Chuyển đến nội dung chính
Giáo trình HSK29 phút8.500lượt

Tải Sách Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK

Ban Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Về Blog
Tải Sách Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí | FoxHSK
Ảnh bìa: Tải Sách Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tải Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ – (HSK 2–3 • BLCUP) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.

Chủ đề trọng tâm: giáo trình phát triển hán ngữ - tổng hợp sơ cấp 1 (developing chinese)
Bảng điều khiển
Mục lục (19 mục)

Giáo trình Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ – Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) (发展汉语 初级综合 1) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do GS. Từ Gia Trinh (徐家祯) • ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh biên soạn, xuất bản bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP). Sách dành cho trình độ Sơ Cấp (HSK 2–3) với tổng dung lượng 268 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Tủ sách FoxHSK Tài liệu học tập · PDF
Bìa sách Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)

Giáo trình HSK

Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)

Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.

Số trang
268 trang
Quyền tải
Miễn phí 100%
Cấp độ
HSK 1–6
Lượt tải
2.840

1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)"

Ấn phẩm Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 2 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:

Góc đọc sách · HSK 2

Trích dẫn học thuật tiêu biểu

Trích dẫn trọng tâm · 导读

你哥哥多大了?

Bản dịch tiếng Việt

Anh trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?

2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)

Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:

Đọc theo cách của bạn

Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.

Trích đoạn số hóa 01 · L2-11 · Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi (他比我大三岁)

你nǐ哥gē哥ge多duō大dà了le?你nǐ哥gē哥ge多duō大dà了le?

Anh trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?

Trích đoạn số hóa 02 · L2-12 · Bạn mặc ít áo quá đấy (你穿得太少了)

早zǎo上shàng出chū门mén的de时shí候hòu不bù觉jué得de冷lěng,现xiàn在zài冻dòng感gǎn冒mào了le。早zǎo上shàng出chū門mén的de時shí候hòu不bù覺jué得de冷lěng,現xiàn在zài凍dòng感gǎn冒mào了le。

Sáng lúc ra khỏi nhà tôi không thấy lạnh, giờ bị lạnh cảm cúm rồi.

Trích đoạn số hóa 03 · L2-14 · Bạn đã từng xem bộ phim đó chưa? (你看过那个电影吗?)

你nǐ看kàn过guò那nà个ge中zhōng国guó电diàn影yǐng吗ma?你nǐ看kàn過guò那nà個ge中zhōng國guó電diàn影yǐng嗎ma?

Bạn đã từng xem bộ phim Trung Quốc đó chưa?

Trích đoạn số hóa 04 · L2-15 · Năm mới sắp đến rồi (新年就要到了)

我wǒ们men要yào坐zuò火huǒ车chē回huí家jiā看kàn父fù母mǔ!我wǒ們men要yào坐zuò火huǒ車chē回huí家jiā看kàn父fù母mǔ!

Chúng em muốn đi tàu hỏa về nhà thăm bố mẹ ạ!

Trích đoạn số hóa 05 · L2-16 · Trận đấu cực kỳ hay (比赛精彩得很)

你nǐ们men赢yíng了le吗ma?你nǐ們men贏yíng了le嗎ma?

Các cậu thắng không?

Trích đoạn số hóa 06 · L2-16 · Trận đấu cực kỳ hay (比赛精彩得很)

不bú是shì的de。最zuì后hòu是shì一yì比bǐ一yī,打dǎ平píng了le。明míng天tiān再zài来lái一yì场chǎng。不bú是shì的de。最zuì後hòu是shì一yì比bǐ一yī,打dǎ平píng了le。明míng天tiān再zài來lái一yì場chǎng。

Không phải đâu. Cuối cùng là một đều (1-1), hòa rồi. Ngày mai lại đá một trận nữa.

Trích đoạn số hóa 07 · L2-16 · Trận đấu cực kỳ hay (比赛精彩得很)

踢tī平píng已yǐ经jīng好hǎo不bù容róng易yì了le。别bié难nán过guò了le,我wǒ们men叫jiào上shàng玛mǎ丽lì一yí块kuài儿ér去qù吧ba。明míng天tiān我wǒ和hé玛mǎ丽lì会huì去qù给gěi你nǐ加jiā油yóu!踢tī平píng已yǐ經jīng好hǎo不bù容róng易yì了le。別bié難nán過guò了le,我wǒ們men叫jiào上shàng瑪mǎ麗lì一yí塊kuài兒ér去qù吧ba。明míng天tiān我wǒ和hé瑪mǎ麗lì會huì去qù給gěi你nǐ加jiā油yóu!

Đá hòa được đã là khó lắm rồi. Đừng buồn nữa, chúng mình rủ Mary cùng đi ăn đi. Ngày mai tớ và Mary sẽ đi cổ vũ cho cậu!

Trích đoạn số hóa 08 · L1-1 · Xin chào! (你好!)

你nǐ好hǎo!你nǐ好hǎo!

Xin chào!

Trích đoạn số hóa 09 · L1-1 · Xin chào! (你好!)

很hěn高gāo兴xìng认rèn识shi你nǐ!很hěn高gāo興xìng認rèn識shi你nǐ!

Rất vui được quen biết bạn!

Trích đoạn số hóa 10 · L1-2 · Cảm ơn bạn! (谢谢你!)

不bú谢xiè!不bú謝xiè!

Không có chi!

3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)

Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 2) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:

Chữ Hán Pinyin Âm Hán Việt Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách
自zì己jǐ自zì己jǐ zì jǐ TỰ KỶ [Đại từ] bản thân tôi — Ví dụ: 我喜欢自己做饭。 (Tôi thích tự mình nấu ăn.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét]
报bào纸zhǐ報bào紙zhǐ bào zhǐ BÁO CHỈ [Danh từ] báo, tờ báo — Ví dụ: 爸爸在看报纸。 (Bố đang đọc báo.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 22 nét]
从cóng從cóng cóng TÒNG [Giới từ] từ — Ví dụ: 我从早上开始学汉语。 (Tôi học tiếng Trung từ buổi sáng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét]
第dì一yī第dì一yī dì yī ĐỆ NHẤT [Số từ] đầu tiên — Ví dụ: 这是我第一次来这儿。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 24 nét]
公gōng共gòng汽qì车chē公gōng共gòng汽qì車chē gōng gòng qì chē CÔNG CỘNG KHÍ XA [Danh từ] xe buýt — Ví dụ: 我坐公共汽车去学校。 (Tôi đi xe buýt đến trường.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 35 nét]
红hóng紅hóng hóng HỒNG [Tính từ] màu đỏ — Ví dụ: 她穿了一件红色的苹果。 (Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét]
介jiè绍shào介jiè紹shào jiè shào GIỚI THIỆU [Động từ] Giới thiệu — Ví dụ: 我给你介绍一下。 (Để tôi giới thiệu với bạn một chút.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét]
可kě以yǐ可kě以yǐ kě yǐ KHẢ DĨ [Trợ động từ] có thể, được — Ví dụ: 我可以坐这里吗? (Tôi có thể ngồi ở đây không?) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét]
卖mài賣mài mài MẠI [Động từ] bán — Ví dụ: 这家店卖新鲜水果。 (Cửa hàng này bán hoa quả tươi.) [Bộ thủ: 十 (THẬP) • 13 nét]
女nǚ人rén女nǚ人rén nǚ rén NỮ NHÂN [Danh từ] người phụ nữ — Ví dụ: 那位女人很漂亮。 (Người phụ nữ kia rất đẹp.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét]
Trang 1 / 6 (Tổng 60 mục)

4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách

Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 2 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:

01 “是”字句

HSK 1 · Cấu trúc câu cơ bản
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ | Phủ định: Chủ ngữ + 不是 + Tân ngữ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "是" dùng để liên kết Chủ ngữ và Tân ngữ, biểu thị hai đối tượng thuộc về nhau, có cùng bản chất hoặc mang tính đồng nhất.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ是shì学xué生shēng。
👉 Tôi là học sinh.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ不bú是shì老lǎo师shī。
👉 Tôi không phải giáo viên.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 是 + Tân ngữ | Phủ định: Chủ ngữ + 不是 + Tân ngữ". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

02 动词“有”表示领有或存在

HSK 1 · Động từ chỉ sở hữu
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有

Phân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ家jiā有yǒu三sān口kǒu人rén。
👉 Nhà tôi có ba người.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ没méi有yǒu女nǚ儿ér。
👉 Tôi không có con gái.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

03 连动句表目的

HSK 1 · Câu liên động
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Hành động (Làm gì)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ去qù学xué校xiào看kàn书shū。
👉 Tôi đến trường đọc sách.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ去qù商shāng店diàn买mǎi东dōng西xī。
👉 Tôi đến cửa hàng mua đồ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 去 + Nơi chốn + Hành động (Làm gì)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

04 能愿动词“能”

HSK 1 · Động từ năng nguyện
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)

Phân tích học thuật & Cách dùng: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ能néng坐zuò这zhè儿ér吗ma?
👉 Tôi có thể ngồi ở đây được không?
Ví dụ 2 đối chiếu:
桌zhuō子zi上shàng有yǒu一yí个gè电diàn脑nǎo和hé一yì本běn书shū。
👉 Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

05 强调结构“是……的”

HSK 1 · Cấu trúc nhấn mạnh
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Địa điểm / Phương thức] + Động từ + 的

Phân tích học thuật & Cách dùng: Khi một hành vi chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ, người nói dùng cấu trúc "是...的" để nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức mà hành động đó đã diễn ra.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ是shì坐zuò飞fēi机jī来lái的de。
👉 Tôi đi bằng máy bay đến (nhấn mạnh phương tiện).
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ们men是shì昨zuó天tiān到dào的de。
👉 Chúng tôi đến vào hôm qua (nhấn mạnh thời gian).
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 是 + [Thời gian / Địa điểm / Phương thức] + Động từ + 的". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 1 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

06 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)

HSK 1 · Cấu trúc #005
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + Cụm danh từ / Số lượng từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trực tiếp danh từ hoặc số lượng từ làm vị ngữ để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Phủ định bắt buộc dùng 不是.

Ví dụ 1 trong sách:
今jīn天tiān星xīng期qī天tiān,他tā今jīn年nián二èr十shí岁suì。
👉 Hôm nay là Chủ nhật, anh ấy năm nay 20 tuổi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ看kàn了le一yì本běn书shū。
👉 Tôi đã đọc một quyển sách.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "名词谓语句" (Chủ ngữ + Cụm danh từ / Số lượng từ) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

07 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)

HSK 1 · Cấu trúc #012
Công thức cấu trúc cốt lõi:
请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).

Ví dụ 1 trong sách:
请qǐng坐zuò!别bié说shuō话huà,大dà家jiā在zài上shàng课kè呢ne。
👉 Xin mời ngồi! Đừng nói chuyện, mọi người đang học bài.
Ví dụ 2 đối chiếu:
这zhè是shì我wǒ的de车chē。
👉 Đây là xe của tôi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "祈使句(请、别、不要)" (请 / 别 / 不要 + Động từ + (Tân ngữ)) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

08 副词“一直”表示动作不间断

HSK 3 · Phó từ tần suất
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 一直 + Động từ

Phân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.

Ví dụ 1 trong sách:
他tā昨zuó天tiān一yì直zhí在zài玩wán儿ér游yóu戏xì。
👉 Hôm qua anh ấy cứ chơi game suốt.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ请qǐng你nǐ吃chī饭fàn,看kàn电diàn影yǐng,喝hē咖kā啡fēi,怎zěn么me样yàng?
👉 Tôi mời bạn đi ăn cơm, xem phim, uống cà phê, thấy thế nào?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 一直 + Động từ". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

09 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)

HSK 3 · Bổ ngữ khả năng
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Động từ + 得 / 不 + 到 / 完 / 懂

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ怎zěn么me找zhǎo不bú到dào了le?
👉 Sao tôi tìm không thấy rồi?
Ví dụ 2 đối chiếu:
你nǐ看kàn得dé懂dǒng中zhōng文wén报bào纸zhǐ吗ma?
👉 Bạn đọc hiểu báo tiếng Trung không?
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Động từ + 得 / 不 + 到 / 完 / 懂". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

10 “把”字句(1):处置句基本结构

HSK 3 · Câu chữ 把
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)

Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng.

Ví dụ 1 trong sách:
别bié忘wàng了le把bǎ空kōng调tiáo关guān了le。
👉 Đừng quên tắt máy điều hòa đi.
Ví dụ 2 đối chiếu:
知zhī道dào了le,我wǒ已yǐ经jīng把bǎ窗chuāng户hù关guān好hǎo,空kōng调tiáo也yě关guān上shàng了le。
👉 Con biết rồi, con đã đóng cửa sổ và tắt điều hòa rồi ạ.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

11 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)

HSK 3 · Bổ ngữ trình độ
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + Tính từ / Động từ + 得 + Cụm từ miêu tả

Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị mức độ cực điểm của một tính chất hoặc cảm xúc thông qua một mệnh đề miêu tả kết quả phía sau.

Ví dụ 1 trong sách:
我wǒ现xiàn在zài累lèi得dé想xiǎng睡shuì觉jiào。
👉 Bây giờ tôi mệt đến mức muốn đi ngủ.
Ví dụ 2 đối chiếu:
我wǒ现xiàn在zài累lèi得dé想xiǎng睡shuì觉jiào,两liǎng条tiáo腿tuǐ都dōu酸suān了le。
👉 Bây giờ tôi mệt đến mức muốn đi ngủ luôn, hai chân đều mỏi nhừ rồi.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Cần chú ý đúng vị trí thành phần câu theo công thức "Chủ ngữ + Tính từ / Động từ + 得 + Cụm từ miêu tả". Tuyệt đối không đặt sai vị trí phó từ phủ định hoặc trạng ngữ chỉ thời gian/địa điểm khi làm bài thi HSK 3 (phần Sắp xếp câu và Chọn câu đúng).

12 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)

HSK 3 · Cấu trúc #023
Công thức cấu trúc cốt lõi:
Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2

Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).

Ví dụ 1 trong sách:
老lǎo师shī请qǐng大dà家jiā回huí答dá问wèn题tí,他tā让ràng我wǒ去qù开kāi门mén。
👉 Thầy giáo mời mọi người trả lời câu hỏi, anh ấy bảo tôi ra mở cửa.
Ví dụ 2 đối chiếu:
不bú要yào打dǎ扰rǎo别bié人rén。
👉 Đừng làm phiền người khác.
⚠️ Lưu ý tránh bẫy & lỗi sai thường gặp: Khi vận dụng cấu trúc "兼语句" (Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2) trong câu tiếng Trung, người học cần giữ đúng trật tự từ Hán ngữ (Định ngữ đứng trước Danh từ, Trạng ngữ đứng trước Động từ), tránh dịch ghép từng chữ từ tiếng Việt.

5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)

Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:

Câu thực chiến 01 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我喜欢(  )做饭。” (Tôi thích tự mình nấu ăn.)

A. 自己 (zì jǐ - TỰ KỶ)
B. 第一 (dì yī - ĐỆ NHẤT)
C. 介绍 (jiè shào - GIỚI THIỆU)
D. 手机 (shǒu jī - THỦ CƠ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 自己 (zì jǐ)

Giải thích chuyên sâu: Từ “自己” (zì jǐ - âm Hán Việt: TỰ KỶ, đại từ) mang nghĩa “bản thân tôi”. Câu hoàn chỉnh: “我喜欢自己做饭。” (Tôi thích tự mình nấu ăn.). Các phương án còn lại: 第一 (đầu tiên), 介绍 (Giới thiệu), 手机 (điện thoại di động).

Câu thực chiến 02 HSK 1 · Động từ chỉ sở hữu

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有” (动词“有”表示领有或存在)?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Chủ ngữ + Cụm danh từ / Số lượng từ
C. 我家有三口人。 (Nhà tôi có ba người.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Chủ ngữ + 一直 + Động từ
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有”: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有). Câu chuẩn xác trong sách là: “我家有三口人。” (Nhà tôi có ba người.) và “我没有女儿。” (Tôi không có con gái.).

Câu thực chiến 03 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “谢谢你!——(  )。” (Cảm ơn bạn! —— Không có gì.)

A. 馆 (guǎn - QUÁN)
B. 来 (lái - LAI)
C. 不客气 (bù kè qi - BẤT KHÁCH KHÍ)
D. 谁 (shéi - THÙY)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C. 不客气 (bù kè qi)

Giải thích chuyên sâu: Từ “不客气” (bù kè qi - âm Hán Việt: BẤT KHÁCH KHÍ, danh từ) mang nghĩa “không có gì”. Câu hoàn chỉnh: “谢谢你!——不客气。” (Cảm ơn bạn! —— Không có gì.). Các phương án còn lại: 馆 (tiệm, quán, nhà (văn hóa)), 来 (đến, tới), 谁 (ai).

Câu thực chiến 04 HSK 1 · Động từ năng nguyện

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)” (能愿动词“能”)?

A. 我能坐这儿吗? (Tôi có thể ngồi ở đây được không?)
B. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Chủ ngữ + Cụm danh từ / Số lượng từ
C. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Chủ ngữ + 一直 + Động từ
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)”: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự. Câu chuẩn xác trong sách là: “我能坐这儿吗?” (Tôi có thể ngồi ở đây được không?) và “桌子上有一个电脑和一本书。” (Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách.).

Câu thực chiến 05 HSK 2 · Từ vựng ngữ cảnh

Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “(  )做饭很好吃。” (Dì nấu ăn rất ngon.)

A. 阿姨 (ā yí - A DI)
B. 菜单 (cài dān - THÁI THIỆN)
C. 地图 (dì tú - ĐỊA ĐỒ)
D. 画 (huà - HOẠ)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: A. 阿姨 (ā yí)

Giải thích chuyên sâu: Từ “阿姨” (ā yí - âm Hán Việt: A DI, danh từ) mang nghĩa “cô, dì, bác gái”. Câu hoàn chỉnh: “阿姨做饭很好吃。” (Dì nấu ăn rất ngon.). Các phương án còn lại: 菜单 (thực đơn, menu), 地图 (bản đồ), 画 (vẽ).

Câu thực chiến 06 HSK 1 · Cấu trúc #005

Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Cụm danh từ / Số lượng từ” (Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ))?

A. Câu dùng sai vị trí định ngữ/trạng ngữ của cấu trúc Chủ ngữ + 一直 + Động từ
B. Câu thiếu bổ ngữ hoặc trợ từ kết cấu trong mẫu Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác (了/补语)
C. 今天星期天,他今年二十岁。 (Hôm nay là Chủ nhật, anh ấy năm nay 20 tuổi.)
D. Câu đặt sai vị trí phó từ phủ định trong mẫu Chủ ngữ + Động từ 1 (请/让/叫/使) + Kiêm ngữ + Động từ 2
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết

✓ Đáp án đúng: C

Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Cụm danh từ / Số lượng từ”: Dùng trực tiếp danh từ hoặc số lượng từ làm vị ngữ để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Phủ định bắt buộc dùng 不是. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天星期天,他今年二十岁。” (Hôm nay là Chủ nhật, anh ấy năm nay 20 tuổi.) và “我看了一本书。” (Tôi đã đọc một quyển sách.).

6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)"

Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) ở trình độ HSK 2, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:

Giai Đoạn Học Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 2) Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK
Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh.
Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt.
Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay.
Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy.
★ Tủ Sách Hán Ngữ Thực Chiến FoxHSK • Giáo trình HSK

Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)"

Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!

Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo

  1. Tài liệu số hóa: Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ – Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese), NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP).
  2. Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
  3. Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Tài liệu "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ – Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)" thuộc nhóm Giáo Trình Toàn Diện, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 2–3 • BLCUP. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.

Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.

Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.

Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội Ngũ Học Thuật FoxHSK
Đội Ngũ Học Thuật FoxHSKBan Biên Tập & Thẩm Định Hán Ngữ FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Bộ Tập Viết Chữ Hán 3200 Chữ: Hướng Dẫn Thứ Tự Từng Nét Viết Kèm Audio & Câu Ví Dụ

Bộ Tập Viết Chữ Hán 3200 Chữ: Hướng Dẫn Thứ Tự Từng Nét Viết Kèm Audio & Câu Ví Dụ - FoxHSK

Giáo Trình Nghe Tiếng Trung Bắc Ngữ File Nghe Bài 16 20

Giáo Trình Nghe Tiếng Trung Bắc Ngữ File Nghe Bài 16 20 - FoxHSK

Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 6 Bài 95: Lòng Mẹ (母亲的心 - Mǔqīn de xīn)

Giáo Trình Hán Ngữ Quyển 6 Bài 95: Lòng Mẹ (母亲的心 - Mǔqīn de xīn) - FoxHSK

Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển Q1

Giáo Trình Hán Ngữ 6 Quyển Q1 - FoxHSK