Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách Đường Thi Tam Bách Thủ (Thi Ca • HSK 5–6+) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (18 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
- 02 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
- 03 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
- 04 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
- 05 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
- 06 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
- 07 Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”)
- 08 Cặp liên từ điều kiện duy nhất: “只有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件关联词:“只有……才……”)
- 09 Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”)
- 10 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
- 11 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 起来” (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhận định khi nhìn vào) (趋向补语引申用法:V + 起来)
- 12 Cấu trúc biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với... thì...) (伴随结构:“随着……的发展/增加”)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển)"
Giáo trình Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển) (唐诗三百首精选 - Tángshī Sānbǎishǒu Jīngxuǎn) là ấn phẩm chuyên khảo do Hành Đường Thoái Sĩ Tuyển Tập biên soạn, xuất bản bởi NXB Văn Học & Nghệ Thuật. Sách dành cho trình độ Thi Ca – Cổ Điển (HSK 5–6+) với dung lượng 350 trang. Học tiếng Trung qua thơ Đường là con đường thẩm mỹ cao quý nhất để hiểu tâm hồn và văn hóa Trung Hoa. Sách cung cấp phiên âm Ruby Pinyin, âm Hán Việt viết hoa, phân tích thi tứ và nghệ thuật đăng đối. Dưới đây là bản số hóa chi tiết trên FoxHSK tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến và liên kết tải PDF miễn phí.

Văn học & Chuyên khảo
Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 350 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.861
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển)"
Ấn phẩm Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 6 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
全球经贸格局经历着深刻重组,跨境电商与数字贸易正成为激活国际商业交往的核心引擎。
Cục diện kinh TẾ thương mại toàn cầu đang trải qua sự tái cơ cấu sâu sắc, thương mại điện tử xuyên biên giới và thương mại kỹ thuật số đang trở thành động cơ cốt lõi kích hoạt giao lưu thương mại quốc tế.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
全球经贸格局经历着深刻重组,跨境电商与数字贸易正成为激活国际商业交往的核心引擎。全球經貿格局經歷著深刻重組,跨境電商與數字貿易正成為激活國際商業交往的核心引擎。
Cục diện kinh TẾ thương mại toàn cầu đang trải qua sự tái cơ cấu sâu sắc, thương mại điện tử xuyên biên giới và thương mại kỹ thuật số đang trở thành động cơ cốt lõi kích hoạt giao lưu thương mại quốc tế.
贸易便利化政策与绿色认证标准日趋严格,倒逼全球供应链加快提升合规透明度与抗风险韧性。貿易便利化政策與綠色認證標準日趨嚴格,倒逼全球供應鏈加快提升合規透明度與抗風險韌性。
Chính sách thuận lợi hóa thương mại cùng các tiêu chuẩn chứng nhận xanh ngày càng khắt khe, thúc bách chuỗi cung ứng toàn cầu phải nhanh chóng nâng cao tính minh bạch tuân thủ và độ dẻo dai chống chịu rủi ro.
随着医疗水平的显著提升与人口预期寿命的延长,人口老龄化已成为许多国家共同面临的社会课题。隨著醫療水平的顯著提升與人口預期壽命的延長,人口老齡化已成為許多國家共同面臨的社會課題。
Cùng với sự nâng cao rõ rệt của trình độ Y TẾ và tuổi thọ kỳ vọng của dân số ngày càng kéo dài, già hóa dân số đã trở thành bài toán XÃ hội chung mà nhiều quốc gia đang đối mặt.
由此催生出的“银发经济”,涵盖了智慧康养、老年大学、适老化家居改造以及慢节奏定制旅游等多元领域。由此催生出的“銀髮經濟”,涵蓋了智慧康養、老年大學、適老化家居改造以及慢節奏定製旅遊等多元領域。
Nền 'kinh TẾ tóc bạc' được thúc đẩy ra đời từ đó bao hàm nhiều lĩnh vực ĐA nguyên như chăm sóc sức khỏe thông minh, đại học cho người cao tuổi, cải tạo nội thất thân thiện với người già và du lịch thiết kế riêng nhịp độ chậm.
刺绣、剪纸、古琴与传统制茶技艺等非物质文化遗产,凝结着世代匠人的非凡智慧与审美情趣。刺繡、剪紙、古琴與傳統制茶技藝等非物質文化遺產,凝結著世代匠人的非凡智慧與審美情趣。
Các di sản văn hóa phi vật thỂ như thêu thùa, cắt giấy, đàn cổ cầm và kỹ nghệ làm trà truyền thống kết tinh trÍ tuỆ phi phàm cùng gu thẩm MỸ tinh tế của bao thế hệ nghệ nhân.
近年来,大批年轻设计师将非遗元素巧妙融入现代服饰、文创产品与数字动画之中,让古老技艺重新走进大众视野。近年來,大批年輕設計師將非遺元素巧妙融入現代服飾、文創產品與數字動畫之中,讓古老技藝重新走進大眾視野。
Những năm gần đây, đông đảo nhà thiết KẾ trẻ đã khéo léo lồng ghép yếu tố di sản phi vật thể vào trang phục hiện đại, sản phẩm sáng tạo văn hóa và hoạt hình kỹ thuật số, đưa kỹ nghệ cổ xưa bước vào tầm mắt công chúng một lần nữa.
仰望浩瀚星空,人类对宇宙奥秘的探索从未止步。从人造卫星升空到空间站长期驻留,每一次突破都凝聚着无数科研人员的心血。仰望浩瀚星空,人類對宇宙奧秘的探索從未止步。從人造衛星升空到空間站長期駐留,每一次突破都凝聚著無數科研人員的心血。
Ngước nhìn bầu trời sao bao la, hành trình thám hiểm bí ẩn VŨ trỤ của nhân loại chưa bao giờ dừng bước. Từ vệ tinh nhân tạo rời bệ phóng đến trạm không gian lưu trú dài ngày, mỗi lần ĐỘT phÁ đều kết tụ tâm huyết của biết bao nhà nghiên cứu khoa học.
面对极端恶劣的太空环境,差之毫厘往往会导致谬以千里,因此严谨求实、协同攻关成为了科学精神的核心底色。面對極端惡劣的太空環境,差之毫釐往往會導致謬以千里,因此嚴謹求實、協同攻關成為了科學精神的核心底色。
Đối mặt với môi trường không gian khắc nghiệt tột cùng, sai một ly thường dẫn tới đi một dặm, bởi vậy sự nghiêm cẩn cầu thực và phối hợp vượt khó đã trở thành bản sắc cốt lõi của tinh thần khoa học.
在经济全球化席卷全球的浪潮中,本土文化的独特性正面临前所未有的消解与重塑。在經濟全球化席捲全球的浪潮中,本土文化的獨特性正面臨前所未有的消解與重塑。
Trong làn sóng toàn cầu hóa kinh TẾ càn quét khắp địa cầu, tính độc đáo của văn hóa bản ĐỊA đang đối mặt với sự phai nhạt và tái định hình chưa từng có.
然而,本土文化是一个民族安身立命的精神基因。唯有深植于历史文脉,方能拥有抵御风浪的情感向心力与创造源泉。然而,本土文化是一個民族安身立命的精神基因。唯有深植於歷史文脈,方能擁有抵禦風浪的情感向心力與創造源泉。
Thế nhưng, văn hóa bản ĐỊA lại là gen di truyền tinh thần lập thân an mệnh của một dân tộc. Chỉ khi bám rễ sâu vào mạch nguồn lịch sử, mới có thể sở hữu sức mạnh hướng tâm tình cảm và cội nguồn sáng tạo để chống chọi phong ba bão táp.
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 6) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 肌肉肌肉 | jī ròu | CƠ NHỤC | [Danh từ] cơ bắp, bắp thịt — Ví dụ: 科学规律的力量抗阻训练配合充足的优质蛋白质补充,能有效促进肌肉合成与骨骼健康。 (Việc tập luyện kháng lực khoa học và điều độ kết hợp bổ sung đầy đủ protein chất lượng cao có thể thúc đẩy hiệu quả quá trình tổng hợp cơ bắp và bảo vệ xương khớp.) [Bộ thủ: 肉 (NHỤC) • 22 nét] |
| 纪律紀律 | jì lǜ | KỶ LUẬT | [Danh từ] kỷ luật — Ví dụ: 严明的组织纪律与崇高的奉献精神,是一支优秀科研攻关团队战无不胜、攻无不克的坚强保证。 (Kỷ luật tổ chức nghiêm minh cùng tinh thần cống hiến cao cả là sự bảo đảm vững chắc giúp một đội ngũ nghiên cứu khoa học xuất sắc bách chiến bách thắng.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 19 nét] |
| 价值價值 | jià zhí | GIÁ TRỊ | [Danh từ] giá trị — Ví dụ: 人生的真正价值在于为社会创造了多少福祉与为他人带来了多少温暖,而非单纯积累个人财富。 (Giá trị đích thực của một đời người nằm ở việc đã cống hiến được bao nhiêu phúc lợi cho xã hội và mang lại bao nhiêu hơi ấm cho người khác, chứ không đơn thuần chỉ là tích lũy của cải cá nhân.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 24 nét] |
| 简历簡歷 | jiǎn lì | GIẢN LỊCH | [Danh từ] sơ yếu lý lịch, CV — Ví dụ: 求职毕业生应当结合应聘岗位的核心任职要求,有针对性地突出个人项目经历并精心排版简历。 (Sinh viên tốt nghiệp tìm việc cần bám sát yêu cầu tuyển dụng cốt lõi của vị trí ứng tuyển để làm nổi bật có trọng tâm các kinh nghiệm dự án cá nhân và trình bày cv một cách chuyên nghiệp chỉn chu.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 24 nét] |
| 酱油醬油 | jiàng yóu | TƯƠNG DẦU | [Danh từ] nước tương, xì dầu — Ví dụ: 古法传统酿造特级头道生抽酱油色泽红褐透亮、鲜咸醇厚,是中式烹饪提鲜增色不可或缺的灵魂调料。 (Xì dầu nước tương nhất phẩm cốt được ủ lên men theo phương pháp thủ công cổ truyền có màu nâu đỏ óng ánh, vị mặn ngọt đậm đà, là gia vị linh hồn không thể thiếu làm dậy vị và lên màu cho ẩm thực Trung Hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 17 nét] |
| 接触接觸 | jiē chù | TIẾP XÚC | [Động từ / Danh từ] tiếp xúc, tiếp cận, va chạm — Ví dụ: 多去科技馆与大自然中亲身体验,能够让孩子们尽早接触前沿科学知识并开阔眼界。 (Thường xuyên đến các bảo tàng khoa học và hòa mình trải nghiệm ngoài thiên nhiên sẽ giúp các em nhỏ sớm được tiếp cận với tri thức khoa học tiên phong và mở rộng tầm nhìn hiểu biết.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 18 nét] |
| 结账結賬 | jié zhàng | KẾT TRƯỚNG | [Động từ] thanh toán, tính tiền (ăn uống, mua hàng) — Ví dụ: 在餐厅享用完丰盛可口的晚餐后,顾客只需扫描餐桌上的二维码即可一秒快速结账。 (Sau khi dùng xong bữa tối thơm ngon thịnh soạn tại nhà hàng, thực khách chỉ cần quét mã qr in trên bàn ăn là có thể thanh toán tính tiền nhanh chóng chỉ trong 1 giây.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] |
| 谨慎謹慎 | jǐn shèn | CẨN THẬN | [Tính từ] thận trọng, cẩn trọng, cẩn thận — Ví dụ: 在做出涉及重大公共卫生安全与生态环境影响的科学决策时,必须保持高度客观谨慎的态度。 (Khi đưa ra các quyết sách khoa học liên quan tới an toàn vệ sinh công cộng trọng đại và ảnh hưởng môi trường sinh thái, nhất thiết phải giữ thái độ khách quan và cẩn trọng cao độ.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 25 nét] |
| 救救 | jiù | CỨU | [Động từ] cứu, cứu giúp — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地救。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách lưu lại một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 据说據說 | jù shuō | CƯ THUYẾT | [Phó từ / Liên từ] nghe nói, tương truyền — Ví dụ: 据说这座坐落于崇山峻岭之间的千年古刹始建于东汉末年,至今完整保留着珍贵的古壁画遗存。 (Nghe nói ngôi chùa cổ ngàn năm tọa lạc giữa chốn non cao trùng điệp này được khởi lập từ cuối thời Đông Hán, đến nay vẫn bảo tồn nguyên vẹn những di sản bích họa cổ vô giá.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 20 nét] |
| 开放開放 | kāi fàng | KHAI PHÓNG | [Động từ / Tính từ] mở cửa, rộng mở, phóng khoáng; nở (hoa) — Ví dụ: 中国始终坚定不移推进高水平对外开放,与世界各国共享超大规模市场的发展红利。 (Trung Quốc luôn kiên định không ngừng đẩy mạnh mở cửa đối ngoại ở trình độ cao, cùng các quốc gia trên thế giới chia sẻ những thành quả phát triển từ thị trường siêu quy mô.) [Bộ thủ: 廾 (CỦNG) • 22 nét] |
| 可怕可怕 | kě pà | KHẢ PHẠ | [Tính từ] đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng — Ví dụ: 失败并不可怕,可怕的是在挫折面前丧失了重新站起来继续前行的勇气与斗志。 (Thất bại không hề đáng sợ, điều đáng sợ nhất chính là đứng trước vấp ngã mà đánh mất đi dũng khí và ý chí quật cường để đứng dậy bước tiếp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 26 nét] |
| 口味口味 | kǒu wèi | KHẨU VỊ | [Danh từ] khẩu vị, vị giác, sở thích ăn uống — Ví dụ: 中国八大菜系各具千秋,从麻辣浓郁的川菜到清鲜醇厚的粤菜,满足了不同食客的多元口味需求。 (Tám trường phái ẩm thực lớn của Trung Quốc mỗi nơi một vẻ, từ vị cay nồng đậm đà của ẩm thực Tứ Xuyên tới vị thanh ngọt tươi ngon của món ăn Quảng Đông, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu khẩu vị phong phú của thực khách.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 劳驾勞駕 | láo jià | LAO GIÁ | [Động từ / Cụm từ] làm phiền, phiền bác, xin nhờ (kính ngữ) — Ví dụ: 劳驾借过一下,请问去往航站楼地下综合交通枢纽该往哪个方向走? (Làm phiền bác cho cháu hỏi nhờ một chút, muốn đi xuống trung tâm đầu mối giao thông ngầm của nhà ga sân bay thì rẽ theo hướng nào ạ?) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
| 厘米釐米 | lí mǐ | LY MỄ | [Lượng từ] xen-ti-mét (cm) — Ví dụ: 在精密机械加工车间内,数控机床的零件加工公差精度被严格控制在零点零零一厘米之内。 (Bên trong phân xưởng gia công cơ khí chính xác, dung sai gia công linh kiện của máy công cụ cnc được kiểm soát nghiêm ngặt trong phạm vi 0,001 centimet.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 19 nét] |
| 利益利益 | lì yì | LỢI ÍCH | [Danh từ] lợi ích, quyền lợi — Ví dụ: 在推进城市更新与重大基础设施建设中,必须切实维护好广大搬迁安置群众的核心切身利益。 (Trong việc thúc đẩy chỉnh trang đô thị và xây dựng hạ tầng cơ sở trọng điểm, nhất thiết phải bảo vệ chu đáo lợi ích thiết thân cốt lõi của đông đảo bà con diện tái định cư di dời.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 23 nét] |
| 零件零件 | líng jiàn | LINH KIỆN | [Danh từ] linh kiện, phụ tùng máy — Ví dụ: 大飞机制造涉及数百万个高精度零部件的精密加工与集成装配,考验着现代高端制造业的极限水准。 (Chế tạo máy bay cỡ lớn liên quan tới việc gia công chính xác và lắp ráp tích hợp hàng triệu linh kiện phụ tùng độ chuẩn xác cao, là thử thách đỉnh cao thử sức trình độ nền công nghiệp chế tạo cao cấp hiện đại.) [Bộ thủ: 雨 (VŨ) • 27 nét] |
| 陆地陸地 | lù dì | LỤC ĐỊA | [Danh từ] lục địa, đất liền — Ví dụ: 地球表面约有百分之二十九被陆地覆盖,孕育了极其丰富多样的陆生生态系统与人类文明。 (Khoảng 29% bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi lục địa đất liền, nuôi dưỡng nên những hệ sinh thái trên cạn vô cùng phong phú đa dạng cùng các nền văn minh nhân loại.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 满足滿足 | mǎn zú | MÃN TÚ | [Động từ / Tính từ] thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng — Ví dụ: 建设覆盖全民的普惠型公共文化服务体系,能够极大满足人民群众日益增长的精神文化需求。 (Việc xây dựng hệ thống dịch vụ văn hóa công cộng bao trùm toàn dân có thể đáp ứng trọn vẹn nhu cầu văn hóa tinh thần ngày càng tăng của quần chúng nhân dân.) [Bộ thủ: 足 (TÚC) • 17 nét] |
| 谜语謎語 | mí yǔ | MÊ NGỮ | [Danh từ] câu đố, điều bí ẩn — Ví dụ: 元宵佳节,市民们饶有兴致地聚集在古街长廊下竞相猜灯谜,体验传统中华汉字谜语的无穷智慧。 (Dịp Tết Nguyên tiêu, người dân hào hứng quây quần dưới hành lang dài phố cổ cùng nhau trổ tài giải đố đèn, trải nghiệm trí tuệ vô tận của những câu đố chữ Hán truyền thống.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 18 nét] |
| 秒秒 | miǎo | MIỂU | [Động từ] giây — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地秒。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách giây một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 9 nét] |
| 摸摸 | mō | MÒ | [Động từ] chạm vào — Ví dụ: 小猫温顺地躺在沙发上,任由主人摸它的头。 (Chú mèo nằm ngoan ngoãn trên ghế sofa, mặc cho chủ nhân xoa đầu mình.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 10 nét] |
| 哪怕哪怕 | nǎ pà | NẢ PHẠ | [Liên từ] cho dù, dẫu cho, dẫu là — Ví dụ: 哪怕前方的科研攻坚道路上充满荆棘与未知险阻,我们也誓要迎难而上、勇攀科学高峰。 (Dẫu cho chặng đường nghiên cứu khoa học phía trước có đầy chông gai và thử thách chưa biết, chúng ta cũng quyết tâm đạp bằng gian khó, dũng cảm trèo lên đỉnh cao khoa học.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 宁可寧可 | nìng kě | TRỮ KHẢ | [Phó từ / Liên từ] thà rằng, thà... còn hơn — Ví dụ: 为了确保工程质量万无一失,施工团队宁可延长工期也绝不在任何施工细节上偷工减料。 (Nhằm bảo đảm chất lượng công trình tuyệt đối không một sai sót, đội thi công thà kéo dài thêm thời gian tiến độ chứ kiên quyết không cắt bớt vật liệu hay làm ẩu ở bất kỳ chi tiết nào.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 23 nét] |
| 盼望盼望 | pàn wàng | PHÁN VỌNG | [Động từ / Danh từ] trông mong, ngóng trông, mong mỏi — Ví dụ: 久旱逢甘霖,持续干旱的农田终于迎来了期盼已久的一场透雨,乡亲们脸上乐开了花。 (Nắng hạn gặp mưa rào, những cánh đồng khô hạn kéo dài cuối cùng cũng đón nhận một trận mưa rào mát rượi mong mỏi bấy lâu, nụ cười rạng rỡ nở bừng trên khuôn mặt bà con dân làng.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 24 nét] |
| 疲劳疲勞 | pí láo | BÌ LAO | [Tính từ] mệt mỏi — Ví dụ: 在面对复杂的挑战时,保持疲劳的心态尤为重要。 (Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái mệt mỏi đặc biệt quan trọng.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 21 nét] |
| 平等平等 | píng děng | BÌNH ĐẲNG | [Tính từ / Danh từ] bình đẳng — Ví dụ: 在国际大家庭中,国家不论大小、强弱、贫富,一律平等,都应当共同参与全球治理规则的制定。 (Trong đại gia đình quốc tế, tất cả các quốc gia bất kể lớn hay nhỏ, mạnh hay yếu, giàu hay nghèo đều bình đẳng như nhau, cùng nhau tham gia xây dựng các quy tắc quản trị toàn cầu.) [Bộ thủ: 竹 (TRÚC) • 22 nét] |
| 期间期間 | qī jiān | KỲ GIAN | [Danh từ] thời gian, thời kỳ, trong khoảng thời gian — Ví dụ: 在国际空间站执行长达半年的在轨驻留任务期间,航天员们圆满完成了数十项前沿太空科学实验。 (Trong khoảng thời gian thực hiện nhiệm vụ lưu trú trên quỹ đạo kéo dài nửa năm tại trạm không gian quốc tế, các phi hành gia đã hoàn thành xuất sắc hàng chục thí nghiệm khoa học vũ trụ tiên phong.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 18 nét] |
| 前途前途 | qián tú | TIỀN ĐỒ | [Danh từ] tiền đồ, tương lai phía trước — Ví dụ: 新时代青年学子生逢盛世、重任在肩,脚踏实地勇攀科学高峰,必定拥有无比光明广阔的前途。 (Sinh viên thanh niên thời đại mới sinh ra trong thời kỳ phát triển rực rỡ, mang trên vai trọng trách lớn lao, kiên định từng bước trèo lên đỉnh cao khoa học nhất định sẽ có tiền đồ xán lạn và rộng mở vô cùng.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 亲爱親愛 | qīn ài | THÂN ÁI | [Tính từ] thân ái, yêu quý, kính yêu — Ví dụ: 亲爱的老师用一生的青春与汗水化作三尺讲台上的无私奉献,照亮了万千学子追寻真理的道路。 (Thầy cô giáo kính yêu đã đem trọn tuổi xuân và mồ hôi cống hiến quên mình trên bục giảng ba tấc, soi sáng con đường kiếm tìm chân lý cho hàng vạn thế hệ học trò.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 17 nét] |
| 情景情景 | qíng jǐng | TÌNH CẢNH | [Danh từ] khung cảnh, cảnh tượng, tình cảnh — Ví dụ: 老照片里那幕全村老少热烈庆祝秋粮大丰收的喜悦情景,至今依然深深印刻在他的脑海中。 (Khung cảnh tràn ngập niềm vui của già trẻ gái trai cả làng rộn ràng ăn mừng vụ mùa lúa thu bội thu trong bức ảnh cũ năm nào đến nay vẫn in đậm sâu sắc trong tâm trí anh.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 17 nét] |
| 权力權力 | quán lì | QUYỀN LỰC | [Danh từ] quyền lực (cơ quan nhà nước, quyền hành) — Ví dụ: 国家一切行政与执法权力都必须在阳光下运行,把公权力关进制度的笼子里,依法接受人民监督。 (Mọi quyền lực hành chính và thực thi pháp luật của Nhà nước đều phải được vận hành công khai minh bạch, nhốt quyền lực công vào chiếc lồng thể chế, chịu sự giám sát của nhân dân theo quy định pháp luật.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 19 nét] |
| 热心熱心 | rè xīn | NHIỆT TÂM | [Tính từ] nhiệt tình, sốt sắng, nhiệt tâm — Ví dụ: 社区里有一支由离退休老党员组成的热心志愿服务队,常年风雨无阻地为孤寡老人提供买菜送药等便民帮助。 (Trong khu dân cư có một đội tình nguyện viên nhiệt tình gồm các cán bộ hưu trí cao tuổi, quanh năm không quản mưa nắng luôn giúp đỡ người già neo đơn đi chợ, mua thuốc và hỗ trợ sinh hoạt.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 日历日曆 | rì lì | NHẬT LỊCH | [Danh từ] lịch, cuốn lịch để bàn — Ví dụ: 书桌上摆放着一本精美的故宫文创日历,每天翻开一页都能欣赏到一件国宝文物的华美图文解析。 (Trên bàn học đặt một cuốn lịch sáng tạo văn hóa Cố Cung tinh xảo, mỗi ngày lật giở một trang đều có thể thưởng thức bài phân tích hình ảnh và bài viết tuyệt mỹ về một món cổ vật bảo vật quốc gia.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 23 nét] |
| 嗓子嗓子 | sǎng zi | TẢNG TỬ | [Danh từ] cổ họng, giọng nói — Ví dụ: 连续给学生们讲授了三节高强度的高考冲刺复习课后,语文老师的嗓子略微有些沙哑。 (Sau khi liên tục giảng dạy suốt ba tiết học ôn luyện nước rút thi đại học cường độ cao cho học sinh, cổ họng của cô giáo dạy Ngữ văn đã có phần khản đặc.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 商品商品 | shāng pǐn | THƯƠNG PHẨM | [Danh từ] hàng hóa, thương phẩm — Ví dụ: 得益于中欧班列的高效常态化运行,数万种优质特色商品在欧亚大陆之间实现了高效双向流通。 (Nhờ vào sự vận hành thường thái hiệu quả cao của các chuyến tàu liên vận Trung Quốc - châu Âu, hàng vạn loại hàng hóa đặc sản chất lượng cao đã thực hiện lưu thông hai chiều nhanh chóng qua lục địa Á - Âu.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 24 nét] |
| 摄影攝影 | shè yǐng | NHIẾP ẢNH | [Danh từ / Động từ] nhiếp ảnh, quay phim, chụp ảnh — Ví dụ: 这位野生动物摄影师常年在青藏高原风餐露宿,用高清长焦镜头记录下了雪豹捕食的珍贵瞬间。 (Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã này quanh năm dầm mưa dãi nắng nơi cao nguyên Thanh Tạng, dùng ống kính tele độ nét cao ghi lại khoảnh khắc săn mồi vô giá của báo tuyết.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 25 nét] |
| 声调聲調 | shēng diào | THANH ĐIỆU | [Danh từ] thanh điệu (ngữ âm tiếng Trung), giọng điệu — Ví dụ: 精准掌握普通话阴平、阳平、上声、去声这四个基本声调的调值高低,是讲好标准中文的关键一步。 (Việc nắm vững chuẩn xác cao độ độ vang của 4 thanh điệu cơ bản trong tiếng Phổ thông gồm âm bình, dương bình, thượng thanh, khứ thanh là bước đi then chốt để nói tiếng Trung chuẩn mực.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 23 nét] |
| 时期時期 | shí qī | THỜI KỲ | [Danh từ] thời kỳ, giai đoạn lịch sử — Ví dụ: 当前我国正处于加快转变经济发展方式与全面推进产业转型升级的关键攻坚时期。 (Hiện nay nước ta đang ở vào thời kỳ then chốt mang tính quyết định nhằm đẩy nhanh chuyển đổi phương thức phát triển kinh tế và đẩy mạnh toàn diện chuyển dịch nâng cấp công nghiệp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 24 nét] |
| 使劲儿使勁兒 | shǐ jìn ér | SỬ KÌNH NHÂN | [Động từ] dốc sức, ráng sức, dùng sức — Ví dụ: 在激动人心的拔河比赛现场,队员们咬紧牙关、双脚蹬地使劲儿往后拉,全场加油声震耳欲聋。 (Trên sàn thi đấu kéo co sôi động hào hứng, các thành viên nghiến chặt răng, hai chân đạp chắc xuống đất dốc hết sức bình sinh kéo giật về phía sau, tiếng hò reo cổ vũ của cả khán đài rền vang rung trời lở đất.) [Bộ thủ: 儿 (NHI) • 30 nét] |
| 手工手工 | shǒu gōng | THỦ CÔNG | [Động từ] làm bằng tay — Ví dụ: 在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地手工。 (Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách làm bằng tay một cách tốt hơn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 27 nét] |
| 梳子梳子 | shū zi | SƠ TỬ | [Danh từ] cái lược, lược chải đầu — Ví dụ: 非遗老字号工匠选用天然温润的绿檀木手工精雕细琢出一把把古朴典雅、带有幽微木香的木质梳子。 (Người thợ thủ công di sản phi vật thể gia truyền đã tuyển chọn gỗ đàn hương xanh tự nhiên mịn màng để chạm khắc thủ công tỉ mỉ từng chiếc lược gỗ cổ kính thanh nhã mang hương thơm mộc thoang thoảng.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 19 nét] |
| 说服說服 | shuō fú | THUYẾT PHỤC | [Động từ] thuyết phục — Ví dụ: 科研负责人用详实可靠的实验对照数据与严密的理论推演,成功说服了专家评审委员会批准该创新方案。 (Người phụ trách nghiên cứu bằng các số liệu thực nghiệm đối chứng tin cậy chi tiết và suy luận lý thuyết chặt chẽ đã thuyết phục thành công hội đồng thẩm định chuyên gia phê duyệt đề án đổi mới này.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 23 nét] |
| 碎碎 | suì | TOÁI | [Tính từ / Động từ] vỡ vụn, nát vụn; làm vỡ — Ví dụ: 新型防爆安全夹胶玻璃即便在遭遇极端外力强烈冲击时,碎块依然紧密粘附在胶层上不会飞溅伤人。 (Kính dán an toàn chống nổ thế hệ mới ngay cả khi chịu va đập mạnh từ ngoại lực cực đoan thì các mảnh vỡ vụn vẫn dính chặt vào lớp keo phim, không văng ra gây sát thương cho con người.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 谈判談判 | tán pàn | ĐÀM PHÁN | [Động từ / Danh từ] đàm phán, thương lượng — Ví dụ: 在经历了多轮艰苦卓绝的跨国双边谈判后,两国正式达成了全面削减碳关税与贸易壁垒的里程碑式自贸协定。 (Sau khi trải qua nhiều vòng đàm phán song phương xuyên quốc gia vô cùng gian nan, hai nước đã chính thức đạt được hiệp định thương mại tự do mang tính bước ngoặt về việc cắt giảm toàn diện thuế carbon và các rào cản thương mại.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 17 nét] |
| 提提 | tí | ĐỀ | [Động từ] xách, nhấc; nêu ra, đề cập — Ví dụ: 开会的时候,他提出了一个新的建议。 (Trong cuộc họp, anh ấy đã đưa ra một đề xuất mới.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 10 nét] |
| 天真天真 | tiān zhēn | THIÊN CHÂN | [Tính từ] ngây thơ, hồn nhiên, trong sáng — Ví dụ: 幼儿园操场上传来孩子们无忧无虑的银铃般笑声,那一双双纯净天真的大眼睛里闪烁着对世界的好奇。 (Trên sân chơi trường mầm non vang lên tiếng cười giòn giã như chuông bạc vô tư lự của con trẻ, những đôi mắt to tròn ngây thơ trong sáng ánh lên niềm hiếu kỳ với thế giới xung quanh.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 24 nét] |
| 痛苦痛苦 | tòng kǔ | THỐNG KHỔ | [Tính từ / Danh từ] đau khổ, thống khổ, nỗi đau — Ví dụ: 现代无痛微创诊疗技术的全面推广,极大减轻了广大患者在手术及康复过程中的身心痛苦。 (Việc phổ cập toàn diện công nghệ khám chữa bệnh không đau xâm lấn tối thiểu hiện đại đã giảm thiểu to lớn nỗi đau đớn về thể xác và tinh thần cho đông đảo bệnh nhân trong quá trình phẫu thuật và hồi phục chức năng.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 18 nét] |
| 推广推廣 | tuī guǎng | SUY QUẢNG | [Động từ / Danh từ] phổ biến, nhân rộng, quảng bá rộng rãi — Ví dụ: 农业科技特派员深入田间地头,向广大农户手把手推广绿色有机水肥一体化高效种植新技术。 (Các phái viên khoa học công nghệ nông nghiệp đã đi sâu xuống tận đồng ruộng, tận tình cầm tay chỉ việc phổ biến kỹ thuật mới trồng trọt hữu cơ xanh tích hợp phân bón nước hiệu quả cao cho đông đảo bà con nông dân.) [Bộ thủ: 广 (QUẢNG) • 26 nét] |
| 玩具玩具 | wán jù | NGOẠN CỤ | [Danh từ] đồ chơi — Ví dụ: 这款将传统鲁班锁榫卯结构与现代编程模块巧妙融合的益智科教玩具,深受青少年儿童的喜爱。 (Món đồ chơi khoa học giáo dục phát triển trí tuệ kết hợp khéo léo kết cấu mộng ngàm Khóa Lỗ Ban cổ truyền với các khối lập trình hiện đại này được các bạn nhỏ thanh thiếu niên vô cùng yêu thích.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 24 nét] |
| 唯一唯一 | wéi yī | DUY NHẤT | [Tính từ] duy nhất — Ví dụ: 实践是检验真理的唯一标准,这一马克思主义科学论断引领了中国波澜壮阔的伟大思想解放进程。 ('Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý', luận điểm khoa học chủ nghĩa Mác này đã dẫn dắt tiến trình giải phóng tư tưởng vĩ đại hào hùng sóng gió muôn trùng của đất nước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 温柔溫柔 | wēn róu | ÔN NHU | [Tính từ] dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng — Ví dụ: 春风温柔地拂过绿意盎然的田野山峦,唤醒了沉睡一冬的万物生灵,处处生机勃勃。 (Làn gió xuân dịu dàng mơn man qua khắp cánh đồng núi non ngập tràn sắc xanh non, đánh thức vạn vật muôn loài sau giấc ngủ đông dài, nơi nơi bừng lên sức sống dạt dào.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 无奈無奈 | wú nài | VÔ NẠI | [Tính từ / Liên từ] bất đắc dĩ, đành chịu; nhưng mà — Ví dụ: 面对不可抗力的极端恶劣暴风雨天气,组委会虽然深感无奈,但为了确保全体参赛选手的绝对生命安全只能宣布推迟比赛。 (Đứng trước điều kiện thời tiết dông bão khắc nghiệt bất khả kháng, ban tổ chức tuy cảm thấy vô cùng bất đắc dĩ nhưng vì sự an toàn tính mạng tuyệt đối của toàn thể vận động viên chỉ đành tuyên bố hoãn ngày thi đấu.) [Bộ thủ: 无 (VÔ) • 22 nét] |
| 戏剧戲劇 | xì jù | HÍ KỊCH | [Danh từ] sân khấu kịch, hí kịch, kịch nghệ — Ví dụ: 京剧、昆曲等中国传统经典戏剧艺术形式,在现代数字多媒体声光电舞台技术的赋能下焕发出璀璨新生。 (Các loại hình nghệ thuật kịch nghệ cổ điển truyền thống Trung Hoa như Kinh kịch, Côn khúc dưới sự trợ lực của công nghệ sân khấu âm thanh ánh sáng đa phương tiện kỹ thuật số hiện đại đã bừng lên sức sống mới rực rỡ chói lọi.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 21 nét] |
| 现象現象 | xiàn xiàng | HIỆN TƯỢNG | [Danh từ] hiện tượng — Ví dụ: 物理学家通过超高真空扫描隧道显微镜,首次在实验中直接观测到了分数量子反常霍尔效应的微观物理现象。 (Các nhà vật lý học thông qua kính hiển vi quét chui hầm chân không siêu cao lần đầu tiên quan sát trực tiếp được hiện tượng vật lý vi mô của hiệu ứng Hall dị thường phân số lượng tử trong thực nghiệm.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 28 nét] |
| 项目項目 | xiàng mù | HẠNG MỤC | [Danh từ] dự án, hạng mục, đề án — Ví dụ: 国家重大科技攻关专项项目正式启动,旨在全面突破高端工业母机核心零部件的技术瓶颈。 (Dự án chuyên đề nghiên cứu khoa học công nghệ trọng điểm cấp quốc gia đã chính thức khởi động, nhằm mục đích tạo đột phá toàn diện các nút thắt cổ chai kỹ thuật linh kiện cốt lõi của máy công cụ đầu ngành cao cấp.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 小麦小麥 | xiǎo mài | TIỂU MẠCH | [Danh từ] lúa mì, cây lúa mạch — Ví dụ: 黄淮海主产区几十万亩优质强筋冬小麦长势喜人、麦浪滚滚,丰收在望。 (Hàng chục vạn mẫu lúa mì mùa đông chất lượng cao cứng hạt tại vùng sản xuất chính Hoàng Hoài Hải phát triển xanh tốt, từng đợt sóng lúa mạch dập dềnh báo hiệu một vụ mùa bội thu trước mắt.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 21 nét] |
| 信封信封 | xìn fēng | TÍN PHONG | [Danh từ] phong bì, bì thư — Ví dụ: 他小心翼翼地拆开装有国家重点实验室博士后录用通知书的特快专递大红色信封,心情无比激动。 (Anh cẩn thận bóc chiếc phong bì chuyển phát nhanh màu đỏ tươi đựng giấy báo tiếp nhận nghiên cứu sinh sau tiến sĩ của Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Quốc gia, tâm trạng vô cùng xúc động bồi hồi.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 23 nét] |
| 形状形狀 | xíng zhuàng | HÌNH TRẠNG | [Danh từ] hình dạng, hình dáng — Ví dụ: 新一代隐身战机采用了先进的气动外形布局与独特的菱形多面体雷达隐身外表形状设计。 (Máy bay chiến đấu tàng hình thế hệ mới áp dụng bố cục khí động học tiên tiến cùng thiết kế hình dáng bên ngoài tàng hình radar đa diện hình thoi vô cùng độc đáo.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 19 nét] |
| 宣布宣佈 | xuān bù | TUYÊN BỐ | [Động từ] tuyên bố, công bố — Ví dụ: 当大会主持人正式宣布我国新一代人造太阳“中国环流三号”实现高约束模式运行成功时,全场响起雷鸣般的掌声。 (Khi người dẫn chương trình đại hội chính thức tuyên bố 'Hoàn lưu Trung Hoa số 3' - mặt trời nhân tạo thế hệ mới của nước ta vận hành thành công ở chế độ giam hãm cao, toàn thể hội trường đã vang lên những tràng pháo tay giòn giã như sấm dậy.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 19 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 6 xuất hiện xuyên suốt trong sách Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 复合趋向补语 (PHỨC HỢP XU HƯỚNG BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #033Phân tích học thuật & Cách dùng: Ghép động từ chỉ phương hướng và 来/去 để miêu tả hướng chuyển động phức hợp trong không gian.
02 Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ)
HSK 3 · Cấu trúc #038Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng.
03 Cấu trúc 把字句(位移与给予) (BẢ TỰ CÚ VỊ DI)
HSK 3 · Cấu trúc #047Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác làm cho tân ngữ chuyển dịch đến một địa điểm mới hoặc trao cho một đối tượng khác.
04 Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI)
HSK 3 · Cấu trúc #062Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...).
05 Cấu trúc 积极目的(为了…… / 以便……) (VỊ LIỄU DĨ TIỆN)
HSK 3 · Cấu trúc #080Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị mục đích tích cực của hành động (để, nhằm mục đích... / để tiện cho...).
06 Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU)
HSK 3 · Cấu trúc #087Phân tích học thuật & Cách dùng: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng.
07 Cặp liên từ vô điều kiện: “无论/不管……都……” (Bất luận / Dù cho... đều...) (无条件关联词:“无论/不管……都……”)
HSK 4 · Liên từ vô điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hay hoàn cảnh nào thì kết quả hay hành vi ở vế sau đều không thay đổi.
08 Cặp liên từ điều kiện duy nhất: “只有……才……” (Chỉ có... mới...) (条件关联词:“只有……才……”)
HSK 4 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '只有' nêu ra điều kiện cần thiết duy nhất, và '才' giới thiệu kết quả thu được khi đạt được điều kiện đó.
09 Cặp liên từ điều kiện đủ: “只要……就……” (Chỉ cần... là...) (条件关联词:“只要……就……”)
HSK 4 · Liên từ điều kiệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Nhấn mạnh chỉ cần đáp ứng điều kiện ở vế đầu thì vế sau nhất định sẽ đạt được kết quả tương ứng.
10 Liên từ tăng tiến cực hạn: “甚至……” (Thậm chí, ngay cả...) (递进连词:“甚至……”)
HSK 4 · Liên từ tăng tiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh một sự việc nổi bật vượt lên trên mức độ bình thường, làm tăng sức biểu đạt cho vế trước.
11 Bổ ngữ xu hướng mở rộng: “V + 起来” (Bắt đầu và tiếp diễn / Nhận định khi nhìn vào) (趋向补语引申用法:V + 起来)
HSK 4 · Bổ ngữ xu hướngPhân tích học thuật & Cách dùng: 1. Biểu thị hành động hay trạng thái bắt đầu và có xu hướng tiếp tục phát triển (ví dụ: 笑起来, 热起来). 2. Dùng sau động từ cảm quan như 看起来, 听起来 để đưa ra nhận định ban đầu từ một góc nhìn.
12 Cấu trúc biến đổi song hành: “随着……” (Cùng với... thì...) (伴随结构:“随着……的发展/增加”)
HSK 4 · Giới từ liên kếtPhân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị một sự việc hoặc hiện tượng diễn tiến theo cùng sự thay đổi của điều kiện ở vế trước.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “科学规律的力量抗阻训练配合充足的优质蛋白质补充,能有效促进( )合成与骨骼健康。” (Việc tập luyện kháng lực khoa học và điều độ kết hợp bổ sung đầy đủ protein chất lượng cao có thể thúc đẩy hiệu quả quá trình tổng hợp cơ bắp và bảo vệ xương khớp.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 肌肉 (jī ròu)
Giải thích chuyên sâu: Từ “肌肉” (jī ròu - âm Hán Việt: CƠ NHỤC, danh từ) mang nghĩa “cơ bắp, bắp thịt”. Câu hoàn chỉnh: “科学规律的力量抗阻训练配合充足的优质蛋白质补充,能有效促进肌肉合成与骨骼健康。” (Việc tập luyện kháng lực khoa học và điều độ kết hợp bổ sung đầy đủ protein chất lượng cao có thể thúc đẩy hiệu quả quá trình tổng hợp cơ bắp và bảo vệ xương khớp.). Các phương án còn lại: 简历 (sơ yếu lý lịch, CV), 结账 (thanh toán, tính tiền (ăn uống, mua hàng)), 可怕 (đáng sợ, ghê gớm, kinh khủng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Tính từ + 极了 / 得很 / 得不得了 / 死了” (Cấu trúc 程度补语(极了/死了/得很) (TRÌNH ĐỘ BỔ NGỮ))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Tính từ + 极了 / 得很 / 得不得了 / 死了”: Biểu thị mức độ cảm xúc hoặc tính chất đạt tới đỉnh điểm tột cùng. Câu chuẩn xác trong sách là: “今天爬长城累极了,高兴得不得了。” (Hôm nay leo Vạn Lý Trường Thành mệt vô cùng, nhưng vui mừng khôn xiết.) và “除了他,我都去了。” (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “建设覆盖全民的普惠型公共文化服务体系,能够极大( )人民群众日益增长的精神文化需求。” (Việc xây dựng hệ thống dịch vụ văn hóa công cộng bao trùm toàn dân có thể đáp ứng trọn vẹn nhu cầu văn hóa tinh thần ngày càng tăng của quần chúng nhân dân.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 满足 (mǎn zú)
Giải thích chuyên sâu: Từ “满足” (mǎn zú - âm Hán Việt: MÃN TÚ, động từ / tính từ) mang nghĩa “thỏa mãn, đáp ứng; hài lòng”. Câu hoàn chỉnh: “建设覆盖全民的普惠型公共文化服务体系,能够极大满足人民群众日益增长的精神文化需求。” (Việc xây dựng hệ thống dịch vụ văn hóa công cộng bao trùm toàn dân có thể đáp ứng trọn vẹn nhu cầu văn hóa tinh thần ngày càng tăng của quần chúng nhân dân.). Các phương án còn lại: 摸 (chạm vào), 盼望 (trông mong, ngóng trông, mong mỏi), 亲爱 (thân ái, yêu quý, kính yêu).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “只有 + Điều kiện duy nhất, 才 + Kết quả” (Cấu trúc 唯一条件(只有……才……) (CHỈ HỮU TÀI))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “只有 + Điều kiện duy nhất, 才 + Kết quả”: Biểu thị điều kiện tất yếu duy nhất; chỉ khi thỏa mãn điều kiện này thì kết quả mới xảy ra (chỉ có... mới...). Câu chuẩn xác trong sách là: “只有努力学习,才能考上理想的大学。” (Chỉ có nỗ lực học tập, mới có thể thi đỗ vào trường đại học mơ ước.) và “我每天锻炼。” (Tôi tập thể dục mỗi ngày.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这位野生动物( )师常年在青藏高原风餐露宿,用高清长焦镜头记录下了雪豹捕食的珍贵瞬间。” (Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã này quanh năm dầm mưa dãi nắng nơi cao nguyên Thanh Tạng, dùng ống kính tele độ nét cao ghi lại khoảnh khắc săn mồi vô giá của báo tuyết.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 摄影 (shè yǐng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “摄影” (shè yǐng - âm Hán Việt: NHIẾP ẢNH, danh từ / động từ) mang nghĩa “nhiếp ảnh, quay phim, chụp ảnh”. Câu hoàn chỉnh: “这位野生动物摄影师常年在青藏高原风餐露宿,用高清长焦镜头记录下了雪豹捕食的珍贵瞬间。” (Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã này quanh năm dầm mưa dãi nắng nơi cao nguyên Thanh Tạng, dùng ống kính tele độ nét cao ghi lại khoảnh khắc săn mồi vô giá của báo tuyết.). Các phương án còn lại: 使劲儿 (dốc sức, ráng sức, dùng sức), 说服 (thuyết phục), 痛苦 (đau khổ, thống khổ, nỗi đau).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “向 / 往 / 朝 + Phương hướng / Địa điểm + Động từ” (Cấu trúc 方向介词(向 / 往 / 朝) (PHƯƠNG HƯỚNG GIỚI TỪ HƯỚNG VÃNG TRIÊU))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “向 / 往 / 朝 + Phương hướng / Địa điểm + Động từ”: Chỉ hướng di chuyển hoặc đối tượng hành động. '往' chỉ kết hợp với danh từ chỉ phương hướng/địa điểm; '向' kết hợp được cả với người và mục tiêu trừu tượng. Câu chuẩn xác trong sách là: “一直往前走,向雷锋同志学习。” (Cứ đi thẳng về phía trước; học tập theo tấm gương đồng chí Lôi Phong.) và “他关心我的健康。” (Anh ấy quan tâm đến sức khỏe của tôi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển) ở trình độ HSK 6, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 6) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Đường Thi Tam Bách Thủ (300 Bài Thơ Đường Kinh Điển)" thuộc nhóm Thơ Ca Cổ Điển, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ Thi Ca • HSK 5–6+. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Chuyên gia nghiên cứu Hán ngữ và biên phiên dịch cấp cao tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



