Tải Sách Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇 (汉语阅读速成基础篇) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp (Mọi Cấp Độ) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视)
- 02 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
- 03 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
- 04 Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”)
- 05 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
- 06 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
- 07 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
- 08 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
- 09 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
- 10 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
- 11 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
- 12 政经结构句式“谁……,谁就能……”
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇 (汉语阅读速成基础篇) thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ Mọi Cấp Độ. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇
汉语阅读速成基础篇
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Mọi Cấp Độ
- Lượt tải
- 4.476
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇"
Ấn phẩm Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 5 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
第一句说明阅读能增长智慧,第二句强调要挑选经典读物。
Câu đầu nói lên đọc sách giúp tăng thêm trí tuệ, câu thứ hai nhấn mạnh phải chọn sách kinh điển mà đọc.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
第一句说明阅读能增长智慧,第二句强调要挑选经典读物。第一句說明閱讀能增長智慧,第二句強調要挑選經典讀物。
Câu đầu nói lên đọc sách giúp tăng thêm trí tuệ, câu thứ hai nhấn mạnh phải chọn sách kinh điển mà đọc.
很多人去旅游只顾着拍照打卡发朋友圈,走马观花。很多人去旅遊只顧著拍照打卡發朋友圈,走馬觀花。
Nhiều người đi du lịch chỉ chăm chăm chụp ảnh check-in sống ảo, cưỡi ngựa xem hoa.
背起行囊即刻出发,用心记录行走的每一处精彩瞬间。背起行囊即刻出發,用心記錄行走的每一處精彩瞬間。
Khoác ba lô lên và lên đường ngay thôi, dùng trái tim ghi lại từng khoảnh khắc tuyệt vời trên đường.
静心品茗,让人在繁忙都市中找到片刻安宁与超然。靜心品茗,讓人在繁忙都市中找到片刻安寧與超然。
Tĩnh tâm thưởng trà giúp con người tìm được khoảnh khắc an yên và thanh thản giữa phố thị tất bật.
垃圾分类做好源头减量,实现资源的循环高效利用。垃圾分類做好源頭減量,實現資源的循環高效利用。
Phân loại rác làm tốt việc giảm thiểu từ đầu nguồn, thực hiện tái chế sử dụng tài nguyên hiệu quả cao.
科技应当服务于人类福祉,而不应让人沦为机器算法的奴隶。科技應當服務於人類福祉,而不應讓人淪為機器算法的奴隸。
Công nghệ nên phục vụ cho hạnh phúc con người, chứ không nên biến con người thành nô lệ của thuật toán máy móc.
评委又问妻子,妻子含着眼泪说:“这十年来,他为了随时能照顾我,睡觉时从不敢睡沉。他连一个完整的觉都没有睡过。”全场顿时鸦雀无声。最终,评委把大奖颁给了第三对夫妻。真正的爱情并不在轰轰烈烈的誓言里,而是在平淡生活的一举一动、每个细节之中。評委又問妻子,妻子含著眼淚說:“這十年來,他為了隨時能照顧我,睡覺時從不敢睡沉。他連一個完整的覺都沒有睡過。”全場頓時鴉雀無聲。最終,評委把大獎頒給了第三對夫妻。真正的愛情並不在轟轟烈烈的誓言裡,而是在平淡生活的一舉一動、每個細節之中。
Giám khảo quay sang hỏi người vợ, người vợ rưng rưng nước mắt nói: “Mười năm qua, vì muốn có thể thức dậy bất cứ lúc nào chăm sóc tôi, anh ấy khi ngủ không bao giờ dám ngủ say. Anh ấy thậm chí chưa từng có một giấc ngủ trọn vẹn nào cả.” Toàn khán phòng lập tức im phăng phắc. Cuối cùng, ban giám khảo đã trao giải nhất cho cặp đôi thứ ba. Tình yêu đích thực không nằm trong những lời thề thốt đao to búa lớn, mà ẩn chứa trong từng cử chỉ nhỏ nhặt, từng chi tiết bình dị của cuộc sống đời thường.
然而,正是在克服这些困难的过程中,留学生们学会了独立思考、自我管理,并在多元文化的碰撞中拓展了国际视野与包容胸怀。然而,正是在克服這些困難的過程中,留學生們學會了獨立思考、自我管理,並在多元文化的碰撞中拓展了國際視野與包容胸懷。
Thế nhưng, chính trong quá trình khắc phục những khó khăn ấy, các lưu học sinh đã học được cách tư duy độc lập, tự quản bản thân và mở rộng tầm nhìn quốc tế cùng tấm lòng bao dung giữa sự giao thoa của các nền văn hóa đa nguyên.
卓越的管理者善于倾听员工的心声,通过公正透明的激励机制,充分激发团队每个成员的内在潜能与创造力。卓越的管理者善於傾聽員工的心聲,通過公正透明的激勵機制,充分激發團隊每個成員的內在潛能與創造力。
Nhà quản trị kiệt xuất luôn giỏi lắng nghe tiếng lòng của nhân viên, thông qua cơ chế khen thưởng khích lệ công bằng minh bạch để khơi dậy trọn vẹn tiềm năng và sức sáng tạo nội tại của mỗi cá nhân.
现代社会竞争激烈,生活节奏日益加快。心理健康与身体健康同等重要,正引起全社会的广泛关注。現代社會競爭激烈,生活節奏日益加快。心理健康與身體健康同等重要,正引起全社會的廣泛關注。
Xã hội hiện đại cạnh tranh khốc liệt, nhịp sống ngày một dồn dập. Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém gì thể chất, đang nhận được sự chú ý sâu rộng từ toàn xã hội.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 5) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 称赞稱讚 | chēng zàn | XỨNG TÁN | [Động từ / Danh từ] khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi — Ví dụ: 这位年轻乡村教师扎根大山十余载默默奉献的感人事迹,赢得了全社会的广泛称赞。 (Tấm gương câu chuyện cảm động của người thầy giáo trẻ cắm bản suốt hơn 10 năm âm thầm cống hiến nơi vùng núi cao đã nhận được sự ngợi khen nồng nhiệt của toàn xã hội.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 19 nét] |
| 承认承認 | chéng rèn | THỪA NHẬN | [Động từ] thừa nhận, công nhận — Ví dụ: 勇于承认自己在工作中的疏漏与不足,并迅速采取行动进行纠正,是成熟职场人的优秀品质。 (Dũng cảm thừa nhận những thiếu sót sơ suất của bản thân trong công việc và nhanh chóng hành động sửa sai là phẩm chất đáng quý của một người đi làm chuyên nghiệp và chín chắn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 成果成果 | chéng guǒ | THÀNH QUẢ | [Danh từ] thành quả, kết quả nghiên cứu — Ví dụ: 我国科研团队在量子计算领域取得的多项重磅成果,获得了国际学术界的高度评价。 (Nhiều thành quả nghiên cứu mang tính bước ngoặt của đội ngũ khoa học nước ta trong lĩnh vực tính toán lượng tử đã nhận được sự đánh giá rất cao từ giới học thuật quốc tế.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 成语成語 | chéng yǔ | THÀNH NGỮ | [Danh từ] thành ngữ — Ví dụ: 汉语成语结构简练却内涵极其深厚,往往四个字就凝练了一个引人深思的历史典故。 (Thành ngữ tiếng Hán có kết cấu cô đọng súc tích nhưng hàm ý lại vô cùng thâm sâu, thường chỉ với 4 chữ đã đúc kết trọn vẹn cả một điển tích lịch sử khiến người ta phải suy ngẫm sâu xa.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 程序程序 | chéng xù | TRÌNH TỰ | [Danh từ] chương trình (máy tính), trình tự, thủ tục — Ví dụ: 研发工程师正在紧锣密鼓地编写并优化底层分布式计算程序的并发调度逻辑。 (Các kỹ sư nghiên cứu phát triển đang khẩn trương lập trình và tối ưu hóa logic điều phối xử lý đồng thời của chương trình tính toán phân tán tầng dưới.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 19 nét] |
| 持续持續 | chí xù | TRÌ TỤC | [Động từ] kéo dài, duy trì liên tục — Ví dụ: 得益于持续的绿色低碳产业投入,该地区的生态环境质量实现了逐年稳步改善。 (Nhờ được đầu tư liên tục vào các ngành công nghiệp xanh giảm phát thải, chất lượng môi trường sinh thái của khu vực này đã cải thiện vững chắc qua từng năm.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 27 nét] |
| 翅膀翅膀 | chì bǎng | SÍ BẢNG | [Danh từ] đôi cánh, cánh chim — Ví dụ: 理想是飞翔的翅膀,它赋予我们在辽阔知识天空自由探索与翱翔的无限动力。 (Ước mơ là đôi cánh bay lượn, nó tiếp thêm cho chúng ta nguồn động lực vô biên để tự do khám phá và sải cánh bay cao giữa bầu trời tri thức bao la.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 充分充分 | chōng fèn | SUNG PHÂN | [Tính từ / Phó từ] đầy đủ, trọn vẹn, thỏa đáng — Ví dụ: 在做出重大战略投资决策之前,必须进行充分的市场尽职调查与风险推演评估。 (Trước khi đưa ra quyết định đầu tư chiến lược trọng đại, nhất thiết phải tiến hành thẩm định thị trường đầy đủ và đánh giá mô phỏng rủi ro thấu đáo.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 宠物寵物 | chǒng wù | SỦNG VẬT | [Danh từ] thú cưng, vật nuôi — Ví dụ: 饲养陪伴型宠物不仅需要倾注爱心,更需要主人具备高度的责任感与科学照护常识。 (Nuôi thú cưng bầu bạn không chỉ cần dành trọn tình yêu thương mà quan trọng hơn người chủ cần có tinh thần trách nhiệm cao độ cùng kiến thức chăm sóc khoa học.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 23 nét] |
| 丑醜 | chǒu | SỬU | [Tính từ] xấu xí, khó coi; xấu hổ, nhục nhã — Ví dụ: 外表的美丑不过是皮囊之别,真正能够穿越岁月长河永葆魅力的永远是高尚丰盈的内在灵魂。 (Vẻ đẹp hay xấu bên ngoài chỉ là sự khác biệt nơi dung nhan thể xác, điều thực sự có thể vượt qua dòng chảy năm tháng giữ mãi sức hút vĩnh cửu mãi là một tâm hồn cao đẹp và phong phú bên trong.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 8 nét] |
| 出口出口 | chū kǒu | XUẤT KHẨU | [Động từ / Danh từ] xuất khẩu; cửa ra, lối ra — Ví dụ: 随着高端装备技术竞争力的提升,我国高附加值工业产品的对外出口额持续保持稳健增长。 (Cùng với sự nâng cao năng lực cạnh tranh công nghệ thiết bị cao cấp, kim ngạch xuất khẩu ra nước ngoài của các sản phẩm công nghiệp giá trị gia tăng cao của nước ta tiếp tục duy trì đà tăng trưởng vững chắc.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 初级初級 | chū jí | SƠ CẤP | [Tính từ] sơ cấp, cơ bản, ban đầu — Ví dụ: 在初级汉语学习阶段,打好扎实纯正的汉语拼音发音基础能够让后续听说能力的进阶事半功倍。 (Ở giai đoạn học tiếng Trung sơ cấp, việc tạo lập nền tảng phát âm Pinyin chuẩn xác vững vàng sẽ giúp việc nâng cao kỹ năng nghe nói sau này đạt hiệu quả gấp bội.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 除夕除夕 | chú xī | TRỪ TỊCH | [Danh từ] đêm Giao thừa, đêm 30 Tết — Ví dụ: 每逢除夕之夜,无论身在何方的游子都会想方设法赶回家中,与家人围坐在一起吃团圆饭。 (Mỗi dịp đêm Giao thừa, người con xa xứ dẫu ở nơi chân trời góc bể nào cũng tìm mọi cách trở về nhà sum vầy cùng gia đình quây quần bên mâm cơm tất niên đoàn viên.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 22 nét] |
| 传递傳遞 | chuán dì | TRUYỀN ĐỆ | [Động từ] truyền đạt, trao chuyển, tiếp nối — Ví dụ: 奥林匹克圣火在各大洲主要城市之间庄严传递,向全世界传递着和平与友谊的崇高理念。 (Ngọn đuốc Olympic được rước truyền trang nghiêm qua các thành phố lớn trên khắp các châu lục, truyền tải thông điệp cao quý về hòa bình và tình hữu nghị tới toàn thế giới.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 传统傳統 | chuán tǒng | TRUYỀN THỐNG | [Danh từ / Tính từ] truyền thống — Ví dụ: 端午节赛龙舟与包粽子是中国传承两千余年的优秀民俗传统,蕴含着深厚的家国情怀。 (Đua thuyền rồng và gói bánh ú trong ngày Tết Đoan Ngọ là phong tục tập quán truyền thống tốt đẹp được lưu truyền hơn 2.000 năm của Trung Quốc, chứa đựng tình yêu quê hương đất nước sâu đậm.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 创造創造 | chuàng zào | SÁNG TẠO | [Động từ / Danh từ] sáng tạo, tạo nên, sự sáng tạo — Ví dụ: 劳动不仅创造了人类灿烂辉煌的物质文明,更淬炼出了崇高坚韧的精神品格。 (Lao động không chỉ tạo nên nền văn minh vật chất rực rỡ huy hoàng của loài người mà hơn thế nữa còn tôi luyện nên phẩm chất tinh thần kiên cường cao đẹp.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 27 nét] |
| 辞职辭職 | cí zhí | TỪ CHỨC | [Động từ] từ chức, xin nghỉ việc — Ví dụ: 经过多月深思熟虑,他最终决定辞职去全身心追寻自己热爱多年的乡村教育公益事业。 (Sau nhiều tháng suy nghĩ chín chắn, cuối cùng anh quyết định xin nghỉ việc để dành trọn tâm huyết theo đuổi sự nghiệp giáo dục thiện nguyện vùng cao mà mình hằng ấp ủ bấy lâu.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 次要次要 | cì yào | THỨ YÊU | [Tính từ] thứ yếu, phụ, không quan trọng — Ví dụ: 在时间紧迫的项目攻坚阶段,必须集中优势兵力主攻核心矛盾,将次要问题暂时搁置。 (Trong giai đoạn nước rút then chốt của dự án khi thời gian gấp gáp, nhất thiết phải tập trung lực lượng tinh nhuệ giải quyết mâu thuẫn cốt lõi trước, tạm gác lại những vấn đề thứ yếu.) [Bộ thủ: 欠 (KHIẾM) • 27 nét] |
| 从而从而 | cóng ér | TÒNG NHI | [Liên từ] từ đó, nhờ đó mà — Ví dụ: 掌握好“从而”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “从而” (Như vậy) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 醋醋 | cù | THỐ | [Động từ] giấm — Ví dụ: 这道菜放了点醋,吃起来酸甜可口。 (Món ăn này cho thêm chút giấm, ăn vào có vị chua ngọt rất vừa miệng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 13 nét] |
| 催催 | cuī | THÔI | [Động từ] giục, thúc giục, hối thúc — Ví dụ: 出发去机场的时间快到了,妈妈在门口连声催促着大家赶紧检查随身行李证件。 (Sắp đến giờ lên đường ra sân bay rồi, mẹ đứng ở cửa liên tục hối thúc mọi người mau chóng kiểm tra lại hành lý và giấy tờ tùy thân.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 错误錯誤 | cuò wù | THÁC NGỘ | [Danh từ / Tính từ] sai lầm, sai sót, sai — Ví dụ: 善于从过往的失败与错误中汲取深刻教训,才能在未来的道路上走得更加沉稳坚定。 (Biết rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc từ những thất bại và sai lầm trong quá khứ mới có thể giúp ta vững bước điềm đạm và kiên định hơn trên chặng đường tương lai.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 达到達到 | dá dào | ĐẠT ĐÁO | [Động từ] đạt được, chạm tới (mục tiêu, tiêu chuẩn) — Ví dụ: 经过全线技术攻关,该款国产高性能芯片的良品率成功达到了国际顶尖行业标准。 (Trải qua quá trình đột phá kỹ thuật trên toàn tuyến, tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn của dòng chip hiệu năng cao nội địa này đã chạm tới tiêu chuẩn hàng đầu trong ngành của thế giới.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 27 nét] |
| 打喷嚏打噴嚏 | dǎ pēn tì | TÁ PHUN XÌ | [Động từ] hắt hơi, hắt xì — Ví dụ: 在公共场合打喷嚏或咳嗽时,请自觉使用纸巾或弯曲肘部遮挡口鼻,这是良好的卫生素养。 (Khi hắt hơi hoặc ho nơi công cộng, xin hãy tự giác dùng khăn giấy hoặc gấp khuỷu tay che kín mũi miệng, đây là nét văn minh vệ sinh cơ bản.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 35 nét] |
| 大方大方 | dà fang | ĐẠI PHƯƠNG | [Tính từ] hào phóng, rộng rãi; tự nhiên, trang nhã — Ví dụ: 这位青年主持人在聚光灯下举止优雅大方、台风从容自信,赢得了全场观众的阵阵掌声。 (Người dẫn chương trình trẻ tuổi này dưới ánh đèn sân khấu có cử chỉ tao nhã tự nhiên, phong thái tự tin điềm đạm, chiếm trọn những tràng pháo tay ròn rã của toàn thể khán giả.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 20 nét] |
| 呆呆 | dāi | NGỐC | [Động từ / Tính từ] ở lại, lưu lại; ngơ ngác, ngốc nghếch — Ví dụ: 假日里与其整天呆在家里对着手机发呆,不如走到大自然中呼吸新鲜空气。 (Những ngày nghỉ thay vì cứ ở lì trong nhà dán mắt vào điện thoại ngẩn ngơ, chi bằng hãy bước ra ngoài thiên nhiên để hít thở bầu không khí trong lành.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 8 nét] |
| 担任擔任 | dān rèn | ĐẢM NHÂM | [Động từ] đảm nhiệm, giữ chức vụ — Ví dụ: 这位资深科学家受邀担任了国家重点实验室学术委员会的主任委员。 (Nhà khoa học giàu kinh nghiệm này đã nhận lời đảm nhiệm vị trí Chủ nhiệm Hội đồng Học thuật của Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 20 nét] |
| 单独單獨 | dān dú | THIỆN ĐỘC | [Phó từ / Tính từ] đơn độc, một mình, riêng biệt — Ví dụ: 为了锻炼独立解决问题的能力,导师鼓励他单独完成该子系统的模块设计。 (Nhằm rèn luyện năng lực tự lực giải quyết vấn đề, người hướng dẫn đã khuyến khích anh tự mình hoàn thành thiết kế mô-đun cho phân hệ con này.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 耽误耽誤 | dān wu | ĐAM NGỘ | [Động từ] lỡ dở, làm chậm trễ, trễ nải — Ví dụ: 请务必提前规划好前往高铁站的乘车路线,以免因早高峰堵车而耽误行程。 (Bạn nhất định phải lên kế hoạch lộ trình di chuyển tới ga tàu cao tốc từ sớm để tránh bị tắc đường vào giờ cao điểm làm trễ nải chuyến đi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 26 nét] |
| 当代當代 | dāng dài | ĐƯƠNG ĐẠI | [Danh từ] đương đại, thời nay — Ví dụ: 当代青年生逢盛世,应当将个人的理想追求自觉融入国家与民族的伟大复兴之中。 (Thanh niên thời nay sinh ra trong thời kỳ phát triển thịnh vượng, cần tự giác hòa quyện ước mơ hoài bão của cá nhân vào sự nghiệp phục hưng vĩ đại của đất nước và dân tộc.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 17 nét] |
| 倒霉倒黴 | dǎo méi | ĐẢO MỐC | [Tính từ] đen đủi, xui xẻo, bất hạnh — Ví dụ: 出门忘带雨伞又恰逢突降暴雨确实有点倒霉,但幸好有好心路人借伞相助。 (Ra khỏi nhà quên mang ô lại đúng lúc trời đổ mưa to quả thực có chút xui xẻo, nhưng may sao đã có người qua đường tốt bụng cho mượn ô giúp đỡ.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 22 nét] |
| 倒倒 | dào | ĐẢO | [Động từ] đổ — Ví dụ: 请给我倒一杯温水,谢谢。 (Làm ơn rót giúp tôi một ly nước ấm, cảm ơn bạn.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 10 nét] |
| 道理道理 | dào li | ĐẠO LÝ | [Danh từ] đạo lý, lý lẽ, chân lý — Ví dụ: 这本看似浅显的寓言小故事集,却深入浅出地揭示了许多为人处世的深刻道理。 (Tập truyện ngụ ngôn thoạt nhìn mộc mạc đơn giản này lại giải thích một cách dễ hiểu và sâu sắc về nhiều đạo lý đối nhân xử thế thâm thúy trong đời.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 等待等待 | děng dài | ĐẲNG ĐÃI | [Động từ] chờ đợi, đón đợi — Ví dụ: 经过漫长而焦急的数周等待,实验室终于迎来了全基因组测序分析的最终结果。 (Trải qua nhiều tuần lễ chờ đợi đằng đẵng và hồi hộp, phòng thí nghiệm cuối cùng cũng đón nhận kết quả phân tích giải trình tự toàn bộ hệ gen cuối cùng.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 23 nét] |
| 滴滴 | dī | TÍCH | [Lượng từ / Động từ] giọt; nhỏ giọt — Ví dụ: 清晨初升的朝阳下,一颗颗晶莹剔透的露珠在翠绿的青草叶尖上轻轻滑落。 (Dưới ánh nắng ban mai vừa hé rạng, từng giọt sương mai trong veo lấp lánh nhẹ nhàng trượt lăn trên đầu ngọn cỏ non xanh mướt.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 递遞 | dì | ĐỆ | [Động từ] đưa, trao, chuyền tay — Ví dụ: 在签约仪式上,双方代表微笑着互相递交了具有深远战略意义的合作协议文本。 (Tại buổi lễ ký kết, đại diện hai bên đã tươi cười trao cho nhau văn bản thỏa thuận hợp tác mang ý nghĩa chiến lược sâu rộng.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 地区地區 | dì qū | ĐỊA ÂU | [Danh từ] khu vực, vùng, địa phương — Ví dụ: 国家出台了一系列重大支持举措,积极推动中西部地区的高质量协调发展。 (Nhà nước đã ban hành chuỗi chính sách hỗ trợ trọng điểm nhằm tích cực thúc đẩy sự phát triển đồng bộ và chất lượng cao của khu vực miền Trung và miền Tây.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 地震地震 | dì zhèn | ĐỊA CHẤN | [Danh từ / Động từ] động đất, địa chấn — Ví dụ: 国家防灾减灾中心自主研发的智能地震预警系统,能够在破坏性横波到达前发出数秒关键警报。 (Hệ thống cảnh báo động đất thông minh do Trung tâm Giảm nhẹ Thiên tai Quốc gia tự chủ phát triển có thể phát đi cảnh báo then chốt trước vài giây trước khi sóng địa chấn ngang mang tính tàn phá ập tới.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 电池電池 | diàn chí | ĐIỆN TRÌ | [Danh từ] pin, ắc quy — Ví dụ: 新型全固态锂金属电池在能量密度与极端低温抗衰减性能上实现了划时代的重大突破。 (Pin kim loại liti thể rắn hoàn toàn mới đã đạt được bước đột phá mang tính thời đại về mật độ năng lượng và khả năng chống suy giảm hiệu năng trong điều kiện nhiệt độ cực thấp.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 丁丁 | dīng | ĐINH | [Động từ] can Đinh; người (đinh); hạt lựu (thực phẩm thái hạt lựu) — Ví dụ: 晚饭后,他喜欢一个人在街上散步,听听巷子里的 丁 零声。 (Sau bữa tối, anh ấy thích một mình đi dạo trên phố, lắng nghe tiếng đinh lăng trong ngõ nhỏ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 洞洞 | dòng | ĐỘNG | [Danh từ] hang động, lỗ, hốc — Ví dụ: 地质科考队员打着强光手电,深入这座形成于数百万年前的神秘喀斯特溶洞进行勘探。 (Các thành viên đội khảo sát địa chất cầm đèn pin công suất lớn đi sâu vào bên trong hang động karst huyền bí được hình thành từ hàng triệu năm trước để tiến hành thăm dò.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 豆腐豆腐 | dòu fu | ĐẬU HỦ | [Danh từ] đậu phụ, đậu hũ — Ví dụ: 麻婆豆腐是享誉海内外的经典川菜代表,以其麻、辣、烫、嫩、酥的独特风味征服了无数食客。 (Đậu phụ Ma Bà là món ăn đại diện kinh điển của ẩm thực Tứ Xuyên lừng danh thế giới, chinh phục thực khách khắp nơi bằng phong vị độc đáo kết hợp trọn vẹn vị tê, cay, nóng, mềm và bùi.) [Bộ thủ: 豆 (ĐẬU) • 17 nét] |
| 度过度過 | dù guò | ĐỘ QUÁ | [Động từ] trải qua, trải qua (thời gian, kỳ nghỉ) — Ví dụ: 在风景宜人的乡村民宿里,全家人度过了一个宁静祥和且充满欢声笑语的温馨假期。 (Bên trong căn nhà homestay thôn quê phong cảnh hữu tình, cả gia đình đã trải qua một kỳ nghỉ ấm cúng, thanh bình và ngập tràn tiếng cười rộn rã.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 对比對比 | duì bǐ | ĐỐI TỶ | [Động từ / Danh từ] so sánh, đối chiếu; sự tương phản — Ví dụ: 通过对实验组与对照组多组临床数据的严格对比分析,新药的显著疗效得到了科学验证。 (Thông qua việc phân tích đối chiếu nghiêm ngặt giữa nhiều nhóm số liệu lâm sàng của nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng, hiệu quả điều trị vượt trội của tân dược đã được kiểm chứng khoa học.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 23 nét] |
| 对手對手 | duì shǒu | ĐỐI THỦ | [Danh từ] đối thủ, đối trọng — Ví dụ: 在激烈的乒乓球世锦赛男单决赛中,两位顶尖选手棋逢对手,为观众奉献了一场巅峰对决。 (Trong trận chung kết đơn nam Giải Vô địch Bóng bàn Thế giới nảy lửa, hai tay vợt đỉnh cao kỳ phùng địch thủ đã cống hiến cho khán giả một màn so tài đỉnh cao mãn nhãn.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 25 nét] |
| 吨噸 | dūn | ĐỐN | [Lượng từ] tấn (đơn vị trọng lượng) — Ví dụ: 这艘我国自主研发建造的超大型万吨级远洋集装箱货轮,顺利完成了跨大洋首航任务。 (Con tàu chở container viễn dương siêu trọng tải hàng vạn tấn do nước ta tự chủ nghiên cứu đóng mới đã hoàn thành suôn sẻ hải trình xuyên đại dương đầu tiên.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 13 nét] |
| 多余多餘 | duō yú | ĐA DƯ | [Tính từ] thừa thãi, dư thừa, không cần thiết — Ví dụ: 优秀的散文讲究言简意赅,整篇作品中容不得半句拖沓多余的废话。 (Tản văn xuất sắc luôn chú trọng câu chữ súc tích hàm súc, toàn bộ tác phẩm không được phép có nửa câu rườm rà thừa thãi vô nghĩa.) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 26 nét] |
| 发表發表 | fā biǎo | PHÁT BIỂU | [Động từ] công bố, phát biểu, đăng bài (báo, tạp chí) — Ví dụ: 该青年科研团队在国际顶级科学期刊《自然》上发表了关于高温超导机制的重磅论文。 (Nhóm nghiên cứu khoa học trẻ này đã công bố bài báo khoa học mang tính bước ngoặt về cơ chế siêu dẫn nhiệt độ cao trên tạp chí khoa học hàng đầu thế giới 'Nature'.) [Bộ thủ: 衣 (Y) • 22 nét] |
| 发抖發抖 | fā dǒu | PHÁT ĐẨU | [Động từ] run rẩy, run cầm cập — Ví dụ: 在刺骨的寒风中站立了两个多小时后,他的双手冻得忍不住微微发抖。 (Sau khi đứng suốt hơn hai tiếng đồng hồ giữa cơn gió lạnh thấu xương, đôi bàn tay của anh đã lạnh buốt đến mức run lên bần bật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 发票發票 | fā piào | PHÁT PHIẾU | [Danh từ] hóa đơn, hóa đơn giá trị gia tăng — Ví dụ: 财务报销时请务必附上合规有效的电子增值税发票与对应的消费明细单据。 (Khi làm thủ tục thanh toán hoàn ứng tài chính, xin bạn nhất định phải đính kèm hóa đơn giá trị gia tăng điện tử hợp lệ cùng các chứng từ chi tiêu chi tiết tương ứng.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 18 nét] |
| 法院法院 | fǎ yuàn | PHÁP VIỆN | [Danh từ] tòa án — Ví dụ: 人民法院依法独立公正行使国家审判权,全力维护社会公平正义的最后一道防线。 (Tòa án Nhân dân thực thi quyền xét xử của Nhà nước một cách độc lập và công minh theo pháp luật, dốc sức giữ vững lằn ranh bảo vệ cuối cùng của công bằng và chính nghĩa xã hội.) [Bộ thủ: 阜 (PHỤ) • 22 nét] |
| 凡是凡是 | fán shì | PHÀM THỊ | [Phó từ / Liên từ] hễ là, phàm là, bất cứ — Ví dụ: 凡是有利于保护生态环境与增进民生福祉的惠民举措,政府都将不遗余力地大力推进。 (Bất cứ chủ trương vì dân nào có lợi cho việc bảo vệ môi trường sinh thái và nâng cao phúc lợi đời sống nhân dân, chính phủ đều sẽ dốc toàn lực đẩy mạnh thực hiện.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 反应反應 | fǎn yìng | PHẢN ƯNG | [Danh từ / Động từ] phản ứng (hóa học, cơ thể, dư luận) — Ví dụ: 在催化剂的高效作用下,反应釜内的化学合成反应在常温常压下平稳高效地进行。 (Dưới tác dụng hiệu quả cao của chất xúc tác, phản ứng tổng hợp hóa học bên trong nồi phản ứng đã diễn ra êm ả và hiệu suất cao ngay tại điều kiện nhiệt độ và áp suất thường.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 27 nét] |
| 方案方案 | fāng àn | PHƯƠNG ÁN | [Danh từ] phương án, kế hoạch, đề án — Ví dụ: 经过专家组为期三天的多轮封闭评审,这套兼顾经济性与环保性的综合设计方案最终全票通过。 (Sau 3 ngày thẩm định khép kín nhiều vòng của hội đồng chuyên gia, bộ phương án thiết kế tổng thể kết hợp hài hòa giữa tính kinh tế và thân thiện với môi trường này cuối cùng đã được thông qua với 100% phiếu tán thành.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 22 nét] |
| 房东房東 | fáng dōng | PHÒNG ĐÔNG | [Danh từ] chủ nhà (cho thuê) — Ví dụ: 这位和蔼可亲的房东阿姨不仅按时帮租客检修家电,逢年过节还常常送来热气腾腾的手工水饺。 (Bác chủ nhà hiền hậu và dễ mến này không chỉ sửa chữa bảo dưỡng đồ điện gia dụng đúng hẹn cho khách thuê, mà mỗi dịp lễ tết còn thường xuyên mang sang biếu những đĩa sủi cảo tự tay làm nóng hổi.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 非非 | fēi | PHI | [Phó từ / Tính từ] phi, không phải; nhất định phải — Ví dụ: 科学研究是一项极其严谨的事业,非经过千百次反复扎实的实验验证,绝不能轻易下结论。 (Nghiên cứu khoa học là một sự nghiệp vô cùng cẩn trọng và nghiêm túc, nếu không trải qua hàng ngàn lần kiểm chứng thực nghiệm vững chắc lặp đi lặp lại thì tuyệt đối không được phép vội vàng kết luận.) [Bộ thủ: 非 (PHI) • 13 nét] |
| 废话廢話 | fèi huà | PHẾ THOẠI | [Danh từ] lời vô nghĩa, lời thừa thãi, chuyện nhảm nhí — Ví dụ: 在高效务实的商务汇报中,发言者应当开门见山直奔核心数据,切忌通篇充斥空洞的废话。 (Trong các bài báo cáo kinh doanh hiệu quả và thực tế, người thuyết trình nên đi thẳng vào các số liệu cốt lõi, tránh nói tràn lan toàn những lời sáo rỗng vô nghĩa.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 分布分佈 | fēn bù | PHÂN BỐ | [Động từ / Danh từ] phân bố, rải rác — Ví dụ: 国家自然地理调查报告详细绘制了全国珍稀野生动物种群的空间地理分布图谱。 (Bản báo cáo khảo sát địa lý tự nhiên quốc gia đã lập bản đồ chi tiết về sự phân bố không gian địa lý của các quần thể động vật hoang dã quý hiếm trên cả nước.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 22 nét] |
| 纷纷紛紛 | fēn fēn | PHÂN PHÂN | [Phó từ / Tính từ] nườm nượp, dồn dập, tới tấp (người, sự việc) — Ví dụ: 听到我国航天员成功在空间站完成出舱行走任务的喜讯,全国各地球迷与民众纷纷点赞祝贺。 (Nghe được tin mừng các phi hành gia nước nhà hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đi bộ ngoài không gian tại trạm vũ trụ, người dân khắp mọi miền đất nước đã đồng loạt gửi lời chúc mừng nồng nhiệt.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 18 nét] |
| 风格風格 | fēng gé | PHONG CÁCH | [Danh từ] phong cách, phong thái — Ví dụ: 这座现代美术馆的设计巧妙融合了东方传统园林的虚实写意与现代极简主义建筑风格。 (Thiết kế của bảo tàng mỹ thuật hiện đại này đã kết hợp khéo léo giữa nét ước lệ hư thực của vườn cảnh truyền thống phương Đông cùng phong cách kiến trúc tối giản hiện đại.) [Bộ thủ: 風 (PHONG) • 18 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 5 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Thành ngữ cảnh báo chính luận: “不容小觑” (Không thể coi thường, không được xem nhẹ) (书面语成语:“不容小觑”表示必须高度重视)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng làm vị ngữ nhằm cảnh báo rằng sức ảnh hưởng hoặc rủi ro tiềm ẩn của sự vật là rất lớn, đòi hỏi sự thận trọng cao độ.
02 Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”)
HSK 6 · Cấu trúc mục đíchPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau.
03 Động từ học thuật: “从……中汲取……” (Hấp thụ / Rút ra... từ trong...) (书面语动词搭配:“汲取……(智慧/营养/教训)”)
HSK 6 · Cụm động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '汲取' vốn nghĩa là múc nước từ giếng sâu, trong văn viết HSK 6 thường dùng nghĩa bóng là chắt lọc, tiếp thu tinh hoa hoặc bài học.
04 Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”)
HSK 6 · Cấu trúc chuyển đổiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để mô tả sự nâng cấp về tư duy quản trị hoặc phương thức sản xuất từ truyền thống sang hiện đại.
05 Cấu trúc đúc kết chuẩn mực: “将 A 与 B 融为一体,方为……” (Dung hợp A và B làm một, đó mới là...) (书面语判断结构:“将 A 与 B 融为一体,方为……”)
HSK 6 · Cấu trúc chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: '方为' (mới là) kết hợp với '融为一体' tạo nên âm hưởng trang trọng, đúc kết triết lý dung hòa hai giá trị tưởng chừng đối lập.
06 Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实)
HSK 6 · Liên từ chuyển ngoặtPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau.
07 Phó từ nhấn mạnh sự trùng hợp bản chất: “恰恰” (Vừa khéo lại chính là, trùng hợp thay lại) (副词“恰恰”表示正巧、恰好揭示本质)
HSK 6 · Phó từ nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh một điều tưởng như nghịch lý hoặc nhỏ nhặt nhưng thực chất lại chính là mấu chốt của vấn đề.
08 Động từ mở đầu tầm vóc vĩ mô: “纵观……” (Nhìn xuyên suốt, xét trên bình diện tổng thể...) (宏观视野起句:“纵观……”表示从全局或历史审视)
HSK 6 · Động từ tổng quátPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở đầu đoạn văn nghị luận để mở ra nhãn quan lịch sử hoặc toàn cầu rộng lớn trước khi nêu nhận định trọng tâm.
09 Cấu trúc đối ngẫu bác bỏ phân biệt: “没有……之分,只有……之别” (Không có sự phân chia..., chỉ có sự khác biệt...) (文言对仗句式:“没有……之分,只有……之别”)
HSK 6 · Cấu trúc đối ngẫuPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc giàu nhịp điệu văn ngôn, dùng để khẳng định sự bình đẳng về giá trị và tôn trọng sự đa dạng về bản sắc.
10 文言虚词“者”与“也”在政论文中的判断句结构
HSK 7 · Ngữ pháp Văn ngôn Cao cấpPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc cổ '...者,...也' dùng để định nghĩa hoặc khẳng định phán đoán mang tính trang trọng và triết lý trong văn bản học thuật hiện đại.
11 学术论述句式“……的核心在于……,更关乎……”
HSK 7 · Học thuật & So sánhPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài thuyết trình, tham luận học thuật cao cấp để phân tầng các cấp độ quan trọng của một luận đề nghiên cứu.
12 政经结构句式“谁……,谁就能……”
HSK 7 · Kinh tế Chính trịPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng trong các bài nghị luận chiến lược kinh tế để nhấn mạnh tính cạnh tranh quyết định của một hành động tiên phong.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这位年轻乡村教师扎根大山十余载默默奉献的感人事迹,赢得了全社会的广泛( )。” (Tấm gương câu chuyện cảm động của người thầy giáo trẻ cắm bản suốt hơn 10 năm âm thầm cống hiến nơi vùng núi cao đã nhận được sự ngợi khen nồng nhiệt của toàn xã hội.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 称赞 (chēng zàn)
Giải thích chuyên sâu: Từ “称赞” (chēng zàn - âm Hán Việt: XỨNG TÁN, động từ / danh từ) mang nghĩa “khen ngợi, tán thưởng, ca ngợi”. Câu hoàn chỉnh: “这位年轻乡村教师扎根大山十余载默默奉献的感人事迹,赢得了全社会的广泛称赞。” (Tấm gương câu chuyện cảm động của người thầy giáo trẻ cắm bản suốt hơn 10 năm âm thầm cống hiến nơi vùng núi cao đã nhận được sự ngợi khen nồng nhiệt của toàn xã hội.). Các phương án còn lại: 成语 (thành ngữ), 翅膀 (đôi cánh, cánh chim), 初级 (sơ cấp, cơ bản, ban đầu).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 并非为了 + Mục đích hạn hẹp,而是为了 + Mục đích cao cả sâu xa” (Cấu trúc mục đích đối lập: “并非为了……而是为了……” (Chẳng phải vì... mà là vì...) (书面语对立复句:“并非为了……而是为了……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 并非为了 + Mục đích hạn hẹp,而是为了 + Mục đích cao cả sâu xa”: Dùng để phủ nhận một động cơ nông cạn hoặc sai lệch, từ đó làm nổi bật mục tiêu chân chính ở vế sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “保护古建筑并非为了将其封存成标本,而是为了让历史文脉在当代延续。” (Bảo vệ kiến trúc cổ chẳng phải để niêm phong chúng thành tiêu bản, mà là để mạch nguồn văn hóa lịch sử được nối dài trong đương đại.) và “我们复盘过去的失误,并非为了追究个人责任,而是为了汲取教训优化流程。” (Chúng ta nhìn lại sai sót trong quá khứ không phải để truy cứu trách nhiệm cá nhân, mà là để rút ra bài học tối ưu hóa quy trình.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “掌握好“( )”的用法,能让中文表达更加自然地道。” (Nắm vững cách dùng từ “从而” (Như vậy) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 从而 (cóng ér)
Giải thích chuyên sâu: Từ “从而” (cóng ér - âm Hán Việt: TÒNG NHI, liên từ) mang nghĩa “từ đó, nhờ đó mà”. Câu hoàn chỉnh: “掌握好“从而”的用法,能让中文表达更加自然地道。” (Nắm vững cách dùng từ “从而” (Như vậy) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.). Các phương án còn lại: 错误 (sai lầm, sai sót, sai), 大方 (hào phóng, rộng rãi; tự nhiên, trang nhã), 当代 (đương đại, thời nay).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 不再局限于 + Lối cũ hạn hẹp,而是依托 + Nền tảng mới + 实现 + Mục tiêu” (Cấu trúc chuyển dịch mô hình: “不再局限于……而是依托……” (Không còn bó hẹp ở... mà dựa vào...) (书面语结构:“不再局限于……而是依托……”))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 不再局限于 + Lối cũ hạn hẹp,而是依托 + Nền tảng mới + 实现 + Mục tiêu”: Dùng để mô tả sự nâng cấp về tư duy quản trị hoặc phương thức sản xuất từ truyền thống sang hiện đại. Câu chuẩn xác trong sách là: “当代博物馆不再局限于静态的文物陈列,而是依托数字交互技术打造沉浸式体验。” (Bảo tàng đương đại không còn bó hẹp ở việc trưng bày hiện vật tĩnh, mà dựa vào công nghệ tương tác số để kiến tạo trải nghiệm đắm chìm.) và “区域经济发展不再局限于资源消耗,而是依托科技创新实现绿色转型。” (Phát triển kinh tế khu vực không còn giới hạn ở việc tiêu hao tài nguyên, mà dựa vào đổi mới công nghệ để thực hiện chuyển đổi xanh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “国家出台了一系列重大支持举措,积极推动中西部( )的高质量协调发展。” (Nhà nước đã ban hành chuỗi chính sách hỗ trợ trọng điểm nhằm tích cực thúc đẩy sự phát triển đồng bộ và chất lượng cao của khu vực miền Trung và miền Tây.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 地区 (dì qū)
Giải thích chuyên sâu: Từ “地区” (dì qū - âm Hán Việt: ĐỊA ÂU, danh từ) mang nghĩa “khu vực, vùng, địa phương”. Câu hoàn chỉnh: “国家出台了一系列重大支持举措,积极推动中西部地区的高质量协调发展。” (Nhà nước đã ban hành chuỗi chính sách hỗ trợ trọng điểm nhằm tích cực thúc đẩy sự phát triển đồng bộ và chất lượng cao của khu vực miền Trung và miền Tây.). Các phương án còn lại: 丁 (can Đinh; người (đinh); hạt lựu (thực phẩm thái hạt lựu)), 度过 (trải qua, trải qua (thời gian, kỳ nghỉ)), 发表 (công bố, phát biểu, đăng bài (báo, tạp chí)).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Nhận định chủ quan sai lầm ở vế trước,殊不知 + Sự thật khách quan trái ngược ở vế sau” (Cấu trúc thức tỉnh nhận thức: “殊不知……” (Nào ngờ đâu, chẳng hay biết rằng...) (转折警示语:“殊不知……”表示出乎意料的事实))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Nhận định chủ quan sai lầm ở vế trước,殊不知 + Sự thật khách quan trái ngược ở vế sau”: Dùng để chỉ ra sự thiếu sót trong nhận thức ở mệnh đề trước và vạch rõ chân tướng bất ngờ ở mệnh đề sau. Câu chuẩn xác trong sách là: “许多人企图通过熬夜加班来弥补效率的低下,殊不知长期睡眠不足反而会摧毁专注力。” (Nhiều người toan tính bù đắp hiệu suất thấp bằng việc thức khuya làm thêm giờ, nào ngờ thiếu ngủ dài ngày ngược lại sẽ hủy hoại sự tập trung.) và “他以为一味妥协能换来团队的和睦,殊不知无原则的退让只会助长推诿之风。” (Anh ấy tưởng rằng một mực thỏa hiệp có thể đổi lấy sự hòa thuận của tập thể, nào ngờ sự nhượng bộ vô nguyên tắc chỉ làm gia tăng thói đùn đẩy trách nhiệm.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇 ở trình độ HSK 5, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 5) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Giáo trình luyện đọc tiếng Hán cấp tốc – cơ bản 汉语阅读速成基础篇" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Mọi Cấp Độ. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



