Tải Sách Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ – (HSK 2–3 • BLCUP) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 “是”字句
- 02 动词“有”表示领有或存在
- 03 连动句表目的
- 04 能愿动词“能”
- 05 强调结构“是……的”
- 06 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 07 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 08 副词“一直”表示动作不间断
- 09 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 10 “把”字句(1):处置句基本结构
- 11 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)
- 12 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ – Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) (发展汉语 初级综合 1) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do GS. Từ Gia Trinh (徐家祯) • ĐH Ngôn Ngữ Bắc Kinh biên soạn, xuất bản bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP). Sách dành cho trình độ Sơ Cấp (HSK 2–3) với tổng dung lượng 268 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Giáo trình HSK
Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 268 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.840
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)"
Ấn phẩm Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 2 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
你哥哥多大了?
Anh trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
你哥哥多大了?你哥哥多大了?
Anh trai bạn bao nhiêu tuổi rồi?
早上出门的时候不觉得冷,现在冻感冒了。早上出門的時候不覺得冷,現在凍感冒了。
Sáng lúc ra khỏi nhà tôi không thấy lạnh, giờ bị lạnh cảm cúm rồi.
你看过那个中国电影吗?你看過那個中國電影嗎?
Bạn đã từng xem bộ phim Trung Quốc đó chưa?
我们要坐火车回家看父母!我們要坐火車回家看父母!
Chúng em muốn đi tàu hỏa về nhà thăm bố mẹ ạ!
你们赢了吗?你們贏了嗎?
Các cậu thắng không?
不是的。最后是一比一,打平了。明天再来一场。不是的。最後是一比一,打平了。明天再來一場。
Không phải đâu. Cuối cùng là một đều (1-1), hòa rồi. Ngày mai lại đá một trận nữa.
踢平已经好不容易了。别难过了,我们叫上玛丽一块儿去吧。明天我和玛丽会去给你加油!踢平已經好不容易了。別難過了,我們叫上瑪麗一塊兒去吧。明天我和瑪麗會去給你加油!
Đá hòa được đã là khó lắm rồi. Đừng buồn nữa, chúng mình rủ Mary cùng đi ăn đi. Ngày mai tớ và Mary sẽ đi cổ vũ cho cậu!
你好!你好!
Xin chào!
很高兴认识你!很高興認識你!
Rất vui được quen biết bạn!
不谢!不謝!
Không có chi!
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 2) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 自己自己 | zì jǐ | TỰ KỶ | [Đại từ] bản thân tôi — Ví dụ: 我喜欢自己做饭。 (Tôi thích tự mình nấu ăn.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 报纸報紙 | bào zhǐ | BÁO CHỈ | [Danh từ] báo, tờ báo — Ví dụ: 爸爸在看报纸。 (Bố đang đọc báo.) [Bộ thủ: 扌 (THỦ) • 22 nét] |
| 从從 | cóng | TÒNG | [Giới từ] từ — Ví dụ: 我从早上开始学汉语。 (Tôi học tiếng Trung từ buổi sáng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 第一第一 | dì yī | ĐỆ NHẤT | [Số từ] đầu tiên — Ví dụ: 这是我第一次来这儿。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 24 nét] |
| 公共汽车公共汽車 | gōng gòng qì chē | CÔNG CỘNG KHÍ XA | [Danh từ] xe buýt — Ví dụ: 我坐公共汽车去学校。 (Tôi đi xe buýt đến trường.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 35 nét] |
| 红紅 | hóng | HỒNG | [Tính từ] màu đỏ — Ví dụ: 她穿了一件红色的苹果。 (Cô ấy mặc một chiếc áo màu đỏ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 介绍介紹 | jiè shào | GIỚI THIỆU | [Động từ] Giới thiệu — Ví dụ: 我给你介绍一下。 (Để tôi giới thiệu với bạn một chút.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 可以可以 | kě yǐ | KHẢ DĨ | [Trợ động từ] có thể, được — Ví dụ: 我可以坐这里吗? (Tôi có thể ngồi ở đây không?) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 卖賣 | mài | MẠI | [Động từ] bán — Ví dụ: 这家店卖新鲜水果。 (Cửa hàng này bán hoa quả tươi.) [Bộ thủ: 十 (THẬP) • 13 nét] |
| 女人女人 | nǚ rén | NỮ NHÂN | [Danh từ] người phụ nữ — Ví dụ: 那位女人很漂亮。 (Người phụ nữ kia rất đẹp.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 去年去年 | qù nián | KHỨ NIÊN | [Danh từ] năm ngoái — Ví dụ: 我去年去了北京。 (Năm ngoái tôi đã đi Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 19 nét] |
| 手机手機 | shǒu jī | THỦ CƠ | [Danh từ] điện thoại di động — Ví dụ: 我的手机在桌子上。 (Điện thoại của tôi ở trên bàn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 玩玩 | wán | NGOẠN | [Động từ] chơi — Ví dụ: 周末我们去公园玩。 (Cuối tuần chúng tôi đi công viên chơi.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 14 nét] |
| 小时小時 | xiǎo shí | TIỂU THỜI | [Danh từ] tiếng đồng hồ — Ví dụ: 我学了一个小时汉语。 (Tôi đã học tiếng Trung một tiếng đồng hồ.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 27 nét] |
| 药藥 | yào | DƯƠC | [Danh từ] thuốc — Ví dụ: 记得吃药。 (Nhớ uống thuốc nhé.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 13 nét] |
| 右边右邊 | yòu bian | HỮU BIÊN | [Danh từ] bên phải — Ví dụ: 书在右边。 (Quyển sách ở bên phải.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 丈夫丈夫 | zhàng fu | TRƯỢNG PHU | [Danh từ] chồng — Ví dụ: 她的丈夫在医院工作。 (Chồng cô ấy làm việc ở bệnh viện.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 最最 | zuì | TỐI | [Phó từ] nhất — Ví dụ: 我最喜欢吃苹果。 (Tôi thích ăn táo nhất.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 不客气不客氣 | bù kè qi | BẤT KHÁCH KHÍ | [Danh từ] không có gì — Ví dụ: 谢谢你!——不客气。 (Cảm ơn bạn! —— Không có gì.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 32 nét] |
| 打打 | dǎ | TÁ | [Động từ] đánh, gõ; gọi (điện thoại) — Ví dụ: 他喜欢打篮球。 (Anh ấy thích chơi bóng rổ.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 都都 | dōu | ĐÔ | [Phó từ] tất cả — Ví dụ: 我们都是中国人。 (Chúng tôi đều là người Trung Quốc.) [Bộ thủ: 邑 (ẤP) • 11 nét] |
| 馆館 | guǎn | QUÁN | [Danh từ] tiệm, quán, nhà (văn hóa) — Ví dụ: 我在图书馆看书。 (Tôi đang đọc sách ở thư viện.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 12 nét] |
| 汉语漢語 | Hàn yǔ | HÁN NGỮ | [Danh từ] tiếng Trung, tiếng Hán — Ví dụ: 我会说汉语。 (Tôi biết nói tiếng Trung.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 几幾 | jǐ | CƠ | [Đại từ] mấy, bao nhiêu — Ví dụ: 你有几个苹果? (Bạn có mấy quả táo?) [Bộ thủ: 几 (KỶ) • 10 nét] |
| 来來 | lái | LAI | [Động từ] đến, tới — Ví dụ: 请来我家做客。 (Mời đến nhà tôi làm khách.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 买買 | mǎi | MÃI | [Động từ] mua — Ví dụ: 我想买点水果。 (Tôi muốn mua một ít hoa quả.) [Bộ thủ: 乙 (ẤT) • 12 nét] |
| 哪哪 | nǎ | NẢ | [Đại từ] nào, đâu — Ví dụ: 你是哪国人? (Bạn là người nước nào?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 苹果蘋果 | píng guǒ | BÌNH QUẢ | [Danh từ] quả táo — Ví dụ: 我喜欢吃苹果。 (Tôi thích ăn táo.) [Bộ thủ: 艹 (THẢO) • 23 nét] |
| 认识認識 | rèn shi | NHẬN THỨC | [Động từ] quen biết, nhận biết — Ví dụ: 很高兴认识你。 (Rất vui được quen biết bạn.) [Bộ thủ: 讠 (NGÔN) • 27 nét] |
| 谁誰 | shéi | THÙY | [Đại từ] ai — Ví dụ: 他是谁? (Anh ấy là ai?) [Bộ thủ: 讠 (NGÔN) • 9 nét] |
| 睡觉睡覺 | shuì jiào | THỤY GIÁO | [Động từ] ngủ — Ví dụ: 我想去睡觉。 (Tôi muốn đi ngủ.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 同学同學 | tóng xué | ĐỒNG HỌC | [Danh từ] bạn cùng học, bạn học — Ví dụ: 他们都是我的同学。 (Họ đều là bạn học của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 先生先生 | xiān sheng | TIÊN SINH | [Danh từ] ông, ngài, anh — Ví dụ: 王先生是我的老师。 (Ông Vương là giáo viên của tôi.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 22 nét] |
| 学生學生 | xué sheng | HỌC SINH | [Danh từ] học sinh, sinh viên — Ví dụ: 我们都是学生。 (Chúng tôi đều là học sinh.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 月月 | yuè | NGUYỆT | [Danh từ] tháng, mặt trăng — Ví dụ: 一年有十二个月。 (Một năm có mười hai tháng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 8 nét] |
| 桌子桌子 | zhuō zi | TRÁC TỬ | [Danh từ] cái bàn — Ví dụ: 桌子上有一本书。 (Trên bàn có một quyển sách.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 阿姨阿姨 | ā yí | A DI | [Danh từ] cô, dì, bác gái — Ví dụ: 阿姨做饭很好吃。 (Dì nấu ăn rất ngon.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 办法辦法 | bàn fǎ | BIỆN PHÁP | [Danh từ] biện pháp, cách thức — Ví dụ: 有什么好办法吗? (Có cách nào hay không?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 比赛比賽 | bǐ sài | TỶ TÁI | [Danh từ] thi đấu, cuộc thi — Ví dụ: 他们正在比赛。 (Họ đang thi đấu.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 23 nét] |
| 菜单菜單 | cài dān | THÁI THIỆN | [Danh từ] thực đơn, menu — Ví dụ: 请给我菜单。 (Xin hãy cho tôi thực đơn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 22 nét] |
| 迟到遲到 | chí dào | TRÌ ĐÁO | [Danh từ] đến muộn, trễ — Ví dụ: 他上班迟到了。 (Anh ấy đi làm muộn.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 25 nét] |
| 带帶 | dài | ĐỚI | [Động từ] mang theo, dẫn dắt — Ví dụ: 请带上伞。 (Xin hãy mang theo ô.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 9 nét] |
| 地图地圖 | dì tú | ĐỊA ĐỒ | [Danh từ] bản đồ — Ví dụ: 我需要一张地图。 (Tôi cần một tấm bản đồ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 23 nét] |
| 多么多么 | duō me | ĐA YÊU | [Động từ] Làm thế nào — Ví dụ: 今天的天气多么晴朗啊! (Thời tiết hôm nay đẹp biết bao!) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 26 nét] |
| 分分 | fēn | PHÂN | [Động từ] điểm — Ví dụ: 他得了满分。 (Anh ấy đã được điểm tối đa.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 13 nét] |
| 更更 | gèng | CANH | [Phó từ] càng, hơn — Ví dụ: 他比我更高。 (Anh ấy cao hơn tôi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 9 nét] |
| 果汁果汁 | guǒ zhī | QUẢ TRẤP | [Danh từ] nước trái cây — Ví dụ: 我喝果汁。 (Tôi uống nước trái cây.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 画畫 | huà | HOẠ | [Động từ] vẽ — Ví dụ: 他喜欢画画。 (Anh ấy thích vẽ tranh.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 10 nét] |
| 极極 | jí | CỰC | [Phó từ / Danh từ] cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực) — Ví dụ: 他极高兴。 (Anh ấy cực kỳ vui.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 脚腳 | jiǎo | CƯỚC | [Danh từ] chân, bàn chân; chân núi — Ví dụ: 我的脚疼。 (Chân tôi bị đau.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 11 nét] |
| 借借 | jiè | TÁ | [Giới từ] mượn — Ví dụ: 我借本书。 (Tôi mượn một cuốn sách.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 9 nét] |
| 渴渴 | kě | KHÁT | [Tính từ] khát nước — Ví dụ: 我渴了。 (Tôi khát nước.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 蓝藍 | lán | LAM | [Tính từ] màu xanh — Ví dụ: 天空是蓝色的。 (Bầu trời màu xanh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 8 nét] |
| 邻居鄰居 | lín jū | LÂN CƯ | [Danh từ] hàng xóm — Ví dụ: 我的邻居很好。 (Hàng xóm của tôi rất tốt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 面条面條 | miàn tiáo | DIỆN ĐIỀU | [Danh từ] mì — Ví dụ: 妈妈煮了面条。 (Mẹ đã nấu mì.) [Bộ thủ: 面 (DIỆN) • 23 nét] |
| 鸟鳥 | niǎo | ĐIỂU | [Động từ] chim — Ví dụ: 树上有只鸟。 (Trên cây có một con chim.) [Bộ thủ: 鸟 (ĐIỂU) • 13 nét] |
| 其实其實 | qí shí | KỲ THỰC | [Danh từ] Trên thực tế — Ví dụ: 其实我不喜欢。 (Thực ra tôi không thích.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 认为認爲 | rèn wéi | NHẬN VI | [Động từ] cho rằng, nhận định rằng — Ví dụ: 我认为这是对的。 (Tôi cho rằng điều này là đúng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 28 nét] |
| 世界世界 | shì jiè | THẾ GIỚI | [Danh từ] thế giới — Ví dụ: 世界很大。 (Thế giới rất rộng lớn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 26 nét] |
| 司机司機 | sī jī | TI CƠ | [Danh từ] người lái xe — Ví dụ: 他是出租车司机。 (Anh ấy là tài xế taxi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 2 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 “是”字句
HSK 1 · Cấu trúc câu cơ bảnPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "是" dùng để liên kết Chủ ngữ và Tân ngữ, biểu thị hai đối tượng thuộc về nhau, có cùng bản chất hoặc mang tính đồng nhất.
02 动词“有”表示领有或存在
HSK 1 · Động từ chỉ sở hữuPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有).
03 连动句表目的
HSK 1 · Câu liên độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Câu liên động gồm hai động từ trở lên, động từ thứ hai diễn đạt mục đích của việc đi đến nơi chốn ở động từ thứ nhất.
04 能愿动词“能”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự.
05 强调结构“是……的”
HSK 1 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi một hành vi chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ, người nói dùng cấu trúc "是...的" để nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức mà hành động đó đã diễn ra.
06 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #005Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trực tiếp danh từ hoặc số lượng từ làm vị ngữ để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Phủ định bắt buộc dùng 不是.
07 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
08 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
09 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
10 “把”字句(1):处置句基本结构
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng.
11 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)
HSK 3 · Bổ ngữ trình độPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị mức độ cực điểm của một tính chất hoặc cảm xúc thông qua một mệnh đề miêu tả kết quả phía sau.
12 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我喜欢( )做饭。” (Tôi thích tự mình nấu ăn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 自己 (zì jǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “自己” (zì jǐ - âm Hán Việt: TỰ KỶ, đại từ) mang nghĩa “bản thân tôi”. Câu hoàn chỉnh: “我喜欢自己做饭。” (Tôi thích tự mình nấu ăn.). Các phương án còn lại: 第一 (đầu tiên), 介绍 (Giới thiệu), 手机 (điện thoại di động).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有” (动词“有”表示领有或存在)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 有 + Số lượng + Danh từ | Phủ định: 没有”: Động từ "有" biểu thị sở hữu hoặc có mặt của người/sự vật. Dạng phủ định luôn là "没有" (tuyệt đối không dùng 不有). Câu chuẩn xác trong sách là: “我家有三口人。” (Nhà tôi có ba người.) và “我没有女儿。” (Tôi không có con gái.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “谢谢你!——( )。” (Cảm ơn bạn! —— Không có gì.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 不客气 (bù kè qi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “不客气” (bù kè qi - âm Hán Việt: BẤT KHÁCH KHÍ, danh từ) mang nghĩa “không có gì”. Câu hoàn chỉnh: “谢谢你!——不客气。” (Cảm ơn bạn! —— Không có gì.). Các phương án còn lại: 馆 (tiệm, quán, nhà (văn hóa)), 来 (đến, tới), 谁 (ai).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)” (能愿动词“能”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 能 + Động từ (Xin phép / Năng lực)”: "能" biểu thị năng lực có thể làm được việc gì, hoặc dùng trong câu hỏi để xin phép một cách lịch sự. Câu chuẩn xác trong sách là: “我能坐这儿吗?” (Tôi có thể ngồi ở đây được không?) và “桌子上有一个电脑和一本书。” (Trên bàn có một chiếc máy tính và một quyển sách.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )做饭很好吃。” (Dì nấu ăn rất ngon.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 阿姨 (ā yí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “阿姨” (ā yí - âm Hán Việt: A DI, danh từ) mang nghĩa “cô, dì, bác gái”. Câu hoàn chỉnh: “阿姨做饭很好吃。” (Dì nấu ăn rất ngon.). Các phương án còn lại: 菜单 (thực đơn, menu), 地图 (bản đồ), 画 (vẽ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Cụm danh từ / Số lượng từ” (Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Cụm danh từ / Số lượng từ”: Dùng trực tiếp danh từ hoặc số lượng từ làm vị ngữ để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Phủ định bắt buộc dùng 不是. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天星期天,他今年二十岁。” (Hôm nay là Chủ nhật, anh ấy năm nay 20 tuổi.) và “我看了一本书。” (Tôi đã đọc một quyển sách.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese) ở trình độ HSK 2, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 2) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ - Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ – Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese), NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Giáo Trình Phát Triển Hán Ngữ – Tổng Hợp Sơ Cấp 1 (Developing Chinese)" thuộc nhóm Giáo Trình Toàn Diện, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 2–3 • BLCUP. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



