9 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ TOCFL Speaking Band A (入門基礎級) — Bộ 01
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ TOCFL Speaking Band A (入門基礎級) — Bộ 01 được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
dì tí qǐng huí dá wèn tí tí mù nǐ píng cháng fàng jià de shí hòu zuì xǐ huān zuò shén mó shì qíng wéi shén mó
A
Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ píngcháng fàngjià de shíhòu, zuì xǐhuān zuò shénme shìqíng? Wèishénme?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我平常放假的時候最喜歡跟朋友去咖啡廳喝咖啡聊聊天或是去電影院看電影因為這樣可以讓我放鬆心情減輕平日上班上課的壓力
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 聊聊天 (LIÊU LIÊU THIÊN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我平常放假的時候,最喜歡跟朋友去咖啡廳喝咖啡、聊聊天,或是去電影院看電影。因為這樣可以讓我放鬆心情,減輕平日上班上課的壓力。 (Nǐ píngcháng fàngjià de shíhòu, zuì xǐhuān zuò shénme shìqíng? Wèishénme?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì tí qǐng huí dá wèn tí tí mù nǐ xué huá yǔ duō jiǔ le nǐ jué de xué huá yǔ zuì kùn nán de de fāng shì shén mó
A
Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ xué Huáyǔ duōjiǔ le? Nǐ juéde xué Huáyǔ zuì kùnnán de dìfāng shì shénme?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我學華語已經學了一年多了我覺得學華語最困難的地方是記漢字和聲調有時候聲調讀不對意思就會完全不一樣需要花很多時間練習
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我學華語已經學了一年多了。我覺得學華語最困難的地方是記漢字和聲調。有時候聲調讀不對,意思就會完全不一樣,需要花很多時間練習。 (Nǐ xué Huáyǔ duōjiǔ le? Nǐ juéde xué Huáyǔ zuì kùnnán de dìfāng shì shénme?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì tí qǐng huí dá wèn tí tí mù rú guǒ nǐ yǒu jī huì qù lǚ xíng nǐ xiǎng qù tái wān de nǎ yí gè de fāng wéi shén mó
A
Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Rúguǒ nǐ yǒu jīhuì qù lǚxíng, nǐ xiǎng qù Táiwān de nǎ yí ge dìfāng? Wèishénme?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 如果有機會去臺灣旅行我很想去臺北因為我想去參觀故宮博物院登上台北101看夜景還想去士林夜市品嚐有名的小吃像是珍珠奶茶和牛肉麵
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 登上台北 (ĐĂNG THƯỚNG ĐÀI BẮC), 看夜景 (KHÁN DẠ CẢNH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 如果有機會去臺灣旅行,我很想去臺北。因為我想去參觀故宮博物院,登上台北101看夜景,還想去士林夜市品嚐有名的小吃,像是珍珠奶茶和牛肉麵。 (Rúguǒ nǐ yǒu jīhuì qù lǚxíng, nǐ xiǎng qù Táiwān de nǎ yí ge dìfāng? Wèishénme?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì tí qǐng huí dá wèn tí tí mù qǐng shuō shuō kàn nǐ tōng cháng dōu zěn mó qù shàng bān huò shàng xué lù xū yào huā duō shǎo shí jiàn
A
Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Qǐng shuōshuō kàn nǐ tōngcháng dōu zěnme qù shàngbān huò shàngxué? Lùshang xūyào huā duōshao shíjiān?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我每天通常騎機車去上班因為早上的交通比較擁擠騎機車比較方便不容易塞車從我家到公司大概需要花二十分鐘左右
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我每天通常騎機車去上班。因為早上的交通比較擁擠,騎機車比較方便,不容易塞車。從我家到公司大概需要花二十分鐘左右。 (Qǐng shuōshuō kàn nǐ tōngcháng dōu zěnme qù shàngbān huò shàngxué? Lùshang xūyào huā duōshao shíjiān?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì tí qǐng huí dá wèn tí tí mù nǐ píng cháng xí guàn zì jǐ zuò fàn huán shì zài wài miàn chī wéi shén mó
A
Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ píngcháng xíguàn zìjǐ zuòfàn, háishì zài wàimiàn chī? Wèishénme?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我平常比較習慣在外面吃因為我的工作很忙下班以後已經很累了沒有時間買菜和做飯而且我家附近有很多便當店和餐廳買飯很方便
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我平常比較習慣在外面吃,因為我的工作很忙,下班以後已經很累了,沒有時間買菜和做飯。而且我家附近有很多便當店和餐廳,買飯很方便。 (Nǐ píngcháng xíguàn zìjǐ zuòfàn, háishì zài wàimiàn chī? Wèishénme?)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì tí jīng yàn miáo shù tí mù qǐng miáo shù yí cì nǐ shēng bìng qù kàn yī shēng de jīng yàn bāo kuò shēng le shén mó bìng yī shēng shuō le shén mó hòu lái nǐ shì zěn mó kāng fù de
A
Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Qǐng miáoshù yí cì nǐ shēngbìng qù kàn yīshēng de jīngyàn.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 上個月我得了一次很嚴重的感冒那天早上起床時我覺得頭很痛喉嚨也很不舒服量了體溫發現自己發燒了於是我下午跟公司請假去診所看醫生醫生幫我檢查以後說我是流行性感冒需要多喝水多休息並按時吃藥回到家後我吃了醫生開的藥就好好睡了一覺過了三天燒退了身體也慢慢恢復了健康這次生病的經驗讓我覺得身體健康真的很重要
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 多休息 (ĐA HƯU TỨC), 回到家後 (HỒI ĐÁO GIA HẬU), 過了三天 (QUÁ LIỄU TAM THIÊN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 上個月我得了一次很嚴重的感冒。那天早上起床時,我覺得頭很痛、喉嚨也很不舒服,量了體溫發現自己發燒了。於是我下午跟公司請假去診所看醫生。醫生幫我檢查以後,說我是流行性感冒,需要多喝水、多休息,並按時吃藥。回到家後,我吃了醫生開的藥就好好睡了一覺。過了三天,燒退了,身體也慢慢恢復了健康。這次生病的經驗讓我覺得身體健康真的很重要。 (Qǐng miáoshù yí cì nǐ shēngbìng qù kàn yīshēng de jīngyàn)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì tí jīng yàn miáo shù tí mù qǐng tán tán nǐ zuì nán wàng de yí cì mǎi dōng xī gòu wù jīng yàn bāo kuò mǎi le shén mó zài nǎ lǐ mǎi de wéi shén mó nán wàng
A
Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Qǐng tántan nǐ zuì nánwàng de yí cì mǎi dōngxi jīngyàn.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我最難忘的一次購物經驗是去年我第一次在網路上買智慧型手機當時剛好遇到雙十一購物節很多網站都在打折促銷我在網路上挑選了很久最後以非常便宜的價格買到了我喜歡的手機兩天後我就收到了包裹手機的外觀很漂亮功能也非常好用這是我第一次自己賺錢買這麼貴重的物品送給自己作為生日禮物所以對我來說特別有意義
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我最難忘的一次購物經驗是去年我第一次在網路上買智慧型手機。當時剛好遇到雙十一購物節,很多網站都在打折促銷。我在網路上挑選了很久,最後以非常便宜的價格買到了我喜歡的手機。兩天後我就收到了包裹,手機的外觀很漂亮,功能也非常好用。這是我第一次自己賺錢買這麼貴重的物品送給自己作為生日禮物,所以對我來說特別有意義。 (Qǐng tántan nǐ zuì nánwàng de yí cì mǎi dōngxi jīngyàn)
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
dì tí tú piàn qíng jìng miáo shù tí mù qǐng zǎi xì guān chá tú piàn qíng jìng zài jié yùn zhàn de tiě zhàn yuè tái shàng yí wèi lǎo tài tài tí zhù hěn zhòng de xíng páng biān yǒu yí wèi nián qīng rén shàng qián bāng máng qǐng kè guān miáo shù tú piàn zhōng de rén shì shí de wù jí fā shēng de guò chéng qǐng wù shǐ yòng dì yī rén chēng wǒ
A
Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: zhè zhāng tú piàn de chǎng jǐng shì zài yí gè fán máng de jié yùn zhàn yuè tái shàng 。 shí jiàn kàn qǐ lái shì xià wǔ shí fēn 。 huà miàn de zuǒ biān yǒu yí wèi bái fà cāng cāng de lǎo tài tài , tā shǒu lǐ tí zhù yí gè kàn qǐ lái fēi cháng chén zhòng de dà xíng li xiāng , jiǎo bù xiǎn dé yǒu xiē huǎn màn chī lì 。 zài tā de yòu biān , yǒu yí wèi chuān zhù yùn dòng fú de nián qīng nán zǐ kàn jiàn le zhè zhǒng qíng kuàng , lì kè wēi xiào zhù zǒu shàng qián qù , zhǔ dòng shēn chū shuāng shǒu bāng lǎo tài tài fēn dān xíng lǐ 。 lǎo tài tài liǎn shàng lù chū le gǎn jī de xiào róng , xiàng nián qīng rén dào xiè 。 zhè fú huà miàn zhǎn xiàn le shè huì shàng hù zhù yǒu ài 、 jìng lǎo zūn xián de měi hǎo jīng shén 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 這張圖片的場景是在一個繁忙的捷運站月台上時間看起來是下午時分畫面的左邊有一位白髮蒼蒼的老太太她手裡提著一個看起來非常沉重的大行李箱腳步顯得有些緩慢吃力在她的右邊有一位穿著運動服的年輕男子看見了這種情況立刻微笑著走上前去主動伸出雙手幫老太太分擔行李老太太臉上露出了感激的笑容向年輕人道謝這幅畫面展現了社會上互助友愛敬老尊賢的美好精神
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 這張圖片的場景是在一個繁忙的捷運站月台上。時間看起來是下午時分。畫面的左邊有一位白髮蒼蒼的老太太,她手裡提著一個看起來非常沉重的大行李箱,腳步顯得有些緩慢吃力。在她的右邊,有一位穿著運動服的年輕男子看見了這種情況,立刻微笑著走上前去,主動伸出雙手幫老太太分擔行李。老太太臉上露出了感激的笑容,向年輕人道謝。這幅畫面展現了社會上互助友愛、敬老尊賢的美好精神。
• Kết luận: Đáp án đúng là A.