Tải giáo trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1 (新商务汉语听力与口语教程) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải giao tiếp tiếng Trung thương mại (Giao Tiếp) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
- 02 Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI)
- 03 Cấu trúc 断然副词“反正” (PHẢN CHÍNH)
- 04 Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH)
- 05 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
- 06 Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH)
- 07 Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC)
- 08 动词“打算”表示意图
- 09 副词“一直”表示动作不间断
- 10 简单趋向补语“来 / 去”
- 11 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
- 12 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu Tải giáo trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1 (新商务汉语听力与口语教程) thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc dành cho trình độ Giao Tiếp. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Khẩu ngữ & Giao tiếp
Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1
新商务汉语听力与口语教程
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF Bản Đẹp
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- Giao Tiếp
- Lượt tải
- 3.953
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1"
Ấn phẩm Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1 được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 4 (Khẩu ngữ & Giao tiếp). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
优秀的企业管理绝非单凭制度的冰冷约束,而在于深谙“以人为本”、凝聚人心的智慧之道。
Quản trị doanh nghiệp xuất sắc tuyệt đối không chỉ dựa vào sự ràng buộc lạnh lùng của quy chế, mà nằm ở việc thấu triệt đạo lý trí tuệ “lấy con người làm gốc” để quy tụ lòng người.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
优秀的企业管理绝非单凭制度的冰冷约束,而在于深谙“以人为本”、凝聚人心的智慧之道。優秀的企業管理絕非單憑制度的冰冷約束,而在於深諳“以人為本”、凝聚人心的智慧之道。
Quản trị doanh nghiệp xuất sắc tuyệt đối không chỉ dựa vào sự ràng buộc lạnh lùng của quy chế, mà nằm ở việc thấu triệt đạo lý trí tuệ “lấy con người làm gốc” để quy tụ lòng người.
现代社会竞争激烈,生活节奏日益加快。心理健康与身体健康同等重要,正引起全社会的广泛关注。現代社會競爭激烈,生活節奏日益加快。心理健康與身體健康同等重要,正引起全社會的廣泛關注。
Xã hội hiện đại cạnh tranh khốc liệt, nhịp sống ngày một dồn dập. Sức khỏe tinh thần cũng quan trọng không kém gì thể chất, đang nhận được sự chú ý sâu rộng từ toàn xã hội.
艺术是人类灵魂深处的映照,而灵感则是点亮艺术创作殿堂的璀璨火花。藝術是人類靈魂深處的映照,而靈感則是點亮藝術創作殿堂的璀璨火花。
NghỆ thuật là sự phản chiếu sâu thẳm trong tâm hồn con người, còn cảm hứng chính là đốm lửa rực rỡ thắp sáng cung điện sáng tạo nghỆ thuật.
在信息爆炸与科技迭代加速演进的时代,学习早已跳脱出校园的围墙,成为贯穿一生的持久修行。在信息爆炸與科技迭代加速演進的時代,學習早已跳脫出校園的圍牆,成為貫穿一生的持久修行。
Trong thời đại bùng nổ thông tin và công nghệ thay đổi từng ngày, việc học tập từ lâu đã vượt ra ngoài bốn bức tường trường lớp, trở thành một cuộc tu dưỡng bền bỉ đi cùng cả một đời người.
随着医疗水平的显著提升与人口预期寿命的延长,人口老龄化已成为许多国家共同面临的社会课题。隨著醫療水平的顯著提升與人口預期壽命的延長,人口老齡化已成為許多國家共同面臨的社會課題。
Cùng với sự nâng cao rõ rệt của trình độ Y TẾ và tuổi thọ kỳ vọng của dân số ngày càng kéo dài, già hóa dân số đã trở thành bài toán XÃ hội chung mà nhiều quốc gia đang đối mặt.
仰望浩瀚星空,人类对宇宙奥秘的探索从未止步。从人造卫星升空到空间站长期驻留,每一次突破都凝聚着无数科研人员的心血。仰望浩瀚星空,人類對宇宙奧秘的探索從未止步。從人造衛星升空到空間站長期駐留,每一次突破都凝聚著無數科研人員的心血。
Ngước nhìn bầu trời sao bao la, hành trình thám hiểm bí ẩn VŨ trỤ của nhân loại chưa bao giờ dừng bước. Từ vệ tinh nhân tạo rời bệ phóng đến trạm không gian lưu trú dài ngày, mỗi lần ĐỘT phÁ đều kết tụ tâm huyết của biết bao nhà nghiên cứu khoa học.
不仅要在顺境中分享快乐,更要在逆境中相互扶持。不僅要在順境中分享快樂,更要在逆境中相互扶持。
Không chỉ chia sẻ niềm vui trong thuận cảnh mà càng phải nâng đỡ nhau trong nghịch cảnh.
这大概就是古人说的千金易得,知己难求吧。這大概就是古人說的千金易得,知己難求吧。
Đó có lẽ là điều người xưa nói ngàn vàng dễ kiếm, tri kỷ khó tìm.
他在意沟通技巧和快速解决实际问题的应变能力。他在意溝通技巧和快速解決實際問題的應變能力。
Anh ấy để ý đến kỹ năng giao tiếp và năng lực ứng biến xử lý vấn đề thực tế nhanh chóng.
懂得知足常乐,内心才能真正拥有宁静与富足。懂得知足常樂,內心才能真正擁有寧靜與富足。
Biết hài lòng với những gì mình có thì nội tâm mới thực sự có được sự an yên và đủ đầy.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 4) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 调查調查 | diào chá | ĐIỆU TRA | [Động từ] điều tra — Ví dụ: 警察正在对这个案件进行调查。 (Cảnh sát đang tiến hành điều tra vụ án này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 23 nét] |
| 堵车堵車 | dǔ chē | ĐỔ XA | [Danh từ] tắc đường, kẹt xe — Ví dụ: 路上堵车了。 (Đường bị tắc rồi.) [Bộ thủ: 车 (XA) • 24 nét] |
| 对對 | duì | ĐỐI | [Lượng từ] đối với; đúng, chính xác; đôi, cặp — Ví dụ: 我对他说。 (Tôi nói với anh ấy.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 12 nét] |
| 顿頓 | dùn | ĐỐN | [Lượng từ] bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ] — Ví dụ: 我吃了一顿饭。 (Tôi đã ăn một bữa cơm.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 儿童兒童 | ér tóng | NHÂN ĐỒNG | [Danh từ] trẻ em, thiếu nhi — Ví dụ: 儿童需要关爱。 (Trẻ em cần được yêu thương.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 21 nét] |
| 发生發生 | fā shēng | PHÁT SINH | [Danh từ] xảy ra, phát sinh — Ví dụ: 发生了什么事? (Chuyện gì đã xảy ra?) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 20 nét] |
| 法律法律 | fǎ lǜ | PHÁP LUẬT | [Danh từ] pháp luật, luật pháp — Ví dụ: 他学习法律。 (Anh ấy học luật.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 反对反對 | fǎn duì | PHẢN ĐỐI | [Danh từ] phản đối, không đồng ý — Ví dụ: 我反对这个。 (Tôi phản đối điều này.) [Bộ thủ: 寸 (THỐN) • 25 nét] |
| 方法方法 | fāng fǎ | PHƯƠNG PHÁP | [Danh từ] phương pháp, cách thức — Ví dụ: 这是好方法。 (Đây là phương pháp tốt.) [Bộ thủ: 方 (PHƯƠNG) • 18 nét] |
| 访问訪問 | fǎng wèn | PHỎNG VẤN | [Danh từ] thăm, viếng thăm — Ví dụ: 他访问了中国。 (Anh ấy đã thăm Trung Quốc.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 22 nét] |
| 分之分之 | fēn zhī | PHÂN CHI | [Danh từ] phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) — Ví dụ: 十分之三。 (Ba phần mười.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 丰富豐富 | fēng fù | PHONG PHÚ | [Tính từ] phong phú, dồi dào, làm phong phú — Ví dụ: 生活很丰富。 (Cuộc sống rất phong phú.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 20 nét] |
| 富富 | fù | PHÚ | [Tính từ] giàu có, dồi dào — Ví dụ: 他很富。 (Anh ấy rất giàu.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 9 nét] |
| 复杂複雜 | fù zá | PHỤC TẠP | [Tính từ] phức tạp — Ví dụ: 事情很复杂。 (Mọi việc rất phức tạp.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 23 nét] |
| 改变改變 | gǎi biàn | CẢI BIẾN | [Danh từ] thay đổi, biến đổi — Ví dụ: 改变主意。 (Thay đổi ý định.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 感动感動 | gǎn dòng | CẢM ĐỘNG | [Danh từ] cảm động, xúc động — Ví dụ: 我很感动。 (Tôi rất cảm động.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 28 nét] |
| 感谢感謝 | gǎn xiè | CẢM TẠ | [Danh từ] cảm ơn, biết ơn — Ví dụ: 感谢你的帮助。 (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 28 nét] |
| 高级高級 | gāo jí | CAO CẤP | [Danh từ] cao cấp, cấp cao — Ví dụ: 这是高级汉语。 (Đây là tiếng Hán cao cấp.) [Bộ thủ: 高 (CAO) • 28 nét] |
| 公里公里 | gōng lǐ | CÔNG LÝ | [Danh từ] ki-lô-mét (km) — Ví dụ: 我家离学校一公里。 (Nhà tôi cách trường một cây số.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 21 nét] |
| 共同共同 | gòng tóng | CỘNG ĐỒNG | [Danh từ] chung, cùng nhau — Ví dụ: 我们共同完成。 (Chúng ta cùng nhau hoàn thành.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 孤单孤單 | gū dān | CÔ THIỆN | [Danh từ] cô đơn, cô độc — Ví dụ: 他感到孤单。 (Anh ấy cảm thấy cô đơn.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 鼓掌鼓掌 | gǔ zhǎng | CỔ CHƯỞNG | [Danh từ] vỗ tay — Ví dụ: 大家鼓掌欢迎。 (Mọi người vỗ tay chào đón.) [Bộ thủ: 鼓 (CỔ) • 24 nét] |
| 挂掛 | guà | QUẢI | [Động từ] treo, móc — Ví dụ: 我把衣服挂起来。 (Tôi treo quần áo lên.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 14 nét] |
| 管理管理 | guǎn lǐ | QUẢN LÝ | [Danh từ] quản lý — Ví dụ: 他管理公司。 (Anh ấy quản lý công ty.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 19 nét] |
| 广告廣告 | guǎng gào | QUẢNG CÁO | [Danh từ] quảng cáo — Ví dụ: 这是新广告。 (Đây là quảng cáo mới.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 26 nét] |
| 国际國際 | guó jì | QUỐC TẾ | [Danh từ] quốc tế — Ví dụ: 这是国际会议。 (Đây là hội nghị quốc tế.) [Bộ thủ: 囗 (VI) • 22 nét] |
| 过程過程 | guò chéng | QUÁ TRÌNH | [Danh từ] quá trình, tiến trình — Ví dụ: 这是学习过程。 (Đây là quá trình học tập.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
| 寒假寒假 | hán jià | HÀN GIẢ | [Danh từ] kỳ nghỉ đông — Ví dụ: 寒假快到了。 (Kỳ nghỉ đông sắp đến rồi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 22 nét] |
| 好处好處 | hǎo chu | HẢO XỬ | [Danh từ] điểm tốt, lợi ích, ưu điểm — Ví dụ: 运动有好处。 (Vận động có lợi ích.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 24 nét] |
| 合格合格 | hé gé | CÁP CÁCH | [Danh từ] hợp quy, đủ tiêu chuẩn, đạt chuẩn — Ví dụ: 他的成绩不合格。 (Điểm số của anh ấy không đạt chuẩn.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 17 nét] |
| 猴子猴子 | hóu zi | HẦU TỬ | [Danh từ] con khỉ — Ví dụ: 那只猴子很可爱。 (Con khỉ đó rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 后来後來 | hòu lái | HẬU LAI | [Danh từ] về sau, sau đó — Ví dụ: 后来他搬走了。 (Sau đó anh ấy đã chuyển đi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 18 nét] |
| 护士護士 | hù shi | HỘ SĨ | [Danh từ] y tá, điều dưỡng — Ví dụ: 那位护士很温柔。 (Y tá đó rất dịu dàng.) [Bộ thủ: 士 (SĨ) • 25 nét] |
| 活动活動 | huó dòng | HOẠT ĐỘNG | [Danh từ] hoạt động, sự kiện — Ví dụ: 我们参加了一个活动。 (Chúng tôi đã tham gia một hoạt động.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 27 nét] |
| 获得獲得 | huò dé | HOẠCH ĐẮC | [Danh từ] đạt được, giành được, nhận được — Ví dụ: 他获得了奖项。 (Anh ấy đã giành được giải thưởng.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 22 nét] |
| 积极積極 | jī jí | TÍCH CỰC | [Danh từ] tích cực, hăng hái — Ví dụ: 他总是很积极。 (Anh ấy luôn rất tích cực.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 20 nét] |
| 即使即使 | jí shǐ | TỨC SỬ | [Danh từ] cho dù, dẫu cho, ngay cả khi — Ví dụ: 即使下雨也去。 (Dù trời mưa cũng đi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 寄寄 | jì | KÝ | [Động từ] gửi — Ví dụ: 我寄了包裹。 (Tôi đã gửi bưu kiện.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 8 nét] |
| 计划計劃 | jì huà | KẾ HOA | [Danh từ] kế hoạch, lập kế hoạch — Ví dụ: 我有一个计划。 (Tôi có một kế hoạch.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 22 nét] |
| 家具傢俱 | jiā jù | GIA CỤ | [Danh từ] đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng — Ví dụ: 我买了新家具。 (Tôi đã mua đồ nội thất mới.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 假假 | jiǎ | GIẢ | [Tính từ] giả, không thật — Ví dụ: 这是假货。 (Đây là hàng giả.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 14 nét] |
| 减肥減肥 | jiǎn féi | GIẢM PHÌ | [Danh từ] giảm cân — Ví dụ: 她想减肥。 (Cô ấy muốn giảm cân.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 奖金獎金 | jiǎng jīn | THƯỞNG KIM | [Danh từ] tiền thưởng, giải thưởng — Ví dụ: 他得到年终奖金。 (Anh ấy nhận được tiền thưởng cuối năm.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 22 nét] |
| 交流交流 | jiāo liú | GIAO LƯU | [Danh từ] giao lưu, trao đổi — Ví dụ: 我们交流了想法。 (Chúng tôi đã trao đổi ý tưởng.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 20 nét] |
| 饺子餃子 | jiǎo zi | CẢO TỬ | [Danh từ] sủi cảo, bánh chẻo — Ví dụ: 我爱吃饺子。 (Tôi thích ăn sủi cảo.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 25 nét] |
| 接受接受 | jiē shòu | TIẾP THỌ | [Danh từ] tiếp nhận, chấp nhận — Ví dụ: 我接受这个建议。 (Tôi chấp nhận lời đề nghị này.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 解释解釋 | jiě shì | GIẢI THÍCH | [Danh từ] giải thích, phân trần — Ví dụ: 请解释一下。 (Xin hãy giải thích một chút.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 26 nét] |
| 进行進行 | jìn xíng | TIẾN HÀNG | [Danh từ] tiến hành, thực hiện — Ví dụ: 会议正在进行。 (Cuộc họp đang diễn ra.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 20 nét] |
| 精神精神 | jīng shén | TINH THẦN | [Danh từ] tinh thần, nghị lực, phấn chấn — Ví dụ: 他精神很好。 (Tinh thần anh ấy rất tốt.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 经验經驗 | jīng yàn | KINH NGHIỆM | [Danh từ] kinh nghiệm — Ví dụ: 我有丰富经验。 (Tôi có kinh nghiệm phong phú.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 20 nét] |
| 竟然竟然 | jìng rán | CÁNH NHIÊN | [Phó từ] lại có thể, không ngờ, té ra — Ví dụ: 他竟然成功了。 (Anh ấy vậy mà đã thành công.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 究竟究竟 | jiū jìng | CỨU CÁNH | [Phó từ] Rốt cuộc — Ví dụ: 究竟怎么回事? (Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 距离距離 | jù lí | CỰ LY | [Danh từ] khoảng cách, cự ly — Ví dụ: 家到学校距离不远。 (Nhà đến trường khoảng cách không xa.) [Bộ thủ: 禸 (NHỰU) • 23 nét] |
| 考虑考慮 | kǎo lǜ | KHẢO LỰ | [Động từ] cân nhắc, xem xét — Ví dụ: 请你仔细考虑。 (Xin bạn hãy cân nhắc kỹ.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 咳嗽咳嗽 | ké sou | HÀI THẤU | [Danh từ] ho, cơn ho — Ví dụ: 他一直在咳嗽。 (Anh ấy đã ho liên tục.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 25 nét] |
| 可惜可惜 | kě xī | KHẢ TÍCH | [Danh từ] đáng tiếc, tiếc nuối — Ví dụ: 他没来,真可惜。 (Anh ấy không đến, thật đáng tiếc.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 恐怕恐怕 | kǒng pà | KHỦNG PHẠ | [Danh từ] e rằng, sợ rằng — Ví dụ: 我恐怕不行。 (Tôi e rằng không được.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 困困 | kùn | KHỐN | [Tính từ] buồn ngủ — Ví dụ: 我有点困。 (Tôi hơi buồn ngủ.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 11 nét] |
| 拉拉 | lā | LẠP | [Động từ] kéo — Ví dụ: 她拉着大行李箱走进了车站。 (Cô ấy kéo chiếc vali lớn bước vào nhà ga.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 来不及來不及 | lái bu jí | LAI BẤT CẬP | [Danh từ] không kịp — Ví dụ: 我来不及了。 (Tôi không kịp rồi.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 31 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 4 xuất hiện xuyên suốt trong sách Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 途径介词(经过 vs 通过) (KINH QUÁ THÔNG QUÁ)
HSK 4 · Cấu trúc #090Phân tích học thuật & Cách dùng: '经过' nhấn mạnh quá trình trải nghiệm hoặc tuyến đường đi qua; '通过' nhấn mạnh phương tiện, thủ tục, vượt qua kỳ thi hoặc thông qua nghị quyết.
02 Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI)
HSK 4 · Cấu trúc #091Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ biểu thị kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với lẽ thường tình hoặc mong đợi ban đầu (trái lại, ngược lại).
03 Cấu trúc 断然副词“反正” (PHẢN CHÍNH)
HSK 4 · Cấu trúc #092Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị bất kể tình hình biến chuyển ra sao thì quyết định, sự thật vẫn không đổi (dù sao đi nữa, đằng nào thì...).
04 Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH)
HSK 4 · Cấu trúc #093Phân tích học thuật & Cách dùng: Đứng trước câu hỏi để nhấn mạnh sự truy cứu bản chất, làm rõ chân tướng đến cùng (rốt cuộc là...?).
05 Cấu trúc 语气副词“倒” (ĐẢO)
HSK 4 · Cấu trúc #094Phân tích học thuật & Cách dùng: Phó từ đa nghĩa: 1. Biểu thị điều bất ngờ ngược dự đoán; 2. Biểu thị sự nhượng bộ trước khi chuyển ý; 3. Giục giã hoặc mỉa mai nhẹ.
06 Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH)
HSK 4 · Cấu trúc #098Phân tích học thuật & Cách dùng: '曾经' nhấn mạnh kinh nghiệm quá khứ nay không còn tiếp diễn (thường đi với 过); '已经' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất và kết quả kéo dài tới nay (thường đi với 了).
07 Cấu trúc 转折假设“否则” (PHỦ TẮC)
HSK 4 · Cấu trúc #104Phân tích học thuật & Cách dùng: Liên từ tương đương với 'nếu không thì', 'bằng không'; vế sau cảnh báo hậu quả bất lợi nếu không thực hiện điều ở vế trước.
08 动词“打算”表示意图
HSK 3 · Dự định & Kế hoạchPhân tích học thuật & Cách dùng: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai.
09 副词“一直”表示动作不间断
HSK 3 · Phó từ tần suấtPhân tích học thuật & Cách dùng: 一直 biểu thị hành động hoặc trạng thái tiếp diễn liên tục không ngắt quãng.
10 简单趋向补语“来 / 去”
HSK 3 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 來 biểu thị hướng tiến về phía người nói; 去 biểu thị hướng rời xa người nói.
11 存现句(处所 + 动词 + 着 + 人/物)
HSK 3 · Câu tồn hiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị nơi chốn nào đó đang có người hoặc vật gì tồn tại ở một trạng thái cụ thể.
12 结构“动词1 + 着 + 动词2”表示伴随
HSK 3 · Phương thức hành độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Động từ 1 mang '着' đóng vai trò phương thức hoặc trạng thái đi kèm cho động từ 2 chính.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “警察正在对这个案件进行( )。” (Cảnh sát đang tiến hành điều tra vụ án này.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 调查 (diào chá)
Giải thích chuyên sâu: Từ “调查” (diào chá - âm Hán Việt: ĐIỆU TRA, động từ) mang nghĩa “điều tra”. Câu hoàn chỉnh: “警察正在对这个案件进行调查。” (Cảnh sát đang tiến hành điều tra vụ án này.). Các phương án còn lại: 顿 (bữa (ăn), trận (đòn) [lượng từ]), 法律 (pháp luật, luật pháp), 丰富 (phong phú, dồi dào, làm phong phú).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Mệnh đề 1, (不但没...) 反而 + Kết quả ngược dự tính” (Cấu trúc 逆转副词“反而” (PHẢN NHI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Mệnh đề 1, (不但没...) 反而 + Kết quả ngược dự tính”: Phó từ biểu thị kết quả xảy ra hoàn toàn trái ngược với lẽ thường tình hoặc mong đợi ban đầu (trái lại, ngược lại). Câu chuẩn xác trong sách là: “吃了药以后,他的病不但没好,反而更严重了。” (Sau khi uống thuốc, bệnh của anh ấy không những không đỡ, mà trái lại còn trầm trọng hơn.) và “绳子断了。” (Sợi dây bị đứt.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我家离学校一( )。” (Nhà tôi cách trường một cây số.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 公里 (gōng lǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “公里” (gōng lǐ - âm Hán Việt: CÔNG LÝ, danh từ) mang nghĩa “ki-lô-mét (km)”. Câu hoàn chỉnh: “我家离学校一公里。” (Nhà tôi cách trường một cây số.). Các phương án còn lại: 鼓掌 (vỗ tay), 广告 (quảng cáo), 合格 (hợp quy, đủ tiêu chuẩn, đạt chuẩn).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “到底 / 究竟 + Câu hỏi nghi vấn” (Cấu trúc 深究副词(到底 / 究竟) (ĐÁO ĐỂ CỨU CÁNH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “到底 / 究竟 + Câu hỏi nghi vấn”: Đứng trước câu hỏi để nhấn mạnh sự truy cứu bản chất, làm rõ chân tướng đến cùng (rốt cuộc là...?). Câu chuẩn xác trong sách là: “你到底去不去?这件事究竟是怎么回事?” (Bạn rốt cuộc có đi hay không? Chuyện này rốt cuộc là đầu đuôi thế nào?) và “我们开始对话。” (Chúng ta bắt đầu đối thoại.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )下雨也去。” (Dù trời mưa cũng đi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 即使 (jí shǐ)
Giải thích chuyên sâu: Từ “即使” (jí shǐ - âm Hán Việt: TỨC SỬ, danh từ) mang nghĩa “cho dù, dẫu cho, ngay cả khi”. Câu hoàn chỉnh: “即使下雨也去。” (Dù trời mưa cũng đi.). Các phương án còn lại: 家具 (đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng), 奖金 (tiền thưởng, giải thưởng), 进行 (tiến hành, thực hiện).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “曾经 (Đã từng trong quá khứ) vs 已经 (Đã hoàn thành tính đến hiện tại)” (Cấu trúc 时间副词辨析(曾经 vs 已经) (TỪNG KINH DỮ DĨ KINH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “曾经 (Đã từng trong quá khứ) vs 已经 (Đã hoàn thành tính đến hiện tại)”: '曾经' nhấn mạnh kinh nghiệm quá khứ nay không còn tiếp diễn (thường đi với 过); '已经' nhấn mạnh trạng thái đã hoàn tất và kết quả kéo dài tới nay (thường đi với 了). Câu chuẩn xác trong sách là: “他曾经在中国留学五年,现在已经回国工作了。” (Anh ấy từng du học ở Trung Quốc 5 năm, hiện nay đã về nước công tác rồi.) và “儿童需要关爱。” (Trẻ em cần được yêu thương.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1 ở trình độ HSK 4, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: Tải giáo trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Tải giáo trình giao tiếp tiếng Trung thương mại mới nhất 新商务汉语听力与口语教程 quyển 1" thuộc nhóm Khẩu Ngữ & Giao Tiếp Cấp Tốc, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Giao Tiếp. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Tiếng Trung Thương Mại trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



