Tải Sách Sổ Tay Ghi Nhớ & Luyện Tập Từ Vựng HSK 7–9 Tập Thượng & Hạ (词汇速记速练手册 七-九级 上/下 – BLCUP) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải sách Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ) (词汇速记速练手册(七-九级 上/下) – Lý Hiếu Quyên · Vạn Doanh · Ban Nghiên Cứu HSK Cao Cấp). Bản số hóa đầy đủ gồm 60 từ vựng phân trang, 12 cấu trúc trọng tâm, 10 trích đoạn song ngữ và link tải PDF miễn phí tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ)"
- 2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (词汇速记速练手册(七-九级 上/下))
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Bẫy Thành ngữ Số 1 trong Đề thi HSK 7–9 & CATTI: “差强人意” (Tạm làm hài lòng ≠ Không hài lòng!)
- 02 Phân biệt sắc thái Tốt – Xấu (褒贬色彩): “处心积虑” (Tiêu cực) vs “呕心沥血 / 殚精竭虑” (Tích cực)
- 03 Phân biệt Động từ Ly hợp (离合词) trình độ Cao cấp: “把关 · 报销 · 抱负”
- 04 Phân biệt cặp Thành ngữ chỉ “Ít ỏi / Quý hiếm”: “凤毛麟角” vs “屈指可数 / 寥寥无几”
- 05 Cấu trúc quán dụng ngữ mở đầu lập luận: “按理说……,但实际上……” (Xét theo lẽ thường..., nhưng thực tế...)
- 06 Phân biệt cặp Thành ngữ chỉ “Dòng người / Sự vật nối tiếp”: “络绎不绝 / 川流不息” vs “纷至沓来 / 层出不穷”
- 07 Phân biệt Thành ngữ chỉ “Sự tương đồng”: “毫无二致” (Giống hệt 100%) vs “大同小异” (Giống đại thể, khác chi tiết)
- 08 Phương pháp Ghi nhớ Từ vựng theo “Trường Từ vựng – Hình vị gốc (语素联想法)” trong Sổ tay BLCUP
- 09 Phân biệt Thành ngữ “Mưa dầm thấm lâu”: “耳濡目染” vs “潜移默化”
- 10 Cặp Thành ngữ Tư duy Chiến lược: “见微知著 (Nhìn nhỏ biết lớn)” và “防患于未然 (Phòng ngừa từ trước)”
- 11 Phân biệt Thành ngữ “Trình bày ý kiến”: “畅所欲言” vs “各抒己见”
- 12 Cấu trúc Thành ngữ đóng vai trò Bổ ngữ / Định ngữ trong Bài đọc Điền từ HSK 7–9
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ) (词汇速记速练手册(七-九级 上/下) - Cíhuì Sùjì Sùliàn Shǒucè (Qī–Jiǔ Jí Shàng/Xià)) do Lý Hiếu Quyên · Vạn Doanh · Ban Nghiên Cứu HSK Cao Cấp biên soạn và phát hành bởi NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 BLCUP) là tài liệu gối đầu giường dành cho người học trình độ HSK 7 - HSK 9. Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Mục lục chi tiết từng chương, 10 trích đoạn song ngữ tiêu biểu, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm cùng 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích.

Từ Vựng, Chiết Tự & Từ Điển
Sổ Tay Ghi Nhớ & Luyện Tập Từ Vựng HSK 7–9 Tập Thượng & Hạ (词汇速记速练手册 七-九级 上/下 – BLCUP)
Tên tiếng Trung: 词汇速记速练手册(七-九级 上/下) (Cíhuì Sùjì Sùliàn Shǒucè (Qī–Jiǔ Jí Shàng/Xià)) · Tác giả: Lý Hiếu Quyên · Vạn Doanh · Ban Nghiên Cứu HSK Cao Cấp
Tải trọn bộ sách PDF nguyên bản chất lượng cao kèm sổ tay tóm tắt học thuật về máy để tra cứu từ vựng, cấu trúc câu và luyện thi mọi lúc mọi nơi.
- Quy mô
- Trọn bộ 2 tập Thượng & Hạ
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Trình độ
- HSK 7 - HSK 9
- Lượt tải
- 2.890
1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ)"
Cuốn Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ) (词汇速记速练手册(七-九级 上/下)) của tác giả Lý Hiếu Quyên · Vạn Doanh · Ban Nghiên Cứu HSK Cao Cấp (NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 BLCUP)) được biên soạn chuyên sâu cho người học ở trình độ HSK 7 - HSK 9, giúp hệ thống hóa tri thức nền tảng và nâng cao năng lực thực chiến:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
《国际中文教育中文水平等级标准》高等(七—九级)共新增5636个高级词汇与大量四字成语、书面惯用语。《词汇速记速练手册(七-九级 上/下)》采用“模块化速记 + 语境搭配 + 即时速练”三步法,帮助高水平学习者高效攻克HSK 7-9级与CATTI词汇大关。
Khung “Tiêu chuẩn Đánh giá Trình độ Tiếng Trung Giáo dục Hán ngữ Quốc tế” bậc Cao đẳng (Cấp 7–9) bổ sung mới 5.636 từ vựng cao cấp cùng lượng lớn thành ngữ bốn chữ và quán dụng ngữ văn viết. Bộ “Sổ tay Ghi nhớ & Luyện tập Từ vựng HSK 7–9 (Tập Thượng & Hạ)” áp dụng phương pháp 3 bước “Tốc ký theo cụm + Phối từ ngữ cảnh + Luyện tập tức thì”, giúp người học trình độ cao chinh phục hiệu quả cột mốc từ vựng HSK 7–9 và kỳ thi phiên dịch CATTI.
2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (词汇速记速练手册(七-九级 上/下))
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng chương/đơn vị bài học trong sách Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ) để bạn dễ dàng tra cứu theo từng chủ đề chuyên môn:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Trang |
|---|---|---|---|
| Tập Thượng · Phần 1 | 第一至第五单元(A—F 音序核心词汇与成语速记) | Đơn vị 1 – 5: Hệ thống từ vựng học thuật, quán dụng ngữ & thành ngữ vần A – F kèm bài tập điền từ | Thượng · Đơn vị 1–5 |
| Tập Thượng · Phần 2 | 第六至第十单元(G—L 音序核心词汇与近义词辨析) | Đơn vị 6 – 10: Hệ thống từ vựng cao cấp vần G – L, phân biệt từ đồng nghĩa & bài tập sửa lỗi câu | Thượng · Đơn vị 6–10 |
| Tập Thượng · Phần 3 | 上册综合速练与参考答案解析 | Hệ thống bài tập tốc luyện tổng hợp Tập Thượng & Đáp án đối chiếu chi tiết từng Part | Thượng · Tổng hợp |
| Tập Hạ · Phần 4 | 第十一至第十五单元(M—S 音序核心词汇与书面搭配) | Đơn vị 11 – 15: Hệ thống từ vựng cao cấp vần M – S, cụm từ cố định văn viết & đọc hiểu điền khuyết | Hạ · Đơn vị 11–15 |
| Tập Hạ · Phần 5 | 第十六至第二十单元(T—Z 音序核心词汇与四字格成语) | Đơn vị 16 – 20: Hệ thống từ vựng cao cấp vần T – Z, thành ngữ 4 chữ trọng tâm thi HSK 7–9 | Hạ · Đơn vị 16–20 |
| Tập Hạ · Phần 6 | 下册综合速练与全书练习参考答案 | Hệ thống bài tập tốc luyện Tập Hạ & Đáp án tra cứu nhanh toàn bộ các đơn vị bài học | Hạ · Tổng hợp |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự luyện dịch nói (khẩu dịch) tại chỗ, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁):
Đọc & Luyện dịch theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
按理说,这类学术专著读起来往往比较枯燥,但这位历史学家却用绘声绘色的笔触写得引人入胜,令人爱不释手。按理說,這類學術專著讀起來往往比較枯燥,但這位歷史學家卻用繪聲繪色的筆觸寫得引人入勝,令人愛不釋手。
Xét theo lẽ thường, thể loại chuyên khảo học thuật này khi đọc thường khá khô khan, nhưng vị sử gia này lại dùng ngòi bút sinh động viết nên vô cùng cuốn hút, khiến người đọc yêu thích không nỡ rời tay.
食品安全关系到千家万户的健康,监管部门必须从源头采购到终端销售层层严格把关,绝不能敷衍了事。食品安全關係到千家萬戶的健康,監管部門必須從源頭採購到終端銷售層層嚴格把關,絕不能敷衍了事。
An toàn thực phẩm liên quan tới sức khỏe của muôn nhà, cơ quan giám sát bắt buộc phải kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt qua từng khâu từ thu mua đầu nguồn đến tiêu thụ đầu cuối, tuyệt đối không được làm qua loa đại khái.
攻克HSK七至九级五千余个高级词汇绝非一朝一夕之功,唯有制定科学的记忆计划并持之以恒,方能避免半途而废。攻克HSK七至九級五千餘個高級詞彙絕非一朝一夕之功,唯有制定科學的記憶計劃並持之以恆,方能避免半途而廢。
Chinh phục hơn 5.000 từ vựng cao cấp HSK 7–9 tuyệt đối không phải chuyện một sớm một chiều; chỉ có lập kế hoạch ghi nhớ khoa học và kiên trì bền bỉ mới có thể tránh được việc bỏ cuộc giữa chừng.
虽然受恶劣天气影响,本次户外音乐节的观众人数略低于预期,但整体演出效果依然差强人意,获得了媒体的好评。雖然受惡劣天氣影響,本次戶外音樂節的觀眾人數略低於預期,但整體演出效果依然差強人意,獲得了媒體的好評。
Mặc dù chịu ảnh hưởng của thời tiết xấu khiến lượng khán giả của lễ hội âm nhạc ngoài trời lần này thấp hơn đôi chút so với kỳ vọng, nhưng hiệu quả biểu diễn tổng thể vẫn tạm làm hài lòng mọi người và nhận được đánh giá tích cực từ truyền thông.
如果企业为了降低短期生产成本而偷工减料,一旦丧失品牌信誉,必将得不偿失;唯有依靠技术创新降本增效才是釜底抽薪之策。如果企業為了降低短期生產成本而偷工減料,一旦喪失品牌信譽,必將得不償失;唯有依靠技術創新降本增效才是釜底抽薪之策。
Nếu doanh nghiệp vì giảm chi phí sản xuất ngắn hạn mà ăn bớt nguyên vật liệu, một khi đánh mất uy tín thương hiệu chắc chắn sẽ lợi bất cập hại; chỉ có dựa vào đổi mới công nghệ để giảm chi phí tăng hiệu suất mới là kế sách giải quyết tận gốc.
他出身于苏州刺绣世家,自幼耳濡目染,成年后将西方油画光影技法融入传统苏绣,在当代工艺美术界独树一帜。他出身於蘇州刺繡世家,自幼耳濡目染,成年後將西方油畫光影技法融入傳統蘇繡,在當代工藝美術界獨樹一幟。
Anh ấy xuất thân từ gia đình truyền thống thêu Tô Châu nhiều đời, từ nhỏ đã tai nghe mắt thấy thấm nhuần nghệ thuật; khi trưởng thành anh kết hợp kỹ pháp ánh sáng tranh sơn dầu phương Tây vào thêu Tô Châu truyền thống, tạo nên phong cách độc đáo riêng biệt trong giới mỹ thuật công nghệ đương đại.
越是在企业经营顺风顺水的时候,管理层越应当保持居安思危的清醒头脑,建立健全风险预警机制以防患于未然。越是在企業經營順風順水的時候,管理層越應當保持居安思危的清醒頭腦,建立健全風險預警機制以防患於未然。
Càng trong lúc hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp thuận buồm xuôi gió, ban lãnh đạo càng cần giữ cái đầu tỉnh táo “lúc bình an nghĩ tới lúc nguy nan”, xây dựng kiện toàn cơ chế cảnh báo sớm rủi ro để phòng ngừa họa hại từ trước khi xảy ra.
通过分析同素族词的构词规律,学习者不仅能对生僻词义豁然开朗,更能举一反三地成批掌握高级书面语词汇。通過分析同素族詞的構詞規律,學習者不僅能對生僻詞義豁然開朗,更能舉一反三地成批掌握高級書面語詞彙。
Thông qua việc phân tích quy luật cấu tạo từ của các nhóm từ cùng hình vị gốc, người học không những bừng tỉnh sáng tỏ trước nghĩa của các từ ít gặp, mà còn có thể học một biết ba để làm chủ hàng loạt từ vựng văn viết cao cấp.
在项目立项评审会上,专家们围绕技术可行性各抒己见,通过集思广益最终敲定了最优的工程实施方案。在項目立項評審會上,專家們圍繞技術可行性各抒己見,通過集思廣益最終敲定了最優的工程實施方案。
Tại hội nghị thẩm định phê duyệt dự án, các chuyên gia đã sôi nổi trình bày quan điểm riêng xoay quanh tính khả thi kỹ thuật; thông qua việc tập hợp trí tuệ tập thể, cuối cùng hội đồng đã chốt được phương án thi công công trình tối ưu nhất.
历经三年的潜心钻研,这支年轻的科研团队终于苦尽甘来,研制出突破性的超导材料,令国际同行刮目相看。歷經三年的潛心鑽研,這支年輕的科研團隊終於苦盡甘來,研製出突破性的超導材料,令國際同行刮目相看。
Trải qua ba năm miệt mài nghiên cứu sâu, đội ngũ nghiên cứu khoa học trẻ tuổi này cuối cùng đã khổ tận cam lai, chế tạo thành công vật liệu siêu dẫn mang tính đột phá khiến đồng nghiệp quốc tế phải nhìn bằng con mắt thán phục.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi trích từ sách Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
爱不释手愛不釋手
|
ài bú shì shǒu | ÁI BẤT THÍCH THỦ | [Từ vựng HSK 7-9] Yêu thích đến mức không nỡ rời tay. VD: 这本图文并茂的中国古典建筑画册令读者爱不释手。 (zhè běn tú wén bìng mào de zhōng guó gǔ diǎn jiàn zhù huà cè lìng dú zhě ài bú shì shǒu 。) — Cuốn sách ảnh kiến trúc cổ điển Trung Quốc giàu hình ảnh và nội dung này khiến độc giả yêu thích không nỡ rời tay. |
|
挨家挨户挨家挨戶
|
āi jiā āi hù | AI GIA AI HỘ | [Từ vựng HSK 7-9] Từng nhà từng hộ một. VD: 人口普查员挨家挨户走访登记,确保统计数据真实准确。 (rén kǒu pǔ chá yuán āi jiā āi hù zǒu fǎng dēng jì , què bǎo tǒng jì shù jù zhēn shí zhǔn què 。) — Điều tra viên dân số đi thăm và đăng ký từng hộ gia đình một nhằm đảm bảo dữ liệu thống kê chân thực, chính xác. |
|
按理说按理說
|
àn lǐ shuō | ÁN LÝ THUYẾT | [Từ vựng HSK 7-9] Xét theo lẽ thường mà nói. VD: 按理说,经过三个月的系统集训,他的口译水平应该有了明显提升。 (àn lǐ shuō , jīng guò sān gè yuè de xì tǒng jí xùn , tā de kǒu yì shuǐ píng yīng gāi yǒu le míng xiǎn tí shēng 。) — Xét theo lẽ thường, sau ba tháng tập huấn hệ thống, trình độ phiên dịch của anh ấy lẽ ra phải được nâng cao rõ rệt. |
|
暗地里暗地裡
|
àn dì lǐ | ÁM ĐỊA LÝ | [Từ vựng HSK 7-9] Ngầm, lén lút sau lưng. VD: 他表面上不动声色,暗地里却早已做好了应对市场波动的万全准备。 (tā biǎo miàn shàng bú dòng shēng sè , àn dì lǐ què zǎo yǐ zuò hǎo le yìng duì shì chǎng bō dòng de wàn quán zhǔn bèi 。) — Ngoài mặt anh ấy tỏ ra bình thản, nhưng ngầm bên trong đã sớm chuẩn bị vẹn toàn để ứng phó với biến động thị trường. |
|
巴不得巴不得
|
bā bù dé | BA BẤT ĐẮC | [Từ vựng HSK 7-9] Chỉ mong sao, ước ao cháy bỏng. VD: 孩子们巴不得周末早点到来,好去郊外露营野餐。 (hái zi men bā bù dé zhōu mò zǎo diǎn dào lái , hǎo qù jiāo wài lù yíng yě cān 。) — Lũ trẻ chỉ mong sao cuối tuần đến thật sớm để được đi cắm trại dã ngoại ở ngoại ô. |
|
半途而废半途而廢
|
bàn tú ér fèi | BÁN ĐỒ NHI PHẾ | [Từ vựng HSK 7-9] Bỏ cuộc giữa chừng. VD: 学习一门外语贵在持之以恒,绝不能遇到一点困难就半途而废。 (xué xí yì mén wài yǔ guì zài chí zhī yǐ héng , jué bù néng yù dào yì diǎn kùn nán jiù bàn tú ér fèi 。) — Học một ngoại ngữ quý ở sự kiên trì bền bỉ, tuyệt đối không thể mới gặp chút khó khăn đã bỏ cuộc giữa chừng. |
|
半边天半邊天
|
bàn biān tiān | BÁN BIÊN THIÊN | [Từ vựng HSK 7-9] Một nửa bầu trời (Tôn vinh vai trò của phụ nữ trong xã hội hiện đại). VD: 新时代女性在科技创新与商业管理领域真正撑起了“半边天”。 (xīn shí dài nǚ xìng zài kē jì chuàng xīn yǔ shāng yè guǎn lǐ lǐng yù zhēn zhèng chēng qǐ le “ bàn biān tiān ” 。) — Phụ nữ thời đại mới thực sự đã gánh vác “một nửa bầu trời” trong lĩnh vực đổi mới công nghệ và quản trị kinh doanh. |
|
把关把關
|
bǎ guān | BẢ QUAN | [Từ vựng HSK 7-9] Kiểm soát chất lượng chặt chẽ, gác cổng kiểm duyệt. VD: 每一批出口海外的医疗器械都必须经过质检部门严格把关。 (měi yì pī chū kǒu hǎi wài de yī liáo qì xiè dōu bì xū jīng guò zhì jiǎn bù mén yán gé bǎ guān 。) — Mỗi lô thiết bị y tế xuất khẩu ra nước ngoài đều phải được bộ phận kiểm định chất lượng kiểm soát chặt chẽ. |
|
保质期保質期
|
bǎo zhì qī | BẢO CHẤT KỲ | [Từ vựng HSK 7-9] Hạn sử dụng (Shelf life). VD: 购买进口生鲜食品时,消费者应仔细查看包装上的生产日期与保质期。 (gòu mǎi jìn kǒu shēng xiān shí pǐn shí , xiāo fèi zhě yìng zǐ xì chá kàn bāo zhuāng shàng de shēng chǎn rì qī yǔ bǎo zhì qī 。) — Khi mua thực phẩm tươi sống nhập khẩu, người tiêu dùng cần kiểm tra kỹ ngày sản xuất và hạn sử dụng trên bao bì. |
|
报销報銷
|
bào xiāo | BÁO TIÊU | [Từ vựng HSK 7-9] Thanh toán hoàn ứng chi phí công tác (Reimbursement). VD: 出差返程后,请将高铁票与住宿发票整理好交由财务部报销。 (chū chāi fǎn chéng hòu , qǐng jiāng gāo tiě piào yǔ zhù sù fā piào zhěng lǐ hǎo jiāo yóu cái wù bù bào xiāo 。) — Sau khi đi công tác về, vui lòng sắp xếp vé tàu cao tốc và hóa đơn khách sạn để nộp cho phòng tài vụ thanh toán hoàn ứng. |
|
抱负抱負
|
bào fù | BÃO PHỤ | [Từ vựng HSK 7-9] Hoài bão, chí hướng lớn lao. VD: 有抱负的青年学者应当将个人学术追求与国家发展需求紧密结合。 (yǒu bào fù de qīng nián xué zhě yīng dāng jiāng gè rén xué shù zhuī qiú yǔ guó jiā fā zhǎn xū qiú jǐn mì jié hé 。) — Các học giả trẻ có hoài bão nên gắn kết chặt chẽ mục tiêu học thuật cá nhân với nhu cầu phát triển của đất nước. |
|
背道而驰背道而馳
|
bèi dào ér chí | BỐI ĐẠO NHI TRÌ | [Từ vựng HSK 7-9] Đi ngược lại hoàn toàn với mục tiêu/nguyên tắc ban đầu. VD: 虚假夸大的营销手段与企业诚信经营的宗旨完全背道而驰。 (xū jiǎ kuā dà de yíng xiāo shǒu duàn yǔ qǐ yè chéng xìn jīng yíng de zōng zhǐ wán quán bèi dào ér chí 。) — Thủ đoạn tiếp thị phóng đại sai sự thật hoàn toàn đi ngược lại tôn chỉ kinh doanh trung thực của doanh nghiệp. |
|
鞭长莫及鞭長莫及
|
biān cháng mò jí | TIÊN TRƯỜNG MẠC CẬP | [Từ vựng HSK 7-9] Roi dài không vói tới bụng ngựa (Ở quá xa ngoài tầm kiểm soát). VD: 由于海外分公司距离总部遥远,初期管理上曾一度出现鞭长莫及的困境。 (yóu yú hǎi wài fēn gōng sī jù lí zǒng bù yáo yuǎn , chū qī guǎn lǐ shàng céng yí dù chū xiàn biān cháng mò jí de kùn jìng 。) — Do chi nhánh nước ngoài cách xa trụ sở chính nên giai đoạn đầu quản lý từng gặp tình cảnh ngoài tầm kiểm soát. |
|
标新立异標新立異
|
biāo xīn lì yì | TIÊU TÂN LẬP DỊ | [Từ vựng HSK 7-9] Đưa ra cái mới khác lạ, tạo nét độc đáo riêng biệt. VD: 优秀的广告创意应当在贴合品牌内涵的基础上大胆标新立异。 (yōu xiù de guǎng gào chuàng yì yīng dāng zài tiē hé pǐn pái nèi hán de jī chǔ shàng dà dǎn biāo xīn lì yì 。) — Ý tưởng quảng cáo xuất sắc cần mạnh dạn tạo nét đột phá mới lạ trên cơ sở bám sát nội hàm thương hiệu. |
|
不言而喻不言而喻
|
bù yán ér yù | BẤT NGÔN NHI DỤ | [Từ vựng HSK 7-9] Không cần nói cũng tự hiểu (Hiển nhiên rõ ràng). VD: 掌握高级商务汉语对拓展东南亚与中国贸易市场的重要性不言而喻。 (zhǎng wò gāo jí shāng wù hàn yǔ duì tuò zhǎn dōng nán yà yǔ zhōng guó mào yì shì chǎng de zhòng yào xìng bù yán ér yù 。) — Tầm quan trọng của việc làm chủ tiếng Trung thương mại cao cấp đối với việc mở rộng thị trường thương mại Đông Nam Á – Trung Quốc là điều không cần nói cũng rõ. |
|
不约而同不約而同
|
bù yuē ér tóng | BẤT ƯỚC NHI ĐỒNG | [Từ vựng HSK 7-9] Không hẹn mà cùng làm / cùng nghĩ giống nhau. VD: 听到这个振奋人心的好消息,全场的观众不约而同地鼓起掌来。 (tīng dào zhè gè zhèn fèn rén xīn de hǎo xiāo xī , quán chǎng de guān zhòng bù yuē ér tóng dì gǔ qǐ zhǎng lái 。) — Nghe thấy tin vui đầy phấn khởi này, toàn bộ khán giả trong khán phòng không hẹn mà cùng vang lên tiếng vỗ tay. |
|
层出不穷層出不窮
|
céng chū bù qióng | TẦNG XUẤT BẤT CÙNG | [Từ vựng HSK 7-9] Xuất hiện liên tiếp tầng tầng lớp lớp không dứt. VD: 随着移动互联网的普及,各种新型网络流行语层出不穷。 (suí zhe yí dòng hù lián wǎng de pǔ jí , gè zhǒng xīn xíng wǎng luò liú xíng yǔ céng chū bù qióng 。) — Cùng với sự phổ cập của Internet di động, đủ loại từ ngữ mạng thịnh hành mới xuất hiện liên tiếp không ngừng. |
|
差强人意差強人意
|
chā qiáng rén yì | SAI CƯỜNG NHÂN Ý | [Từ vựng HSK 7-9] Tạm chấp nhận được, tàm tạm làm hài lòng (Bẫy từ vựng HSK 7-9!). VD: 尽管球队在下半场奋力反击,但最终平局的结果也算差强人意。 (jìn guǎn qiú duì zài xià bàn chǎng fèn lì fǎn jī , dàn zuì zhōng píng jú de jié guǒ yě suàn chā qiáng rén yì 。) — Mặc dù đội bóng đã nỗ lực phản công trong hiệp hai, nhưng kết quả hòa chung cuộc cũng coi như tạm chấp nhận được. |
|
畅所欲言暢所欲言
|
chàng suǒ yù yán | SƯỚNG SỞ DỤC NGÔN | [Từ vựng HSK 7-9] Thoải mái nói hết những điều mình muốn nói. VD: 在头脑风暴会议上,部门经理鼓励每位年轻员工放开顾虑、畅所欲言。 (zài tóu nǎo fēng bào huì yì shàng , bù mén jīng lǐ gǔ lì měi wèi nián qīng yuán gōng fàng kāi gù lǜ 、 chàng suǒ yù yán 。) — Trong buổi họp động não (brainstorming), trưởng phòng khuyến khích mỗi nhân viên trẻ gạt bỏ e ngại để thoải mái bày tỏ hết ý kiến. |
|
称心如意稱心如意
|
chèn xīn rú yì | XỨNG TÂM NHƯ Ý | [Từ vựng HSK 7-9] Vừa lòng đẹp ý, toại nguyện như mong muốn. VD: 经过半年的精心挑选,他们一家终于买到了称心如意的新居。 (jīng guò bàn nián de jīng xīn tiāo xuǎn , tā men yì jiā zhōng yú mǎi dào le chèn xīn rú yì de xīn jū 。) — Sau nửa năm lựa chọn kỹ lưỡng, gia đình họ cuối cùng đã mua được ngôi nhà mới vừa lòng đẹp ý. |
|
承上启下承上啟下
|
chéng shàng qǐ xià | THỪA THƯỢNG KHỞI HẠ | [Từ vựng HSK 7-9] Nối tiếp phần trên và mở ra phần dưới (Vai trò chuyển tiếp). VD: 议论文的过渡段起着承上启下、使文章脉络浑然一体的关键作用。 (yì lùn wén de guò dù duàn qǐ zhe chéng shàng qǐ xià 、 shǐ wén zhāng mài luò hún rán yì tǐ de guān jiàn zuò yòng 。) — Đoạn chuyển tiếp trong văn nghị luận đóng vai trò then chốt nối trên mở dưới, giúp mạch văn hòa quyện thành một chỉnh thể. |
|
出类拔萃出類拔萃
|
chū lèi bá cuì | XUẤT LOẠI BẠT TỤY | [Từ vựng HSK 7-9] Xuất sắc vượt trội hơn hẳn đám đông. VD: 她凭借出类拔萃的同声传译能力,成功入选联合国青年译员计划。 (tā píng jiè chū lèi bá cuì de tóng shēng chuán yì néng lì , chéng gōng rù xuǎn lián hé guó qīng nián yì yuán jì huà 。) — Nhờ năng lực dịch cabin xuất sắc vượt trội, cô ấy đã trúng tuyển thành công vào chương trình phiên dịch viên trẻ của Liên Hợp Quốc. |
|
处心积虑處心積慮
|
chǔ xīn jī lǜ | XỬ TÂM TÍCH LỰ | [Từ vựng HSK 7-9] Mưu tính kỹ lưỡng từ lâu (Thường mang sắc thái xấu/tiêu cực). VD: 不法分子处心积虑地设计电信诈骗剧本,企图诱骗老年人的养老金。 (bù fǎ fēn zǐ chù xīn jī lǜ dì shè jì diàn xìn zhà piàn jù běn , qǐ tú yòu piàn lǎo nián rén de yǎng lǎo jīn 。) — Kẻ xấu mưu tính rắp tâm dựng lên kịch bản lừa đảo viễn thông nhằm dụ dỗ chiếm đoạt tiền dưỡng lão của người già. |
|
川流不息川流不息
|
chuān liú bù xī | XUYÊN LƯU BẤT TỨC | [Từ vựng HSK 7-9] Qua lại tấp nập như nước chảy không ngừng. VD: 展览会开幕首日,前来参观洽谈的国内外客商川流不息。 (zhǎn lǎn huì kāi mù shǒu rì , qián lái cān guān qià tán de guó nèi wài kè shāng chuān liú bù xī 。) — Ngày đầu khai mạc triển lãm, khách thương trong và ngoài nước đến tham quan đàm phán qua lại tấp nập như mắc cửi. |
|
吹毛求疵吹毛求疵
|
chuī máo qiú cī | XUY MAO CẦU TỲ | [Từ vựng HSK 7-9] Vạch lông tìm vết, soi mói bắt lỗi nhỏ nhặt. VD: 审阅初学者的习作时应当多加鼓励,而不应吹毛求疵地苛求完美。 (shěn yuè chū xué zhě de xí zuò shí yīng dāng duō jiā gǔ lì , ér bú yìng chuī máo qiú cī dì kē qiú wán měi 。) — Khi chấm bài viết của người mới học nên khích lệ nhiều hơn, chứ không nên vạch lông tìm vết đòi hỏi sự hoàn hảo khắt khe. |
|
大刀阔斧大刀闊斧
|
dà dāo kuò fǔ | ĐẠI ĐAO KHOÁT PHỦ | [Từ vựng HSK 7-9] Mạnh bạo, quyết liệt và dứt khoát (Cải cách lớn). VD: 新任总裁上任后大刀阔斧地推进组织架构重组,迅速扭转了亏损局面。 (xīn rèn zǒng cái shàng rèn hòu dà dāo kuò fǔ dì tuī jìn zǔ zhī jià gòu zhòng zǔ , xùn sù niǔ zhuǎn le kuī sǔn jú miàn 。) — Sau khi nhậm chức, tân tổng giám đốc đã mạnh tay quyết liệt thúc đẩy tái cơ cấu tổ chức, nhanh chóng xoay chuyển cục diện thua lỗ. |
|
大同小异大同小異
|
dà tóng xiǎo yì | ĐẠI ĐỒNG TIỂU DỊ | [Từ vựng HSK 7-9] Đại thể giống nhau, chỉ khác biệt ở vài chi tiết nhỏ. VD: 这两家供应商提交的物流方案大同小异,主要区别在于清关时效。 (zhè liǎng jiā gòng yìng shāng tí jiāo de wù liú fāng àn dà tóng xiǎo yì , zhǔ yào qū bié zài yú qīng guān shí xiào 。) — Phương án logistics do hai nhà cung cấp này đệ trình đại thể giống nhau, điểm khác biệt chính nằm ở thời gian thông quan. |
|
得不偿失得不償失
|
dé bù cháng shī | ĐẮC BẤT THƯỜNG THẤT | [Từ vựng HSK 7-9] Cái được không bù nổi cái mất (Lợi bất cập hại). VD: 为了节省一点设备维护费用而导致整条生产线停工,实在得不偿失。 (wèi le jié shěng yì diǎn shè bèi wéi hù fèi yòng ér dǎo zhì zhěng tiáo shēng chǎn xiàn tíng gōng , shí zài dé bù cháng shī 。) — Vì tiết kiệm một chút chi phí bảo trì thiết bị mà dẫn tới cả dây chuyền sản xuất phải ngừng trệ thì quả thực lợi bất cập hại. |
|
独树一帜獨樹一幟
|
dú shù yí zhì | ĐỘC THỤ NHẤT CHÍ | [Từ vựng HSK 7-9] Dựng riêng một ngọn cờ, tạo phong cách độc đáo riêng biệt. VD: 该品牌将传统非遗刺绣融入现代西装剪裁,在国际时装周上独树一帜。 (gāi pǐn pái jiāng chuán tǒng fēi yí cì xiù róng rù xiàn dài xī zhuāng jiǎn cái , zài guó jì shí zhuāng zhōu shàng dú shù yí zhì 。) — Thương hiệu này đã lồng ghép nghệ thuật thêu phi vật thể truyền thống vào đường cắt may âu phục hiện đại, tạo nên phong cách độc đáo riêng biệt tại Tuần lễ thời trang quốc tế. |
|
耳濡目染耳濡目染
|
ěr rú mù rǎn | NHĨ NHU MỤC NHIỄM | [Từ vựng HSK 7-9] Tai nghe mắt thấy hàng ngày nên thấm dần tự nhiên. VD: 她自幼生长在书香门第,在父母的耳濡目染下对古典诗词产生了浓厚兴趣。 (tā zì yòu shēng zhǎng zài shū xiāng mén dì , zài fù mǔ de ěr rú mù rǎn xià duì gǔ diǎn shī cí chǎn shēng le nóng hòu xìng qù 。) — Cô ấy từ nhỏ lớn lên trong gia đình dòng dõi thư hương, nhờ tai nghe mắt thấy hàng ngày từ cha mẹ nên nảy sinh niềm yêu thích nồng nhiệt với thi từ cổ điển. |
|
发人深省發人深省
|
fā rén shēn xǐng | PHÁT NHÂN THÂM TỈNH | [Từ vựng HSK 7-9] Gợi cho con người suy ngẫm sâu sắc, thức tỉnh nhận thức. VD: 这部纪录片通过真实镜头揭示了海洋塑料污染现状,结局令人发人深省。 (zhè bù jì lù piàn tōng guò zhēn shí jìng tóu jiē shì le hǎi yáng sù liào wū rǎn xiàn zhuàng , jié jú lìng rén fā rén shēn xǐng 。) — Bộ phim tài liệu này qua những thước phim chân thực đã phơi bày hiện trạng ô nhiễm nhựa đại dương, cái kết gợi cho người xem sự suy ngẫm sâu sắc. |
|
防患于未然防患於未然
|
fáng huàn yú wèi rán | PHÒNG HOẠN Ư VỊ NHIÊN | [Từ vựng HSK 7-9] Phòng ngừa tai họa từ trước khi nó kịp xảy ra. VD: 定期开展消防演练与电路排查,是为了做到防患于未然。 (dìng qī kāi zhǎn xiāo fáng yǎn liàn yǔ diàn lù pái chá , shì wèi le zuò dào fáng huàn yú wèi rán 。) — Định kỳ tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy và kiểm tra đường điện là để phòng ngừa rủi ro từ trước khi sự cố xảy ra. |
|
废寝忘食廢寢忘食
|
fèi qǐn wàng shí | PHẾ TẨM VỌNG THỰC | [Từ vựng HSK 7-9] Quên ăn quên ngủ (Say mê làm việc/nghiên cứu). VD: 为了攻克芯片研发的关键技术难题,科研团队连续数月废寝忘食地工作。 (wèi le gōng kè xīn piàn yán fā de guān jiàn jì shù nán tí , kē yán tuán duì lián xù shù yuè fèi qǐn wàng shí dì gōng zuò 。) — Để chinh phục bài toán kỹ thuật then chốt trong nghiên cứu chip bán dẫn, đội ngũ nghiên cứu đã làm việc quên ăn quên ngủ suốt nhiều tháng liền. |
|
纷至沓来紛至沓來
|
fēn zhì tà lái | PHÂN TRÍ ĐẠP LAI | [Từ vựng HSK 7-9] Kéo đến dồn dập, tới tấp liên tiếp. VD: 随着免签政策的落地实施,世界各地的海外游客纷至沓来。 (suí zhe miǎn qiān zhèng cè de luò dì shí shī , shì jiè gè dì de hǎi wài yóu kè fēn zhì tà lái 。) — Cùng với việc chính sách miễn thị thực đi vào thực tế, du khách quốc tế từ khắp nơi trên thế giới kéo đến tấp nập. |
|
凤毛麟角鳳毛麟角
|
fèng máo lín jiǎo | PHƯỢNG MAO LÂN GIÁC | [Từ vựng HSK 7-9] Lông phượng sừng lân (Cực kỳ quý hiếm, đếm trên đầu ngón tay). VD: 既精通小语种同声传译又熟谙国际海事法律的复合型人才可谓凤毛麟角。 (jì jīng tōng xiǎo yǔ zhǒng tóng shēng chuán yì yòu shú ān guó jì hǎi shì fǎ lǜ de fù hé xíng rén cái kě wèi fèng máo lín jiǎo 。) — Nhân tài đa năng vừa thông thạo dịch cabin ngoại ngữ hiếm vừa am tường luật hàng hải quốc tế có thể nói là quý hiếm như lông phượng sừng lân. |
|
敷衍了事敷衍了事
|
fū yǎn liǎo shì | PHU DIỄN LIỄU SỰ | [Từ vựng HSK 7-9] Làm qua loa đại khái cho xong chuyện. VD: 对待客户反馈的产品质量投诉必须认真核查,绝不能敷衍了事。 (duì dài kè hù fǎn kuì de chǎn pǐn zhì liàng tóu sù bì xū rèn zhēn hé chá , jué bù néng fū yǎn liǎo shì 。) — Đối với khiếu nại chất lượng sản phẩm do khách hàng phản hồi bắt buộc phải xác minh nghiêm túc, tuyệt đối không được làm qua loa cho xong chuyện. |
|
釜底抽薪釜底抽薪
|
fǔ dǐ chōu xīn | PHỦ ĐỂ TRỪU TÂN | [Từ vựng HSK 7-9] Rút củi dưới đáy nồi (Giải quyết triệt để từ gốc rễ vấn đề). VD: 切断跨国网络诈骗团伙的洗钱资金链,才是打击犯罪的釜底抽薪之策。 (qiē duàn kuà guó wǎng luò zhà piàn tuán huǒ de xǐ qián zī jīn liàn , cái shì dǎ jī fàn zuì de fǔ dǐ chōu xīn zhī cè 。) — Chặt đứt chuỗi dòng tiền rửa tiền của băng nhóm lừa đảo mạng xuyên quốc gia mới là kế sách rút củi đáy nồi tiêu diệt tội phạm tận gốc. |
|
纲举目张綱舉目張
|
gāng jǔ mù zhāng | CƯƠNG CỬ MỤC TRƯƠNG | [Từ vựng HSK 7-9] Nắm dây giềng chính thì mắt lưới tự mở ra (Nắm trọng tâm thì mọi việc sáng tỏ). VD: 复习高级词汇时应当以词根与主题语义场为核心,做到纲举目张。 (fù xí gāo jí cí huì shí yīng dāng yǐ cí gēn yǔ zhǔ tí yǔ yì chǎng wèi hé xīn , zuò dào gāng jǔ mù zhāng 。) — Khi ôn tập từ vựng cao cấp cần lấy gốc từ và trường ngữ nghĩa theo chủ đề làm hạt nhân, thực hiện nắm đầu mối chính để mở rộng toàn diện. |
|
各抒己见各抒己見
|
gè shū jǐ jiàn | CÁC THƯ KỶ KIẾN | [Từ vựng HSK 7-9] Mỗi người đều mạnh dạn trình bày quan điểm riêng của mình. VD: 在圆桌研讨会上,来自不同国家的学者围绕人工智能伦理各抒己见。 (zài yuán zhuō yán tǎo huì shàng , lái zì bù tóng guó jiā de xué zhě wéi rào rén gōng zhì néng lún lǐ gè shū jǐ jiàn 。) — Tại hội thảo bàn tròn, các học giả đến từ nhiều quốc gia khác nhau đã sôi nổi trình bày quan điểm riêng xoay quanh đạo đức trí tuệ nhân tạo. |
|
供不应求供不應求
|
gōng bú yìng qiú | CUNG BẤT ỨNG CẦU | [Từ vựng HSK 7-9] Cung không đủ cầu (Hàng bán chạy không kịp sản xuất). VD: 这款搭载最新快充技术的国产新能源汽车一经上市便供不应求。 (zhè kuǎn dā zài zuì xīn kuài chōng jì shù de guó chǎn xīn néng yuán qì chē yì jīng shàng shì biàn gōng bú yìng qiú 。) — Mẫu xe năng lượng mới nội địa trang bị công nghệ sạc siêu nhanh mới nhất này vừa ra mắt thị trường đã rơi vào tình trạng cung không đủ cầu. |
|
固步自封固步自封
|
gù bù zì fēng | CỐ BỘ TỰ PHONG | [Từ vựng HSK 7-9] Bảo thủ khép kín, tự giam mình tại chỗ không chịu tiến bộ. VD: 在科技日新月异的时代,任何企业若固步自封都将被市场无情淘汰。 (zài kē jì rì xīn yuè yì de shí dài , rèn hé qǐ yè ruò gù bù zì fēng dōu jiāng bèi shì chǎng wú qíng táo tài 。) — Trong kỷ nguyên khoa học công nghệ đổi mới từng ngày, bất kỳ doanh nghiệp nào bảo thủ dậm chân tại chỗ đều sẽ bị thị trường đào thải không thương tiếc. |
|
刮目相看刮目相看
|
guā mù xiāng kàn | QUẠT MỤC TƯƠNG KHÁN | [Từ vựng HSK 7-9] Nhìn bằng con mắt khác xưa (Kinh ngạc khâm phục sự tiến bộ vượt bậc). VD: 短短一年时间,他便从汉语零基础达到流利演讲的水平,令众人刮目相看。 (duǎn duǎn yì nián shí jiān , tā biàn cóng hàn yǔ líng jī chǔ dá dào liú lì yǎn jiǎng de shuǐ píng , lìng zhòng rén guā mù xiāng kàn 。) — Chỉ trong vỏn vẹn một năm, anh ấy từ con số không tiếng Trung đã đạt tới trình độ diễn thuyết lưu loát, khiến mọi người phải nhìn bằng con mắt thán phục. |
|
管中窥豹管中窺豹
|
guǎn zhōng kuī bào | QUẢN TRUNG KHUY BÁO | [Từ vựng HSK 7-9] Qua ống trúc nhìn con báo (Nhìn một đốm biết toàn cục hoặc tầm nhìn hạn hẹp). VD: 通过这几份出土的汉代竹简,我们可以管中窥豹,了解当时的基层法律制度。 (tōng guò zhè jǐ fèn chū tǔ de hàn dài zhú jiǎn , wǒ men kě yǐ guǎn zhōng kuī bào , liǎo jiě dāng shí de jī céng fǎ lǜ zhì dù 。) — Thông qua vài thẻ tre thời Hán khai quật được này, chúng ta có thể nhìn một phần mà suy ra diện mạo chế độ pháp luật cơ sở đương thời. |
|
汗牛充栋汗牛充棟
|
hàn niú chōng dòng | HÃN NGƯU XUNG ĐỐNG | [Từ vựng HSK 7-9] Sách vở nhiều vô kể (Chất đầy đến chạm xà nhà, bò chở đổ mồ hôi). VD: 关于《红楼梦》的红学研究专著可谓汗牛充栋、数不胜数。 (guān yú 《 hóng lóu mèng 》 de hóng xué yán jiū zhuān zhù kě wèi hàn niú chōng dòng 、 shǔ bú shèng shǔ 。) — Các chuyên khảo nghiên cứu Hồng học về bộ tiểu thuyết “Hồng Lâu Mộng” có thể nói là nhiều vô kể, đếm không xuể. |
|
毫无二致毫無二致
|
háo wú èr zhì | HÀO VÔ NHỊ TRÍ | [Từ vựng HSK 7-9] Giống hệt nhau không sai một ly. VD: 这两幅仿制古画的笔法与真迹几乎毫无二致,连资深专家也难辨真伪。 (zhè liǎng fú fǎng zhì gǔ huà de bǐ fǎ yǔ zhēn jì jī hū háo wú èr zhì , lián zī shēn zhuān jiā yě nán biàn zhēn wěi 。) — Bút pháp của hai bức tranh cổ phục chế này giống hệt bản gốc không sai một ly, ngay cả chuyên gia lâu năm cũng khó phân biệt thật giả. |
|
含糊其辞含糊其辭
|
hán hú qí cí | HÀM HỒ KỲ TỪ | [Từ vựng HSK 7-9] Nói năng mập mờ, ấp úng vòng vo không rõ ràng. VD: 面对记者关于财务亏损原因的追问,发言人始终含糊其辞、避重就轻。 (miàn duì jì zhě guān yú cái wù kuī sǔn yuán yīn de zhuī wèn , fā yán rén shǐ zhōng hán hú qí cí 、 bì zhòng jiù qīng 。) — Trước câu hỏi truy vấn của phóng viên về nguyên nhân thua lỗ tài chính, người phát ngôn vẫn nói năng mập mờ, né nặng tìm nhẹ. |
|
绘声绘色繪聲繪色
|
huì shēng huì sè | HỘI THANH HỘI SẮC | [Từ vựng HSK 7-9] Miêu tả, kể chuyện vô cùng sinh động hấp dẫn. VD: 导游绘声绘色地讲述了西湖白蛇传的民间传说,游客们听得入迷。 (dǎo yóu huì shēng huì sè dì jiǎng shù le xī hú bái shé chuán de mín jiān chuán shuō , yóu kè men tīng dé rù mí 。) — Hướng dẫn viên kể lại truyền thuyết dân gian Bạch Xà Truyện bên Tây Hồ một cách vô cùng sinh động khiến du khách nghe say sưa. |
|
豁然开朗豁然開朗
|
huō rán kāi lǎng | HOÁT NHIÊN KHAI LÃNG | [Từ vựng HSK 7-9] Bừng tỉnh sáng tỏ, không gian/tư tưởng mở rộng thoáng đãng. VD: 听完导师对这个语法难点的点拨,我顿时觉得豁然开朗。 (tīng wán dǎo shī duì zhè ge yǔ fǎ nán diǎn de diǎn bō , wǒ dùn shí jué de huō rán kāi lǎng 。) — Sau khi nghe thầy hướng dẫn chỉ điểm về điểm ngữ pháp khó này, tôi lập tức cảm thấy bừng tỉnh sáng tỏ. |
|
集思广益集思廣益
|
jí sī guǎng yì | TẬP TƯ QUẢNG ÍCH | [Từ vựng HSK 7-9] Tập hợp trí tuệ của tập thể để thu được lợi ích rộng lớn nhất. VD: 制定城市长远规划需要广泛听取市民建议,做到集思广益。 (zhì dìng chéng shì zhǎng yuǎn guī huà xū yào guǎng fàn tīng qǔ shì mín jiàn yì , zuò dào jí sī guǎng yì 。) — Xây dựng quy hoạch dài hạn cho đô thị cần lắng nghe rộng rãi ý kiến người dân để phát huy trí tuệ tập thể. |
|
家喻户晓家喻戶曉
|
jiā yù hù xiǎo | GIA DỤ HỘ HIỂU | [Từ vựng HSK 7-9] Nhà nhà đều biết, nổi tiếng khắp mọi nơi. VD: 孙悟空大闹天宫的故事在中国几乎家喻户晓、妇孺皆知。 (sūn wù kōng dà nào tiān gōng de gù shì zài zhōng guó jī hū jiā yù hù xiǎo 、 fù rú jiē zhī 。) — Câu chuyện Tôn Ngộ Không đại náo thiên cung ở Trung Quốc hầu như nhà nhà đều biết, từ người già đến trẻ nhỏ đều tường tận. |
|
艰苦卓绝艱苦卓絕
|
jiān kǔ zhuó jué | GIAN KHỔ TRÁC TUYỆT | [Từ vựng HSK 7-9] Gian khổ vượt bậc, kiên cường phi thường. VD: 经过几代治沙人艰苦卓绝的奋斗,昔日的荒漠如今变成了绿洲。 (jīng guò jǐ dài zhì shā rén jiān kǔ zhuó jué de fèn dòu , xī rì de huāng mò rú jīn biàn chéng le lǜ zhōu 。) — Trải qua cuộc phấn đấu gian khổ phi thường của nhiều thế hệ người trị cát, vùng sa mạc hoang vu năm xưa nay đã hóa thành ốc đảo xanh tươi. |
|
见微知著見微知著
|
jiàn wēi zhī zhù | KIẾN VI TRI TRƯỚC | [Từ vựng HSK 7-9] Nhìn chi tiết nhỏ mà nhận biết được xu thế lớn đang hình thành. VD: 优秀的市场分析师善于见微知著,从细微的消费变化中捕捉商机。 (yōu xiù de shì chǎng fēn xī shī shàn yú jiàn wēi zhī zhù , cóng xì wēi de xiāo fèi biàn huà zhōng bǔ zhuō shāng jī 。) — Chuyên gia phân tích thị trường xuất sắc rất giỏi nhìn việc nhỏ biết xu thế lớn, nắm bắt cơ hội kinh doanh từ những thay đổi tiêu dùng nhỏ nhất. |
|
津津有味津津有味
|
jīn jīn yǒu wèi | TÂN TÂN HỮU VỊ | [Từ vựng HSK 7-9] Say sưa thích thú, ngon lành hấp dẫn. VD: 老爷爷坐在摇椅上,正津津有味地品读着当天的晚报。 (lǎo yé ye zuò zài yáo yǐ shàng , zhèng jīn jīn yǒu wèi dì pǐn dú zhe dāng tiān de wǎn bào 。) — Ông cụ ngồi trên ghế bập bênh, đang say sưa đọc tờ báo chiều trong ngày. |
|
精打细算精打細算
|
jīng dǎ xì suàn | TINH ĐẢ TẾ TOÁN | [Từ vựng HSK 7-9] Tính toán chi li, quản lý chi tiêu tỉ mỉ tiết kiệm. VD: 在创业初期资金有限的情况下,每一笔开支都必须精打细算。 (zài chuàng yè chū qī zī jīn yǒu xiàn de qíng kuàng xià , měi yì bǐ kāi zhī dōu bì xū jīng dǎ xì suàn 。) — Trong hoàn cảnh nguồn vốn giai đoạn đầu khởi nghiệp còn hạn hẹp, mỗi khoản chi tiêu đều phải được tính toán chi li cẩn thận. |
|
井井有条井井有條
|
jǐng jǐng yǒu tiáo | TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU | [Từ vựng HSK 7-9] Ngăn nắp, đâu vào đấy, có trật tự lớp lang rõ ràng. VD: 尽管会务组需要在两天内接待上千名外宾,但各项工作依然安排得井井有条。 (jǐn guǎn huì wù zǔ xū yào zài liǎng tiān nèi jiē dài shàng qiān míng wài bīn , dàn gè xiàng gōng zuò yī rán ān pái dé jǐng jǐng yǒu tiáo 。) — Mặc dù ban tổ chức hội nghị phải đón tiếp hàng nghìn khách quốc tế trong vòng hai ngày, nhưng mọi công tác vẫn được sắp xếp ngăn nắp đâu vào đấy. |
|
居安思危居安思危
|
jū ān sī wēi | CƯ AN TƯ NGUY | [Từ vựng HSK 7-9] Lúc bình an vẫn luôn nghĩ đến hiểm nguy có thể xảy ra. VD: 企业在市场占有率领先时更应居安思危,持续加大研发投入。 (qǐ yè zài shì chǎng zhàn yǒu shuài lǐng xiān shí gèng yìng jū ān sī wēi , chí xù jiā dà yán fā tóu rù 。) — Khi doanh nghiệp đang dẫn đầu thị phần lại càng cần giữ tâm thế lúc bình an lo nghĩ đến lúc nguy nan, liên tục tăng cường đầu tư nghiên cứu phát triển. |
|
举一反三舉一反三
|
jǔ yī fǎn sān | CỬ NHẤT PHẢN TAM | [Từ vựng HSK 7-9] Học một biết ba, từ một ví dụ suy ra nhiều trường hợp tương tự. VD: 掌握了汉字偏旁部首的表意规律后,学生便能举一反三地快速扩充词汇量。 (zhǎng wò le hàn zì piān páng bù shǒu de biǎo yì guī lǜ hòu , xué shēng biàn néng jǔ yī fǎn sān dì kuài sù kuò chōng cí huì liáng 。) — Sau khi nắm vững quy luật biểu ý của bộ thủ chữ Hán, học sinh có thể học một biết ba để mở rộng nhanh chóng vốn từ vựng. |
|
刻不容缓刻不容緩
|
kè bù róng huǎn | KHẮC BẤT DUNG HOÃN | [Từ vựng HSK 7-9] Không thể trì hoãn dù chỉ một khắc (Cực kỳ cấp bách). VD: 整顿安全生产隐患、保障工人生命安全已是刻不容缓。 (zhěng dùn ān quán shēng chǎn yǐn huàn 、 bǎo zhàng gōng rén shēng mìng ān quán yǐ shì kè bù róng huǎn 。) — Chấn chỉnh các nguy cơ mất an toàn sản xuất và bảo đảm tính mạng người lao động đã là việc cấp bách không thể trì hoãn dù chỉ một khắc. |
|
苦尽甘来苦盡甘來
|
kǔ jìn gān lái | KHỔ TẬN CAM LAI | [Từ vựng HSK 7-9] Hết khổ đến sướng, qua cơn bĩ cực đến hồi thái lai. VD: 经历了五年寒窗苦读与无数次模考训练,她终于苦尽甘来,考取了心仪的学府。 (jīng lì le wǔ nián hán chuāng kǔ dú yǔ wú shù cì mó kǎo xùn liàn , tā zhōng yú kǔ jìn gān lái , kǎo qǔ le xīn yí de xué fǔ 。) — Trải qua năm năm miệt mài đèn sách và vô số lần luyện đề thi thử, cô ấy cuối cùng đã qua cơn vất vả để hái quả ngọt, đỗ vào ngôi trường mơ ước. |
|
络绎不绝絡繹不絕
|
luò yì bù jué | LẠC DỊCH BẤT TUYỆT | [Từ vựng HSK 7-9] Nối đuôi nhau liên tục không dứt. VD: 每逢金秋十月,前往香山观赏红叶的市民与游客络绎不绝。 (měi féng jīn qiū shí yuè , qián wǎng xiāng shān guān shǎng hóng yè de shì mín yǔ yóu kè luò yì bù jué 。) — Mỗi độ tháng Mười mùa thu vàng, người dân và du khách đổ về Hương Sơn ngắm lá đỏ nối đuôi nhau không dứt. |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
Trích lọc 12 cấu trúc ngữ pháp, mô hình lý thuyết và kỹ thuật chuyển dịch cốt lõi được phân tích sâu trong sách Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy:
01 Bẫy Thành ngữ Số 1 trong Đề thi HSK 7–9 & CATTI: “差强人意” (Tạm làm hài lòng ≠ Không hài lòng!)
Cảnh báo Bẫy Thành ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: 90% thí sinh nhìn thấy chữ “差” trong “差强人意” liền đoán nhầm nghĩa là “kém cỏi, làm người ta thất vọng”. Thực chất, “差 (chā)” ở đây là phó từ cổ có nghĩa là “hơi, tương đối”, “强” là “làm phấn chấn”. Cả cụm có nghĩa là “Về cơ bản vẫn tạm làm người ta hài lòng”.
02 Phân biệt sắc thái Tốt – Xấu (褒贬色彩): “处心积虑” (Tiêu cực) vs “呕心沥血 / 殚精竭虑” (Tích cực)
Sắc thái Tình cảm Từ vựngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cả hai đều chỉ việc suy tính vắt óc suy nghĩ, nhưng “处心积虑” chỉ dùng cho kẻ xấu, âm mưu thủ đoạn; còn đối với nhà khoa học, thầy cô giáo, bác sĩ tận tụy thì bắt buộc dùng “呕心沥血” hoặc “殚精竭虑”.
03 Phân biệt Động từ Ly hợp (离合词) trình độ Cao cấp: “把关 · 报销 · 抱负”
Ngữ pháp Từ vựng HSK 7–9Phân tích học thuật & Cách dùng: “把关” (BẢ QUAN) là động từ ly hợp cấu trúc Động – Tân: khi muốn thêm bổ ngữ hoặc tính từ phải tách ra thành “把好……关” hoặc dùng giới từ “对/为……把关”, tuyệt đối không viết *把关产品质量*.
04 Phân biệt cặp Thành ngữ chỉ “Ít ỏi / Quý hiếm”: “凤毛麟角” vs “屈指可数 / 寥寥无几”
Phân biệt Từ đồng nghĩaPhân tích học thuật & Cách dùng: “凤毛麟角” (Lông phượng sừng lân) chỉ dùng cho nhân tài kiệt xuất hoặc báu vật hiếm có. Ngược lại, nếu chỉ nói số người tham gia ít ỏi hoặc số cửa hàng còn mở cửa đếm trên đầu ngón tay thì dùng “寥寥无几” hoặc “屈指可数”.
05 Cấu trúc quán dụng ngữ mở đầu lập luận: “按理说……,但实际上……” (Xét theo lẽ thường..., nhưng thực tế...)
Quán dụng ngữ Khẩu dịch & ViếtPhân tích học thuật & Cách dùng: “按理说” (ÁN LÝ THUYẾT) luôn dùng ở vế đầu để nêu một nhận định đúng theo quy luật thông thường, nhằm làm bàn đạp tạo sự tương phản mạnh cho vế sau bắt đầu bằng “但/却/然而”.
06 Phân biệt cặp Thành ngữ chỉ “Dòng người / Sự vật nối tiếp”: “络绎不绝 / 川流不息” vs “纷至沓来 / 层出不穷”
Trường Ngữ nghĩa Thành ngữPhân tích học thuật & Cách dùng: Cả 4 thành ngữ đều xuất hiện trong cuốn Sổ tay HSK 7–9: 1) “川流不息 / 络绎不绝” tả dòng người hoặc xe cộ nối đuôi nhau; 2) “纷至沓来” tả đơn đặt hàng, thư chúc mừng hoặc du khách từ bốn phương đổ về; 3) “层出不穷” tả công nghệ mới, thủ đoạn mới, nhân tài mới xuất hiện hết lớp này đến lớp khác.
07 Phân biệt Thành ngữ chỉ “Sự tương đồng”: “毫无二致” (Giống hệt 100%) vs “大同小异” (Giống đại thể, khác chi tiết)
So sánh Mức độ Chính xácPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi cần nhấn mạnh hai văn bản, hai quan điểm hoặc hai hiện vật giống nhau hoàn toàn tuyệt đối thì dùng “毫无二致” (HÀO VÔ NHỊ TRÍ). Khi muốn nói nhìn chung tương tự nhau chỉ khác đôi chỗ nhỏ thì dùng “大同小异”.
08 Phương pháp Ghi nhớ Từ vựng theo “Trường Từ vựng – Hình vị gốc (语素联想法)” trong Sổ tay BLCUP
Phương pháp Học HSK 7–9Phân tích học thuật & Cách dùng: Sổ tay Từ vựng 7–9 hướng dẫn người học gom các thành ngữ có chung khung cấu trúc “不 A 而 B” để nhớ nhanh gấp 4 lần: 不言而喻 (không nói cũng hiểu), 不约而同 (không hẹn mà cùng làm), 不谋而合 (không bàn trước mà ý kiến khớp nhau), 不劳而获 (không làm mà hưởng).
09 Phân biệt Thành ngữ “Mưa dầm thấm lâu”: “耳濡目染” vs “潜移默化”
Tinh tế Ngữ nghĩa Học thuậtPhân tích học thuật & Cách dùng: “耳濡目染” đứng từ góc độ người tiếp nhận (Tôi từ nhỏ tai nghe mắt thấy nên biết làm: 我从小耳濡目染). Trong khi đó, “潜移默化” đứng từ góc độ sự vật/văn hóa gây ảnh hưởng ngầm (Môi trường tạo ra ảnh hưởng mưa dầm thấm lâu: 环境对人产生潜移默化的影响).
10 Cặp Thành ngữ Tư duy Chiến lược: “见微知著 (Nhìn nhỏ biết lớn)” và “防患于未然 (Phòng ngừa từ trước)”
Quản trị & Nghị luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn bản nghị luận quản trị doanh nghiệp và chính sách công, hai thành ngữ này thường kết hợp thành chuỗi nhân quả: nhờ có con mắt tinh tường “kiến vi tri trước” nên mới thực hiện được “phòng hoạn ư vị nhiên”.
11 Phân biệt Thành ngữ “Trình bày ý kiến”: “畅所欲言” vs “各抒己见”
Bối cảnh Hội nghị & Thảo luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: “畅所欲言” tập trung vào tâm lý thoải mái, không bị gò bó (sướng sở dục ngôn); còn “各抒己见” tập trung vào tính đa dạng của các ý kiến cá nhân được đưa ra bàn luận.
12 Cấu trúc Thành ngữ đóng vai trò Bổ ngữ / Định ngữ trong Bài đọc Điền từ HSK 7–9
Kỹ năng Giải đề HSK 7–9Phân tích học thuật & Cách dùng: Trong bài tập “Sắp xếp & Điền từ (速练)” của Sổ tay BLCUP, việc nắm vững chức năng ngữ pháp của từng thành ngữ giúp chọn đáp án trong 3 giây: “井井有条” thường đứng sau “得”; “绘声绘色” thường đứng trước “地”; “发人深省” thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu:
Từ vựng 爱不释手 (Âm Hán Việt: ÁI BẤT THÍCH THỦ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 半途而废 (Âm Hán Việt: BÁN ĐỒ NHI PHẾ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 抱负 (Âm Hán Việt: BÃO PHỤ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 不约而同 (Âm Hán Việt: BẤT ƯỚC NHI ĐỒNG) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Bẫy Thành ngữ Số 1 trong Đề thi HSK 7–9 & CATTI: “差强人意” (Tạm làm hài lòng ≠ Không hài lòng!), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Mặc dù môi trường ngoại thương năm nay phức tạp và khắc nghiệt, nhưng thành tích xuất khẩu cả năm của công ty chúng tôi nhìn chung vẫn tạm làm hài lòng.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Phân biệt sắc thái Tốt – Xấu (褒贬色彩): “处心积虑” (Tiêu cực) vs “呕心沥血 / 殚精竭虑” (Tích cực), câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Các chuyên gia biên soạn từ điển đã dốc hết tâm huyết suốt hơn mười năm trời, cuối cùng đã hoàn thành bộ đại từ điển song ngữ Hán – Việt này.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 7 - HSK 9) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 60 thuật ngữ | Thuộc mặt chữ Hán, âm Hán Việt và cách phối từ (collocation) của 60 từ vựng thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe phát âm từng từ và đọc to câu ví dụ đi kèm. |
| Bước 2: Luyện phản xạ dịch tại chỗ | Nhìn câu chữ Hán dịch ngay sang tiếng Việt chuẩn xác và ngược lại nhìn câu tiếng Việt nói lại bằng tiếng Trung. | Dùng nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên Bảng điều khiển 10 trích đoạn để tự luyện khẩu dịch. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc & kỹ thuật | Ứng dụng thuần thục 12 công thức cấu trúc câu và tránh tuyệt đối các lỗi dùng từ sai ngữ cảnh. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và tải file PDF bản đẹp về máy để tra cứu lâu dài. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên và bấm nút Tải Sách PDF Gốc trong khung Tủ sách FoxHSK. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm 10 phòng thi trực tuyến chấm điểm tự động. Bấm nút bên dưới để tải sách hoặc vào phòng thi ngay!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Sổ Tay Tốc Ký Từ Vựng HSK 7–9 (Thượng & Hạ)" của tác giả Lý Hiếu Quyên · Vạn Doanh · Ban Nghiên Cứu HSK Cao Cấp (NXB Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 BLCUP)) được thiết kế dành cho người học ở trình độ HSK 7 - HSK 9, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, thí sinh ôn thi HSK cao cấp, CTCSOL và biên phiên dịch viên CATTI.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp đầy đủ: Mục lục chi tiết các chương, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ) có âm Hán Việt VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm, cùng 6 bài tập trắc nghiệm có lời giải.
Bạn chỉ cần cuộn lên khung "Tủ sách FoxHSK" ở đầu bài viết và bấm vào nút màu đỏ "Tải Sách PDF Gốc" để tải trực tiếp file PDF nguyên bản tốc độ cao từ hệ thống lưu trữ đám mây R2 của FoxHSK về máy tính hoặc điện thoại.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Từ vựng & Chữ Hán trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



