Tải Sách SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5 - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5 (HSK 5) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 简单趋向补语“来 / 去”
- 02 “把”字句(1):处置句基本结构
- 03 “被”字句(被动句)
- 04 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
- 05 Cấu trúc 被字句(被动句) (BỊ TỰ CÚ)
- 06 Cấu trúc 紧缩连贯(一……就……) (NHẤT TỰU)
- 07 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
- 08 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
- 09 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
- 10 Cấu trúc 排除条件(除非……才/否则……) (TRỪ PHI TÀI PHỦ TẮC)
- 11 Cấu trúc 高级虚词辨析(以至 vs 以致) (DĨ CHÍ DỮ DĨ TRÍ)
- 12 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5 thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết dành cho trình độ HSK 5. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Ngữ pháp & Kỹ năng
SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 5
- Lượt tải
- 1.848
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5"
Ấn phẩm SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
世界是一本书,不旅行的人只翻阅了其中一页。
Thế giới là một cuốn sách, người không đi du lịch mới chỉ lật dở đúng một trang.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
世界是一本书,不旅行的人只翻阅了其中一页。世界是一本書,不旅行的人只翻閱了其中一頁。
Thế giới là một cuốn sách, người không đi du lịch mới chỉ lật dở đúng một trang.
张叔叔,看您泡茶动作行云流水,这里面有什么讲究吗?張叔叔,看您泡茶動作行雲流水,這裡面有什麼講究嗎?
Chú Trương ơi, thấy động tác pha trà của chú uyển chuyển mượt mà, trong đó có quy tắc gì không ạ?
水温、茶叶投放量和浸泡时间,是不是都必须恰到好处?水溫、茶葉投放量和浸泡時間,是不是都必須恰到好處?
Nhiệt độ nước, lượng trà bỏ vào và thời gian ngâm có phải đều bắt buộc phải chuẩn xác không ạ?
先苦后甜,回味悠长,这大概就是品茶的魅力所在吧。先苦後甜,回味悠長,這大概就是品茶的魅力所在吧。
Trước đắng sau ngọt, dư vị đọng lại dài lâu, đó có lẽ chính là sức hút của việc thưởng trà.
静心品茗,让人在繁忙都市中找到片刻安宁与超然。靜心品茗,讓人在繁忙都市中找到片刻安寧與超然。
Tĩnh tâm thưởng trà giúp con người tìm được khoảnh khắc an yên và thanh thản giữa phố thị tất bật.
现在的极端气候越来越频繁,环境保护刻不容缓。現在的極端氣候越來越頻繁,環境保護刻不容緩。
Hiện tượng khí hậu cực đoan hiện nay ngày càng dày đặc, bảo vệ môi trường là việc cấp bách không thể trì hoãn.
我们日常生活中应该尽量少用塑料袋,出门自带环保杯。我們日常生活中應該儘量少用塑料袋,出門自帶環保杯。
Trong đời sống hàng ngày chúng ta nên cố gắng bớt dùng túi ni lông, ra ngoài mang theo bình nước cá nhân.
随手关灯关水,珍惜每一度电、每一滴宝贵的水资源。隨手關燈關水,珍惜每一度電、每一滴寶貴的水資源。
Tiện tay tắt đèn khóa nước, trân trọng từng số điện, từng giọt nước quý giá.
不积跬步无以至千里,每个人的一小步汇成生态大跨越。不積跬步無以至千里,每個人的一小步匯成生態大跨越。
Không tích từng bước chân sao đi được ngàn dặm, mỗi bước nhỏ của mỗi người sẽ gộp thành bước tiến sinh thái lớn.
近些年人工智能飞速发展,移动互联网深入生活方方面面。近些年人工智能飛速發展,移動互聯網深入生活方方面面。
Mấy năm gần đây trí tuệ nhân tạo phát triển như vũ bão, mạng Internet di động len lỏi vào từng ngóc ngách đời sống.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 节省節省 | jié shěng | TIẾT TỈNH | [Động từ] tiết kiệm, dành dụm — Ví dụ: 通过引入自动化装配与智能视觉质检系统,生产线不仅大幅提升了产能,更有效节省了人力成本。 (Thông qua việc đưa hệ thống lắp ráp tự động và kiểm tra chất lượng bằng thị giác máy tính vào vận hành, dây chuyền sản xuất không chỉ nâng cao mạnh năng lực sản xuất mà còn tiết kiệm hiệu quả chi phí nhân công.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 戒烟戒菸 | jiè yān | GIỚI YÊN | [Động từ] cai thuốc lá, bỏ thuốc — Ví dụ: 为了自身心肺健康与守护家人的无烟生活环境,他下定决心彻底戒烟并坚持每天跑步打卡。 (Vì sức khỏe tim phổi của bản thân và giữ gìn môi trường sống không khói thuốc cho gia đình, anh đã hạ quyết tâm cai thuốc lá triệt để và kiên trì chạy bộ mỗi ngày.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 近代近代 | jìn dài | CẬN ĐẠI | [Danh từ] thời cận đại — Ví dụ: 研读中国近代史,能够让我们更加深刻地领悟到国家独立与民族富强来之不易的历史真理。 (Nghiên cứu lịch sử cận đại Trung Quốc giúp chúng ta thấu cảm sâu sắc hơn về chân lý lịch sử rằng nền độc lập tự chủ và sự phồn vinh giàu mạnh của dân tộc có được là vô cùng gian nan và quý giá.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 救护车救護車 | jiù hù chē | CỨU HỘ XA | [Danh từ] xe cứu thương, xe cấp cứu — Ví dụ: 在城市主干道上听到救护车急促的警报声,所有社会车辆纷纷主动靠边让行,开辟出一条宝贵的生命绿色通道。 (Trên các tuyến đường trục chính đô thị khi nghe thấy tiếng còi hú khẩn cấp của xe cứu thương, tất cả các phương tiện đều chủ động dạt sang hai bên nhường đường, mở ra một làn đường xanh sinh mệnh quý giá.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 31 nét] |
| 俱乐部俱樂部 | jù lè bù | CÂU LẠC BỘ | [Danh từ] câu lạc bộ (CLB) — Ví dụ: 高校青年科技创新俱乐部定期举办学术沙龙与动手创客工坊,为同学们提供了施展才华的广阔舞台。 (Câu lạc bộ Sáng tạo Khoa học Công nghệ Thanh niên Trường đại học định kỳ tổ chức các buổi tọa đàm học thuật và xưởng sáng chế trải nghiệm thực tế, mang lại sân chơi rộng lớn để các bạn trẻ thi thố tài năng.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 31 nét] |
| 均匀均勻 | jūn yún | QUÂN QUÂN | [Tính từ] đồng đều, đều đặn, phân bố đều — Ví dụ: 在制备超薄高性能半导体薄膜时,必须确保原子层沉积工艺在晶圆表面涂覆得极其均匀平整。 (Khi chế tạo màng mỏng bán dẫn hiệu năng cao siêu mỏng, nhất thiết phải bảo đảm quy trình lắng đọng lớp nguyên tử được phủ phân bố cực kỳ đồng đều và phẳng phiu trên bề mặt tấm bán dẫn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 抗议抗議 | kàng yì | KHÁNG NGHỊ | [Động từ / Danh từ] kháng nghị, phản đối, phản kháng — Ví dụ: 针对个别国家在国际多边贸易体系中单方面加征不合理关税的霸凌行径,多国商务代表团提出了强烈抗议。 (Trước hành vi đơn phương áp thuế quan bất hợp lý mang tính chèn ép của một số quốc gia trong hệ thống thương mại đa phương quốc tế, nhiều đoàn đại biểu thương mại các nước đã lên tiếng phản đối kịch liệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 克服克服 | kè fú | KHẮC PHỤC | [Động từ] khắc phục, vượt qua (khó khăn, nhược điểm) — Ví dụ: 科考队员们顽强克服了极寒缺氧、暴风雪肆虐等极端高原环境考验,圆满完成了科学考察任务。 (Các thành viên đoàn khảo sát đã ngoan cường vượt qua những thử thách khắc nghiệt của môi trường cao nguyên như giá rét thiếu oxy, bão tuyết hoành hành để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khảo sát khoa học.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 会计會計 | kuài jì | HỘI KẾ | [Danh từ] kế toán, người làm kế toán — Ví dụ: 作为一名具有注册会计师资格的资深财务总监,她对企业全流程成本控制与税务合规把控极其严谨。 (Với tư cách là giám đốc tài chính cấp cao có chứng chỉ kế toán viên công chứng (cpa), cô kiểm soát quy trình chi phí doanh nghiệp và tuân thủ thuế vô cùng nghiêm ngặt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 劳驾勞駕 | láo jià | LAO GIÁ | [Động từ / Cụm từ] làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ) — Ví dụ: 劳驾借过一下,请问去往航站楼地下综合交通枢纽该往哪个方向走? (Làm phiền bác cho cháu hỏi nhờ một chút, muốn đi xuống trung tâm đầu mối giao thông ngầm của nhà ga sân bay thì rẽ theo hướng nào ạ?) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 梨梨 | lí | LÊ | [Động từ] quả lê — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地梨。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách quả lê một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 11 nét] |
| 立刻立刻 | lì kè | LẬP KHẮC | [Phó từ] liền, ngay tức thì, lập tức — Ví dụ: 接到紧急救援指令后,消防救援特勤中队指战员立刻穿戴好重型防护装备火速奔赴火灾现场。 (Nhận được lệnh cứu hộ khẩn cấp, các chiến sĩ chỉ huy thuộc đội đặc nhiệm phòng cháy chữa cháy lập tức mặc trang bị bảo hộ chuyên dụng hỏa tốc lao về phía hiện trường vụ cháy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 23 nét] |
| 恋爱戀愛 | liàn ài | LUYẾN ÁI | [Động từ / Danh từ] yêu đương, tình yêu đôi lứa — Ví dụ: 健康的恋爱关系建立在相互尊重、彼此包容、人格独立与共同追求进步的崇高基础之上。 (Một tình yêu đôi lứa lành mạnh được xây đắp trên nền tảng cao đẹp của sự tôn trọng lẫn nhau, bao dung thấu hiểu, nhân cách độc lập và cùng nhau phấn đấu tiến bộ.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 21 nét] |
| 灵活靈活 | líng huó | LINH HOẠT | [Tính từ] linh hoạt, mềm dẻo, nhạy bén — Ví dụ: 在应对复杂多变的国际经贸环境时,企业应当根据市场供求波动灵活调整全球供应链采购策略。 (Khi ứng phó với môi trường kinh tế thương mại quốc tế biến chuyển phức tạp, doanh nghiệp cần linh hoạt điều chỉnh chiến lược thu mua chuỗi cung ứng toàn cầu căn cứ theo biến động cung cầu thị trường.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 陆续陸續 | lù xù | LỤC TỤC | [Phó từ] lần lượt, liên tục, lục tục — Ví dụ: 随着清晨阳光洒满学术会堂,来自全球各地的与会专家学者陆续步入会场签到入座。 (Cùng với ánh nắng ban mai rọi sáng khắp hội trường học thuật, các chuyên gia học giả tham dự từ khắp nơi trên thế giới đã lần lượt bước vào hội trường điểm danh và ổn định chỗ ngồi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 27 nét] |
| 馒头饅頭 | mán tou | MAN ĐẦU | [Danh từ] bánh màn thầu, bánh bao chay — Ví dụ: 北方传统老面手工蒸出的大馒头麦香浓郁、松软劲道,是百姓餐桌上不可或缺的主食。 (Những chiếc bánh màn thầu chay to tròn hấp bằng men bột chua truyền thống miền Bắc thơm nức mùi lúa mạch, vừa mềm xốp lại dẻo dai, là món ăn chính không thể thiếu trên mâm cơm người dân.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 美术美術 | měi shù | MỸ THUẬT | [Danh từ] mỹ thuật, hội họa — Ví dụ: 中国传统书画艺术博大精深,在世界古典美术史册中占据着不可替代的崇高地位。 (Nghệ thuật thư pháp và hội họa truyền thống Trung Hoa vô cùng uyên thâm sâu rộng, chiếm giữ một vị thế cao quý không thể thay thế trong biên niên sử mỹ thuật cổ điển thế giới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 面对面對 | miàn duì | DIỆN ĐỐI | [Động từ] đối diện, đối mặt với — Ví dụ: 面对突如其来的严峻挑战,唯有坚定信念、迎难而上,才能在逆境中开辟出崭新的发展天地。 (Đối diện với những thử thách khắc nghiệt bất ngờ ập đến, chỉ có kiên định niềm tin và dũng cảm đón đầu khó khăn mới có thể mở ra chân trời phát triển hoàn toàn mới trong nghịch cảnh.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 22 nét] |
| 明信片明信片 | míng xìn piàn | MINH TÍN PHIẾN | [Danh từ] bưu thiếp, thiệp chúc mừng — Ví dụ: 在雪域高原拉萨的布达拉宫脚下,他亲手为远方挚友寄出了一张盖有特色邮戳的风景明信片。 (Dưới chân Cung điện Potala nơi cao nguyên tuyết trắng Lhasa, anh đã tự tay gửi tặng người bạn tri kỷ nơi phương xa một tấm bưu thiếp phong cảnh có đóng dấu bưu chính đặc trưng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 30 nét] |
| 模仿模仿 | mó fǎng | MÔ PHỎNG | [Động từ] bắt chước, mô phỏng, nhại theo — Ví dụ: 艺术创作可以从早期的临摹与模仿起步,但唯有融入独特的艺术个性才能自成一家。 (Sáng tác nghệ thuật có thể khởi đầu từ việc sao chép và mô phỏng ban đầu, nhưng chỉ khi hòa quyện cá tính nghệ thuật độc đáo của riêng mình mới có thể tạo nên trường phái đỉnh cao.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 18 nét] |
| 哪怕哪怕 | nǎ pà | NẢ PHẠ | [Liên từ] cho dù, dẫu cho, dẫu là — Ví dụ: 哪怕前方的科研攻坚道路上充满荆棘与未知险阻,我们也誓要迎难而上、勇攀科学高峰。 (Dẫu cho chặng đường nghiên cứu khoa học phía trước có đầy chông gai và thử thách chưa biết, chúng ta cũng quyết tâm đạp bằng gian khó, dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 年纪年紀 | nián jì | NIÊN KỶ | [Danh từ] tuổi tác, tuổi — Ví dụ: 这位老院士虽然已到期颐之年,依然精神矍铄,每天坚持指导青年科研团队攻克学术难题。 (Vị viện sĩ lão thành này tuy tuổi tác đã gần trăm tuổi nhưng tinh thần vẫn quắc thước minh mẫn, mỗi ngày đều kiên trì hướng dẫn các nhà nghiên cứu trẻ chinh phục những đề tài học thuật hóc búa.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 拍拍 | pāi | PHÁCH | [Động từ] vỗ, đập; chụp (ảnh), quay (phim) — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地拍。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách bắn một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 10 nét] |
| 佩服佩服 | pèi fú | BỘI PHỤC | [Động từ] khâm phục, thán phục, bái phục — Ví dụ: 面对复杂严峻的技术瓶颈,他凭借坚韧不拔的毅力带领团队历经数百次失败终获成功,令人深感佩服。 (Đứng trước rào cản kỹ thuật phức tạp khắc nghiệt, anh ấy nhờ vào nghị lực kiên cường bất khuất đã dẫn dắt cả đội vượt qua hàng trăm lần thất bại để chạm tới thành công, khiến ai nấy đều vô cùng khâm phục.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 片片 | piàn | PHIẾN | [Danh từ / Lượng từ] mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc) — Ví dụ: 放眼望去,盛开的十万亩油菜花田如同一片金色的壮美海洋,在春风中泛起层层波浪。 (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, mười vạn mẫu ruộng hoa cải vàng nở rộ tựa như một dải đại dương vàng óng ả tráng lệ, dập dềnh từng đợt sóng hoa trong gió xuân.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 10 nét] |
| 平方平方 | píng fāng | BÌNH PHƯƠNG | [Danh từ / Lượng từ] bình phương (lũy thừa 2); mét vuông (viết tắt) — Ví dụ: 这座现代化的国家生物医学实验室拥有数万平方米的高标准超净实验与研发空间。 (Phòng thí nghiệm y sinh quốc gia hiện đại này sở hữu không gian thí nghiệm và nghiên cứu phát triển siêu sạch tiêu chuẩn cao rộng hàng vạn mét vuông.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 18 nét] |
| 期待期待 | qī dài | KỲ ĐÃI | [Động từ / Danh từ] kỳ vọng, trông đợi, mong chờ — Ví dụ: 我们热切期待与全球各国青年科学家进一步深化前沿探索合作,共同携手开创美好的科技未来。 (Chúng tôi nồng nhiệt kỳ vọng và đón đợi việc làm sâu sắc hơn nữa mối quan hệ hợp tác thám hiểm tiên phong cùng các nhà khoa học trẻ toàn cầu, chung tay mở lối tương lai khoa học công nghệ tươi đẹp.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 20 nét] |
| 牵牽 | qiān | KHIÊN | [Động từ] dắt, dắt tay, kéo theo; bận tâm — Ví dụ: 傍晚在细软的金黄色沙滩上漫步,父母微笑着牵着孩子稚嫩的小手,画面温馨而美好。 (Buổi hoàng hôn dạo bước trên bờ cát vàng óng mịn màng, cha mẹ mỉm cười dắt đôi bàn tay nhỏ bé non nớt của con thơ, khung cảnh thật êm đềm và tươi đẹp.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 抢搶 | qiǎng | THƯƠNG | [Động từ] tranh giành, cướp, khẩn trương giành lấy — Ví dụ: 在抢险救灾黄金救援期内,全体搜救队员分秒必争、全力抢救每一条被困受灾群众的宝贵生命。 (Trong khoảng thời gian vàng cứu hộ thiên tai, toàn thể cán bộ chiến sĩ tìm kiếm cứu nạn đã tranh thủ từng giây từng phút, dốc toàn lực giành giật lại từng mạng sống quý giá của người dân bị nạn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 9 nét] |
| 勤奋勤奮 | qín fèn | CẦN PHẤN | [Tính từ] cần cù, chăm chỉ, siêng năng — Ví dụ: 书山有路勤为径,学海无涯苦作舟;唯有常年保持勤奋笃学的坚毅姿态,才能攀登学术的高峰。 (Đường lên núi sách siêng năng làm lối, biển học vô bờ gian khổ làm thuyền; chỉ có luôn giữ trọn tư thế cần cù siêng năng học hỏi mới có thể trèo lên đỉnh cao học thuật.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 请求請求 | qǐng qiú | THỈNH CẦU | [Động từ] Yêu cầu — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地请求。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Yêu cầu một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 权力權力 | quán lì | QUYỀN LỰC | [Danh từ] quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) — Ví dụ: 国家一切行政与执法权力都必须在阳光下运行,把公权力关进制度的笼子里,依法接受人民监督。 (Mọi quyền lực hành chính và thực thi pháp luật của Nhà nước đều phải được vận hành công khai minh bạch, nhốt quyền lực công vào chiếc lồng thể chế, chịu sự giám sát của nhân dân theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 19 nét] |
| 热爱熱愛 | rè ài | NHIỆT ÁI | [Động từ / Danh từ] yêu tha thiết, nồng nhiệt yêu mến — Ví dụ: 唯有对从事的科学探索事业怀揣着发自内心的炽热热爱,才能在漫长枯燥的实验岁月中永葆激情。 (Chỉ khi nuôi dưỡng trong tim tình yêu nồng nhiệt tha thiết xuất phát từ đáy lòng đối với sự nghiệp thám hiểm khoa học, người ta mới có thể giữ mãi ngọn lửa đam mê qua những tháng năm thực nghiệm dài đằng đẵng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 人员人員 | rén yuán | NHÂN VIÊN | [Danh từ] nhân viên, cán bộ, nhân sự — Ví dụ: 在重大极端自然灾害防汛应急响应期间,全体防汛抢险救援人员全员取消休假、坚守在防汛堤坝一线。 (Trong thời gian kích hoạt phản ứng khẩn cấp phòng chống thiên tai cực đoan, toàn thể cán bộ nhân viên cứu hộ phòng chống lũ lụt đều hủy bỏ kỳ nghỉ, kiên cường túc trực nơi tuyến đê đầu sóng ngọn gió.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 荣誉榮譽 | róng yù | VINH DỰ | [Danh từ] danh dự, vinh dự — Ví dụ: 国家最高科学技术奖是党和国家授予我国科技工作者的崇高荣誉,凝结着广大科研人员无私报国的赤子初心。 (Giải thưởng Khoa học Công nghệ Tối cao Quốc gia là niềm vinh dự cao quý mà Đảng và Nhà nước trao tặng cho các cán bộ khoa học công nghệ, kết tinh tấm lòng son son sắt phụng sự Tổ quốc của đông đảo giới nghiên cứu.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 沙滩沙灘 | shā tān | SA THAN | [Danh từ] bãi cát, bãi biển — Ví dụ: 漫步在三亚阳光明媚、海水湛蓝的细软白沙滩上,习习海风令人心旷神怡、流连忘返。 (Dạo bước trên bãi cát trắng mịn màng ngập tràn ánh nắng ấm áp cùng làn nước biển xanh biếc tại Tam Á, làn gió biển mơn man khiến lòng người thư thái say đắm quên lối về.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 商业商業 | shāng yè | THƯƠNG NGHIỆP | [Danh từ] thương mại, thương nghiệp, kinh doanh — Ví dụ: 现代数字绿色商业不仅高度注重经济效益回报,更积极践行环境保护与社会责任共赢的可持续发展理念。 (Thương mại xanh kỹ thuật số hiện đại không chỉ chú trọng cao độ tới hiệu quả kinh tế hoàn vốn mà còn tích cực thực hành triết lý phát triển bền vững cùng thắng lợi giữa bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 射击射擊 | shè jī | XẠ KÍCH | [Động từ / Danh từ] bắn súng, xạ kích — Ví dụ: 在世界级射击锦标赛十米气步枪决赛中,年轻选手屏息凝神、最后一枪沉着命中十点九环斩获金牌。 (Trong trận chung kết súng trường hơi 10 mét giải vô địch bắn súng thế giới, vận động viên trẻ nín thở tập trung, phát bắn cuối cùng điềm tĩnh bắn trúng 10,9 điểm giành huy chương vàng.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 18 nét] |
| 升升 | shēng | THĂNG | [Động từ] thăng, tăng lên; lít — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地升。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách tôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 12 nét] |
| 失去失去 | shī qù | THẤT KHỨ | [Động từ] mất đi, đánh mất, thất lạc — Ví dụ: 无论身处多么艰难的人生逆境,只要心中怀揣希望与信念,就绝不会失去重新启航的方向与动力。 (Bất luận rơi vào nghịch cảnh cuộc đời gian nan đến đâu, chỉ cần trong tim luôn ấp ủ hy vọng và niềm tin thì tuyệt đối sẽ không bao giờ đánh mất phương hướng và động lực để tái khởi hành.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 23 nét] |
| 实习實習 | shí xí | THỰC TẬP | [Động từ / Danh từ] thực tập, đợt thực tập — Ví dụ: 在国家重点实验室开展为期一年的毕业科研实习期间,他系统掌握了前沿基因编辑实验全流程技能。 (Trong thời gian thực tập nghiên cứu khoa học tốt nghiệp kéo dài một năm tại Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia, anh đã nắm vững một cách hệ thống toàn bộ kỹ năng quy trình thực nghiệm chỉnh sửa gen tiên phong.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 是否是否 | shì fǒu | THỊ PHỦ | [Phó từ / Liên từ] liệu có... không, có hay không — Ví dụ: 在做出重大临床用药方案决策前,主治医师必须全面评估患者是否存在过敏体质与药物禁忌。 (Trước khi đưa ra quyết định phác đồ dùng thuốc lâm sàng trọng đại, bác sĩ điều trị chính nhất thiết phải đánh giá toàn diện xem người bệnh liệu có cơ địa dị ứng và các chống chỉ định thuốc hay không.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 手工手工 | shǒu gōng | THỦ CÔNG | [Động từ] làm bằng tay — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地手工。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách làm bằng tay một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 蔬菜蔬菜 | shū cài | SƠ THÁI | [Danh từ] rau củ, rau xanh — Ví dụ: 全国“菜篮子”工程通过建设现代化智能温室大棚,切实保障了寒冷冬季北方各大城市新鲜绿色有机蔬菜的平价稳定供应。 (Đề án 'Rổ rau thực phẩm' quốc gia thông qua việc xây dựng các nhà màng nhà kính thông minh hiện đại đã bảo đảm thiết thực nguồn cung ứng ổn định bình ổn giá rau xanh hữu cơ tươi ngon cho các đô thị phía Bắc trong mùa đông giá rét.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 甩甩 | shuǎi | SUÝ | [Động từ] vung, vẩy, quăng, bỏ lại phía sau — Ví dụ: 运动员在链球决赛最后一投中奋力旋转加速,将沉重的钢球狠狠甩出七十多米远并打破赛会纪录。 (Vận động viên trong lượt ném cuối cùng của trận chung kết ném búa đã dốc sức xoay người tăng tốc, vung chiếc búa thép nặng trịch bay xa hơn 70 mét và phá kỷ lục giải đấu.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 思想思想 | sī xiǎng | TƯ TƯỞNG | [Danh từ] tư tưởng, luồng tư tưởng — Ví dụ: 先进的思想是推动社会变革与文明演进的伟大先导,能够为人类历史的前行指引正确航向。 (Tư tưởng tiên tiến là ngọn cờ đầu vĩ đại thúc đẩy cải cách xã hội và tiến hóa văn minh, có thể soi đường chỉ lối hải trình đúng đắn cho sự phát triển của lịch sử loài người.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 缩小縮小 | suō xiǎo | SÚC TIỂU | [Động từ] thu hẹp, thu nhỏ (khoảng cách, quy mô) — Ví dụ: 通过全面推进乡村振兴与产业对口帮扶,东西部地区之间的经济发展与公共服务差距正在持续缩小。 (Thông qua việc đẩy mạnh toàn diện công cuộc chấn hưng nông thôn và hỗ trợ ghép đôi ngành nghề, khoảng cách phát triển kinh tế và dịch vụ công cộng giữa hai miền Đông - Tây đang không ngừng được thu hẹp.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 24 nét] |
| 坦率坦率 | tǎn shuài | THẢN LUẬT | [Tính từ] thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch — Ví dụ: 在闭门学术研讨会上,中外学者就前沿人工智能安全伦理挑战展开了极其坦率而建设性的深入交流。 (Tại buổi hội thảo học thuật kín, các học giả trong và ngoài nước đã triển khai cuộc trao đổi sâu sắc vô cùng thẳng thắn và mang tính xây dựng cao về những thách thức đạo đức an toàn trí tuệ nhân tạo tiên phong.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 疼爱疼愛 | téng ài | ĐÔNG ÁI | [Động từ] thương yêu, yêu quý, cưng chiều — Ví dụ: 慈祥的老爷爷十分疼爱聪明懂事的小孙女,每逢周末都会带她去科技馆探寻自然科学奥秘。 (Người ông hiền từ vô cùng yêu thương cô cháu gái nhỏ thông minh hiểu chuyện, mỗi dịp cuối tuần đều đưa cháu đến bảo tàng khoa học khám phá những điều kỳ thú của khoa học tự nhiên.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 体现體現 | tǐ xiàn | THỂ HIỆN | [Động từ] thể hiện, phản ánh, biểu thị — Ví dụ: 这项覆盖全体困难家庭的精准兜底救助民生政策,充分体现了社会主义制度的优越性与人文关怀。 (Chính sách dân sinh cứu trợ đỡ đầu chính xác bao phủ toàn bộ các hộ gia đình có hoàn cảnh khó khăn này đã thể hiện trọn vẹn tính ưu việt cùng sự quan tâm nhân văn sâu sắc của chế độ xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 通讯通訊 | tōng xùn | THÔNG TẤN | [Danh từ] thông tin liên lạc, truyền thông; bản tin phóng sự — Ví dụ: 第六代移动通信技术研发全面起步,将构建起空天地海一体化无缝覆盖的超高速泛在泛能通讯网络。 (Công tác nghiên cứu phát triển công nghệ thông tin di động thế hệ 6 (6G) đã khởi động toàn diện, sẽ xây dựng nên mạng lưới viễn thông vạn vật siêu tốc độ bao phủ liền mạch không gian - vũ trụ - đất liền - biển sâu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 突出突出 | tū chū | ĐỘT XUẤT | [Tính từ / Động từ] nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật — Ví dụ: 这位青年科学家在高温超导机理研究领域做出了极其突出的原创性贡献,荣获国际权威青年学者大奖。 (Nhà khoa học trẻ này đã có những cống hiến nguyên tác vô cùng nổi bật xuất chúng trong lĩnh vực nghiên cứu cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao, vinh dự nhận giải thưởng học giả trẻ uy tín quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 退退 | tuì | THOÁI | [Động từ] lùi, rút lui; trả lại, thoái lui — Ví dụ: 在暴风雨引发的洪峰平稳消退后,驻地部队官兵立即协助当地群众全力开展灾后清淤与消杀重建。 (Sau khi đỉnh lũ do mưa bão gây ra rút lui êm đềm, cán bộ chiến sĩ quân đội đóng quân tại địa bàn đã lập tức hỗ trợ bà con nhân dân dốc sức dọn bùn đất, khử trùng tiêu độc và tái thiết sau bão lũ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 10 nét] |
| 玩具玩具 | wán jù | NGOẠN CỤ | [Danh từ] đồ chơi — Ví dụ: 这款将传统鲁班锁榫卯结构与现代编程模块巧妙融合的益智科教玩具,深受青少年儿童的喜爱。 (Món đồ chơi khoa học giáo dục phát triển trí tuệ kết hợp khéo léo kết cấu mộng ngàm Khóa Lỗ Ban cổ truyền với các khối lập trình hiện đại này được các bạn nhỏ thanh thiếu niên vô cùng yêu thích.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 24 nét] |
| 围巾圍巾 | wéi jīn | VI CÂN | [Danh từ] khăn quàng cổ, khăn choàng — Ví dụ: 在寒风呼啸的数九冬日里,母亲亲手编织的那条厚实柔软的羊绒大围巾带来了无尽的温暖与慰藉。 (Trong những ngày đông rét buốt gió rít từng hồi, chiếc khăn quàng cổ bằng lông cừu dày dặn mềm mại do chính tay người mẹ đan tặng đã mang lại hơi ấm và sự chở che vô bờ bến.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 19 nét] |
| 未必未必 | wèi bì | VỊ TẤT | [Phó từ] chưa hẳn, không nhất thiết, chưa chắc — Ví dụ: 表面上看似繁琐复杂的实验步骤未必是多余的,往往正是确保高精尖实验数据可复现的关键所在。 (Các bước thực nghiệm thoạt nhìn có vẻ rườm rà phức tạp bề ngoài chưa hẳn đã là dư thừa, mà thông thường đó chính là mấu chốt then chốt bảo đảm số liệu thực nghiệm tinh vi có thể tái lập chuẩn xác.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 文学文學 | wén xué | VĂN HỌC | [Danh từ] văn học — Ví dụ: 优秀的经典文学作品不仅具有高度的审美艺术价值,更能够跨越时空阻隔直抵人类灵魂深处。 (Những tác phẩm văn học kinh điển xuất sắc không chỉ sở hữu giá trị nghệ thuật thẩm mỹ đỉnh cao mà còn có thể vượt qua mọi rào cản thời gian và không gian chạm tới sâu thẳm tâm hồn nhân loại.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 武术武術 | wǔ shù | VÕ THUẬT | [Danh từ] võ thuật, võ học Trung Hoa — Ví dụ: 中华传统武术不仅注重强身健体与防身技击,更蕴含着“厚德载物、止戈为武”的深厚东方哲学与武德精神。 (Võ thuật truyền thống Trung Hoa không chỉ chú trọng rèn luyện thân thể cường tráng và kỹ năng phòng thân chiến đấu, mà hơn thế nữa còn chứa đựng triết lý phương Đông sâu sắc và tinh thần võ đức 'Lấy đức dày chở vật, dừng can qua mới là thượng võ'.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 瞎瞎 | xiā | HẠT | [Động từ] mù; bừa bãi, linh tinh — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地瞎。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách mù một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 10 nét] |
| 现实現實 | xiàn shí | HIỆN THỰC | [Danh từ / Tính từ] hiện thực, thực tế; thực tế — Ví dụ: 青年人既要仰望星空树立远大的理想抱负,更要脚踏实地直面现实、在平凡岗位上踏实苦干。 (Thanh niên vừa phải ngước nhìn bầu trời sao để nuôi dưỡng lý tưởng hoài bão lớn lao, lại càng phải kiên định bám rễ thực tế đối diện với hiện thực, miệt mài làm việc thực chất nơi vị trí công tác bình dị.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 简单趋向补语“来 / 去”
HSK 3 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói.
02 “把”字句(1):处置句基本结构
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng.
03 “被”字句(被动句)
HSK 3 · Câu bị độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để diễn đạt chủ ngữ là đối tượng tiếp nhận hành động hoặc chịu tác động từ người/vật khác.
04 Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #036Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có.
05 Cấu trúc 被字句(被动句) (BỊ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #049Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thể bị động; chủ ngữ chịu sự tác động dẫn đến kết quả (thường mang sắc thái không may mắn, không vui vẻ trong tiếng Hán truyền thống).
06 Cấu trúc 紧缩连贯(一……就……) (NHẤT TỰU)
HSK 3 · Cấu trúc #082Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hai hành động xảy ra nối tiếp nhau ngay tức khắc trong chớp mắt (vừa... là...).
07 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
HSK 5 · Liên từ quan hệPhân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ trang trọng dùng trong văn viết để nối hai vế câu: vế trước nêu tiền đề hành động, '从而' dẫn ra kết quả tiếp theo hoặc mục đích đạt được.
08 Phó từ ngữ khí uyển chuyển: “未免” (E rằng hơi... / Không khỏi có phần...) (语气副词:“未免”表示委婉批评)
HSK 5 · Phó từ ngữ khíPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đưa ra nhận xét, đánh giá một hành vi hay nhận định là hơi quá đáng hoặc chưa thỏa đáng, mang sắc thái phê bình nhẹ nhàng, lịch sự.
09 Giới từ tiền đề: “鉴于” (Xét thấy, xét đến...) (介词“鉴于”表示考虑到前提)
HSK 5 · Giới từ tiền đềPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu câu để đưa ra cơ sở, bối cảnh thực tế làm căn cứ cho việc ban hành quyết định hay hành động phía sau.
10 Cấu trúc 排除条件(除非……才/否则……) (TRỪ PHI TÀI PHỦ TẮC)
HSK 5 · Cấu trúc #065Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện cứu vãn duy nhất; nếu không thực hiện điều kiện này thì hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra (trừ phi... mới... nếu không thì...).
11 Cấu trúc 高级虚词辨析(以至 vs 以致) (DĨ CHÍ DỮ DĨ TRÍ)
HSK 5 · Cấu trúc #102Phân tích học thuật & Cách dùng: '以至' biểu thị mức độ, phạm vi kéo dài tăng dần; '以致' CHUYÊN DÙNG cho hậu quả xấu, tai hại không mong muốn (đồng nghĩa 导致).
12 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
HSK 4 · Phó từ quy luậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '往往' chỉ ra rằng dưới một điều kiện nhất định thì sự việc thường có quy luật xảy ra như vậy (Khác với '常常' chỉ đơn thuần nhấn mạnh tần suất số lần nhiều).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “通过引入自动化装配与智能视觉质检系统,生产线不仅大幅提升了产能,更有效( )了人力成本。” (Thông qua việc đưa hệ thống lắp ráp tự động và kiểm tra chất lượng bằng thị giác máy tính vào vận hành, dây chuyền sản xuất không chỉ nâng cao mạnh năng lực sản xuất mà còn tiết kiệm hiệu quả chi phí nhân công.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 节省 (jié shěng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “节省” (jié shěng - âm Hán Việt: TIẾT TỈNH, động từ) mang nghĩa “tiết kiệm, dành dụm”. Câu hoàn chỉnh: “通过引入自动化装配与智能视觉质检系统,生产线不仅大幅提升了产能,更有效节省了人力成本。” (Thông qua việc đưa hệ thống lắp ráp tự động và kiểm tra chất lượng bằng thị giác máy tính vào vận hành, dây chuyền sản xuất không chỉ nâng cao mạnh năng lực sản xuất mà còn tiết kiệm hiệu quả chi phí nhân công.). Các phương án còn lại: 救护车 (xe cứu thương, xe cấp cứu), 抗议 (kháng nghị, phản đối, phản kháng), 立刻 (liền, ngay tức thì, lập tức).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)” (“把”字句(1):处置句基本结构)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)”: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng. Câu chuẩn xác trong sách là: “别忘了把空调关了。” (Đừng quên tắt máy điều hòa đi.) và “知道了,我已经把窗户关好,空调也关上了。” (Con biết rồi, con đã đóng cửa sổ và tắt điều hòa rồi ạ.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在雪域高原拉萨的布达拉宫脚下,他亲手为远方挚友寄出了一张盖有特色邮戳的风景( )。” (Dưới chân Cung điện Potala nơi cao nguyên tuyết trắng Lhasa, anh đã tự tay gửi tặng người bạn tri kỷ nơi phương xa một tấm bưu thiếp phong cảnh có đóng dấu bưu chính đặc trưng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 明信片 (míng xìn piàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “明信片” (míng xìn piàn - âm Hán Việt: MINH TÍN PHIẾN, danh từ) mang nghĩa “bưu thiếp, thiệp chúc mừng”. Câu hoàn chỉnh: “在雪域高原拉萨的布达拉宫脚下,他亲手为远方挚友寄出了一张盖有特色邮戳的风景明信片。” (Dưới chân Cung điện Potala nơi cao nguyên tuyết trắng Lhasa, anh đã tự tay gửi tặng người bạn tri kỷ nơi phương xa một tấm bưu thiếp phong cảnh có đóng dấu bưu chính đặc trưng.). Các phương án còn lại: 年纪 (tuổi tác, tuổi), 片 (mảnh, miếng, tấm; vùng, dải; viên (thuốc)), 勤奋 (cần cù, chăm chỉ, siêng năng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 出来” (Cấu trúc 趋向补语引申(出来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN XUẤT LAI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 出来”: Biểu thị nhận biết, phát hiện ra điều gì từ dấu hiệu (nhận ra, nhìn ra) hoặc hoàn thành sáng tạo từ không thành có. Câu chuẩn xác trong sách là: “我听出来了,这是周深的声音。” (Tôi nghe nhận ra rồi, đây chính là giọng hát của Châu Thâm.) và “他上班迟到了。” (Anh ấy đi làm muộn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “现代数字绿色( )不仅高度注重经济效益回报,更积极践行环境保护与社会责任共赢的可持续发展理念。” (Thương mại xanh kỹ thuật số hiện đại không chỉ chú trọng cao độ tới hiệu quả kinh tế hoàn vốn mà còn tích cực thực hành triết lý phát triển bền vững cùng thắng lợi giữa bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 商业 (shāng yè)
Giải thích chuyên sâu: Từ “商业” (shāng yè - âm Hán Việt: THƯƠNG NGHIỆP, danh từ) mang nghĩa “thương mại, thương nghiệp, kinh doanh”. Câu hoàn chỉnh: “现代数字绿色商业不仅高度注重经济效益回报,更积极践行环境保护与社会责任共赢的可持续发展理念。” (Thương mại xanh kỹ thuật số hiện đại không chỉ chú trọng cao độ tới hiệu quả kinh tế hoàn vốn mà còn tích cực thực hành triết lý phát triển bền vững cùng thắng lợi giữa bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.). Các phương án còn lại: 失去 (mất đi, đánh mất, thất lạc), 手工 (làm bằng tay), 坦率 (thẳng thắn, bộc trực, bộc bạch).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 一 + Động tác 1 + 就 + Động tác 2 (hoặc Kết quả)” (Cấu trúc 紧缩连贯(一……就……) (NHẤT TỰU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 一 + Động tác 1 + 就 + Động tác 2 (hoặc Kết quả)”: Biểu thị hai hành động xảy ra nối tiếp nhau ngay tức khắc trong chớp mắt (vừa... là...). Câu chuẩn xác trong sách là: “我一听到这首歌,就想起了童年的故乡。” (Tôi vừa nghe thấy bài hát này, là lập tức nhớ về quê hương tuổi thơ.) và “我们去公园玩。” (Chúng ta đi công viên chơi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "SÁCH TẬP VIẾT TỪ VỰNG HSK5" thuộc nhóm Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 5. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



