Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 - NXB ĐH Bắc Kinh 197 Trang) - Review Chi Tiết & Tải PDF

Review chi tiết & tải sách Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 —— 汉语报刊阅读 初级) bản đầy đủ 197 trang (32.09 MB). Tích hợp bài đọc báo chí số hóa Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt và bộ đếm lượt tải trực tiếp tại FoxHSK.
Mục lục (20 mục)
- 1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 · 初级)"
- 2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 197 Trang
- 3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 1: 说中国话、做中国菜的美国女孩 (Cô gái Mỹ nói tiếng Trung, nấu món Trung - Trang 1–8)
- 4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Báo Chí Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
- 5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Kỹ Thuật Giải Mã “Câu Dài Báo Chí” (报刊长句) & Cấu Trúc Khung Nòng Cốt Câu
- 01 Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源)
- 02 Động từ thư diện: “予以……” (Dành cho, đưa ra sự xử lý/đánh giá) (书面语动词:“予以……”表示给予处理或关照)
- 03 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
- 04 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
- 05 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
- 06 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
- 07 Cấu trúc thư diện gắn kết sinh mệnh: “休戚与共 / 息息相关” (Gắn bó keo sơn, liên quan mật thiết) (书面语成语:“休戚与共 / 息息相关”)
- 08 Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”)
- 09 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
- 10 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
- 11 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
- 12 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
- 6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
- 7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 197 Trang
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
Giáo Trình Tân Biên Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung — Đọc Hiểu Báo Chí Hán Ngữ Sơ Cấp (新编读报纸学中文 —— 汉语报刊阅读 初级 - Reading Newspapers, Learning Chinese: A Course in Reading Chinese Newspapers and Periodicals) do PGS. Ngô Thành Niên (吴成年) chủ biên thuộc Học viện Văn hóa Hán ngữ Đại học Sư phạm Bắc Kinh, Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh (Peking University Press) phát hành trong Tủ sách Tinh hoa Hán ngữ Đối ngoại Boya (博雅对外汉语精品教材·报刊教材系列). Ấn bản PDF bản đẹp đầy đủ 197 trang (dung lượng 32.09 MB) gồm 15 bài học thời sự chọn lọc từ Nhân Dân Nhật Báo, Trung Quốc Thanh Niên Báo, Bắc Kinh Thanh Niên Báo kèm hệ thống phân tích câu dài báo chí, bài tập rèn tốc độ đọc và 4 bộ đề kiểm tra có đáp án chi tiết.

Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết
Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 · 初级)
新编读报纸学中文 —— 汉语报刊阅读 初级
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 197 trang
- Dung lượng
- 32.09 MB
- Cấp độ
- HSK 3–HSK 4
- Lượt tải
- 1.540
1. Thông Số Xuất Bản & Giá Trị Học Thuật Của Sách "Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 · 初级)"
Trong hệ thống tài liệu giảng dạy tiếng Trung quốc tế, Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 —— 汉语报刊阅读 初级) do Ngô Thành Niên (吴成年 - Chủ biên), Mã Lam (马岚), Miêu Bồi Dĩnh (苗培颖), Chu Thắng Nam (朱胜男) — Học viện Văn hóa Hán ngữ Đại học Sư phạm Bắc Kinh (北京师范大学汉语文化学院) biên soạn và phát hành bởi Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社 - Peking University Press, Tủ sách Boya 博雅对外汉语精品教材) luôn giữ vị trí nền tảng nhờ tính chuẩn mực về mặt ngôn ngữ học và khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Ấn bản PDF được lưu trữ trên FoxHSK có độ dài 197 trang với dung lượng 32.09 MB, giữ nguyên vẹn toàn bộ cấu trúc bài khóa báo chí, chú thích từ vựng 3 thứ tiếng (Anh - Nhật - Hàn), phân tích câu dài và hệ thống đề kiểm tra thực hành của bản gốc.
Đôi lời từ tác giả
《新编读报纸学中文——汉语报刊阅读》(初级)是专为初级汉语水平的学习者(约掌握1000个左右的词语、600个左右的汉字,已学习了200~300学时的汉语)编写的报刊课教材。本教材吸收了当前报刊课程的研究成果,选材注重趣味与新意,有意控制教材的难度,全书纲内普通词占90.2%,注重学生中文报刊阅读能力的训练。
“Tân Biên Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung — Đọc Hiểu Báo Chí Hán Ngữ” (Sơ cấp) là giáo trình đọc báo chí được biên soạn chuyên biệt dành cho người học trình độ tiếng Trung sơ cấp (nắm vững khoảng 1.000 từ vựng và 600 chữ Hán, đã học từ 200–300 tiết Hán ngữ). Giáo trình tiếp thu thành quả nghiên cứu giảng dạy báo chí hiện đại, tuyển chọn đề tài giàu tính thú vị và mới mẻ, kiểm soát chặt chẽ độ khó với 90,2% từ vựng nằm trong đề cương phổ thông, tập trung rèn luyện toàn diện năng lực đọc hiểu báo chí tiếng Trung cho người học.
| Hạng Mục | Chi Tiết Ấn Bản Số Hóa Tại FoxHSK |
|---|---|
| Tên sách tiếng Việt | Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 - NXB ĐH Bắc Kinh 197 Trang) |
| Tên nguyên bản chữ Hán | 新编读报纸学中文 —— 汉语报刊阅读 初级 |
| Tác giả / Đơn vị biên soạn | Ngô Thành Niên (吴成年 - Chủ biên), Mã Lam (马岚), Miêu Bồi Dĩnh (苗培颖), Chu Thắng Nam (朱胜男) — Học viện Văn hóa Hán ngữ Đại học Sư phạm Bắc Kinh (北京师范大学汉语文化学院) |
| Nhà xuất bản & ISBN | Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社 - Peking University Press, Tủ sách Boya 博雅对外汉语精品教材) (ISBN: 978-7-301-25635-0) |
| Số trang & Dung lượng file | 197 trang • 32.09 MB (Định dạng PDF Bản Đẹp) |
| Trình độ khuyến nghị | HSK 3 - HSK 4 (Khoảng 1.000 từ vựng / 600 chữ Hán • Ngữ Pháp & Kỹ Năng Đọc Viết) |
| Nhân vật & Chủ đề xuyên suốt | Mã Lệ (马丽 - Cô gái Mỹ mê văn hóa Trung Hoa), thế hệ trẻ 9X nơi công sở (职场90后), các phóng sự xã hội, văn hóa, ẩm thực, ngoại giao đường sắt cao tốc (高铁外交) và lễ hội mua sắm Song Thập Nhất (双十一) |
2. Cấu Trúc Mục Lục Chi Tiết Trong Bản PDF 197 Trang
Để giúp bạn dễ dàng định vị nội dung cần tra cứu ngay khi tải file PDF (32.09 MB) về máy, bảng dưới đây tổng hợp chi tiết cấu trúc phân bổ 15 bài học báo chí, 4 bộ đề kiểm tra và bảng từ vựng xuyên suốt 197 trang của cuốn Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 · 初级):
| Phần | Chương Mục & Số Trang Trong PDF | Nội Dung Trọng Tâm & Kỹ Năng Đạt Được |
|---|---|---|
| Phần 1 | Bài 1 – Bài 5 (Trang 1 – 46) | Bài 1: 说中国话、做中国菜的美国女孩 (Cô gái Mỹ nói tiếng Trung, nấu món Trung) • Bài 2: 中华美食的回归 (Sự trở lại của ẩm thực Trung Hoa) • Bài 3: 90后旅行消费报告 • Bài 4: 60%职场人都有夜生活 • Bài 5: 城市“晚点族”. |
| Phần 2 | Đề Kiểm Tra Đơn Nguyên Bài 1 – Bài 5 (Trang 47 – 52) | Bộ đề kiểm tra tổng hợp giai đoạn 1 (第一~五课单元测试题): Đánh giá kỹ năng nối cụm động tân, điền từ báo chí và đọc hiểu nhanh. |
| Phần 3 | Bài 6 – Bài 10 (Trang 53 – 100) | Bài 6: 你有手机依赖症吗 (Bạn có mắc chứng nghiện điện thoại?) • Bài 7: 微博调查显示62%网友支持生二胎 • Bài 8: 混合家庭之礼 • Bài 9: 不当“直升机父母” • Bài 10: 职场90后:“我喜欢”更重要. |
| Phần 4 | Đề Kiểm Tra Đơn Nguyên Bài 6 – Bài 10 (Trang 101 – 107) | Bộ đề kiểm tra tổng hợp giai đoạn 2 (第六~十课单元测试题): Kiểm tra cấu trúc ngữ pháp báo chí và tóm tắt ý chính đoạn văn. |
| Phần 5 | Bài 11 – Bài 15 (Trang 108 – 154) | Bài 11: 中国女星到好莱坞学到什么 • Bài 12: “高铁外交”——中国外交新名片 • Bài 13: 延迟退休是大势所趋 • Bài 14: “双十一”五年购物节折射商业生态链变化 • Bài 15: 新时代农民工用精神食粮丰富生活. |
| Phần 6 | Đề Thi Tổng Hợp, Đáp Án & Tổng Bảng Từ Vựng (Trang 155 – 197) | Đề kiểm tra Bài 11–15 (trang 155), Đề thi tổng kết toàn khóa Bài 1–15 (trang 161), Đáp án tham khảo chi tiết (参考答案, trang 168) và Tổng bảng tra cứu từ vựng (词语总表, trang 178–197). |
3. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản: Bài 1: 说中国话、做中国菜的美国女孩 (Cô gái Mỹ nói tiếng Trung, nấu món Trung - Trang 1–8)
Dưới đây là trích đoạn bài báo mở đầu (trích từ Nhân Dân Nhật Báo - 人民日报) được số hóa trực tiếp từ Bài 1 của cuốn Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 · 初级). Bạn có thể sử dụng Bảng Điều Khiển Bài Đọc để bật/tắt phiên âm Pinyin trên đầu chữ Hán, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt để tự kiểm tra phản xạ đọc hiểu báo chí, hoặc chuyển đổi qua lại giữa chữ Giản thể (简) và chữ Phồn thể (繁) chỉ với 1 cú nhấp chuột:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
马丽毕业于一所美国大学。因为在中国的留学经历,这个典型美国女孩现在的生活,每天都与中文、中国文化和中国人有关。馬麗畢業於一所美國大學。因為在中國的留學經歷,這個典型美國女孩現在的生活,每天都與中文、中國文化和中國人有關。
Mã Lệ tốt nghiệp một trường đại học ở Mỹ. Nhờ trải nghiệm du học tại Trung Quốc, cuộc sống hiện tại của cô gái Mỹ điển hình này mỗi ngày đều gắn liền với tiếng Trung, văn hóa Trung Hoa và người Trung Quốc.
马丽原来学的是艺术专业,这让她对中国汉字产生了浓厚的兴趣。“中国字真是太美了,”马丽说,她从大学一年级就开始学习中文,自己对说汉语和写汉字都非常着迷。馬麗原來學的是藝術專業,這讓她對中國漢字產生了濃厚的興趣。“中國字真是太美了,”馬麗說,她從大學一年級就開始學習中文,自己對說漢語和寫漢字都非常著迷。
Mã Lệ vốn theo học chuyên ngành nghệ thuật, điều này khiến cô nảy sinh niềm hứng thú nồng hậu với chữ Hán Trung Quốc. “Chữ Hán thật sự quá đẹp,” Mã Lệ chia sẻ, cô bắt đầu học tiếng Trung ngay từ năm nhất đại học và vô cùng say mê việc nói tiếng Hán lẫn viết chữ Hán.
毕业后,马丽在一所美国大学当中文老师,并认识了她现在的中国丈夫。他们先在美国举行了西式婚礼,又回到中国举行了一场地道的中式传统婚礼。畢業後,馬麗在一所美國大學當中文老師,並認識了她現在的中國丈夫。他們先在美國舉行了西式婚禮,又回到中國舉行了一場地道的中式傳統婚禮。
Sau khi tốt nghiệp, Mã Lệ làm giáo viên tiếng Trung tại một trường đại học Mỹ và quen người chồng Trung Quốc hiện tại của mình. Họ trước tiên tổ chức hôn lễ kiểu phương Tây ở Mỹ, sau đó lại trở về Trung Quốc cử hành một đám cưới truyền thống kiểu Trung Hoa chính hiệu.
马丽经常告诉她的美国朋友,中国的许多方面和他们听到的并不一样,来中国以后才能真正感受到中国文化的魅力。馬麗經常告訴她的美國朋友,中國的許多方面和他們聽到的並不一樣,來中國以後才能真正感受到中國文化的魅力。
Mã Lệ thường xuyên nói với những người bạn Mỹ của cô rằng rất nhiều phương diện của Trung Quốc hoàn toàn không giống với những gì họ từng nghe kể, chỉ sau khi trực tiếp đặt chân đến Trung Quốc mới có thể thực sự cảm nhận được sức quyến rũ của văn hóa Trung Hoa.
4. Bảng Từ Vựng & Thuật Ngữ Báo Chí Cốt Lõi Trong Sách (Kèm Âm Hán Việt VIẾT HOA)
Hệ thống từ vựng báo chí trọng tâm trích từ Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 · 初级) được biên tập chuẩn hóa với phiên âm Ruby Pinyin W3C trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ giúp liên tưởng nhanh nghĩa gốc và giải thích cách dùng chi tiết:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 典型典型 | diǎnxíng | ĐIỂN HÌNH | Tính từ / Danh từ: Điển hình, tiêu biểu đặc trưng (ví dụ: 典型的好学生) |
| 产生產生 | chǎnshēng | SẢN SINH | Động từ: Nảy sinh, sản sinh, xuất hiện (tình cảm, hứng thú, ảnh hưởng) |
| 浓厚濃厚 | nónghòu | NỒNG HẬU | Tính từ: Nồng hậu, sâu sắc, đậm đặc (thường đi với 浓厚的兴趣 - hứng thú sâu sắc) |
| 着迷著迷 | zháomí | TRƯỚC MÊ | Động từ: Say mê, mê mẩn (cấu trúc chuẩn: 对……着迷) |
| 游览遊覽 | yóulǎn | DU LÃM | Động từ: Du ngoạn, tham quan, vãn cảnh (游览名胜古迹) |
| 婚礼婚禮 | hūnlǐ | HÔN LỄ | Danh từ: Hôn lễ, đám cưới (cụm động tân báo chí: 举行婚礼 - cử hành hôn lễ) |
| 地道地道 | dìdao | ĐỊA ĐẠO | Tính từ: Chính cống, chính hiệu, chuẩn bản xứ (地道的中国菜, 地道的汉语) |
| 欣赏欣賞 | xīnshǎng | HÂN THƯỞNG | Động từ: Thưởng thức (nghệ thuật, kinh kịch) hoặc đánh giá cao, tán thưởng ai đó |
| 感受感受 | gǎnshòu | CẢM THỤ | Động từ / Danh từ: Cảm nhận, trải nghiệm sâu sắc bằng giác quan và tâm hồn |
| 魅力魅力 | mèilì | MỊ LỰC | Danh từ: Sức hút, sự quyến rũ, sức hấp dẫn (文化的魅力) |
| 羡慕羨慕 | xiàn mù | TIỆN MỘ | [Danh từ] ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) — Ví dụ: 我羡慕你的才华。 (Tôi ngưỡng mộ tài năng của bạn.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 24 nét] |
| 相反相反 | xiāng fǎn | TƯƠNG PHẢN | [Danh từ] ngược lại, trái lại — Ví dụ: 情况恰恰相反。 (Tình hình hoàn toàn ngược lại.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 27 nét] |
| 消息消息 | xiāo xi | TIÊU TỨC | [Danh từ] tin tức, thông tin — Ví dụ: 我收到一个好消息。 (Tôi đã nhận được một tin tốt.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 效果效果 | xiào guǒ | HIỆU QUẢ | [Danh từ] hiệu quả, kết quả — Ví dụ: 这个药有效果。 (Loại thuốc này có hiệu quả.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 信任信任 | xìn rèn | TÍN NHÂM | [Danh từ] tin tưởng, tín nhiệm — Ví dụ: 我信任你。 (Tôi tin tưởng bạn.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 信用信用 | xìn yòng | TÍN DỤNG | [Danh từ] uy tín, tín dụng — Ví dụ: 他很有信用。 (Anh ấy rất đáng tin cậy.) [Bộ thủ: 用 (DỤNG) • 22 nét] |
| 行行 | xíng | HÀNG | [Động từ] đi, làm; được, ổn; ngành nghề — Ví dụ: 这样做不行。 (Làm như vậy thì không được.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 12 nét] |
| 性性 | xìng | TÍNH | [Danh từ] tính, tính chất (hậu tố); giới tính — Ví dụ: 他的性格很好。 (Tính cách của anh ấy rất tốt.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 11 nét] |
| 修修 | xiū | TU | [Động từ] sửa chữa — Ví dụ: 我的 手机 坏了 , 需要 拿到 店里 去 修 。 (Điện thoại của tôi hỏng rồi, phải đem ra cửa hàng sửa.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 9 nét] |
| 压力壓力 | yā lì | ÁP LỰC | [Danh từ] áp lực, sức ép — Ví dụ: 工作压力很大。 (Áp lực công việc rất lớn.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 18 nét] |
| 呀呀 | ya | NHA | [Trợ từ] a, nha, nhé (trợ từ ngữ khí) — Ví dụ: 今天天气真好呀! (Thời tiết hôm nay thật đẹp!) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 9 nét] |
| 严重嚴重 | yán zhòng | NGHIÊM TRÙNG | [Danh từ] nghiêm trọng, trầm trọng — Ví dụ: 病情很严重。 (Tình hình bệnh rất nghiêm trọng.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 23 nét] |
| 演员演員 | yǎn yuán | DIỄN VIÊN | [Danh từ] diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn — Ví dụ: 她是位好演员。 (Cô ấy là một diễn viên giỏi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 样子樣子 | yàng zi | DẠNG TỬ | [Danh từ] dáng vẻ, điệu bộ, vẻ ngoài — Ví dụ: 他样子很奇怪。 (Trông anh ấy rất lạ.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 21 nét] |
| 也许也許 | yě xǔ | DÃ HỨA | [Phó từ] có lẽ, có thể, biết đâu — Ví dụ: 他也许会来。 (Anh ấy có lẽ sẽ đến.) [Bộ thủ: 乙 (ẤT) • 22 nét] |
| 一切一切 | yī qiè | NHẤT TIẾP | [Danh từ] tất cả, mọi thứ, toàn bộ — Ví dụ: 一切都很好。 (Mọi thứ đều tốt.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 26 nét] |
| 意见意見 | yì jiàn | Ý KIẾN | [Danh từ] ý kiến, quan điểm, đóng góp — Ví dụ: 请提出您的意见。 (Xin hãy đưa ra ý kiến của bạn.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 26 nét] |
| 引起引起 | yǐn qǐ | DẪN KHỞI | [Danh từ] gây ra, khơi gợi, thu hút (chú ý) — Ví dụ: 这引起了他的注意。 (Điều này đã thu hút sự chú ý của anh ấy.) [Bộ thủ: 走 (TẨU) • 22 nét] |
| 赢贏 | yíng | DOANH | [Động từ] thắng, giành thắng lợi, thu phục — Ví dụ: 我们赢了比赛。 (Chúng ta đã thắng trận đấu.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 12 nét] |
| 永远永遠 | yǒng yuǎn | VĨNH VIỄN | [Danh từ] mãi mãi, vĩnh viễn — Ví dụ: 我永远爱你。 (Anh/Em sẽ mãi yêu em/anh.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 22 nét] |
| 幽默幽默 | yōu mò | U MẶC | [Tính từ] hài hước — Ví dụ: 他说话很幽默。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 21 nét] |
| 尤其尤其 | yóu qí | VƯU KỲ | [Phó từ] đặc biệt — Ví dụ: 我喜欢水果,尤其喜欢苹果。 (Tôi thích trái cây, đặc biệt là táo.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 友谊友誼 | yǒu yì | HỮU NGHỊ | [Danh từ] tình hữu nghị, tình bạn bè — Ví dụ: 我们珍惜这份友谊。 (Chúng ta trân trọng tình bạn này.) [Bộ thủ: 又 (HỰU) • 22 nét] |
| 与与 | yǔ | DỮ | [Liên từ] với — Ví dụ: 我与他一起学习。 (Tôi học cùng với anh ấy.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 12 nét] |
| 羽毛球羽毛球 | yǔ máo qiú | VŨ MAO CẦU | [Danh từ] môn cầu lông, quả cầu lông — Ví dụ: 我们打羽毛球。 (Chúng tôi chơi cầu lông.) [Bộ thủ: 玉 (NGỌC) • 35 nét] |
| 原来原來 | yuán lái | NGUYÊN LAI | [Danh từ] hóa ra, vốn dĩ, ban đầu — Ví dụ: 原来是你啊! (Hóa ra là bạn!) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 19 nét] |
| 约会約會 | yuē huì | YÊU HỘI | [Danh từ] hẹn hò, cuộc hẹn — Ví dụ: 我们约会吧。 (Chúng ta hẹn hò đi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 27 nét] |
| 杂志雜誌 | zá zhì | TẠP CHÍ | [Danh từ] tạp chí, báo san — Ví dụ: 我买了一本杂志。 (Tôi đã mua một cuốn tạp chí.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 18 nét] |
| 脏髒 | zāng | TANG | [Tính từ] dơ bẩn — Ví dụ: 衣服很脏。 (Quần áo rất bẩn.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 14 nét] |
| 增长增長 | zēng zhǎng | TĂNG TRƯỜNG | [Danh từ] tăng trưởng, mở mang, nâng cao — Ví dụ: 经济在增长。 (Nền kinh tế đang tăng trưởng.) [Bộ thủ: 长 (TRƯỜNG) • 24 nét] |
| 真正真正 | zhēn zhèng | CHÂN CHINH | [Danh từ] chân chính, thực sự, đích thực — Ví dụ: 这是真正的原因。 (Đây là lý do thực sự.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 21 nét] |
| 正常正常 | zhèng cháng | CHINH THƯỜNG | [Tính từ] bình thường — Ví dụ: 他今天身体不正常。 (Hôm nay sức khỏe anh ấy không bình thường.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 23 nét] |
| 正式正式 | zhèng shì | CHINH THỨC | [Danh từ] chính thức, trang trọng — Ví dụ: 这是正式的通知。 (Đây là thông báo chính thức.) [Bộ thủ: 止 (CHỈ) • 21 nét] |
| 支持支持 | zhī chí | CHI TRÌ | [Danh từ] ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ — Ví dụ: 我支持你的决定。 (Tôi ủng hộ quyết định của bạn.) [Bộ thủ: 支 (CHI) • 24 nét] |
| 值得值得 | zhí de | TRỊ ĐẮC | [Danh từ] xứng đáng, đáng giá — Ví dụ: 这本书值得读。 (Cuốn sách này đáng để đọc.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 24 nét] |
| 指指 | zhǐ | CHỈ | [Động từ] chỉ, trỏ; ngón tay — Ví dụ: 请指一下路。 (Xin hãy chỉ đường.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 制造製造 | zhì zào | CHẾ TẠO | [Danh từ] chế tạo, sản xuất, tạo ra — Ví dụ: 他们制造汽车。 (Họ sản xuất ô tô.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 26 nét] |
| 中文中文 | Zhōng wén | TRUNG VĂN | [Danh từ] tiếng Trung, văn tự tiếng Hán — Ví dụ: 我学习中文。 (Tôi học tiếng Trung.) [Bộ thủ: 丨 (CỔN) • 16 nét] |
| 周围周圍 | zhōu wéi | CHU VI | [Danh từ] xung quanh, phụ cận — Ví dụ: 他住在我的周围。 (Anh ấy sống xung quanh tôi.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 22 nét] |
| 主动主動 | zhǔ dòng | CHỦ ĐỘNG | [Phó từ] Hãy chủ động — Ví dụ: 请主动打招呼。 (Xin hãy chủ động chào hỏi.) [Bộ thủ: 力 (LỰC) • 22 nét] |
| 著名著名 | zhù míng | TRƯỚC DANH | [Tính từ] nổi tiếng — Ví dụ: 他是著名作家。 (Anh ấy là một nhà văn nổi tiếng.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 28 nét] |
| 赚賺 | zhuàn | TRÁM | [Danh từ] kiếm (tiền), sinh lời — Ví dụ: 他赚了很多钱。 (Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 11 nét] |
| 准时準時 | zhǔn shí | CHUẨN THỜI | [Danh từ] đúng giờ, đúng hẹn — Ví dụ: 他总是准时。 (Anh ấy luôn đúng giờ.) [Bộ thủ: 冫 (BĂNG) • 26 nét] |
| 总结總結 | zǒng jié | TỔNG KẾT | [Danh từ] tổng kết, đúc kết, tóm tắt — Ví dụ: 他总结了经验。 (Anh ấy đã tổng kết kinh nghiệm.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 19 nét] |
| 组织組織 | zǔ zhī | TỔ CHỨC | [Danh từ] tổ chức, cơ quan, cấu trúc — Ví dụ: 我们组织了活动。 (Chúng tôi đã tổ chức một hoạt động.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 19 nét] |
| 最后最後 | zuì hòu | TỐI HẬU | [Danh từ] cuối cùng, sau chót — Ví dụ: 这是我的最后一份。 (Đây là phần cuối cùng của tôi.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 22 nét] |
| 座座 | zuò | TOẠ | [Động từ] tòa, ngọn, cây cầu (lượng từ cho công trình, núi, cầu); chỗ ngồi — Ví dụ: 一座高山。 (Một ngọn núi cao.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 12 nét] |
| 哎哟哎喲 | āi yō | AI ÔI | [Thán từ] Ối — Ví dụ: 掌握好“哎哟”的用法,能让中文表达更加自然地道。 (Nắm vững cách dùng từ “哎哟” (Ối) sẽ giúp diễn đạt tiếng Trung tự nhiên và chuẩn xác hơn.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 25 nét] |
| 爱不释手愛不釋手 | ài bù shì shǒu | ÁI BẤT THÍCH THỦ | [Thành ngữ] yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn — Ví dụ: 这部手工精装、图文并茂的中国古建筑榫卯艺术典籍,让文博学者们爱不释手。 (Cuốn đại điển nghệ thuật mộng ngàm kiến trúc cổ Trung Hoa đóng bìa thủ công tinh xảo, tranh ảnh sống động này khiến các học giả bảo tàng văn hóa mê mẩn không nỡ rời tay.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 35 nét] |
| 安居乐业安居樂業 | ān jū lè yè | AN CƯ LẠC NGHIỆP | [Thành ngữ] an cư lạc nghiệp, yên ổn làm ăn — Ví dụ: 随着易地扶贫搬迁安置社区各项便民配套设施的完善,各族群众真正实现了安居乐业与共同富裕。 (Cùng với sự hoàn thiện các công trình tiện ích dân sinh tại khu tái định cư di dời xóa đói giảm nghèo, đồng bào các dân tộc đã thực sự đạt được an cư lạc nghiệp và cùng nhau làm giàu.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 35 nét] |
5. Phân Tích Chuyên Sâu Điểm Ngữ Pháp Trọng Tâm: Kỹ Thuật Giải Mã “Câu Dài Báo Chí” (报刊长句) & Cấu Trúc Khung Nòng Cốt Câu
Công Thức & Quy Tắc Cốt Lõi Trong Sách
Trong Bài 1 (trang 4–5), giáo trình trang bị cho người học phương pháp cốt lõi nhất khi đọc báo tiếng Trung: Kỹ thuật bóc tách “Câu dài báo chí” (报刊长句) bằng cách tìm bộ khung chính (Chủ ngữ - Vị ngữ - Tân ngữ) và lược bỏ tạm thời các tầng định ngữ, trạng ngữ phụ. Ví dụ trong câu báo chí dài: “因为在中国的留学经历,这个典型美国女孩现在的生活,每天都与中文、中国文化和中国人有关”, bộ khung nòng cốt là: “因为 + 留学经历,[女孩的]生活 + 与中文、中国文化和中国人有关” (Nhờ trải nghiệm du học, cuộc sống [của cô gái] gắn liền với tiếng Trung, văn hóa Trung Hoa và người Trung Quốc). Đồng thời, bài học phân biệt rõ từ chỉ thời gian “原来” (vốn dĩ, ban đầu: 马丽原来学的是艺术专业) và động từ trang trọng “举行” (cử hành, tổ chức sự kiện có lịch trình như 举行婚礼, 举行发布会, 举行比赛).
01 Cấu trúc thụ động thư diện: “由……所 + Động từ” (Do... quyết định / dẫn tới) (介词“由……所决定/引发”表示深刻根源)
HSK 6 · Cấu trúc thụ độngPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc thư diện đặc trưng của Hán ngữ văn viết cao cấp, dùng '所' đặt trước động từ hai âm tiết để gia tăng tính trang trọng và chặt chẽ trong suy luận.
02 Động từ thư diện: “予以……” (Dành cho, đưa ra sự xử lý/đánh giá) (书面语动词:“予以……”表示给予处理或关照)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: '予以' là động từ văn ngôn cao cấp thay cho '给', thường kết hợp với các danh từ trừu tượng để biểu thị sự ghi nhận, đánh giá hoặc hành động pháp lý trang trọng.
03 Liên từ chuyển ngoặt tinh tế: “而……” (Mà, trái lại mà...) (书面语转折结构:“而……”连接并列或反衬)
HSK 6 · Liên từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong văn phong HSK 6, '而' đóng vai trò liên từ uyển chuyển nối kết hai vế tương phản hoặc nâng cao mức độ, làm cho văn phong trở nên cô đọng, khúc chiết.
04 Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段)
HSK 6 · Phó từ phương thứcPhân tích học thuật & Cách dùng: Thường dùng trong các phát biểu chính luận để diễn tả việc tận dụng một bước đệm, chính sách hay thời cơ làm bàn đạp đạt được mục tiêu lớn hơn.
05 Cấu trúc khẳng định tuyệt đối: “无一不……” (Không một ai/thứ nào không...) (双重否定结构:“无一不是 / 无非是”)
HSK 6 · Khẳng định képPhân tích học thuật & Cách dùng: Phủ định hai lần mang ý nghĩa khẳng định tuyệt đối 100%, nâng cao âm hưởng hùng hồn và tính thuyết phục của câu văn.
06 Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入)
HSK 6 · Liên từ phát triểnPhân tích học thuật & Cách dùng: Thể hiện chuỗi diễn tiến lô-gíc từ hành động cụ thể ở cấp vi mô mở rộng lên thành quả chiến lược ở cấp vĩ mô.
07 Cấu trúc thư diện gắn kết sinh mệnh: “休戚与共 / 息息相关” (Gắn bó keo sơn, liên quan mật thiết) (书面语成语:“休戚与共 / 息息相关”)
HSK 6 · Thành ngữ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khẳng định hai chủ thể có mối quan hệ gắn bó máu thịt khăng khít, họa phúc cùng chịu, không thể tách rời.
08 Cặp cấu trúc nâng tầm triết lý: “不仅在于……更在于……” (Không chỉ ở chỗ... mà cốt lõi hơn ở chỗ...) (书面语关联词:“不仅在于……更在于……”)
HSK 6 · Liên từ triết luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Khẳng định ý nghĩa đích thực của một sự nghiệp hay quan niệm nằm ở tầng giá trị nhân văn cao hơn thay vì những con số cơ học thuần túy.
09 Cấu trúc thư diện biểu đạt tâm thế: “以……之心” (Mang tấm lòng / tâm thế...) (介词“以……之心”表示怀揣之态度)
HSK 6 · Cấu trúc thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Văn phong thư diện tinh tế thể hiện tâm thế phụng sự chân thành hoặc đức hạnh sâu sắc của chủ thể khi đối đãi với công việc và con người.
10 Động từ thư diện: “凝聚着……” (Kết tinh, đọng lại...) (书面语动词:“凝聚着……”表示深层积淀)
HSK 6 · Động từ thư diệnPhân tích học thuật & Cách dùng: Diễn tả một thành quả hoặc di sản văn minh kết tinh từ sự tích lũy bền bỉ và cống hiến to lớn của nhiều thế hệ.
11 Cấu trúc giới từ chuẩn tắc: “以……为依据 / 准则” (Lấy... làm căn cứ / chuẩn mực) (介词结构:“以……为依据 / 准则”)
HSK 6 · Cấu trúc chuẩn tắcPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc pháp lý chính luận khẳng định hành vi phán quyết bắt buộc phải dựa trên cơ sở vững chắc.
12 Thành ngữ tình thế tất yếu: “势在必行” (Tình thế tất yếu, bắt buộc phải hành động) (书面语成语:“势在必行”表示不可阻挡的客观需要)
HSK 6 · Thành ngữ chính luậnPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt ở cuối câu làm vị ngữ khẳng định một chính sách hay biện pháp chuyển đổi đã đạt đến thời điểm chín muồi bắt buộc phải thực hiện.
6. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết
Câu hỏi thực hành: Chọn từ thích hợp nhất trong khung từ vựng Bài 1 để điền vào câu báo chí sau: “要想吃到( )的北京烤鸭,还得去北京的老字号烤鸭店。”
- A. 地道 (dìdao - chính gốc, chuẩn vị bản xứ)
- B. 典型 (diǎnxíng - điển hình, tiêu biểu)
- C. 浓厚 (nónghòu - nồng hậu, đậm đặc)
- D. 政治 (zhèngzhì - chính trị)
Đáp án chính xác: A. 地道 (dìdao - chính gốc, chuẩn vị bản xứ)
Giải thích chi tiết: Tính từ “地道 (dìdao)” mang nghĩa chính gốc, chuẩn vị, thuần túy bản xứ, thường kết hợp với món ăn hoặc ngôn ngữ (地道的中国菜 / 地道的烤鸭 / 地道的北京话). Câu bài tập này nằm tại Mục II (选词填空 - Câu 3, trang 5) của sách.
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我( )你的才华。” (Tôi ngưỡng mộ tài năng của bạn.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 羡慕 (xiàn mù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “羡慕” (xiàn mù - âm Hán Việt: TIỆN MỘ, danh từ) mang nghĩa “ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực)”. Câu hoàn chỉnh: “我羡慕你的才华。” (Tôi ngưỡng mộ tài năng của bạn.). Các phương án còn lại: 效果 (hiệu quả, kết quả), 行 (đi, làm; được, ổn; ngành nghề), 严重 (nghiêm trọng, trầm trọng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “对 + Đối tượng / Tác phẩm,予以 + Danh từ hành động hai âm tiết (高度评价 / 充分肯定 / 严肃处理)” (Động từ thư diện: “予以……” (Dành cho, đưa ra sự xử lý/đánh giá) (书面语动词:“予以……”表示给予处理或关照))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “对 + Đối tượng / Tác phẩm,予以 + Danh từ hành động hai âm tiết (高度评价 / 充分肯定 / 严肃处理)”: '予以' là động từ văn ngôn cao cấp thay cho '给', thường kết hợp với các danh từ trừu tượng để biểu thị sự ghi nhận, đánh giá hoặc hành động pháp lý trang trọng. Câu chuẩn xác trong sách là: “历代文人对中国古典诗词所营造的高远意境予以了极高的艺术评价。” (Giới văn nhân các thời đại đã dành sự đánh giá nghệ thuật cực kỳ cao cho ý cảnh cao xa mà cổ thi Trung Hoa kiến tạo.) và “评审委员会对这项极具开拓性的文化研究成果予以了充分肯定。” (Hội đồng thẩm định đã dành sự khẳng định tuyệt đối cho thành quả nghiên cứu văn hóa đầy tính tiên phong này.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我们( )了比赛。” (Chúng ta đã thắng trận đấu.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 赢 (yíng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “赢” (yíng - âm Hán Việt: DOANH, động từ) mang nghĩa “thắng, giành thắng lợi, thu phục”. Câu hoàn chỉnh: “我们赢了比赛。” (Chúng ta đã thắng trận đấu.). Các phương án còn lại: 尤其 (đặc biệt), 羽毛球 (môn cầu lông, quả cầu lông), 增长 (tăng trưởng, mở mang, nâng cao).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Hành động / Biện pháp A,借此 + Đạt mục đích B” (Phó từ phương thức: “借此” (Nhờ đó, nhân dịp này mà...) (副词“借此”表示借助机会或手段))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Hành động / Biện pháp A,借此 + Đạt mục đích B”: Thường dùng trong các phát biểu chính luận để diễn tả việc tận dụng một bước đệm, chính sách hay thời cơ làm bàn đạp đạt được mục tiêu lớn hơn. Câu chuẩn xác trong sách là: “监管机构出台了一系列货币审慎政策,借此有效防范并化解系统性金融风险。” (Cơ quan giám sát đã ban hành một loạt chính sách tiền tệ thận trọng, nhờ đó phòng ngừa và hóa giải hiệu quả rủi ro tài chính có tính hệ thống.) và “企业通过深化跨国业务合作,借此大幅提升了品牌的国际影响力。” (Doanh nghiệp thông qua việc làm sâu sắc hơn hợp tác kinh doanh xuyên quốc gia, nhân đó nâng cao vượt bậc sức ảnh hưởng quốc tế của thương hiệu.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他们( )汽车。” (Họ sản xuất ô tô.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 制造 (zhì zào)
Giải thích chuyên sâu: Từ “制造” (zhì zào - âm Hán Việt: CHẾ TẠO, danh từ) mang nghĩa “chế tạo, sản xuất, tạo ra”. Câu hoàn chỉnh: “他们制造汽车。” (Họ sản xuất ô tô.). Các phương án còn lại: 主动 (Hãy chủ động), 准时 (đúng giờ, đúng hẹn), 哎哟 (Ối).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Biện pháp ban đầu A,从而 + Đạt kết quả B,进而 + Đạt tầm vóc chiến lược C” (Liên từ tăng tiến phát triển: “从而 / 进而” (Nhờ đó / Tiến thêm một bước...) (因果关系连词:“从而 / 进而”表示步步深入))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Biện pháp ban đầu A,从而 + Đạt kết quả B,进而 + Đạt tầm vóc chiến lược C”: Thể hiện chuỗi diễn tiến lô-gíc từ hành động cụ thể ở cấp vi mô mở rộng lên thành quả chiến lược ở cấp vĩ mô. Câu chuẩn xác trong sách là: “建立国家级自然保护区保护野生动物栖息地,从而恢复生态平衡,进而维系地球生命共同体。” (Thành lập khu bảo tồn tự nhiên cấp quốc gia để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã, nhờ đó khôi phục cân bằng sinh thái, tiến thêm một bước duy trì cộng đồng chung sinh mệnh Trái Đất.) và “深化基础科学研究,从而掌握核心技术,进而引领新一轮产业革命。” (Làm sâu sắc nghiên cứu khoa học cơ bản, nhờ đó nắm vững công nghệ lõi, tiến thêm một bước dẫn dắt cuộc cách mạng công nghiệp mới.).
7. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Với Bản PDF 197 Trang
Để khai thác trọn vẹn cuốn Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 · 初级) (197 trang • 32.09 MB), bạn nên áp dụng phương pháp học kết hợp giữa bản PDF in ấn và hệ thống công cụ số hóa trên FoxHSK theo 4 giai đoạn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 3 - HSK 4) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nắm cấu trúc & Từ mới | Đọc trước bảng từ mới của từng bài báo, ghi nhớ mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và âm Hán Việt VIẾT HOA. | Mở bảng từ vựng số hóa bên trên, đối chiếu nghĩa tiếng Việt và tra cứu thêm bộ thủ tại Từ Điển Hán Việt FoxHSK. |
| Bước 2: Đọc theo cụm ý (意群) | Tập ngắt nhịp câu dài báo chí theo từng cụm ý (như dấu gạch chéo "/" trong sách) và đọc không cần Pinyin. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc thành tiếng toàn bộ bản tin rồi mới bật lại để kiểm tra. |
| Bước 3: Đối chiếu Phồn ↔ Giản | Làm quen đồng thời với cả hai hệ chữ Giản thể (Báo chí Đại lục) và Phồn thể (Báo chí Đài Loan / Hồng Kông). | Bấm nút "Phồn thể (繁)" để quan sát sự thay đổi nét chữ của từng thuật ngữ báo chí ngay trong ngữ cảnh câu. |
| Bước 4: Tải PDF & Làm đề test | Hoàn thành bài tập cuối mỗi bài và 4 bộ đề kiểm tra tổng hợp trong file PDF 197 trang (có đáp án ở trang 168). | Tải file PDF (32.09 MB) về máy tính/iPad để luyện đọc bấm giờ và kết hợp thi thử tại Phòng Thi HSK & TOCFL Online. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 · 初级)"
Ấn bản đầy đủ 197 trang (32.09 MB) đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo học thuật
- Ấn bản gốc: Giáo Trình Đọc Báo Chí Học Tiếng Trung Sơ Cấp (新编读报纸学中文 —— 汉语报刊阅读 初级) — Tác giả: Ngô Thành Niên (吴成年 - Chủ biên), Mã Lam (马岚), Miêu Bồi Dĩnh (苗培颖), Chu Thắng Nam (朱胜男) — Học viện Văn hóa Hán ngữ Đại học Sư phạm Bắc Kinh (北京师范大学汉语文化学院) — Nhà xuất bản Đại học Bắc Kinh (北京大学出版社 - Peking University Press, Tủ sách Boya 博雅对外汉语精品教材) (197 trang, ISBN 978-7-301-25635-0).
- Khung tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế (HSK / BCT / TOCFL).
- Lưu trữ số hóa tốc độ cao trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK (32.09 MB).
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Có! Ấn bản PDF lưu trữ trên hạ tầng Cloudflare R2 của FoxHSK là bản đầy đủ trọn vẹn 197 trang với dung lượng 32.09 MB, bao gồm đủ 15 bài học, 4 đề kiểm tra, đáp án tham khảo (trang 168) và bảng từ vựng tổng hợp (trang 178).
Cuốn sách được biên soạn dành cho người học đã nắm khoảng 1.000 từ vựng và 600 chữ Hán (tương đương trình độ HSK 3 - HSK 4), giúp chuyển tiếp mượt mà từ tiếng Trung giao tiếp sang đọc hiểu báo chí và luyện thi HSK 4–5.
Bạn chỉ cần bấm trực tiếp vào nút "Tải Ngay" ngay trong khung tải sách đầu bài hoặc khung màu đỏ cuối bài viết.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



