Tải Sách Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇 (汉语听力速成中级篇) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Phân biệt từ tương cận: “适合” (Động từ) vs “合适” (Tính từ) (词义辨析:“适合”与“合适”)
- 02 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
- 03 Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: “连……也/都……” (Ngay cả... cũng...) (强调极端结构:“连……也/都……”)
- 04 Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”)
- 05 Phó từ biểu cảm tương phản: “倒” (Ngược lại, hóa ra lại) (副词“倒”表示转折与出乎意料)
- 06 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
- 07 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
- 08 Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断)
- 09 Cấu trúc biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với... thì...) (伴随结构:“随着……的发展/增加”)
- 10 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
- 11 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
- 12 Cấu trúc 倒装因果(之所以……是因为……) (CHI SỞ DĨ THỊ NHÂN VỊ)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇 (汉语听力速成中级篇) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇
汉语听力速成中级篇
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 4.202
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇"
Ấn phẩm Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
她是我们的班长,又聪明又努力。
Cô ấy là lớp trưởng của chúng tôi, vừa thông minh lại vừa chăm chỉ.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
她是我们的班长,又聪明又努力。她是我們的班長,又聰明又努力。
Cô ấy là lớp trưởng của chúng tôi, vừa thông minh lại vừa chăm chỉ.
这家餐厅的那个服务员服务态度真好。這家餐廳的那個服務員服務態度真好。
Người phục vụ của quán ăn này thái độ phục vụ tốt thật đấy.
经理非常满意,夸大家既聪明能干又团结。經理非常滿意,誇大家既聰明能幹又團結。
Giám đốc rất hài lòng, khen mọi người vừa thông minh tháo vát lại vừa đoàn kết.
从明天开始,我每天早上起来跑步。從明天開始,我每天早上起來跑步。
Bắt đầu từ ngày mai, mỗi buổi sáng tôi đều dậy chạy bộ.
医生,需要吃药还是打针?醫生,需要吃藥還是打針?
Bác sĩ, cần uống thuốc hay tiêm ạ?
那你现在可要努力运动,争取变瘦一点儿。那你現在可要努力運動,爭取變瘦一點兒。
Thế thì bây giờ bạn phải chăm chỉ vận động, phấn đấu gầy đi một chút nhé.
哎呀,瞧我这记性,真是越忙越糊涂。哎呀,瞧我這記性,真是越忙越糊塗。
Ai chà, xem cái trí nhớ của em này, đúng là càng bận càng lú lẫn.
离开电脑出来走走,整个人轻松多了。離開電腦出來走走,整個人輕鬆多了。
Rời xa máy tính ra ngoài đi dạo, cả người cảm thấy nhẹ nhõm hẳn.
那个新来的同事你认识吗?那個新來的同事你認識嗎?
Đồng nghiệp mới đến kia bạn có quen không?
非常感兴趣,老师讲课特别生动有趣。非常感興趣,老師講課特別生動有趣。
Rất có hứng thú, thầy giáo giảng bài đặc biệt sinh động và thú vị.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 灯燈 | dēng | ĐĂNG | [Danh từ] đèn, ngọn đèn chiếu sáng — Ví dụ: 灯亮了。 (Đèn đã sáng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 14 nét] |
| 而且而且 | ér qiě | NHI THẢ | [Liên từ] và — Ví dụ: 他很聪明而且努力。 (Anh ấy thông minh và chăm chỉ.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 25 nét] |
| 跟跟 | gēn | CÂN | [Liên từ] theo dõi — Ví dụ: 我跟你一起去。 (Tôi đi cùng bạn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 11 nét] |
| 黑板黑板 | hēi bǎn | HẮC BẢN | [Danh từ] bảng đen — Ví dụ: 老师写黑板。 (Giáo viên viết lên bảng đen.) [Bộ thủ: 黑 (HẮC) • 17 nét] |
| 季节季節 | jì jié | QUÝ TIẾT | [Danh từ] mùa — Ví dụ: 这是什么季节? (Đây là mùa gì?) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 解决解决 | jiě jué | GIẢI QUYẾT | [Danh từ] giải quyết — Ví dụ: 我们解决了问题。 (Chúng tôi đã giải quyết vấn đề.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 口口 | kǒu | KHẨU | [Danh từ / Lượng từ] miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ) — Ví dụ: 他有三个口。 (Anh ấy có ba người.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 绿綠 | lǜ | LỤC | [Tính từ] màu xanh lá cây — Ví dụ: 草是绿色的。 (Cỏ màu xanh lá cây.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 11 nét] |
| 年轻年輕 | nián qīng | NIÊN KHINH | [Tính từ] trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung — Ví dụ: 她很年轻。 (Cô ấy rất trẻ.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 秋秋 | qiū | THU | [Danh từ] mùa thu, tiết thu — Ví dụ: 秋天很凉快。 (Mùa thu rất mát mẻ.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 9 nét] |
| 舒服舒服 | shū fu | THƯ PHỤC | [Tính từ] dễ chịu, thoải mái khoan khoái — Ví dụ: 我感觉很舒服。 (Tôi cảm thấy rất thoải mái.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 27 nét] |
| 甜甜 | tián | ĐIỀM | [Tính từ] ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống) — Ví dụ: 这个苹果很甜。 (Quả táo này rất ngọt.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 文化文化 | wén huà | VĂN HOA | [Danh từ] văn hóa — Ví dụ: 我喜欢中国文化。 (Tôi thích văn hóa Trung Quốc.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 20 nét] |
| 新鲜新鮮 | xīn xiān | TÂN TIÊN | [Danh từ] tươi — Ví dụ: 这水果很新鲜。 (Trái cây này rất tươi.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 25 nét] |
| 以后以后 | yǐ hòu | DĨ HẬU | [Danh từ] sau này — Ví dụ: 以后再说吧。 (Để sau này nói đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 18 nét] |
| 愿意愿意 | yuàn yì | NGUYỆN Ý | [Danh từ] sẵn sàng — Ví dụ: 我愿意帮助你。 (Tôi sẵn lòng giúp bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 周末周末 | zhōu mò | CHU MẠT | [Danh từ] cuối tuần — Ví dụ: 周末你想做什么? (Cuối tuần bạn muốn làm gì?) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 安装安裝 | ān zhuāng | AN TRANG | [Danh từ] lắp đặt, cài đặt — Ví dụ: 售后技术工程师正在机房里严格按照规范流程安装最新一代的高性能分布式服务器。 (Kỹ sư kỹ thuật dịch vụ hậu mãi đang nghiêm túc lắp đặt thế hệ máy chủ phân tán hiệu năng cao mới nhất trong phòng máy theo đúng quy trình chuẩn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 保存保存 | bǎo cún | BẢO TỒN | [Danh từ] lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ — Ví dụ: 请务必及时将正在编辑的重要设计图纸与源代码保存到具备多重备份机制的云端代码库中。 (Bạn nhất định phải nhớ kịp thời lưu lại các bản vẽ thiết kế quan trọng và mã nguồn đang chỉnh sửa vào kho lưu trữ đám mây có cơ chế sao lưu đa tầng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 25 nét] |
| 必需必需 | bì xū | TẤT NHU | [Danh từ] thiết yếu, bắt buộc phải có — Ví dụ: 水和新鲜空气是维系地球上一切生命体繁衍生息所不可或缺的基本必需条件。 (Nước và bầu không khí trong lành là những điều kiện thiết yếu cơ bản không thể thiếu để duy trì sự sinh sôi nảy nở của muôn loài sinh linh trên Trái Đất.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 病毒病毒 | bìng dú | BỆNH ĐỘC | [Danh từ] vi-rút (virus) — Ví dụ: 科研攻关团队夜以继日、分秒必争,终于成功解析了该新型突变病毒的核心蛋白质分子三维结构。 (Đội ngũ nghiên cứu khoa học đã miệt mài ngày đêm tranh thủ từng giây từng phút, cuối cùng đã giải mã thành công cấu trúc không gian 3 chiều của phân tử protein cốt lõi thuộc loại virus đột biến mới này.) [Bộ thủ: 疒 (NẠCH) • 17 nét] |
| 不如不如 | bù rú | BẤT NHƯ | [Động từ] không bằng, không như; chi bằng — Ví dụ: 与其在这里无休止地争论不休,不如大家坐下来心平气和地列出可行的实施方案。 (Thay vì ở đây tranh luận triền miên không hồi kết, chi bằng mọi người cùng ngồi lại bình tĩnh liệt kê ra các phương án thực thi khả dĩ.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 操场操場 | cāo chǎng | THAO TRÀNG | [Danh từ] sân vận động, sân thể dục, sân trường — Ví dụ: 傍晚的校园操场上充满了朝气与活力,许多师生在塑胶跑道上跑步健身。 (Trên sân vận động trường học vào buổi hoàng hôn ngập tràn sức trẻ và sức sống, rất nhiều thầy cô và học sinh đang chạy bộ rèn luyện sức khỏe trên đường chạy cao su.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 朝朝 | cháo | TRIỀU | [Giới từ / Danh từ] hướng về, quay về; triều đại, buổi sáng — Ví dụ: 推开主卧的大窗户,房间朝南采光极佳,整日都能沐浴在温暖和煦的阳光下。 (Mở toang cánh cửa sổ lớn của phòng ngủ chính, căn phòng hướng nam đón ánh sáng cực tốt, cả ngày đều được đắm mình trong ánh nắng chan hòa ấm áp.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 8 nét] |
| 承受承受 | chéng shòu | THỪA THỌ | [Động từ] chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận — Ví dụ: 深海探测潜水器的外壳必须能够承受深海数千米处超高静水压力的严苛考验。 (Lớp vỏ ngoài của tàu lặn thám hiểm biển sâu nhất thiết phải có khả năng chịu đựng được thử thách khắc nghiệt của áp suất thủy tĩnh cực lớn ở độ sâu hàng nghìn mét dưới đáy đại dương.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 18 nét] |
| 冲衝 | chōng | XUNG | [Động từ] xông pha, lao tới; pha, dội (nước) — Ví dụ: 晨曦微露,他为自己冲泡了一杯浓郁香醇的现磨黑咖啡,开启了高效充实的一天。 (Bình minh vừa hé rạng, anh tự pha cho mình một tách cà phê đen nguyên chất mới xay thơm nồng, mở đầu cho một ngày làm việc tràn đầy năng lượng và hiệu quả.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 13 nét] |
| 除除 | chú | TRỪ | [Động từ] ngoại trừ — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地除。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách ngoại trừ một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 8 nét] |
| 此外此外 | cǐ wài | THỬ NGOẠI | [Liên từ] ngoài ra, hơn nữa — Ví dụ: 该系统不仅大幅提升了数据处理吞吐量,此外还显著降低了服务器集群的日常功耗开销。 (Hệ thống này không chỉ nâng cao đáng kể thông lượng xử lý dữ liệu, ngoài ra còn giúp tiết giảm rõ rệt mức tiêu hao điện năng thường nhật của cụm máy chủ.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 19 nét] |
| 措施措施 | cuò shī | THỐ THI | [Danh từ] biện pháp, giải pháp, sách lược — Ví dụ: 为了应对极端高温干旱天气,水利部门迅速启动了一系列紧急科学调水灌溉保障措施。 (Nhằm ứng phó với thời tiết hạn hán nắng nóng cực đoan, ngành thủy lợi đã khẩn trương kích hoạt chuỗi biện pháp bảo đảm điều tiết cấp nước tưới tiêu khoa học khẩn cấp.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 27 nét] |
| 单纯單純 | dān chún | THIỆN THUẦN | [Tính từ] đơn thuần, trong sáng, mộc mạc — Ví dụ: 孩子们那双清澈无邪的眼眸中,闪烁着对世界最单纯美好的向往与好奇。 (Trong đôi mắt trong veo không gợn chút bụi trần của các em nhỏ ánh lên niềm khát khao và hiếu kỳ mộc mạc, tươi đẹp nhất về thế giới.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 到达到達 | dào dá | ĐÁO ĐẠT | [Động từ] đến, tới nơi — Ví dụ: 载着科考队员和急需补给物资的运输机冒着大雪安全平稳地到达了南极科考站。 (Chiếc máy bay vận tải chở đoàn thám hiểm khoa học cùng hàng tiếp tế khẩn cấp đã bất chấp tuyết rơi dày, hạ cánh an toàn và êm ái tới trạm nghiên cứu Nam Cực.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 27 nét] |
| 地毯地毯 | dì tǎn | ĐỊA THẢM | [Danh từ] thảm, tấm thảm trải sàn — Ví dụ: 国事访问欢迎仪式上,主礼嘉宾沿着庄严的大红地毯缓缓步入人民大会堂大厅。 (Tại lễ đón chính thức chuyến thăm cấp nhà nước, các vị khách quý đã sải bước thong dong dọc theo thảm đỏ trang nghiêm bước vào sảnh Đại lễ đường Nhân dân.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 独立獨立 | dú lì | ĐỘC LẬP | [Tính từ / Động từ] độc lập, tự chủ — Ví dụ: 培养青年学子独立思考与理性思辨的能力,是高等教育最为核心的目标之一。 (Bồi dưỡng cho sinh viên trẻ năng lực tư duy độc lập và phản biện lý tính là một trong những mục tiêu cốt lõi nhất của giáo dục đại học.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 27 nét] |
| 躲藏躲藏 | duǒ cáng | ĐOÁ TẠNG | [Động từ] trốn tránh, ẩn nấp, ẩn giấu — Ví dụ: 暴风雨突如其来,几只灵巧的小松鼠迅速躲藏到了古老茂密的大树洞中避雨。 (Cơn dông bão bất ngờ ập đến, vài chú sóc nhỏ nhanh nhẹn đã thoăn thoắt chui vào nấp trong hốc cây cổ thụ rậm rạp để trú mưa.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 反而反而 | fǎn ér | PHẢN NHI | [Liên từ / Phó từ] trái lại, ngược lại — Ví dụ: 面对突如其来的严峻挑战,他不仅没有惊慌失措,反而表现得异常沉着冷静。 (Đứng trước những thách thức khắc nghiệt bất ngờ ập đến, anh ấy không những không hề hoang mang mất bình tĩnh mà trái lại còn thể hiện một phong thái điềm tĩnh lạ thường.) [Bộ thủ: 而 (NHI) • 27 nét] |
| 费用費用 | fèi yòng | PHÍ DỤNG | [Danh từ] chi phí, viện phí, kinh phí — Ví dụ: 通过优化供应链仓储物流管理,该制造企业大幅降低了产品全生命周期的综合运营费用。 (Thông qua việc tối ưu hóa quản lý kho bãi logistics trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sản xuất này đã hạ giảm đáng kể tổng chi phí vận hành trong toàn bộ vòng đời sản phẩm.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 25 nét] |
| 扶扶 | fú | PHÒ | [Động từ] đỡ, nâng, dìu, chống đỡ — Ví dụ: 看到老人上下公交车有些吃力,热心的乘务员立即快步上前轻轻将老人扶上车座。 (Nhìn thấy cụ già bước lên xuống xe buýt có phần khó khăn, bạn tiếp viên nhiệt tình đã lập tức rảo bước tới nhẹ nhàng dìu cụ ngồi vào ghế ngồi an toàn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 14 nét] |
| 干脆乾脆 | gān cuì | CAN THUÝ | [Tính từ / Phó từ] dứt khoát, sòng phẳng, thẳng thắn; cứ thế mà — Ví dụ: 既然大家都认同这个创新技术路线,咱们干脆今天下午就把实施方案敲定下来。 (Một khi tất cả mọi người đều đồng thuận với lộ trình công nghệ đổi mới này, chúng ta cứ dứt khoát chốt luôn phương án triển khai vào chiều nay đi thôi.) [Bộ thủ: 干 (CAN) • 20 nét] |
| 格外格外 | gé wài | CÁCH NGOẠI | [Phó từ] Đặc biệt — Ví dụ: 掌握好“格外”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “格外” (Đặc biệt) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 16 nét] |
| 工厂工廠 | gōng chǎng | CÔNG HÁN | [Danh từ] nhà máy, xí nghiệp, phân xưởng — Ví dụ: 这座配备了全自动机械臂与数字化数字孪生系统的现代化智慧工厂,实现了全流程无人工厂运作。 (Nhà máy thông minh hiện đại được trang bị cánh tay robot tự động hóa hoàn toàn cùng hệ thống bản sao số kỹ thuật số này đã hiện thực hóa quy trình vận hành nhà máy không người trực xuyên suốt.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 22 nét] |
| 鼓舞鼓舞 | gǔ wǔ | CỔ VŨ | [Động từ / Danh từ] cổ vũ, khích lệ, động viên — Ví dụ: 老一辈航天科学家矢志报国、勇攀高峰的奉献精神,始终深深鼓舞着青年一代科研人员奋勇前行。 (Tinh thần cống hiến kiên định phụng sự Tổ quốc và dũng cảm chinh phục đỉnh cao của các thế hệ nhà khoa học hàng không vũ trụ đi trước luôn là nguồn cổ vũ sâu sắc thôi thúc thế hệ nghiên cứu trẻ vững bước tiến lên.) [Bộ thủ: 舛 (SUYỄN) • 24 nét] |
| 管子管子 | guǎn zi | QUẢN TỬ | [Danh từ] ống, đường ống, ống dẫn — Ví dụ: 水电维修师傅使用专业仪器对墙体内部老化的自来水供水管子进行了精准无损探伤排查。 (Thợ sửa chữa điện nước đã dùng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra dò tìm chuẩn xác không phá hủy các đoạn đường ống cấp nước sinh hoạt bị lão hóa bên trong tường.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 柜台櫃檯 | guì tái | QUỸ ĐÀI | [Danh từ] quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ — Ví dụ: 航站楼值机柜台前地服人员热情周到地为旅客办理行李托运与选座手续。 (Tại quầy làm thủ tục nhà ga sân bay, các nhân viên mặt đất niềm nở và chu đáo làm thủ tục gửi hành lý cùng chọn chỗ ngồi cho hành khách.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 好奇好奇 | hào qí | HẢO CƠ | [Tính từ] hiếu kỳ, tò mò — Ví dụ: 对大千未知世界的强烈好奇心与探索欲,是点燃青年学子科学创造力的永恒火种。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát khao khám phá thế giới muôn màu vô tận là mồi lửa bất diệt thắp sáng năng lực sáng tạo khoa học của các bạn trẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 壶壺 | hú | HỒ | [Danh từ / Lượng từ] ấm, bình (ấm trà, bình nước) — Ví dụ: 在冬日午后为远道而来的挚友沏上一壶清香馥郁的热普洱茶,围炉促膝长谈。 (Vào buổi chiều đông pha một ấm trà Phổ Nhĩ nóng thơm nồng nàn để tiếp đãi người bạn tri kỷ từ phương xa tới, cùng ngồi bên bếp ấm tâm tình hàn huyên.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 11 nét] |
| 慌张慌張 | huāng zhāng | HOẢNG TRƯƠNG | [Tính từ] hoảng loạn — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持慌张的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái hoảng loạn đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 弓 (CUNG) • 24 nét] |
| 伙伴夥伴 | huǒ bàn | HOẢ BẠN | [Danh từ] bạn bè, bạn đồng hành, đối tác — Ví dụ: 在携手攻克科研难关的道路上,志同道合的团队伙伴是我们最坚实的后盾。 (Trên con đường chung tay vượt qua những rào cản khoa học hóc búa, những người bạn đồng hành chung chí hướng là điểm tựa vững chắc nhất của chúng ta.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 25 nét] |
| 纪律紀律 | jì lǜ | KỶ LUẬT | [Danh từ] kỷ luật — Ví dụ: 严明的组织纪律与崇高的奉献精神,是一支优秀科研攻关团队战无不胜、攻无不克的坚强保证。 (Kỷ luật tổ chức nghiêm minh cùng tinh thần cống hiến cao cả là sự bảo đảm vững chắc giúp một đội ngũ nghiên cứu khoa học xuất sắc bách chiến bách thắng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 坚决堅決 | jiān jué | KIÊN QUYẾT | [Tính từ / Phó từ] kiên quyết, dứt khoát, quả quyết — Ví dụ: 国家坚决依法严厉打击任何危害粮食安全、生态红线与公共卫生安全的违法犯罪行为。 (Nhà nước kiên quyết xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với bất kỳ hành vi vi phạm pháp luật nào gây tổn hại tới an ninh lương thực, lằn ranh đỏ sinh thái và an toàn vệ sinh công cộng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 讲究講究 | jiǎng jiu | GIẢNG CỨU | [Động từ / Tính từ / Danh từ] chú trọng, cầu kỳ, tinh tế; sành điệu — Ví dụ: 中国传统功夫茶冲泡极其讲究水温把控、注水手势与出汤时间,处处体现着深厚细腻的茶道艺术。 (Nghệ thuật pha trà Kungfu truyền thống Trung Hoa vô cùng cầu kỳ và tỉ mỉ trong việc kiểm soát nhiệt độ nước, tư thế rót nước và thời gian chiết trà, nơi nơi đều thể hiện đạo trà tinh tế thâm sâu.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 接待接待 | jiē dài | TIẾP ĐÃI | [Động từ / Danh từ] tiếp đón, tiếp đãi, đón tiếp — Ví dụ: 国际青年志愿者团队以热情周到、专业规范的涉外礼仪,圆满完成了本届博览会的国际贵宾接待任务。 (Đội ngũ tình nguyện viên thanh niên quốc tế bằng phong thái lễ tân đối ngoại niềm nở chu đáo và chuyên nghiệp đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ tiếp đón các vị khách quý quốc tế tại hội chợ triển lãm lần này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 戒烟戒菸 | jiè yān | GIỚI YÊN | [Động từ] cai thuốc lá, bỏ thuốc — Ví dụ: 为了自身心肺健康与守护家人的无烟生活环境,他下定决心彻底戒烟并坚持每天跑步打卡。 (Vì sức khỏe tim phổi của bản thân và giữ gìn môi trường sống không khói thuốc cho gia đình, anh đã hạ quyết tâm cai thuốc lá triệt để và kiên trì chạy bộ mỗi ngày.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 敬爱敬愛 | jìng ài | KÍNH ÁI | [Động từ / Tính từ] kính yêu, tôn kính và yêu quý — Ví dụ: 这位扎根大山深处四十载的敬爱老校长,用无私的大爱托举起了数千名山村学子的求学梦想。 (Người thầy hiệu trưởng già kính yêu bám trụ nơi non cao suốt 40 năm ròng này bằng tình yêu thương bao la vô tư đã nâng đỡ ước mơ đèn sách của hàng ngàn học trò nghèo miền sơn cước.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 18 nét] |
| 卷卷 | juǎn | CUỘN | [Động từ / Danh từ / Lượng từ] cuộn, cuốn lại; cuốn sách, tập sách; bài thi (quyển) — Ví dụ: 故宫博物院精心展出的北宋名画《千里江山图》长卷,笔墨精妙绝伦、气吞万里如虎。 (Bức tranh cuộn dài danh họa thời Bắc Tống 'Thiên lý giang sơn đồ' được Bảo tàng Cố Cung công phu trưng bày có nét bút mực tinh xảo tuyệt mỹ, khí thế bao trùm muôn dặm tráng lệ khôn cùng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 抗议抗議 | kàng yì | KHÁNG NGHỊ | [Động từ / Danh từ] kháng nghị, phản đối, phản kháng — Ví dụ: 针对个别国家在国际多边贸易体系中单方面加征不合理关税的霸凌行径,多国商务代表团提出了强烈抗议。 (Trước hành vi đơn phương áp thuế quan bất hợp lý mang tính chèn ép của một số quốc gia trong hệ thống thương mại đa phương quốc tế, nhiều đoàn đại biểu thương mại các nước đã lên tiếng phản đối kịch liệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 控制控制 | kòng zhì | KHỐNG CHẾ | [Động từ / Danh từ] kiểm soát, khống chế, điều khiển — Ví dụ: 现代新能源智能汽车配备了先进的车身电子稳定与精准自动巡航控制系统。 (Xe ô tô thông minh năng lượng mới hiện đại được trang bị hệ thống cân bằng điện tử thân xe tiên tiến cùng hệ thống điều khiển hành trình tự động chuẩn xác.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 老实老實 | lǎo shí | LÃO THỰC | [Tính từ] thật thà, chất phác, ngoan ngoãn — Ví dụ: 做人做事要老老实实、光明磊落,靠弄虚作假走捷径终究无法走得长远。 (Làm người và làm việc phải luôn thật thà chất phác, quang minh chính đại, dựa vào thói giả tạo đi đường tắt rốt cuộc sẽ không thể nào đi được đường dài.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 22 nét] |
| 立刻立刻 | lì kè | LẬP KHẮC | [Phó từ] liền, ngay tức thì, lập tức — Ví dụ: 接到紧急救援指令后,消防救援特勤中队指战员立刻穿戴好重型防护装备火速奔赴火灾现场。 (Nhận được lệnh cứu hộ khẩn cấp, các chiến sĩ chỉ huy thuộc đội đặc nhiệm phòng cháy chữa cháy lập tức mặc trang bị bảo hộ chuyên dụng hỏa tốc lao về phía hiện trường vụ cháy.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 23 nét] |
| 零件零件 | líng jiàn | LINH KIỆN | [Danh từ] linh kiện, phụ tùng máy — Ví dụ: 大飞机制造涉及数百万个高精度零部件的精密加工与集成装配,考验着现代高端制造业的极限水准。 (Chế tạo máy bay cỡ lớn liên quan tới việc gia công chính xác và lắp ráp tích hợp hàng triệu linh kiện phụ tùng độ chuẩn xác cao, là thử thách đỉnh cao thử sức trình độ nền công nghiệp chế tạo cao cấp hiện đại.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 轮流輪流 | lún liú | LUÂN LƯU | [Động từ / Phó từ] luân phiên, lần lượt thay nhau — Ví dụ: 在暴风雪抢险救灾一线,党员突击队员们轮流值守在关键交通枢纽与除雪防滑保通点。 (Tại tuyến đầu cứu hộ phòng chống bão tuyết, các chiến sĩ xung kích luân phiên nhau túc trực tại các đầu mối giao thông trọng điểm và chốt dọn tuyết chống trơn trượt bảo đảm thông xe.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 23 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Phân biệt từ tương cận: “适合” (Động từ) vs “合适” (Tính từ) (词义辨析:“适合”与“合适”)
HSK 4 · Phân biệt từ loạiPhân tích học thuật & Cách dùng: '适合' là động từ mang theo tân ngữ phía sau (ví dụ: 这份工作适合我 - Công việc này phù hợp với tôi). Còn '合适' là tính từ có thể nhận phó từ chỉ mức độ đứng trước và đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: 这份工作很合适 - Công việc này rất thích hợp).
02 Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向)
HSK 4 · Phó từ quy luậtPhân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ '往往' chỉ ra rằng dưới một điều kiện nhất định thì sự việc thường có quy luật xảy ra như vậy (Khác với '常常' chỉ đơn thuần nhấn mạnh tần suất số lần nhiều).
03 Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn: “连……也/都……” (Ngay cả... cũng...) (强调极端结构:“连……也/都……”)
HSK 4 · Cấu trúc nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Lấy một trường hợp cực đoan, điển hình nhất để nhấn mạnh tính chất chung của toàn bộ sự việc.
04 Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”)
HSK 4 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh chỉ cần đáp ứng điều kiện ở vế đầu thì vế sau nhất định sẽ đạt được kết quả tương ứng.
05 Phó từ biểu cảm tương phản: “倒” (Ngược lại, hóa ra lại) (副词“倒”表示转折与出乎意料)
HSK 4 · Phó từ biểu cảmPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự việc diễn ra theo hướng trái ngược với mong đợi thông thường, hoặc mang sắc thái bất ngờ nhẹ nhàng.
06 Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”)
HSK 4 · Liên từ sóng đôiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phân tích hay diễn đạt hai mặt của một vấn đề, thường là hai yếu tố bổ sung hoặc cùng tồn tại song hành.
07 Phó từ hành động nối tiếp: “接着” (Tiếp đó, liền sau đó) (副词“接着”表示顺承关系)
HSK 4 · Phó từ thứ tựPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị hành động thứ hai diễn ra ngay liền sau khi hành động thứ nhất vừa kết thúc.
08 Cấu trúc nhận định chủ quan: “看来……” (Xem ra, theo đó mà thấy) (推测句式:“看来……”表示主观推断)
HSK 4 · Mẫu câu nhận địnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Đứng ở đầu câu hoặc đầu phân câu để nêu ra nhận định, đánh giá dựa trên tình hình hay bằng chứng vừa quan sát được.
09 Cấu trúc biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với... thì...) (伴随结构:“随着……的发展/增加”)
HSK 4 · Giới từ liên kếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một sự việc hoặc hiện tượng diễn tiến theo cùng sự thay đổi của điều kiện ở vế trước.
10 Cấu trúc 可能补语(V得下/不下) (KHẢ NĂNG BỔ NGỮ HẠ)
HSK 4 · Cấu trúc #044Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị dung lượng, không gian vật lý hoặc sức chứa của dạ dày có đủ dung nạp hay không.
11 Cấu trúc 连……也/都……(强调极端) (LIÊN DÃ ĐÔ)
HSK 4 · Cấu trúc #054Phân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc nhấn mạnh trường hợp cực đoan nhất để suy ra những trường hợp bình thường khác (ngay cả... cũng...).
12 Cấu trúc 倒装因果(之所以……是因为……) (CHI SỞ DĨ THỊ NHÂN VỊ)
HSK 4 · Cấu trúc #060Phân tích học thuật & Cách dùng: Đảo kết quả lên trước để nhấn mạnh, sau đó mới giải thích nguyên nhân cốt lõi (sở dĩ... là vì...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )亮了。” (Đèn đã sáng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 灯 (dēng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “灯” (dēng - âm Hán Việt: ĐĂNG, danh từ) mang nghĩa “đèn, ngọn đèn chiếu sáng”. Câu hoàn chỉnh: “灯亮了。” (Đèn đã sáng.). Các phương án còn lại: 黑板 (bảng đen), 口 (miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ)), 甜 (ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác, cuộc sống)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Điều kiện / Hoàn cảnh + 往往 + Kết quả thường xảy ra” (Phó từ biểu thị quy luật: “往往” (Thường, thường hay) (副词“往往”表示规律性倾向))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Điều kiện / Hoàn cảnh + 往往 + Kết quả thường xảy ra”: Phó từ '往往' chỉ ra rằng dưới một điều kiện nhất định thì sự việc thường có quy luật xảy ra như vậy (Khác với '常常' chỉ đơn thuần nhấn mạnh tần suất số lần nhiều). Câu chuẩn xác trong sách là: “人如果太在乎金钱,往往会忽略身边的美好。” (Con người nếu quá coi trọng tiền bạc thì thường hay lơ là những điều tốt đẹp bên cạnh.) và “缺乏沟通的人际关系往往容易产生误会。” (Mối quan hệ thiếu giao tiếp thường rất dễ nảy sinh hiểu lầm.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “请务必及时将正在编辑的重要设计图纸与源代码( )到具备多重备份机制的云端代码库中。” (Bạn nhất định phải nhớ kịp thời lưu lại các bản vẽ thiết kế quan trọng và mã nguồn đang chỉnh sửa vào kho lưu trữ đám mây có cơ chế sao lưu đa tầng.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 保存 (bǎo cún)
Giải thích chuyên sâu: Từ “保存” (bǎo cún - âm Hán Việt: BẢO TỒN, danh từ) mang nghĩa “lưu giữ, bảo tồn, lưu trữ”. Câu hoàn chỉnh: “请务必及时将正在编辑的重要设计图纸与源代码保存到具备多重备份机制的云端代码库中。” (Bạn nhất định phải nhớ kịp thời lưu lại các bản vẽ thiết kế quan trọng và mã nguồn đang chỉnh sửa vào kho lưu trữ đám mây có cơ chế sao lưu đa tầng.). Các phương án còn lại: 不如 (không bằng, không như; chi bằng), 承受 (chịu đựng, gánh chịu, tiếp nhận), 单纯 (đơn thuần, trong sáng, mộc mạc).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “只要 + Điều kiện cần thiết, S + 就 + Kết quả tự nhiên” (Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “只要 + Điều kiện cần thiết, S + 就 + Kết quả tự nhiên”: Nhấn mạnh chỉ cần đáp ứng điều kiện ở vế đầu thì vế sau nhất định sẽ đạt được kết quả tương ứng. Câu chuẩn xác trong sách là: “只要平时坚持锻炼身体,就能有效预防很多疾病。” (Chỉ cần ngày thường kiên trì rèn luyện thân thể là có thể phòng ngừa hiệu quả nhiều bệnh tật.) và “只要保持积极乐观的心态,身体就会更健康。” (Chỉ cần giữ vững tâm thái tích cực lạc quan là cơ thể sẽ khỏe mạnh hơn.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “看到老人上下公交车有些吃力,热心的乘务员立即快步上前轻轻将老人( )上车座。” (Nhìn thấy cụ già bước lên xuống xe buýt có phần khó khăn, bạn tiếp viên nhiệt tình đã lập tức rảo bước tới nhẹ nhàng dìu cụ ngồi vào ghế ngồi an toàn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 扶 (fú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “扶” (fú - âm Hán Việt: PHÒ, động từ) mang nghĩa “đỡ, nâng, dìu, chống đỡ”. Câu hoàn chỉnh: “看到老人上下公交车有些吃力,热心的乘务员立即快步上前轻轻将老人扶上车座。” (Nhìn thấy cụ già bước lên xuống xe buýt có phần khó khăn, bạn tiếp viên nhiệt tình đã lập tức rảo bước tới nhẹ nhàng dìu cụ ngồi vào ghế ngồi an toàn.). Các phương án còn lại: 工厂 (nhà máy, xí nghiệp, phân xưởng), 柜台 (quầy hàng, quầy thu ngân, quầy phục vụ), 纪律 (kỷ luật).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “一方面 + Khía cạnh 1, 另一方面 + Khía cạnh 2 bổ trợ” (Cặp liên từ hai phương diện song song: “一方面……,另一方面……” (Một mặt..., mặt khác...) (并列关联词:“一方面……,另一方面……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “一方面 + Khía cạnh 1, 另一方面 + Khía cạnh 2 bổ trợ”: Dùng để phân tích hay diễn đạt hai mặt của một vấn đề, thường là hai yếu tố bổ sung hoặc cùng tồn tại song hành. Câu chuẩn xác trong sách là: “追求幸福一方面需要努力工作,另一方面也要学会享受生活。” (Mưu cầu hạnh phúc một mặt cần chăm chỉ làm việc, mặt khác cũng cần học cách tận hưởng cuộc sống.) và “读书一方面能开阔眼界,另一方面能提升思维能力。” (Đọc sách một mặt có thể mở rộng tầm mắt, mặt khác có thể nâng cao năng lực tư duy.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Trung cấp 汉语听力速成中级篇" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



