu học và trung học cơ sở vùng sâu vùng xa.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 26 nét] |
| 发言發言 | fā yán | PHÁT NGÔN | [Động từ / Danh từ] phát biểu, bài phát biểu — Ví dụ: 在联合国气候变化大会上,我国青年代表围绕绿色可持续发展发表了精彩发言。 (Tại Hội nghị Thượng đỉnh Khí hậu Liên Hợp Quốc, đại diện thanh niên nước ta đã có bài phát biểu truyền cảm hứng xuất sắc xoay quanh chủ đề phát triển xanh bền vững.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 仿佛彷彿 | fǎng fú | PHỎNG PHẬT | [Phó từ] dường như, tựa như, ngỡ như — Ví dụ: 漫步在雨后烟波浩渺的江南古镇石板路上,空气中弥漫着丁香花香,仿佛置身于水墨画卷之中。 (Dạo bước trên con đường lát đá của thị trấn cổ Giang Nam khói sương mờ ảo sau cơn mưa, không gian thoang thoảng hương hoa đinh hương, ngỡ như đang lạc bước giữa một bức tranh thủy mặc hữu tình.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 风俗風俗 | fēng sú | PHONG TỤC | [Danh từ] phong tục, tập quán — Ví dụ: 深入偏远少数民族村寨考察时,必须充分了解并高度尊重当地流传千年的淳朴民俗风俗。 (Khi đi sâu vào khảo sát tại các thôn bản dân tộc thiểu số vùng sâu vùng xa, nhất thiết phải tìm hiểu kỹ lưỡng và tôn trọng cao độ các phong tục tập quán thuần phác được lưu truyền ngàn đời nơi đây.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 24 nét] |
| 改进改進 | gǎi jìn | CẢI TIẾN | [Động từ / Danh từ] cải tiến, cải thiện (kỹ thuật, phương pháp) — Ví dụ: 工程师根据产线工人的实操反馈,对流水线的自动化装配夹具结构进行了巧妙改进。 (Kỹ sư căn cứ vào ý kiến phản hồi thực tế từ công nhân dây chuyền đã tiến hành cải tiến khéo léo kết cấu đồ gá lắp ráp tự động trên dây chuyền sản xuất.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 高速高速 | gāo sù | CAO TỐC | [Tính từ / Danh từ] tốc độ cao, cao tốc — Ví dụ: 随着现代化高速铁路网络的全面铺开,城市之间的时空距离被大幅压缩。 (Cùng với sự trải rộng toàn diện của mạng lưới đường sắt tốc độ cao hiện đại, khoảng cách không gian và thời gian giữa các thành phố đã được rút ngắn đáng kể.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 27 nét] |
| 公布公佈 | gōng bù | CÔNG BỐ | [Động từ] công bố, công khai (kết quả, chính sách) — Ví dụ: 国家统计局在例行新闻发布会上正式公布了本季度国民经济运行的核心宏观数据。 (Tổng cục Thống kê Quốc gia tại buổi họp báo định kỳ đã chính thức công bố các số liệu vĩ mô cốt lõi về tình hình vận hành của nền kinh tế quốc dân trong quý này.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 姑姑姑姑 | gū gu | CÔ CÔ | [Danh từ] cô (em gái/chị gái của bố) — Ví dụ: 逢年过节回到老家,和蔼可亲的姑姑总是会提前为我们准备一大桌丰盛可口的家乡特色菜肴。 (Mỗi dịp lễ tết trở về quê hương, người cô hiền hậu và dễ mến luôn chuẩn bị sẵn từ sớm cho chúng tôi cả một bàn tiệc đầy ắp các món ăn đặc sản quê nhà thơm ngon.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 关闭關閉 | guān bì | QUAN BẾ | [Động từ] Đóng — Ví dụ: 离开教室时,请记得关闭所有的电器和门窗。 (Khi rời khỏi phòng học, vui lòng nhớ tắt toàn bộ thiết bị điện và đóng cửa.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 21 nét] |
| 广大廣大 | guǎng dà | QUẢNG ĐẠI | [Tính từ] rộng lớn, đông đảo, sâu rộng — Ví dụ: 政府出台的这项惠民医疗政策,切实减轻了广大城乡居民看病就医的实际经济负担。 (Chính sách y tế vì dân này do chính phủ ban hành đã giảm thiểu thiết thực gánh nặng kinh tế thực tế trong khám chữa bệnh của đông đảo người dân cả thành thị lẫn nông thôn.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 25 nét] |
| 哈哈 | hā | HA | [Thán từ / Động từ] ha ha (tiếng cười); hà hơi — Ví dụ: 听到老朋友讲的那段诙谐风趣的童年趣事,大家忍不住哈哈大笑起来。 (Nghe người bạn cũ kể lại câu chuyện cười tuổi thơ dí dỏm và vui nhộn ấy, mọi người không kìm được bật cười ha ha rộn rã.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 核心核心 | hé xīn | HẠCH TÂM | [Danh từ / Tính từ] cốt lõi, trọng tâm, hạt nhân — Ví dụ: 掌握具有完全自主知识产权的核心关键技术,是保障国家产业安全与高质量发展的命脉。 (Làm chủ các công nghệ cốt lõi then chốt sở hữu bản quyền trí tuệ tự chủ hoàn toàn là mạch máu sinh mệnh bảo đảm an ninh công nghiệp và sự phát triển chất lượng cao của quốc gia.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 华裔華裔 | Huá yì | HOA DUỆ | [Danh từ] người gốc Hoa — Ví dụ: 许多杰出的海外华裔科学家心系祖籍国,在推动国际科技合作与文明交流互鉴中发挥了重要桥梁作用。 (Nhiều nhà khoa học người gốc Hoa xuất sắc ở nước ngoài luôn hướng lòng về quê cha đất tổ, phát huy vai trò cầu nối quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác khoa học công nghệ và giao lưu văn minh quốc tế.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 恢复恢復 | huī fù | KHÔI PHỤC | [Động từ] khôi phục, phục hồi, hồi phục — Ví dụ: 经过综合生态治理与禁渔涵养,长江流域的水生物种群数量与生态系统机能得到了显著恢复。 (Sau thời gian cải tạo sinh thái tổng hợp và cấm đánh bắt bảo tồn, số lượng quần thể thủy sinh vật và chức năng hệ sinh thái lưu vực sông Trường Giang đã được phục hồi rõ rệt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 27 nét] |
| 记录記錄 | jì lù | KÝ LỤC | [Động từ / Danh từ] ghi chép, ghi lại; biên bản, kỷ lục — Ví dụ: 在野外生态考察过程中,考察队员们用高精度红外相机详细记录了雪豹种群的活动轨迹。 (Trong quá trình khảo sát sinh thái dã ngoại, các thành viên đoàn khảo sát đã dùng máy ảnh hồng ngoại độ nét cao ghi chép chi tiết về quỹ đạo hoạt động của đàn báo tuyết.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 假装假裝 | jiǎ zhuāng | GIẢ TRANG | [Động từ] giả vờ, giả bộ — Ví dụ: 在面对自身的知识盲区与能力短板时要诚实面对,切不可不懂装懂、假装全部掌握。 (Khi đối diện với những lỗ hổng kiến thức và hạn chế của bản thân cần phải thẳng thắn nhìn nhận, tuyệt đối không được giấu dốt hay giả vờ như mình đã nắm vững toàn bộ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 28 nét] |
| 健身房健身房 | jiàn shēn fáng | KIỆN THÂN PHÒNG | [Danh từ] phòng tập gym, phòng tập thể hình — Ví dụ: 每天下班后去社区智能化健身房进行半小时有氧跑步与力量器械锻炼,能够有效缓解全天的工作疲劳。 (Mỗi ngày sau giờ tan sở đến phòng tập gym thông minh của khu dân cư tập chạy bộ và tập cơ nửa tiếng có thể xua tan mệt mỏi sau cả ngày làm việc một cách hiệu quả.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 29 nét] |
| 角度角度 | jiǎo dù | GIÁC ĐỘ | [Danh từ] góc độ, góc nhìn, khía cạnh — Ví dụ: 面对复杂的社会热点现象,我们要学会从多维度、全方位的科学客观角度进行深入审视与剖析。 (Đứng trước các hiện tượng xã hội nóng và phức tạp, chúng ta cần học cách xem xét và phân tích sâu sắc từ nhiều góc nhìn khách quan khoa học đa chiều và toàn diện.) [Bộ thủ: 角 (GIÁC) • 21 nét] |
| 结论結論 | jié lùn | KẾT LUẬN | [Danh từ] kết luận — Ví dụ: 科学研究必须以确凿客观的实验证据为基石,绝不能在数据不足的情况下草率得出结论。 (Nghiên cứu khoa học bắt buộc phải lấy chứng cứ thực nghiệm chuẩn xác khách quan làm hòn đá tảng, tuyệt đối không được vội vàng đưa ra kết luận khi số liệu chưa đầy đủ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] |
| 近代近代 | jìn dài | CẬN ĐẠI | [Danh từ] thời cận đại — Ví dụ: 研读中国近代史,能够让我们更加深刻地领悟到国家独立与民族富强来之不易的历史真理。 (Nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc giúp chúng ta thấu cảm sâu sắc hơn về chân lý lịch sử rằng nền độc lập tự chủ và sự phồn vinh giàu mạnh của dân tộc có được là vô cùng gian nan và quý giá.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 具体具體 | jù tǐ | CỤ THỂ | [Tính từ] cụ thể, chi tiết, rành mạch — Ví dụ: 在制定重大工程实施计划时,必须明确各个时间节点的具体交付成果与责任人分工。 (Khi lập kế hoạch triển khai công trình trọng đại, nhất thiết phải xác định rành mạch các sản phẩm bàn giao cụ thể cùng sự phân công người chịu trách nhiệm tại từng mốc thời gian.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 开放開放 | kāi fàng | KHAI PHÓNG | [Động từ / Tính từ] mở cửa, rộng mở, phóng khoáng; nở (hoa) — Ví dụ: 中国始终坚定不移推进高水平对外开放,与世界各国共享超大规模市场的发展红利。 (Trung Quốc luôn kiên định không ngừng đẩy mạnh mở cửa đối ngoại ở trình độ cao, cùng các quốc gia trên thế giới chia sẻ những thành quả phát triển từ thị trường siêu quy mô.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 22 nét] |
| 克服克服 | kè fú | KHẮC PHỤC | [Động từ] khắc phục, vượt qua (khó khăn, nhược điểm) — Ví dụ: 科考队员们顽强克服了极寒缺氧、暴风雪肆虐等极端高原环境考验,圆满完成了科学考察任务。 (Các thành viên đoàn khảo sát đã ngoan cường vượt qua những thử thách khắc nghiệt của môi trường cao nguyên như giá rét thiếu oxy, bão tuyết hoành hành để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khảo sát khoa học.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 烂爛 | làn | LẠN | [Động từ] Thối — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地烂。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Thối một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 礼拜天禮拜天 | lǐ bài tiān | LỄ BÁI THIÊN | [Danh từ] Chủ nhật, ngày Chủ nhật — Ví dụ: 每逢礼拜天,许多市民相约前往国家大剧院或城市绿地公园,享受惬意充实的文化周末。 (Mỗi dịp Chủ nhật, rất nhiều người dân hẹn nhau đến Nhà hát Lớn Quốc gia hoặc công viên cây xanh đô thị để tận hưởng ngày cuối tuần văn hóa thư thái và bổ ích.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 35 nét] |
| 恋爱戀愛 | liàn ài | LUYẾN ÁI | [Động từ / Danh từ] yêu đương, tình yêu đôi lứa — Ví dụ: 健康的恋爱关系建立在相互尊重、彼此包容、人格独立与共同追求进步的崇高基础之上。 (Một tình yêu đôi lứa lành mạnh được xây đắp trên nền tảng cao đẹp của sự tôn trọng lẫn nhau, bao dung thấu hiểu, nhân cách độc lập và cùng nhau phấn đấu tiến bộ.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 21 nét] |
| 漏漏 | lòu | LẬU | [Động từ / Danh từ] rò rỉ, chảy, dột, rò rỉ (thông tin) — Ví dụ: 在安全巡检中,技术人员使用激光气体探测仪精准排查出了一处隐蔽的天然气管道微漏隐患。 (Trong đợt tuần tra kiểm tra an toàn, cán bộ kỹ thuật đã dùng máy dò khí bằng tia laser để phát hiện chuẩn xác một điểm rò rỉ khí gas ngầm hiểm hóc trong đường ống dẫn khí đốt tự nhiên.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 毛病毛病 | máo bìng | MAO BỆNH | [Danh từ] tật xấu, khuyết điểm; hỏng hóc, trục trặc — Ví dụ: 在日常学习与工程实践中,我们要坚决克服粗心大意、马虎敷衍的不良毛病。 (Trong học tập thường nhật và thực hành kỹ thuật công trình, chúng ta cần kiên quyết khắc phục những tật xấu như bất cẩn cẩu thả hay làm qua loa cho xong chuyện.) [Bộ thủ: 疒 (NẠCH) • 19 nét] |
| 面对面對 | miàn duì | DIỆN ĐỐI | [Động từ] đối diện, đối mặt với — Ví dụ: 面对突如其来的严峻挑战,唯有坚定信念、迎难而上,才能在逆境中开辟出崭新的发展天地。 (Đối diện với những thử thách khắc nghiệt bất ngờ ập đến, chỉ có kiên định niềm tin và dũng cảm đón đầu khó khăn mới có thể mở ra chân trời phát triển hoàn toàn mới trong nghịch cảnh.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 22 nét] |
| 命运命運 | mìng yùn | MỆNH VẬN | [Danh từ] số phận, vận mệnh — Ví dụ: 知识改变命运,勤奋铸就辉煌;无数寒门学子通过发奋攻读改写了自己的人生轨迹。 (Tri thức thay đổi vận mệnh, sự cần cù kiến tạo nên vinh quang; biết bao học trò nghèo nhờ miệt mài đèn sách đã tự tay viết lại quỹ đạo cuộc đời tươi sáng của chính mình.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 脑袋腦袋 | nǎo dài | NÃO ĐẠI | [Danh từ] đầu, cái đầu; đầu óc, trí óc — Ví dụ: 在遇到复杂算法难题时不妨先出去散散步换个心情,让紧绷疲劳的脑袋好好放空片刻。 (Khi gặp phải bài toán thuật toán phức tạp hóc búa, sao bạn không thử ra ngoài đi dạo đổi gió một chút để cho cái đầu căng thẳng mệt mỏi được thả lỏng thư thái đôi hồi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 拍拍 | pāi | PHÁCH | [Động từ] vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地拍。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách bắn một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 10 nét] |
| 疲劳疲勞 | pí láo | BÌ LAO | [Tính từ] mệt mỏi — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持疲劳的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái mệt mỏi đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 平均平均 | píng jūn | BÌNH QUÂN | [Tính từ / Động từ / Danh từ] bình quân, trung bình — Ví dụ: 随着医疗卫生条件的全面改善与人均生活水平的提升,我国居民人均预期寿命实现了显著增长。 (Cùng với sự cải thiện toàn diện của điều kiện y tế vệ sinh và mức sống người dân, tuổi thọ kỳ vọng bình quân của người dân nước ta đã tăng trưởng rõ rệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách từ điển hình ảnh Trung Quốc, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 兼语句“让”的用法
HSK 2 · Câu kiêm ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ '让' (hoặc '叫', '请') đứng trong câu kiêm ngữ để biểu thị sự sai khiến, cho phép hoặc nhờ vả.
02 动态助词“着”表示状态持续
HSK 2 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ '着' đứng sau động từ biểu thị trạng thái của động tác đang được tiếp diễn hoặc duy trì.
03 假设复句“要是……(的话),就……”
HSK 2 · Câu điều kiện giả thiếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong khẩu ngữ để đưa ra điều kiện giả thiết ('nếu... thì...'), biểu đạt tự nhiên và thân mật hơn cấu trúc 如果……就…….
04 Cấu trúc 语气助词“了” (NGỮ KHÍ TRỢ TỪ LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #016Phân tích học thuật & Cách dùng: Đứng ở cuối câu biểu thị sự xuất hiện của tình huống mới hoặc sự thay đổi trạng thái.
05 Cấu trúc 动作将行态(快要……了) (ĐỘNG TÁC TƯƠNG HÀNH THÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #021Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một sự việc hoặc hành động sắp sửa xảy ra trong tương lai gần (sắp... rồi).
06 Cấu trúc 简单趋向补语(来/去) (GIẢN ĐƠN XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 2 · Cấu trúc #032Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hướng di chuyển của động tác: hướng về phía người nói dùng '来', hướng ra xa người nói dùng '去'.
07 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
HSK 2 · Cấu trúc #056Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu phản vấn dùng để khẳng định mạnh mẽ một sự thật hiển nhiên hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng (chẳng phải là... hay sao?).
08 Cấu trúc 先后承接(先……然后……) (TIÊN NHIÊN HẬU)
HSK 2 · Cấu trúc #083Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trình tự trước sau tuần tự của chuỗi hành động.
09 Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源)
HSK 6 · Cấu trúc thụ độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện đặc trưng của Hán ngữ văn viết cao cấp, dùng '所' đặt trước động từ hai âm tiết để gia tăng tính trang trọng và chặt chẽ trong suy luận.
10 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
HSK 6 · Liên từ phát triểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thể hiện chuỗi diễn tiến lô-gíc từ hành động cụ thể ở cấp vi mô mở rộng lên thành quả chiến lược ở cấp vĩ mô.
11 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
HSK 6 · Cấu trúc chuẩn tắcPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc pháp lý chính luận khẳng định hành vi phán quyết bắt buộc phải dựa trên cơ sở vững chắc.
12 Thành ngữ hình ảnh thư diện: “束之高阁” (Bỏ xó, gác lên kệ cao không ngó ngàng) (书面语成语:“束之高阁”表示弃置不用)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hành vi coi thường một tri thức quý báu hay kế hoạch hữu ích, đem cất lên gác cao để bụi bám mà không áp dụng vào thực tế cuộc sống.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “工厂( )了空气。” (Nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 污染 (wū rǎn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “污染” (wū rǎn - âm Hán Việt: Ô NHIỄM, danh từ) mang nghĩa “ô nhiễm, làm ô nhiễm”. Câu hoàn chỉnh: “工厂污染了空气。” (Nhà máy đã làm ô nhiễm không khí.). Các phương án còn lại: 演出 (buổi biểu diễn, diễn xuất), 允许 (cho phép, thừa nhận), 包含 (chứa đựng, bao hàm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 着 + (呢)” (动态助词“着”表示状态持续)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 着 + (呢)”: Trợ từ '着' đứng sau động từ biểu thị trạng thái của động tác đang được tiếp diễn hoặc duy trì. Câu chuẩn xác trong sách là: “门开着呢。” (Cửa đang mở đấy.) và “她手里拿着一本书。” (Trên tay cô ấy đang cầm một cuốn sách.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在项目沟通会上,他( )地听取了评审专家提出的每一条宝贵修改意见。” (Tại buổi họp trao đổi dự án, anh ấy đã chân thành lắng nghe từng ý kiến góp ý chỉnh sửa quý báu do các chuyên gia thẩm định đưa ra.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 诚恳 (chéng kěn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “诚恳” (chéng kěn - âm Hán Việt: THÀNH KHẨN, tính từ) mang nghĩa “chân thành, thành khẩn, thật thà”. Câu hoàn chỉnh: “在项目沟通会上,他诚恳地听取了评审专家提出的每一条宝贵修改意见。” (Tại buổi họp trao đổi dự án, anh ấy đã chân thành lắng nghe từng ý kiến góp ý chỉnh sửa quý báu do các chuyên gia thẩm định đưa ra.). Các phương án còn lại: 促进 (thúc đẩy, xúc tiến), 的确 (quả thực, đúng là, thực sự), 风俗 (phong tục, tập quán).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề câu + 了” (Cấu trúc 语气助词“了” (NGỮ KHÍ TRỢ TỪ LIỄU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề câu + 了”: Đứng ở cuối câu biểu thị sự xuất hiện của tình huống mới hoặc sự thay đổi trạng thái. Câu chuẩn xác trong sách là: “春天来了,天气暖和了。” (Mùa xuân đã đến rồi, thời tiết ấm áp lên rồi.) và “请大家好准备。” (Mời mọi người chuẩn bị kỹ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “听到老朋友讲的那段诙谐风趣的童年趣事,大家忍不住( )哈大笑起来。” (Nghe người bạn cũ kể lại câu chuyện cười tuổi thơ dí dỏm và vui nhộn ấy, mọi người không kìm được bật cười ha ha rộn rã.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 哈 (hā)
Giải thích chuyên sâu: Từ “哈” (hā - âm Hán Việt: HA, thán từ / động từ) mang nghĩa “ha ha (tiếng cười); hà hơi”. Câu hoàn chỉnh: “听到老朋友讲的那段诙谐风趣的童年趣事,大家忍不住哈哈大笑起来。” (Nghe người bạn cũ kể lại câu chuyện cười tuổi thơ dí dỏm và vui nhộn ấy, mọi người không kìm được bật cười ha ha rộn rã.). Các phương án còn lại: 恢复 (khôi phục, phục hồi, hồi phục), 健身房 (phòng tập gym, phòng tập thể hình), 开放 (mở cửa, rộng mở, phóng khoáng; nở (hoa)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 来 / 去” (Cấu trúc 简单趋向补语(来/去) (GIẢN ĐƠN XU HƯỚNG BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 来 / 去”: Biểu thị hướng di chuyển của động tác: hướng về phía người nói dùng '来', hướng ra xa người nói dùng '去'. Câu chuẩn xác trong sách là: “他从楼上跑下来了,请大家走进去。” (Anh ấy từ trên tầng chạy xuống rồi, xin mời mọi người bước vào trong.) và “我买了两公斤苹果。” (Tôi đã mua hai cân (kg) táo.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "từ điển hình ảnh Trung Quốc"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn từ điển hình ảnh Trung Quốc ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "từ điển hình ảnh Trung Quốc"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải cuốn từ điển hình ảnh Trung Quốc.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải cuốn từ điển hình ảnh Trung Quốc" thuộc nhóm Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



