14 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ Thiếu Nhi YCTK Trung Cấp — Mã Đề 01 (Hanban)
Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ Thiếu Nhi YCTK Trung Cấp — Mã Đề 01 (Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
第1题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:这个菜很好吃。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng zhè ge cài hěn hǎo chī
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Zhège cài hěn hǎochī.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Món ăn này rất ngon.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 这个菜很好吃。 (Zhège cài hěn hǎochī)
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn này rất ngon.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Chú ý thanh 4 của 菜 (cài) và cách phát âm tròn vành rõ chữ của 好吃 (hǎochī).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我想送妈妈一个生日礼物。
wǒ xiǎng sòng mā ma yí gè shēng rì lǐ wù
第2题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:我想送妈妈一个生日礼物。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng wǒ xiǎng sòng mā ma yí gè shēng rì lǐ wù
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Wǒ xiǎng sòng māma yí ge shēngrì lǐwù.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng mẹ một món quà sinh nhật.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我想送妈妈一个生日礼物。 (Wǒ xiǎng sòng māma yí ge shēngrì lǐwù)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng mẹ một món quà sinh nhật.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Chú ý thanh 4 của 送 (sòng) và biến điệu một của 一个 (yí ge).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 3 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
她的自行车坏了。
tā de zì xíng chē huài le
第3题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:她的自行车坏了。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng tā de zì xíng chē huài le
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Tā de zìxíngchē huài le.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xe đạp của cô ấy bị hỏng rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 她的自行车坏了。 (Tā de zìxíngchē huài le)
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp của cô ấy bị hỏng rồi.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Chú ý thanh 4 của 坏 (huài).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们一起去踢足球吧。
wǒ yì qǐ qù tī zú qiú ba
第4题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:我们一起去踢足球吧。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng wǒ yì qǐ qù tī zú qiú ba
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Wǒmen yìqǐ qù tī zúqiú ba.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng mình cùng đi đá bóng đi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我们一起去踢足球吧。 (Wǒmen yìqǐ qù tī zúqiú ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình cùng đi đá bóng đi.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Giữ ngữ điệu rủ rê nhẹ nhàng với trợ từ ngữ khí 吧 (ba).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他正在洗澡呢。
tā zhèng zài xǐ zǎo ne
第5题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:他正在洗澡呢。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng tā zhèng zài xǐ zǎo ne
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Tā zhèngzài xǐzǎo ne.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang tắm.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他正在洗澡呢。 (Tā zhèngzài xǐzǎo ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang tắm.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Hai âm tiết thanh 3 liền nhau 洗澡 (xǐzǎo) biến điệu thành xízǎo.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你们应该互相帮助。
nǐ yīng gāi hù xiāng bāng zhù
第6题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:你们应该互相帮助。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng nǐ yīng gāi hù xiāng bāng zhù
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Các bạn nên giúp đỡ lẫn nhau.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 你们应该互相帮助。 (Nǐmen yīnggāi hùxiāng bāngzhù)
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn nên giúp đỡ lẫn nhau.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Phát âm chuẩn thanh điệu của cụm phó từ 互相 (hùxiāng) và động từ 帮助 (bāngzhù).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 7 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他对游泳不感兴趣。
tā duì yóu yǒng bù gǎn xìng qù
第7题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:他对游泳不感兴趣。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng tā duì yóu yǒng bù gǎn xìng qù
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Tā duì yóuyǒng bù gǎn xìngqù.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy không có hứng thú với việc bơi lội.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 他对游泳不感兴趣。 (Tā duì yóuyǒng bù gǎn xìngqù)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy không có hứng thú với việc bơi lội.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Cấu trúc giới từ 对……感兴趣 (duì… gǎn xìngqù).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
等一下,我马上就来。
děng yí xià wǒ mǎ shàng jiù lái
第8题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:等一下,我马上就来。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng děng yí xià wǒ mǎ shàng jiù lái
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Děng yíxià, wǒ mǎshàng jiù lái.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đợi một lát, tôi đến ngay đây.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 等一下 (ĐẲNG NHẤT HẠ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 等一下,我马上就来。 (Děng yíxià, wǒ mǎshàng jiù lái)
• Nghĩa tiếng Việt: Đợi một lát, tôi đến ngay đây.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Phát âm dứt khoát cụm 马上就来 (mǎshàng jiù lái).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
苹果五块钱一斤。
píng guǒ wǔ kuài qián yì jīn
第9题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:苹果五块钱一斤。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng píng guǒ wǔ kuài qián yì jīn
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Píngguǒ wǔ kuài qián yì jīn.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Táo năm đồng một cân (nửa ký).
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 苹果五块钱一斤。 (Píngguǒ wǔ kuài qián yì jīn)
• Nghĩa tiếng Việt: Táo năm đồng một cân (nửa ký).
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Chú ý biến điệu của 一斤 (yì jīn: thanh 4 biến âm khi đi với thanh 1).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 10 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
那个电影我已经看过了。
nà ge diàn yǐng wǒ yǐ jīng kàn guò le
第10题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau)
【录音播放】:那个电影我已经看过了。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng nà ge diàn yǐng wǒ yǐ jīng kàn guò le
A
Đã hoàn thành ghi âm nhắc lại
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nàge diànyǐng wǒ yǐjīng kànguo le.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ phim đó tôi đã xem qua rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 那个电影我已经看过了。 (Nàge diànyǐng wǒ yǐjīng kànguo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim đó tôi đã xem qua rồi.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Sử dụng phó từ 已经 (yǐjīng) kết hợp trợ từ động thái 过 (guo).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
zhōu mò tiān qì fēi cháng hǎo lán tiān bái yún lǎo shī dài tóng xué qù jiāo wài lù yíng tā zài cǎo de shàng dā qǐ le lǜ sè de xiǎo zhàng péng yǒu de tóng xué zài xiǎo hé biān xǐ shuǐ guǒ yǒu de tóng xué zài kuài lè de chàng gē tiào wǔ dà jiā hū xī xīn xiān kōng qì wán de fēi cháng kāi xīn
第11题:请看图说话。(Nhìn tranh miêu tả chi tiết trong 1.5 phút)
【图画提示】:Các bạn nhỏ cùng thầy cô dựng lều trại, picnic vui đùa ngoài thiên nhiên bên dòng suối mát。
(Chuẩn bị: Có thể ghi chú dàn ý | Trả lời: 1.5 phút)
dì tí qǐng kàn tú shuō huà tú huà tí shì
A
Đã hoàn thành bài nói nhìn tranh
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Kàntú shuōhuà: Lùyíng yuǎnzú.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kàntú shuōhuà: Lùyíng yuǎnzú.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 蓝天白云 (LAM THIÊN BẠCH VÂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 周末天气非常好,蓝天白云。老师带同学们去郊外露营。他们在草地上搭起了绿色的小帐篷,有的同学在小河边洗水果,有的同学在快乐地唱歌跳舞。大家呼吸着新鲜空气,玩得非常开心。 (Kàntú shuōhuà: Lùyíng yuǎnzú)
• Nghĩa tiếng Việt: Kàntú shuōhuà: Lùyíng yuǎnzú.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Miêu tả theo trình tự từ thời tiết (蓝天白云), địa điểm (郊外草地), hoạt động của từng nhóm (有的…有的…) và cảm xúc (玩得非常开心).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
zhè shì xué xiào de dà tú shū guǎn tú shū guǎn lǐ fēi cháng ān jìng shū jià shàng bǎi mǎn le gè zhǒng gè yàng de shū jǐ gè tóng xué wéi zuò zài dà yuán zhuō páng rèn zhēn de kàn shū zuò zuò yè yù dào bù dǒng de wèn tí shí tā qīng shēng de hù xiāng tǎo lùn dà jiā dōu jué de zài tú shū guǎn xué xí xiào lǜ tè bié gāo
第12题:请看图说话。(Nhìn tranh miêu tả chi tiết trong 1.5 phút)
【图画提示】:Trong thư viện trường học rộng rãi, các bạn học sinh ngồi quanh bàn tròn cùng đọc sách và thảo luận bài tập。
(Chuẩn bị: Có thể ghi chú dàn ý | Trả lời: 1.5 phút)
dì tí qǐng kàn tú shuō huà tú huà tí shì
A
Đã hoàn thành bài nói nhìn tranh
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Kàntú shuōhuà: Túshūguǎn kànshū.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kàntú shuōhuà: Túshūguǎn kànshū.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 这是学校的大图书馆。图书馆里非常安静,书架上摆满了各种各样的书。几个同学围坐在大圆桌旁认真地看书做作业。遇到不懂的问题时,他们轻声地互相讨论。大家都觉得在图书馆学习效率特别高。 (Kàntú shuōhuà: Túshūguǎn kànshū)
• Nghĩa tiếng Việt: Kàntú shuōhuà: Túshūguǎn kànshū.
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Chú ý dùng các tính từ miêu tả môi trường (非常安静, 摆满), hành động (认真看书, 轻声讨论) để đạt điểm từ vựng phong phú.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
wǒ xiǎng jiè shào yí xià wǒ de mā ma wǒ mā ma jīn nián sì shí suì tā shì yì míng yī shēng mā ma cháng de bù gāo liú hēi sè de cháng tóu xiào qǐ lái fēi cháng piào wēn hé tā píng shí gōng zuò hěn máng dàn měi tiān xià bān huí jiā dōu huì gěi wǒ zuò hǎo chī de fàn cài fǔ dǎo wǒ xiě zuò yè wǒ hěn ài wǒ de mā ma zhǎng dà le wǒ yě xiǎng chéng wéi xiàng tā yí yàng yǒu ài xīn de rén
第13题:请回答问题。(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút)
【问题】:请介绍一下你的爸爸或妈妈。(Qǐng jièshào yíxià nǐ de bàba huò māma.)
(Thời gian trả lời: 1.5 phút)
dì tí qǐng huí dá wèn tí wèn tí qǐng jiè shào yí xià nǐ de bà ba huò mā ma
A
Đã hoàn thành phần trả lời phỏng vấn
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Qǐng jièshào yíxià nǐ de bàba huò māma.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我想介绍一下我的妈妈我妈妈今年四十岁她是一名医生妈妈长得不高留着黑色的长头发笑起来非常漂亮温和她平时工作很忙但每天下班回家都会给我做好吃的饭菜辅导我写作业我很爱我的妈妈长大了我也想成为像她一样有爱心的人
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我想介绍一下我的妈妈。我妈妈今年四十岁,她是一名医生。妈妈长得不高,留着黑色的长头发,笑起来非常漂亮温和。她平时工作很忙,但每天下班回家都会给我做好吃的饭菜,辅导我写作业。我很爱我的妈妈,长大了我也想成为像她一样有爱心的人。 (Qǐng jièshào yíxià nǐ de bàba huò māma)
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Trình bày bài nói theo bố cục 3 phần rõ ràng: Giới thiệu thông tin cơ bản (tuổi, nghề nghiệp) -> Miêu tả ngoại hình & tính cách -> Nêu việc làm cụ thể thường ngày -> Bày tỏ tình cảm yêu thương.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第14题:请回答问题。(Trả lời câu hỏi trong 1.5 phút)
【问题】:你为什么要学习汉语?(Nǐ wèishénme yào xuéxí Hànyǔ?)
(Thời gian trả lời: 1.5 phút)
dì tí qǐng huí dá wèn tí wèn tí nǐ wèi shén yào xué xí hàn yǔ
A
Đã hoàn thành phần trả lời phỏng vấn
B
Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ wèishénme yào xuéxí Hànyǔ?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nội dung khẩu ngữ: 我学习汉语有三个原因首先我觉得汉字很神奇就像一幅幅画一样很有意思其次我非常喜欢看中国的动画片还喜欢吃北京烤鸭和饺子最后我希望学好汉语后能有机会去北京参观故宫和爬长城结交更多的中国朋友
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 首先 (THỦ TIÊN), 其次 (KỲ THỨ), 最后 (TỐI HẬU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Câu đề bài: 我学习汉语有三个原因。首先,我觉得汉字很神奇,就像一幅幅画一样很有意思。其次,我非常喜欢看中国的动画片,还喜欢吃北京烤鸭和饺子。最后,我希望学好汉语后,能有机会去北京参观故宫和爬长城,结交更多的中国朋友。 (Nǐ wèishénme yào xuéxí Hànyǔ?)
Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Sử dụng các liên từ nối mạch lạc「首先……其次……最后……」(Đầu tiên… Tiếp theo… Cuối cùng…) để bài nói có cấu trúc logic chặt chẽ, gây ấn tượng mạnh với giám khảo chấm thi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.