Tải Sách Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Hán Ngữ Tích Hợp – Tập 1 (HSK 1–2 • Cheng & Tsui) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
- 02 疑问代词配合“就”表示任指
- 03 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
- 04 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 05 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
- 06 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
- 07 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
- 08 Cặp liên từ nhân quả suy luận: “既然……就……” (Đã... thì...) (因果推论关联词:“既然……就……”)
- 09 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
- 10 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
- 11 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
- 12 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Hán Ngữ Tích Hợp – Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition) (中文听说读写 1(第四版)) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do GS. Lưu Nguyệt Hoa (Yuehua Liu) & GS. Dao Đạo Chung (Tao-chung Yao) biên soạn, xuất bản bởi Cheng & Tsui Company (Hoa Kỳ). Sách dành cho trình độ Sơ Cấp (HSK 1–2) với tổng dung lượng 380 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Giáo trình HSK
Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 380 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 3.120
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition)"
Ấn phẩm Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 1 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
水果、面包、茶都准备好了,我们还带什么?
Hoa quả, bánh mì, trà đều đã chuẩn bị xong rồi, chúng mình còn mang gì nữa?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
水果、面包、茶都准备好了,我们还带什么?水果、麵包、茶都準備好了,我們還帶什麼?
Hoa quả, bánh mì, trà đều đã chuẩn bị xong rồi, chúng mình còn mang gì nữa?
周经理去哪儿了?他什么时候回来?周經理去哪兒了?他什麼時候回來?
Giám đốc Châu đi đâu rồi? Khi nào anh ấy về?
太好了,谢谢你,我马上下来。太好了,謝謝你,我馬上下來。
Tuyệt quá, cảm ơn bạn, tôi xuống ngay đây.
那件绿色的衬衫怎么样?那件綠色的襯衫怎麼樣?
Còn chiếc áo sơ mi màu xanh lục kia thì sao?
买这件还是买那件?或者买旁边那件白色的?買這件還是買那件?或者買旁邊那件白色的?
Mua chiếc này hay mua chiếc kia? Hoặc là mua chiếc màu trắng bên cạnh kia?
这张照片是在哪儿照的?這張照片是在哪兒照的?
Bức ảnh này chụp ở đâu thế?
只要平时肯花时间,大家都能取得好成绩。只要平時肯花時間,大家都能取得好成績。
Chỉ cần bình thường chịu khó dành thời gian thì ai cũng đạt kết quả tốt thôi.
听到这个评价,这几天的辛苦都值得了。聽到這個評價,這幾天的辛苦都值得了。
Nghe được lời khen này thì sự vất vả mấy ngày qua đều xứng đáng rồi.
医生,我头疼,咳嗽,好像有点儿感冒。醫生,我頭疼,咳嗽,好像有點兒感冒。
Bác sĩ ơi, tôi đau đầu, ho, hình như bị cảm cúm rồi.
那你现在可要努力运动,争取变瘦一点儿。那你現在可要努力運動,爭取變瘦一點兒。
Thế thì bây giờ bạn phải chăm chỉ vận động, phấn đấu gầy đi một chút nhé.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 1) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 打算打算 | dǎ suàn | TÁ TOÁN | [Danh từ] dự định, tính toán — Ví dụ: 我打算去旅行。 (Tôi dự định đi du lịch.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 28 nét] |
| 低低 | dī | ĐÊ | [Tính từ] thấp, cúi đầu — Ví dụ: 他把头低下了。 (Anh ấy cúi đầu xuống.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 10 nét] |
| 东東 | dōng | ĐÔNG | [Động từ] phía đông, hướng đông — Ví dụ: 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc từ phía đông.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 而且而且 | ér qiě | NHI THẢ | [Liên từ] và — Ví dụ: 他很聪明而且努力。 (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 25 nét] |
| 分分 | fēn | PHÂN | [Động từ] điểm — Ví dụ: 他得了满分。 (Anh ấy đã được điểm tối đa.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 13 nét] |
| 根据根据 | gēn jù | CĂN CƯ | [Giới từ] Theo — Ví dụ: 根据计划,我们出发。 (Theo kế hoạch, chúng ta khởi hành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 关系關系 | guān xì | QUAN HỆ | [Danh từ] mối quan hệ — Ví dụ: 我们是好朋友关系。 (Chúng tôi có mối quan hệ bạn bè tốt.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 26 nét] |
| 害怕害怕 | hài pà | HẠI PHẠ | [Tính từ] sợ hãi — Ví dụ: 我害怕黑暗。 (Tôi sợ bóng tối.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 26 nét] |
| 坏壞 | huài | HOẠI | [Tính từ] tệ — Ví dụ: 这个主意很坏。 (Ý tưởng này rất tệ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 8 nét] |
| 几乎几乎 | jī hū | CƠ HỒ | [Phó từ] gần như — Ví dụ: 我几乎忘了。 (Tôi gần như quên mất.) [Bộ thủ: 几 (KỶ) • 23 nét] |
| 健康健康 | jiàn kāng | KIỆN KHANG | [Tính từ] sức khỏe — Ví dụ: 身体健康最重要。 (Sức khỏe là quan trọng nhất.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 节目節目 | jié mù | TIẾT MỤC | [Danh từ] chương trình — Ví dụ: 这是什么节目? (Đây là chương trình gì?) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 25 nét] |
| 经过經過 | jīng guò | KINH QUÁ | [Giới từ] đã vượt qua — Ví dụ: 我经过那里。 (Tôi đã đi qua đó.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 渴渴 | kě | KHÁT | [Tính từ] khát nước — Ví dụ: 我渴了。 (Tôi khát nước.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 裤子褲子 | kù zi | KHỐ TỬ | [Danh từ] quần — Ví dụ: 我买了一条新裤子。 (Tôi đã mua một cái quần mới.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 脸臉 | liǎn | KIỂM | [Danh từ] khuôn mặt, bộ mặt, gương mặt — Ví dụ: 他的脸很红。 (Mặt anh ấy rất đỏ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 马馬 | mǎ | MÃ | [Danh từ] con ngựa — Ví dụ: 那是一匹马。 (Đó là một con ngựa.) [Bộ thủ: 马 (MÃ) • 11 nét] |
| 明白明白 | míng bai | MINH BẠCH | [Tính từ] Hiểu — Ví dụ: 我明白了。 (Tôi đã hiểu.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 年轻年輕 | nián qīng | NIÊN KHINH | [Tính từ] trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung — Ví dụ: 她很年轻。 (Cô ấy rất trẻ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 葡萄葡萄 | pú tao | BỒ ĐÀO | [Danh từ] nho — Ví dụ: 她爱吃葡萄。 (Cô ấy thích ăn nho.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 18 nét] |
| 清楚清楚 | qīng chu | THANH SỞ | [Tính từ] rõ ràng — Ví dụ: 他说得很清楚。 (Anh ấy nói rất rõ ràng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 26 nét] |
| 容易容易 | róng yì | DUNG DỊ | [Tính từ] dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi) — Ví dụ: 这个很容易。 (Cái này rất dễ.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 19 nét] |
| 世界世界 | shì jiè | THẾ GIỚI | [Danh từ] thế giới — Ví dụ: 世界很大。 (Thế giới rất rộng lớn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 26 nét] |
| 双雙 | shuāng | SONG | [Lượng từ] gấp đôi — Ví dụ: 我有一双鞋。 (Tôi có một đôi giày.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 12 nét] |
| 疼疼 | téng | ĐÔNG | [Tính từ / Động từ] đau đớn; yêu thương xót xa — Ví dụ: 我的头很疼。 (Đầu tôi rất đau.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 13 nét] |
| 头发頭發 | tóu fa | ĐẦU PHÁT | [Danh từ] tóc — Ví dụ: 她的头发很长。 (Tóc cô ấy rất dài.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 忘记忘記 | wàng jì | VONG KÝ | [Danh từ] quên — Ví dụ: 我忘记带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khóa rồi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 洗手间洗手間 | xǐ shǒu jiān | TẨY THỦ GIAN | [Danh từ] nhà vệ sinh — Ví dụ: 请问洗手间在哪? (Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 33 nét] |
| 像像 | xiàng | TƯỢNG | [Động từ / Danh từ / Phó từ] giống như, tựa như; bức tượng/hình ảnh — Ví dụ: 他长得像爸爸。 (Anh ấy trông giống bố.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 行李箱行李箱 | xíng li xiāng | HÀNG LÝ RƯƠNG | [Danh từ] va li — Ví dụ: 我的行李箱很重。 (Va li của tôi rất nặng.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 32 nét] |
| 要求要求 | yāo qiú | YÊU CẦU | [Động từ] yêu cầu — Ví dụ: 经理对这份报告的要求很严格。 (Giám đốc có yêu cầu rất khắt khe đối với báo cáo này.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 22 nét] |
| 以前以前 | yǐ qián | DĨ TIỀN | [Danh từ] trước đây — Ví dụ: 我以前住这里。 (Tôi từng sống ở đây.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 应该應該 | yīng gāi | ƯNG CAI | [Danh từ] nên — Ví dụ: 你应该休息。 (Bạn nên nghỉ ngơi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 愿意愿意 | yuàn yì | NGUYỆN Ý | [Danh từ] sẵn sàng — Ví dụ: 我愿意帮助你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 照片照片 | zhào piàn | CHIẾU PHIẾN | [Danh từ] Ảnh — Ví dụ: 这是我的照片。 (Đây là ảnh của tôi.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 20 nét] |
| 重要重要 | zhòng yào | TRÙNG YÊU | [Tính từ] quan trọng — Ví dụ: 时间很重要。 (Thời gian rất quan trọng.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 22 nét] |
| 总是總是 | zǒng shì | TỔNG THỊ | [Phó từ] luôn luôn — Ví dụ: 他总是很忙。 (Anh ấy luôn luôn bận rộn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 18 nét] |
| 杯子杯子 | bēi zi | BÔI TỬ | [Danh từ] cái cốc, cái ly — Ví dụ: 这是我的杯子。 (Đây là chiếc cốc của tôi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 24 nét] |
| 吃吃 | chī | CẬT | [Động từ] ăn — Ví dụ: 你吃米饭吗? (Bạn ăn cơm không?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 的的 | de | ĐÍCH | [Trợ từ] của — Ví dụ: 这是我的猫。 (Đây là con mèo của tôi.) [Bộ thủ: 白 (BẠCH) • 10 nét] |
| 都都 | dōu | ĐÔ | [Phó từ] tất cả — Ví dụ: 我们都是中国人。 (Chúng tôi đều là người Trung Quốc.) [Bộ thủ: 邑 (ẤP) • 11 nét] |
| 二二 | èr | NHỊ | [Số từ] hai — Ví dụ: 我有两个弟弟。 (Tôi có hai người em trai.) [Bộ thủ: 二 (NHỊ) • 12 nét] |
| 高兴高興 | gāo xìng | CAO HỨNG | [Tính từ] vui vẻ, hạnh phúc — Ví dụ: 认识你我很高兴。 (Rất vui được quen biết bạn.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 28 nét] |
| 和和 | hé | HOÀ | [Liên từ] và, cùng với — Ví dụ: 我和他是朋友。 (Tôi và anh ấy là bạn bè.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 8 nét] |
| 家家 | jiā | GIA | [Danh từ] nhà, gia đình — Ví dụ: 这是我的家。 (Đây là nhà của tôi.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 块塊 | kuài | KHỐI | [Lượng từ] đồng (tiền), miếng, cục — Ví dụ: 这块手表很漂亮。 (Chiếc đồng hồ đeo tay này rất đẹp.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 9 nét] |
| 六六 | liù | LỤC | [Số từ] sáu — Ví dụ: 这本书六块钱。 (Quyển sách này giá sáu đồng.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 14 nét] |
| 米饭米飯 | mǐ fàn | MỄ PHẠN | [Danh từ] cơm, cơm trắng — Ví dụ: 我喜欢吃米饭。 (Tôi thích ăn cơm.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 18 nét] |
| 呢呢 | ne | NI | [Trợ từ] thế, nhé, còn... thì sao — Ví dụ: 你家在哪里呢? (Nhà bạn ở đâu thế?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 8 nét] |
| 苹果蘋果 | píng guǒ | BÌNH QUẢ | [Danh từ] quả táo — Ví dụ: 我喜欢吃苹果。 (Tôi thích ăn táo.) [Bộ thủ: 艹 (THẢO) • 23 nét] |
| 热熱 | rè | NHIỆT | [Tính từ] nóng — Ví dụ: 今天天气很热。 (Hôm nay thời tiết rất nóng.) [Bộ thủ: 灬 (HỎA) • 14 nét] |
| 店店 | diàn | ĐIẾM | [Danh từ] tiệm, quán — Ví dụ: 这家店很大。 (Quán này rất to.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 10 nét] |
| 时候時候 | shí hou | THỜI HẬU | [Danh từ] lúc, khi, thời gian — Ví dụ: 你什么时候回家? (Khi nào bạn về nhà?) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 说话說話 | shuō huà | THUYẾT THOẠI | [Động từ] nói chuyện, nói — Ví dụ: 请不要说话。 (Xin đừng nói chuyện.) [Bộ thủ: 讠 (NGÔN) • 18 nét] |
| 听聽 | tīng | THÍNH | [Động từ] nghe — Ví dụ: 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 10 nét] |
| 下下 | xià | HẠ | [Phương vị từ] dưới, xuống — Ví dụ: 小猫在桌子下面。 (Con mèo nhỏ ở dưới cái bàn.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 9 nét] |
| 小姐小姐 | xiǎo jie | TIỂU TỶ | [Danh từ] cô, cô gái — Ví dụ: 张小姐很漂亮。 (Cô Trương rất đẹp.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 25 nét] |
| 学校學校 | xué xiào | HỌC HIỆU | [Danh từ] trường học — Ví dụ: 我们的学校很大。 (Trường học của chúng tôi rất to.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 月月 | yuè | NGUYỆT | [Danh từ] tháng, mặt trăng — Ví dụ: 一年有十二个月。 (Một năm có mười hai tháng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 8 nét] |
| 中午中午 | zhōng wǔ | TRUNG NGỌ | [Danh từ] buổi trưa — Ví dụ: 我中午十二点吃饭。 (Tôi ăn cơm lúc 12 giờ trưa.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 21 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 1 xuất hiện xuyên suốt trong sách Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 重复辨析(又 vs 再) (HỰU DỮ TÁI)
HSK 2 · Cấu trúc #100Phân tích học thuật & Cách dùng: '又' dùng cho hành động đã tái diễn; '再' dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai hoặc mang tính cầu khiến tiếp tục.
02 疑问代词配合“就”表示任指
HSK 3 · Đại từ nghi vấnPhân tích học thuật & Cách dùng: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước.
03 疑问代词表示周遍性(“谁都 / 什么都……”)
HSK 3 · Đại từ biểu thị toàn bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Đại từ nghi vấn kết hợp với '都' hoặc '也' dùng để biểu thị bất kỳ ai/cái gì trong một phạm vi không có ngoại lệ.
04 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
05 Cấu trúc 把字句(基础处置句) (BẢ TỰ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #046Phân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh sự xử lý, tác động của chủ ngữ làm thay đổi vị trí, trạng thái hoặc kết quả của tân ngữ.
06 Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ)
HSK 3 · Cấu trúc #070Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...).
07 Cặp liên từ giả thiết nhượng bộ: “即使……也……” (Cho dù... cũng...) (假设让步关联词:“即使……也……”)
HSK 4 · Liên từ nhượng bộPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự nhượng bộ trong giả thiết: Cho dù tình huống nêu ra ở vế trước có xảy ra đi chăng nữa, thì kết quả hay hành động ở vế sau vẫn không hề thay đổi.
08 Cặp liên từ nhân quả suy luận: “既然……就……” (Đã... thì...) (因果推论关联词:“既然……就……”)
HSK 4 · Liên từ suy luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng tiền đề hoặc sự thật đã được thừa nhận ở vế đầu để đưa ra kết luận, lời khuyên hoặc hành động tất yếu ở vế sau.
09 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
HSK 4 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một sự việc nổi bật vượt lên trên mức độ bình thường, làm tăng sức biểu đạt cho vế trước.
10 Cấu trúc phủ định dứt khoát: “绝不 / 决不” (Tuyệt đối không) (绝对否定结构:“决不 / 绝不”)
HSK 4 · Phó từ khẳng địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị quyết tâm hoặc thái độ kiên quyết tuyệt đối không làm một hành động nào đó trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
11 Cấu trúc 反问句(怎么能……呢?) (PHẢN VẤN CÚ CHẨM MA NĂNG NI)
HSK 4 · Cấu trúc #058Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị sự bất bình, trách móc hoặc khẳng định tuyệt đối không được phép làm như vậy.
12 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
HSK 4 · Cấu trúc #088Phân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ văn viết trang trọng chỉ xuất xứ, chủ thể chịu trách nhiệm hoặc nguồn gốc (do ai phụ trách, bởi ai khởi xướng).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我( )去旅行。” (Tôi dự định đi du lịch.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 打算 (dǎ suàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “打算” (dǎ suàn - âm Hán Việt: TÁ TOÁN, danh từ) mang nghĩa “dự định, tính toán”. Câu hoàn chỉnh: “我打算去旅行。” (Tôi dự định đi du lịch.). Các phương án còn lại: 而且 (và), 关系 (mối quan hệ), 节目 (chương trình).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Nghi vấn từ... + 就 + Nghi vấn từ...” (疑问代词配合“就”表示任指)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Nghi vấn từ... + 就 + Nghi vấn từ...”: Hai đại từ nghi vấn giống nhau xuất hiện trong 2 phân câu trước sau, phân câu sau dùng '就' liên kết biểu thị vế sau phụ thuộc hoàn toàn vào vế trước. Câu chuẩn xác trong sách là: “你想吃什么就吃什么。” (Bạn muốn ăn gì thì ăn cái đó.) và “你去哪儿我就去哪儿。” (Bạn đi đâu tôi đi đó.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “她很( )。” (Cô ấy rất trẻ.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 年轻 (nián qīng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “年轻” (nián qīng - âm Hán Việt: NIÊN KHINH, tính từ) mang nghĩa “trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung”. Câu hoàn chỉnh: “她很年轻。” (Cô ấy rất trẻ.). Các phương án còn lại: 容易 (dễ dàng, thuận lợi; dễ (dễ mắc lỗi)), 疼 (đau đớn; yêu thương xót xa), 行李箱 (va li).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来” (Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 上来/下去/进来/出去/回来/回去/过来/过去/起来”: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian. Câu chuẩn xác trong sách là: “老师走进教室来了,请拿出来你的课本。” (Thầy giáo đã bước vào trong lớp học rồi, xin hãy lấy sách giáo khoa ra.) và “这件衬衫很合适。” (Chiếc áo sơ mi này rất vừa vặn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他( )很忙。” (Anh ấy luôn luôn bận rộn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 总是 (zǒng shì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “总是” (zǒng shì - âm Hán Việt: TỔNG THỊ, phó từ) mang nghĩa “luôn luôn”. Câu hoàn chỉnh: “他总是很忙。” (Anh ấy luôn luôn bận rộn.). Các phương án còn lại: 的 (của), 高兴 (vui vẻ, hạnh phúc), 米饭 (cơm, cơm trắng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến” (Cấu trúc 递进关联词(不但……而且……) (BẤT ĐÃN NHI THẢ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 / 还 / 也 + Mệnh đề 2 tăng tiến”: Biểu thị vế sau có mức độ sâu hơn, phạm vi rộng hơn vế trước (không những... mà còn...). Câu chuẩn xác trong sách là: “他不但会弹钢琴,而且吉他弹得也极好。” (Anh ấy không những biết chơi piano, mà còn chơi guitar cực kỳ điêu luyện.) và “请放好书。” (Xin hãy đặt sách cẩn thận.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition) ở trình độ HSK 1, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Hán Ngữ Tích Hợp - Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Hán Ngữ Tích Hợp – Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition), NXB Cheng & Tsui Company (Hoa Kỳ).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Hán Ngữ Tích Hợp – Tập 1 (Integrated Chinese 4th Edition)" thuộc nhóm Giáo Trình Quốc Tế, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 1–2 • Cheng & Tsui. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



