Tải Sách Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham (HSK 6+ • UC Press) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 疑问代词“怎么”询问原因
- 02 动态助词“着”表示状态持续
- 03 Cấu trúc 主谓谓语句 (CHỦ VỊ VỊ NGỮ CÚ)
- 04 Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI)
- 05 Cấu trúc 时量补语 (THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ)
- 06 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
- 07 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
- 08 “比”字句表示程度差距大
- 09 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
- 10 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
- 11 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 12 Cấu trúc 被字句(被动句) (BỊ TỰ CÚ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference) (汉语参考语法:功能与篇章) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do Charles N. Li & Sandra A. Thompson biên soạn, xuất bản bởi University of California Press (UC Press). Sách dành cho trình độ Chuyên Gia – Cao Cấp (HSK 6+) với tổng dung lượng 690 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Ngữ pháp & Kỹ năng
Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 690 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.150
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference)"
Ấn phẩm Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Ngữ pháp & Kỹ năng). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
先生所言极是,恰当化用经典典故,能使论著立论高远、意境深邃。
Lời giáo sư quả là xác đáng, vận dụng khéo léo điển cố kinh điển có thể giúp cho lập luận của công trình thêm tầm cao và ý cảnh sâu sắc.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
先生所言极是,恰当化用经典典故,能使论著立论高远、意境深邃。先生所言極是,恰當化用經典典故,能使論著立論高遠、意境深邃。
Lời giáo sư quả là xác đáng, vận dụng khéo léo điển cố kinh điển có thể giúp cho lập luận của công trình thêm tầm cao và ý cảnh sâu sắc.
所言极是。我们在规划低碳园区时,必须以循环经济理念为导向,力求实现生态与经济的双赢。所言極是。我們在規劃低碳園區時,必須以循環經濟理念為導向,力求實現生態與經濟的雙贏。
Lời ngài chí phải. Khi quy hoạch khu công nghiệp carbon thấp, chúng ta bắt buộc phải lấy triết lý kinh tế tuần hoàn làm kim chỉ nam, nỗ lực đạt được sự cùng thắng về cả sinh thái lẫn kinh tế.
究其根源,唯有重塑有温度的公共交往空间,方能打破‘邻里相望不相闻’的冷漠坚冰,重塑现代社区认同。究其根源,唯有重塑有溫度的公共交往空間,方能打破‘鄰里相望不相聞’的冷漠堅冰,重塑現代社區認同。
Truy tìm căn nguyên, chỉ khi kiến tạo lại không gian giao lưu công cộng ấm áp tình người thì mới có thể phá vỡ tảng băng lạnh lùng của cảnh 'hàng xóm thấy nhau mà chẳng chào nhau', tái thiết sự đồng thuận và gắn kết cộng đồng hiện đại.
附议。透明度乃危机公关之命脉。我们应主动公开第三方独立检测报告,并公布实质性赔偿方案以正视听。附議。透明度乃危機公關之命脈。我們應主動公開第三方獨立檢測報告,並公佈實質性賠償方案以正視聽。
Đồng ý hoàn toàn. Tính minh bạch chính là huyết mạch sống còn của quan hệ công chúng trong xử lý khủng hoảng. Chúng ta cần chủ động công bố báo cáo kiểm định độc lập của bên thứ ba, đồng thời ban hành phương án bồi thường thực chất để định hướng lại dư luận cho đúng đắn.
老师教导的是,唯有做到‘脱离原语语言外壳’,方能准确传达讲话者的深层意图。老師教導的是,唯有做到‘脫離原語語言外殼’,方能準確傳達講話者的深層意圖。
Thầy dạy rất chí lý, chỉ khi thoát ly khỏi lớp vỏ ngôn ngữ của nguyên tác mới có thể truyền tải chuẩn xác ý đồ sâu kín của diễn giả.
大使所言切中肯綮。提升全球话语权,重在构建融通中外的话语体系,讲好兼济天下的东方治理智慧。大使所言切中肯綮。提升全球話語權,重在構建融通中外的話語體系,講好兼濟天下的東方治理智慧。
Lời của ngài Đại sứ nói trúng ngay điểm mấu chốt. Nâng cao quyền lực diễn ngôn toàn cầu, trọng tâm nằm ở việc kiến tạo hệ thống diễn ngôn dung thông trong ngoài, lan tỏa trí tuệ quản trị phương Đông cùng giúp đỡ muôn dân.
古人把茶视为清雅之物。从采茶、制茶到泡茶、品茶,每一步都蕴含着深厚的文化底蕴。无论是绿茶的清香,还是红茶的醇厚,都能让人心旷神怡。古人把茶視為清雅之物。從採茶、製茶到泡茶、品茶,每一步都蘊含著深厚的文化底蘊。無論是綠茶的清香,還是紅茶的醇厚,都能讓人心曠神怡。
Người xưa xem trà là vật phẩm thanh tao nhã nhặn. Từ hái trà, chế biến trà cho đến pha trà, thưởng trà, mỗi một công đoạn đều ẩn chứa bề dày văn hóa sâu sắc. Dù là hương thơm thanh khiết của trà xanh hay vị ngọt đượm nồng nàn của hồng trà, đều khiến tâm hồn người thưởng thức trở nên sảng khoái thảnh thơi.
无论身在何方,轻轻一点屏幕就能视频通话、分享动态。信息传递的高效与便捷,前所未有地拉近了地理时空的阻隔。無論身在何方,輕輕一點屏幕就能視頻通話、分享動態。信息傳遞的高效與便捷,前所未有地拉近了地理時空的阻隔。
Dù đang ở bất cứ phương trời nào, chỉ cần khẽ chạm vào màn hình là có thể gọi video, chia sẻ mọi khoảnh khắc thường nhật. Tính hiệu quả và tiện lợi của truyền dẫn thông tin đã rút ngắn rào cản không gian địa lý một cách chưa từng có.
每逢佳节,万家灯火团圆相聚。年夜饭的欢声笑语与中秋月饼的甜蜜,是血脉相连的温情记忆。每逢佳節,萬家燈火團圓相聚。年夜飯的歡聲笑語與中秋月餅的甜蜜,是血脈相連的溫情記憶。
Mỗi dịp tết đến xuân về, muôn nhà lại rực rỡ ánh đèn sum họp đoàn viên. Tiếng cười nói rộn rã bên mâm cơm tất niên cùng vị ngọt thơm của bánh trung thu là ký ức ấm áp nối liền dòng máu huyết thống.
如今,乡村振兴战略正全面铺开。生态农业、乡村文旅与农村电商蓬勃发展,为广袤田野注入了前所未有的生机。如今,鄉村振興戰略正全面鋪開。生態農業、鄉村文旅與農村電商蓬勃發展,為廣袤田野注入了前所未有的生機。
Ngày nay, chiến lược phục hưng nông thôn đang được triển khai toàn diện. Nông nghiệp sinh thái, du lịch văn hóa đồng quê và thương mại điện tử nông thôn phát triển nở rộ, thổi vào những cánh đồng bao la sức sống mới mẻ chưa từng có.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 光临光臨 | guāng lín | QUANG LÂM | [Động từ] ghé thăm, quang lâm, đến dự (kính ngữ) — Ví dụ: 热烈欢迎各位来自世界各地的国际贵宾与专家学者光临本届全球数字科技博览会! (Nhiệt liệt chào đón các vị khách quý quốc tế cùng các chuyên gia học giả đến từ khắp nơi trên thế giới quang lâm tham dự Triển lãm Khoa học Công nghệ Số Toàn cầu lần này!) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 国庆节國慶節 | Guó qìng jié | QUỐC KHÁNH TIẾT | [Danh từ] ngày Quốc khánh — Ví dụ: 每逢国庆节期间,全国各大城市街头红旗飘扬、繁花似锦,处处洋溢着喜庆祥和的节日气氛。 (Mỗi dịp ngày Quốc khánh, khắp các tuyến phố tại các thành phố lớn trên cả nước cờ đỏ tung bay rực rỡ, hoa tươi khoe sắc thắm, nơi nơi đều ngập tràn bầu không khí lễ hội vui tươi thanh bình.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 35 nét] |
| 合法合法 | hé fǎ | CÁP PHÁP | [Tính từ] hợp pháp, đúng luật — Ví dụ: 任何企业开展商业经营活动都必须严格恪守国家法律法规,确保一切经营行为合法合规。 (Bất kỳ doanh nghiệp nào khi triển khai các hoạt động kinh doanh thương mại đều bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật của Nhà nước, bảo đảm mọi hành vi kinh doanh đều hợp pháp và chuẩn mực.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 18 nét] |
| 胡须鬍鬚 | hú xū | HỒ TU | [Danh từ] râu, ria mép — Ví dụ: 这位和蔼可亲的老中医留着花白整齐的胡须,诊脉辨证极其精妙严谨。 (Vị lương y Đông y đức độ hiền từ này để chòm râu hoa râm cắt tỉa gọn gàng, tay nghề bắt mạch chẩn đoán bệnh vô cùng chuẩn xác và cẩn cẩn tỉ mỉ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 21 nét] |
| 皇后皇后 | huáng hòu | HOÀNG HẬU | [Danh từ] hoàng hậu — Ví dụ: 故宫博物院坤宁宫曾是明清两代多位皇后的正式寝宫,承载着厚重沧桑的宫廷历史记忆。 (Cung Khôn Ninh trong Bảo tàng Cố Cung từng là tẩm cung chính thức của nhiều vị Hoàng hậu qua hai triều đại Minh - Thanh, mang theo những ký ức lịch sử cung đình thăng trầm sâu lắng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 21 nét] |
| 肌肉肌肉 | jī ròu | CƠ NHỤC | [Danh từ] cơ bắp, bắp thịt — Ví dụ: 科学规律的力量抗阻训练配合充足的优质蛋白质补充,能有效促进肌肉合成与骨骼健康。 (Việc tập luyện kháng lực khoa học và điều độ kết hợp bổ sung đầy đủ protein chất lượng cao có thể thúc đẩy hiệu quả quá trình tổng hợp cơ bắp và bảo vệ xương khớp.) [Bộ thủ: 肉 (NHỤC) • 22 nét] |
| 家乡家鄉 | jiā xiāng | GIA HƯƠNG | [Danh từ] quê hương, quê nhà — Ví dụ: 无论走得多远,那条清澈见底的小河与村口茂密的大榕树,永远是游子心中最魂牵梦萦的家乡印记。 (Bất luận có đi xa tới đâu, con sông nhỏ nước trong veo nhìn thấu đáy cùng cây đa rậm rạp đầu làng mãi mãi là dấu ấn quê hương da diết nhất trong lòng người con xa xứ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 艰苦艱苦 | jiān kǔ | GIAN KHỔ | [Tính từ] gian khổ, khắc nghiệt, vất vả — Ví dụ: 老一辈地质工作者在极其艰苦的高原戈壁条件下风餐露宿,为国家探明了宝贵的战略矿产资源。 (Các thế hệ cán bộ địa chất đi trước trong điều kiện gian khổ khắc nghiệt nơi sa mạc cao nguyên đã dãi gió dầm sương, thăm dò và tìm ra những nguồn tài nguyên khoáng sản chiến lược quý giá cho Tổ quốc.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 浇澆 | jiāo | KIÊU | [Động từ] tưới (nước), dội, đổ — Ví dụ: 爷爷每天清晨都会仔细地给院子里的花草浇水。 (Ông nội sáng nào cũng tưới nước cẩn thận cho đám hoa cỏ trong sân.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 结实結實 | jiē shi | KẾT THỰC | [Tính từ] chắc chắn, bền chắc, rắn rỏi — Ví dụ: 这套采用传统榫卯工艺手工精制的全实木书架不仅古朴典雅,而且结实耐用、历久弥坚。 (Bộ giá sách gỗ thịt tự nhiên làm thủ công bằng kỹ thuật mộng ngàm cổ truyền này không chỉ cổ kính tao nhã mà còn vô cùng chắc chắn, bền bỉ cùng thời gian.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 21 nét] |
| 紧急緊急 | jǐn jí | KHẨN CẤP | [Tính từ] khẩn cấp, cấp bách — Ví dụ: 遇到极端暴雨导致的地质灾害险情时,应急防汛指挥部会立即启动紧急人员疏散预案。 (Khi gặp phải nguy cơ thảm họa địa chất do mưa bão cực đoan gây ra, ban chỉ huy phòng chống thiên tai khẩn cấp sẽ lập tức kích hoạt phương án sơ tán người dân khẩn cấp.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 舅舅舅舅 | jiù jiu | CỮU CỮU | [Danh từ] cậu (anh trai/em trai của mẹ) — Ví dụ: 作为一名具有三十年教龄的中学高级特级教师,我的舅舅在物理学科教学上积累了极其丰富的实践经验。 (Với tư cách là một nhà giáo ưu tú cấp cao có hơn 30 năm thâm niên đứng lớp, người cậu của tôi đã tích lũy được những kinh nghiệm thực tiễn vô cùng sâu rộng trong giảng dạy môn Vật lý.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 16 nét] |
| 角色角色 | jué sè | GIÁC SẮC | [Danh từ] nhân vật, vai diễn, vai trò — Ví dụ: 在全球应对气候变化与推动绿色转型的历史进程中,中国积极发挥着引领者与贡献者的核心角色。 (Trong tiến trình lịch sử toàn cầu ứng phó với biến đổi khí hậu và thúc đẩy chuyển đổi xanh, Trung Quốc đang tích cực phát huy vai trò hạt nhân là người dẫn dắt và người đóng góp quan trọng.) [Bộ thủ: 色 (SẮC) • 22 nét] |
| 可靠可靠 | kě kào | KHẢ KHÁO | [Tính từ] đáng tin cậy, an toàn, chuẩn xác — Ví dụ: 在大规模分布式金融系统中,必须确保底层数据库具备极高的数据一致性与安全可靠性。 (Trong hệ thống tài chính phân tán quy mô lớn, nhất thiết phải bảo đảm cơ sở dữ liệu tầng dưới sở hữu tính nhất quán dữ liệu và độ an toàn tin cậy cực cao.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 矿泉水礦泉水 | kuàng quán shuǐ | KHOÁNG TUYỀN THUỶ | [Danh từ] nước khoáng thiên nhiên — Ví dụ: 这款源自长白山原始生态保护区深层的天然偏硅酸矿泉水,口感甘冽清甜、富含多种微量元素。 (Dòng nước khoáng thiên nhiên giàu axit metasilicic bắt nguồn từ tầng sâu khu bảo tồn sinh thái nguyên sinh núi Trường Bạch này có vị ngọt mát thanh khiết và giàu các nguyên tố vi lượng.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 31 nét] |
| 雷雷 | léi | LÔI | [Danh từ] sấm, sét; mìn, địa lôi — Ví dụ: 盛夏午后天空中电闪雷鸣,滚滚惊雷伴随着狂风暴雨呼啸而至,洗去了连日来的酷热暑气。 (Buổi chiều giữa hè sấm chớp rền vang trên bầu trời, tiếng sấm sét ầm ầm cùng cơn dông bão thét gào ập tới, gột rửa đi cái nóng oi bức ngột ngạt suốt nhiều ngày qua.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 8 nét] |
| 利益利益 | lì yì | LỢI ÍCH | [Danh từ] lợi ích, quyền lợi — Ví dụ: 在推进城市更新与重大基础设施建设中,必须切实维护好广大搬迁安置群众的核心切身利益。 (Trong việc thúc đẩy chỉnh trang đô thị và xây dựng hạ tầng cơ sở trọng điểm, nhất thiết phải bảo vệ chu đáo lợi ích thiết thân cốt lõi của đông đảo bà con diện tái định cư di dời.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 领导領導 | lǐng dǎo | LÃNH ĐẠO | [Danh từ / Động từ] lãnh đạo, người đứng đầu; dẫn dắt — Ví dụ: 卓越的领导团队不仅要具备前瞻性的战略眼光,更要具备凝聚团队、关爱下属的人格魅力。 (Một đội ngũ lãnh đạo xuất sắc không chỉ cần sở hữu tầm nhìn chiến lược đón đầu thời đại, mà hơn thế nữa còn cần có sức hút nhân cách lan tỏa để kết nối tập thể và chăm lo cho cấp dưới.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 16 nét] |
| 骂罵 | mà | MẠ | [Động từ] la mắng — Ví dụ: 做错了事情就要虚心接受批评,而不是在背后骂人。 (Làm sai việc thì phải khiêm tốn tiếp nhận phê bình chứ không phải đi mắng chửi sau lưng người khác.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 密切密切 | mì qiè | MẬT TIẾP | [Tính từ / Động từ] mật thiết, khăng khít, sát sao; gắn kết — Ví dụ: 气象卫星与地面雷达监测网络正在密切关注着超强台风的中心气压变化与移动路径。 (Vệ tinh khí tượng cùng mạng lưới radar giám sát mặt đất đang theo dõi sát sao từng biến chuyển áp suất tâm bão và đường đi của siêu bão.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 明星明星 | míng xīng | MINH TINH | [Danh từ] ngôi sao, người nổi tiếng; ngôi sao sáng — Ví dụ: 在科技报国的崇高时代征程中,那些隐姓埋名、无私奉献的功勋科学家才是新时代最璀璨耀眼的时代明星。 (Trên hành trình thời đại cao đẹp phụng sự Tổ quốc bằng khoa học công nghệ, những nhà khoa học có công lớn âm thầm cống hiến cả đời mới đích thực là những ngôi sao thời đại sáng chói nhất.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 目目 | mù | MỤC | [Danh từ] mắt, mục, đề mục; bộ/bộ loài (sinh học) — Ví dụ: 极目远眺,浩瀚无垠的碧海蓝天在天际线处交相辉映,令人心旷神怡、胸怀顿开。 (Phóng tầm mắt nhìn ra xa, biển biếc trời xanh bao la vô tận hòa quyện lung linh nơi đường chân trời, khiến lòng người thư thái sảng khoái, tâm hồn mở rộng bao la.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 浓濃 | nóng | NỒNG | [Động từ] đặc, đậm (trà, mùi) — Ví dụ: 清晨的公园里弥漫着一层浓浓的雾气。 (Buổi sáng sớm trong công viên bao phủ một lớp sương mù dày đặc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 9 nét] |
| 盆盆 | pén | BỒN | [Danh từ / Lượng từ] chậu, bồn, bát to; chậu (lượng từ) — Ví dụ: 书房向阳的窗台上摆放着一盆生机盎然的君子兰,翠绿厚实的叶片间绽放出娇艳高雅的花朵。 (Bên bệ cửa sổ đón nắng của phòng đọc sách đặt một chậu lan Quân tử tràn trề sức sống, giữa những phiến lá xanh dày dặn bung nở những đóa hoa tao nhã kiêu sa.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 平常平常 | píng cháng | BÌNH THƯỜNG | [Tính từ / Danh từ] bình thường, thông thường; ngày thường — Ví dụ: 伟大出自平凡,平凡造就伟大;在平常的工作岗位上把每一件小事做好就是不平凡。 (Sự vĩ đại bắt nguồn từ những điều bình dị, sự bình dị kiến tạo nên sự vĩ đại; làm tốt từng việc nhỏ bé nơi vị trí công tác bình thường thường nhật chính là điều phi thường.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 启发啓發 | qǐ fā | KHỞI PHÁT | [Động từ / Danh từ] khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng — Ví dụ: 导师在研讨课上循循善诱的启发式提问,极大激发了研究团队在模型架构设计上的全新创新灵感。 (Những câu hỏi gợi mở khéo léo và kiên nhẫn của người thầy hướng dẫn trong buổi hội thảo đã khơi dậy mạnh mẽ nguồn cảm hứng đổi mới sáng tạo hoàn toàn mới về thiết kế kiến trúc mô hình cho nhóm nghiên cứu.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 悄悄悄悄 | qiāo qiāo | TIỄU TIỄU | [Phó từ / Tính từ] lặng lẽ, nhẹ nhàng, êm đềm, rón rén — Ví dụ: 春夜喜雨,随风潜入夜、润物细无声;细密柔和的春雨在深夜里悄悄滋润着干涸的田野大地。 (Mưa xuân tốt lành theo gió nhẹ nhàng len lỏi vào đêm, làm tươi tốt vạn vật một cách êm đềm không một tiếng động; những hạt mưa xuân mềm mại trong đêm khuya đã lặng lẽ tưới mát ruộng đồng khô cằn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] |
| 情景情景 | qíng jǐng | TÌNH CẢNH | [Danh từ] khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh — Ví dụ: 老照片里那幕全村老少热烈庆祝秋粮大丰收的喜悦情景,至今依然深深印刻在他的脑海中。 (Khung cảnh tràn ngập niềm vui của già trẻ gái trai cả làng rộn ràng ăn mừng vụ mùa lúa thu bội thu trong bức ảnh cũ năm nào đến nay vẫn in đậm sâu sắc trong tâm trí anh.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 确定確定 | què dìng | XÁC ĐỊNH | [Động từ / Tính từ] xác định, chốt lại; chắc chắn — Ví dụ: 经过专家组为期数月的科学实地勘探与周密论证,国家重大引水工程的主线走向最终正式确定。 (Trải qua nhiều tháng khảo sát thực địa khoa học và thẩm định chu đáo của hội đồng chuyên gia, hướng tuyến trục chính của đại công trình dẫn nước quốc gia cuối cùng đã chính thức được xác định.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 18 nét] |
| 忍不住忍不住 | rěn bu zhù | NHẪN BẤT TRÚ | [Động từ] không kìm được, không nhịn nổi — Ví dụ: 看着台上相声演员那滑稽幽默的肢体动作与妙趣横生的包袱,全场观众都忍不住捧腹大笑起来。 (Nhìn những động tác hình thể hài hước vui nhộn cùng những miếng hài duyên dáng của nghệ sĩ tấu hài trên sân khấu, toàn thể khán giả đều không nhịn được cười nghiêng ngả.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 34 nét] |
| 杀殺 | shā | SÁT | [Động từ] giết — Ví dụ: 勤洗手可以有效杀死细菌。 (Chăm rửa tay có thể tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 舌头舌頭 | shé tou | THIỆT ĐẦU | [Danh từ] chiếc lưỡi, đầu lưỡi — Ví dụ: 在传统中医望闻问切四诊合参中,观察患者舌头的舌质颜色与舌苔厚薄是辨识脏腑病机的重要窗口。 (Trong phương pháp chẩn đoán 'Vọng - Văn - Vấn - Thiết' của y học cổ truyền Đông y, việc quan sát màu sắc chất lưỡi và độ dày mỏng của rêu lưỡi người bệnh là cửa sổ quan trọng để nhận biết cơ chế bệnh sinh tạng phủ.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 18 nét] |
| 生产生產 | shēng chǎn | SINH SẢN | [Động từ / Danh từ] sản xuất, chế tạo; sinh nở — Ví dụ: 现代化智能无人“黑灯工厂”依托工业机器人与全自动流程,实现了全天候不间断的高精度工业生产。 (Những 'nhà máy không đèn' thông minh hiện đại không người lái dựa vào robot công nghiệp và quy trình hoàn toàn tự động đã thực hiện sản xuất công nghiệp chính xác cao liên tục suốt 24/7.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 21 nét] |
| 实话實話 | shí huà | THỰC THOẠI | [Danh từ] lời nói thật, sự thật — Ví dụ: 做老实人、说老实话、办老实事,是每一位科研工作者与公职人员必须恪守的根本道德准则。 (Làm người thật thà, nói lời thật lòng, làm việc chân chính là chuẩn mực đạo đức căn bản mà mỗi cán bộ nghiên cứu khoa học và công chức nhà nước bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 事实事實 | shì shí | SỰ THỰC | [Danh từ] sự thật, thực tế khách quan — Ví dụ: 铁一样确凿的事实充分证明,和平合作、开放包容才是引领世界经济走出低谷的历史正道。 (Những sự thật đanh thép không thể chối cãi đã chứng minh đầy đủ rằng, hợp tác hòa bình, cởi mở bao dung mới là con đường lịch sử đúng đắn dẫn dắt nền kinh tế thế giới bước ra khỏi vùng đáy suy thoái.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 23 nét] |
| 舒适舒適 | shū shì | THƯ QUÁT | [Tính từ] dễ chịu, thoải mái, tiện nghi — Ví dụ: 新型智能复兴号高铁动车组采用了全方位降噪减震技术与人体工学座椅,为旅客提供了极其舒适宁静的乘车体验。 (Đoàn tàu cao tốc thông minh thế hệ mới Phục Hưng áp dụng công nghệ giảm ồn giảm chấn toàn diện cùng ghế ngồi công thái học, mang lại cho hành khách trải nghiệm đi tàu vô cùng thoải mái và êm dịu.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 26 nét] |
| 丝毫絲毫 | sī háo | TƠ HÀO | [Phó từ / Danh từ] mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định) — Ví dụ: 在关系到火箭发射与空间站对接的重大航天任务中,全体技术人员绝不敢有丝毫麻痹大意。 (Trong các nhiệm vụ hàng không vũ trụ trọng đại liên quan tới phóng tên lửa và ghép nối trạm vũ trụ, toàn thể cán bộ kỹ thuật tuyệt đối không dám có một mảy may lơ là chủ quan.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 塔塔 | tǎ | THÁP | [Động từ] tháp — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地塔。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách tháp một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 提提 | tí | ĐỀ | [Động từ] xách, nhấc; nêu ra, đề cập — Ví dụ: 开会的时候,他提出了一个新的建议。 (Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một đề xuất mới.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 挑战挑戰 | tiǎo zhàn | KHIÊU CHIẾN | [Danh từ / Động từ] thách thức, thử thách; khiêu chiến — Ví dụ: 面对深海超高压、强腐蚀与完全无光的极限挑战,我国万米载人潜水器成功创造了世界深潜新纪录。 (Đứng trước những thách thức cực hạn của biển sâu như áp suất siêu cao, độ ăn mòn cực mạnh và bóng tối đen đặc hoàn toàn, tàu lặn có người lái vạn mét của nước ta đã lập nên kỷ lục lặn sâu mới của thế giới.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 兔子兔子 | tù zi | THỎ TỬ | [Danh từ] con thỏ, loài thỏ — Ví dụ: 在中秋神话传说中,那只在广寒宫桂花树下捣仙药的温顺玉兔,成为了纯洁吉祥的美好文化象征。 (Trong truyền thuyết thần thoại Tết Trung thu, chú thỏ ngọc hiền hòa giã thuốc tiên dưới gốc cây quế nơi cung Quảng Hàn đã trở thành biểu tượng văn hóa tốt lành thuần khiết và tươi đẹp.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 万一萬一 | wàn yī | MẶC NHẤT | [Liên từ / Danh từ] ngộ nhỡ, vạn nhất, lỡ như — Ví dụ: 野外科考队必须随身携带卫星应急通信电话与备用急救医疗包,以防万一遭遇突发极端险情。 (Đội khảo sát khoa học dã ngoại bắt buộc phải mang theo bên người điện thoại vệ tinh liên lạc khẩn cấp cùng túi sơ cứu y tế dự phòng, nhằm phòng ngừa vạn nhất gặp phải tình huống hiểm nghèo cực đoan bất ngờ.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 24 nét] |
| 胃胃 | wèi | VỊ | [Động từ] dạ dày — Ví dụ: 为了赶项目经常熬夜加班,导致他的胃经常隐隐作痛。 (Vì chạy dự án nên thường xuyên thức khuya tăng ca, khiến dạ dày của anh ấy thường đau âm ỉ.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 8 nét] |
| 卧室臥室 | wò shì | NGOẠ THẤT | [Danh từ] phòng ngủ — Ví dụ: 主卧室朝向正南,明媚柔和的自然阳光透过双层隔音断桥铝落地窗洒满房间,显得格外温馨惬意。 (Phòng ngủ chính quay về hướng chính Nam, ánh nắng tự nhiên ấm áp dịu dàng chiếu rọi qua cửa sổ sát đất bằng nhôm cách âm hai lớp tràn ngập căn phòng, toát lên vẻ ấm cúng và vô cùng thư thái.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 吓嚇 | xià | HÁCH | [Động từ] dọa, làm sợ hãi, giật mình — Ví dụ: 中华民族历经五千多年风雨沧桑,任何外部极限施压与霸凌威胁都绝不可能把坚韧顽强的中国人民吓倒。 (Dân tộc ta đã trải qua hơn 5.000 năm mưa gió thăng trầm của lịch sử, bất kỳ sự chèn ép cực hạn và đe dọa bá quyền nào từ bên ngoài cũng tuyệt đối không thể nào làm cho nhân dân kiên cường bất khuất khiếp sợ chùn bước.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 13 nét] |
| 想念想念 | xiǎng niàn | TƯỞNG NIỆM | [Động từ] nhớ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地想念。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nhớ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 小伙子小夥子 | xiǎo huǒ zi | TIỂU HOẢ TỬ | [Danh từ] chàng trai, cậu thanh niên, chàng thanh niên — Ví dụ: 这位从名牌大学毕业返乡创业的热血小伙子,利用电商直播带货成功带领全村乡亲走上了致富路。 (Chàng thanh niên đầy nhiệt huyết sau khi tốt nghiệp trường đại học danh tiếng đã quyết định trở về quê khởi nghiệp, tận dụng thương mại điện tử phát sóng trực tiếp dẫn dắt bà con cả làng bước lên con đường làm giàu.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 35 nét] |
| 行动行動 | xíng dòng | HÀNG ĐỘNG | [Động từ / Danh từ] hành động, hoạt động; sự hành động — Ví dụ: 言必信,行必果;实现碳达峰碳中和目标不仅是一句庄严承诺,更是需要全社会身体力行付诸实践的扎实行动。 (Lời nói ắt phải giữ chữ tín, hành động ắt phải có kết quả; đạt được mục tiêu đạt đỉnh carbon và trung hòa carbon không chỉ là một lời cam kết trang nghiêm, mà hơn thế nữa còn là hành động thực chất đòi hỏi toàn xã hội phải dấn thân chung tay thực hiện.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 26 nét] |
| 修改修改 | xiū gǎi | TU CẢI | [Động từ / Danh từ] sửa đổi, chỉnh sửa, tu chỉnh — Ví dụ: 在广泛征求全国各界专家与社会公众意见的基础上,全国人大常委会对生态环境保护法律草案进行了科学修改完善。 (Trên cơ sở lấy ý kiến rộng rãi của các chuyên gia mọi giới và công chúng xã hội trên toàn quốc, Ủy ban Thường vụ Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (Quốc hội) đã tiến hành chỉnh sửa bổ sung hoàn thiện dự thảo luật bảo vệ môi trường sinh thái một cách khoa học.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 严肃嚴肅 | yán sù | NGHIÊM TÚC | [Tính từ] nghiêm túc, trang nghiêm, nghiêm nghị — Ví dụ: 在涉及重大科学结论与学术诚信伦理评审中,评审委员会始终保持着极其严谨严肃的治学态度。 (Trong các đợt thẩm định liên quan tới kết luận khoa học trọng đại và đạo đức liêm chính học thuật, hội đồng thẩm định luôn giữ vững thái độ nghiên cứu học thuật vô cùng nghiêm túc và chuẩn mực.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 28 nét] |
| 一辈子一輩子 | yī bèi zi | NHẤT BỐI TỬ | [Danh từ] cả đời, một đời, suốt đời — Ví dụ: 老一辈科学家把一辈子最美好的青春年华与毕生心血,无怨无悔地奉献给了祖国的国防科技事业。 (Thế hệ nhà khoa học tiền bối đã đem trọn vẹn những năm tháng thanh xuân tươi đẹp nhất của cả một đời cùng tâm huyết trọn kiếp, không một lời oán thán cống hiến cho sự nghiệp khoa học công nghệ quốc phòng của Tổ quốc.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 32 nét] |
| 因而因而 | yīn ér | NHÂN NHI | [Liên từ] Vì thế — Ví dụ: 掌握好“因而”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “因而” (Vì thế) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 23 nét] |
| 拥挤擁擠 | yōng jǐ | ỦNG TỄ | [Tính từ / Động từ] chen chúc, đông đúc, tắc nghẽn — Ví dụ: 随着大运量轨道交通网络的立体化加密延伸,昔日早晚高峰拥挤不堪的城市核心干道交通压力得到了极大缓解。 (Cùng với việc mở rộng mạng lưới giao thông đường sắt đô thị khối lượng lớn đa tầng không gian, áp lực giao thông trên các trục đường huyết mạch đô thị vốn chen chúc tắc nghẽn vào giờ cao điểm năm nào đã được giảm tải to lớn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 26 nét] |
| 语气語氣 | yǔ qì | NGỮ KHÍ | [Danh từ] ngữ khí, giọng điệu, sắc thái giọng nói — Ví dụ: 在进行国际多边外交谈判与学术交流沟通时,发言人应当始终保持沉着自信、不卑不亢的坚定语气。 (Khi tiến hành đàm phán ngoại giao đa phương quốc tế và giao lưu trao đổi học thuật, người phát ngôn cần luôn giữ vững ngữ khí kiên định, điềm tĩnh tự tin, không tự ti cũng không kiêu ngạo.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 灾害災害 | zāi hài | TAI HẠI | [Danh từ] thiên tai, thảm họa, hiểm họa — Ví dụ: 国家构建了天基遥感、空基无人机与地基传感器协同联动的特大自然灾害综合监测预警体系。 (Nhà nước đã xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo sớm tổng hợp các thảm họa thiên tai đặc biệt lớn có sự phối hợp đồng bộ giữa viễn thám vệ tinh không gian, máy bay không người lái trên không và cảm biến mặt đất.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 掌握掌握 | zhǎng wò | CHƯỞNG ÁC | [Động từ] nắm vững, làm chủ (kỹ thuật, kiến thức) — Ví dụ: 我国科研团队经过自主攻关,完全掌握了第四代先进核电站高温气冷堆的核心全套技术体系。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học nước ta qua quá trình tự chủ nghiên cứu đã hoàn toàn làm chủ hệ thống kỹ thuật cốt lõi toàn diện của lò phản ứng làm mát bằng khí nhiệt độ cao của nhà máy điện hạt nhân tiên tiến thế hệ thứ tư.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 25 nét] |
| 睁睜 | zhēng | TRANH | [Động từ] mở mắt, giương mắt — Ví dụ: 清晨睁开双眼,和煦明媚的阳光透过洁白轻柔的窗帘洒在床头,让人感受到新一天的无限美好与生机。 (Sáng sớm mở mắt ra, ánh nắng ấm áp rạng rỡ xuyên qua lớp rèm cửa sổ màu trắng mềm mại chiếu rọi bên đầu giường, khiến người ta cảm nhận được vẻ đẹp bất tận và sức sống ngập tràn của một ngày mới.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 10 nét] |
| 直直 | zhí | TRỰC | [Tính từ / Phó từ / Động từ] thẳng, thẳng thắn, trực tiếp; hướng thẳng — Ví dụ: 新建成通车的高速铁路全线桥隧比超过百分之八十,穿山跨江、笔直向前,极大缩短了城市群时空距离。 (Tuyến đường sắt cao tốc mới thông xe có tỷ lệ cầu hầm trên toàn tuyến vượt quá 80%, xuyên núi vượt sông, thẳng tắp tiến về phía trước, rút ngắn to lớn khoảng cách không gian thời gian giữa các cụm đô thị.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 中介中介 | zhōng jiè | TRUNG GIỚI | [Danh từ] môi giới, trung gian — Ví dụ: 国家大力支持培育专业化技术转移转化中介服务机构,架起高校科研成果与企业产业化落地的金桥。 (Nhà nước hỗ trợ mạnh mẽ việc bồi dưỡng các cơ quan dịch vụ môi giới chuyển giao và chuyển hóa kỹ thuật chuyên nghiệp, bắc cây cầu vàng nối liền giữa thành quả nghiên cứu đại học và ứng dụng công nghiệp hóa của doanh nghiệp.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 20 nét] |
| 祝福祝福 | zhù fú | CHÚC PHÚC | [Động từ / Danh từ] chúc phúc, cầu chúc; lời chúc — Ví dụ: 在新春佳节万家团圆之际,海内外中华儿女共同为伟大祖国的繁荣富强送上最真挚美好的祝福。 (Trong thời khắc vạn nhà sum vầy dịp Tết cổ truyền, con Lạc cháu Hồng trong và ngoài nước cùng gửi gắm những lời chúc phúc chân thành và tốt đẹp nhất tới sự phồn vinh giàu mạnh của Tổ quốc vĩ đại.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 疑问代词“怎么”询问原因
HSK 2 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: '怎么' dùng trước vị ngữ để hỏi nguyên nhân, thường mang sắc thái kinh ngạc hoặc không ngờ tới.
02 动态助词“着”表示状态持续
HSK 2 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ '着' đứng sau động từ biểu thị trạng thái của động tác đang được tiếp diễn hoặc duy trì.
03 Cấu trúc 主谓谓语句 (CHỦ VỊ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #006Phân tích học thuật & Cách dùng: Cụm chủ vị làm vị ngữ của toàn câu để miêu tả tình trạng, đặc điểm của chủ ngữ lớn hoặc nhấn mạnh chủ đề.
04 Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #020Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một động tác hay hành vi đang xảy ra tại thời điểm nói (đang... nè).
05 Cấu trúc 时量补语 (THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ)
HSK 2 · Cấu trúc #039Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị khoảng thời gian mà một động tác hoặc trạng thái kéo dài liên tục.
06 Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN)
HSK 2 · Cấu trúc #073Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một người thực hiện hai hành vi động tác cùng một lúc song song (vừa... vừa...).
07 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
HSK 3 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị nơi chốn nào đó đang có người hoặc vật gì tồn tại ở một trạng thái cụ thể.
08 “比”字句表示程度差距大
HSK 3 · So sánh hơnPhân tích học thuật & Cách dùng: Để biểu thị mức độ chênh lệch nhiều giữa hai đối tượng, đặt '多了' hoặc '得多' sau tính từ.
09 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
HSK 3 · Đại từ biểu thị toàn bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn kết hợp với '都' hoặc '也' dùng để biểu thị bất kỳ ai/cái gì trong một phạm vi không có ngoại lệ.
10 Cấu trúc 递进结构(越来越……) (ĐỆ TIẾN KẾT CẤU)
HSK 3 · Cấu trúc #029Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ thay đổi tăng dần theo dòng thời gian (càng ngày càng...).
11 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
12 Cấu trúc 被字句(被动句) (BỊ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #049Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị thể bị động; chủ ngữ chịu sự tác động dẫn đến kết quả (thường mang sắc thái không may mắn, không vui vẻ trong tiếng Hán truyền thống).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “热烈欢迎各位来自世界各地的国际贵宾与专家学者( )本届全球数字科技博览会!” (Nhiệt liệt chào đón các vị khách quý quốc tế cùng các chuyên gia học giả đến từ khắp nơi trên thế giới quang lâm tham dự Triển lãm Khoa học Công nghệ Số Toàn cầu lần này!)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 光临 (guāng lín)
Giải thích chuyên sâu: Từ “光临” (guāng lín - âm Hán Việt: QUANG LÂM, động từ) mang nghĩa “ghé thăm, quang lâm, đến dự (kính ngữ)”. Câu hoàn chỉnh: “热烈欢迎各位来自世界各地的国际贵宾与专家学者光临本届全球数字科技博览会!” (Nhiệt liệt chào đón các vị khách quý quốc tế cùng các chuyên gia học giả đến từ khắp nơi trên thế giới quang lâm tham dự Triển lãm Khoa học Công nghệ Số Toàn cầu lần này!). Các phương án còn lại: 胡须 (râu, ria mép), 家乡 (quê hương, quê nhà), 舅舅 (cậu (anh trai/em trai của mẹ)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 着 + (呢)” (动态助词“着”表示状态持续)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 着 + (呢)”: Trợ từ '着' đứng sau động từ biểu thị trạng thái của động tác đang được tiếp diễn hoặc duy trì. Câu chuẩn xác trong sách là: “门开着呢。” (Cửa đang mở đấy.) và “她手里拿着一本书。” (Trên tay cô ấy đang cầm một cuốn sách.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “做错了事情就要虚心接受批评,而不是在背后( )人。” (Làm sai việc thì phải khiêm tốn tiếp nhận phê bình chứ không phải đi mắng chửi sau lưng người khác.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 骂 (mà)
Giải thích chuyên sâu: Từ “骂” (mà - âm Hán Việt: MẠ, động từ) mang nghĩa “la mắng”. Câu hoàn chỉnh: “做错了事情就要虚心接受批评,而不是在背后骂人。” (Làm sai việc thì phải khiêm tốn tiếp nhận phê bình chứ không phải đi mắng chửi sau lưng người khác.). Các phương án còn lại: 目 (mắt, mục, đề mục; bộ/bộ loài (sinh học)), 平常 (bình thường, thông thường; ngày thường), 忍不住 (không kìm được, không nhịn nổi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “正在 / 正 / 在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)” (Cấu trúc 动作进行态(正在……呢) (ĐỘNG TÁC TIẾN HÀNH THÁI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “正在 / 正 / 在 + Động từ + (Tân ngữ) + (呢)”: Biểu thị một động tác hay hành vi đang xảy ra tại thời điểm nói (đang... nè). Câu chuẩn xác trong sách là: “我们正在上汉语课呢。” (Chúng tôi đang trong giờ học tiếng Trung đây.) và “我得去上班了。” (Tôi phải đi làm rồi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “在关系到火箭发射与空间站对接的重大航天任务中,全体技术人员绝不敢有( )麻痹大意。” (Trong các nhiệm vụ hàng không vũ trụ trọng đại liên quan tới phóng tên lửa và ghép nối trạm vũ trụ, toàn thể cán bộ kỹ thuật tuyệt đối không dám có một mảy may lơ là chủ quan.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 丝毫 (sī háo)
Giải thích chuyên sâu: Từ “丝毫” (sī háo - âm Hán Việt: TƠ HÀO, phó từ / danh từ) mang nghĩa “mảy may, một chút nào (thường dùng phủ định)”. Câu hoàn chỉnh: “在关系到火箭发射与空间站对接的重大航天任务中,全体技术人员绝不敢有丝毫麻痹大意。” (Trong các nhiệm vụ hàng không vũ trụ trọng đại liên quan tới phóng tên lửa và ghép nối trạm vũ trụ, toàn thể cán bộ kỹ thuật tuyệt đối không dám có một mảy may lơ là chủ quan.). Các phương án còn lại: 挑战 (thách thức, thử thách; khiêu chiến), 胃 (dạ dày), 行动 (hành động, hoạt động; sự hành động).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 一边 + Động tác 1 + 一边 + Động tác 2” (Cấu trúc 并列动作(一边……一边……) (NHẤT BIÊN NHẤT BIÊN))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 一边 + Động tác 1 + 一边 + Động tác 2”: Biểu thị một người thực hiện hai hành vi động tác cùng một lúc song song (vừa... vừa...). Câu chuẩn xác trong sách là: “我们一边喝咖啡,一边愉快地聊天儿。” (Chúng tôi vừa uống cà phê, vừa trò chuyện vui vẻ.) và “那个男人是我的老师。” (Người đàn ông đó là thầy giáo của tôi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference) ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference), NXB University of California Press (UC Press).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Ngữ Pháp Tiếng Hán Chức Năng Tham Khảo (Mandarin Chinese: Functional Reference)" thuộc nhóm Ngữ Pháp Chuyên Sâu, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 6+ • UC Press. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ pháp & Kỹ năng trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



