Tải Sách Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇 (汉语听力速成基础篇) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
- 02 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
- 03 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
- 04 Cấu trúc thư diện gắn kết sinh mệnh: “休戚与共 / 息息相关” (Gắn bó keo sơn, liên quan mật thiết) (书面语成语:“休戚与共 / 息息相关”)
- 05 Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”)
- 06 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
- 07 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
- 08 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
- 09 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
- 10 Cấu trúc thư diện hệ trọng: “关乎……的……” (Hệ trọng tới, liên quan tới sự sống còn của...) (书面语判断句式:“关乎……的……”)
- 11 Thành ngữ ảnh hưởng sâu lắng: “潜移默化” (Thấm nhuần từ từ, ngấm sâu không nhận thấy) (书面语成语:“潜移默化”表示无形中的深刻影响)
- 12 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇 (汉语听力速成基础篇) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇
汉语听力速成基础篇
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 1.350
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇"
Ấn phẩm Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
不仅要在顺境中分享快乐,更要在逆境中相互扶持。
Không chỉ chia sẻ niềm vui trong thuận cảnh mà càng phải nâng đỡ nhau trong nghịch cảnh.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
不仅要在顺境中分享快乐,更要在逆境中相互扶持。不僅要在順境中分享快樂,更要在逆境中相互扶持。
Không chỉ chia sẻ niềm vui trong thuận cảnh mà càng phải nâng đỡ nhau trong nghịch cảnh.
真正的朋友不仅能陪你分享富贵,更能在困难时伸出援手。真正的朋友不僅能陪你分享富貴,更能在困難時伸出援手。
Người bạn chân chính không chỉ đồng hành chia sẻ giàu sang mà càng chìa tay giúp đỡ khi khốn khó.
有你们这些知心朋友在身边,我觉得特别富有。有你們這些知心朋友在身邊,我覺得特別富有。
Có những người bạn tâm giao như các bạn ở bên cạnh, tôi thấy mình đặc biệt giàu có.
他对你哪方面的能力最感兴趣?他對你哪方面的能力最感興趣?
Anh ấy quan tâm hứng thú nhất tới năng lực nào của bạn?
现代人生活压力大,很多人整天都在为了挣钱奔波。現代人生活壓力大,很多人整天都在為了掙錢奔波。
Người hiện đại áp lực cuộc sống lớn, nhiều người suốt ngày bôn ba vì kiếm tiền.
把有限的时间留给爱的人和喜欢的事物,生活才有滋味。把有限的時間留給愛的人和喜歡的事物,生活才有滋味。
Dành quỹ thời gian hữu hạn cho người mình yêu và những điều mình thích, cuộc sống mới có thi vị.
很多原价很高的衣服,折后看起来好像省了不少钱。很多原價很高的衣服,折後看起來好像省了不少錢。
Nhiều bộ quần áo giá gốc rất cao, sau khi giảm giá trông như tiết kiệm được không ít tiền.
做聪明的消费者,把钱花在刀刃上。做聰明的消費者,把錢花在刀刃上。
Làm người tiêu dùng thông thái, tiêu tiền đúng nơi đúng chỗ.
虽然贵一点儿,但使用体验好,寿命也更长。雖然貴一點兒,但使用體驗好,壽命也更長。
Tuy đắt hơn một chút nhưng trải nghiệm sử dụng tốt, tuổi thọ cũng lâu hơn.
药物只能治病,其实最好的医生是每个人自己。藥物只能治病,其實最好的醫生是每個人自己。
Thuốc men chỉ chữa bệnh, thực ra người bác sĩ tốt nhất chính là bản thân mỗi người.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 蔑视蔑視 | miè shì | MIỆT THỊ | [Động từ / Danh từ] coi thường, khinh miệt, miệt thị — Ví dụ: 真正的革命先驱在战略上蔑视一切强大凶险的敌人,在战术上则高度重视每一个具体战斗细节。 (Những người mở đường cách mạng chân chính trên phương diện chiến lược coi thường mọi kẻ thù hung tợn hùng mạnh, nhưng trên phương diện chiến thuật lại hết sức coi trọng từng chi tiết trận đánh cụ thể.) [Bộ thủ: 示 (THỊ) • 23 nét] |
| 敏捷敏捷 | mǐn jié | MẪN TIỆP | [Tính từ] nhanh nhẹn, lanh lợi, mẫn tiệp linh hoạt — Ví dụ: 四足仿生机器人搭载了先进的强化学习运动控制算法,能够在极其崎岖复杂的废墟地形中敏捷自如地奔跑跳跃。 (Robot phỏng sinh học 4 chân trang bị thuật toán điều khiển chuyển động học tăng cường tiên tiến có thể chạy nhảy một cách nhanh nhẹn linh hoạt uyển chuyển trên địa hình đống đổ nát gồ ghề phức tạp cực kỳ khó đi.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 名副其实名副其實 | míng fù qí shí | DANH PHÓ KỲ THỰC | [Thành ngữ] danh xứng với thực, đúng như tên gọi, danh bất hư truyền — Ví dụ: 经过数十年的绿色生态综合治理,昔日的风沙荒丘变成了塞外江南,成为了名副其实的国家级生态文明示范区。 (Trải qua hàng chục năm chỉnh trang sinh thái xanh tổng hợp, vùng đồi hoang bão cát năm xưa đã biến thành một Giang Nam ngoài biên ải, trở thành khu thí điểm văn minh sinh thái cấp quốc gia danh xứng với thực đúng như tên gọi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 35 nét] |
| 摩擦摩擦 | mó cā | MA SÁT | [Danh từ / Động từ] ma sát; va chạm bất đồng, ma sát thương mại — Ví dụ: 通过多边平等对话与建设性协商化解经贸分歧,推动全球经济治理体系向着更加公正合理的方向健康发展。 (Thông qua đối thoại bình đẳng đa phương và thương lượng mang tính xây dựng để hóa giải các bất đồng ma sát kinh tế thương mại, thúc đẩy hệ thống quản trị kinh tế toàn cầu phát triển lành mạnh theo hướng công bằng và hợp lý hơn.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 魔鬼魔鬼 | mó guǐ | MA QUỶ | [Danh từ] ma quỷ, ác quỷ; tàn khốc khắc nghiệt (huấn luyện) — Ví dụ: 特种作战队员在极高寒、极缺氧与极限疲劳的高原“魔鬼周”极限极限实战化训练中,磨砺出了钢铁般的战斗意志。 (Các chiến sĩ tác chiến đặc nhiệm bên trong đợt huấn luyện thực chiến hóa cực hạn 'Tuần lễ Ma quỷ' trên cao nguyên cực kỳ mệt mỏi, cực lạnh và cực thiếu oxy đã tôi luyện nên ý chí chiến đấu sắt đá.) [Bộ thủ: 鬼 (QUỶ) • 21 nét] |
| 墨水儿墨水兒 | mò shuǐ r | MẶC THUỶ NHÂN | [Danh từ] mực viết; chữ nghĩa, học thức (nghĩa bóng) — Ví dụ: 这位在车间一线扎根四十年的全国劳模不仅满腹实践经验,肚子里更有扎实的现代数控机械理论“墨水儿”。 (Người lao động kiểu mẫu toàn quốc cắm bản bốn mươi năm nơi tuyến đầu phân xưởng này không chỉ đầy mình kinh nghiệm thực tiễn, mà trong bụng còn có sẵn nguồn 'chữ nghĩa' học thức lý thuyết cơ khí điều khiển số hiện đại vô cùng vững chắc.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 29 nét] |
| 目光目光 | mù guāng | MỤC QUANG | [Danh từ] ánh mắt, ánh nhìn; tầm nhìn xa trông rộng — Ví dụ: 战略科学家以极其深邃前瞻的战略目光,准确预判了未来数十年人工智能与量子科学深度交融的发展趋势。 (Nhà khoa học chiến lược bằng ánh mắt và tầm nhìn chiến lược vô cùng sâu sắc đón đầu đã dự đoán chuẩn xác xu thế phát triển dung hợp sâu rộng giữa khoa học lượng tử và trí tuệ nhân tạo trong nhiều thập kỷ tới.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 24 nét] |
| 难得難得 | nán dé | NAN ĐẮC | [Tính từ / Phó từ] hiếm có, quý báu khó tìm, hiếm khi — Ví dụ: 国家大科学装置在极佳的天文观测窗口期内,成功捕获到了极难得一见的高能宇宙射线超新星爆发全光谱数据。 (Đại thiết bị khoa học quốc gia bên trong khung cửa sổ quan trắc thiên văn tuyệt hảo đã bắt trọn thành công toàn bộ số liệu quang phổ về vụ nổ siêu tân tinh tia vũ trụ năng lượng cao cực kỳ hiếm có khó tìm.) [Bộ thủ: 隹 (CHUY) • 28 nét] |
| 内涵內涵 | nèi hán | NỘI HÀM | [Danh từ] nội hàm, chiều sâu ý nghĩa, giá trị chiều sâu — Ví dụ: 我们要深刻理解新质生产力的科学内涵与核心要义,因地制宜加快构建现代化产业体系。 (Chúng ta cần thấu hiểu sâu sắc nội hàm khoa học cùng các ý nghĩa hạt nhân cốt lõi của lực lượng sản xuất chất lượng mới, tùy theo điều kiện thực tế của từng địa phương để đẩy nhanh xây dựng hệ thống ngành công nghiệp hiện đại hóa.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 拟定擬定 | nǐ dìng | NGHĨ ĐỊNH | [Động từ] soạn thảo, dự thảo, vạch ra kế hoạch dự kiến — Ví dụ: 国务院有关部门紧密结合经济社会发展需求,抓紧拟定促进战略性新兴产业高质量发展的国家专项行动方案。 (Các ban ngành liên quan của Quốc vụ viện (Chính phủ) bám sát các nhu cầu phát triển kinh tế xã hội, khẩn trương dự thảo soạn thảo Phương án Hành động Chuyên đề Quốc gia về việc thúc đẩy các ngành công nghiệp mới nổi mang tính chiến lược phát triển chất lượng cao.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 22 nét] |
| 凝聚凝聚 | níng jù | NGƯNG TỤ | [Động từ / Danh từ] ngưng tụ, hội tụ, kết tinh đoàn kết sức mạnh — Ví dụ: 中国空间站是全国数千家科研院所与领军企业万人协同攻关、凝聚全体航天人智慧与心血的伟大结晶。 (Trạm vũ trụ Trung Quốc là kết tinh vĩ đại của sự phối hợp nghiên cứu vượt khó của hàng vạn người thuộc hàng ngàn viện nghiên cứu và doanh nghiệp đầu ngành trên cả nước, hội tụ trọn vẹn mồ hôi công sức và trí tuệ của toàn thể những người làm hàng không vũ trụ.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 扭转扭轉 | niǔ zhuǎn | NỮU CHUYỂN | [Động từ] xoay chuyển, đảo ngược (tình thế, cục diện) — Ví dụ: 通过全面实施长江十年禁渔与生态综合保护治理,彻底扭转了长江流域水生生物多样性严重衰退的被动局面。 (Thông qua việc thực thi toàn diện lệnh cấm đánh bắt cá mười năm trên sông Trường Giang cùng công tác bảo vệ chỉnh trang sinh thái tổng hợp, đã xoay chuyển đảo ngược hoàn toàn cục diện bị động của sự suy thoái nghiêm trọng đa dạng sinh học thủy sinh trên lưu vực sông Trường Giang.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 虐待虐待 | nvè dài | NGƯỢC ĐÃI | [Động từ / Danh từ] ngược đãi, bạo hành, hành hạ tàn nhẫn — Ví dụ: 国家法律明确严禁任何形式的家庭暴力与虐待未成年人、老年人及残疾人的恶劣违法犯罪行为。 (Luật pháp quốc gia nghiêm cấm rõ ràng mọi hành vi vi phạm pháp luật và tội phạm xấu xa về bạo lực gia đình và ngược đãi bạo hành người chưa thành niên, người cao tuổi cùng người khuyết tật.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 趴趴 | pā | BÁT | [Động từ] nằm xuống — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地趴。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nằm xuống một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 10 nét] |
| 派别派別 | pài bié | PHÁI BIỆT | [Danh từ] môn phái, trường phái, phe phái — Ví dụ: 学术界倡导百花齐放、百家争鸣,鼓励不同学术流派与思想派别展开深入平等包容的学术对话互鉴。 (Giới học thuật đề xướng trăm hoa đua nở, trăm nhà đua tiếng, khuyến khích các trường phái tư tưởng và môn phái học thuật khác nhau triển khai đối thoại học thuật bình đẳng, sâu sắc và bao dung học hỏi lẫn nhau.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 17 nét] |
| 判决判決 | pàn jué | PHÁN QUYẾT | [Động từ / Danh từ] phán quyết, tuyên án; bản án tòa án — Ví dụ: 人民法院依法作出终审判决,坚决捍卫国家法律尊严与社会主义市场经济公平竞争秩序。 (Tòa án Nhân dân theo quy định của pháp luật đã đưa ra bản phán quyết chung thẩm, kiên quyết bảo vệ sự tôn nghiêm của pháp luật quốc gia cùng trật tự cạnh tranh công bằng của nền kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 培育培育 | péi yù | BỒI DỤC | [Động từ / Danh từ] ươm mầm, gây giống nuôi dưỡng; bồi dưỡng nhân tài — Ví dụ: 我国农业育种科学家成功培育出抗旱耐盐碱的高产杂交水稻与耐旱小麦新品种,筑牢国家种业安全基石。 (Các nhà khoa học chọn tạo giống nông nghiệp nước ta đã nuôi cấy ươm giống thành công các giống lúa lai mới năng suất cao chịu hạn chịu mặn và giống lúa mì mới chịu hạn, xây đắp vững chắc hòn đá tảng an ninh giống cây trồng quốc gia.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 烹饪烹飪 | pēng rèn | PHANH NHẪM | [Danh từ / Động từ] nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực nấu ăn — Ví dụ: 中华传统烹饪技艺讲究五味调和与火候精妙,是享誉全球的中华优秀非物质文化遗产璀璨瑰宝。 (Nghệ thuật nấu ăn ẩm thực truyền thống Trung Hoa vô cùng coi trọng sự hòa hợp của ngũ vị cùng nghệ thuật điều chỉnh lửa tinh vi, là báu vật rực rỡ thuộc di sản văn hóa phi vật thể xuất sắc danh tiếng vang dội khắp năm châu.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 疲惫疲憊 | pí bèi | BÌ BẠI | [Tính từ] mệt mỏi rã rời, kiệt sức — Ví dụ: 尽管经历了长达数昼夜连续高强度的抗洪抢险抢修作业,疲惫不堪的救援官兵脸上依然写满了坚毅与执着。 (Dẫu vừa trải qua đợt cứu hộ sửa chữa khẩn cấp phòng chống lũ lụt cường độ cao liên tục suốt nhiều ngày đêm, trên khuôn mặt mệt mỏi rã rời kiệt sức của các cán bộ chiến sĩ cứu hộ vẫn ngời lên sự kiên nghị và kiên trì sắt đá.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 偏差偏差 | piān chā | THIÊN SAI | [Danh từ] sai lệch, độ lệch, dung sai kỹ thuật — Ví dụ: 全自动智能盾构机搭载高精度激光导向系统,将数公里海底隧道掘进轴线轴向偏差严格控制在毫米级以内。 (Máy đào hầm tbm thông minh tự động hoàn toàn trang bị hệ thống dẫn hướng laser độ chính xác cao đã kiểm soát nghiêm ngặt độ sai lệch trục đào hầm đáy biển dài nhiều cây số trong phạm vi cấp độ milimet.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 17 nét] |
| 片刻片刻 | piàn kè | PHIẾN KHẮC | [Danh từ] chốc lát, giây lát, thoáng chốc — Ví dụ: 在重大应急指挥救援调度室中,全体参谋人员神情专注坚守在屏幕前,没有哪怕片刻的松懈与停歇。 (Bên trong phòng điều độ chỉ huy cứu hộ khẩn cấp trọng đại, toàn thể cán bộ tham mưu ánh mắt tập trung cao độ bám trụ trước màn hình, không có lấy một giây lát chốc lát nào lơ là buông lỏng hay ngơi nghỉ.) [Bộ thủ: 片 (PHIẾN) • 20 nét] |
| 频繁頻繁 | pín fán | TẦN PHỒN | [Tính từ / Phó từ] thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc — Ví dụ: 随着我国深空探测与载人航天工程的常态化推进,大推力运载火箭发射任务进入了高密度、频繁发射新阶段。 (Cùng với việc thúc đẩy thường thái hóa công trình hàng không vũ trụ có người lái và thám hiểm không gian sâu nước ta, các nhiệm vụ phóng tên lửa đẩy lực đẩy lớn đã bước vào giai đoạn mới phóng thường xuyên và mật độ cao.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 22 nét] |
| 品德品德 | pǐn dé | PHẨM ĐỨC | [Danh từ] phẩm hạnh, đạo đức, phẩm chất đạo đức — Ví dụ: 教育的根本任务在于立德树人,着力培养德智体美劳全面发展的社会主义建设者和接班人。 (Nhiệm vụ căn bản của giáo dục nằm ở việc lập đức trồng người, tập trung bồi dưỡng những người xây dựng và người kế tục chủ nghĩa xã hội phát triển toàn diện đức - trí - thể - mỹ - lao.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 平坦平坦 | píng tǎn | BÌNH THẢN | [Tính từ] bằng phẳng, phẳng lặng, thênh thang bằng phẳng — Ví dụ: 四通八达的高标准四车道柏油沥青公路如同黑色缎带延伸进大山深处,宽阔平坦的道路彻底改变了村庄的出行条件。 (Tuyến đường nhựa asphalt tiêu chuẩn cao 4 làn xe thông suốt bốn phương tám hướng tựa như dải lụa đen trải dài vào sâu trong lòng núi, con đường thênh thang bằng phẳng rộng rãi đã thay đổi hoàn toàn điều kiện đi lại của các thôn làng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 屏障屏障 | píng zhàng | BÌNH CHƯỚNG | [Danh từ] bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố — Ví dụ: 我国持续推进“三北”等重点防护林生态工程建设,在祖国北疆筑牢了一道阻击风沙侵袭的绿色生态安全屏障。 (Nước ta liên tục thúc đẩy xây dựng các công trình sinh thái rừng phòng hộ trọng điểm như 'Tam Bắc', xây đắp vững chắc một bức bình phong lá chắn an toàn sinh thái xanh ngăn chặn sự xâm lấn của bão cát nơi biên cương phía Bắc Tổ quốc.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 22 nét] |
| 迫不及待迫不及待 | pò bù jí dài | BÀI BẤT CẬP ĐÃI | [Thành ngữ] nôn nóng không thể chờ đợi thêm, sốt ruột cấp bách — Ví dụ: 在国际科技成果博览会开展首日,来自全球的专业观众便迫不及待地涌入前沿人形机器人展区体验人机互动。 (Vào ngày đầu tiên khai mạc Hội chợ Triển lãm Thành quả Khoa học Công nghệ Quốc tế, các vị khách chuyên ngành đến từ khắp nơi trên thế giới đã nôn nóng không thể chờ đợi thêm ùa vào khu trưng bày robot hình người tiên phong để trải nghiệm tương tác giữa người và máy.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 35 nét] |
| 普及普及 | pǔ jí | PHỔ CẬP | [Động từ / Tính từ] phổ cập, phổ biến rộng rãi — Ví dụ: 国家全面普及九年义务教育并大力推进优质均衡发展,有效保障了每一个适龄儿童享有公平优质教育的权利。 (Nhà nước phổ cập toàn diện giáo dục nghĩa vụ chín năm và đẩy mạnh phát triển cân bằng chất lượng cao, bảo đảm hiệu quả quyền được thụ hưởng nền giáo dục bình đẳng chất lượng cao của mọi trẻ em đúng độ tuổi.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 18 nét] |
| 欺负欺負 | qī fu | KHI PHỤ | [Động từ] bắt nạt, ức hiếp, lăng mạ — Ví dụ: 中国人民绝不允许任何外来势力欺负、压迫、奴役我们,谁妄想这样干,必将在十四亿多中国人民用血肉筑成的钢铁长城面前碰得头破血流。 (Nhân dân Trung Quốc tuyệt đối không cho phép bất kỳ thế lực ngoại bang nào bắt nạt, áp bức, nô dịch chúng ta; kẻ nào mưu toan làm điều đó nhất định sẽ đập đầu chảy máu trước bức trường thành thép xây bằng xương máu của hơn 1,4 tỷ người dân Trung Quốc.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 19 nét] |
| 旗帜旗幟 | qí zhì | KỲ XÍ | [Danh từ] ngọn cờ, lá cờ hiệu; ngọn cờ dẫn đường — Ví dụ: 中国始终高举人类命运共同体旗帜,坚定不移推进真正的多边主义与建设更加美好的地球家园。 (Trung Quốc luôn giương cao ngọn cờ cộng đồng chung vận mệnh nhân loại, kiên định không ngừng thúc đẩy chủ nghĩa đa phương chân chính và cùng nhau xây dựng mái nhà Trái Đất tươi đẹp hơn.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 24 nét] |
| 起初起初 | qǐ chū | KHỞI SƠ | [Danh từ / Phó từ] ban đầu, thoạt đầu, lúc mới bắt đầu — Ví dụ: 起初探索超导量子芯片时团队面临着极大的理论争议与技术空白,但大家坚守初心、最终实现了领跑全球的跨越。 (Thoạt đầu khi mới bắt đầu tìm tòi khám phá chip lượng tử siêu dẫn, nhóm nghiên cứu đã phải đối mặt với những tranh cãi lý thuyết to lớn cùng các khoảng trống kỹ thuật, nhưng mọi người đã kiên trì giữ vững初心 ban đầu, cuối cùng đã thực hiện bước nhảy vọt dẫn đầu toàn cầu.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 20 nét] |
| 起源起源 | qǐ yuán | KHỞI NGUYÊN | [Danh từ / Động từ] khởi nguồn, nguồn gốc xuất xứ, bắt nguồn từ — Ví dụ: 中国科学院古脊椎动物研究所科学家在我国南方地层中发现了最早的有颌类脊椎动物化石,改写了人类对生命起源的认知。 (Các nhà khoa học thuộc Viện Nghiên cứu Động vật Có xương sống Cổ đại Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc tại các tầng địa chất miền Nam nước ta đã phát hiện ra các mẫu hóa thạch động vật có xương sống có hàm sớm nhất, viết lại nhận thức của nhân loại về nguồn gốc khởi nguyên của sự sống.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 23 nét] |
| 岂有此理豈有此理 | qǐ yǒu cǐ lǐ | KHẢI HỮU THỬ LÝ | [Thành ngữ] lẽ nào lại như thế, vô lý hết sức, quái lạ chưa từng thấy — Ví dụ: 个别西方势力自身大肆实施单边长臂管辖,却无端指责他国合法的经贸自卫举措,真可谓颠倒黑白、岂有此理。 (Một số thế lực phương Tây bản thân thì ra sức thực thi quyền tài phán cánh tay dài đơn phương, nhưng lại vô cớ chỉ trích các giải pháp tự vệ kinh tế thương mại hợp pháp của nước khác, thật đúng là đổi trắng thay đen, lẽ nào lại có chuyện vô lý ngược đời như thế.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 35 nét] |
| 气魄氣魄 | qì pò | KHÍ PHÁCH | [Danh từ] khí phách, tầm vóc quy mô hùng vĩ, chí khí đại cục — Ví dụ: 港珠澳大桥与深中通道等跨海超级工程的成功建成通车,充分展现了新时代大国工程建设的磅礴雄伟气魄。 (Việc các siêu công trình vượt biển như Cầu Hồng Kông - Chu Hải - Ma Cao và Hành lang Cầu hầm Thâm Quyến - Trung Sơn được xây dựng thành công và thông xe đã phô diễn trọn vẹn khí phách hùng vĩ nguy nga tráng lệ của các đại công trình nước lớn thời đại mới.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 22 nét] |
| 气压氣壓 | qì yā | KHÍ ÁP | [Danh từ] áp suất khí quyển, áp suất không khí — Ví dụ: 空间站环境控制与生命保障系统实时精确调控舱内氧气浓度与气压平衡,为航天员营造了舒适宜居的太空微环境。 (Hệ thống bảo đảm sinh mệnh và kiểm soát môi trường trạm vũ trụ điều chỉnh chuẩn xác theo thời gian thực cân bằng áp suất không khí và nồng độ oxy bên trong khoang, tạo nên vi môi trường không gian dễ chịu thoải mái cho các phi hành gia sinh sống.) [Bộ thủ: 气 (KHÍ) • 22 nét] |
| 恰巧恰巧 | qià qiǎo | KHÁP XẢO | [Phó từ] đúng lúc, vừa vặn tình cờ, đúng dịp — Ví dụ: 巡天空间望远镜在进行深空巡视扫描作业时,恰巧精准捕获到了极其罕见的中子星合并引力波伴随光学闪烁信号。 (Kính viễn vọng không gian tuần thiên trong khi đang tiến hành thao tác quét tuần tra không gian sâu đã vừa vặn tình cờ bắt trọn chuẩn xác tín hiệu chớp sáng quang học kèm theo sóng hấp dẫn cực kỳ hiếm thấy do sự sáp nhập của sao neutron tạo ra.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 签订簽訂 | qiān dìng | THIÊM ĐÍNH | [Động từ] ký kết, ký kết hợp đồng/hiệp định chính thức — Ví dụ: 中外两国元首共同见证了关于共建绿色低碳基础设施与数字经济合作重大双边合作协议的正式签订。 (Nguyên thủ hai nước Trung Quốc và đối tác đã cùng chứng kiến lễ ký kết chính thức hiệp định hợp tác song phương trọng đại về việc cùng xây dựng cơ sở hạ tầng xanh ít phát thải và hợp tác kinh tế số.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 前景前景 | qián jǐng | TIỀN CẢNH | [Danh từ] triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước — Ví dụ: 我国在新一代人工智能大模型与受控核聚变前沿技术领域展现出极其广阔的战略应用前景与澎湃创新活力。 (Nước ta trên các lĩnh vực công nghệ tiên phong nhiệt hạch hạt nhân có kiểm soát và mô hình lớn trí tuệ nhân tạo thế hệ mới đang phô diễn tiền đồ triển vọng ứng dụng chiến lược vô cùng rộng lớn cùng sức sống đổi mới sáng tạo cuộn trào.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 谴责譴責 | qiǎn zé | KHIỂN TRÁCH | [Động từ / Danh từ] lên án, chỉ trích mạnh mẽ, khiển trách — Ví dụ: 国际社会坚定捍卫以联合国宪章宗旨和原则为基础的国际法秩序,坚决强烈谴责一切公然践踏国际公法底线的霸权行径。 (Cộng đồng quốc tế kiên định bảo vệ trật tự luật pháp quốc tế dựa trên nền tảng tôn chỉ và nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc, kiên quyết lên án mạnh mẽ mọi hành vi bá quyền công khai chà đạp lên lằn ranh đỏ của công pháp quốc tế.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 桥梁橋樑 | qiáo liáng | KIỀU LƯƠNG | [Danh từ] cầu, công trình cầu đường; nhịp cầu kết nối — Ví dụ: 港珠澳大桥作为当今世界总体跨度最长、钢结构体量最大的跨海大桥,成为了连接粤港澳大湾区腾飞的黄金纽带。 (Cầu Hồng Kông - Chu Hải - Ma Cao với tư cách là cây cầu vượt biển có tổng nhịp khẩu độ dài nhất và khối lượng kết cấu thép lớn nhất thế giới hiện nay, đã trở thành nhịp cầu dải lụa vàng kết nối sự cất cánh của Vùng Vịnh Lớn (Đại Loan Khu) Quảng Đông - Hồng Kông - Ma Cao.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 28 nét] |
| 亲身親身 | qīn shēn | THÂN THÂN | [Phó từ / Tính từ] đích thân, bản thân trực tiếp trải nghiệm — Ví dụ: 外国青年学者在亲身乘坐复兴号智能高铁并在乡村实地参访后,深刻感受到了中国式现代化的蓬勃生机与魅力。 (Các học giả trẻ nước ngoài sau khi đích thân ngồi trên đoàn tàu cao tốc thông minh Phục Hưng và trực tiếp đi thăm thực tế tại các vùng nông thôn, đã cảm nhận sâu sắc sức sống bừng bừng cùng sức quyến rũ của hiện đại hóa đất nước.) [Bộ thủ: 身 (THÂN) • 20 nét] |
| 氢氫 | qīng | KHINH | [Động từ] Hydro — Ví dụ: 科学家正在研究如何利用氢能来替代传统的化石燃料。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách sử dụng năng lượng hydro để thay thế nhiên liệu hóa thạch truyền thống.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 清洁清潔 | qīng jié | THANH KHIẾT | [Tính từ] sạch sẽ — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持清洁的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái sạch sẽ đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 倾听傾聽 | qīng tīng | KHUYNH DẪN | [Động từ] lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến, tâm tư) — Ví dụ: 领导干部要经常深入基层一线,俯下身子倾听群众呼声,着力解决老百姓最关心最直接最现实的利益问题。 (Cán bộ lãnh đạo cần thường xuyên đi sâu vào thực tế cơ sở, cúi mình chăm chú lắng nghe tiếng lòng của quần chúng nhân dân, tập trung giải quyết những vấn đề lợi ích thiết thực nhất, trực tiếp nhất và được người dân quan tâm nhất.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 情节情節 | qíng jié | TÌNH TIẾT | [Danh từ] tình tiết, diễn biến cốt truyện; tình tiết vụ án — Ví dụ: 优秀现实主义影视作品通过跌宕起伏、真实感人的生动情节,生动展现了脱贫攻坚一线干群同心的奋斗史诗。 (Các tác phẩm điện ảnh và truyền hình hiện thực xuất sắc thông qua các tình tiết cốt truyện sinh động chân thực và lay động lòng người lúc thăng lúc trầm đã phô diễn sinh động thiên sử thi phấn đấu đồng lòng giữa cán bộ và quần chúng nơi tuyến đầu xóa đói giảm nghèo.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 请示請示 | qǐng shì | THỈNH THỊ | [Động từ] Yêu cầu hướng dẫn — Ví dụ: 这个项目涉及的资金数额较大,我们需要先向总公司请示。 (Dự án này liên quan đến số vốn khá lớn, chúng ta cần xin ý kiến công ty mẹ trước.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 屈服屈服 | qū fú | KHUẤT PHỤC | [Động từ] khuất phục, chịu thua nhượng bộ, cúi đầu chịu tội — Ví dụ: 中华民族有着坚不可摧的顽强风骨,在任何外部霸权施压、极限封锁与严峻挑战面前决不屈服动摇。 (Dân tộc ta sở hữu khí phách ngoan cường kiên cố không thể phá vỡ, đứng trước mọi sự gây sức ép bá quyền, phong tỏa cực hạn và thách thức gay gắt từ bên ngoài tuyệt đối không bao giờ cúi đầu khuất phục hay lung lay.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 27 nét] |
| 曲子曲子 | qǔ zi | KHÚC TỬ | [Danh từ] bản nhạc, khúc ca, giai điệu bài hát — Ví dụ: 民族乐团在国家大剧院舞台上深情奏响了一曲曲气势恢宏的传统国风民族管弦乐曲子,展现了中华礼乐文化的博大精深。 (Dàn nhạc Dân tộc trên sân khấu Nhà hát Lớn Quốc gia đã tấu lên đầy truyền cảm những bản nhạc khúc ca giao hưởng quản huyền dân tộc phong cách dân tộc truyền thống khí thế hùng tráng, phô diễn sự uyên thâm bác đại của nền văn hóa lễ nhạc Trung Hoa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 权衡權衡 | quán héng | QUYỀN HÀNH | [Động từ / Danh từ] cân nhắc, đắn đo thiệt hơn, đánh giá đa chiều — Ví dụ: 在制定前沿人工智能监管法律规范时,立法部门深入权衡技术鼓励创新与伦理安全风险防范之间的平衡点。 (Khi xây dựng các quy phạm pháp luật giám sát quản lý trí tuệ nhân tạo tiên phong, cơ quan lập pháp đã đi sâu cân nhắc đắn đo điểm cân bằng giữa việc khuyến khích đổi mới công nghệ và phòng ngừa các rủi ro an toàn đạo đức.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 23 nét] |
| 缺口缺口 | quē kǒu | KHUYẾT KHẨU | [Danh từ] chỗ khuyết, lỗ hổng thiếu hụt; vết nứt vỡ — Ví dụ: 特大跨流域应急调水工程全面通水运行,有效弥补了北方重点受水省份工农业生产与生态环境的巨大用水缺口。 (Đại công trình điều phối nước khẩn cấp liên lưu vực trọng đại đã thông nước vận hành toàn diện, bù đắp hiệu quả lỗ hổng thiếu hụt nguồn nước khổng lồ phục vụ môi trường sinh thái và sản xuất công nông nghiệp của các tỉnh nhận nước trọng điểm phía Bắc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 确立確立 | què lì | XÁC LẬP | [Động từ / Danh từ] xác lập, thiết lập vững chắc (mục tiêu, địa vị) — Ví dụ: 新时代党和国家事业取得历史性成就、发生历史性变革,根本在于确立了党的核心地位与科学理论指导思想。 (Sự nghiệp của Đảng và Nhà nước trong thời đại mới đạt được những thành tựu mang tính lịch sử và tạo ra những biến đổi lịch sử, căn bản nằm ở việc xác lập vững chắc vị thế hạt nhân của Đảng cùng tư tưởng chỉ đạo lý luận khoa học.) [Bộ thủ: 立 (LẬP) • 23 nét] |
| 让步讓步 | ràng bù | NHƯỢNG BỘ | [Động từ / Danh từ] nhượng bộ, thỏa hiệp lùi bước — Ví dụ: 在涉及国家核心主权安全与领土完整重大原则底线问题上,我们的立场坚如磐石,绝不容许有任何妥协让步。 (Trong các vấn đề lằn ranh đỏ nguyên tắc trọng đại liên quan tới toàn vẹn lãnh thổ và an ninh chủ quyền cốt lõi của quốc gia, lập trường của chúng ta vững như bàn thạch, tuyệt đối không cho phép có bất kỳ sự thỏa hiệp hay nhượng bộ nào.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 24 nét] |
| 热门熱門 | rè mén | NHIỆT MÔN | [Tính từ / Danh từ] hot, ăn khách, ngành nghề/chủ đề thu hút — Ví dụ: 人工智能算法、量子信息与新能源电池技术成为了全球顶尖高校与青年学者争相报考申请的热门专业方向。 (Công nghệ pin năng lượng mới, thông tin lượng tử cùng thuật toán trí tuệ nhân tạo đã trở thành các hướng chuyên ngành 'hot' thu hút đông đảo các bạn học giả trẻ và các trường đại học hàng đầu thế giới tranh nhau đăng ký dự tuyển.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 24 nét] |
| 人间人間 | rén jiān | NHÂN GIAN | [Danh từ] nhân gian, trần thế, cõi đời trần gian — Ví dụ: 西湖十景那如梦似幻的秀美山水与深厚历史人文底蕴交相辉映,自古便享有“人间天堂”的崇高盛誉。 (Non nước tươi đẹp thanh tú tựa như mơ như ảo của Thập cảnh Tây Hồ cùng bề dày lịch sử nhân văn sâu sắc soi bóng hòa quyện vào nhau, từ ngàn xưa đã được tôn vinh với danh tiếng lẫy lừng 'Thiên đường nơi trần thế'.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 17 nét] |
| 仁慈仁慈 | rén cí | NHÂN TỪ | [Tính từ / Danh từ] nhân từ, nhân ái, từ bi bác ái — Ví dụ: 中华优秀传统文化始终倡导“仁者爱人”与天下大同,主张以仁慈宽厚的心胸善待各方生灵与促进文明互鉴。 (Văn hóa truyền thống tốt đẹp của dân tộc luôn luôn đề xướng tư tưởng 'Người nhân từ thì yêu thương con người' và đại đồng thiên hạ, chủ trương dùng tấm lòng nhân từ rộng lượng bao dung để đối đãi tử tế với muôn loài và thúc đẩy các nền văn minh học hỏi lẫn nhau.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 任命任命 | rèn mìng | NHÂM MỆNH | [Động từ / Danh từ] bổ nhiệm, chỉ định chức vụ chính thức — Ví dụ: 国务院依法正式任命多位具有世界级学术影响力的领军科学家担任国家实验室主任与重大科研专项首席科学家。 (Quốc vụ viện (Chính phủ) theo quy định của pháp luật đã chính thức bổ nhiệm nhiều nhà khoa học đầu ngành sở hữu tầm ảnh hưởng học thuật đẳng cấp thế giới giữ chức vụ Chủ nhiệm Phòng Thí nghiệm Quốc gia và Nhà khoa học Trưởng các đề án nghiên cứu khoa học trọng đại.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 日新月异日新月異 | rì xīn yuè yì | NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ | [Thành ngữ] thay đổi từng ngày, đổi mới từng ngày từng tháng — Ví dụ: 在新一轮科技革命和产业变革推动下,人工智能与量子计算等前沿领域的发展呈现出日新月异的蓬勃态势。 (Dưới sự thúc đẩy của làn sóng cách mạng công nghiệp và cách mạng khoa học công nghệ mới, sự phát triển của các lĩnh vực tiên phong như tính toán lượng tử và trí tuệ nhân tạo đang phô diễn cục diện bừng bừng thay đổi từng ngày từng tháng.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 35 nét] |
| 容纳容納 | róng nà | DUNG NẠP | [Động từ] chứa được, dung nạp, có sức chứa — Ví dụ: 新建成投入使用的大型综合体育馆主赛场拥有数万个观众座席,能够同时容纳庞大客流安全有序观赛。 (Sân thi đấu chính của nhà thi đấu thể thao tổng hợp quy mô lớn mới khánh thành đưa vào sử dụng sở hữu hàng vạn chỗ ngồi khán giả, có thể cùng lúc dung nạp chứa đựng dòng người khổng lồ theo dõi thi đấu một cách trật tự và an toàn.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 23 nét] |
| 弱点弱点 | ruò diǎn | NHƯỢC ĐIỂM | [Động từ] Điểm yếu — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地弱点。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách Điểm yếu một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 21 nét] |
| 散文散文 | sǎn wén | TẢN VĂN | [Danh từ] tản văn, văn xuôi tùy bút — Ví dụ: 这部描绘祖国大好河山与乡村巨变的经典抒情散文集文笔细腻优美,深深打动了海内外数以百万计的读者。 (Tập tản văn tùy bút trữ tình kinh điển khắc họa non sông gấm vóc tươi đẹp của Tổ quốc cùng sự biến đổi to lớn của làng quê này có ngòi bút vô cùng tinh tế diễm lệ, đã làm lay động sâu sắc hàng triệu độc giả trong và ngoài nước.) [Bộ thủ: 文 (VĂN) • 22 nét] |
| 色彩色彩 | sè cǎi | SẮC THÁI | [Danh từ] màu sắc; sắc thái tình cảm, bản sắc đặc trưng — Ví dụ: 敦煌莫高窟壁画采用了纯天然矿物颜料绘制,历经千载岁月沧桑依然保持着鲜艳夺目的绚丽色彩与神韵。 (Các bức bích họa Hang Mạc Cao Đôn Hoàng áp dụng màu khoáng chất hoàn toàn tự nhiên để vẽ, trải qua thăng trầm dâu bể của ngàn năm năm tháng vẫn giữ vững màu sắc rực rỡ bắt mắt cùng thần thái tuyệt trần.) [Bộ thủ: 色 (SẮC) • 22 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
HSK 6 · Phó từ phương thứcPhân tích học thuật & Cách dùng: Thường dùng trong các phát biểu chính luận để diễn tả việc tận dụng một bước đệm, chính sách hay thời cơ làm bàn đạp đạt được mục tiêu lớn hơn.
02 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
HSK 6 · Khẳng định képPhân tích học thuật & Cách dùng: Phủ định hai lần mang ý nghĩa khẳng định tuyệt đối 100%, nâng cao âm hưởng hùng hồn và tính thuyết phục của câu văn.
03 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
HSK 6 · Liên từ phát triểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thể hiện chuỗi diễn tiến lô-gíc từ hành động cụ thể ở cấp vi mô mở rộng lên thành quả chiến lược ở cấp vĩ mô.
04 Cấu trúc thư diện gắn kết sinh mệnh: “休戚与共 / 息息相关” (Gắn bó keo sơn, liên quan mật thiết) (书面语成语:“休戚与共 / 息息相关”)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khẳng định hai chủ thể có mối quan hệ gắn bó máu thịt khăng khít, họa phúc cùng chịu, không thể tách rời.
05 Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”)
HSK 6 · Liên từ triết luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khẳng định ý nghĩa đích thực của một sự nghiệp hay quan niệm nằm ở tầng giá trị nhân văn cao hơn thay vì những con số cơ học thuần túy.
06 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn phong thư diện tinh tế thể hiện tâm thế phụng sự chân thành hoặc đức hạnh sâu sắc của chủ thể khi đối đãi với công việc và con người.
07 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Diễn tả một thành quả hoặc di sản văn minh kết tinh từ sự tích lũy bền bỉ và cống hiến to lớn của nhiều thế hệ.
08 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
HSK 6 · Cấu trúc chuẩn tắcPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc pháp lý chính luận khẳng định hành vi phán quyết bắt buộc phải dựa trên cơ sở vững chắc.
09 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
HSK 6 · Thành ngữ chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở cuối câu làm vị ngữ khẳng định một chính sách hay biện pháp chuyển đổi đã đạt đến thời điểm chín muồi bắt buộc phải thực hiện.
10 Cấu trúc thư diện hệ trọng: “关乎……的……” (Hệ trọng tới, liên quan tới sự sống còn của...) (书面语判断句式:“关乎……的……”)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '关乎' mang phong cách văn ngôn trang trọng biểu thị một việc có ảnh hưởng trực tiếp đến sự sống còn hoặc vận mệnh lâu dài.
11 Thành ngữ ảnh hưởng sâu lắng: “潜移默化” (Thấm nhuần từ từ, ngấm sâu không nhận thấy) (书面语成语:“潜移默化”表示无形中的深刻影响)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Diễn tả tính cách, quan niệm hay tư tưởng con người bị tác động, thay đổi một cách tự nhiên và ngấm sâu qua thời gian dài mà bản thân không hề hay biết.
12 Cấu trúc đảo ngược nguyên nhân kết quả: “之所以……是因为……” (Sở dĩ... là vì...) (复句结构:“之所以……是因为……”强调根本归因)
HSK 6 · Cấu trúc nhân quả đảoPhân tích học thuật & Cách dùng: Nêu hiện tượng hay kết quả ở vế đầu để gây chú ý, sau đó mới dùng '是因为' để bóc tách nguyên nhân bản chất sâu kín nhất.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “真正的革命先驱在战略上( )一切强大凶险的敌人,在战术上则高度重视每一个具体战斗细节。” (Những người mở đường cách mạng chân chính trên phương diện chiến lược coi thường mọi kẻ thù hung tợn hùng mạnh, nhưng trên phương diện chiến thuật lại hết sức coi trọng từng chi tiết trận đánh cụ thể.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 蔑视 (miè shì)
Giải thích chuyên sâu: Từ “蔑视” (miè shì - âm Hán Việt: MIỆT THỊ, động từ / danh từ) mang nghĩa “coi thường, khinh miệt, miệt thị”. Câu hoàn chỉnh: “真正的革命先驱在战略上蔑视一切强大凶险的敌人,在战术上则高度重视每一个具体战斗细节。” (Những người mở đường cách mạng chân chính trên phương diện chiến lược coi thường mọi kẻ thù hung tợn hùng mạnh, nhưng trên phương diện chiến thuật lại hết sức coi trọng từng chi tiết trận đánh cụ thể.). Các phương án còn lại: 摩擦 (ma sát; va chạm bất đồng, ma sát thương mại), 目光 (ánh mắt, ánh nhìn; tầm nhìn xa trông rộng), 扭转 (xoay chuyển, đảo ngược (tình thế, cục diện)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Tập hợp đối tượng + 无一不 + Mang thuộc tính chung” (Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Tập hợp đối tượng + 无一不 + Mang thuộc tính chung”: Phủ định hai lần mang ý nghĩa khẳng định tuyệt đối 100%, nâng cao âm hưởng hùng hồn và tính thuyết phục của câu văn. Câu chuẩn xác trong sách là: “近年来宏观经济政策的出台,无一不是为了保障民生福祉与金融市场的平稳运行。” (Những năm gần đây việc ban hành các chính sách kinh tế vĩ mô không có chính sách nào không phải vì bảo đảm phúc lợi dân sinh và sự vận hành êm ả của thị trường tài chính.) và “在面对重大考验时,全体团队成员无一不表现出顽强的拼搏精神。” (Khi đối mặt thử thách trọng đại, toàn thể thành viên trong đội ngũ không một ai không thể hiện tinh thần dốc sức kiên cường.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “尽管经历了长达数昼夜连续高强度的抗洪抢险抢修作业,( )不堪的救援官兵脸上依然写满了坚毅与执着。” (Dẫu vừa trải qua đợt cứu hộ sửa chữa khẩn cấp phòng chống lũ lụt cường độ cao liên tục suốt nhiều ngày đêm, trên khuôn mặt mệt mỏi rã rời kiệt sức của các cán bộ chiến sĩ cứu hộ vẫn ngời lên sự kiên nghị và kiên trì sắt đá.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 疲惫 (pí bèi)
Giải thích chuyên sâu: Từ “疲惫” (pí bèi - âm Hán Việt: BÌ BẠI, tính từ) mang nghĩa “mệt mỏi rã rời, kiệt sức”. Câu hoàn chỉnh: “尽管经历了长达数昼夜连续高强度的抗洪抢险抢修作业,疲惫不堪的救援官兵脸上依然写满了坚毅与执着。” (Dẫu vừa trải qua đợt cứu hộ sửa chữa khẩn cấp phòng chống lũ lụt cường độ cao liên tục suốt nhiều ngày đêm, trên khuôn mặt mệt mỏi rã rời kiệt sức của các cán bộ chiến sĩ cứu hộ vẫn ngời lên sự kiên nghị và kiên trì sắt đá.). Các phương án còn lại: 频繁 (thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc), 屏障 (bức bình phong, lá chắn bảo vệ kiên cố), 起初 (ban đầu, thoạt đầu, lúc mới bắt đầu).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “A 与 B + 休戚与共 / 息息相关” (Cấu trúc thư diện gắn kết sinh mệnh: “休戚与共 / 息息相关” (Gắn bó keo sơn, liên quan mật thiết) (书面语成语:“休戚与共 / 息息相关”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “A 与 B + 休戚与共 / 息息相关”: Khẳng định hai chủ thể có mối quan hệ gắn bó máu thịt khăng khít, họa phúc cùng chịu, không thể tách rời. Câu chuẩn xác trong sách là: “人类与大自然是一个休戚与共的命运共同体,伤害自然最终将伤及人类自身。” (Nhân loại và đại tự nhiên là một cộng đồng vận mệnh chung chia ngọt sẻ bùi, làm tổn hại tự nhiên sau cùng sẽ làm tổn hại chính bản thân con người.) và “生物多样性的保护与我们每个人的日常生活息息相关。” (Bảo tồn đa dạng sinh học liên quan mật thiết tới đời sống thường nhật của mỗi người chúng ta.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我国在新一代人工智能大模型与受控核聚变前沿技术领域展现出极其广阔的战略应用( )与澎湃创新活力。” (Nước ta trên các lĩnh vực công nghệ tiên phong nhiệt hạch hạt nhân có kiểm soát và mô hình lớn trí tuệ nhân tạo thế hệ mới đang phô diễn tiền đồ triển vọng ứng dụng chiến lược vô cùng rộng lớn cùng sức sống đổi mới sáng tạo cuộn trào.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 前景 (qián jǐng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “前景” (qián jǐng - âm Hán Việt: TIỀN CẢNH, danh từ) mang nghĩa “triển vọng, tiền đồ tươi sáng phía trước”. Câu hoàn chỉnh: “我国在新一代人工智能大模型与受控核聚变前沿技术领域展现出极其广阔的战略应用前景与澎湃创新活力。” (Nước ta trên các lĩnh vực công nghệ tiên phong nhiệt hạch hạt nhân có kiểm soát và mô hình lớn trí tuệ nhân tạo thế hệ mới đang phô diễn tiền đồ triển vọng ứng dụng chiến lược vô cùng rộng lớn cùng sức sống đổi mới sáng tạo cuộn trào.). Các phương án còn lại: 亲身 (đích thân, bản thân trực tiếp trải nghiệm), 倾听 (lắng nghe, chăm chú lắng nghe (ý kiến, tâm tư)), 权衡 (cân nhắc, đắn đo thiệt hơn, đánh giá đa chiều).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “以 + Phẩm chất cao đẹp (仁爱 / 谦逊 / 敬畏) + 之心,S + Thực hiện hành vi” (Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “以 + Phẩm chất cao đẹp (仁爱 / 谦逊 / 敬畏) + 之心,S + Thực hiện hành vi”: Văn phong thư diện tinh tế thể hiện tâm thế phụng sự chân thành hoặc đức hạnh sâu sắc của chủ thể khi đối đãi với công việc và con người. Câu chuẩn xác trong sách là: “医护人员以仁爱宽厚之心对待每一位患者,给予他们生命最后的温暖慰藉。” (Nhân viên y tế với tấm lòng nhân ái khoan dung đối đãi từng bệnh nhân, trao cho họ niềm an ủi ấm áp cuối đời.) và “学者应以敬畏求实之心对待每一项学术研究。” (Học giả nên mang tấm lòng kính sợ và cầu thị thực chất để tiếp cận từng công trình nghiên cứu học thuật.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Giáo trình nghe tiếng Hán cấp tốc – Cơ bản 汉语听力速成基础篇" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



