Tải Sách Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学 / 现代汉语语法研究教程 – Hệ Thống Slide & Chuyên Khảo CTCSOL) - Bản Số Hóa & PDF Miễn Phí

Tải sách Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学) (现代汉语语法学 – GS. Lục Kiến Minh · Hoàng Bá Vinh · Liệu Tự Đông). Bản số hóa đầy đủ gồm 60 từ vựng phân trang, 12 cấu trúc trọng tâm, 10 trích đoạn song ngữ và link tải PDF miễn phí tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学)"
- 2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (现代汉语语法学)
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Quy tắc Sắt trong Sửa Câu Sai (病句修改): Vị trí Chủ ngữ với Liên từ “Cùng Trước – Khác Sau (同前异后)”
- 02 Trật tự Vàng của “Định ngữ Nhiều tầng (多层定语排列顺序)” trước Danh từ Trung tâm
- 03 Trật tự Vàng của “Trạng ngữ Nhiều tầng (多层状语排列顺序)” trước Động từ Trung tâm
- 04 Phân biệt “Tính từ Tính chất (性质形容词)” vs “Tính từ Trạng thái (状态形容词)” vs “Từ Khu biệt (区别词)”
- 05 Phân biệt Bổ ngữ Khả năng (可能补语) và Bổ ngữ Trạng thái (状态补语) cùng có chữ “得”
- 06 Quy tắc Vị trí Tân ngữ với Bổ ngữ Xu hướng Phức (复合趋向补语带宾语的位置铁律)
- 07 Bốn quy tắc Cấm kỵ trong Câu So Sánh chữ “比” (比较句的四大禁忌)
- 08 Phân biệt Bản chất của “Đơn thuần từ (单纯词)” và “Hợp thành từ (合成词)” trong Cấu tạo từ
- 09 Năm kiểu Cấu tạo Từ ghép Phức hợp (复合式合成词的五种基本类型)
- 10 Phương pháp Phân tích Thành phần Trực tiếp theo Tầng bậc (层次分析法 / 二分法)
- 11 Phân biệt Câu Kiêm Ngữ (兼语句) và Câu có Cụm Chủ – Vị làm Tân ngữ (主谓短语作宾语句)
- 12 Lý thuyết “Hướng quy chiếu ngữ nghĩa (语义指向)” của Bổ ngữ và Trạng ngữ
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Ấn phẩm Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学) (现代汉语语法学 - Xiàndài Hànyǔ Yǔfǎxué) do GS. Lục Kiến Minh · Hoàng Bá Vinh · Liệu Tự Đông biên soạn và phát hành bởi NXB Đại học Bắc Kinh & NXB Giáo dục Cao đẳng là tài liệu gối đầu giường dành cho người học trình độ HSK 5 - HSK 9 / CTCSOL. Dưới đây là bản số hóa học thuật chuyên sâu trên FoxHSK gồm: Mục lục chi tiết từng chương, 10 trích đoạn song ngữ tiêu biểu, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm cùng 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích.

Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết
Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学 / 现代汉语语法研究教程 – Hệ Thống Slide & Chuyên Khảo CTCSOL)
Tên tiếng Trung: 现代汉语语法学 (Xiàndài Hànyǔ Yǔfǎxué) · Tác giả: GS. Lục Kiến Minh · Hoàng Bá Vinh · Liệu Tự Đông
Tải trọn bộ sách PDF nguyên bản chất lượng cao kèm sổ tay tóm tắt học thuật về máy để tra cứu từ vựng, cấu trúc câu và luyện thi mọi lúc mọi nơi.
- Quy mô
- 143 trang (Hệ thống Slide & Chuyên khảo)
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Trình độ
- HSK 5 - HSK 9 / CTCSOL
- Lượt tải
- 2.760
1. Thông Tin Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学)"
Cuốn Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学) (现代汉语语法学) của tác giả GS. Lục Kiến Minh · Hoàng Bá Vinh · Liệu Tự Đông (NXB Đại học Bắc Kinh & NXB Giáo dục Cao đẳng) được biên soạn chuyên sâu cho người học ở trình độ HSK 5 - HSK 9 / CTCSOL, giúp hệ thống hóa tri thức nền tảng và nâng cao năng lực thực chiến:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
现代汉语语法是国际中文教师资格考试(CTCSOL)、汉硕(MTCSOL)考研及高级汉语病句修改的基石。《现代汉语语法学》系统梳理了语素与构词法、实词与虚词分类、短语层次分析法、单句特殊句式及多重复句体系,助学习者构建严密、透彻的现代汉语语法大厦。
Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại là nền tảng cốt lõi của kỳ thi Chứng chỉ Giáo viên Tiếng Trung Quốc tế (CTCSOL), tuyển sinh Thạc sĩ Hán ngữ Quốc tế (MTCSOL) và phần thi sửa câu sai HSK cao cấp. Bộ tài liệu “Ngữ pháp học Tiếng Hán Hiện đại” hệ thống hóa toàn diện từ hình vị – cấu tạo từ, phân loại thực từ – hư từ, phương pháp phân tích tầng bậc đoản ngữ (IC), các kiểu câu đặc biệt cho đến hệ thống câu phức nhiều tầng, giúp người học xây dựng tòa lâu đài ngữ pháp Hán ngữ chặt chẽ và thấu suốt.
2. Giải Phẫu Chi Tiết Mục Lục Các Chương Trong Sách (现代汉语语法学)
Dưới đây là cấu trúc chi tiết từng chương/đơn vị bài học trong sách Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学) để bạn dễ dàng tra cứu theo từng chủ đề chuyên môn:
| Phần / Chương | Tiêu Đề Gốc (Chữ Hán + Pinyin) | Nội Dung Trọng Tâm Trong Sách | Trang |
|---|---|---|---|
| Phần 1 | 语法概说与现代汉语语法的四大特点 | Tổng luận Ngữ pháp học & 4 Đặc trưng lớn của Ngữ pháp Tiếng Hán Hiện đại (Thiếu biến đổi hình thái, Trọng trật tự từ & Hư từ) | Slide 01 – 22 |
| Phần 2 | 词类系统(上):实词的语法特征与功能辨析 | Hệ thống Thực từ: Danh từ, Động từ (Tâm lý, Năng nguyện, Xu hướng), Tính từ (Tính chất vs Trạng thái), Từ khu biệt, Số – Lượng – Đại từ | Slide 23 – 55 |
| Phần 3 | 词类系统(下):虚词的语法功能与易混词辨析 | Hệ thống Hư từ: Phó từ (不 vs 没, 就 vs 才, 又 vs 再), Giới từ, Liên từ, Trợ từ (的/地/得, 了/着/过) & Từ ngữ khí | Slide 56 – 82 |
| Phần 4 | 短语结构类型、层次分析法(IC)与多义短语消歧 | Các loại Đoản ngữ, Phương pháp phân tích thành phần trực tiếp theo tầng bậc (层次分析法) & Giải quyết đoản ngữ đa nghĩa | Slide 83 – 106 |
| Phần 5 | 句法成分(八大成分)与现代汉语特殊句式 | Tám thành phần câu (Định ngữ nhiều tầng, Trạng ngữ nhiều tầng, 7 loại Bổ ngữ) & Các câu đặc biệt (Chữ 把, Chữ 被, Liên động, Kiêm ngữ, Tồn hiện) | Slide 107 – 128 |
| Phần 6 | 复句体系、多重复句切分与常见语法偏误修改 | Hệ thống 10 loại Câu phức, Kỹ thuật phân cắt Câu phức nhiều tầng & Sửa lỗi câu sai (病句修改) kinh điển | Slide 129 – 143 |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự luyện dịch nói (khẩu dịch) tại chỗ, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁):
Đọc & Luyện dịch theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
与印欧语系相比,现代汉语语法具有四大显著特点:第一,缺乏严格意义的形态变化;第二,语序和虚词是表达语法意义的主要手段;第三,词类与句法成分之间不存在简单的一一对应关系;第四,拥有丰富的量词与语气词系统。與印歐語系相比,現代漢語語法具有四大顯著特點:第一,缺乏嚴格意義的形態變化;第二,語序和虛詞是表達語法意義的主要手段;第三,詞類與句法成分之間不存在簡單的一一對應關係;第四,擁有豐富的量詞與語氣詞系統。
So với ngữ hệ Ấn – Âu, ngữ pháp tiếng Hán hiện đại có bốn đặc trưng nổi bật: Thứ nhất, thiếu sự biến đổi hình thái từ theo nghĩa chặt chẽ; Thứ hai, trật tự từ và hư từ là phương tiện chủ yếu để biểu đạt ý nghĩa ngữ pháp; Thứ ba, giữa từ loại và thành phần cú pháp không tồn tại quan hệ đối ứng 1–1 đơn giản; Thứ tư, sở hữu hệ thống lượng từ và từ ngữ khí vô cùng phong phú.
现代汉语形容词分为性质形容词(如“大、红、干净”)和状态形容词(如“雪白、笔直、绿油油”)。状态形容词本身已包含程度描绘义,因此既不能受程度副词“很”修饰,也不能受否定副词“不”修饰。現代漢語形容詞分為性質形容詞(如“大、紅、乾淨”)和狀態形容詞(如“雪白、筆直、綠油油”)。狀態形容詞本身已包含程度描繪義,因此既不能受程度副詞“很”修飾,也不能受否定副詞“不”修飾。
Tính từ tiếng Hán hiện đại được chia thành tính từ chỉ tính chất (như “to, đỏ, sạch sẽ”) và tính từ chỉ trạng thái (như “trắng như tuyết, thẳng tắp, xanh mướt”). Bản thân tính từ trạng thái đã bao hàm ý nghĩa miêu tả mức độ, do đó vừa không thể nhận sự bổ nghĩa của phó từ mức độ “很”, vừa không thể đi với phó từ phủ định “不”.
诸如“男、女、金、银、彩色、野生、慢性、国营”等词属于区别词(又称非谓形容词):它们只能直接修饰名词作定语或加“的”构成“的”字短语,绝对不能单独作谓语或受“很”修饰。諸如“男、女、金、銀、彩色、野生、慢性、國營”等詞屬於區別詞(又稱非謂形容詞):它們只能直接修飾名詞作定語或加“的”構成“的”字短語,絕對不能單獨作謂語或受“很”修飾。
Những từ như “nam, nữ, vàng, bạc, màu, hoang dã, mãn tính, quốc doanh” thuộc nhóm từ khu biệt (còn gọi là tính từ phi vị ngữ): chúng chỉ có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ làm định ngữ hoặc thêm chữ “的” để tạo thành cụm chữ “的”, tuyệt đối không thể đứng riêng làm vị ngữ hay thêm phó từ “很” phía trước.
现代汉语的许多介词(如“在、到、给、跟、比”)是由动词虚化而来的。区分两者的核心标准在于:动词能单独作谓语、能重叠、能带动态助词“了、着、过”;而介词必须带上宾语组成介宾短语才能充当状语或补语。現代漢語的許多介詞(如“在、到、給、跟、比”)是由動詞虛化而來的。區分兩者的核心標準在於:動詞能單獨作謂語、能重疊、能帶動態助詞“了、著、過”;而介詞必須帶上賓語組成介賓短語才能充當狀語或補語。
Nhiều giới từ trong tiếng Hán hiện đại (như “在, 到, 给, 跟, 比”) đều do động từ hư hóa mà thành. Tiêu chuẩn cốt lõi để phân biệt hai loại này là: động từ có thể độc lập làm vị ngữ, có thể lặp lại và mang được trợ từ động thái “了, 着, 过”; còn giới từ bắt buộc phải đi kèm tân ngữ để tạo thành cụm giới – tân làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ.
紧跟在动词后面的“了₁”是动态助词,表示动作的完成或实现(可发生在过去、现在或将来);位于全句末尾的“了₂”则是语气助词,表示出现新情况或事态发生变化。当动词既在句末又表完成变化时,两个“了”合二为一。緊跟在動詞後面的“了₁”是動態助詞,表示動作的完成或實現(可發生在過去、現在或將來);位於全句末尾的“了₂”則是語氣助詞,表示出現新情況或事態發生變化。當動詞既在句末又表完成變化時,兩個“了”合二為一。
Chữ “了₁” đứng ngay sau động từ là trợ từ động thái, biểu thị sự hoàn thành hoặc thực hiện của hành động (có thể ở quá khứ, hiện tại hoặc tương lai); chữ “了₂” nằm ở cuối toàn câu là trợ từ ngữ khí, biểu thị sự xuất hiện của tình huống mới hoặc sự việc thay đổi. Khi động từ đứng cuối câu vừa biểu thị hoàn thành vừa báo tình huống mới thì hai chữ “了” gộp làm một.
短语“咬死了猎人的狗”之所以存在歧义,是因为内部结构层次切分不同:若切分为动宾关系“咬死了 / 猎人的狗”,死的是狗;若切分为偏正关系“咬死了猎人的 / 狗”,死的则是猎人。短語“咬死了獵人的狗”之所以存在歧義,是因為內部結構層次切分不同:若切分為動賓關係“咬死了 / 獵人的狗”,死的是狗;若切分為偏正關係“咬死了獵人的 / 狗”,死的則是獵人。
Sở dĩ đoản ngữ “咬死了猎人的狗” có hai cách hiểu là vì cách phân cắt tầng bậc cấu trúc bên trong khác nhau: nếu cắt theo quan hệ Động – Tân “咬死了 / 猎人的狗” thì đối tượng chết là con chó; còn nếu cắt theo quan hệ Định – Trung “咬死了猎人的 / 狗” thì người chết là người thợ săn.
当一个中心语前面有多个定语时,一般按照与中心语关系的疏密程度由远及近排列:领属定语 → 时间处所定语 → 指示或数量定语 → 动词或形容词定语 → 不带“的”的属性名词定语。例如:“她是北京大学的一位优秀的现代汉语女教授。”當一箇中心語前面有多個定語時,一般按照與中心語關係的疏密程度由遠及近排列:領屬定語 → 時間處所定語 → 指示或數量定語 → 動詞或形容詞定語 → 不帶“的”的屬性名詞定語。例如:“她是北京大學的一位優秀的現代漢語女教授。”
Khi phía trước một danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, chúng thường được sắp xếp từ xa đến gần theo mức độ gắn kết với trung tâm ngữ: Định ngữ sở hữu → Thời gian/Địa điểm → Chỉ định/Số lượng → Động từ/Tính từ miêu tả → Danh từ thuộc tính không có chữ “的”. Ví dụ: “Cô ấy là một nữ giáo sư tiếng Hán hiện đại xuất sắc của Đại học Bắc Kinh.”
当动词同时带宾语和时量补语时,若宾语是人称代词,时量补语必须放在代词宾语之后(如“我等了他半个小时”);若宾语是普通指物名词,时量补语通常插入动词与宾语之间(如“他学了三年汉语”)。當動詞同時帶賓語和時量補語時,若賓語是人稱代詞,時量補語必須放在代詞賓語之後(如“我等了他半個小時”);若賓語是普通指物名詞,時量補語通常插入動詞與賓語之間(如“他學了三年漢語”)。
Khi động từ đồng thời mang cả tân ngữ và bổ ngữ thời lượng: nếu tân ngữ là đại từ nhân xưng thì bổ ngữ thời lượng bắt buộc phải đặt SAU tân ngữ đại từ (như “Tôi đã đợi anh ấy nửa tiếng”); còn nếu tân ngữ là danh từ chỉ vật thông thường thì bổ ngữ thời lượng thường chèn vào GIỮA động từ và tân ngữ (như “Anh ấy đã học tiếng Trung ba năm”).
存现句专门用来表示某处存在、出现或消失某人某物,典型结构为“处所词(不加‘在’)+ 动词(带‘着/了’或趋向补语)+ 不定指名词宾语”,例如:“墙上挂着一幅水墨画”或“村口走来一位白发老人”。存現句專門用來表示某處存在、出現或消失某人某物,典型結構為“處所詞(不加‘在’)+ 動詞(帶‘著/了’或趨向補語)+ 不定指名詞賓語”,例如:“牆上掛著一幅水墨畫”或“村口走來一位白髮老人”。
Câu tồn hiện chuyên dùng để biểu thị tại một nơi chốn nào đó đang tồn tại, xuất hiện hoặc biến mất người/vật nào đó. Cấu trúc điển hình là “[Từ chỉ nơi chốn (bỏ chữ 在)] + [Động từ + 着/了/Bổ ngữ xu hướng] + [Tân ngữ danh từ chưa xác định]”, ví dụ: “Trên tường treo một bức tranh thủy mặc” hoặc “Đầu làng có một cụ già tóc bạc đi tới”.
在复句中判断主语位置有一条黄金铁律:“同前异后”——即前后两个分句的主语相同时,主语必须放在第一个关联词之前(他虽然很忙,但每天坚持锻炼);前后分句主语不同时,各自的主语必须放在关联词之后(虽然雨下得很大,但航班依然准点起飞)。在複句中判斷主語位置有一條黃金鐵律:“同前異後”——即前後兩個分句的主語相同時,主語必須放在第一個關聯詞之前(他雖然很忙,但每天堅持鍛鍊);前後分句主語不同時,各自的主語必須放在關聯詞之後(雖然雨下得很大,但航班依然準點起飛)。
Trong câu phức, việc xác định vị trí chủ ngữ tuân theo một quy luật sắt: “Cùng trước, Khác sau” — tức khi hai phân câu trước sau có cùng chủ ngữ thì chủ ngữ phải đặt TRƯỚC liên từ thứ nhất; khi hai phân câu có chủ ngữ khác nhau thì chủ ngữ của từng vế phải đặt SAU liên từ của vế đó.
4. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Chuyên Ngành Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Hệ thống 60 từ vựng và thuật ngữ chuyên ngành cốt lõi trích từ sách Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学), chia thành 6 trang (10 từ/trang). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ và câu ví dụ thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
|
现代汉语语法現代漢語語法
|
xiàn dài hàn yǔ yǔ fǎ | HIỆN ĐẠI HÁN NGỮ NGỮ PHÁP | [Ngữ pháp Hiện đại] Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại. VD: 现代汉语语法缺乏严格意义的形态变化,主要依靠语序和虚词表达语法意义。 (xiàn dài hàn yǔ yǔ fǎ quē fá yán gé yì yì de xíng tài biàn huà , zhǔ yào yī kào yǔ xù hé xū cí biǎo dá yǔ fǎ yì yì 。) — Ngữ pháp tiếng Hán hiện đại thiếu sự biến đổi hình thái theo nghĩa chặt chẽ, chủ yếu dựa vào trật tự từ và hư từ để biểu đạt ý nghĩa ngữ pháp. |
|
语素語素
|
yǔ sù | NGỮ TỐ | [Ngữ pháp Hiện đại] Hình vị (Đơn vị ngữ pháp nhỏ nhất có nghĩa, thường tương ứng 1 chữ Hán). VD: 语素是语言中最小的音义结合体,分为成词语素和不成词语素。 (yǔ sù shì yǔ yán zhōng zuì xiǎo de yīn yì jié hé tǐ , fēn wéi chéng cí yǔ sù hé bù chéng cí yǔ sù 。) — Hình vị (ngữ tố) là đơn vị kết hợp âm – nghĩa nhỏ nhất trong ngôn ngữ, được chia thành hình vị độc lập thành từ và hình vị không độc lập thành từ. |
|
单纯词單純詞
|
dān chún cí | ĐƠN THUẦN TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Từ đơn thuần (Từ do một hình vị tạo thành, gồm cả từ láy âm/vần như 彷徨, 玫瑰, 咖啡). VD: “葡萄、玻璃、幽默、奥林匹克”虽然不止一个汉字,但都属于单语素构成的单纯词。 (“ pú táo 、 bō lí 、 yōu mò 、 ào lín pǐ kè ” suī rán bù zhǐ yí gè hàn zì , dàn dōu shǔ yú dān yǔ sù gòu chéng de dān chún cí 。) — Các từ “nho (pútao), thủy tinh (bōli), hài hước (yōumò), Olympic” tuy có nhiều hơn một chữ Hán nhưng đều thuộc từ đơn thuần do một hình vị tạo thành. |
|
合成词合成詞
|
hé chéng cí | HỢP THÀNH TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Từ ghép / Từ phức (Do hai hoặc nhiều hình vị kết hợp tạo thành). VD: 现代汉语词汇中绝大多数词语是由两个语素构成的复合式合成词。 (xiàn dài hàn yǔ cí huì zhōng jué dà duō shù cí yǔ shì yóu liǎng gè yǔ sù gòu chéng de fù hé shì hé chéng cí 。) — Trong từ vựng tiếng Hán hiện đại, tuyệt đại đa số từ ngữ là từ ghép phức hợp do hai hình vị tạo thành. |
|
联绵词聯綿詞
|
lián mián cí | LIÊN MIÊN TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Từ liên miên (Từ đơn thuần 2 âm tiết song thanh hoặc điệp vận như 犹豫, 徘徊, 逍遥). VD: 联绵词的两个字合起来才表示一个不可分割的意义,拆开后单个字没有原意。 (lián mián cí de liǎng gè zì hé qǐ lái cái biǎo shì yí gè bù kě fēn gē de yì yì , chāi kāi hòu dān gè zì méi yǒu yuán yì 。) — Hai chữ của từ liên miên hợp lại mới biểu thị một ý nghĩa không thể tách rời, nếu tách riêng từng chữ sẽ không còn nghĩa gốc. |
|
词类划分詞類劃分
|
cí lèi huà fēn | TỪ LOẠI PHÂN HOẠCH | [Ngữ pháp Hiện đại] Phân định từ loại (Dựa trên chức năng cú pháp và khả năng kết hợp). VD: 划分现代汉语词类的主要依据是词的语法功能,即充当句法成分的能力。 (huà fēn xiàn dài hàn yǔ cí lèi de zhǔ yào yī jù shì cí de yǔ fǎ gōng néng , jí chōng dāng jù fǎ chéng fèn de néng lì 。) — Căn cứ chủ yếu để phân loại từ loại tiếng Hán hiện đại là chức năng ngữ pháp của từ, tức khả năng đảm nhiệm thành phần cú pháp. |
|
实词實詞
|
shí cí | THỰC TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Thực từ (Có nghĩa từ vựng chân thực, tự làm thành phần câu: Danh, Động, Tính, Số, Lượng, Đại...). VD: 实词不仅具有实在的词汇意义,而且能够独立充当句子成分。 (shí cí bù jǐn jù yǒu shí zài de cí huì yì yì , ér qiě néng gòu dú lì chōng dāng jù zi chéng fèn 。) — Thực từ không những mang ý nghĩa từ vựng chân thực mà còn có khả năng độc lập đảm nhiệm thành phần câu. |
|
虚词虛詞
|
xū cí | HƯ TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Hư từ (Không làm thành phần chính trong câu, chỉ biểu thị quan hệ ngữ pháp: Giới, Liên, Trợ, Thán). VD: 副词、介词、连词、助词与语气词在现代汉语语法体系中发挥着重要的粘合作用。 (fù cí 、 jiè cí 、 lián cí 、 zhù cí yǔ yǔ qì cí zài xiàn dài hàn yǔ yǔ fǎ tǐ xì zhōng fā huī zhuó zhòng yào de nián hé zuò yòng 。) — Phó từ, giới từ, liên từ, trợ từ và từ ngữ khí đóng vai trò kết dính quan trọng trong hệ thống ngữ pháp tiếng Hán hiện đại. |
|
名词名詞
|
míng cí | DANH TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Danh từ (Thường nhận định ngữ của cụm Số – Lượng, không nhận phó từ 부정 不). VD: 现代汉语名词一般不受副词“不”修饰,但时间名词和方位名词可作状语。 (xiàn dài hàn yǔ míng cí yì bān bú shòu fù cí “ bù ” xiū shì , dàn shí jiān míng cí hé fāng wèi míng cí kě zuò zhuàng yǔ 。) — Danh từ tiếng Hán hiện đại nhìn chung không nhận sự bổ nghĩa của phó từ “不”, nhưng danh từ thời gian và danh từ phương vị có thể làm trạng ngữ. |
|
动词動詞
|
dòng cí | ĐỘNG TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Động từ (Biểu thị hành động, tâm lý, tồn hiện; thường mang trợ từ 了, 着, 过 và tân ngữ). VD: 及物动词能够直接带宾语,而不及物动词则需借助介词引出对象。 (jí wù dòng cí néng gòu zhí jiē dài bīn yǔ , ér bù jí wù dòng cí zé xū jiè zhù jiè cí yǐn chū duì xiàng 。) — Động từ cập vật (ngoại động từ) có thể mang trực tiếp tân ngữ, còn động từ bất cập vật (nội động từ) phải nhờ giới từ để dẫn xuất đối tượng. |
|
心理动词心理動詞
|
xīn lǐ dòng cí | TÂM LÝ ĐỘNG TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Động từ tâm lý (như 喜欢, 害怕, 羡慕, 关心 — vừa nhận 很 vừa mang được tân ngữ!). VD: “喜欢、羡慕、关心”等心理动词既能受程度副词“很”修饰,又能带宾语。 (“ xǐ huan 、 xiàn mù 、 guān xīn ” děng xīn lǐ dòng cí jì néng shòu chéng dù fù cí “ hěn ” xiū shì , yòu néng dài bīn yǔ 。) — Các động từ tâm lý như “thích, ngưỡng mộ, quan tâm” vừa có thể nhận bổ nghĩa của phó từ chỉ mức độ “很”, vừa có thể mang tân ngữ. |
|
能愿动词能願動詞
|
néng yuàn dòng cí | NĂNG NGUYỆN ĐỘNG TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Động từ năng nguyện / Động từ khuyết thiếu (như 能, 会, 可以, 应该, 愿意). VD: 能愿动词不能重叠,后面也不能紧接着带动态助词“了、着、过”。 (néng yuàn dòng cí bù néng chóng dié , hòu miàn yě bù néng jǐn jiē zhe dài dòng tài zhù cí “ liǎo 、 zhe 、 guò ” 。) — Động từ năng nguyện không thể lặp lại, phía sau cũng không thể đi kèm trực tiếp các trợ từ động thái “了, 着, 过”. |
|
趋向动词趨向動詞
|
qū xiàng dòng cí | XU HƯỚNG ĐỘNG TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Động từ chỉ xu hướng (来, 去, 上来, 下去...). VD: 趋向动词既可以单独作谓语,也常附在一般动词后充当趋向补语。 (qū xiàng dòng cí jì kě yǐ dān dú zuò wèi yǔ , yě cháng fù zài yì bān dòng cí hòu chōng dāng qū xiàng bǔ yǔ 。) — Động từ xu hướng vừa có thể độc lập làm vị ngữ, vừa thường đứng sau động từ thông thường để làm bổ ngữ xu hướng. |
|
性质形容词性質形容詞
|
xìng zhì xíng róng cí | TÍNH CHẤT HÌNH DUNG TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Tính từ chỉ tính chất (như 大, 红, 聪明, 漂亮 — nhận phó từ mức độ 很, 最). VD: 性质形容词可以通过“AA”或“AABB”形式重叠以增强描写生动性。 (xìng zhì xíng róng cí kě yǐ tōng guò “ A A ” huò “ A A B B ” xíng shì chóng dié yǐ zēng qiáng miáo xiě shēng dòng xìng 。) — Tính từ chỉ tính chất có thể lặp lại theo dạng “AA” hoặc “AABB” để tăng cường tính sinh động trong miêu tả. |
|
状态形容词狀態形容詞
|
zhuàng tài xíng róng cí | TRẠNG THÁI HÌNH DUNG TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Tính từ chỉ trạng thái (như 雪白, 笔直, 绿油油, 红通通 — KHÔNG thêm 很 hay 不!). VD: “雪白、冰凉、绿油油”等状态形容词本身已含程度义,不能再受“很”修饰。 (“ xuě bái 、 bīng liáng 、 lǜ yóu yóu ” děng zhuàng tài xíng róng cí běn shēn yǐ hán chéng dù yì , bù néng zài shòu “ hěn ” xiū shì 。) — Các tính từ trạng thái như “trắng như tuyết, lạnh như băng, xanh mướt” bản thân đã hàm chứa nghĩa mức độ nên không thể nhận thêm phó từ “很”. |
|
区别词區別詞
|
qū bié cí | KHU BIỆT TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Từ khu biệt / Tính từ phi vị ngữ (như 男, 女, 金, 银, 野生, 慢性, 国营 — chỉ làm định ngữ!). VD: “男、女、彩色、野生、慢性”等区别词只能作定语或构成“的”字短语,不能单独作谓语。 (“ nán 、 nǚ 、 cǎi sè 、 yě shēng 、 màn xìng ” děng qū bié cí zhǐ néng zuò dìng yǔ huò gòu chéng “ de ” zì duǎn yǔ , bù néng dān dú zuò wèi yǔ 。) — Các từ khu biệt như “nam, nữ, màu, hoang dã, mãn tính” chỉ có thể làm định ngữ hoặc tạo thành cụm chữ “的”, không thể đứng riêng làm vị ngữ. |
|
量词量詞
|
liàng cí | LƯỢNG TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Lượng từ (Chia thành Danh lượng từ 个, 本, 张 và Động lượng từ 次, 趟, 遍). VD: 丰富的个体量词与动量词是现代汉语区别于印欧语系的显著特征。 (fēng fù de gè tǐ liàng cí yǔ dòng liàng cí shì xiàn dài hàn yǔ qū bié yú yìn ōu yǔ xì de xiǎn zhù tè zhēng 。) — Hệ thống lượng từ cá thể và động lượng từ phong phú là đặc trưng nổi bật giúp phân biệt tiếng Hán hiện đại với ngữ hệ Ấn – Âu. |
|
代词代詞
|
dài cí | ĐẠI TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Đại từ (Đại từ nhân xưng, Đại từ chỉ định 这/那, Đại từ nghi vấn 谁/什么/怎么). VD: 疑问代词除用于发问外,还常用于表示任指(无论谁)或虚指(好像在哪儿见过)。 (yí wèn dài cí chú yòng yú fā wèn wài , hái cháng yòng yú biǎo shì rèn zhǐ ( wú lùn shuí ) huò xū zhǐ ( hǎo xiàng zài nǎ ér jiàn guò ) 。) — Đại từ nghi vấn ngoài việc dùng để hỏi còn thường dùng để biểu thị phiếm chỉ toàn bộ (bất kể ai) hoặc hư chỉ (hình như gặp ở đâu đó rồi). |
|
副词副詞
|
fù cí | PHÓ TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Phó từ (Chỉ làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ/tính từ, riêng 很/极 có thể làm bổ ngữ). VD: 副词一般只充当状语,唯有“很、极”两个程度副词可以充当程度补语。 (fù cí yì bān zhī chōng dāng zhuàng yǔ , wéi yǒu “ hěn 、 jí ” liǎng gè chéng dù fù cí kě yǐ chōng dāng chéng dù bǔ yǔ 。) — Phó từ nhìn chung chỉ đảm nhiệm vai trò trạng ngữ, chỉ duy nhất hai phó từ chỉ mức độ là “很” và “极” có thể làm bổ ngữ mức độ. |
|
介词短语介詞短語
|
jiè cí duǎn yǔ | GIỚI TỪ ĐOẢN NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Cụm giới từ (Giới từ + Tân ngữ → thường đứng trước động từ làm trạng ngữ). VD: 介词短语在句中主要作状语,用来引出动作的时间、处所、工具或对象。 (jiè cí duǎn yǔ zài jù zhōng zhǔ yào zuò zhuàng yǔ , yòng lái yǐn chū dòng zuò de shí jiān 、 chù suǒ 、 gōng jù huò duì xiàng 。) — Cụm giới từ trong câu chủ yếu làm trạng ngữ, dùng để dẫn xuất thời gian, nơi chốn, công cụ hoặc đối tượng của hành động. |
|
结构助词結構助詞
|
jié gòu zhù cí | KẾT CẤU TRỢ TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Trợ từ kết cấu (Bộ ba 的, 地, 得). VD: 结构助词“的、地、得”在书面上分别是定语、状语和补语的语法标志。 (jié gòu zhù cí “ de 、 dì 、 dé ” zài shū miàn shàng fēn bié shì dìng yǔ 、 zhuàng yǔ hé bǔ yǔ de yǔ fǎ biāo zhì 。) — Trợ từ kết cấu “的, 地, 得” trên mặt chữ viết lần lượt là dấu hiệu ngữ pháp của định ngữ, trạng ngữ và bổ ngữ. |
|
动态助词動態助詞
|
dòng tài zhù cí | ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Trợ từ động thái (Bộ ba 了, 着, 过). VD: 动态助词“了、着、过”分别表示动作的完成、持续与曾经经历。 (dòng tài zhù cí “ liǎo 、 zhe 、 guò ” fēn bié biǎo shì dòng zuò de wán chéng 、 chí xù yǔ céng jīng jīng lì 。) — Trợ từ động thái “了, 着, 过” lần lượt biểu thị sự hoàn thành, sự tiếp diễn và sự từng trải nghiệm của hành động. |
|
语气助词語氣助詞
|
yǔ qì zhù cí | NGỮ KHÍ TRỢ TỪ | [Ngữ pháp Hiện đại] Trợ từ ngữ khí đứng cuối câu (吗, 呢, 吧, 啊, 的, 了). VD: 句末的“了”属于语气助词,表示新情况的出现或事态已发生变化。 (jù mò de “ liǎo ” shǔ yú yǔ qì zhù cí , biǎo shì xīn qíng kuàng de chū xiàn huò shì tài yǐ fā shēng biàn huà 。) — Chữ “了” đứng ở cuối câu thuộc trợ từ ngữ khí, biểu thị sự xuất hiện của tình huống mới hoặc sự việc đã có sự thay đổi. |
|
偏正短语偏正短語
|
piān zhèng duǎn yǔ | THIÊN CHÍNH ĐOẢN NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Đoản ngữ chính phụ (Gồm Định – Trung và Trạng – Trung). VD: 由修饰语和中心语构成的短语称为偏正短语,包括定中短语和状中短语。 (yóu xiū shì yǔ hé zhōng xīn yǔ gòu chéng de duǎn yǔ chēng wéi piān zhèng duǎn yǔ , bāo kuò dìng zhōng duǎn yǔ hé zhuàng zhōng duǎn yǔ 。) — Đoản ngữ được cấu tạo bởi thành phần bổ nghĩa và thành phần trung tâm được gọi là đoản ngữ chính phụ, bao gồm cụm Định – Trung và cụm Trạng – Trung. |
|
动宾短语動賓短語
|
dòng bīn duǎn yǔ | ĐỘNG TÂN ĐOẢN NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Đoản ngữ Động – Tân (Động từ + Tân ngữ chịu sự chi phối). VD: 动宾短语中宾语的语义类型极为多样,可以是受事、结果、处所或工具。 (dòng bīn duǎn yǔ zhōng bīn yǔ de yǔ yì lèi xíng jí wéi duō yàng , kě yǐ shì shòu shì 、 jié guǒ 、 chù suǒ huò gōng jù 。) — Kiểu loại ngữ nghĩa của tân ngữ trong đoản ngữ Động – Tân vô cùng đa dạng, có thể là đối tượng chịu tác động, kết quả, nơi chốn hoặc công cụ. |
|
中补短语中補短語
|
zhōng bǔ duǎn yǔ | TRUNG BỔ ĐOẢN NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Đoản ngữ Trung – Bổ / Động – Bổ (Động/Tính từ + Bổ ngữ). VD: 中补短语又称后补短语,补语用来说明动作的结果、趋向、可能、数量或状态。 (zhōng bǔ duǎn yǔ yòu chēng hòu bǔ duǎn yǔ , bǔ yǔ yòng lái shuō míng dòng zuò de jié guǒ 、 qū xiàng 、 kě néng 、 shù liàng huò zhuàng tài 。) — Đoản ngữ Trung – Bổ còn gọi là đoản ngữ Hậu bổ, bổ ngữ dùng để thuyết minh kết quả, xu hướng, khả năng, số lượng hoặc trạng thái của hành động. |
|
主谓短语主謂短語
|
zhǔ wèi duǎn yǔ | CHỦ VỊ ĐOẢN NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Đoản ngữ Chủ – Vị (Có thể làm câu độc lập hoặc làm một thành phần trong câu lớn). VD: 汉语的主谓短语不仅可以独立成句,还能直接充当谓语、主语、宾语或定语。 (hàn yǔ de zhǔ wèi duǎn yǔ bù jǐn kě yǐ dú lì chéng jù , hái néng zhí jiē chōng dāng wèi yǔ 、 zhǔ yǔ 、 bīn yǔ huò dìng yǔ 。) — Đoản ngữ Chủ – Vị của tiếng Hán không những có thể độc lập thành câu, mà còn trực tiếp đảm nhiệm vai trò vị ngữ, chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ. |
|
主谓谓语句主謂謂語句
|
zhǔ wèi wèi yǔ jù | CHỦ VỊ VỊ NGỮ CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu có cụm Chủ – Vị làm vị ngữ (như 他身体很好, 这件事我早就知道了). VD: “他身体健康”和“大象鼻子长”属于典型的汉语主谓谓语句。 (“ tā shēn tǐ jiàn kāng ” hé “ dà xiàng bí zi cháng ” shǔ yú diǎn xíng de hàn yǔ zhǔ wèi wèi yǔ jù 。) — “Anh ấy sức khỏe tốt” và “Con voi mũi dài” thuộc kiểu câu vị ngữ chủ-vị điển hình của tiếng Hán. |
|
双宾句雙賓句
|
shuāng bīn jù | SONG TÂN CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu có hai tân ngữ (Động từ cho/tặng/hỏi/dạy + Tân ngữ gián tiếp chỉ người + Tân ngữ trực tiếp chỉ vật). VD: “王老师教我们现代汉语语法”是一个包含指人近宾语和指物远宾语的双宾句。 (“ wáng lǎo shī jiào wǒ men xiàn dài hàn yǔ yǔ fǎ ” shì yí gè bāo hán zhǐ rén jìn bīn yǔ hé zhǐ wù yuǎn bīn yǔ de shuāng bīn jù 。) — “Thầy Vương dạy chúng tôi ngữ pháp tiếng Hán hiện đại” là một câu song tân ngữ bao gồm tân ngữ gần chỉ người và tân ngữ xa chỉ vật. |
|
层次分析法層次分析法
|
céng cì fēn xī fǎ | TẦNG THỨ PHÂN TÍCH PHÁP | [Ngữ pháp Hiện đại] Phương pháp phân tích thành phần trực tiếp theo tầng bậc (Immediate Constituent Analysis - IC). VD: 层次分析法通过切分直接组成成分,清晰揭示复杂短语与句子的内部结构层次。 (céng cì fēn xī fǎ tōng guò qiè fēn zhí jiē zǔ chéng chéng fèn , qīng xī jiē shì fù zá duǎn yǔ yǔ jù zi de nèi bù jié gòu céng cì 。) — Phương pháp phân tích tầng bậc thông qua việc cắt lớp các thành phần cấu tạo trực tiếp đã hé lộ rõ ràng cấu trúc tầng bậc bên trong của đoản ngữ và câu phức tạp. |
|
语义指向語義指向
|
yǔ yì zhǐ xiàng | NGỮ NGHĨA CHỈ HƯỚNG | [Ngữ pháp Hiện đại] Hướng quy chiếu ngữ nghĩa của bổ ngữ hoặc trạng ngữ (Semantic orientation). VD: 在“他高高兴兴地走回来了”与“衣服洗干净了”中,状语和补语具有不同的语义指向。 (zài “ tā gāo gāo xìng xìng dì zǒu huí lái le ” yǔ “ yī fu xǐ gān jìng le ” zhōng , zhuàng yǔ hé bǔ yǔ jù yǒu bù tóng de yǔ yì zhǐ xiàng 。) — Trong câu “Anh ấy vui vẻ đi về” và “Quần áo giặt sạch rồi”, trạng ngữ và bổ ngữ có hướng quy chiếu ngữ nghĩa khác nhau (hướng về chủ ngữ hoặc tân ngữ). |
|
句法歧义句法歧義
|
jù fǎ qí yì | CÚ PHÁP KỲ NGHĨA | [Ngữ pháp Hiện đại] Hiện tượng câu đa nghĩa / mơ hồ về cấu trúc cú pháp (Syntactic ambiguity). VD: “咬死了猎人的狗”和“进口彩电”属于因结构层次或语义关系不同而产生的句法歧义。 (“ yǎo sǐ le liè rén de gǒu ” hé “ jìn kǒu cǎi diàn ” shǔ yú yīn jié gòu céng cì huò yǔ yì guān xì bù tóng ér chǎn shēng de jù fǎ qí yì 。) — Các cụm “Cắn chết con chó của người thợ săn / Con chó cắn chết người thợ săn” và “Tivi màu nhập khẩu / Nhập khẩu tivi màu” là hiện tượng đa nghĩa cú pháp nảy sinh do khác biệt tầng cấu trúc hoặc quan hệ ngữ nghĩa. |
|
施事主语施事主語
|
shī shì zhǔ yǔ | THI SỰ CHỦ NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Chủ ngữ tác nhân (Chủ ngữ tự thực hiện hành động). VD: 当主语是动作行为的发出者时,在语义语法学中称为施事主语。 (dāng zhǔ yǔ shì dòng zuò xíng wéi de fā chū zhě shí , zài yǔ yì yǔ fǎ xué zhōng chēng wéi shī shì zhǔ yǔ 。) — Khi chủ ngữ là người phát ra hành động, trong ngữ pháp ngữ nghĩa học được gọi là chủ ngữ tác nhân (thi sự chủ ngữ). |
|
受事主语受事主語
|
shòu shì zhǔ yǔ | THỤ SỰ CHỦ NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Chủ ngữ chịu tác động (Câu bị động tự nhiên không cần chữ 被, như 饭做好了, 作业写完了). VD: 汉语中“晚饭做好了、论文写完了”属于不用“被”字的自然受事主语句。 (hàn yǔ zhōng “ wǎn fàn zuò hǎo le 、 lùn wén xiě wán le ” shǔ yú bú yòng “ bèi ” zì de zì rán shòu shì zhǔ yǔ jù 。) — Trong tiếng Hán, các câu “Cơm tối nấu xong rồi, luận văn viết xong rồi” thuộc kiểu câu chủ ngữ chịu tác động tự nhiên không cần dùng chữ “被”. |
|
话题—说明结构話題—說明結構
|
huà tí — shuō míng jié gòu | THOẠI ĐỀ – THUYẾT MINH KẾT CẤU | [Ngữ pháp Hiện đại] Cấu trúc Đề – Thuyết (Topic-Comment structure: đặc trưng nổi bật của tiếng Hán). VD: 与英语注重“主谓结构”不同,现代汉语具有非常显著的“话题—说明”型语言特征。 (yǔ yīng yǔ zhù zhòng “ zhǔ wèi jié gòu ” bù tóng , xiàn dài hàn yǔ jù yǒu fēi cháng xiǎn zhù de “ huà tí — shuō míng ” xíng yǔ yán tè zhēng 。) — Khác với tiếng Anh chú trọng “cấu trúc Chủ – Vị”, tiếng Hán hiện đại mang đặc trưng ngôn ngữ thiên về “cấu trúc Đề – Thuyết” vô cùng rõ nét. |
|
多层定语多層定語
|
duō céng dìng yǔ | ĐA TẦNG ĐỊNH NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Định ngữ nhiều tầng (Trật tự chuẩn: Sở hữu → Thời gian/Địa điểm → Chỉ định/Số lượng → Động/Tính → Danh từ thuộc tính). VD: 多层定语的排列顺序遵循“领属、时地、指量、性状、属性”由远及近靠近中心语的规律。 (duō céng dìng yǔ de pái liè shùn xù zūn xún “ lǐng shǔ 、 shí dì 、 zhǐ liáng 、 xìng zhuàng 、 shǔ xìng ” yóu yuǎn jí jìn kào jìn zhōng xīn yǔ de guī lǜ 。) — Trật tự sắp xếp của định ngữ nhiều tầng tuân thủ quy luật từ xa đến gần danh từ trung tâm: Sở hữu → Thời gian/Địa điểm → Chỉ định/Số lượng → Động từ/Tính từ miêu tả → Danh từ thuộc tính không có 的. |
|
多层状语多層狀語
|
duō céng zhuàng yǔ | ĐA TẦNG TRẠNG NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Trật tự trạng ngữ nhiều tầng (Thời gian → Thái độ/Phó từ → Địa điểm → Phương thức → Đối tượng). VD: 多层状语通常按照“条件、时间、处所、语气、范围、否定、程度、情态、对象”的顺序排列。 (duō céng zhuàng yǔ tōng cháng àn zhào “ tiáo jiàn 、 shí jiān 、 chù suǒ 、 yǔ qì 、 fàn wéi 、 fǒu dìng 、 chéng dù 、 qíng tài 、 duì xiàng ” de shùn xù pái liè 。) — Trạng ngữ nhiều tầng thường được sắp xếp theo trật tự: Điều kiện → Thời gian → Nơi chốn → Ngữ khí/Phạm vi → Phủ định/Mức độ → Tình thái → Giới từ dẫn đối tượng. |
|
结果补语結果補語
|
jié guǒ bǔ yǔ | KẾT QUẢ BỔ NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Bổ ngữ kết quả (Động từ/Tính từ gắn liền ngay sau động từ chính như 看懂, 写完, 抓紧). VD: 结果补语与中心动词结合得极为紧密,中间不能插入“得”,但可插入“得/不”转化为可能补语。 (jié guǒ bǔ yǔ yǔ zhōng xīn dòng cí jié hé dé jí wéi jǐn mì , zhōng jiān bù néng chā rù “ dé ” , dàn kě chā rù “ dé / bù ” zhuǎn huà wéi kě néng bǔ yǔ 。) — Bổ ngữ kết quả gắn kết vô cùng chặt chẽ với động từ trung tâm, ở giữa không thể chèn chữ “得”, nhưng nếu chèn “得/不” vào giữa thì sẽ chuyển hóa thành bổ ngữ khả năng. |
|
状态补语狀態補語
|
zhuàng tài bǔ yǔ | TRẠNG THÁI BỔ NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Bổ ngữ trạng thái / tình thái (Có chữ 得 đứng trước tính từ/cụm chủ vị miêu tả như 跑得飞快, 笑得肚子疼). VD: 状态补语必须借助结构助词“得”连接,用来生动描写动作呈现出的状态或程度。 (zhuàng tài bǔ yǔ bì xū jiè zhù jié gòu zhù cí “ dé ” lián jiē , yòng lái shēng dòng miáo xiě dòng zuò chéng xiàn chū de zhuàng tài huò chéng dù 。) — Bổ ngữ trạng thái bắt buộc phải nhờ trợ từ kết cấu “得” để nối kết, dùng để miêu tả sinh động trạng thái hoặc mức độ mà hành động thể hiện ra. |
|
时量补语時量補語
|
shí liáng bǔ yǔ | THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Bổ ngữ thời lượng (Biểu thị khoảng thời gian hành động kéo dài như 学了三年, 等了半个小时). VD: 持续性动词带时量补语表示动作持续的时间,而非持续性动词(如“毕业、死、来”)带时量补语则表示动作发生后经历的时间。 (chí xù xìng dòng cí dài shí liáng bǔ yǔ biǎo shì dòng zuò chí xù de shí jiān , ér fēi chí xù xìng dòng cí ( rú “ bì yè 、 sǐ 、 lái ” ) dài shí liáng bǔ yǔ zé biǎo shì dòng zuò fā shēng hòu jīng lì de shí jiān 。) — Động từ kéo dài mang bổ ngữ thời lượng biểu thị khoảng thời gian hành động diễn ra, còn động từ khoảnh khắc (như “tốt nghiệp, đến, rời đi”) mang bổ ngữ thời lượng lại biểu thị khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi hành động hoàn tất. |
|
动量补语動量補語
|
dòng liàng bǔ yǔ | ĐỘNG LƯỢNG BỔ NGỮ | [Ngữ pháp Hiện đại] Bổ ngữ động lượng (Biểu thị số lần thực hiện hành động: 次, 遍, 趟, 回, 下). VD: 动量补语中,“看了一次”仅表次数,“看了一遍”强调从头到尾的完整过程,“去了一趟”则强调往返。 (dòng liàng bǔ yǔ zhōng , “ kàn le yí cì ” jǐn biǎo cì shù , “ kàn le yí biàn ” qiáng diào cóng tóu dào wěi de wán zhěng guò chéng , “ qù le yí tàng ” zé qiáng diào wǎng fǎn 。) — Trong bổ ngữ động lượng, “xem 1 lần (一次)” chỉ đơn thuần nói số lần, “xem 1 lượt (一遍)” nhấn mạnh quá trình trọn vẹn từ đầu đến cuối, còn “đi 1 chuyến (一趟)” nhấn mạnh sự đi về. |
|
否定副词辨析否定副詞辨析
|
fǒu dìng fù cí biàn xī | PHỦ ĐỊNH PHÓ TỪ BIỆN TÍCH | [Ngữ pháp Hiện đại] Phân biệt hai phó từ phủ định “不” (Chủ quan/Hiện tại/Tương lai/Thói quen) và “没(有)” (Khách quan/Quá khứ/Chưa xảy ra). VD: “不”用于否定主观意愿、经常性动作或性质状态,“没(有)”则用于客观叙述动作尚未发生或未完成。 (“ bù ” yòng yú fǒu dìng zhǔ guān yì yuàn 、 jīng cháng xìng dòng zuò huò xìng zhì zhuàng tài , “ méi ( yǒu ) ” zé yòng yú kè guān xù shù dòng zuò shàng wèi fā shēng huò wèi wán chéng 。) — “不” dùng để phủ định ý chí chủ quan, hành động thường xuyên hoặc tính chất trạng thái; còn “没(有)” dùng để trần thuật khách quan rằng hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành. |
|
时间副词辨析時間副詞辨析
|
shí jiān fù cí biàn xī | THỜI GIAN PHÓ TỪ BIỆN TÍCH | [Ngữ pháp Hiện đại] Phân biệt cặp phó từ thời gian “就” (Sớm, nhanh, thuận lợi) và “才” (Muộn, lâu, vất vả mới đạt được). VD: “八点上课,他七点半就来了”表示来得早;“他八点半才来”则表示来得晚且不带句末语气词“了”。 (“ bā diǎn shàng kè , tā qī diǎn bàn jiù lái le ” biǎo shì lái de zǎo ; “ tā bā diǎn bàn cái lái ” zé biǎo shì lái de wǎn qiě bú dài jù mò yǔ qì cí “ liǎo ” 。) — “8 giờ vào học, 7 rưỡi anh ấy đã đến rồi (就…了)” biểu thị đến sớm; “8 rưỡi anh ấy mới đến (才…)” biểu thị đến muộn và cuối câu tuyệt đối không mang trợ từ “了”. |
|
重复副词辨析重複副詞辨析
|
chóng fù fù cí biàn xī | TRÙNG PHỤC PHÓ TỪ BIỆN TÍCH | [Ngữ pháp Hiện đại] Phân biệt cặp phó từ lặp lại “又” (Đã lặp lại rồi / Quy luật tự nhiên) và “再” (Sẽ lặp lại trong tương lai). VD: “又”多用于已实现的重复或周期性规律(明天又是星期一),“再”则用于未实现的重复。 (“ yòu ” duō yòng yú yǐ shí xiàn de chóng fù huò zhōu qī xìng guī lǜ ( míng tiān yòu shì xīng qī yī ) , “ zài ” zé yòng yú wèi shí xiàn de chóng fù 。) — “又” phần lớn dùng cho sự lặp lại đã xảy ra hoặc quy luật chu kỳ (ngày mai lại là thứ Hai), còn “再” dùng cho sự lặp lại chưa xảy ra trong tương lai. |
|
关联词位置關聯詞位置
|
guān lián cí wèi zhì | QUAN LIÊN TỪ VỊ TRÍ | [Ngữ pháp Hiện đại] Quy tắc vị trí Chủ ngữ với Liên từ trong câu phức (Cùng chủ ngữ → Chủ ngữ đứng TRƯỚC liên từ; Khác chủ ngữ → Chủ ngữ đứng SAU liên từ). VD: 复句中若前后分句主语相同,主语应置于关联词之前;若主语不同,主语则置于关联词之后。 (fù jù zhōng ruò qián hòu fēn jù zhǔ yǔ xiāng tóng , zhǔ yǔ yìng zhì yú guān lián cí zhī qián ; ruò zhǔ yǔ bù tóng , zhǔ yǔ zé zhì yú guān lián cí zhī hòu 。) — Trong câu phức, nếu hai phân câu trước sau có cùng một chủ ngữ thì chủ ngữ phải đặt TRƯỚC liên từ; nếu hai phân câu khác chủ ngữ thì mỗi chủ ngữ đặt SAU liên từ của vế đó. |
|
并列复句並列複句
|
bìng liè fù jù | TỊNH LIỆT PHỨC CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu phức đẳng lập (既…又…, 一边…一边…, 不是…而是…). VD: “不是……而是……”属于并列复句中的正反对照关系,否定前者而肯定后者。 (“ bú shì … … ér shì … … ” shǔ yú bìng liè fù jù zhōng de zhèng fǎn duì zhào guān xì , fǒu dìng qián zhě ér kěn dìng hòu zhě 。) — “Không phải là... mà là...” thuộc quan hệ đối chiếu chính – phản trong câu phức đẳng lập, phủ định vế trước và khẳng định vế sau. |
|
承接复句承接複句
|
chéng jiē fù jù | THỪA TIẾP PHỨC CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu phức nối tiếp theo trình tự thời gian (首先…然后…, 一…就…, 接着). VD: 承接复句的分句按动作发生的时间先后顺序排列,次序一般不能颠倒。 (chéng jiē fù jù de fēn jù àn dòng zuò fā shēng de shí jiān xiān hòu shùn xù pái liè , cì xù yì bān bù néng diān dǎo 。) — Các phân câu của câu phức nối tiếp được sắp xếp theo trình tự thời gian hành động xảy ra trước sau, nhìn chung không thể đảo ngược thứ tự. |
|
选择复句選擇複句
|
xuǎn zé fù jù | LỰA CHỌN PHỨC CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu phức lựa chọn (或者…或者…, 是…还是…, 与其…不如…, 宁可…也不…). VD: “与其……不如……”和“宁可……也不……”属于已定选择复句,说话人已做出明确取舍。 (“ yǔ qí … … bù rú … … ” hé “ nìng kě … … yě bù … … ” shǔ yú yǐ dìng xuǎn zé fù jù , shuō huà rén yǐ zuò chū míng què qǔ shě 。) — “Thà rằng... chi bằng...” và “Thà... chứ quyết không...” thuộc câu phức lựa chọn đã định đoạt, người nói đã đưa ra sự lựa chọn dứt khoát. |
|
因果复句因果複句
|
yīn guǒ fù jù | NHÂN QUẢ PHỨC CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu phức nhân quả (因为…所以…, 之所以…是因为…, 既然…就…). VD: “因为……所以……”陈述客观因果,“既然……就……”则根据已知事实进行主观推论。 (“ yīn wèi … … suǒ yǐ … … ” chén shù kè guān yīn guǒ , “ jì rán … … jiù … … ” zé gēn jù yǐ zhī shì shí jìn xíng zhǔ guān tuī lùn 。) — “Vì... nên...” trần thuật nhân quả khách quan, còn “Đã... thì...” lại dựa trên sự thật đã biết để đưa ra suy luận hoặc đề nghị chủ quan. |
|
假设复句假設複句
|
jiǎ shè fù jù | GIẢ THIẾT PHỨC CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu phức giả thiết (如果…就…, 要是…的话…, 一旦…, 倘若…). VD: 假设复句的前一分句提出某种假设条件,后一分句说明在该假设下产生的结果。 (jiǎ shè fù jù de qián yì fēn jù tí chū mǒu zhǒng jiǎ shè tiáo jiàn , hòu yì fēn jù shuō míng zài gāi jiǎ shè xià chǎn shēng de jié guǒ 。) — Phân câu trước của câu phức giả thiết nêu ra một điều kiện giả định, phân câu sau thuyết minh kết quả nảy sinh dưới giả định đó. |
|
紧缩复句緊縮複句
|
jǐn suō fù jù | KHẨN SÚC PHỨC CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu phức rút gọn (Không có dấu phẩy ngăn cách, như 不见不散, 越学越有意思, 非去不可). VD: “越说越快、一学就会、非去不可”是将复句紧缩为单句形式的紧缩复句。 (“ yuè shuō yuè kuài 、 yì xué jiù huì 、 fēi qù bù kě ” shì jiāng fù jù jǐn suō wèi dān jù xíng shì de jǐn suō fù jù 。) — Các cấu trúc “càng nói càng nhanh, hễ học là biết ngay, không đi không được” là những câu phức rút gọn cô đọng dưới hình thức một câu đơn. |
|
疑问句类型疑問句類型
|
yí wèn jù lèi xíng | NGHI VẤN CÚ LOẠI HÌNH | [Ngữ pháp Hiện đại] Bốn loại câu hỏi trong tiếng Hán (Câu hỏi是非 với 吗; Câu hỏi đặc chỉ với 谁/什么; Câu hỏi lựa chọn với 还是; Câu hỏi chính phản A不A). VD: 特指问、选择问和正反问句的句末只能用“呢”或“啊”,绝不能再加疑问助词“吗”。 (tè zhǐ wèn 、 xuǎn zé wèn hé zhèng fǎn wèn jù de jù mò zhǐ néng yòng “ ne ” huò “ a ” , jué bù néng zài jiā yí wèn zhù cí “ ma ” 。) — Cuối câu hỏi có từ để hỏi, câu hỏi lựa chọn và câu hỏi chính phản chỉ được dùng trợ từ “呢” hoặc “啊”, tuyệt đối không được thêm trợ từ nghi vấn “吗”. |
|
反问句反問句
|
fǎn wèn jù | PHẢN VẤN CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu hỏi tu từ / Câu phản vấn (Hình thức nghi vấn nhưng mang nghĩa khẳng định/phủ định mạnh mẽ: 难道…吗?/ 不是…吗?). VD: 反问句又称激问句,表面上是提问,实际上答案已蕴含在问句之中以加强语气。 (fǎn wèn jù yòu chēng jī wèn jù , biǎo miàn shàng shì tí wèn , shí jì shang dá àn yǐ yùn hán zài wèn jù zhī zhōng yǐ jiā qiáng yǔ qì 。) — Câu phản vấn còn gọi là câu hỏi tu từ, bề ngoài là đặt câu hỏi nhưng thực chất đáp án đã nằm ngay trong câu hỏi nhằm nhấn mạnh ngữ khí. |
|
比较句比較句
|
bǐ jiào jù | TỶ GIÁO CÚ | [Ngữ pháp Hiện đại] Câu so sánh (So sánh hơn với 比; So sánh bằng với 跟…一样; So sánh kém với 没有/不如). VD: 在“A比B+形容词”比较句中,形容词前绝对不能使用“很、非常、最”等程度副词,但可用“更、还”。 (zài “ A bǐ B + xíng róng cí ” bǐ jiào jù zhōng , xíng róng cí qián jué duì bù néng shǐ yòng “ hěn 、 fēi cháng 、 zuì ” děng chéng dù fù cí , dàn kě yòng “ gèng 、 hái ” 。) — Trong câu so sánh “A 比 B + Tính từ”, trước tính từ tuyệt đối không được dùng các phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như “很, 非常, 最”, nhưng có thể dùng “更, 还”. |
|
存现句结构存現句結構
|
cún xiàn jù jié gòu | TỒN HIỆN CÚ KẾT CẤU | [Ngữ pháp Hiện đại] Cấu trúc 3 phần của Câu tồn hiện: [Từ chỉ nơi chốn/thời gian đầu câu] + [Động từ + 着/了/Bổ ngữ] + [Danh từ phi xác định]. VD: 存现句的句首必须是处所词或时间词(不加“在”),句末宾语通常是未知的不定指名词。 (cún xiàn jù de jù shǒu bì xū shì chù suǒ cí huò shí jiān cí ( bù jiā “ zài ” ) , jù mò bīn yǔ tōng cháng shì wèi zhī de bú dìng zhǐ míng cí 。) — Đầu câu tồn hiện bắt buộc phải là từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian (thường lược bỏ chữ “在”), còn tân ngữ cuối câu thường là danh từ chưa xác định mới xuất hiện. |
|
句群与篇章句群與篇章
|
jù qún yǔ piān zhāng | CÚ QUẦN DỮ THIÊN CHƯƠNG | [Ngữ pháp Hiện đại] Cụm câu và văn bản học (Ngữ pháp vượt cấp câu). VD: 句群是由语义连贯的若干句子组成的语言单位,是连接单句复句与整篇文本的桥梁。 (jù qún shì yóu yǔ yì lián guàn de ruò gān jù zǐ zǔ chéng de yǔ yán dān wèi , shì lián jiē dān jù fù jù yǔ zhěng piān wén běn de qiáo liáng 。) — Cụm câu (cú quần) là đơn vị ngôn ngữ được tạo thành bởi nhiều câu có ngữ nghĩa mạch lạc, đóng vai trò chiếc cầu nối giữa câu đơn/câu phức với toàn bộ văn bản. |
|
省略与照应省略與照應
|
shěng lüè yǔ zhào yìng | TỈNH LƯỢC DỮ CHIẾU ỨNG | [Ngữ pháp Hiện đại] Tỉnh lược (lược bỏ chủ ngữ đã biết) và Chiếu ứng (quy chiếu đại từ) trong tiếng Hán. VD: 现代汉语在语篇中极常使用主语省略(零形式回指),翻译成印欧语时需补出主语。 (xiàn dài hàn yǔ zài yǔ piān zhōng jí cháng shǐ yòng zhǔ yǔ shěng lüè ( líng xíng shì huí zhǐ ) , fān yì chéng yìn ōu yǔ shí xū bǔ chū zhǔ yǔ 。) — Tiếng Hán hiện đại trong văn bản rất hay sử dụng phép tỉnh lược chủ ngữ (quy chiếu zero), khi dịch sang các ngôn ngữ Ấn – Âu hoặc tiếng Việt cần lưu ý khôi phục chủ ngữ cho rõ nghĩa. |
|
语法化理论語法化理論
|
yǔ fǎ huà lǐ lùn | NGỮ PHÁP HÓA LÝ LUẬN | [Ngữ pháp Hiện đại] Lý thuyết Ngữ pháp hóa (Thực từ hư hóa thành hư từ qua lịch sử: Động từ 把/被/给 → Giới từ/Trợ từ). VD: 现代汉语中的介词“在、给、跟、把、被”大多是由古代汉语的实义动词经“语法化”演变而来的。 (xiàn dài hàn yǔ zhōng de jiè cí “ zài 、 gěi 、 gēn 、 bǎ 、 bèi ” dà duō shì yóu gǔ dài hàn yǔ de shí yì dòng cí jīng “ yǔ fǎ huà ” yǎn biàn ér lái de 。) — Các giới từ “在, 给, 跟, 把, 被” trong tiếng Hán hiện đại phần lớn đều do động từ thực nghĩa trong tiếng Hán cổ đại trải qua quá trình “ngữ pháp hóa” mà diễn biến thành. |
|
三个平面理论三個平面理論
|
sān gè píng miàn lǐ lùn | TAM CÁ BÌNH DIỆN LÝ LUẬN | [Ngữ pháp Hiện đại] Lý thuyết Ba bình diện trong nghiên cứu ngữ pháp Hán ngữ: Cú pháp (句法) – Ngữ nghĩa (语义) – Ngữ dụng (语用). VD: 胡裕树、范晓等学者提出的“句法、语义、语用三个平面”理论极大地深化了现代汉语语法研究。 (hú yù shù 、 fàn xiǎo děng xué zhě tí chū de “ jù fǎ 、 yǔ yì 、 yǔ yòng sān gè píng miàn ” lǐ lùn jí dà dì shēn huà le xiàn dài hàn yǔ yǔ fǎ yán jiū 。) — Lý thuyết “Ba bình diện: Cú pháp, Ngữ nghĩa, Ngữ dụng” do các học giả Hồ Dụ Thụ, Phạm Hiểu đề xuất đã làm sâu sắc vượt bậc ngành nghiên cứu ngữ pháp tiếng Hán hiện đại. |
|
配价语法配價語法
|
pèi jià yǔ fǎ | PHỐI GIÁ NGỮ PHÁP | [Ngữ pháp Hiện đại] Ngữ pháp Phối giá / Kết trị (Valency grammar: Động từ 1 trị, 2 trị, 3 trị). VD: 运用配价语法理论可以科学解释为何“休息”不能带宾语(一价动词),而“赠送”可带双宾语(三价动词)。 (yùn yòng pèi jià yǔ fǎ lǐ lùn kě yǐ kē xué jiě shì wèi hé “ xiū xi ” bù néng dài bīn yǔ ( yí jià dòng cí ) , ér “ zèng sòng ” kě dài shuāng bīn yǔ ( sān jià dòng cí ) 。) — Vận dụng lý thuyết ngữ pháp kết trị có thể giải thích khoa học vì sao động từ “nghỉ ngơi (休息)” không mang tân ngữ (động từ 1 trị), còn động từ “tặng (赠送)” lại mang được hai tân ngữ (động từ 3 trị). |
5. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp, Cách Dùng Từ & Kỹ Thuật Dịch Thuật Trọng Tâm Trong Sách
Trích lọc 12 cấu trúc ngữ pháp, mô hình lý thuyết và kỹ thuật chuyển dịch cốt lõi được phân tích sâu trong sách Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và cảnh báo tránh bẫy:
01 Quy tắc Sắt trong Sửa Câu Sai (病句修改): Vị trí Chủ ngữ với Liên từ “Cùng Trước – Khác Sau (同前异后)”
Trọng tâm Sửa câu sai HSK 6–9Phân tích học thuật & Cách dùng: Đây là dạng lỗi câu sai xuất hiện nhiều nhất trong đề thi HSK 6, HSK 7–9 và CTCSOL! Hãy nhìn xem vế 1 và vế 2 có cùng một chủ ngữ hay không: Nếu cùng 1 chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng đầu câu (TRƯỚC 虽然/不但/如果); nếu 2 vế có 2 chủ ngữ khác nhau thì liên từ phải đứng đầu câu (TRƯỚC chủ ngữ S1).
02 Trật tự Vàng của “Định ngữ Nhiều tầng (多层定语排列顺序)” trước Danh từ Trung tâm
Cú pháp Sắp xếp TừPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi đề thi yêu cầu sắp xếp 5–6 thành phần bổ nghĩa đứng trước một danh từ, hãy áp dụng công thức 5 tầng từ trái sang phải: [Của ai] → [Khi nào/Ở đâu] → [Này/Kia + Mấy cái] → [Miêu tả như thế nào] → [Chất liệu/Chuyên ngành gì] + [Danh từ chính].
03 Trật tự Vàng của “Trạng ngữ Nhiều tầng (多层状语排列顺序)” trước Động từ Trung tâm
Cú pháp Sắp xếp TừPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Hán, trạng ngữ chỉ thời gian luôn đứng trước trạng ngữ chỉ địa điểm, và cụm giới từ chỉ đối tượng (跟谁 / 给谁) luôn đứng sát động từ nhất: [Hôm qua] + [đã] + [tại văn phòng] + [nhiệt tình] + [với khách hàng] + [trao đổi].
04 Phân biệt “Tính từ Tính chất (性质形容词)” vs “Tính từ Trạng thái (状态形容词)” vs “Từ Khu biệt (区别词)”
Phân loại Từ loại CTCSOLPhân tích học thuật & Cách dùng: Ba nhóm từ miêu tả dễ nhầm lẫn nhất trong đề thi lý thuyết ngữ pháp CTCSOL: 1) Tính từ tính chất (漂亮, 干净): thêm được 很 và 不; 2) Tính từ trạng thái (雪白, 冰凉, 绿油油): bản thân đã có nghĩa “rất...”, cấm thêm 很 và 不, khi làm định ngữ hoặc vị ngữ phải có 的 ở cuối; 3) Từ khu biệt (金, 银, 男, 女, 慢性, 国营): chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ, cấm làm vị ngữ độc lập (Sai: *这只大熊猫很野生* → Đúng: *这只大熊猫是野生的*).
05 Phân biệt Bổ ngữ Khả năng (可能补语) và Bổ ngữ Trạng thái (状态补语) cùng có chữ “得”
Phân tích Thành phần CâuPhân tích học thuật & Cách dùng: Làm sao phân biệt “他讲得清楚” là Bổ ngữ khả năng hay Bổ ngữ trạng thái? Hãy đổi sang thể phủ định và câu hỏi chính phản: 1) Nếu phủ định là “讲不清楚” (không thể giảng rõ được) và câu hỏi là “讲得清楚讲不清楚?” → Bổ ngữ khả năng; 2) Nếu phủ định là “讲得不清楚” (giảng không được rõ ràng) và thêm được phó từ “很” (讲得很清楚) → Bổ ngữ trạng thái!
06 Quy tắc Vị trí Tân ngữ với Bổ ngữ Xu hướng Phức (复合趋向补语带宾语的位置铁律)
Ngữ pháp Trọng điểm HSK 3–9Phân tích học thuật & Cách dùng: Khi động từ mang bổ ngữ xu hướng phức (như 进来, 出去, 上来, 下去, 回去): 1) Nếu tân ngữ là TỪ CHỈ ĐỊA ĐIỂM thì bắt buộc 100% phải kẹp vào GIỮA trước chữ 来/去 (走进图书馆去, 回国来); 2) Nếu tân ngữ là vật thông thường thì có thể đặt giữa (khi chưa thực hiện) hoặc đặt sau cùng (khi đã hoàn thành).
07 Bốn quy tắc Cấm kỵ trong Câu So Sánh chữ “比” (比较句的四大禁忌)
Sửa Câu Sai So sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Bốn điều cấm tuyệt đối trong câu so sánh chữ 比: 1) Cấm dùng phó từ mức độ tuyệt đối “很, 非常, 十分, 太, 最” ngay trước tính từ (nhưng dùng được 更, 还); 2) Cấm dùng bổ ngữ “极了” sau tính từ; 3) Phủ định “不比” chỉ có nghĩa là “không hơn (bằng hoặc kém)”, còn muốn nói “A kém hơn B” phải dùng “A 没有 B + Tính từ”; 4) Hai vế A và B phải cùng phạm trù ngữ nghĩa.
08 Phân biệt Bản chất của “Đơn thuần từ (单纯词)” và “Hợp thành từ (合成词)” trong Cấu tạo từ
Hình vị học (Morphology)Phân tích học thuật & Cách dùng: Đề thi CTCSOL rất hay bẫy thí sinh: Không phải cứ từ có 2 chữ Hán trở lên là từ ghép (合成词)! Nếu tách riêng từng chữ ra mà mất hoàn toàn nghĩa liên quan tới từ gốc (như 蝴蝶 - con bướm, 尴尬 - ngượng ngùng, 幽默 - hài hước, 沙发 - ghế sofa) thì cả cụm đó chỉ là 1 hình vị duy nhất → gọi là Từ đơn thuần (单纯词: từ liên miên hoặc từ phiên âm ngoại lai).
09 Năm kiểu Cấu tạo Từ ghép Phức hợp (复合式合成词的五种基本类型)
Cấu tạo từ Tiếng HánPhân tích học thuật & Cách dùng: Nắm vững 5 kiểu quan hệ giữa hai hình vị trong từ ghép 2 âm tiết giúp giải thích chiết tự từ vựng cực nhanh và làm đúng 100% câu hỏi phân loại cấu tạo từ trong đề thi Hán硕 / CTCSOL.
10 Phương pháp Phân tích Thành phần Trực tiếp theo Tầng bậc (层次分析法 / 二分法)
Phương pháp Phân tích Cú phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khác với phương pháp gạch chân thành phần câu truyền thống (Chủ – Vị – Tân), phương pháp Phân tích tầng bậc (IC Analysis) chia đôi đoản ngữ từ tầng lớn nhất xuống tầng nhỏ nhất (mỗi bước ưu tiên chia 2 nhánh: 二分法). Lưu ý: Cụm “Trạng + Động + Tân” luôn cắt “Trạng / Động-Tân” trước; còn cụm “Động + Bổ + Tân” hoặc “Định + Danh” phải xét xem thành phần nào đi với cả cụm.
11 Phân biệt Câu Kiêm Ngữ (兼语句) và Câu có Cụm Chủ – Vị làm Tân ngữ (主谓短语作宾语句)
Cú pháp Phân biệt Chuyên sâuPhân tích học thuật & Cách dùng: Mẹo phân biệt trong 5 giây của GS. Lục Kiến Minh: 1) Nhìn động từ thứ nhất V1: Nếu V1 là động từ sai khiến/cho phép/tổ chức (请, 让, 叫, 派, 使, 选, 有) → Câu kiêm ngữ; nếu V1 là động từ nhận thức/tâm lý/nói năng (知道, 觉得, 希望, 看见, 听说, 证明) → Cụm Chủ-Vị làm tân ngữ; 2) Thử chèn dấu phẩy hoặc trạng ngữ thời gian vào sau V1: Câu Chủ-Vị làm tân ngữ chèn được (我知道 [明天] 他来), còn Câu kiêm ngữ KHÔNG chèn được (*我请 [明天] 他来*).
12 Lý thuyết “Hướng quy chiếu ngữ nghĩa (语义指向)” của Bổ ngữ và Trạng ngữ
Ngữ pháp Học thuật Hiện đạiPhân tích học thuật & Cách dùng: Về mặt cú pháp, bổ ngữ kết quả luôn đứng sau động từ; nhưng về mặt ngữ nghĩa (语义指向), bổ ngữ có thể miêu tả trạng thái của CHỦ NGỮ (như “他看累了” = Anh ấy mệt) hoặc miêu tả trạng thái của TÂN NGỮ (như “他看懂了课文” / “他哭湿了手帕” = Chiếc khăn tay bị ướt).
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu:
Từ vựng 现代汉语语法 (Âm Hán Việt: HIỆN ĐẠI HÁN NGỮ NGỮ PHÁP) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 词类划分 (Âm Hán Việt: TỪ LOẠI PHÂN HOẠCH) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 心理动词 (Âm Hán Việt: TÂM LÝ ĐỘNG TỪ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Từ vựng 区别词 (Âm Hán Việt: KHU BIỆT TỪ) mang ý nghĩa chính xác là gì?
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Quy tắc Sắt trong Sửa Câu Sai (病句修改): Vị trí Chủ ngữ với Liên từ “Cùng Trước – Khác Sau (同前异后)”, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Mặc dù thí nghiệm này đã thất bại nhiều lần, nhưng các nhân viên nghiên cứu khoa học vẫn không hề từ bỏ việc tìm tòi. (Hai vế khác chủ ngữ nên “虽然” đứng đầu câu).” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
Khi áp dụng điểm ngữ pháp / kỹ thuật Trật tự Vàng của “Định ngữ Nhiều tầng (多层定语排列顺序)” trước Danh từ Trung tâm, câu tiếng Trung chuẩn xác tương ứng với nghĩa “Ba món đồ đồng xanh tinh xảo thời nhà Thương được trưng bày trong Bảo tàng Quốc gia kia đã thu hút đông đảo du khách.” là:
👉 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学)"
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5 - HSK 9 / CTCSOL) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm vững 60 thuật ngữ | Thuộc mặt chữ Hán, âm Hán Việt và cách phối từ (collocation) của 60 từ vựng thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe phát âm từng từ và đọc to câu ví dụ đi kèm. |
| Bước 2: Luyện phản xạ dịch tại chỗ | Nhìn câu chữ Hán dịch ngay sang tiếng Việt chuẩn xác và ngược lại nhìn câu tiếng Việt nói lại bằng tiếng Trung. | Dùng nút "Ẩn Pinyin" và "Ẩn dịch Việt" trên Bảng điều khiển 10 trích đoạn để tự luyện khẩu dịch. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc & kỹ thuật | Ứng dụng thuần thục 12 công thức cấu trúc câu và tránh tuyệt đối các lỗi dùng từ sai ngữ cảnh. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và tải file PDF bản đẹp về máy để tra cứu lâu dài. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên và bấm nút Tải Sách PDF Gốc trong khung Tủ sách FoxHSK. |
Tải Trọn Bộ PDF & Luyện Thi Online 10 Đề Mô Phỏng HSK 5 (Chủ Biên Đổng Tụy)
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm 10 phòng thi trực tuyến chấm điểm tự động. Bấm nút bên dưới để tải sách hoặc vào phòng thi ngay!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: 《汉语水平考试模拟试题集(第2版)HSK五级》 (Mô phỏng đề thi HSK phiên bản mới – HSK cấp độ 5) — Chủ biên: GS. Đổng Tụy (董萃), Phó chủ biên: Trương Đại Cường (张大强), Hàn Lệ Quân (韩丽君), Cát Khánh Ba (吉庆波) — Nhà xuất bản Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (北京语言大学出版社 - BLCUP).
- Bản dịch tiếng Việt: Công ty Nhân Trí Việt liên kết cùng Nhà xuất bản Tổng Hợp Thành phố Hồ Chí Minh ấn hành.
- Hệ thống 10 phòng thi trực tuyến mã H5-BLCUP-01 → H5-BLCUP-10 và hạ tầng lưu trữ Cloudflare R2 của FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Ấn phẩm "Ngữ Pháp Học Tiếng Hán Hiện Đại (现代汉语语法学)" của tác giả GS. Lục Kiến Minh · Hoàng Bá Vinh · Liệu Tự Đông (NXB Đại học Bắc Kinh & NXB Giáo dục Cao đẳng) được thiết kế dành cho người học ở trình độ HSK 5 - HSK 9 / CTCSOL, sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, thí sinh ôn thi HSK cao cấp, CTCSOL và biên phiên dịch viên CATTI.
Bản số hóa trực tuyến trên FoxHSK cung cấp đầy đủ: Mục lục chi tiết các chương, 10 trích đoạn song ngữ có nút Ẩn/Hiện Pinyin & Dịch Việt, Bảng 60 từ vựng chuyên ngành phân trang (6 trang × 10 từ) có âm Hán Việt VIẾT HOA và phát âm TTS, 12 cấu trúc ngữ pháp & kỹ thuật dịch thuật trọng tâm, cùng 6 bài tập trắc nghiệm có lời giải.
Bạn chỉ cần cuộn lên khung "Tủ sách FoxHSK" ở đầu bài viết và bấm vào nút màu đỏ "Tải Sách PDF Gốc" để tải trực tiếp file PDF nguyên bản tốc độ cao từ hệ thống lưu trữ đám mây R2 của FoxHSK về máy tính hoặc điện thoại.

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



