Tải Sách Ngữ Pháp Luyện Thi HSK (北大版 · HSK应试语法) - ĐH Bắc Kinh PDF

Tải trọn bộ giáo trình chuyên khảo Ngữ Pháp Luyện Thi HSK thế hệ mới 《北大版 · HSK应试语法》 do Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh (PKU Press) phát hành. Sách dày 471 trang, 710.000 chữ Hán bao quát toàn diện HSK 1 đến HSK 6.
Mục lục (25 mục)
- 1. Trích Dẫn Nguyên Văn Lời Tựa (前言 - TIỀN NGÔN) Của Tác Giả Lương Hồng Nhạn & Triết Lý "Điểm – Tuyến – Mạng"
- 2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục 15 Chương & Phụ Lục (Trang 1 – Trang 476)
- 3. Trích Dẫn & Phân Tích 12 Tuyệt Kỹ Ngữ Pháp Đắt Giá Nhất Từ Sách Gốc
- 3.1. Trích Đoạn 1 (Chương 1, Trang 13): Quy Tắc Ẩn/Hiện Phương Vị Từ “里” Sau Danh Từ Nơi Chốn
- 3.2. Trích Đoạn 2 (Chương 2, Trang 23 & Chương 5, Trang 83): Phân Biệt “大家” vs “人家” & Lệnh Cấm Của Chữ “俩”
- 3.3. Trích Đoạn 3 (Chương 4, Trang 73 & Chương 7, Trang 118): Hai Cấm Kỵ Khi Dùng Phó Từ Chỉ Mức Độ (程度副词)
- 3.4. Trích Đoạn 4 (Chương 6, Trang 98 – 103): Tinh Hoa Phân Biệt Lượng Từ HSK (“度”, “阵”, “副”, “双”)
- 3.5. Trích Đoạn 5 (Chương 12, Trang 282 – 283): Công Thức Vàng 7 Tầng Định Ngữ Phức (复杂定语的顺序)
- 3.6. Trích Đoạn 6 (Chương 13, Trang 296 – 297): Quy Tắc Xếp Lớp Trạng Ngữ Phức (复杂状语的顺序)
- 01 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
- 02 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
- 03 Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH)
- 04 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
- 05 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 06 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
- 07 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
- 08 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 09 Cấu trúc phủ định xuyên suốt: “从未……” (Chưa từng bao giờ...) (否定副词结构:“从未……”表示始终没有过)
- 10 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
- 11 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
- 12 Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨)
- 4. Hộp Cảnh Báo 8 Bẫy Lỗi Sai Kinh Điển (难点辨析 & 常见病句) Trích Từ Sách
- Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Ngữ Pháp HSK Trọng Tâm Trích Từ Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Trích Nguyên Văn 6 Câu Hỏi Thực Chiến (实力测试) Trong Sách Kèm Giải Thích Đáp Án
- 6. Lộ Trình Sử Dụng Sách 《北大版 · HSK应试语法》 Hiệu Quả Nhất Cho Từng Cấp Độ
Trong hành trình chinh phục kỳ thi năng lực Hán ngữ Quốc tế HSK từ sơ cấp đến cao cấp, ranh giới phân định giữa một thí sinh chỉ vừa đủ điểm đỗ và một thí sinh bứt phá mức điểm tuyệt đối (280–300/300 điểm) nằm ở hệ thống tư duy ngữ pháp mạng lưới (汉语语法知识体系 - HÁN NGỮ NGỮ PHÁP TRI THỨC THỂ HỆ). Xuất bản bởi Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社 - BẮC KINH ĐẠI HỌC XUẤT BẢN XÃ) và do chuyên gia Lương Hồng Nhạn (梁鸿雁 - LƯƠNG HỒNG NHẠN) biên soạn, cuốn chuyên khảo kinh điển 《北大版新一代对外汉语教材 · HSK应试语法》 (HSK Exam Grammar) dày 471 trang (710.000 chữ Hán) được mệnh danh là "cuốn từ điển sống về ngữ pháp thực chiến" dành cho lưu học sinh quốc tế và giảng viên Hán ngữ.

Ngữ pháp & Kỹ năng
Ngữ Pháp Luyện Thi HSK (北大版 · HSK应试语法) - ĐH Bắc Kinh
北大版新一代对外汉语教材 · HSK应试语法(梁鸿雁 编著)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 471 trang
- Dung lượng
- 21.53 MB
- Cấp độ
- HSK 1 – 6
- Lượt tải
- 1.486
1. Trích Dẫn Nguyên Văn Lời Tựa (前言 - TIỀN NGÔN) Của Tác Giả Lương Hồng Nhạn & Triết Lý "Điểm – Tuyến – Mạng"
Để hiểu vì sao cuốn 《北大版新一代对外汉语教材 · HSK应试语法》 luôn nằm trên bàn học của các thủ khoa HSK và giảng viên khoa Hán ngữ đối ngoại suốt hai thập kỷ qua, chúng ta hãy đọc trực tiếp những dòng tâm huyết của tác giả Lương Hồng Nhạn (梁鸿雁 - LƯƠNG HỒNG NHẠN) được in tại Trang 3 (前言 - TIỀN NGÔN) của cuốn sách gốc:
Đôi lời từ tác giả
对于即将参加 HSK 考试的学生而言,最重要的莫过于汉语语法知识体系的构建,只有具备了完整的知识体系,才能自如地应对考试,因此每一个考点都要学深吃透。没有‘点’无以成‘线’,没有‘线’无以成‘网’,没有对一个个知识考点的扎实理解,就只能构建空中楼阁,所谓‘万丈高楼平地起’,就是这个道理。
Đối với những học viên sắp bước vào kỳ thi HSK, điều quan trọng bậc nhất không gì sánh bằng việc kiến tạo một hệ thống tri thức ngữ pháp tiếng Trung hoàn chỉnh. Chỉ khi sở hữu hệ thống tri thức toàn vẹn, người học mới có thể ứng phó tự nhiên và làm chủ bài thi; bởi vậy, từng điểm khảo thí (考点 - KHẢO ĐIỂM) đều phải học thật sâu và thấm thật kỹ. Không có từng ‘ĐIỂM’ (点) thì không thể nối thành ‘TUYẾN’ (线), không có ‘TUYẾN’ (线) thì không thể dệt thành ‘MẠNG LƯỚI’ (网). Cổ nhân có câu ‘VẠN TRƯỢNG CAO LÂU BÌNH ĐỊA KHỞI’ (万丈高楼平地起 — Nhà cao vạn trượng cũng phải xây từ mặt đất phẳng), chính là đạo lý ấy.
Cũng trong phần Lời tựa (Trang 3), tác giả Lương Hồng Nhạn đã gửi gắm câu thơ bất hủ của đại thi hào Lý Bạch “长风破浪会有时,直挂云帆济沧海” (TRƯỜNG PHONG PHÁ LÃNG HỘI HỮU THỜI, TRỰC QUẢI VÂN PHÀM TẾ THƯƠNG HẢI — Sẽ có ngày cưỡi gió lớn phá sóng dữ, giăng thẳng cánh buồm mây vượt biển khơi) và bày tỏ lời tri ân sâu sắc tới hội đồng các giáo sư ngôn ngữ học lừng danh của Đại học Bắc Kinh (北京大学 - BẮC KINH ĐẠI HỌC) đã trực tiếp thẩm định, đóng góp cho cuốn sách: Giáo sư Vạn Nhữ Kỳ (万汝琦 - VẠN NHỮ KỲ), Giáo sư Hồ Song Bảo (胡双宝 - HỒ SONG BẢO), Giáo sư Lưu Đức Liên (刘德联 - LƯU ĐỨC LIÊN), Quách Lệ (郭荔 - QUÁCH LỆ), Thẩm Phổ Na (沈浦娜 - THẨM PHỔ NA), Chu Tiểu Á (朱小亚 - CHU TIỂU Á), Trương Tiến Khải (张进凯 - TRƯƠNG TIẾN KHẢI) và Hồ Tiểu Viên (胡小园 - HỒ TIỂU VIÊN).
Biến các khái niệm ngữ pháp trừu tượng thành bảng công thức trực quan (公式表格 - CÔNG THỨC BIỂU CÁCH) và đặt các điểm dễ nhầm lẫn cạnh nhau để đạt hiệu quả “SỰ BÁN CÔNG BỘI” (事半功倍 — Làm một nửa mà công hiệu gấp đôi).
Kích hoạt tư duy quy nạp giúp học viên “CỬ NHẤT PHẢN TAM” (举一反三 — Học một hiểu ba), đồng thời vạch trần hàng trăm lỗi sai câu bệnh cú (病句) có dấu gạch chéo (✗) của thí sinh quốc tế.
Mỗi chương đều có bài test phân mục (分项测试) và bài test tổng lực (实力测试), cộng thêm 2 bộ đề bấm giờ (语法计时练习) và 50 trang đáp án giải thích (答案及题解, trang 397–446).
2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục 15 Chương & Phụ Lục (Trang 1 – Trang 476)
Khác hoàn toàn với những cuốn sổ tay tóm tắt mỏng nhẹ, 《北大版 · HSK应试语法》 xây dựng một đại công trình ngữ pháp quy mô lớn. Dưới đây là bảng giải phẫu chi tiết toàn bộ 15 chương chính + khối đề luyện bấm giờ + 5 phụ lục chuyên khảo theo đúng số trang trong sách gốc để bạn dễ dàng tra cứu khi tải file PDF về máy:
| Chương / Phần | Tên Chương Nguyên Bản & Pinyin | Âm Hán Việt | Trang Sách | Trọng Tâm Khảo Thí HSK & Bài Tập Trong Sách |
|---|---|---|---|---|
| Chương 1 | 第一章:名词 Dì-yī zhāng: Míngcí |
DANH TỪ | Tr. 1 – 18 | Phân loại danh từ, hình thức trùng điệp danh từ (人人, 天天, 家家), danh từ chỉ thời gian (时间词), phương vị từ (方位词: 上, 下, 里, 外, 前, 后) và bài Thực lực trắc thí (tr. 14–18). |
| Chương 2 | 第二章:代词 Dì-èr zhāng: Dàicí |
ĐẠI TỪ | Tr. 19 – 34 | Đại từ nhân xưng (人称代词: phân biệt 我们/咱们, 大家/人家/别人, 自己/自家), đại từ chỉ thị (指示代词: 这/那, 这么/那么, 这样/那样), đại từ nghi vấn (疑问代词: 怎么/为什么, 多少/几) và cách dùng phiếm chỉ, hư chỉ. |
| Chương 3 | 第三章:动词 Dì-sān zhāng: Dòngcí |
ĐỘNG TỪ | Tr. 35 – 60 | Động từ hành vi, động từ tâm lý, động từ tồn hiện, quy tắc trùng điệp động từ (AA, A一A, A了A, ABAB), từ ly hợp (离合词: 见面, 结婚, 毕业, 帮忙, 散步) và hệ thống Động từ năng nguyện (能愿动词: 能/可以/会, 要/想/愿意, 得/必须). |
| Chương 4 | 第四章:形容词 Dì-sì zhāng: Xíngróngcí |
TÍNH TỪ | Tr. 61 – 76 | Tính từ tính chất vs Tính từ trạng thái (雪白, 冰凉, 通红, 绿油油), tính từ phi vị ngữ (非谓形容词: 男, 女, 正, 副, 大型, 共同), quy tắc trùng điệp (AABB, ABAB, A里AB) và lệnh cấm kết hợp với phó từ chỉ mức độ. |
| Chương 5 | 第五章:数词与概数 Dì-wǔ zhāng: Shùcí yǔ Gàishù |
SỐ TỪ & KHÁI SỐ | Tr. 77 – 90 | Số đếm, số thứ tự, phân số, bội số (翻一番 vs 增加一倍), phân biệt 二 / 两 / 俩, và vị trí của các từ chỉ số ước lượng (概数: 多, 来, 左右, 上下, 把, 近, 几). |
| Chương 6 | 第六章:量词 Dì-liù zhāng: Liàngcí |
LƯỢNG TỪ | Tr. 91 – 112 | Từ điển thu nhỏ phân tích hơn 80 danh lượng từ (个, 位, 名, 条, 张, 把, 座, 栋, 场, 阵, 度, 副, 双, 套...) và động lượng từ (次, 回, 遍, 趟, 下, 顿, 番, 场) kèm bảng so sánh (比较记忆). |
| Chương 7 | 第七章:比较句 Dì-qī zhāng: Bǐjiàojù |
CÂU SO SÁNH | Tr. 113 – 126 | Toàn bộ cấu trúc câu chữ 比 (A 比 B + Adj + 数量/一点儿/得多), câu chữ 没有 / 不如, câu 跟/同/和...一样, câu 有/像...这么/那么, câu 越来越... và 越 A 越 B. |
| Chương 8 | 第八章:副词 Dì-bā zhāng: Fùcí |
PHÓ TỪ | Tr. 127 – 180 | Chương đồ sộ nhất (54 trang, 10 bài 分项测试): Phân biệt Không/Chưa (不/没), Cũng/Đều (也/都), Lại (又/再/还), Vừa mới (刚/刚才), Thường (常常/往往), Liền/Mới (就/才), Đột nhiên (突然/忽然), Thực ra (其实/事实上), Rốt cuộc (究竟/到底)... |
| Chương 9 | 第九章:介词 Dì-jiǔ zhāng: Jiècí |
GIỚI TỪ | Tr. 181 – 228 | 48 trang chuyên khảo về kết cấu giới từ và đối chiếu các cặp giới từ tử huyệt trong HSK 5–6: 对/对于/关于, 朝/向/往, 按照/根据/依, 由于/因为, 由/归/被, 趁/乘, 除/除了...以外. |
| Chương 10 | 第十章:助词 Dì-shí zhāng: Zhùcí |
TRỢ TỪ | Tr. 229 – 260 | Trợ từ kết cấu (结构助词: 的, 地, 得), Trợ từ động thái (动态助词: 了, 着, 过, 来着) và Trợ từ ngữ khí (语气助词: 吗, 呢, 吧, 啊, 了, 的, 罢了, 而已). |
| Chương 11 | 第十一章:特殊句式 Dì-shíyī zhāng: Tèshū jùshì |
CÂU ĐẶC BIỆT | Tr. 261 – 274 | Câu liên động (连动句), Câu kiêm ngữ (兼语句), Câu tồn hiện (存现句), Câu chữ 把 (把字句) và Câu bị động chữ 被 / 叫 / 让 / 给 (被字句). |
| Chương 12 | 第十二章:定语 Dì-shí'èr zhāng: Dìngyǔ |
ĐỊNH NGỮ | Tr. 275 – 288 | Quy tắc ẩn/hiện chữ “的” trong định ngữ và công thức vàng 7 tầng định ngữ phức (复杂定语的顺序) — dạng bài sắp xếp từ kinh điển của HSK 4–6. |
| Chương 13 | 第十三章:状语 Dì-shísān zhāng: Zhuàngyǔ |
TRẠNG NGỮ | Tr. 289 – 302 | Phân loại trạng ngữ, quy tắc dùng “地”, vị trí trạng ngữ đứng trước/sau chủ ngữ và trật tự nhiều tầng trạng ngữ phức (复杂状语的顺序). |
| Chương 14 | 第十四章:补语 Dì-shísì zhāng: Bǔyǔ |
BỔ NGỮ | Tr. 303 – 344 | Giải phẫu Lục đại bổ ngữ: Bổ ngữ động lượng, thời lượng, xu hướng (nghĩa gốc & nghĩa phái sinh của 起来/下去/出来/过来), kết quả, khả năng, trình độ và tình thái. |
| Chương 15 | 第十五章:复句 Dì-shíwǔ zhāng: Fùjù |
CÂU PHỨC | Tr. 345 – 381 | Vị trí quan liên từ (关联词语) khi cùng chủ ngữ / khác chủ ngữ; 8 loại câu phức (Đẳng lập, Thừa tiếp, Tăng tiến, Lựa chọn, Chuyển折, Nhân quả, Điều kiện, Giả thiết, Nhượng bộ). |
| Đề Bấm Giờ & Đáp Án | 语法计时练习 & 答案及题解 Yǔfǎ jìshí liànxí & Dá'àn jí tíjiě |
ĐỀ THI & GIẢI CHI TIẾT | Tr. 382 – 446 | Bộ đề luyện ngữ pháp bấm giờ cấp Sơ-Trung (初中等, tr. 382) và Cao cấp (高等, tr. 391) kèm 50 trang đáp án và giải thích tường tận từng câu (tr. 397–446). |
| Phụ Lục 1–5 | 附录:口语句式与强调法 Fùlù: Kǒuyǔ jùshì yǔ Qiángdiào fǎ |
PHỤ LỤC CHUYÊN SÂU | Tr. 447 – 476 | Tổng quan cấu trúc ngữ pháp Hán ngữ (tr. 452), Các mẫu câu khẩu ngữ HSK thường gặp (HSK常见口语句式, tr. 467), Các phương pháp nhấn mạnh (强调的方法, tr. 473) & Cách biểu đạt thời gian (tr. 474). |
3. Trích Dẫn & Phân Tích 12 Tuyệt Kỹ Ngữ Pháp Đắt Giá Nhất Từ Sách Gốc
Để bạn cảm nhận trực tiếp độ sắc bén, tỉ mỉ và tính thực chiến của cuốn 《北大版 · HSK应试语法》, Hội đồng Học thuật FoxHSK đã trích xuất nguyên văn 6 chuyên mục "vàng ròng" từ các trang sách thực tế kèm phân tích chi tiết:
3.1. Trích Đoạn 1 (Chương 1, Trang 13): Quy Tắc Ẩn/Hiện Phương Vị Từ “里” Sau Danh Từ Nơi Chốn
Rất nhiều học viên Việt Nam dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung ("ở trong Bắc Kinh", "ở trong công ty") nên thêm chữ 里 (lǐ - LÝ) vào sau mọi danh từ chỉ địa điểm. Tại Trang 13 (Chương 1: 名词), tác giả Lương Hồng Nhạn chỉ rõ quy tắc 4 tầng cực kỳ đắt giá:
- Quy tắc 1 (Địa danh hành chính / Quốc gia / Châu lục): Tuyệt đối CẤM thêm phương vị từ
里 (lǐ)phía sau tên quốc gia, thành phố, địa danh riêng.
✗ 关北京里 / 在中国里 / 在亚洲里 → ✓ 在北京 (zài Běijīng) / 在中国 (zài Zhōngguó) / 在亚洲 (zài Yàzhōu). - Quy tắc 2 (Tên cơ quan, đơn vị, tổ chức - 单位机构名): Có thể thêm hoặc lược bỏ
里 (lǐ)đều đúng ngữ pháp.
✓ 在食堂里 = 在食堂 (zài shítáng lǐ = zài shítáng — Ở nhà ăn); ✓ 在公司里 = 在公司 (zài gōngsī lǐ = zài gōngsī — Ở công ty). - Quy tắc 3 (Danh từ vật thể khép kín thông thường): Bắt buộc phải có
里 (lǐ)để biến danh từ chỉ sự vật thành từ chỉ nơi chốn.
✗ 在书包 / 在房间 / 在箱子 → ✓ 在书包里 (trong cặp sách) / 在房间里 (trong phòng) / 在箱子里 (trong thùng).
3.2. Trích Đoạn 2 (Chương 2, Trang 23 & Chương 5, Trang 83): Phân Biệt “大家” vs “人家” & Lệnh Cấm Của Chữ “俩”
Ở Trang 23 (Chương 2: 代词 - ĐẠI TỪ) và Trang 83 (Chương 5: 数词与概数 - SỐ TỪ & KHÁI SỐ), cuốn sách bóc tách hai điểm ngữ pháp xuất hiện liên tục trong đề Nghe – Đọc HSK 3, 4, 5:
| Điểm Ngữ Pháp (Sách Gốc) | Quy Tắc Cốt Lõi Của ĐH Bắc Kinh | Câu Đúng Chuẩn Trong Sách (✓) | Câu Sai Bị Gạch Chéo Trong Sách (✗) |
|---|---|---|---|
| 大家 (dàjiā) ĐẠI GIA (Mọi người) |
Chỉ toàn thể mọi người trong phạm vi đang giao tiếp (thường bao gồm cả người nói và người nghe), có thể đứng làm đồng vị ngữ ngay sau 我们 / 你们. |
✓ 我们大家坐好,现在开会了。 ✓ 现在告诉大家一个好消息。 |
✗ 我们人家坐好,现在开会了。 ✗ 现在告诉人家一个好消息。 |
| 人家 (rénjia) NHÂN GIA (Người ta) |
Chỉ đối tượng thứ ba nằm ngoài người nói và người nghe (“người ta, con nhà người ta”), mang sắc thái đối lập với 你 / 我. |
✓ 人家都不怕,就你怕! ✓ 你看人家个个那精神头儿! |
✗ 大家都不怕,就你怕! ✗ 你看大家个个那精神头儿! |
| 俩 (liǎ = 两个) LƯỠNG (Hai người/vật) |
Trích nguyên văn Trang 83: “‘俩’已含有‘两个’的意思,其后不可再加量词” (Chữ 俩 bản thân đã bằng 两个, phía sau TUYỆT ĐỐI CẤM thêm bất kỳ lượng từ nào như 个, 位, 本...). | ✓ 俩好朋友 / 俩老师 ✓ 父子俩 / 姐妹俩 / 我们俩 / 俩人 |
✗ 俩个好朋友 / 俩位老师 ✗ 父子俩个人 / 姐妹俩个 / 我们俩个 |
3.3. Trích Đoạn 3 (Chương 4, Trang 73 & Chương 7, Trang 118): Hai Cấm Kỵ Khi Dùng Phó Từ Chỉ Mức Độ (程度副词)
Trong phần sửa lỗi sai câu (找病句) của HSK 5 và HSK 6, có tới 30% số câu xoay quanh việc lạm dụng các phó từ chỉ mức độ như 很 (hěn), 非常 (fēicháng), 太 (tài), 真 (zhēn), 特别 (tèbié), 极了 (jí le). Tác giả Lương Hồng Nhạn đóng khung 2 định luật bất di bất dịch tại Trang 73 và Trang 118:
→ Hình thức trùng điệp của tính từ (AABB), tính từ trạng thái (状态形容词: 雪白 - TUYẾT BẠCH, 笔直 - BÚT TRỰC, 胖乎乎) bản thân đã hàm chứa mức độ rất cao, nên TUYỆT ĐỐI KHÔNG nhận thêm phó từ chỉ mức độ:
✗ 真高高兴兴 / ✗ 干干净净极了 / ✗ 太胖乎乎 / ✗ 非常雪白 / ✗ 特别笔直
✓ 高高兴兴 / ✓ 干干净净 / ✓ 胖乎乎的 / ✓ 雪白的衬衫 / ✓ 笔直的马路
A + 像 (xiàng) + B + 这么/那么 + 形容词, chữ 这么 / 那么 đã biểu thị mức độ cụ thể (“đẹp đến mức như thế”), nên phía trước 像 hay trước tính từ đều CẤM thêm 很, 非常, 太:✗ 她很像她妈妈那么漂亮。 / ✗ 她长得太像妈妈那么漂亮。
✓ 她像她妈妈那么漂亮。 (Tā xiàng tā māma nàme piàoliang — Cô ấy xinh đẹp như mẹ cô ấy vậy.)
3.4. Trích Đoạn 4 (Chương 6, Trang 98 – 103): Tinh Hoa Phân Biệt Lượng Từ HSK (“度”, “阵”, “副”, “双”)
Tại Chương 6 (量词 - LƯỢNG TỪ, trang 91–112), thay vì bắt học viên học vẹt danh sách dài dằng dặc, sách phân nhóm lượng từ theo đặc trưng tri nhận. Hãy xem trích đoạn nguyên văn tại Trang 98 và Trang 103 về 4 lượng từ cực kỳ hay ra thi:
| Lượng Từ | Âm Hán Việt | Định Nghĩa Nguyên Bản Trong Sách (Tr. 98 & 103) | Cụm Từ Chuẩn Trong Sách (Cần Học Thuộc) |
|---|---|---|---|
| 度 (dù) | ĐỘ | (1) Biểu thị số lần diễn ra sự việc trang trọng (= 次, 回). (2) Đơn vị kinh vĩ độ địa lý, nhiệt độ, điện năng tiêu thụ, độ cận thị. |
• 那部电影曾几度获奖 (nhiều lần đoạt giải) • 气温 20 度 (20 độ C) / 用两度电 (2 số điện) |
| 阵 (zhèn) | TRẬN | Chỉ một đợt, một cơn, một tràng sự việc hoặc hiện tượng tự nhiên/cảm xúc bùng lên trong thời gian ngắn (số từ chỉ giới hạn dùng “一”). | • 一阵掌声 (một tràng pháo tay) • 一阵大雨 (một cơn mưa rào) / 一阵风 (một luồng gió) |
| 副 (fù) | PHÓ | (1) Dùng cho đồ vật đi theo bộ gắn liền (kính mắt, găng tay, cờ tướng). (2) Dùng cho biểu cảm gương mặt, dáng vẻ, giọng điệu. |
• 一副笑脸 (một gương mặt tươi cười) • 一副面容 / 一副眼镜 (một cặp kính) |
| 双 (shuāng) | SONG | Dùng cho các cơ quan cơ thể người đối xứng trái – phải hoặc các vật dụng tách rời đi theo đôi (giày, tất, đũa). | • 一双手 (một đôi tay) / 一双眼睛 (đôi mắt) • 一双筷子 (một đôi đũa) / 一双皮鞋 (đôi giày da) |
3.5. Trích Đoạn 5 (Chương 12, Trang 282 – 283): Công Thức Vàng 7 Tầng Định Ngữ Phức (复杂定语的顺序)
Nếu bạn từng hoang mang khi gặp bài sắp xếp từ thành câu trong HSK 4, HSK 5 hoặc câu có tới 4–5 định ngữ đứng trước một danh từ trung tâm, thì Trang 282–283 (Chương 12: 定语 - ĐỊNH NGỮ) chính là "bản đồ kho báu". Tác giả Lương Hồng Nhạn đúc kết quy tắc tổng quát: “一般限定性的定语在前,描写性的定语在后” (Định ngữ mang tính hạn định/sở hữu đứng TRƯỚC, định ngữ mang tính miêu tả tính chất đứng SAU) theo đúng dây chuyền 7 tầng:
1. 同学们很喜欢 王教授 (① Sở hữu) 那次 (③ Chỉ thị lượng từ) 关于中国饮食文化的 (④ Cụm giới từ) 讲座。
→ Các bạn học sinh rất thích buổi tọa đàm lần đó về văn hóa ẩm thực Trung Hoa của Giáo sư Vương.
2. 那位 (③) 曾写过《中国游记》的 (④ Cụm động từ) 慈祥的 (⑥ Tính từ + 的) 日本老 (⑦ Quốc tịch + Tính từ đơn không 的) 作家你认识吗?
→ Bạn có quen vị nhà văn lão thành người Nhật Bản hiền từ từng viết cuốn “Trung Quốc Du Ký” kia không?
3. 我始终忘不了 那个 (③) 扎着两个小辫子 (④) 满脸稚气的 (⑥) 农村小 (⑦) 姑娘。
→ Tôi trước sau chẳng thể nào quên cô bé nông thôn buộc hai bím tóc nhỏ với gương mặt đầy nét ngây thơ ấy.
4. 在台上讲话的 (④) 那位 (⑤) 穿着黑色礼服的 (④) 年轻女 (⑦) 老师是我的班主任。
→ Cô giáo trẻ mặc lễ phục màu đen đang phát biểu trên bục giảng kia là giáo viên chủ nhiệm của tôi.
3.6. Trích Đoạn 6 (Chương 13, Trang 296 – 297): Quy Tắc Xếp Lớp Trạng Ngữ Phức (复杂状语的顺序)
Tương tự định ngữ, khi một động từ đi kèm nhiều trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn, mục đích, đối tượng và trạng thái tâm lý, người học rất dễ đặt sai vị trí. Tại Trang 297 (Chương 13: 状语 - TRẠNG NGỮ), sách đưa ra 2 quy tắc vàng cực kỳ dễ nhớ:
- Quy tắc 1 — Trạng ngữ miêu tả chủ thể (描写动作者) đứng TRƯỚC, Trạng ngữ miêu tả động tác (描写动作) đứng SAU:
- 他 非常激动地 (miêu tả người) 慢慢地 (miêu tả động tác) 站了起来。 (Anh ấy vô cùng xúc động từ từ đứng dậy.)
- 他 认真地 (miêu tả thái độ người) 一遍一遍地 (miêu tả cách thức động tác) 检查着。 (Anh ấy nghiêm túc kiểm tra hết lượt này đến lượt khác.)
- 他 像雕像似的 (miêu tả dáng người) 一动不动地 (miêu tả trạng thái đứng) 站着。 (Anh ấy đứng bất động chẳng khác nào một bức tượng điêu khắc.)
- Quy tắc 2 — Trật tự 5 tầng Trạng ngữ hạn định (多项限制性状语顺序 - Trang 297):
Công thức chuẩn: Thời gian (时间) → Ngữ khí / Phó từ (语气) → Mục đích / Căn cứ / Phối hợp (目的/依据/协同) → Xứ sở / Không gian / Phương hướng (处所/空间/方向) → Đối tượng (对象: 把/跟/向/给) + ĐỘNG TỪ.
Ví dụ nguyên văn trong sách:- 我 [已经 - Thời gian] [在学校 - Xứ sở] [把作业 - Đối tượng] 做完了。
- 他 [昨天 - Thời gian] [按要求 - Căn cứ] [跟经理 - Phối hợp/Đối tượng] 交谈了。
01 Cấu trúc 极端递进(……甚至……) (THẬM CHÍ)
HSK 4 · Cấu trúc #071Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh trường hợp bất ngờ, vượt xa lẽ thường tình (thậm chí, ngay cả).
02 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
HSK 4 · Cấu trúc #090Phân tích học thuật & Cách dùng: '经过' nhấn mạnh quá trình trải nghiệm hoặc tuyến đường đi qua; '通过' nhấn mạnh phương tiện, thủ tục, vượt qua kỳ thi hoặc thông qua nghị quyết.
03 Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH)
HSK 4 · Cấu trúc #098Phân tích học thuật & Cách dùng: '曾经' nhấn mạnh kinh nghiệm quá khứ nay không còn tiếp diễn (thường đi với 过); '已经' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất và kết quả kéo dài tới nay (thường đi với 了).
04 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
HSK 5 · Liên từ quan hệPhân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ trang trọng dùng trong văn viết để nối hai vế câu: vế trước nêu tiền đề hành động, '从而' dẫn ra kết quả tiếp theo hoặc mục đích đạt được.
05 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
06 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
HSK 5 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương.
07 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra.
08 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
09 Cấu trúc phủ định xuyên suốt: “从未……” (Chưa từng bao giờ...) (否定副词结构:“从未……”表示始终没有过)
HSK 5 · Phó từ phủ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng văn viết cô đọng của '从来没有', khẳng định từ quá khứ cho tới hiện tại chưa từng xảy ra hành động bỏ cuộc hay gián đoạn.
10 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
HSK 5 · Cấu trúc #079Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự lựa chọn kiên quyết, thà chịu thiệt thòi gian khổ chứ dứt khoát không làm điều trái lương tâm.
11 Cấu trúc 特殊代词“所”结构 (SỞ KẾT CẤU)
HSK 5 · Cấu trúc #101Phân tích học thuật & Cách dùng: Hư từ phong cách văn viết trang trọng; kết cấu '所 + V' biến động từ thành cụm tính từ tu sức cho danh từ trung tâm (những điều mà...).
12 Động từ tôn chỉ thư diện: “旨在……” (Nhằm mục đích, có tôn chỉ là...) (书面语动词:“旨在……”表示根本目的与宗旨)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Từ ngữ học thuật cao cấp dùng để xác định mục đích cốt lõi mang tầm chiến lược hoặc tôn chỉ hoạt động của một dự án, điều luật.
4. Hộp Cảnh Báo 8 Bẫy Lỗi Sai Kinh Điển (难点辨析 & 常见病句) Trích Từ Sách
Một trong những đặc sản quý giá nhất của cuốn 《北大版 · HSK应试语法》 là các hộp 难点辨析 (NAN ĐIỂM BIỆN TÍCH) đối chiếu trực tiếp những câu văn sai (có ký hiệu ✗ trong sách) mà học viên quốc tế thường viết. Hãy điểm qua 8 cặp câu Sai vs Đúng tiêu biểu nhất:
左右 / 上下 bắt buộc phải đứng SAU cụm [Số từ + Lượng từ] (两万册左右), còn chữ 多 / 来 khi đi với số tròn chục/trăm/vạn lại đứng TRƯỚC lượng từ (两万多册).多少 dùng để hỏi số lượng; còn đứng trước tính từ (可惜 - KHẢ TÍCH) để cảm thán mức độ ("thật đáng tiếc biết bao!") bắt buộc dùng phó từ 多么 hoặc 多.吧), hình thức trùng điệp động từ dùng AA / A一A (谈谈 / 谈一谈), tuyệt đối không dùng AA了 hay A了A.见面 (KIẾN DIỆN) là động từ ly hợp kết cấu Động–Tân, không thể mang thêm tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải đưa đối tượng lên trước bằng giới từ 跟 / 和 / 同.比, tuyệt đối cấm dùng 很 / 非常 trước tính từ; và khi phía sau tính từ đã có bổ ngữ số lượng cụ thể (五公分, 两岁) thì cũng không được dùng 更.教室) bắt buộc phải kẹp ở GIỮA động từ xu hướng thứ nhất và 来/去 (走进 + 教室 + 来).不, 没) và Động từ năng nguyện (能, 可以, 想, 要, 应该) bắt buộc phải đứng TRƯỚC giới từ 把 và 被.他), chủ ngữ phải đứng TRƯỚC liên từ vế đầu (他虽然...); chỉ khi hai vế khác chủ ngữ thì liên từ mới đứng đầu câu.Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Ngữ Pháp HSK Trọng Tâm Trích Từ Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 từ vựng, hư từ, liên từ và giới từ tần suất cao nhất được phân tích trong cuốn 《北大版 · HSK应试语法》, chia làm 6 trang (10 từ/trang) kèm phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA và câu ví dụ thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 各自各自 | gè zì | CÁC TỰ | [Đại từ] mỗi người, ai nấy, riêng phần mình — Ví dụ: 研讨会圆满结束后,各位与会专家学者怀揣着丰硕收获各自返回了自己的工作岗位。 (Sau khi hội thảo kết thúc thành công tốt đẹp, các chuyên gia học giả tham dự mang theo những thành quả bội thu ai nấy đều trở về với vị trí công tác của riêng mình.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 更加更加 | gèng jiā | CANH GIA | [Phó từ] hơn thế nữa — Ví dụ: 掌握好“更加”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “更加” (hơn thế nữa) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 公平公平 | gōng píng | CÔNG BÌNH | [Tính từ] công bằng, bình đẳng — Ví dụ: 维护公平开放的市场竞争秩序与法治化营商环境,是激发各类市场主体创新活力的关键。 (Giữ vững trật tự cạnh tranh thị trường công bằng cởi mở và môi trường kinh doanh thượng tôn pháp luật là điều cốt lõi để khơi dậy sức sáng tạo của mọi chủ thể thị trường.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 22 nét] |
| 公主公主 | gōng zhǔ | CÔNG CHỦ | [Danh từ] công chúa — Ví dụ: 唐代文成公主远嫁吐蕃的历史佳话,为促进汉藏两族文化交流与民族团结谱写了光辉篇章。 (Giai thoại lịch sử Công chúa Văn Thành nhà Đường gả về Tây Tạng đã viết nên thiên anh hùng ca rực rỡ thúc đẩy giao lưu văn hóa và tình đoàn kết gắn bó giữa hai dân tộc Hán - Tạng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 21 nét] |
| 工人工人 | gōng rén | CÔNG NHÂN | [Danh từ] công nhân, người thợ — Ví dụ: 在重大基础设施建设一线,千千万万朴实无华的产业工人用辛勤汗水铸就了大国重器的雄伟丰碑。 (Nơi tuyến đầu xây dựng hạ tầng cơ sở trọng điểm, hàng vạn người công nhân công nghiệp chất phác bình dị đã dùng mồ hôi công sức đúc kết nên những tượng đài kỳ tích tráng lệ của đất nước.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 功能功能 | gōng néng | CÔNG NĂNG | [Danh từ] chức năng, công năng, tính năng — Ví dụ: 这款新型智能穿戴手表配备了全天候心率血氧监测与跌倒自动紧急求助呼叫功能。 (Mẫu đồng hồ đeo tay thông minh thế hệ mới này được trang bị tính năng theo dõi nhịp tim nồng độ oxy trong máu suốt 24/7 và tính năng tự động gọi cứu hộ khẩn cấp khi bị ngã.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 22 nét] |
| 构成構成 | gòu chéng | CẤU THÀNH | [Động từ / Danh từ] cấu thành, tạo thành, thành phần cấu tạo — Ví dụ: 优美的自然生态环境与深厚丰富的人文历史底蕴,共同构成了这座千年古城独特的城市魅力。 (Môi trường sinh thái tự nhiên tươi đẹp cùng bề dày trầm tích lịch sử nhân văn sâu rộng đã cùng nhau cấu thành nên nét quyến rũ đô thị độc đáo của tòa thành cổ ngàn năm văn hiến này.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 古代古代 | gǔ dài | CỔ ĐẠI | [Danh từ] thời cổ đại, cổ xưa — Ví dụ: 中国古代水利工程都江堰巧妙利用地形与水势实现了两千余年经久不衰的防洪灌溉功能。 (Công trình thủy lợi Đô Giang Yển thời cổ đại của Trung Quốc đã khéo léo tận dụng địa hình và dòng chảy tự nhiên của con nước để thực hiện chức năng phòng lũ và tưới tiêu hoàn hảo suốt hơn 2.000 năm qua.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 16 nét] |
| 股票股票 | gǔ piào | CỔ PHIẾU | [Danh từ] cổ phiếu, chứng khoán — Ví dụ: 在参与股票证券市场投资时,投资者应当树立理性长期的价值投资理念,切实防范盲目投机风险。 (Khi tham gia đầu tư trên thị trường cổ phiếu chứng khoán, nhà đầu tư cần gây dựng triết lý đầu tư giá trị dài hạn và lý tính, phòng ngừa triệt để các rủi ro đầu cơ mù quáng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 17 nét] |
| 固定固定 | gù dìng | CỐ ĐỊNH | [Tính từ / Động từ] cố định, chắc chắn; gắn cố định — Ví dụ: 在高速列车运行过程中,请将大件沉重行李平稳放置在专用行李架上并妥善固定好。 (Trong suốt quá trình tàu cao tốc vận hành, xin quý khách hãy xếp hành lý cồng kềnh nặng nề ngay ngắn lên giá để hành lý chuyên dụng và chằng buộc cố định cẩn thận.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 挂号掛號 | guà hào | QUẢI GÀO | [Động từ] đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi thư bảo đảm — Ví dụ: 患者只需通过手机智慧医疗小程序,便可足不出户提前一周精准预约挂号知名三甲医院专家门诊。 (Người bệnh chỉ cần thao tác qua ứng dụng y tế thông minh trên điện thoại là có thể ngồi tại nhà đặt lịch hẹn lấy số khám bệnh chuyên khoa của các bệnh viện lớn tuyến đầu trước cả một tuần một cách chuẩn xác.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 怪不得怪不得 | guài bu de | QUÁI BẤT ĐẮC | [Phó từ / Liên từ] thảo nào, hão nào, hèn chi; không trách được — Ví dụ: 原来他常年坚持晨跑五公里与规律作息,怪不得年过花甲依然精神矍铄、身手矫健。 (Hóa ra quanh năm suốt tháng ông đều kiên trì chạy bộ 5 km mỗi sáng và sinh hoạt điều độ, thảo nào dẫu đã ngoài lục tuần trông ông vẫn quắc thước tráng kiện, tác phong nhanh nhẹn vô cùng.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 官官 | guān | QUAN | [Danh từ / Tính từ] quan, quan chức, cán bộ; thuộc về nhà nước — Ví dụ: 为官一任,造福一方;身为领导干部要时刻将群众的安危冷暖放在心头最高位置。 (Làm quan một thời, mang lại phúc ấm cho một phương; với tư cách là cán bộ lãnh đạo cần luôn luôn đặt sự an nguy và đời sống ấm no của nhân dân ở vị trí cao nhất trong tim.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 13 nét] |
| 观念觀念 | guān niàn | QUÁN NIỆM | [Danh từ] quan niệm, tư tưởng, nhận thức — Ví dụ: 践行“绿水青山就是金山银山”的发展观念,已经成为全社会推动绿色低碳转型的普遍共识。 (Việc thực hành quan niệm phát triển 'Non xanh nước biếc chính là núi vàng núi bạc' đã trở thành nhận thức chung rộng khắp của toàn xã hội trong việc thúc đẩy chuyển đổi xanh giảm phát thải.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 冠军冠軍 | guàn jūn | QUÁN QUÂN | [Danh từ] quán quân, nhà vô địch — Ví dụ: 经过顽强拼搏与默契配合,我国青年女子排球队在世界锦标赛上力克强敌,勇夺世界冠军。 (Trải qua quá trình thi đấu ngoan cường và phối hợp ăn ý, đội tuyển bóng chuyền nữ trẻ nước ta đã đánh bại đối thủ mạnh tại giải vô địch thế giới, xuất sắc giành ngôi vị quán quân thế giới.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 光明光明 | guāng míng | QUANG MINH | [Tính từ / Danh từ] quang minh, xán lạn, tươi sáng; ánh sáng — Ví dụ: 新一代青年学子只要心怀理想、脚踏实地,就必定能在强国建设的伟大征程中开创光明璀璨的未来。 (Thế hệ học sinh thanh niên mới chỉ cần nuôi dưỡng hoài bão và kiên định từng bước thì nhất định sẽ mở ra một tương lai xán lạn rực rỡ trên hành trình vĩ đại xây dựng đất nước phồn vinh.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 广场廣場 | guǎng chǎng | QUẢNG TRÀNG | [Danh từ] quảng trường — Ví dụ: 清晨当第一缕阳光洒向宏伟庄严的天安门广场,五星红旗在雄壮的国歌声中冉冉升起。 (Sáng sớm khi vạt nắng đầu tiên chiếu rọi xuống Quảng trường Thiên An Môn uy nghiêm tráng lệ, lá cờ đỏ năm sao từ từ bay lên theo điệu Quốc ca hào hùng.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 22 nét] |
| 规矩規矩 | guī ju | QUY CỦ | [Danh từ / Tính từ] quy củ, phép tắc; đứng đắn, nề nếp — Ví dụ: 不以规矩,不能成方圆;在严谨的科学实验中,必须严格恪守操作规程与安全规矩。 (Không có quy củ thì không thể nên khuôn phép; trong các thí nghiệm khoa học nghiêm cẩn, nhất thiết phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thao tác và nội quy an toàn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 20 nét] |
| 规则規則 | guī zé | QUY TẮC | [Danh từ] quy tắc, luật lệ — Ví dụ: 在国际多边贸易体系中,坚定维护以国际法为基础、公认公正的国际经贸规则至关重要。 (Trong hệ thống thương mại đa phương quốc tế, việc kiên định giữ vững các quy tắc kinh tế thương mại quốc tế công bằng được thừa nhận chung dựa trên luật pháp quốc tế là điều tối quan trọng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 锅鍋 | guō | OA | [Danh từ] cái nồi, cái chảo — Ví dụ: 寒冬腊月,全家人围坐在热气腾腾的铜火锅旁品尝美味,其乐融融、暖意融融。 (Vào những ngày đông giá rét tháng Chạp, cả gia đình quây quần bên nồi lẩu đồng nghi ngút khói thưởng thức món ngon, không khí sum họp ấm cúng chan chứa niềm vui.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 14 nét] |
| 果实果實 | guǒ shí | QUẢ THỰC | [Danh từ] quả ngọt, trái cây; thành quả (nghĩa bóng) — Ví dụ: 经过全组科研人员历时三年的刻苦攻关,终于迎来了重大科技创新成果结出累累硕果。 (Sau 3 năm miệt mài nghiên cứu khắc phục khó khăn của toàn thể cán bộ khoa học, cuối cùng những sáng kiến đổi mới công nghệ trọng đại đã đơm hoa kết trái bội thu.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 过期過期 | guò qī | QUÁ KỲ | [Động từ / Tính từ] hết hạn, quá hạn — Ví dụ: 在购买包装食品和药品前,务必仔细核对生产日期与保质期,严禁食用过期变质食品。 (Trước khi chọn mua thực phẩm đóng gói và thuốc men, nhất định phải kiểm tra kỹ ngày sản xuất và hạn sử dụng, nghiêm cấm dùng thực phẩm đã hết hạn biến chất.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 海鲜海鮮 | hǎi xiān | HẢI TIÊN | [Danh từ] hải sản, đồ biển — Ví dụ: 坐落于海滨渔港旁边的大排档里,现捞现烹的各色海鲜肉质紧实鲜美、原汁原味。 (Bên trong quán ăn bình dân nằm ngay cạnh cảng cá ven biển, các loại hải sản tươi sống vừa đánh bắt được chế biến tại chỗ có thịt săn chắc ngọt lịm, đậm đà vị biển.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 豪华豪華 | háo huá | HÀO HOA | [Tính từ] xa hoa, sang trọng, lộng lẫy — Ví dụ: 这艘国产大型豪华邮轮配备了世界一流的休闲娱乐设施,为旅客带来惬意的远洋度假体验。 (Chiếc du thuyền sang trọng cỡ lớn do nước ta tự đóng này trang bị đầy đủ các tiện ích giải trí nghỉ dưỡng hàng đầu thế giới, mang đến cho du khách trải nghiệm kỳ nghỉ viễn dương thư thái tuyệt vời.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 何必何必 | hé bì | HÀ TẤT | [Phó từ] hà tất, việc gì phải, đâu cần — Ví dụ: 既然双方已经达成了高度共识,又何必为了细枝末节的小事而争执不下呢? (Một khi hai bên đã đạt được sự đồng thuận cao độ, hà tất phải vì những tiểu tiết vụn vặt mà tranh cãi không dứt làm gì?) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 合理合理 | hé lǐ | CÁP LÝ | [Tính từ] hợp lý, chính đáng, thỏa đáng — Ví dụ: 制定科学合理的时间管理规划与目标拆解方案,能够极大提升日常学习与工作的推进效率。 (Việc lập kế hoạch quản lý thời gian khoa học hợp lý và phương án phân chia nhỏ mục tiêu có thể nâng cao vượt bậc hiệu suất thúc đẩy học tập và công tác thường nhật.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 合作合作 | hé zuò | CÁP TÁC | [Động từ / Danh từ] hợp tác, phối hợp — Ví dụ: 全球性挑战需要世界各国秉持开放包容、互利共赢的原则,进一步深化全方位国际合作。 (Những thách thức mang tính toàn cầu đòi hỏi các quốc gia trên thế giới phải cùng giữ vững nguyên tắc cởi mở bao dung, đôi bên cùng có lợi để làm sâu sắc hơn nữa sự hợp tác quốc tế toàn diện.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 19 nét] |
| 横橫 | héng | HOÀNH | [Tính từ / Động từ / Danh từ] ngang, nằm ngang; nét ngang (chữ Hán) — Ví dụ: 这架宏伟壮观的斜拉跨海大桥如同一条钢铁巨龙,横跨在波澜壮阔的海湾之上。 (Cây cầu dây văng vượt biển tráng lệ uy nghiêm này tựa như một con rồng thép khổng lồ, vắt ngang qua vịnh biển sóng cuộn mênh mông.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 12 nét] |
| 呼吸呼吸 | hū xī | HÔ HẤP | [Động từ / Danh từ] hô hấp, hít thở — Ví dụ: 清晨置身于负氧离子充沛的森林天然氧吧中,深深呼吸一口清新甜润的空气,令人心旷神怡。 (Sáng sớm đứng giữa khu rừng thiên nhiên ngập tràn ion âm dưỡng khí, hít thở thật sâu một bầu không khí trong lành ngọt mát khiến tâm hồn thư thái sảng khoái vô cùng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 胡说胡說 | hú shuō | HỒ THUYẾT | [Động từ] nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ — Ví dụ: 学术讨论必须以确凿详实的实验数据和文献佐证为依据,绝不允许毫无根据地主观胡说。 (Thảo luận học thuật bắt buộc phải dựa trên cơ sở các số liệu thực nghiệm chuẩn xác đầy đủ cùng chứng cứ tài liệu, tuyệt đối không được phép nói bừa theo cảm tính không căn cứ.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 糊涂糊塗 | hú tu | HỒ ĐỒ | [Tính từ] mơ hồ, lú lẫn, ngơ ngác, không rõ ràng — Ví dụ: 郑板桥的名言“难得糊涂”,深刻体现了一种大智若愚、超脱旷达的豁达处世智慧。 (Câu danh ngôn 'Nan đắc hồ đồ' (Khó mà hồ đồ được) của danh họa Trịnh Bản Kiều thể hiện sâu sắc triết lý đại trí nhược ngu, ung dung tự tại và khoáng đạt trong đối nhân xử thế.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 27 nét] |
| 划船划船 | huá chuán | HOA THUYỀN | [Động từ] chèo thuyền — Ví dụ: 阳春三月微风和煦,游人们相约在风景秀丽的昆明湖上荡起双桨、悠闲划船。 (Tháng Ba mùa xuân gió nhẹ ấm áp, du khách rủ nhau chèo thuyền buông mái chèo thư thái trên mặt hồ Côn Minh phong cảnh hữu tình.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 话题話題 | huà tí | THOẠI ĐỀ | [Danh từ] chủ đề trò chuyện, đề tài — Ví dụ: 在青年创新创业论坛圆桌对话上,人工智能如何赋能实体经济成为了全场最受关注的热门话题。 (Tại phiên tọa đàm bàn tròn Diễn đàn Thanh niên Đổi mới Sáng tạo Khởi nghiệp, chủ đề trí tuệ nhân tạo tiếp sức cho nền kinh tế thực thể như thế nào đã trở thành tâm điểm thu hút sự quan tâm lớn nhất của toàn khán phòng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 幻想幻想 | huàn xiǎng | HUYỄN TƯỞNG | [Động từ / Danh từ] ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng — Ví dụ: 脚踏实地的奋斗胜过一切不切实际的空洞幻想,唯有实干才能托起伟大复兴的宏伟梦想。 (Sự phấn đấu kiên định vững vàng từng bước thực tế giá trị hơn mọi ảo tưởng xa vời viển vông, chỉ có hành động thực chất mới nâng đỡ được những ước mơ phục hưng vĩ đại.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 黄金黃金 | huáng jīn | HOÀNG KIM | [Danh từ] vàng, hoàng kim; thời điểm vàng (nghĩa bóng) — Ví dụ: 在国际金融避险资产中,黄金历来被广泛视为抵御通胀与对冲地缘政治风险的压舱石。 (Trong danh mục các tài sản tài chính trú ẩn an toàn quốc tế, vàng từ xưa tới nay luôn được coi là viên đá tảng để phòng ngừa lạm phát và bù đắp các rủi ro địa chính trị.) [Bộ thủ: 黃 (HOÀNG) • 23 nét] |
| 灰灰 | huī | HÔI | [Danh từ / Tính từ] tro, bụi tro; màu xám — Ví dụ: 这位青年建筑师采用高级浅灰主色调打造的极简主义住宅,显得格外雅致宁静。 (Ngôi nhà phong cách tối giản do kiến trúc sư trẻ này thiết kế với tông màu chủ đạo xám nhạt cao cấp toát lên vẻ thanh tao trang nhã và vô cùng tĩnh lặng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 8 nét] |
| 挥揮 | huī | HUY | [Động từ] vẫy (tay), vung, gạt — Ví dụ: 列车缓缓开动,站台上的送行人员纷纷挥舞着手臂向车厢里的亲友挥手致意。 (Đoàn tàu từ từ chuyển bánh, những người tiễn biệt trên sân ga đồng loạt vẫy tay chào tạm biệt người thân bạn bè bên trong các ô cửa sổ toa tàu.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 婚礼婚禮 | hūn lǐ | HÔN LỄ | [Danh từ] lễ cưới, hôn lễ, đám cưới — Ví dụ: 两位年轻人在亲朋好友的热烈掌声与真挚祝福声中,举行了一场庄重温馨的新中式传统婚礼。 (Đôi bạn trẻ trong tiếng vỗ tay nồng nhiệt cùng những lời chúc phúc chân thành của người thân bạn bè đã tổ chức một lễ cưới truyền thống phong cách tân Trung Hoa trang nghiêm và ấm cúng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 火柴火柴 | huǒ chái | HOẢ SÀI | [Danh từ] que diêm, bao diêm — Ví dụ: 安徒生经典童话《卖火柴的小女孩》以深沉的人道主义情怀,打动了全世界无数读者的心灵。 (Truyện cổ tích kinh điển 'Cô bé bán diêm' của Andersen với tình cảm nhân đạo sâu lắng đã lay động hàng triệu trái tim độc giả trên khắp thế giới.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 机器機器 | jī qì | CƠ KHÍ | [Danh từ] máy móc, thiết bị cơ khí — Ví dụ: 在智能化工业生产车间内,全自动工业机器人手臂精准高效地组装着每一个零部件。 (Bên trong phân xưởng sản xuất công nghiệp thông minh hóa, các cánh tay robot công nghiệp tự động lắp ráp từng linh kiện với độ chính xác và hiệu quả cao.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 及格及格 | jí gé | CẬP CÁCH | [Động từ] đạt, đỗ, qua điểm liệt/điểm chuẩn — Ví dụ: 只要端正平时的学习态度并认真完成每一次课后练习,期末考试就不仅能轻松及格,更能取得优异成绩。 (Chỉ cần chấn chỉnh thái độ học tập thường ngày và nghiêm túc hoàn thành từng bài tập sau giờ học, kỳ thi cuối kỳ không những dễ dàng qua môn mà còn gặt hái được điểm số xuất sắc.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 18 nét] |
| 集中集中 | jí zhōng | TẬP TRUNG | [Động từ / Tính từ] tập trung, gom lại — Ví dụ: 在重大关键核心技术攻坚阶段,必须集中优势科研资源与拔尖领军人才实施重点突破。 (Trong giai đoạn then chốt đột phá các công nghệ lõi trọng điểm, nhất thiết phải tập trung các nguồn lực khoa học ưu việt cùng đội ngũ nhân tài dẫn đầu để tạo bước đột phá.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 计算計算 | jì suàn | KẾ TOÁN | [Động từ / Danh từ] tính toán, suy tính; thuật toán — Ví dụ: 借助国家超级计算中心的超强算力,气象学家可以在数分钟内完成全球极端天气路径模拟计算。 (Nhờ vào sức mạnh tính toán siêu việt của Trung tâm Siêu máy tính Quốc gia, các nhà khí tượng học có thể hoàn thành việc tính toán mô phỏng đường đi của thời tiết cực đoan toàn cầu chỉ trong vài phút.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 纪录紀錄 | jì lù | KỶ LỤC | [Danh từ] kỷ lục (thể thao, thành tích) — Ví dụ: 在刚刚结束的全国田径锦标赛百米飞人大战中,年轻选手以优异成绩打破了保持十年的全国纪录。 (Trong cuộc đua 100m nam tại giải vô địch điền kinh toàn quốc vừa kết thúc, vận động viên trẻ tuổi đã xuất sắc phá vỡ kỷ lục quốc gia được duy trì suốt 10 năm qua.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 21 nét] |
| 家庭家庭 | jiā tíng | GIA ĐÌNH | [Danh từ] gia đình — Ví dụ: 良好的家风家教如同春风化雨,是一个人健康人格与道德素养形成的最温馨家庭摇篮。 (Gia phong và sự giáo dục gia đình tốt đẹp tựa như làn gió xuân mát lành, là chiếc nôi gia đình ấm áp nhất để hình thành nên nhân cách lành mạnh và đạo đức của một con người.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 嘉宾嘉賓 | jiā bīn | GIA TÂN | [Danh từ] khách quý, đại biểu danh dự — Ví dụ: 本届全球人工智能创新大会吸引了来自全球五十余个国家和地区的千余位业界重磅嘉宾出席。 (Đại hội Đổi mới Trí tuệ Nhân tạo Toàn cầu lần này đã thu hút hơn một nghìn vị khách quý trọng thể trong ngành đến từ hơn 50 quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới tham dự.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 假如假如 | jiǎ rú | GIẢ NHƯ | [Liên từ] giả sử, nếu như — Ví dụ: 假如没有一代代科研先辈们前赴后继的无私奉献,就绝不可能有今天国家科技事业的繁荣昌盛。 (Nếu như không có sự cống hiến quên mình tiếp bước nhau của các thế hệ tiền bối khoa học đi trước, thì tuyệt đối không thể có được sự phồn thịnh rực rỡ của sự nghiệp khoa học công nghệ nước nhà ngày hôm nay.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 价值價值 | jià zhí | GIÁ TRỊ | [Danh từ] giá trị — Ví dụ: 人生的真正价值在于为社会创造了多少福祉与为他人带来了多少温暖,而非单纯积累个人财富。 (Giá trị đích thực của một đời người nằm ở việc đã cống hiến được bao nhiêu phúc lợi cho xã hội và mang lại bao nhiêu hơi ấm cho người khác, chứ không đơn thuần chỉ là tích lũy của cải cá nhân.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 肩膀肩膀 | jiān bǎng | KIÊN BẢNG | [Danh từ] bờ vai, bờ vai gánh vác — Ví dụ: 青年一代要勇于用稚嫩却坚强的肩膀,挑起时代赋予我们的历史使命与强国重任。 (Thế hệ trẻ cần dũng cảm dùng bờ vai dẫu còn non trẻ nhưng kiên cường của mình để gánh vác sứ mệnh lịch sử và trọng trách xây dựng đất nước phồn vinh mà thời đại trao gửi.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 18 nét] |
| 尖锐尖銳 | jiān ruì | TIÊM NHUỆ | [Tính từ] sắc bén, gay gắt, nhọn hoắt — Ví dụ: 在青年哲学思辨沙龙上,两位辩手就科技伦理问题展开了逻辑极其严密、交锋极为尖锐的论辩。 (Tại buổi tọa đàm tư duy triết học trẻ, hai bên tranh luận đã triển khai một màn tranh biện với logic vô cùng chặt chẽ và sự cọ xát góc nhìn cực kỳ sắc bén xoay quanh vấn đề đạo đức công nghệ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 捡撿 | jiǎn | KIỂM | [Động từ] nhặt lên — Ví dụ: 他在公园散步时,突然弯腰捡起了一张掉落的百元大钞。 (Khi đang đi dạo trong công viên, anh ấy đột nhiên cúi xuống nhặt lên tờ tiền một trăm nhân dân tệ bị rơi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 简直簡直 | jiǎn zhí | GIẢN TRỰC | [Phó từ] Đơn giản thôi — Ví dụ: 掌握好“简直”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “简直” (Đơn giản thôi) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 建设建設 | jiàn shè | KIẾN THIẾT | [Động từ / Danh từ] xây dựng, kiến thiết, công cuộc xây dựng — Ví dụ: 推进生态文明建设与绿色可持续发展,功在当代、利在千秋,关乎中华民族永续发展大计。 (Đẩy mạnh xây dựng văn minh sinh thái và phát triển xanh bền vững là sự nghiệp lập công ở hiện tại, tạo phúc cho muôn đời sau, gắn liền mật thiết tới đại kế phát triển trường tồn của dân tộc.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 23 nét] |
| 键盘鍵盤 | jiàn pán | KIỆN BÀN | [Danh từ] bàn phím (máy tính, đàn) — Ví dụ: 程序员指尖在机械键盘上飞快敲击,伴随着清脆悦耳的段落声音,一行行优雅的代码跃然屏上。 (Đầu ngón tay người lập trình viên gõ thoăn thoắt trên bàn phím cơ, đi cùng những âm thanh gõ phím giòn giã êm tai, từng dòng mã nguồn trang nhã hiện lên sáng rực trên màn hình.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 23 nét] |
| 降落降落 | jiàng luò | GIÁNG LẠC | [Động từ] hạ cánh, đáp xuống — Ví dụ: 在机组人员精湛专业的操作与地面塔台的精密配合下,客机冒着侧风在跑道上平稳降落。 (Dưới sự điều khiển chuẩn xác chuyên nghiệp của tổ bay cùng sự phối hợp nhịp nhàng của đài kiểm soát không lưu, máy bay đã hạ cánh êm ái xuống đường băng bất chấp gió tạt ngang.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 交换交換 | jiāo huàn | GIAO HOÁN | [Động từ / Danh từ] trao đổi, hoán đổi — Ví dụ: 在国际青年学者论坛上,各国学者就各自研究领域的最新实验数据深入交换了意见。 (Tại Diễn đàn Học giả Trẻ Quốc tế, các học giả từ nhiều quốc gia đã trao đổi ý kiến sâu sắc về các số liệu thực nghiệm mới nhất trong lĩnh vực nghiên cứu của mình.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 胶水膠水 | jiāo shuǐ | GIAO THUỶ | [Danh từ] keo dán, hồ dán — Ví dụ: 在制作高精度手工航模时,请选用速干环保型专业模型专用树脂胶水进行粘接。 (Khi làm mô hình máy bay thủ công có độ chính xác cao, xin hãy chọn loại keo dán nhựa chuyên dụng cho mô hình khô nhanh và thân thiện với môi trường.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 19 nét] |
| 教材教材 | jiào cái | GIÁO TÀI | [Danh từ] giáo trình, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy — Ví dụ: 这套国家规划重点教材紧扣时代科技前沿,理论体系严谨扎实且配备了丰富的数字化教学资源。 (Bộ giáo trình trọng điểm cấp quốc gia này bám sát mũi nhọn khoa học công nghệ của thời đại, hệ thống lý luận chặt chẽ vững vàng và được trang bị phong phú các nguồn học liệu số hóa đi kèm.) [Bộ thủ: 攴 (PHÁC) • 21 nét] |
| 接触接觸 | jiē chù | TIẾP XÚC | [Động từ / Danh từ] tiếp xúc, tiếp cận, va chạm — Ví dụ: 多去科技馆与大自然中亲身体验,能够让孩子们尽早接触前沿科学知识并开阔眼界。 (Thường xuyên đến các bảo tàng khoa học và hòa mình trải nghiệm ngoài thiên nhiên sẽ giúp các em nhỏ sớm được tiếp cận với tri thức khoa học tiên phong và mở rộng tầm nhìn hiểu biết.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 接着接着 | jiē zhe | TIẾP TRƯỚC | [Liên từ / Phó từ] tiếp tục, tiếp theo, sau đó — Ví dụ: 报告人深入阐述了量子计算的底层原理,接着向大家演示了最新的超导量子芯片实测数据。 (Người báo cáo trình bày sâu sắc về nguyên lý tầng dưới của tính toán lượng tử, tiếp theo sau đó đã trình chiếu cho mọi người xem số liệu đo đạc thực tế mới nhất của chip lượng tử siêu dẫn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
5. Trích Nguyên Văn 6 Câu Hỏi Thực Chiến (实力测试) Trong Sách Kèm Giải Thích Đáp Án
Để bạn kiểm chứng ngay phương pháp ra đề chuẩn mực của Đại học Bắc Kinh, dưới đây là 6 câu hỏi trắc nghiệm và tìm lỗi sai nguyên bản được trích từ các phần 分项测试 & 实力测试 trong sách (kèm số trang chính xác và lời giải từ phần 答案及题解 trang 397–446):
老人随着音乐翩翩起舞,显得[A. 更青春]、更[B. 充满]活力了,[C. 不禁]让我这[D. 做小辈儿的]羡慕不已。
Giải thích từ sách (Tr. 398): Trong tiếng Trung chuẩn,
青春 (qīngchūn - THANH XUÂN) là Danh từ (名词) chỉ tuổi trẻ, không phải tính từ nên không được nhận phó từ chỉ mức độ 更 (gèng) đứng trước. Phải đổi sang tính từ 年轻 (niánqīng - NIÊN KHINH: trẻ trung) → 显得更年轻、更充满活力了.
我们公司经理就在那边,你去跟他( )吧。
Giải thích từ sách (Tr. 402): Câu có
去...吧 biểu thị lời khuyên thực hiện một hành động sắp diễn ra trong tương lai với sắc thái nhẹ nhàng, thử xem sao. Do hành động chưa hoàn thành nên không thể có trợ từ hoàn thành 了 (loại A, B, C). Chỉ có 谈一谈 (tán yi tán) là hoàn toàn chính xác.
学校应重视培养国际化人才,否则将( )被时代淘汰。
Giải thích từ sách (Tr. 53 & 404): Khi đứng sau phó từ chỉ tương lai
将 (jiāng - TƯƠNG) để biểu thị sự suy đoán hoặc khả năng tất yếu xảy ra trong tương lai (“nếu không sẽ bị thời đại đào thải”), chỉ có động từ năng nguyện 会 (huì) kết hợp được thành cụm cố định 将会 (jiānghuì).
这套茶具小巧玲珑、做工极为考究,透着一( )自然天成的艺术韵味。
Giải thích từ sách (Tr. 411): Lượng từ
股 (gǔ) chuyên dùng cho các luồng khí, mùi hương, sức mạnh hoặc phong vị/thần thái nghệ thuật toả ra từ bên trong (一股香味, 一股力量, 一股艺术韵味 — "toát lên một nét thần thái nghệ thuật tự nhiên").
图书馆上个月进了[A. 两万左右册]图书,并增加了[B. 很多种类],[C. 一时之间],图书馆显得[D. 比以前更热闹了]。
Giải thích từ sách (Tr. 408): Từ biểu thị số ước lượng
左右 (zuǒyòu - TẢ HỮU: khoảng chừng) bắt buộc phải đặt SAU lượng từ (两万册左右), không bao giờ được chen vào giữa số từ 两万 và lượng từ 册.
Hãy sắp xếp 4 thành phần định ngữ sau đứng trước danh từ trung tâm “词典 (từ điển)”:
① 两本 (hai cuốn) • ② 桌子上 (trên bàn) • ③ 刚买的 (vừa mới mua) • ④ 汉英 (Hán – Anh)
桌子上 (② Xứ sở) → 刚买的 (③ Cụm động từ + 的) → 两本 (① Số lượng) → 汉英 (④ Danh từ định danh không 的) → 词典。
(Hoặc: 桌子上那两本汉英词典是我刚买的。 — Hai cuốn từ điển Hán – Anh trên bàn là do tôi vừa mới mua.)
6. Lộ Trình Sử Dụng Sách 《北大版 · HSK应试语法》 Hiệu Quả Nhất Cho Từng Cấp Độ
Với độ dày 471 trang, nếu đọc tuần tự từng trang từ đầu đến cuối như đọc tiểu thuyết, bạn sẽ rất dễ bị ngợp. Dựa trên cấu trúc thiết kế của tác giả Lương Hồng Nhạn, FoxHSK gợi ý cho bạn chiến thuật học 3 giai đoạn theo từng mục tiêu điểm số:
- Giai đoạn 1 — Dành cho học viên HSK 3 – HSK 4 (Xây móng Thực từ & Câu đặc biệt): Tập trung cày kỹ Chương 1 đến Chương 7 (Trang 1 – 126) và Chương 11 (Câu chữ 把, câu chữ 被, trang 261 – 274). Đây là toàn bộ khung xương giúp bạn đạt điểm tuyệt đối phần Sắp xếp từ thành câu (连词成句) ở phần Viết HSK 3 và HSK 4.
- Giai đoạn 2 — Dành cho học viên HSK 5 (Làm chủ Hư từ, Bổ ngữ & Định/Trạng ngữ phức): Dành 60% thời gian nghiền ngẫm Chương 8 (Phó từ, tr. 127), Chương 9 (Giới từ, tr. 181), Chương 10 (Trợ từ, tr. 229) cùng cặp đôi Chương 12 – 13 – 14 (Định ngữ, Trạng ngữ, Bổ ngữ, tr. 275 – 344). Mỗi ngày học 2 bảng so sánh (比较记忆) và làm ngay bài Phân hạng trắc thí (分项测试) ngay dưới bảng đó.
- Giai đoạn 3 — Dành cho học viên HSK 6 & HSK 7–9 (Chinh phục Câu phức & Bắt bệnh cú 病句): Học sâu Chương 15 (Câu phức & Quan liên từ, tr. 345 – 381), đọc toàn bộ các hộp 难点辨析 trong sách và bấm đồng hồ làm trọn vẹn 2 bộ đề 语法计时练习 (tr. 382 – 396), sau đó đối chiếu từng câu với phần 答案及题解 (tr. 397 – 446).
Bên cạnh cuốn sách này, bạn có thể kết hợp luyện tập trực tiếp trên hệ thống Kho Ngữ Pháp & Mindmap HSK Tương Tác, tra cứu nhanh tại Từ Điển Hán Việt và thử sức với hàng trăm đề thi thật tại Phòng Thi Thử HSK Online của FoxHSK.
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Ngữ Pháp Luyện Thi HSK (北大版 · HSK应试语法) - ĐH Bắc Kinh"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Sách được biên soạn cho học viên từ trình độ Sơ - Trung cấp (HSK 3 - HSK 4) đến Cao cấp (HSK 5 - HSK 6 và HSK 7-9), cũng như giảng viên giảng dạy Hán ngữ đối ngoại cần tài liệu tra cứu chuyên sâu.
Có! File PDF dày trọn vẹn 471 trang (21.53 MB), trong đó từ trang 397 đến trang 446 là 50 trang Đáp án & Giải thích chi tiết (答案及题解) cho toàn bộ các bài Phân hạng trắc thí (分项测试), Thực lực trắc thí (实力测试) và 2 bộ đề bấm giờ cuối sách.
Tài liệu thuộc kho sách bản đẹp dành cho Hội viên VIP Member của FoxHSK. Bạn chỉ cần đăng nhập tài khoản VIP và bấm vào nút "Tải Sách PDF 471 Trang (VIP Member)" trong khung tải sách ở đầu bài viết hoặc trong mục Nội dung hữu ích.
Cuốn sách áp dụng triết lý "Điểm - Tuyến - Mạng" của tác giả Lương Hồng Nhạn với 5 ưu thế: (1) Thiết kế bảng công thức trực quan, (2) Đặt các điểm ngữ pháp dễ nhầm cạnh nhau để so sánh (比较记忆), (3) Phân tích câu mẫu điển hình, (4) Hộp mổ xẻ câu sai 病句 có dấu gạch chéo (✗), và (5) Ngân hàng bài tập thực chiến sát đề thi thật.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



