Tải Sách Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇 (汉语阅读速成中级篇) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
- 02 Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH)
- 03 副词“一直”表示动作不间断
- 04 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
- 05 “把”字句(1):处置句基本结构
- 06 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)
- 07 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
- 08 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 09 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 10 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 11 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
- 12 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇 (汉语阅读速成中级篇) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇
汉语阅读速成中级篇
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 1.487
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇"
Ấn phẩm Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
经常锻炼身体,工作起来精力才会更充沛。
Thường xuyên rèn luyện thân thể thì khi làm việc tinh thần mới càng dồi dào.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
经常锻炼身体,工作起来精力才会更充沛。經常鍛鍊身體,工作起來精力才會更充沛。
Thường xuyên rèn luyện thân thể thì khi làm việc tinh thần mới càng dồi dào.
真的吗?你们以前是在同一个单位?真的嗎?你們以前是在同一個單位?
Thật sao? Trước đây các bạn làm cùng một cơ quan à?
没错,欢迎新同事加入,大家一起交流。沒錯,歡迎新同事加入,大家一起交流。
Đúng vậy, chào mừng đồng nghiệp mới gia nhập, mọi người cùng giao lưu.
听说张华和李丽下个月要结婚了。聽說張華和李麗下個月要結婚了。
Nghe nói Trương Hoa và Lý Lệ tháng sau kết hôn rồi đấy.
服务也很周到,我对这里特别满意。服務也很周到,我對這裡特別滿意。
Dịch vụ cũng rất chu đáo, tôi đặc biệt hài lòng với nơi này.
电影还有一会儿才开始,你去哪儿?電影還有一會兒才開始,你去哪兒?
Phim còn một lúc nữa mới chiếu, bạn đi đâu thế?
那我们去云南吧,老朋友也在那里。那我們去雲南吧,老朋友也在那裡。
Thế chúng mình đi Vân Nam nhé, bạn cũ cũng ở đó.
地上怎么有香蕉皮?谁乱扔在这儿的?地上怎麼有香蕉皮?誰亂扔在這兒的?
Trên sàn sao lại có vỏ chuối thế này? Ai vứt bừa bãi ở đây vậy?
我洗了脸,刷了牙,头发也梳得干干净净。我洗了臉,刷了牙,頭髮也梳得乾乾淨淨。
Tôi rửa mặt, đánh răng, đầu tóc cũng chải gọn gàng sạch sẽ rồi.
我觉得数学比历史难多了,公式太多了。我覺得數學比歷史難多了,公式太多了。
Tôi thấy toán học khó hơn lịch sử nhiều, công thức nhiều quá.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 谜语謎語 | mí yǔ | MÊ NGỮ | [Danh từ] câu đố, điều bí ẩn — Ví dụ: 元宵佳节,市民们饶有兴致地聚集在古街长廊下竞相猜灯谜,体验传统中华汉字谜语的无穷智慧。 (Dịp Tết Nguyên tiêu, người dân hào hứng quây quần dưới hành lang dài phố cổ cùng nhau trổ tài giải đố đèn, trải nghiệm trí tuệ vô tận của những câu đố chữ Hán truyền thống.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 明确明確 | míng què | MINH XÁC | [Tính từ / Động từ] rõ ràng, dứt khoát, minh xác; làm rõ — Ví dụ: 在启动重大跨部门协作研发项目前,必须明确界定各个子模块的具体接口规范与交付时间表。 (Trước khi khởi động dự án nghiên cứu phát triển phối hợp liên phòng ban trọng đại, nhất thiết phải xác định rành mạch quy chuẩn giao diện cụ thể và mốc thời gian bàn giao của từng phân hệ.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 20 nét] |
| 陌生陌生 | mò shēng | MẠCH SINH | [Tính từ] xa lạ, lạ lẫm, không quen — Ví dụ: 初到一个陌生的全新城市求学,当地居民热情纯朴的关怀让他迅速感受到了家一般的温暖。 (Mới bước chân tới một thành phố hoàn toàn xa lạ để nhập học, sự quan tâm nhiệt tình thuần phác của người dân địa phương đã giúp anh nhanh chóng cảm nhận được hơi ấm như ở chính quê nhà.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 22 nét] |
| 能干能幹 | néng gàn | NĂNG CAN | [Tính từ] tháo vát, đảm đang, có năng lực, thạo việc — Ví dụ: 这位年轻能干的项目经理不仅业务精湛熟练,更善于凝聚团队力量共同攻坚克难。 (Người quản lý dự án trẻ tuổi tháo vát này không chỉ có chuyên môn tinh thông thành thạo mà còn rất giỏi gắn kết sức mạnh tập thể cùng nhau vượt khó.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 排队排隊 | pái duì | BÀI ĐỘI | [Động từ] xếp hàng — Ví dụ: 在早晚高峰时段乘坐地铁时,乘客们自觉站在安全屏蔽门两侧文明排队候车。 (Khi đi tàu điện ngầm vào giờ cao điểm sáng tối, các hành khách đều tự giác đứng xếp hàng văn minh ở hai bên cửa chắn an toàn để chờ tàu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 20 nét] |
| 批准批准 | pī zhǔn | PHÊ CHUẨN | [Động từ / Danh từ] phê chuẩn, chuẩn y, phê duyệt — Ví dụ: 经国家发改委与科技部正式立项批准,该前沿大科学装置实验基地在综合性国家科学中心正式开工建设。 (Được Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia cùng Bộ Khoa học Công nghệ chính thức phê chuẩn lập dự án, căn cứ thực nghiệm công trình khoa học lớn tiên phong này đã chính thức khởi công xây dựng tại trung tâm khoa học quốc gia tổng hợp.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 22 nét] |
| 平方平方 | píng fāng | BÌNH PHƯƠNG | [Danh từ / Lượng từ] bình phương (lũy thừa 2); mét vuông (viết tắt) — Ví dụ: 这座现代化的国家生物医学实验室拥有数万平方米的高标准超净实验与研发空间。 (Phòng thí nghiệm y sinh quốc gia hiện đại này sở hữu không gian thí nghiệm và nghiên cứu phát triển siêu sạch tiêu chuẩn cao rộng hàng vạn mét vuông.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 18 nét] |
| 启发啓發 | qǐ fā | KHỞI PHÁT | [Động từ / Danh từ] khơi gợi, gợi mở, truyền cảm hứng — Ví dụ: 导师在研讨课上循循善诱的启发式提问,极大激发了研究团队在模型架构设计上的全新创新灵感。 (Những câu hỏi gợi mở khéo léo và kiên nhẫn của người thầy hướng dẫn trong buổi hội thảo đã khơi dậy mạnh mẽ nguồn cảm hứng đổi mới sáng tạo hoàn toàn mới về thiết kế kiến trúc mô hình cho nhóm nghiên cứu.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 23 nét] |
| 强烈強烈 | qiáng liè | CƯỜNG LIỆT | [Tính từ] mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt — Ví dụ: 对于未知浩瀚宇宙的强烈好奇心与探索欲,始终是指引一代代天文学家探索星辰大海的动力灯塔。 (Niềm hiếu kỳ mãnh liệt cùng khát vọng khám phá vũ trụ bao la vô tận luôn là ngọn hải đăng động lực dẫn đường cho các thế hệ nhà thiên văn học tiến về biển sao muôn trùng.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 24 nét] |
| 青春青春 | qīng chūn | THANH XUÂN | [Danh từ] tuổi trẻ, thanh xuân — Ví dụ: 青年一代应当在火热的社会实践中挥洒青春汗水,用拼搏奋斗书写无悔的人生芳华。 (Thế hệ thanh niên cần dấn thân trong thực tiễn xã hội sôi động để cống hiến những giọt mồ hôi của tuổi trẻ, dùng sự phấn đấu kiên cường viết nên khúc ca thanh xuân không hối tiếc.) [Bộ thủ: 靑 (THANH) • 20 nét] |
| 圈圈 | quān | KHUYÊN | [Động từ] vòng tròn — Ví dụ: 请把正确的答案用圆圈圈出来。 (Xin hãy khoanh tròn đáp án đúng.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 热心熱心 | rè xīn | NHIỆT TÂM | [Tính từ] nhiệt tình, sốt sắng, nhiệt tâm — Ví dụ: 社区里有一支由离退休老党员组成的热心志愿服务队,常年风雨无阻地为孤寡老人提供买菜送药等便民帮助。 (Trong khu dân cư có một đội tình nguyện viên nhiệt tình gồm các cán bộ hưu trí cao tuổi, quanh năm không quản mưa nắng luôn giúp đỡ người già neo đơn đi chợ, mua thuốc và hỗ trợ sinh hoạt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 日用品日用品 | rì yòng pǐn | NHẬT DỤNG PHẨM | [Danh từ] đồ dùng hàng ngày, hàng tạp hóa sinh hoạt — Ví dụ: 社区便民平价超市里各类粮油果蔬与生活日用品一应俱全,极大方便了周边居民的日常采买。 (Bên trong siêu thị bình ổn giá tiện ích khu dân cư, các loại lương thực thực phẩm rau củ quả cùng đồ dùng sinh hoạt hàng ngày đều có đầy đủ trọn gói, mang lại sự thuận tiện vô cùng cho việc mua sắm thường nhật của cư dân xung quanh.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 35 nét] |
| 傻傻 | shǎ | XOẠ | [Tính từ] ngốc nghếch, khờ khạo, ngớ ngẩn — Ví dụ: 当代雷锋式的好榜样用一生的默默奉献诠释了“甘当傻子、全心全意为人民服务”的崇高境界。 (Những tấm gương điển hình học tập tấm gương Lôi Phong thời đại mới bằng sự cống hiến âm thầm cả đời đã minh chứng cho cảnh giới cao đẹp 'Sẵn sàng làm người khờ khạo, tận tâm tận lực phục vụ nhân dân'.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 11 nét] |
| 舍不得捨不得 | shě bu de | XÁ BẤT ĐẮC | [Động từ] không nỡ, lưu luyến, tiếc nuối — Ví dụ: 支教支边的青年志愿者们在圆满完成任务即将返程时,山村的孩子们眼里含着泪水依依不舍。 (Khi các tình nguyện viên trẻ dạy học vùng cao hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chuẩn bị lên đường trở về, các em nhỏ trong bản làng vùng cao nước mắt lưng tròng lưu luyến không nỡ rời xa.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 34 nét] |
| 升升 | shēng | THĂNG | [Động từ] thăng, tăng lên; lít — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地升。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách tôi một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 12 nét] |
| 时髦時髦 | shí máo | THỜI MAO | [Tính từ] hợp thời trang, sành điệu, thời thượng — Ví dụ: 将传统非遗刺绣元素巧妙融入现代高级定制服装中,展现出既典雅东方又兼具国际时髦风尚的独特魅力。 (Việc lồng ghép khéo léo các yếu tố thêu may di sản phi vật thể truyền thống vào các bộ trang phục may đo cao cấp hiện đại toát lên sức hút độc đáo vừa mang nét tao nhã phương Đông lại vừa đậm chất thời trang sành điệu quốc tế.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 28 nét] |
| 始终始終 | shǐ zhōng | THUỶ CHUNG | [Phó từ] từ đầu đến cuối, luôn luôn, nhất quán — Ví dụ: 中国始终坚定不移奉行互利共赢的开放战略,为全球经济复苏与繁荣稳定注入强劲确定性动力。 (Trung Quốc luôn luôn kiên định thực thi chiến lược mở cửa đôi bên cùng có lợi từ đầu đến cuối, tiếp thêm động lực chắc chắn mạnh mẽ cho sự phục hồi và ổn định phồn vinh của kinh tế toàn cầu.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 手续手續 | shǒu xù | THỦ TỤC | [Danh từ] thủ tục, giấy tờ thủ tục — Ví dụ: 政务服务大厅推行“一网通办”集成改革,让群众足不出户就能在几分钟内轻松办理完全部审批手续。 (Trung tâm Phục vụ Hành chính công đẩy mạnh cải cách tích hợp 'Một cửa điện tử', giúp người dân không cần rời khỏi nhà cũng có thể dễ dàng giải quyết hoàn tất toàn bộ thủ tục thẩm định phê duyệt chỉ trong vài phút.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 数码數碼 | shù mǎ | SỔ MÃ | [Danh từ / Tính từ] kỹ thuật số, số hóa (digital) — Ví dụ: 随着数码影像传感技术的飞跃发展,超亿像素全画幅微单相机在商业广告与风光摄影中得到广泛普及。 (Cùng với sự phát triển nhảy vọt của công nghệ cảm biến hình ảnh kỹ thuật số, máy ảnh không gương lật full-frame độ phân giải trên 100 triệu điểm ảnh đã được phổ biến rộng rãi trong quảng cáo và nhiếp ảnh phong cảnh.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 26 nét] |
| 似乎似乎 | sì hū | TỰ HỒ | [Phó từ] dường như, dẫu như, có vẻ — Ví dụ: 漫步在晨雾缭绕的江南古镇石板小巷深处,时光在这里似乎慢了下来,宁静而悠远。 (Dạo bước sâu trong con ngõ nhỏ lát đá ngập tràn sương sớm của cổ trấn Giang Nam, thời gian nơi đây dường như trôi chậm lại, thanh bình và sâu lắng xa xăm.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 26 nét] |
| 太极拳太極拳 | tài jí quán | THÁI CỰC QUYỀN | [Danh từ] Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh) — Ví dụ: 太极拳作为被列入联合国人类非物质文化遗产名录的传统武术瑰宝,讲究以柔克刚、阴阳平衡。 (Thái Cực Quyền với tư cách là viên ngọc quý võ thuật cổ truyền được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản Văn hóa Phi vật thể của nhân loại, coi trọng triết lý lấy nhu thắng cương và cân bằng âm dương.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 35 nét] |
| 提提 | tí | ĐỀ | [Động từ] xách, nhấc; nêu ra, đề cập — Ví dụ: 开会的时候,他提出了一个新的建议。 (Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một đề xuất mới.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 调皮調皮 | tiáo pí | ĐIỆU BÌ | [Tính từ] nghịch ngợm, bướng bỉnh, hiếu động — Ví dụ: 那个平日里活泼调皮的小男孩在科技动手工作坊里变得格外专心致志,亲手拼装完成了简易机器人。 (Cậu bé ngày thường vốn hoạt bát nghịch ngợm khi bước vào xưởng trải nghiệm khoa học thực hành bỗng trở nên vô cùng chăm chú tập trung, tự tay lắp ráp hoàn thành một chú robot đơn giản.) [Bộ thủ: 皮 (BÌ) • 21 nét] |
| 突出突出 | tū chū | ĐỘT XUẤT | [Tính từ / Động từ] nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật — Ví dụ: 这位青年科学家在高温超导机理研究领域做出了极其突出的原创性贡献,荣获国际权威青年学者大奖。 (Nhà khoa học trẻ này đã có những cống hiến nguyên tác vô cùng nổi bật xuất chúng trong lĩnh vực nghiên cứu cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao, vinh dự nhận giải thưởng học giả trẻ uy tín quốc tế.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 17 nét] |
| 外交外交 | wài jiāo | NGOẠI GIAO | [Danh từ] ngoại giao, bang giao — Ví dụ: 中国始终坚定奉行独立自主的和平外交政策,积极推动构建新型国际关系与人类命运共同体。 (Trung Quốc luôn kiên định thực thi chính sách ngoại giao hòa bình độc lập tự chủ, tích cực thúc đẩy xây dựng quan hệ quốc tế kiểu mới và cộng đồng chung vận mệnh nhân loại.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 16 nét] |
| 维护維護 | wéi hù | DUY HỘ | [Động từ / Danh từ] bảo vệ, gìn giữ, duy tu bảo dưỡng — Ví dụ: 中国始终是世界和平的建设者、全球发展的贡献者以及国际秩序与以联合国为核心的多边体系的坚定维护者。 (Trung Quốc luôn là người kiến tạo hòa bình thế giới, người đóng góp cho sự phát triển toàn cầu và là người kiên định bảo vệ gìn giữ trật tự quốc tế cùng hệ thống đa phương lấy Liên Hợp Quốc làm trung tâm.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 温暖溫暖 | wēn nuǎn | ÔN NOÃN | [Tính từ / Động từ / Danh từ] ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm — Ví dụ: 社区志愿服务者在严冬腊月为孤寡老人送去热气腾腾的爱心水饺与棉衣,让老人感受到了融融的社会大家庭温暖。 (Các tình nguyện viên dịch vụ khu dân cư trong những ngày đông giá rét tháng Chạp đã mang những đĩa sủi cảo chan chứa tình yêu thương nóng hổi cùng áo bông ấm áp đến tận tay các cụ già neo đơn, giúp các cụ cảm nhận được hơi ấm chan hòa của đại gia đình xã hội.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 26 nét] |
| 无数無數 | wú shù | VÔ SỔ | [Tính từ] vô số, vô vàn, không đếm xuể — Ví dụ: 一代代功勋科学家与工程技术人员付出了无数辛勤的心血与汗水,铸就了今天中国大国重器的辉煌奇迹。 (Bao thế hệ nhà khoa học có công lớn và cán bộ kỹ thuật công trình đã đổ biết bao mồ hôi và tâm huyết vô vàn, đúc kết nên kỳ tích rực rỡ của những đại thiết bị công trình trọng đại của đất nước hôm nay.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 26 nét] |
| 下载下載 | xià zǎi | HẠ TẢI | [Động từ] tải xuống, download — Ví dụ: 在千兆高速光纤与第五代移动通信技术普及后,用户只需数秒即可完成数吉字节高清科学数据集的极速下载。 (Sau khi mạng cáp quang tốc độ cao Gigabit và công nghệ thông tin di động 5G được phổ cập, người dùng chỉ mất vài giây là có thể hoàn tất việc tải xuống siêu tốc các bộ dữ liệu khoa học độ nét cao dung lượng hàng Gigabyte.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 相似相似 | xiāng sì | TƯƠNG TỰ | [Tính từ] tương tự, giống nhau, na ná — Ví dụ: 这两套复杂的工业软件算法在底层数学逻辑上虽然高度相似,但在极端高并发场景下的吞吐性能表现差异显著。 (Hai bộ thuật toán phần mềm công nghiệp phức tạp này ở logic toán học tầng dưới tuy tương tự nhau cao độ, nhưng trong các kịch bản chịu tải đồng thời cực lớn thì hiệu năng thông lượng thể hiện sự khác biệt vô cùng rõ rệt.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 消失消失 | xiāo shī | TIÊU THẤT | [Động từ] biến mất, tiêu tan, mất dạng — Ví dụ: 随着清晨红日冉冉升起,笼罩在山间盆地与湖面上的浓重晨雾开始渐渐消散直至彻底消失。 (Cùng với mặt trời đỏ rực buổi sớm mai từ từ nhô lên, lớp sương mù dày đặc bao phủ trên thung lũng lòng chảo và mặt hồ bắt đầu dần tan biến cho đến khi biến mất hoàn toàn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 心脏心臟 | xīn zàng | TÂM TANG | [Danh từ] trái tim, tim; cơ quan đầu não (nghĩa bóng) — Ví dụ: 航空发动机被誉为现代工业皇冠上的明珠,是确保先进战斗机与大飞机翱翔蓝天的动力“强劲心脏”。 (Động cơ hàng không được mệnh danh là viên ngọc quý trên vương miện công nghiệp hiện đại, là 'trái tim động lực mạnh mẽ' bảo đảm cho các dòng máy bay chiến đấu tiên tiến và máy bay vận tải lớn sải cánh trên bầu trời.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 23 nét] |
| 形状形狀 | xíng zhuàng | HÌNH TRẠNG | [Danh từ] hình dạng, hình dáng — Ví dụ: 新一代隐身战机采用了先进的气动外形布局与独特的菱形多面体雷达隐身外表形状设计。 (Máy bay chiến đấu tàng hình thế hệ mới áp dụng bố cục khí động học tiên tiến cùng thiết kế hình dáng bên ngoài tàng hình radar đa diện hình thoi vô cùng độc đáo.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 选举選舉 | xuǎn jǔ | TUYỂN CỬ | [Động từ / Danh từ] bầu cử, tuyển cử — Ví dụ: 在庄严隆重的人民代表大会全体会议上,与会代表依法无记名投票选举产生了新一届国家领导机构人员。 (Tại phiên họp toàn thể Đại hội Đại biểu Nhân dân (Quốc hội) trang nghiêm long trọng, các đại biểu tham dự đã bỏ phiếu kín theo luật định để bầu ra các nhân sự thuộc cơ quan lãnh đạo Nhà nước nhiệm kỳ mới.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 样式樣式 | yàng shì | DẠNG THỨC | [Danh từ] kiểu dáng, mẫu mã, phong cách — Ví dụ: 这款将传统宋代美学极简线条与现代功能结构巧妙融为一体的文创茶具,样式古朴典雅且极具巧思。 (Bộ dụng cụ pha trà sáng tạo văn hóa kết hợp khéo léo đường nét tối giản của mỹ học thời Tống cùng kết cấu công năng hiện đại này có kiểu dáng cổ kính thanh nhã và chan chứa sự tinh tế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 一路一路 | yī lù | NHẤT LỘ | [Danh từ / Phó từ] suốt dọc đường, cùng đường; một mạch — Ví dụ: 从塞北雪原到江南水乡,高速铁路一路风驰电掣,将祖国大江南北的壮美风光尽收眼底。 (Từ vùng tuyết trắng ải Bắc tới miền sông nước Giang Nam, đoàn tàu cao tốc lướt đi vun vút suốt dọc đường như gió giật sét đánh, thu trọn vào tầm mắt cảnh sắc non sông tráng lệ khắp nam bắc đất nước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 25 nét] |
| 因而因而 | yīn ér | NHÂN NHI | [Liên từ] Vì thế — Ví dụ: 掌握好“因而”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “因而” (Vì thế) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 23 nét] |
| 应用應用 | yìng yòng | ƯNG DỤNG | [Động từ / Danh từ] ứng dụng, áp dụng; mang tính ứng dụng — Ví dụ: 推动前沿基础科学研究成果向现实生产力高效转化,加快先进技术在大规模工业制造场景中的深度落地应用。 (Thúc đẩy các thành quả nghiên cứu khoa học cơ bản tiên phong chuyển hóa hiệu quả cao thành sức sản xuất hiện thực, đẩy nhanh việc ứng dụng sâu rộng các công nghệ tiên tiến vào các kịch bản chế tạo công nghiệp quy mô lớn.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 26 nét] |
| 有利有利 | yǒu lì | HỮU LỢI | [Tính từ] có lợi, thuận lợi, có ích — Ví dụ: 全面深化改革与进一步扩大高水平对外开放,为广大民营企业高质量发展营造了极其稳定、公平、透明的有利营商环境。 (Đi sâu cải cách toàn diện và tiếp tục mở rộng mở cửa đối ngoại ở trình độ cao đã kiến tạo nên môi trường kinh doanh thuận lợi vô cùng ổn định, công bằng và minh bạch cho sự phát triển chất lượng cao của đông đảo các doanh nghiệp tư nhân.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 22 nét] |
| 缘故緣故 | yuán gù | DUYÊN CỐ | [Danh từ] nguyên do, lý do, duyên cớ — Ví dụ: 由于地处深山峡谷且气候多雨的缘故,这座古老村落完整保留了就地取材、依山而建的特色干栏式木构民居。 (Do nguyên do nằm sâu nơi hẻm núi non cao cùng khí hậu mưa nhiều, ngôi làng cổ này đã bảo tồn nguyên vẹn những nếp nhà sàn bằng gỗ đặc trưng dựa lưng vào núi và tận dụng vật liệu tại chỗ.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 责备責備 | zé bèi | TRÁCH BỊ | [Động từ / Danh từ] trách móc, quở trách, khiển trách — Ví dụ: 导师在面对年轻学生实验失败时从不盲目求全责备,而是耐心引导他们深入剖析原因、重构设计。 (Người thầy hướng dẫn khi đối diện với những thất bại thực nghiệm của học trò trẻ không bao giờ trách móc quở phạt một cách mù quáng, mà kiên nhẫn dẫn dắt các em đi sâu mổ xẻ nguyên nhân và thiết kế lại quy trình.) [Bộ thủ: 夂 (TRĨ) • 26 nét] |
| 召开召開 | zhào kāi | THIỆU KHAI | [Động từ] triệu tập, tổ chức (hội nghị, đại hội) — Ví dụ: 全国科学技术大会、国家科学技术奖励大会在人民大会堂隆重召开,表彰为科技事业作出卓越贡献的科学家。 (Đại hội Khoa học Kỹ thuật Toàn quốc và Đại hội Trao Giải thưởng Khoa học Kỹ thuật Quốc gia đã được long trọng tổ chức tại Đại lễ đường Nhân dân, biểu dương các nhà khoa học có cống hiến kiệt xuất cho sự nghiệp khoa học công nghệ.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 19 nét] |
| 征求徵求 | zhēng qiú | CHINH CẦU | [Động từ] trưng cầu, xin ý kiến, thăm dò — Ví dụ: 国家立法机关在制定重大法律法规草案时,始终坚持开门立法、广泛征求全国各界人民群众的意见与建议。 (Cơ quan lập pháp quốc gia khi xây dựng các dự thảo luật và văn bản quy phạm pháp luật trọng đại luôn kiên định mở rộng cửa lập pháp, trưng cầu sâu rộng ý kiến và kiến nghị của quần chúng nhân dân các giới trên toàn quốc.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 22 nét] |
| 执行執行 | zhí xíng | CHẤP HÀNG | [Động từ / Danh từ] chấp hành, thực thi, thi hành — Ví dụ: 神舟载人飞船在轨航天员乘组严格执行预定飞行任务计划,沉着冷静完成多次高难度出舱太空行走活动。 (Phi hành đoàn tàu vũ trụ Thần Châu trên quỹ đạo đã chấp hành nghiêm ngặt kế hoạch nhiệm vụ bay dự kiến, điềm tĩnh hoàn thành nhiều hoạt động đi bộ ngoài không gian rời khoang độ khó cao.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 25 nét] |
| 钟鍾 | zhōng | CHUNG | [Danh từ / Lượng từ] chuông, đồng hồ; tiếng chuông — Ví dụ: 新年零点钟声敲响的那一刻,漫天璀璨绚丽的礼花在夜空中绽放,全场响起欢腾的喝彩声。 (Khoảnh khắc tiếng chuông đồng hồ điểm 0 giờ năm mới ngân vang, pháo hoa rực rỡ muôn màu bung nở trên bầu trời đêm, toàn thể khán trường rộn vang tiếng reo hò chúc mừng nồng nhiệt.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 10 nét] |
| 主席主席 | zhǔ xí | CHỦ TỊCH | [Danh từ] chủ tịch, chủ tọa — Ví dụ: 国家主席在多边国际峰会上发表了具有深远全球影响力的重要主旨演讲,倡导共同推动普惠包容的经济全球化。 (Chủ tịch nước tại hội nghị thượng đỉnh quốc tế đa phương đã có bài phát biểu dẫn đề quan trọng mang tầm ảnh hưởng toàn cầu sâu rộng, kêu gọi chung tay thúc đẩy toàn cầu hóa kinh tế bao trùm và phổ quát.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] |
| 状态狀態 | zhuàng tài | TRẠNG THÁI | [Danh từ] trạng thái, phong độ — Ví dụ: 运动员在奥运会决赛赛场上始终保持着昂扬饱满的竞技状态与沉着冷静的心理素质,勇夺桂冠。 (Vận động viên trên sàn thi đấu trận chung kết Thế vận hội luôn duy trì trạng thái thi đấu tràn đầy khí thế ngút ngàn cùng bản lĩnh tâm lý điềm tĩnh vững vàng, dũng cảm đoạt vòng nguyệt quế vinh quang.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 17 nét] |
| 自觉自覺 | zì jué | TỰ GIÁO | [Tính từ / Động từ / Phó từ] tự giác, có ý thức, tự biết — Ví dụ: 广大市民应当自觉践行绿色低碳环保生活理念,从垃圾分类投放与节水节电等点滴小事做起。 (Đông đảo người dân cần tự giác thực hành triết lý lối sống xanh giảm phát thải bảo vệ môi trường, bắt đầu từ những việc nhỏ bé thường nhật như phân loại rác thải và tiết kiệm điện nước.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 17 nét] |
| 组合組合 | zǔ hé | TỔ CÁP | [Động từ / Danh từ] tổ hợp, kết hợp, phối hợp; bộ tổ hợp — Ví dụ: 空间站核心舱、实验舱与载人飞船成功实现六舱在轨交会对接,构成了蔚为壮观的在轨空间站组合体。 (Khoang lõi trạm vũ trụ, khoang thí nghiệm cùng tàu vũ trụ chở người đã ghép nối thành công 6 khoang trên quỹ đạo, tạo nên một tổ hợp trạm không gian trên quỹ đạo vô cùng tráng lệ nguy nga.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 安排安排 | ān pái | AN BÀI | [Danh từ] sắp xếp, bố trí — Ví dụ: 我安排了明天会议。 (Tôi đã sắp xếp cuộc họp ngày mai.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 本来本來 | běn lái | BẢN LAI | [Danh từ] vốn dĩ, ban đầu — Ví dụ: 他本来很高兴。 (Vốn dĩ anh ấy rất vui.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 不过不過 | bù guò | BẤT QUÁ | [Liên từ] nhưng mà, có điều — Ví dụ: 天气很好,不过有点冷。 (Thời tiết rất đẹp, nhưng hơi lạnh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 场場 | chǎng | TRÀNG | [Danh từ] buổi, trận, màn (lượng từ); sân bãi — Ví dụ: 我们看了一场电影。 (Chúng tôi đã xem một bộ phim.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 8 nét] |
| 出生出生 | chū shēng | XUẤT SINH | [Danh từ] sinh ra, chào đời — Ví dụ: 他出生在上海。 (Anh ấy sinh ra ở Thượng Hải.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 18 nét] |
| 大使馆大使館 | dà shǐ guǎn | ĐẠI SỬ QUÁN | [Danh từ] đại sứ quán — Ví dụ: 我去大使馆办签证。 (Tôi đến đại sứ quán làm visa.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 33 nét] |
| 道歉道歉 | dào qiàn | ĐẠO KHIỂM | [Danh từ] xin lỗi, tạ lỗi — Ví dụ: 我向你道歉。 (Tôi xin lỗi bạn.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 21 nét] |
| 对對 | duì | ĐỐI | [Lượng từ] đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp — Ví dụ: 我对他说。 (Tôi nói với anh ấy.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 12 nét] |
| 翻译翻譯 | fān yì | PHIÊN DỊCH | [Danh từ] dịch thuật, phiên dịch, biên dịch — Ví dụ: 我需要翻译。 (Tôi cần phiên dịch.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 风景風景 | fēng jǐng | PHONG CẢNH | [Danh từ] phong cảnh, cảnh sắc — Ví dụ: 风景很美。 (Phong cảnh rất đẹp.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 19 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 书面介词“由” (THƯ DIỆN GIỚI TỪ DO)
HSK 4 · Cấu trúc #088Phân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ văn viết trang trọng chỉ xuất xứ, chủ thể chịu trách nhiệm hoặc nguồn gốc (do ai phụ trách, bởi ai khởi xướng).
02 Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH)
HSK 4 · Cấu trúc #093Phân tích học thuật & Cách dùng: Đứng trước câu hỏi để nhấn mạnh sự truy cứu bản chất, làm rõ chân tướng đến cùng (rốt cuộc là...?).
03 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
04 可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语)
HSK 3 · Bổ ngữ khả năngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không.
05 “把”字句(1):处置句基本结构
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu chữ 把 dùng khi muốn nhấn mạnh sự xử lý, tác động của hành động làm thay đổi vị trí hoặc trạng thái của đối tượng.
06 程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述)
HSK 3 · Bổ ngữ trình độPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị mức độ cực điểm của một tính chất hoặc cảm xúc thông qua một mệnh đề miêu tả kết quả phía sau.
07 Cấu trúc 兼语句 (KIÊM NGỮ CÚ)
HSK 3 · Cấu trúc #023Phân tích học thuật & Cách dùng: Tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ cho động từ thứ hai (nhờ, sai khiến, mời, khiến cho).
08 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
09 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
10 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
11 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #062Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...).
12 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
HSK 3 · Cấu trúc #080Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...).
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “元宵佳节,市民们饶有兴致地聚集在古街长廊下竞相猜灯谜,体验传统中华汉字( )的无穷智慧。” (Dịp Tết Nguyên tiêu, người dân hào hứng quây quần dưới hành lang dài phố cổ cùng nhau trổ tài giải đố đèn, trải nghiệm trí tuệ vô tận của những câu đố chữ Hán truyền thống.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 谜语 (mí yǔ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “谜语” (mí yǔ - âm Hán Việt: MÊ NGỮ, danh từ) mang nghĩa “câu đố, điều bí ẩn”. Câu hoàn chỉnh: “元宵佳节,市民们饶有兴致地聚集在古街长廊下竞相猜灯谜,体验传统中华汉字谜语的无穷智慧。” (Dịp Tết Nguyên tiêu, người dân hào hứng quây quần dưới hành lang dài phố cổ cùng nhau trổ tài giải đố đèn, trải nghiệm trí tuệ vô tận của những câu đố chữ Hán truyền thống.). Các phương án còn lại: 能干 (tháo vát, đảm đang, có năng lực, thạo việc), 平方 (bình phương (lũy thừa 2); mét vuông (viết tắt)), 热心 (nhiệt tình, sốt sắng, nhiệt tâm).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “到底 / 究竟 + Câu hỏi nghi vấn” (Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “到底 / 究竟 + Câu hỏi nghi vấn”: Đứng trước câu hỏi để nhấn mạnh sự truy cứu bản chất, làm rõ chân tướng đến cùng (rốt cuộc là...?). Câu chuẩn xác trong sách là: “你到底去不去?这件事究竟是怎么回事?” (Bạn rốt cuộc có đi hay không? Chuyện này rốt cuộc là đầu đuôi thế nào?) và “我们开始对话。” (Chúng ta bắt đầu đối thoại.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “政务服务大厅推行“一网通办”集成改革,让群众足不出户就能在几分钟内轻松办理完全部审批( )。” (Trung tâm Phục vụ Hành chính công đẩy mạnh cải cách tích hợp 'Một cửa điện tử', giúp người dân không cần rời khỏi nhà cũng có thể dễ dàng giải quyết hoàn tất toàn bộ thủ tục thẩm định phê duyệt chỉ trong vài phút.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 手续 (shǒu xù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “手续” (shǒu xù - âm Hán Việt: THỦ TỤC, danh từ) mang nghĩa “thủ tục, giấy tờ thủ tục”. Câu hoàn chỉnh: “政务服务大厅推行“一网通办”集成改革,让群众足不出户就能在几分钟内轻松办理完全部审批手续。” (Trung tâm Phục vụ Hành chính công đẩy mạnh cải cách tích hợp 'Một cửa điện tử', giúp người dân không cần rời khỏi nhà cũng có thể dễ dàng giải quyết hoàn tất toàn bộ thủ tục thẩm định phê duyệt chỉ trong vài phút.). Các phương án còn lại: 太极拳 (Thái Cực Quyền (môn võ/dưỡng sinh)), 突出 (nổi bật, xuất chúng; nhô ra, làm nổi bật), 下载 (tải xuống, download).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Động từ + 得 / 不 + 到 / 完 / 懂” (可能补语(动词 + 得 / 不 + 结果/趋向补语))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Động từ + 得 / 不 + 到 / 完 / 懂”: Dùng để biểu thị điều kiện chủ quan hoặc khách quan có cho phép hoàn thành kết quả hành động hay không. Câu chuẩn xác trong sách là: “我怎么找不到了?” (Sao tôi tìm không thấy rồi?) và “你看得懂中文报纸吗?” (Bạn đọc hiểu báo tiếng Trung không?).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “从塞北雪原到江南水乡,高速铁路( )风驰电掣,将祖国大江南北的壮美风光尽收眼底。” (Từ vùng tuyết trắng ải Bắc tới miền sông nước Giang Nam, đoàn tàu cao tốc lướt đi vun vút suốt dọc đường như gió giật sét đánh, thu trọn vào tầm mắt cảnh sắc non sông tráng lệ khắp nam bắc đất nước.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 一路 (yī lù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “一路” (yī lù - âm Hán Việt: NHẤT LỘ, danh từ / phó từ) mang nghĩa “suốt dọc đường, cùng đường; một mạch”. Câu hoàn chỉnh: “从塞北雪原到江南水乡,高速铁路一路风驰电掣,将祖国大江南北的壮美风光尽收眼底。” (Từ vùng tuyết trắng ải Bắc tới miền sông nước Giang Nam, đoàn tàu cao tốc lướt đi vun vút suốt dọc đường như gió giật sét đánh, thu trọn vào tầm mắt cảnh sắc non sông tráng lệ khắp nam bắc đất nước.). Các phương án còn lại: 有利 (có lợi, thuận lợi, có ích), 召开 (triệu tập, tổ chức (hội nghị, đại hội)), 状态 (trạng thái, phong độ).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + Tính từ / Động từ + 得 + Cụm từ miêu tả” (程度补语“得”(形容词/动词 + 得 + 描述))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + Tính từ / Động từ + 得 + Cụm từ miêu tả”: Dùng để biểu thị mức độ cực điểm của một tính chất hoặc cảm xúc thông qua một mệnh đề miêu tả kết quả phía sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “我现在累得想睡觉。” (Bây giờ tôi mệt đến mức muốn đi ngủ.) và “我现在累得想睡觉,两条腿都酸了。” (Bây giờ tôi mệt đến mức muốn đi ngủ luôn, hai chân đều mỏi nhừ rồi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – trung cấp 汉语阅读速成中级篇" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



