Câu 1:
• Nội dung nghe (Transcript): "牛奶" (niú nǎi).
• Nghĩa tiếng Việt: sữa bò
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: sữa bò
Câu 2:
• Nội dung nghe (Transcript): "鸟" (niǎo).
• Nghĩa tiếng Việt: con chim (ĐIỂU)
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: con chim (ĐIỂU)
Câu 3:
• Nội dung nghe (Transcript): "九" (jiǔ).
• Nghĩa tiếng Việt: số chín (CỬU)
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: số chín (CỬU)
Câu 4:
• Nội dung nghe (Transcript): "再见" (zài jiàn).
• Nghĩa tiếng Việt: tạm biệt (TÁI KIẾN)
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: tạm biệt (TÁI KIẾN)
Câu 5:
• Nội dung nghe (Transcript): "好" (hǎo).
• Nghĩa tiếng Việt: tốt / giỏi (HẢO)
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: tốt / giỏi (HẢO)
Câu 6:
• Nội dung nghe (Transcript): "一点五十" (yì diǎn wǔ shí).
• Nghĩa tiếng Việt: một giờ năm mươi phút (1:50)
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: một giờ năm mươi phút (1:50)
Câu 7:
• Nội dung nghe (Transcript): "猫和狗" (māo hé gǒu).
• Nghĩa tiếng Việt: con mèo và con chó
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: con mèo và con chó
Câu 8:
• Nội dung nghe (Transcript): "不高兴" (bù gāo xìng).
• Nghĩa tiếng Việt: không vui
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: không vui
Câu 9:
• Nội dung nghe (Transcript): "吃米饭" (chī mǐ fàn).
• Nghĩa tiếng Việt: ăn cơm
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: ăn cơm
Câu 10:
• Nội dung nghe (Transcript): "我的哥哥" (wǒ dī gē gē).
• Nghĩa tiếng Việt: anh trai của mình
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: anh trai của mình
Câu 11:
• Nội dung nghe (Transcript): "这儿有水,你喝不?" (zhè ér yǒu shuǐ , nǐ hē bù ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có nước, bạn có uống không?
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: Ở đây có nước, bạn có uống không?
Câu 12:
• Nội dung nghe (Transcript): "爸爸现在在商店。" (bà bà xiàn zài zài shāng diàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Bố bây giờ đang ở cửa hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: Bố bây giờ đang ở cửa hàng.
Câu 13:
• Nội dung nghe (Transcript): "他的手小,我的手大。" (tā de shǒu xiǎo , wǒ de shǒu dà 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Tay của em ấy nhỏ, tay của mình to.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: Tay của em ấy nhỏ, tay của mình to.
Câu 14:
• Nội dung nghe (Transcript): "看,我个子高吗?" (kàn , wǒ gè zi gāo ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn này, dáng mình có cao không?
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: Nhìn này, dáng mình có cao không?
Câu 15:
• Nội dung nghe (Transcript): "他不爱吃这个。" (tā bù ài chī zhè ge 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy không thích ăn món này.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: Cậu ấy không thích ăn món này.
Câu 16:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:哪个是你妈妈? B:长头发的那个。" (A: nǎ ge shì nǐ mā mā ?
B: zhǎng tóu fà de nà ge 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ai là mẹ của bạn? — B: Người có mái tóc dài kia.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: A: Ai là mẹ của bạn? — B: Người có mái tóc dài kia.
Câu 17:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:你现在去学校吗? B:是的。" (A: nǐ xiàn zài qù xué xiào ma ?
B: shì de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bây giờ bạn đi đến trường học phải không? — B: Đúng vậy.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: A: Bây giờ bạn đi đến trường học phải không? — B: Đúng vậy.
Câu 18:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:你好,你叫什么? B:我叫爱爱。" (A: nǐ hǎo , nǐ jiào shén me ?
B: wǒ jiào ài ài 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin chào, bạn tên là gì? — B: Mình tên là Ái Ái.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: A: Xin chào, bạn tên là gì? — B: Mình tên là Ái Ái.
Câu 19:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:吃个苹果? B:好的,谢谢。" (A: chī gè píng guǒ ?
B: hǎo de , xiè xiè 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ăn một quả táo nhé? — B: Vâng, cảm ơn ạ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: A: Ăn một quả táo nhé? — B: Vâng, cảm ơn ạ.
Câu 20:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:月月,你几岁? B:我六岁。" (A: yuè yuè , nǐ jǐ suì ?
B: wǒ liù suì 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nguyệt Nguyệt, em mấy tuổi rồi? — B: Em sáu tuổi.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: A: Nguyệt Nguyệt, em mấy tuổi rồi? — B: Em sáu tuổi.
Câu 21:
• Chi tiết then chốt: "多" (duō).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "多" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 21 (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 多 [duō] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 22:
• Chi tiết then chốt: "老师" (lǎo shī).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới 老师 (giáo viên).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "老师" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 22 (trọng tâm: 老师 (giáo viên)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 老师 [lǎo shī] — Từ khóa: 老师 (giáo viên).
Câu 23:
• Chi tiết then chốt: "那儿" (nà ér).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "那儿" (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 23.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 那儿 [nà ér] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 24:
• Chi tiết then chốt: "面条儿" (miàn tiáo ér).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới 面条 (mì sợi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "面条儿" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 24 (trọng tâm: 面条 (mì sợi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 面条儿 [miàn tiáo ér] — Từ khóa: 面条 (mì sợi).
Câu 25:
• Chi tiết then chốt: "喝" (hē).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "喝" (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 25.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 喝 [hē] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 26:
• Chi tiết then chốt: "我家有四口人。" (wǒ jiā yǒu sì kǒu rén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我家有四口人。" (nội dung trọng tâm trong câu), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 我家有四口人。 — Phương án: A | B | C | D [wǒ jiā yǒu sì kǒu rén 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 27:
• Chi tiết then chốt: "妈妈,鱼有耳朵吗?" (mā mā , yú yǒu ěr duǒ ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 妈妈 (mẹ); 耳朵 (đôi tai); 鱼 (cá).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "妈妈,鱼有耳朵吗?" (妈妈 (mẹ); 耳朵 (đôi tai); 鱼 (cá)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 妈妈,鱼有耳朵吗? — Phương án: A | B | C | D [mā mā , yú yǒu ěr duǒ ma ? — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 妈妈 (mẹ); 耳朵 (đôi tai); 鱼 (cá).
Câu 28:
• Chi tiết then chốt: "你是8号,我是10号。" (nǐ shì 8 hào , wǒ shì 10 hào 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你是8号,我是10号。" (nội dung trọng tâm trong câu), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你是8号,我是10号。 — Phương án: A | B | C | D [nǐ shì 8 hào , wǒ shì 10 hào 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 29:
• Chi tiết then chốt: "你看,中国在这儿。" (nǐ kàn , zhōng guó zài zhè ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你看,中国在这儿。" (中国 (Trung Quốc)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你看,中国在这儿。 — Phương án: A | B | C | D [nǐ kàn , zhōng guó zài zhè ér 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 中国 (Trung Quốc).
Câu 30:
• Chi tiết then chốt: "爸爸,我们今天吃什么?" (bà bà , wǒ men jīn tiān chī shén me ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 爸爸 (bố).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "爸爸,我们今天吃什么?" (今天 (hôm nay); 爸爸 (bố)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 爸爸,我们今天吃什么? — Phương án: A | B | C | D [bà bà , wǒ men jīn tiān chī shén me ? — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 爸爸 (bố).
Câu 31:
• Chi tiết then chốt: "A:一星期( )几天?" (A: yī xīng qī ( ) jǐ tiān ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 星期 (tuần / thứ).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:一星期( )几天?", từ/cụm từ ở phương án C (有 — yǒu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (星期 (tuần / thứ)); các phương án A (很), B (谁), D (三), E (学校) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:一星期( )几天?
B:7天。 — Phương án: A. 很 | B. 谁 | C. 有 | D. 三 [A: yī xīng qī ( ) jǐ tiān ? B:7 tiān 。 — Phương án: A. hěn | B. shuí | C. yǒu | D. sān] — Từ khóa: 星期 (tuần / thứ).
Câu 32:
• Chi tiết then chốt: "B:我在这儿。" (B: wǒ zài zhè ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我在这儿。", từ/cụm từ ở phương án F (哪儿 — nǎ ér) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án A (很), B (谁), C (有), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你在( )?
B:我在这儿。 — Phương án: A. 很 | B. 谁 | C. 有 | D. 三 [A: nǐ zài ( )? B: wǒ zài zhè ér 。 — Phương án: A. hěn | B. shuí | C. yǒu | D. sān] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 33:
• Chi tiết then chốt: "B:我姐姐的。" (B: wǒ jiě jiě de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 姐姐 (chị gái).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我姐姐的。", từ/cụm từ ở phương án B (谁 — shuí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (姐姐 (chị gái)); các phương án A (很), C (有), D (三), E (学校) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:这是( )的?
B:我姐姐的。 — Phương án: A. 很 | B. 谁 | C. 有 | D. 三 [A: zhè shì ( ) de ? B: wǒ jiě jiě de 。 — Phương án: A. hěn | B. shuí | C. yǒu | D. sān] — Từ khóa: 姐姐 (chị gái).
Câu 34:
• Chi tiết then chốt: "B:( )喜欢,谢谢你。" (B:( ) xǐ huān , xiè xiè nǐ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 谢谢 (cảm ơn); 喜欢 (thích).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:( )喜欢,谢谢你。", từ/cụm từ ở phương án A (很 — hěn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 喜欢 (thích)); các phương án B (谁), C (有), D (三), E (学校) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:喜欢吗?
B:( )喜欢,谢谢你。 — Phương án: A. 很 | B. 谁 | C. 有 | D. 三 [A: xǐ huān ma ? B:( ) xǐ huān , xiè xiè nǐ 。 — Phương án: A. hěn | B. shuí | C. yǒu | D. sān] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 喜欢 (thích).
Câu 35:
• Chi tiết then chốt: "B:我们是一个( )的。" (B: wǒ men shì yí gè ( ) de 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 学校 (trường học); 认识 (quen biết).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我们是一个( )的。", từ/cụm từ ở phương án E (学校 — xué xiào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 认识 (quen biết)); các phương án A (很), B (谁), C (有), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你们认识?
B:我们是一个( )的。 — Phương án: A. 很 | B. 谁 | C. 有 | D. 三 [A: nǐ men rèn shí ? B: wǒ men shì yí gè ( ) de 。 — Phương án: A. hěn | B. shuí | C. yǒu | D. sān] — Từ khóa: 认识 (quen biết).