40 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế)
Đề thi Đề Thi Tiếng Trung Thiếu Nhi YCT 2 — Mã Đề M02 (Chuẩn Quốc Tế) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
• Phiên âm Pinyin: gēge hé mèimei
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh trai và em gái.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 哥哥和妹妹 (gēge hé mèimei)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai và em gái.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 2 • Phần Nghe
Đáp án: false
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
两只脚
第2题:听录音,判断对错:
【录音播放】:liǎng zhī jiǎo (两只脚)
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: liǎng zhī jiǎo
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hai bàn chân.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 两只脚 (LƯỠNG CHỈ CƯỚC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 两只脚 (liǎng zhī jiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bàn chân.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Câu 3 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
真好吃
第3题:听录音,判断对错:
【录音播放】:zhēn hǎochī (真好吃)
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhēn hǎochī
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thật là ngon miệng.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 真好吃 (CHÂN HẢO CẬT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 真好吃 (zhēn hǎochī)
• Nghĩa tiếng Việt: Thật là ngon miệng.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 4 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
小鸟的家
第4题:听录音,判断对错:
【录音播放】:xiǎoniǎo de jiā (小鸟的家)
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: xiǎoniǎo de jiā
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà của chú chim nhỏ / tổ chim.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小鸟的家 (TIỂU ĐIỂU ĐÍCH GIA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小鸟的家 (xiǎoniǎo de jiā)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà của chú chim nhỏ / tổ chim.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 5 • Phần Nghe
Đáp án: true
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
很多钱
第5题:听录音,判断对错:
【录音播放】:hěn duō qián (很多钱)
A
正确 (Đúng)
B
错误 (Sai)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: hěn duō qián
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều tiền.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 很多钱 (NGẬN ĐA TIỀN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 很多钱 (hěn duō qián)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều tiền.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Câu 6 • Phần Nghe
Đáp án: D
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
姐姐的个子比弟弟高。
听录音,选择对应的图片:
【录音播放】:姐姐的个子比弟弟高。(Jiějie de gèzi bǐ dìdi gāo)
A
Quả táo trên sách
B
Bức tranh vẽ
C
Quần áo
D
姐姐比弟弟高
E
Hộp quà
F
Chó và mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: jiějie de gèzi bǐ dìdi gāo
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị gái dáng người cao hơn em trai.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 姐姐的个子比弟弟高。 (jiějie de gèzi bǐ dìdi gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái dáng người cao hơn em trai.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Quả táo trên sách
- B. B. Bức tranh vẽ
- C. C. Quần áo
- D. D. 姐姐比弟弟高
- E. E. Hộp quà
- F. F. Chó và mèo
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Quả táo trên sách | B. Bức tranh vẽ | C. Quần áo | D. Chị gái đứng so chiều cao cao hơn em trai (姐姐比弟弟高) | E. Hộp quà | F. Chó và mèo
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 7 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我的画儿怎么样?
听录音,选择对应的图片:
【录音播放】:我的画儿怎么样?(Wǒ de huàr zěnmeyàng?)
A
吃苹果
B
我的画儿怎么样
C
Quần áo
D
So chiều cao
E
Hộp quà
F
Chó và mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: wǒ de huàr zěnmeyàng
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bức tranh của tôi thế nào.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我的画儿怎么样? (wǒ de huàr zěnmeyàng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tranh của tôi thế nào.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 吃苹果
- B. B. 我的画儿怎么样
- C. C. Quần áo
- D. D. So chiều cao
- E. E. Hộp quà
- F. F. Chó và mèo
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Quả táo | B. Cầm bức tranh vẽ khoe bạn bè (我的画儿怎么样) | C. Quần áo | D. So chiều cao | E. Hộp quà | F. Chó và mèo
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 8 • Phần Nghe
Đáp án: E
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这里有什么呢?
听录音,选择对应的图片:
【录音播放】:这里有什么呢?(Zhèlǐ yǒu shénme ne?)
A
吃苹果
B
Tranh vẽ
C
Quần áo
D
So chiều cao
E
这里有什么呢
F
Chó và mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhèlǐ yǒu shénme ne
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ở đây có cái gì thế nhỉ.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这里有什么呢? (zhèlǐ yǒu shénme ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có cái gì thế nhỉ.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 吃苹果
- B. B. Tranh vẽ
- C. C. Quần áo
- D. D. So chiều cao
- E. E. 这里有什么呢
- F. F. Chó và mèo
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Quả táo | B. Tranh vẽ | C. Quần áo | D. So chiều cao | E. Bạn nhỏ tò mò ngó vào trong hộp quà (这里有什么呢) | F. Chó và mèo
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Phiên âm Pinyin: xiǎomāo hé xiǎogǒu shì hǎo péngyou
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mèo con và cún con là bạn tốt.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 小猫和小狗是好朋友。 (xiǎomāo hé xiǎogǒu shì hǎo péngyou)
• Nghĩa tiếng Việt: Mèo con và cún con là bạn tốt.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 吃苹果
- B. B. Tranh vẽ
- C. C. Quần áo
- D. D. So chiều cao
- E. E. Hộp quà
- F. F. 小猫小狗好朋友
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Quả táo | B. Tranh vẽ | C. Quần áo | D. So chiều cao | E. Hộp quà | F. Chú mèo và chú chó ôm nhau thân thiết (小猫小狗好朋友)
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Câu 10 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
苹果在书的上面。
听录音,选择对应的图片:
【录音播放】:苹果在书的上面。(Píngguǒ zài shū de shàngmiàn)
A
苹果在书上面
B
Tranh vẽ
C
Quần áo
D
So chiều cao
E
Hộp quà
F
Chó và mèo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: píngguǒ zài shū de shàngmiàn
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quả táo ở trên quyển sách.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 苹果在书的上面。 (píngguǒ zài shū de shàngmiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Quả táo ở trên quyển sách.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 苹果在书上面
- B. B. Tranh vẽ
- C. C. Quần áo
- D. D. So chiều cao
- E. E. Hộp quà
- F. F. Chó và mèo
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Quả táo đỏ đặt trên quyển sách (苹果在书上面) | B. Tranh vẽ | C. Quần áo | D. So chiều cao | E. Hộp quà | F. Chó và mèo
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:那是熊猫吗? B:是的,那是熊猫。
听录音,选择正确答案:
A:那是熊猫吗?
B:是的,那是熊猫。
A
Con khỉ
B
那是熊猫
C
Chú voi
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A: Nà shì xióngmāo ma? B: Shì de, nà shì xióngmāo.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Nà shì xióngmāo ma? B: Shì de, nà shì xióngmāo.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 是的 (THỊ ĐÍCH), 那是熊猫 (NA THỊ HÙNG MIÊU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:那是熊猫吗? B:是的,那是熊猫。 (A: Nà shì xióngmāo ma? B: Shì de, nà shì xióngmāo)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nà shì xióngmāo ma? B: Shì de, nà shì xióngmāo.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Con khỉ
- B. B. 那是熊猫
- C. C. Chú voi
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Con khỉ | B. Con gấu trúc (那是熊猫) | C. Chú voi
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 12 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:你昨天买椅子了? B:没买椅子,我买桌子了。
听录音,选择正确答案:
A:你昨天买椅子了?
B:没买椅子,我买桌子了。
A
我买桌子了
B
Chiếc ghế tựa
C
Chiếc giường
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? B: Méi mǎi yǐzi, wǒ mǎi zhuōzi le.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? B: Méi mǎi yǐzi, wǒ mǎi zhuōzi le.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 没买椅子 (MỘT MÃI Ỷ TỬ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:你昨天买椅子了? B:没买椅子,我买桌子了。 (A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? B: Méi mǎi yǐzi, wǒ mǎi zhuōzi le)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? B: Méi mǎi yǐzi, wǒ mǎi zhuōzi le.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 我买桌子了
- B. B. Chiếc ghế tựa
- C. C. Chiếc giường
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Chiếc bàn gỗ (我买桌子了) | B. Chiếc ghế tựa | C. Chiếc giường
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:谁爱吃米饭? B:我爱吃米饭。
听录音,选择正确答案:
A:谁爱吃米饭?
B:我爱吃米饭。
A
Bát mì
B
Bánh bao
C
我爱吃米饭
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A: Shéi ài chī mǐfàn? B: Wǒ ài chī mǐfàn.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Shéi ài chī mǐfàn? B: Wǒ ài chī mǐfàn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:谁爱吃米饭? B:我爱吃米饭。 (A: Shéi ài chī mǐfàn? B: Wǒ ài chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Shéi ài chī mǐfàn? B: Wǒ ài chī mǐfàn.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Bát mì
- B. B. Bánh bao
- C. C. 我爱吃米饭
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Bát mì | B. Bánh bao | C. Bát cơm trắng (我爱吃米饭)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 14 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。
听录音,选择正确答案:
A:你爸爸是老师吗?
B:不,我爸爸是医生。
A
Thầy giáo
B
Cảnh sát
C
我爸爸是医生
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? B: Bù, wǒ bàba shì yīshēng.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? B: Bù, wǒ bàba shì yīshēng.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。 (A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? B: Bù, wǒ bàba shì yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? B: Bù, wǒ bàba shì yīshēng.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. Thầy giáo
- B. B. Cảnh sát
- C. C. 我爸爸是医生
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Thầy giáo | B. Cảnh sát | C. Bác sĩ (我爸爸是医生)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 15 • Phần Nghe
Đáp án: A
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
A:你明天早上几点起床? B:我五点四十五起床。
听录音,选择正确答案:
A:你明天早上几点起床?
B:我五点四十五起床。
A
五点四十五
B
Đồng hồ chỉ 6:00
C
Đồng hồ chỉ 7:15
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? B: Wǒ wǔ diǎn sìshíwǔ qǐchuáng.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? B: Wǒ wǔ diǎn sìshíwǔ qǐchuáng.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: A:你明天早上几点起床? B:我五点四十五起床。 (A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? B: Wǒ wǔ diǎn sìshíwǔ qǐchuáng)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? B: Wǒ wǔ diǎn sìshíwǔ qǐchuáng.
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 五点四十五
- B. B. Đồng hồ chỉ 6:00
- C. C. Đồng hồ chỉ 7:15
• MÔ TẢ GỐC CÁC PHƯƠNG ÁN: A. Đồng hồ chỉ 5:45 (五点四十五) | B. Đồng hồ chỉ 6:00 | C. Đồng hồ chỉ 7:15
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: Nǐ xǐhuan chī yú ma?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你喜欢吃鱼吗? (Nǐ xǐhuan chī yú ma?)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 喜欢 (xǐhuan)
- B. B. 请坐 (qǐng zuò)
- C. C. 鱼很多 (yú hěn duō)
Hỏi có thích không (喜欢……吗), đáp án trực tiếp là 喜欢 (Thích).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Phiên âm Pinyin: Nǐ qù Zhōngguó wánrle jǐ tiān?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你去中国玩儿了几天? (Nǐ qù Zhōngguó wánrle jǐ tiān?)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 我来了 (wǒ lái le)
- B. B. 一个星期 (yí ge xīngqī)
- C. C. 中国很大 (Zhōngguó hěn dà)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Phiên âm Pinyin: Tā huì shuō Hànyǔ ma?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他会说汉语吗? (Tā huì shuō Hànyǔ ma?)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 谢谢你 (xièxie nǐ)
- B. B. 他不认识你 (tā bù rènshi nǐ)
- C. C. 他不会说汉语 (tā bú huì shuō Hànyǔ)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 19 • Phần Nghe
Đáp án: C
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你是老师吗?
听问句,选择最合适的回答:
【录音播放】:你是老师吗?(Nǐ shì lǎoshī ma?)
A
没关系 (méi guānxi)
B
我也是 (wǒ yě shì)
C
我不是 (wǒ bú shì)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ shì lǎoshī ma?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你是老师吗? (Nǐ shì lǎoshī ma?)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 没关系 (méi guānxi)
- B. B. 我也是 (wǒ yě shì)
- C. C. 我不是 (wǒ bú shì)
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 20 • Phần Nghe
Đáp án: B
🎧 Nghe câu lẻ:
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天星期几?
听问句,选择最合适的回答:
【录音播放】:今天星期几?(Jīntiān xīngqī jǐ?)
A
今天很热 (jīntiān hěn rè)
B
今天星期三 (jīntiān xīngqīsān)
C
今天七月四号 (jīntiān qī yuè sì hào)
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Jīntiān xīngqī jǐ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đoạn câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra năng lực ngữ pháp, từ vựng và đọc hiểu chuyên sâu.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 今天星期几? (Jīntiān xīngqī jǐ?)
• Phân tích các bức tranh / phương án:
- A. A. 今天很热 (jīntiān hěn rè)
- B. B. 今天星期三 (jīntiān xīngqīsān)
- C. C. 今天七月四号 (jīntiān qī yuè sì hào)
• Kết luận: Đáp án đúng là B.