Tải Sách TẢI GIÁO TRÌNH KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语 (初级商务汉语口语) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – (Giao Tiếp) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 02 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 03 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
- 04 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
- 05 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
- 06 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
- 07 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
- 08 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
- 09 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
- 10 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
- 11 Cấu trúc phủ định xuyên suốt: “从未……” (Chưa từng bao giờ...) (否定副词结构:“从未……”表示始终没有过)
- 12 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TẢI GIÁO TRÌNH KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语 (初级商务汉语口语) thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc dành cho trình độ Giao Tiếp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语
初级商务汉语口语
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Giao Tiếp
- Lượt tải
- 3.355
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语"
Ấn phẩm Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
走了半天路,又累又渴,先去买杯冰果汁吧。
Đi bộ nửa ngày trời, vừa mệt vừa khát, trước tiên đi mua ly nước hoa quả đá đã.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
走了半天路,又累又渴,先去买杯冰果汁吧。走了半天路,又累又渴,先去買杯冰果汁吧。
Đi bộ nửa ngày trời, vừa mệt vừa khát, trước tiên đi mua ly nước hoa quả đá đã.
是啊,俗话说远亲不如近邻,大家像一家人。是啊,俗話說遠親不如近鄰,大家像一家人。
Đúng thế, tục ngữ có câu bà con xa không bằng láng giềng gần, mọi người cứ như một gia đình.
昨天去拜访客户,双方沟通得怎么样?昨天去拜訪客戶,雙方溝通得怎麼樣?
Hôm qua đi gặp khách hàng, hai bên trao đổi thế nào rồi?
你们两个配合默契,积累了不少宝贵的工作经验。你們兩個配合默契,積累了不少寶貴的工作經驗。
Hai bạn phối hợp rất ăn ý, tích lũy được không ít kinh nghiệm làm việc quý báu.
经过检查,身体各项指标都很健康,不用担心。經過檢查,身體各項指標都很健康,不用擔心。
Qua kiểm tra, các chỉ số cơ thể đều rất khỏe mạnh, không cần lo lắng đâu.
昨晚公司年会的表彰颁奖典礼你看了吗?昨晚公司年會的表彰頒獎典禮你看了嗎?
Lễ tuyên dương khen thưởng tại đêm hội thường niên tối qua bạn có xem không?
以优秀的前辈为榜样,我们在岗位上也会更加尽职尽责。以優秀的前輩為榜樣,我們在崗位上也會更加盡職盡責。
Lấy những tiền bối ưu tú làm gương sáng, chúng mình ở vị trí của mình cũng sẽ càng thêm tận tụy trách nhiệm.
中国是茶的故乡,茶文化源远流长。中国人饮茶,不仅是为了止渴,更是一种陶冶情操、品味人生的精神享受。中國是茶的故鄉,茶文化源遠流長。中國人飲茶,不僅是為了止渴,更是一種陶冶情操、品味人生的精神享受。
Trung Quốc là cái nôi của trà, văn hóa trà có lịch sử lâu đời bắt nguồn từ ngàn xưa. Người Trung Quốc uống trà không chỉ để giải khát, mà còn là một phương thức bồi dưỡng tâm hồn, thưởng thức hương vị nhân sinh.
移动互联网与智能手机的普及,彻底重塑了人们的社交方式。即时通讯工具让天涯海角的交流变得触手可及。移動互聯網與智能手機的普及,徹底重塑了人們的社交方式。即時通訊工具讓天涯海角的交流變得觸手可及。
Sự phổ cập của mạng internet di động và điện thoại thông minh đã tái định hình sâu sắc phương thức giao tiếp của con người. Các công cụ nhắn tin tức thời giúp cho việc trao đổi dù ở chân trời góc bể cũng trở nên gần ngay trước mắt.
春节、端午、中秋等传统节日,承载着中华民族深厚的历史积淀与丰富的情感寄托。春節、端午、中秋等傳統節日,承載著中華民族深厚的歷史積澱與豐富的情感寄託。
Tết Nguyên đán, Tết Đoan Ngọ, Tết Trung Thu cùng các ngày hội truyền thống mang chở bề dày tích lũy lịch sử và nơi gửi gắm tâm tư tình cảm phong phú của dân tộc Trung Hoa.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 行行 | xíng | HÀNG | [Động từ] đi, làm; được, ổn; ngành nghề — Ví dụ: 这样做不行。 (Làm như vậy thì không được.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 12 nét] |
| 幸福幸福 | xìng fú | HẠNH PHÚC | [Tính từ] hạnh phúc — Ví dụ: 全家都很幸福。 (Cả nhà đều rất hạnh phúc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 26 nét] |
| 牙膏牙膏 | yá gāo | NHA CAO | [Danh từ] kem đánh răng — Ví dụ: 我买了一支牙膏。 (Tôi đã mua một tuýp kem đánh răng.) [Bộ thủ: 牙 (NHA) • 23 nét] |
| 严重嚴重 | yán zhòng | NGHIÊM TRÙNG | [Danh từ] nghiêm trọng, trầm trọng — Ví dụ: 病情很严重。 (Tình hình bệnh rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 23 nét] |
| 养成養成 | yǎng chéng | DƯỠNG THÀNH | [Danh từ] hình thành, rèn luyện (thói quen) — Ví dụ: 要养成好习惯。 (Phải rèn luyện thói quen tốt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 24 nét] |
| 页頁 | yè | HIỆT | [Lượng từ] trang — Ví dụ: 请翻到下一页。 (Xin hãy lật sang trang tiếp theo.) [Bộ thủ: 頁 (HIỆT) • 12 nét] |
| 意见意見 | yì jiàn | Ý KIẾN | [Danh từ] ý kiến, quan điểm, đóng góp — Ví dụ: 请提出您的意见。 (Xin hãy đưa ra ý kiến của bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 印象印象 | yìn xiàng | ẤN TƯỢNG | [Danh từ] ấn tượng — Ví dụ: 给他留下深刻印象。 (Để lại ấn tượng sâu sắc cho anh ấy.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 优点優點 | yōu diǎn | ƯU ĐIỂM | [Danh từ] ưu điểm, điểm mạnh — Ví dụ: 他的优点是诚实。 (Ưu điểm của anh ấy là sự trung thực.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 尤其尤其 | yóu qí | VƯU KỲ | [Phó từ] đặc biệt — Ví dụ: 我喜欢水果,尤其喜欢苹果。 (Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 于是於是 | yú shì | VU THỊ | [Danh từ] thế là, vì vậy, do đó — Ví dụ: 他迟到了,于是没进去。 (Anh ấy đến muộn, thế là không vào nữa.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 预习預習 | yù xí | DỰ TẬP | [Động từ] xem trước bài, chuẩn bị bài trước — Ví dụ: 我预习了新课文。 (Tôi đã xem trước bài khóa mới.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 约会約會 | yuē huì | YÊU HỘI | [Danh từ] hẹn hò, cuộc hẹn — Ví dụ: 我们约会吧。 (Chúng ta hẹn hò đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 暂时暫時 | zàn shí | TẠM THỜI | [Danh từ] tạm thời, chốc lát — Ví dụ: 我暂时住在那里。 (Tôi tạm thời sống ở đó.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 窄窄 | zhǎi | TRÁCH | [Tính từ] hẹp, chật hẹp, eo hẹp — Ví dụ: 这条路很窄。 (Con đường này rất hẹp.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 12 nét] |
| 正常正常 | zhèng cháng | CHINH THƯỜNG | [Tính từ] bình thường — Ví dụ: 他今天身体不正常。 (Hôm nay sức khỏe anh ấy không bình thường.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 之之 | zhī | CHI | [Động từ] của (trợ từ kết cấu); nó/người đó (đại từ) — Ví dụ: 这是我的书。 (Đây là sách của tôi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 10 nét] |
| 职业職業 | zhí yè | CHỨC NGHIỆP | [Danh từ] nghề nghiệp, chuyên nghiệp, sự nghiệp — Ví dụ: 他的职业是医生。 (Nghề nghiệp của anh ấy là bác sĩ.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 制造製造 | zhì zào | CHẾ TẠO | [Danh từ] chế tạo, sản xuất, tạo ra — Ví dụ: 他们制造汽车。 (Họ sản xuất ô tô.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 重视重視 | zhòng shì | TRÙNG THỊ | [Danh từ] coi trọng, chú trọng, xem trọng — Ví dụ: 我们要重视健康。 (Chúng ta cần coi trọng sức khỏe.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 21 nét] |
| 主意主意 | zhǔ yi | CHỦ Ý | [Danh từ] chủ ý, ý kiến, ý tưởng, sáng kiến — Ví dụ: 我有一个好主意。 (Tôi có một ý tưởng hay.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 赚賺 | zhuàn | TRÁM | [Danh từ] kiếm (tiền), sinh lời — Ví dụ: 他赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 自然自然 | zì rán | TỰ NHIÊN | [Danh từ] tự nhiên, giới tự nhiên, đương nhiên — Ví dụ: 大自然很美。 (Giới tự nhiên rất đẹp.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 嘴嘴 | zuǐ | CHUỶ | [Động từ] miệng — Ví dụ: 他张开了嘴。 (Anh ấy đã mở miệng.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 12 nét] |
| 座座 | zuò | TOẠ | [Động từ] tòa, ngọn, cây cầu (lượng từ cho công trình, núi, cầu); chỗ ngồi — Ví dụ: 一座高山。 (Một ngọn núi cao.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 矮矮 | ǎi | ẢI | [Tính từ] thấp, lùn — Ví dụ: 他比我矮一点。 (Anh ấy thấp hơn tôi một chút.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 8 nét] |
| 班班 | bān | BAN | [Danh từ, Lượng từ] lớp học, ca làm việc — Ví dụ: 我们班有二十个学生。 (Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.) [Bộ thủ: 王 (NGỌC/VƯƠNG) • 10 nét] |
| 包包 | bāo | BAO | [Động từ] túi xách; bao bọc; bánh bao — Ví dụ: 我买了一个新包。 (Tôi đã mua một chiếc túi mới.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 9 nét] |
| 比较比較 | bǐ jiào | TỶ GIẢO | [Danh từ] so sánh — Ví dụ: 这个比较便宜。 (Cái này tương đối rẻ.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 22 nét] |
| 表演表演 | biǎo yǎn | BIỂU DIỄN | [Danh từ] biểu diễn, trình diễn — Ví dụ: 她表演得很精彩。 (Cô ấy biểu diễn rất xuất sắc.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 菜单菜單 | cài dān | THÁI THIỆN | [Danh từ] thực đơn, menu — Ví dụ: 请给我菜单。 (Xin hãy cho tôi thực đơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 超市超市 | chāo shì | SIÊU THỊ | [Danh từ] siêu thị — Ví dụ: 我去超市买东西。 (Tôi đi siêu thị mua đồ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 出现出現 | chū xiàn | XUẤT HIỆN | [Danh từ] xuất hiện — Ví dụ: 问题出现了。 (Vấn đề đã xuất hiện.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 聪明聰明 | cōng ming | THÔNG MINH | [Tính từ] thông minh — Ví dụ: 他很聪明。 (Anh ấy rất thông minh.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 蛋糕蛋糕 | dàn gāo | ĐẢN CAO | [Động từ] bánh ngọt — Ví dụ: 我买了蛋糕。 (Tôi đã mua bánh.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 22 nét] |
| 地方地方 | dì fang | ĐỊA PHƯƠNG | [Danh từ] địa điểm — Ví dụ: 这是什么地方? (Đây là nơi nào?) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 21 nét] |
| 冬冬 | dōng | ĐÔNG | [Động từ] mùa đông — Ví dụ: 冬天很冷。 (Mùa đông rất lạnh.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 14 nét] |
| 锻炼鍛煉 | duàn liàn | ĐOÁN LUYỆN | [Danh từ] tập thể dục — Ví dụ: 我每天锻炼。 (Tôi tập thể dục mỗi ngày.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 26 nét] |
| 发烧發燒 | fā shāo | PHÁT THIÊU | [Danh từ] sốt — Ví dụ: 他发烧了。 (Anh ấy bị sốt.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 18 nét] |
| 分分 | fēn | PHÂN | [Động từ] điểm — Ví dụ: 他得了满分。 (Anh ấy đã được điểm tối đa.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 13 nét] |
| 感冒感冒 | gǎn mào | CẢM MẠO | [Động từ / Danh từ] cảm cúm, cảm mạo — Ví dụ: 我感冒了,很难受。 (Tôi bị cảm, rất khó chịu.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 公园公園 | gōng yuán | CÔNG VIÊN | [Danh từ] công viên — Ví dụ: 我们去公园玩。 (Chúng ta đi công viên chơi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 21 nét] |
| 关心關心 | guān xīn | QUAN TÂM | [Danh từ] quan tâm — Ví dụ: 他关心我的健康。 (Anh ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 22 nét] |
| 还是還是 | hái shi | HOÀN THỊ | [Liên từ] vẫn; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn) — Ví dụ: 我还是喜欢你。 (Tôi vẫn thích bạn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 花花 | huā | HOA | [Danh từ / Động từ] hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian) — Ví dụ: 这朵花很美。 (Bông hoa này rất đẹp.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 12 nét] |
| 换換 | huàn | HOÁN | [Động từ] Thay đổi — Ví dụ: 这件衣服太大了,我想换一件。 (Cái áo này to quá, tôi muốn đổi cái khác.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 几乎几乎 | jī hū | CƠ HỒ | [Phó từ] gần như — Ví dụ: 我几乎忘了。 (Tôi gần như quên mất.) [Bộ thủ: 几 (KỶ) • 23 nét] |
| 简单簡單 | jiǎn dān | GIẢN ĐƠN | [Tính từ] đơn giản — Ví dụ: 这很简单。 (Cái này rất đơn giản.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 脚腳 | jiǎo | CƯỚC | [Danh từ] chân, bàn chân; chân núi — Ví dụ: 我的脚疼。 (Chân tôi bị đau.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 11 nét] |
| 节日節日 | jié rì | TIẾT NHẬT | [Danh từ] lễ hội — Ví dụ: 祝你节日快乐。 (Chúc bạn ngày lễ vui vẻ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 25 nét] |
| 经常經常 | jīng cháng | KINH THƯỜNG | [Phó từ] thường xuyên — Ví dụ: 我经常去。 (Tôi thường xuyên đi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 25 nét] |
| 举行舉行 | jǔ xíng | CỬ HÀNG | [Danh từ] giữ — Ví dụ: 他们举行婚礼。 (Họ tổ chức đám cưới.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 23 nét] |
| 刻刻 | kè | KHẮC | [Lượng từ / Động từ / Danh từ] khắc (15 phút); khắc chạm; thời khắc — Ví dụ: 现在三点一刻。 (Bây giờ là ba giờ mười lăm.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 裤子褲子 | kù zi | KHỐ TỬ | [Danh từ] quần — Ví dụ: 我买了一条新裤子。 (Tôi đã mua một cái quần mới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 礼物禮物 | lǐ wù | LỄ VẬT | [Danh từ] quà tặng — Ví dụ: 这是给你的礼物。 (Đây là món quà cho bạn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 了解瞭解 | liǎo jiě | LIỄU GIẢI | [Động từ / Danh từ] thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin — Ví dụ: 我了解情况。 (Tôi đã nắm rõ tình hình.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 26 nét] |
| 马上馬上 | mǎ shàng | MÃ THƯỚNG | [Phó từ] Ngay lập tức — Ví dụ: 我马上就来。 (Tôi đến ngay đây.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 19 nét] |
| 面条面條 | miàn tiáo | DIỆN ĐIỀU | [Danh từ] mì — Ví dụ: 妈妈煮了面条。 (Mẹ đã nấu mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét] |
| 难難 | nán | NAN | [Tính từ / Danh từ] khó khăn, nan giải; nạn hoạn nạn — Ví dụ: 这很难。 (Điều này rất khó.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 14 nét] |
| 努力努力 | nǔ lì | NỖ LỰC | [Tính từ] làm việc chăm chỉ — Ví dụ: 他很努力。 (Anh ấy rất chăm chỉ.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 17 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
02 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
03 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #062Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...).
04 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
HSK 3 · Cấu trúc #080Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...).
05 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
HSK 3 · Cấu trúc #087Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng.
06 Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果)
HSK 5 · Liên từ quan hệPhân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ trang trọng dùng trong văn viết để nối hai vế câu: vế trước nêu tiền đề hành động, '从而' dẫn ra kết quả tiếp theo hoặc mục đích đạt được.
07 Phó từ hành động dứt khoát: “索性” (Dứt khoát, chi bằng... luôn) (副词“索性”表示干脆痛快的决断)
HSK 5 · Phó từ tình tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thái độ dứt khoát, trực tiếp làm luôn một hành động táo bạo mà không còn chần chừ hay e ngại phiền phức.
08 Cấu trúc song hành toàn diện: “既……又/也……” (Vừa... lại vừa...) (并列结构:“既……又/也……”)
HSK 5 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc hoặc con người đồng thời sở hữu cả hai phẩm chất, tính chất hay chức năng có tầm quan trọng tương đương.
09 Phó từ tất yếu khách quan: “势必” (Tất yếu sẽ, chắc chắn dẫn tới) (副词“势必”表示必然的客观趋势)
HSK 5 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng, biểu thị theo đà diễn tiến khách quan hiện tại thì kết quả phía sau nhất định sẽ xảy ra.
10 Giới từ căn cứ nền tảng: “基于……” (Dựa trên, bắt nguồn từ...) (介词“基于”表示立足于基础)
HSK 5 · Giới từ căn cứPhân tích học thuật & Cách dùng: Mang phong cách trang trọng chính luận, dùng để khẳng định phán đoán, chính sách hay hành động được xây dựng vững chắc trên cơ sở dữ liệu xác thực.
11 Cấu trúc phủ định xuyên suốt: “从未……” (Chưa từng bao giờ...) (否定副词结构:“从未……”表示始终没有过)
HSK 5 · Phó từ phủ địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dạng văn viết cô đọng của '从来没有', khẳng định từ quá khứ cho tới hiện tại chưa từng xảy ra hành động bỏ cuộc hay gián đoạn.
12 Cấu trúc 决绝取舍(宁可……也不……) (NINH KHẢ DÃ BẤT)
HSK 5 · Cấu trúc #079Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự lựa chọn kiên quyết, thà chịu thiệt thòi gian khổ chứ dứt khoát không làm điều trái lương tâm.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这样做不( )。” (Làm như vậy thì không được.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 行 (xíng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “行” (xíng - âm Hán Việt: HÀNG, động từ) mang nghĩa “đi, làm; được, ổn; ngành nghề”. Câu hoàn chỉnh: “这样做不行。” (Làm như vậy thì không được.). Các phương án còn lại: 严重 (nghiêm trọng, trầm trọng), 意见 (ý kiến, quan điểm, đóng góp), 预习 (xem trước bài, chuẩn bị bài trước).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 到 / 在 / 给 + Nơi chốn / Người” (Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + 到 / 在 / 给 + Nơi chốn / Người”: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác. Câu chuẩn xác trong sách là: “我把书放在桌子上了,请把手机递给他。” (Tôi đã để cuốn sách ở trên bàn rồi, xin hãy chuyền điện thoại cho anh ấy.) và “我买了蛋糕。” (Tôi đã mua bánh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他们( )汽车。” (Họ sản xuất ô tô.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 制造 (zhì zào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “制造” (zhì zào - âm Hán Việt: CHẾ TẠO, danh từ) mang nghĩa “chế tạo, sản xuất, tạo ra”. Câu hoàn chỉnh: “他们制造汽车。” (Họ sản xuất ô tô.). Các phương án còn lại: 赚 (kiếm (tiền), sinh lời), 座 (tòa, ngọn, cây cầu (lượng từ cho công trình, núi, cầu); chỗ ngồi), 表演 (biểu diễn, trình diễn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “为了 + Mục tiêu, Chủ ngữ + Hành động / Hành động 1, 以便 + Thuận tiện đạt kết quả 2” (Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “为了 + Mục tiêu, Chủ ngữ + Hành động / Hành động 1, 以便 + Thuận tiện đạt kết quả 2”: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...). Câu chuẩn xác trong sách là: “为了学好汉语,他每天坚持读报;请留下电话,以便联系。” (Để học tốt tiếng Trung, anh ấy mỗi ngày đều kiên trì đọc báo; xin để lại số điện thoại để tiện liên lạc.) và “我跟你一起去。” (Tôi đi cùng bạn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )天很冷。” (Mùa đông rất lạnh.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 冬 (dōng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “冬” (dōng - âm Hán Việt: ĐÔNG, động từ) mang nghĩa “mùa đông”. Câu hoàn chỉnh: “冬天很冷。” (Mùa đông rất lạnh.). Các phương án còn lại: 分 (điểm), 关心 (quan tâm), 简单 (đơn giản).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Hành động / Biện pháp A,从而 + Kết quả sâu rộng B” (Liên từ nhân quả phát triển: “从而” (Từ đó, nhờ vậy mà...) (连词“从而”表示引出目的或自然结果))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Hành động / Biện pháp A,从而 + Kết quả sâu rộng B”: Liên từ trang trọng dùng trong văn viết để nối hai vế câu: vế trước nêu tiền đề hành động, '从而' dẫn ra kết quả tiếp theo hoặc mục đích đạt được. Câu chuẩn xác trong sách là: “深入理解茶道文化,从而提升内心的从容与修养。” (Hiểu sâu sắc về văn hóa trà đạo, nhờ đó nâng cao sự điềm đạm và tu dưỡng trong nội tâm.) và “企业优化了管理流程,从而大幅提高了生产效率。” (Doanh nghiệp đã tối ưu hóa quy trình quản lý, từ đó nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TẢI GIÁO TRÌNH KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TẢI GIÁO TRÌNH KHẨU NGỮ TIẾNG TRUNG THƯƠNG MẠI – 初级商务汉语口语" thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Giao Tiếp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



