Tải Sách Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Hán Ngữ Tích Hợp – Tập 2 (HSK 2–3 • Cheng & Tsui) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 状态补语“得”的用法
- 02 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
- 03 Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI)
- 04 Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ)
- 05 告别用语“再见”
- 06 能愿动词“会”
- 07 时间的表达(点、分)
- 08 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
- 09 动词“打算”表示意图
- 10 结构“A 跟 B 一样 (+ 形容词)”
- 11 动词“以为”表示认知偏差
- 12 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Hán Ngữ Tích Hợp – Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition) (中文听说读写 2(第四版)) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do Cheng & Tsui Asian Language Series biên soạn, xuất bản bởi Cheng & Tsui Company (Hoa Kỳ). Sách dành cho trình độ Sơ Trung Cấp (HSK 2–3) với tổng dung lượng 395 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Giáo trình HSK
Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 395 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.780
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition)"
Ấn phẩm Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 2 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
南方啊,我们去南方旅游怎么样?
Phương Nam đó, chúng ta đi du lịch miền Nam thấy thế nào?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
南方啊,我们去南方旅游怎么样?南方啊,我們去南方旅遊怎麼樣?
Phương Nam đó, chúng ta đi du lịch miền Nam thấy thế nào?
手机、电脑、地图,一个也不能少。手機、電腦、地圖,一個也不能少。
Điện thoại, máy tính, bản đồ, một thứ cũng không thể thiếu.
我现在腿也疼,脚也疼,走不动了。我現在腿也疼,腳也疼,走不動了。
Bây giờ tôi vừa đau chân vừa đau bàn chân, không đi nổi nữa.
周经理去哪儿了?他什么时候回来?周經理去哪兒了?他什麼時候回來?
Giám đốc Châu đi đâu rồi? Khi nào anh ấy về?
没问题,等他回办公室我就告诉他。沒問題,等他回辦公室我就告訴他。
Không thành vấn đề, đợi anh ấy về văn phòng tôi sẽ báo lại.
那你快上去拿吧,我在这儿等你。那你快上去拿吧,我在這兒等你。
Thế bạn mau lên lấy đi, tôi đứng đây đợi bạn.
是啊,秋天来了,天气越来越舒服了。是啊,秋天來了,天氣越來越舒服了。
Đúng vậy, mùa thu đến rồi, thời tiết ngày càng dễ chịu.
这条红色的裙子好看吗?這條紅色的裙子好看嗎?
Chiếc váy màu đỏ này có đẹp không?
也不错,不过你穿红色的更好看。也不錯,不過你穿紅色的更好看。
Cũng đẹp đấy, nhưng mà bạn mặc màu đỏ trông đẹp hơn.
我们这里有绿茶、红茶,还有新鲜的花茶。我們這裡有綠茶、紅茶,還有新鮮的花茶。
Ở đây chúng em có trà xanh, trà đen, và cả trà hoa tươi mới nữa.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 2) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 中间中間 | zhōng jiān | TRUNG GIAN | [Danh từ] ở giữa — Ví dụ: 请坐中间。 (Xin hãy ngồi vào giữa.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 字典字典 | zì diǎn | TỰ ĐIỂN | [Danh từ] từ điển — Ví dụ: 我需要一本字典。 (Tôi cần một cuốn từ điển.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 白白 | bái | BẠCH | [Tính từ] trắng — Ví dụ: 我喜欢白色的猫。 (Tôi thích con mèo màu trắng.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 10 nét] |
| 唱歌唱歌 | chàng gē | XƯỚNG CA | [Danh từ] ca hát — Ví dụ: 我非常喜欢唱歌。 (Tôi rất thích hát.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 打篮球打籃球 | dǎ lán qiú | TÁ LAM CẦU | [Danh từ] chơi bóng rổ — Ví dụ: 我和朋友去打篮球。 (Tôi và bạn đi chơi bóng rổ.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 35 nét] |
| 第一第一 | dì yī | ĐỆ NHẤT | [Số từ] đầu tiên — Ví dụ: 这是我第一次来这儿。 (Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 24 nét] |
| 哥哥哥哥 | gē ge | CA CA | [Danh từ] anh trai — Ví dụ: 我哥哥是医生。 (Anh trai tôi là bác sĩ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 孩子孩子 | hái zi | HÀI TỬ | [Danh từ] đứa trẻ — Ví dụ: 孩子们在公园里玩。 (Bọn trẻ đang chơi trong công viên.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 回答回答 | huí dá | HỒI ĐÁP | [Động từ] câu trả lời — Ví dụ: 请回答这个问题。 (Xin hãy trả lời câu hỏi này.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 进進 | jìn | TIẾN | [Động từ] nhập, vào — Ví dụ: 请进,请坐! (Mời vào, mời ngồi!) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 可能可能 | kě néng | KHẢ NĂNG | [Phó từ] có thể — Ví dụ: 明天可能会下雨。 (Ngày mai có thể sẽ mưa.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 22 nét] |
| 两两 | liǎng | LƯỠNG | [Số từ] hai — Ví dụ: 我有两个苹果。 (Tôi có hai quả táo.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 13 nét] |
| 妹妹妹妹 | mèi mei | MUỘI MUỘI | [Danh từ] em gái — Ví dụ: 我妹妹今年十岁。 (Em gái tôi năm nay mười tuổi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 跑步跑步 | pǎo bù | BÀO BỘ | [Động từ] chạy bộ — Ví dụ: 我喜欢早上去跑步。 (Tôi thích đi chạy bộ vào buổi sáng.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 23 nét] |
| 去年去年 | qù nián | KHỨ NIÊN | [Danh từ] năm ngoái — Ví dụ: 我去年去了北京。 (Năm ngoái tôi đã đi Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 厶 (KHƯ) • 19 nét] |
| 事情事情 | shì qing | SỰ TÌNH | [Danh từ] việc, sự việc — Ví dụ: 今天有很多事情要做。 (Hôm nay có rất nhiều việc phải làm.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 19 nét] |
| 题題 | tí | ĐỀ | [Danh từ] câu hỏi, đề bài — Ví dụ: 这道题很简单。 (Câu hỏi này rất đơn giản.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 12 nét] |
| 问問 | wèn | VẤN | [Động từ] hỏi — Ví dụ: 我可以问你一个问题吗? (Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi không?) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 9 nét] |
| 笑笑 | xiào | TIẾU | [Động từ] cười — Ví dụ: 他笑着对我说你好。 (Anh ấy mỉm cười nói chào tôi.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 13 nét] |
| 羊肉羊肉 | yáng ròu | DƯƠNG NHỤC | [Danh từ] thịt cừu — Ví dụ: 我不喜欢吃羊肉。 (Tôi không thích ăn thịt cừu.) [Bộ thủ: 羊 (DƯƠNG) • 23 nét] |
| 阴陰 | yīn | ÂM | [Tính từ] u ám, nhiều mây — Ví dụ: 今天天阴了。 (Hôm nay trời âm u nhiều mây rồi.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 9 nét] |
| 运动運動 | yùn dòng | VẬN ĐỘNG | [Động từ] thể thao, vận động — Ví dụ: 多做运动对身体好。 (Tập thể thao nhiều tốt cho sức khỏe.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 着著 | zhe | TRƯỚC | [Trợ từ] đang (trạng thái tiếp diễn) — Ví dụ: 门开着。 (Cửa đang mở.) [Bộ thủ: 羊 (DƯƠNG) • 9 nét] |
| 最最 | zuì | TỐI | [Phó từ] nhất — Ví dụ: 我最喜欢吃苹果。 (Tôi thích ăn táo nhất.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 北京北京 | Běi jīng | BẮC KINH | [Danh từ] Bắc Kinh — Ví dụ: 我想去北京。 (Tôi muốn đi Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 匕 (CHỦY) • 22 nét] |
| 出租车出租車 | chū zū chē | XUẤT TÔ XA | [Danh từ] xe taxi — Ví dụ: 我们坐出租车去吧。 (Chúng ta đi taxi nhé.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 26 nét] |
| 点点 | diǎn | ĐIỂM | [Lượng từ] điểm — Ví dụ: 现在是八点。 (Bây giờ là tám giờ.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 11 nét] |
| 读讀 | dú | ĐẬU | [Động từ] đọc — Ví dụ: 请读这本书。 (Xin hãy đọc quyển sách này.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 10 nét] |
| 饭馆飯館 | fàn guǎn | PHẠN QUÁN | [Danh từ] nhà hàng, quán ăn — Ví dụ: 我们去饭馆吃饭吧。 (Chúng ta đến nhà hàng ăn cơm nhé.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 20 nét] |
| 个個 | ge | CÁ | [Lượng từ] cái, con, quả (lượng từ) — Ví dụ: 我有一个好朋友。 (Tôi có một người bạn tốt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 12 nét] |
| 很很 | hěn | NGẬN | [Phó từ] rất — Ví dụ: 我很高兴。 (Tôi rất vui.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 13 nét] |
| 叫叫 | jiào | KHIẾU | [Động từ] tên là, gọi — Ví dụ: 我叫李华。 (Tôi tên là Lý Hoa.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 8 nét] |
| 来來 | lái | LAI | [Động từ] đến, tới — Ví dụ: 请来我家做客。 (Mời đến nhà tôi làm khách.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 10 nét] |
| 妈妈媽媽 | mā ma | MA MA | [Danh từ] mẹ — Ví dụ: 我妈妈喜欢喝茶。 (Mẹ tôi thích uống trà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 饭飯 | fàn | PHẠN | [Danh từ] cơm, bữa ăn — Ví dụ: 我们去吃饭吧。 (Chúng mình đi ăn cơm thôi.) [Bộ thủ: 食 (THỰC) • 8 nét] |
| 能能 | néng | NĂNG | [Trợ động từ] có thể — Ví dụ: 你能帮我吗? (Bạn có thể giúp tôi không?) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 10 nét] |
| 七七 | qī | THẤT | [Số từ] bảy — Ví dụ: 一星期有七天。 (Một tuần có bảy ngày.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 8 nét] |
| 人人 | rén | NHÂN | [Danh từ] người — Ví dụ: 商店里很多人。 (Trong cửa hàng có rất nhiều người.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 9 nét] |
| 上上 | shàng | THƯỢNG | [Phương vị từ] trên, lên — Ví dụ: 桌子上有一本书。 (Trên bàn có một quyển sách.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 8 nét] |
| 时時 | shí | THỜI | [Danh từ] thời gian, giờ — Ví dụ: 开会时间到了。 (Thời gian họp đến rồi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 四四 | sì | TỨ | [Số từ] bốn — Ví dụ: 我有四个苹果。 (Tôi có bốn quả táo.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 11 nét] |
| 同学同學 | tóng xué | ĐỒNG HỌC | [Danh từ] bạn cùng học, bạn học — Ví dụ: 他们都是我的同学。 (Họ đều là bạn học của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 下午下午 | xià wǔ | HẠ NGỌ | [Danh từ] buổi chiều — Ví dụ: 我下午喝茶。 (Buổi chiều tôi uống trà.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 些些 | xiē | TA | [Lượng từ] một vài, một số — Ví dụ: 这些苹果很好吃。 (Mấy quả táo này rất ngon.) [Bộ thủ: 二 (NHỊ) • 13 nét] |
| 一一 | yī | NHẤT | [Số từ] một — Ví dụ: 我有一个苹果。 (Tôi có một quả táo.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 12 nét] |
| 在在 | zài | TẠI | [Giới từ] ở, tại, đang — Ví dụ: 我买的包在家里。 (Túi xách tôi mua đang ở nhà.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 11 nét] |
| 住住 | zhù | TRÚ | [Động từ] ở, sống — Ví dụ: 你住在哪里? (Bạn sống ở đâu?) [Bộ thủ: 亻 (NHÂN) • 11 nét] |
| 他们他們 | tā men | THA MÔN | [Đại từ] họ, bọn họ — Ví dụ: 他们都是我的朋友。 (Bọn họ đều là bạn của tôi.) [Bộ thủ: 亻 (NHÂN) • 7 nét] |
| 安静安靜 | ān jìng | AN TĨNH | [Tính từ] yên tĩnh — Ví dụ: 这里很安静。 (Nơi này rất yên tĩnh.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 帮忙幫忙 | bāng máng | BANG MANG | [Danh từ] giúp đỡ — Ví dụ: 你能帮我个忙吗? (Bạn có thể giúp tôi một việc không?) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 20 nét] |
| 比赛比賽 | bǐ sài | TỶ TÁI | [Danh từ] thi đấu, cuộc thi — Ví dụ: 他们正在比赛。 (Họ đang thi đấu.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 23 nét] |
| 冰箱冰箱 | bīng xiāng | BĂNG RƯƠNG | [Danh từ] tủ lạnh — Ví dụ: 请把牛奶放冰箱。 (Xin hãy cho sữa vào tủ lạnh.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 超市超市 | chāo shì | SIÊU THỊ | [Danh từ] siêu thị — Ví dụ: 我去超市买东西。 (Tôi đi siêu thị mua đồ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 厨房廚房 | chú fáng | TRÙ PHÒNG | [Danh từ] nhà bếp — Ví dụ: 她在厨房做饭。 (Cô ấy nấu ăn trong bếp.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 担心擔心 | dān xīn | ĐẢM TÂM | [Danh từ] lo lắng — Ví dụ: 别担心。 (Đừng lo lắng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 地铁地鐵 | dì tiě | ĐỊA THIẾT | [Danh từ] tàu điện ngầm — Ví dụ: 我坐地铁上班。 (Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 短短 | duǎn | ĐOẢN | [Tính từ] ngắn (chiều dài, thời gian) — Ví dụ: 这条路很短。 (Con đường này rất ngắn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 发烧發燒 | fā shāo | PHÁT THIÊU | [Danh từ] sốt — Ví dụ: 他发烧了。 (Anh ấy bị sốt.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 18 nét] |
| 复习復习 | fù xí | PHỤC TẬP | [Danh từ] đánh giá — Ví dụ: 我需要复习功课。 (Tôi cần ôn bài tập.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 更更 | gèng | CANH | [Phó từ] càng, hơn — Ví dụ: 他比我更高。 (Anh ấy cao hơn tôi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 9 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 2 xuất hiện xuyên suốt trong sách Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 状态补语“得”的用法
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '得' để nối động từ với tính từ hoặc ngữ tính từ nhằm miêu tả hoặc đánh giá mức độ/kết quả của hành động.
02 Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ)
HSK 2 · Cấu trúc #010Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng '还是' để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe lựa chọn trong câu hỏi.
03 Cấu trúc 比字句(数量差与程度) (BỈ TỰ CÚ SỐ LƯỢNG SAI)
HSK 2 · Cấu trúc #026Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ chênh lệch cụ thể hoặc rõ rệt giữa hai đối tượng trong câu so sánh.
04 Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ)
HSK 2 · Cấu trúc #059Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quan hệ nhân quả kinh điển: vế trước nêu lý do, vế sau đưa ra kết luận (vì... cho nên...).
05 告别用语“再见”
HSK 1 · Giao tiếp hàng ngàyPhân tích học thuật & Cách dùng: Ngoài từ "再见" (tạm biệt chung), người Trung Quốc thường ghép thời gian hoặc địa điểm trước từ "见" để biểu thị hẹn gặp lại nhau vào lúc đó.
06 能愿动词“会”
HSK 1 · Động từ năng nguyệnPhân tích học thuật & Cách dùng: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện.
07 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
08 Cấu trúc 名词谓语句 (DANH TỪ VỊ NGỮ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #005Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trực tiếp danh từ hoặc số lượng từ làm vị ngữ để diễn đạt thời gian, ngày tháng, tuổi tác, giá cả. Phủ định bắt buộc dùng 不是.
09 动词“打算”表示意图
HSK 3 · Dự định & Kế hoạchPhân tích học thuật & Cách dùng: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai.
10 结构“A 跟 B 一样 (+ 形容词)”
HSK 3 · So sánh bằngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để so sánh sự tương đồng giữa hai đối tượng A và B về một tính chất nào đó.
11 动词“以为”表示认知偏差
HSK 3 · Động từ tâm lýPhân tích học thuật & Cách dùng: 以为 dùng khi người nói từng tưởng hoặc ngỡ là như vậy, nhưng thực tế lại trái ngược với phỏng đoán ban đầu.
12 Cấu trúc 趋向补语引申(起来) (XU HƯỚNG BỔ NGỮ DẪN THÂN KHỞI LAI)
HSK 3 · Cấu trúc #034Phân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị động tác bắt đầu và tiếp diễn (bắt đầu... lên); 2. Đưa ra phán đoán từ góc độ quan sát ('trông có vẻ', 'nghe có vẻ').
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请坐( )。” (Xin hãy ngồi vào giữa.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 中间 (zhōng jiān)
Giải thích chuyên sâu: Từ “中间” (zhōng jiān - âm Hán Việt: TRUNG GIAN, danh từ) mang nghĩa “ở giữa”. Câu hoàn chỉnh: “请坐中间。” (Xin hãy ngồi vào giữa.). Các phương án còn lại: 唱歌 (ca hát), 哥哥 (anh trai), 两 (hai).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + (是) + A + 还是 + B?” (Cấu trúc 选择疑问句(还是) (TUYỂN TRẠCH NGHI VẤN CÚ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + (是) + A + 还是 + B?”: Dùng '还是' để đưa ra hai hoặc nhiều phương án cho người nghe lựa chọn trong câu hỏi. Câu chuẩn xác trong sách là: “你喝咖啡还是喝茶?” (Bạn uống cà phê hay là uống trà?) và “今天天气冷,多穿一点。” (Hôm nay trời lạnh, mặc nhiều hơn một chút.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )着对我说你好。” (Anh ấy mỉm cười nói chào tôi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 笑 (xiào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “笑” (xiào - âm Hán Việt: TIẾU, động từ) mang nghĩa “cười”. Câu hoàn chỉnh: “他笑着对我说你好。” (Anh ấy mỉm cười nói chào tôi.). Các phương án còn lại: 运动 (thể thao, vận động), 北京 (Bắc Kinh), 个 (cái, con, quả (lượng từ)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả” (Cấu trúc 因果关联词(因为……所以……) (NHÂN QUẢ LIÊN QUAN TỪ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “因为 + Nguyên nhân, 所以 + Kết quả”: Biểu thị quan hệ nhân quả kinh điển: vế trước nêu lý do, vế sau đưa ra kết luận (vì... cho nên...). Câu chuẩn xác trong sách là: “因为昨天下大雨,所以我们没有去公园。” (Vì hôm qua mưa to, cho nên chúng tôi không đi công viên.) và “今天我们学第一课。” (Hôm nay chúng ta học bài một.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “一星期有( )天。” (Một tuần có bảy ngày.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 七 (qī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “七” (qī - âm Hán Việt: THẤT, số từ) mang nghĩa “bảy”. Câu hoàn chỉnh: “一星期有七天。” (Một tuần có bảy ngày.). Các phương án còn lại: 时 (thời gian, giờ), 下午 (buổi chiều), 他们 (họ, bọn họ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 会 + Động từ | Phủ định: 不会” (能愿动词“会”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 会 + Động từ | Phủ định: 不会”: "会" biểu thị một kỹ năng hoặc năng lực có được thông qua quá trình học tập rèn luyện. Câu chuẩn xác trong sách là: “我会说汉语。” (Tôi biết nói tiếng Trung.) và “她不会做中国菜。” (Cô ấy không biết nấu món ăn Trung Quốc.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition) ở trình độ HSK 2, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 2) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Hán Ngữ Tích Hợp – Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition), NXB Cheng & Tsui Company (Hoa Kỳ).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Hán Ngữ Tích Hợp – Tập 2 (Integrated Chinese 4th Edition)" thuộc nhóm Giáo Trình Quốc Tế, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 2–3 • Cheng & Tsui. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



