Chuyển đến nội dung chính
KHAU-NGU-THIEU-NHI-YCTK-SO-CAPMÃ 01

Thi Thử & Tải Đề Thi Khẩu Ngữ Thiếu Nhi YCTK Sơ Cấp — Mã Đề 01 (Hanban)

Trọn bộ Đề Thi Khẩu Ngữ Thiếu Nhi YCTK Sơ Cấp — Mã Đề 01 (Hanban) gồm 25 câu hỏi có đáp án chi tiết, file nghe Audio và bản PDF đẹp tải miễn phí.

Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
ĐỀ THI

Đề Thi Khẩu Ngữ Thiếu Nhi YCTK Sơ Cấp — Mã Đề 01 (Hanban)

NHÓM 4: BCT Thương Mại & YCT Thiếu Nhi • Mã đề: YCTK-SC01
Vào Phòng Thi Trực Tuyến
Tổng số câu
25 câu hỏi
Thời gian làm bài
20 phút
Cấu trúc đề
25 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%

Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Khẩu Ngữ Thiếu Nhi YCTK Sơ Cấp — Mã Đề 01 (Hanban)

Đề thi Đề Thi Khẩu Ngữ Thiếu Nhi YCTK Sơ Cấp — Mã Đề 01 (Hanban) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).

Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)

Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:

1. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi (Kèm Audio & Lời Giải)

Bảng điều khiển

Phần nói

Câu 1 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
他是我的老师。
tā shì wǒ de lǎo shī
第1题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:他是我的老师。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng tā shì wǒ de lǎo shī
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Tā shì wǒ de lǎoshī. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Thầy ấy là giáo viên của tôi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 他是我的老师。 (Tā shì wǒ de lǎoshī) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Phát âm to, rõ ràng, chú ý thanh 1 của từ 他 (tā) và biến âm nhẹ của 老师 (lǎoshī). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我喜欢吃面条儿。
wǒ xǐ chī miàn tiáo ér
第2题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:我喜欢吃面条儿。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng wǒ xǐ chī miàn tiáo ér
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Wǒ xǐhuan chī miàntiáor. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi thích ăn mì sợi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我喜欢吃面条儿。 (Wǒ xǐhuan chī miàntiáor) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Phát âm chuẩn âm uốn lưỡi 儿 hóa ở cuối từ 面条儿 (miàntiáor). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 3 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
很高兴认识你。
hěn gāo xìng rèn nǐ
第3题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:很高兴认识你。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng hěn gāo xìng rèn nǐ
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Hěn gāoxìng rènshi nǐ. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Rất vui được quen biết bạn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 很高兴认识你。 (Hěn gāoxìng rènshi nǐ) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: 认识 phát âm nhẹ ở âm 识 (shi thanh nhẹ). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
明天是四月九号。
míng tiān shì sì yuè jiǔ hào
第4题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:明天是四月九号。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng míng tiān shì sì yuè jiǔ hào
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Míngtiān shì sì yuè jiǔ hào. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 9 tháng 4. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 明天是四月九号。 (Míngtiān shì sì yuè jiǔ hào) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Chú ý phân biệt rõ thanh 4 của 四 (sì) và 月 (yuè). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
姐姐的个子很高。
jiě de gè hěn gāo
第5题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xem câu sau) 【录音播放】:姐姐的个子很高。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng jiě de gè hěn gāo
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Jiějie de gèzi hěn gāo. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chị gái dáng người rất cao. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 姐姐的个子很高。 (Jiějie de gèzi hěn gāo) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Đọc liền mạch cụm 姐姐的个子 (jiějie de gèzi). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 6 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
今天天气真好!
jīn tiān tiān qì zhēn hǎo
第6题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:今天天气真好!
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng jīn tiān tiān qì zhēn hǎo
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Jīntiān tiānqì zhēn hǎo! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết thật là đẹp! • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 今天天气真好! (Jīntiān tiānqì zhēn hǎo!) • Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết thật là đẹp! • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 7 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我买了几个香蕉。
wǒ mǎi le jǐ gè xiāng jiāo
第7题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:我买了几个香蕉。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng wǒ mǎi le jǐ gè xiāng jiāo
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Wǒ mǎi le jǐ ge xiāngjiāo. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua vài quả chuối tiêu. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我买了几个香蕉。 (Wǒ mǎi le jǐ ge xiāngjiāo) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Chú ý thanh 1 của 香蕉 (xiāngjiāo). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你的书包在椅子上。
nǐ de shū bāo zài yǐ shàng
第8题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:你的书包在椅子上。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng nǐ de shū bāo zài yǐ shàng
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ de shūbāo zài yǐzi shang. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cặp sách của bạn ở trên ghế kìa. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你的书包在椅子上。 (Nǐ de shūbāo zài yǐzi shang) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Phát âm chuẩn phương vị từ 在椅子上 (zài yǐzi shang). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们是在学校认识的。
wǒ shì zài xué xiào rèn de
第9题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:我们是在学校认识的。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng wǒ shì zài xué xiào rèn de
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Wǒmen shì zài xuéxiào rènshi de. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi quen nhau ở trường học. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我们是在学校认识的。 (Wǒmen shì zài xuéxiào rènshi de) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Cấu trúc nhấn mạnh địa điểm 是……的 (shì… de). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 10 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
她没有迟到。
tā méi yǒu chí dào
第10题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:她没有迟到。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng tā méi yǒu chí dào
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Tā méiyǒu chídào. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không hề đi muộn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 她没有迟到。 (Tā méiyǒu chídào) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Âm bật hơi của 迟 (chí) và thanh 4 của 到 (dào). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
你把电脑关了吧。
nǐ bǎ diàn nǎo guān le ba
第11题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:你把电脑关了吧。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng nǐ bǎ diàn nǎo guān le ba
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ bǎ diànnǎo guān le ba. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn tắt máy tính đi nhé. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 你把电脑关了吧。 (Nǐ bǎ diànnǎo guān le ba) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Câu chữ 把 (bǎ) nhẹ nhàng thể hiện lời khuyên nhủ. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 12 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
奶奶家有两只小狗。
nǎi jiā yǒu liǎng zhī xiǎo gǒu
第12题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:奶奶家有两只小狗。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng nǎi jiā yǒu liǎng zhī xiǎo gǒu
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǎinai jiā yǒu liǎng zhī xiǎogǒu. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà bà nội có hai chú cún con. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 奶奶家有两只小狗。 (Nǎinai jiā yǒu liǎng zhī xiǎogǒu) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Lượng từ cho động vật nhỏ dùng 只 (zhī). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 13 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
请给我一杯果汁儿,谢谢!
qǐng gěi wǒ yì bēi guǒ zhī ér xiè
第13题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:请给我一杯果汁儿,谢谢!
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng qǐng gěi wǒ yì bēi guǒ zhī ér xiè
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Qǐng gěi wǒ yī bēi guǒzhīr, xièxie! • Dịch nghĩa tiếng Việt: Làm ơn cho tôi một cốc nước ép hoa quả, cảm ơn bạn! • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 谢谢 (TẠ TẠ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 请给我一杯果汁儿,谢谢! (Qǐng gěi wǒ yī bēi guǒzhīr, xièxie!) • Nghĩa tiếng Việt: Làm ơn cho tôi một cốc nước ép hoa quả, cảm ơn bạn! • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
雪下得很大。
xuě xià de hěn dà
第14题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:雪下得很大。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng xuě xià de hěn dà
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Xuě xià de hěn dà. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tuyết rơi rất dày / rất lớn. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 雪下得很大。 (Xuě xià de hěn dà) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Cấu trúc bổ ngữ trạng thái 下得很大 (xià de hěn dà). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 15 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我去过北京。
wǒ qù guò běi jīng
第15题:请听后重复。(Nghe và nhắc lại chính xác câu sau) 【录音播放】:我去过北京。
dì tí qǐng tīng hòu chóng fù lù yīn bō fàng wǒ qù guò běi jīng
A Đã hoàn thành ghi âm phát âm nhắc lại
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Wǒ qùguo Běijīng. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi từng đến Bắc Kinh rồi. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我去过北京。 (Wǒ qùguo Běijīng) Mẹo thi YCT Khẩu ngữ: Trợ từ động thái 过 (guo đọc thanh nhẹ) biểu thị trải nghiệm đã qua. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我今年十岁。/ 我九岁了。
wǒ jīn nián shí suì wǒ jiǔ suì le
第16题:请听后回答。(Nghe câu hỏi và trả lời bằng tiếng Trung) 【问题播放】:你几岁了? (Trả lời trong 10 giây)
dì tí qǐng tīng hòu huí dá wèn tí bō fàng nǐ jǐ suì le
A Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ jǐ suì le? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn năm nay mấy tuổi rồi? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我九岁了 (NGÃ CỬU TUẾ LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我今年十岁。/ 我九岁了。 (Nǐ jǐ suì le?) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn năm nay mấy tuổi rồi? Mẫu trả lời chuẩn: 我今年十岁 (Ngã kim niên thập tuế - Năm nay em 10 tuổi). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我很爱看书,我每天晚上都看中文故事书。
wǒ hěn ài kàn shū wǒ měi tiān wǎn shàng dōu kàn zhòng wén gù shì shū
第17题:请听后回答。(Nghe câu hỏi và trả lời bằng tiếng Trung) 【问题播放】:你爱看书吗? (Trả lời trong 10 giây)
dì tí qǐng tīng hòu huí dá wèn tí bō fàng nǐ ài kàn shū ma
A Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ ài kànshū ma? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích đọc sách không? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我很爱看书,我每天晚上都看中文故事书。 (Nǐ ài kànshū ma?) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích đọc sách không? Mẫu trả lời chuẩn: 我很爱看书 (Ngã hấn ái khán thư - Em rất thích đọc sách). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 18 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我是越南人。
wǒ shì yuè nán rén
第18题:请听后回答。(Nghe câu hỏi và trả lời bằng tiếng Trung) 【问题播放】:我是中国人,你呢? (Trả lời trong 10 giây)
dì tí qǐng tīng hòu huí dá wèn tí bō fàng wǒ shì zhōng guó rén nǐ ne
A Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi là người Trung Quốc, còn bạn thì sao? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我是越南人。 (Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?) • Nghĩa tiếng Việt: Tôi là người Trung Quốc, còn bạn thì sao? Mẫu trả lời chuẩn: 我是越南人 (Ngã thị Việt Nam nhân - Em là người Việt Nam). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 19 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我会跳舞,我学跳舞一年了。/ 我不会跳舞,但我喜欢唱歌。
wǒ huì tiào wǔ wǒ xué tiào wǔ yì nián le wǒ bú huì tiào wǔ dàn wǒ xǐ chàng gē
第19题:请听后回答。(Nghe câu hỏi và trả lời bằng tiếng Trung) 【问题播放】:你会不会跳舞? (Trả lời trong 10 giây)
dì tí qǐng tīng hòu huí dá wèn tí bō fàng nǐ huì huì tiào wǔ
A Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐ huì bu huì tiàowǔ? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết nhảy múa không? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我会跳舞 (NGÃ HỘI KHIÊU VŨ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我会跳舞,我学跳舞一年了。/ 我不会跳舞,但我喜欢唱歌。 (Nǐ huì bu huì tiàowǔ?) • Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết nhảy múa không? Mẫu trả lời chuẩn: 我会跳舞 (Ngã hội khiêu vũ - Em biết múa) hoặc 我不会跳舞 (Ngã bất hội khiêu vũ - Em không biết múa). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 20 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
我们家每天妈妈做早饭。/ 有时候爸爸做早饭。
wǒ jiā měi tiān mā ma zuò zǎo fàn yǒu shí hòu bà ba zuò zǎo fàn
第20题:请听后回答。(Nghe câu hỏi và trả lời bằng tiếng Trung) 【问题播放】:你们家每天谁做早饭? (Trả lời trong 10 giây)
dì tí qǐng tīng hòu huí dá wèn tí bō fàng nǐ jiā měi tiān shuí zuò zǎo fàn
A Đã hoàn thành ghi âm câu trả lời
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Nǐmen jiā měitiān shéi zuò zǎofàn? • Dịch nghĩa tiếng Việt: Nhà các bạn hàng ngày ai là người nấu bữa sáng? • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 我们家每天妈妈做早饭。/ 有时候爸爸做早饭。 (Nǐmen jiā měitiān shéi zuò zǎofàn?) • Nghĩa tiếng Việt: Nhà các bạn hàng ngày ai là người nấu bữa sáng? Mẫu trả lời chuẩn: 我们家每天妈妈做早饭 (Ngã môn gia mỗi thiên ma ma tố tảo phạn). • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 21 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这是一个小男孩,他在学校的操场上踢足球。他踢得非常高兴。
zhè shì yí gè xiǎo nán hái tā zài xué xiào de cāo chǎng shàng tī zú qiú tā tī de fēi cháng gāo xìng
第21题:请看图说话。(Nhìn tranh mô tả hành động bằng tiếng Trung) 【图画提示】:Một bạn nhỏ đang hào hứng đá bóng trên sân cỏ。 (Thời gian trả lời: 36 giây)
dì tí qǐng kàn tú shuō huà tú huà tí shì
A Đã hoàn thành thuyết trình nhìn tranh
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Tā zài tī zúqiú. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là một bạn nam nhỏ, bạn ấy đang đá bóng trên sân vận động trường học. Bạn ấy đá bóng rất vui vẻ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这是一个小男孩,他在学校的操场上踢足球。他踢得非常高兴。 (Tā zài tī zúqiú) • Nghĩa tiếng Việt: Đây là một bạn nam nhỏ, bạn ấy đang đá bóng trên sân vận động trường học. Bạn ấy đá bóng rất vui vẻ. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 22 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
图上有医生和一个小女孩。小女孩生病了,医生正在认真地帮她看病。
tú shàng yǒu yī shēng hé yí gè xiǎo nǚ hái xiǎo nǚ hái shēng bìng le yī shēng zhèng zài rèn zhēn de bāng tā kàn bìng
第22题:请看图说话。(Nhìn tranh mô tả hành động bằng tiếng Trung) 【图画提示】:Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang ân cần khám bệnh cho bệnh nhi。 (Thời gian trả lời: 36 giây)
dì tí qǐng kàn tú shuō huà tú huà tí shì
A Đã hoàn thành thuyết trình nhìn tranh
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Yīshēng zài kànbìng. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Trong tranh có bác sĩ và một bé gái. Bé gái bị ốm, bác sĩ đang cẩn thận khám bệnh cho bé. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 图上有医生和一个小女孩。小女孩生病了,医生正在认真地帮她看病。 (Yīshēng zài kànbìng) • Nghĩa tiếng Việt: Trong tranh có bác sĩ và một bé gái. Bé gái bị ốm, bác sĩ đang cẩn thận khám bệnh cho bé. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 23 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
这是一个可爱的小妹妹。她坐在桌子前画画儿,桌上有好多彩色的笔。
zhè shì yí gè kě ài de xiǎo mèi tā zuò zài zhuō qián huà huà ér zhuō shàng yǒu hǎo duō cǎi sè de bǐ
第23题:请看图说话。(Nhìn tranh mô tả hành động bằng tiếng Trung) 【图画提示】:Bé gái đang ngồi ngay ngắn cầm bút màu vẽ tranh hoa lá。 (Thời gian trả lời: 36 giây)
dì tí qǐng kàn tú shuō huà tú huà tí shì
A Đã hoàn thành thuyết trình nhìn tranh
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Mèimei zài huà huàr. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là một em gái nhỏ dễ thương. Em đang ngồi trước bàn vẽ tranh, trên bàn có rất nhiều bút màu sắc. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 这是一个可爱的小妹妹。她坐在桌子前画画儿,桌上有好多彩色的笔。 (Mèimei zài huà huàr) • Nghĩa tiếng Việt: Đây là một em gái nhỏ dễ thương. Em đang ngồi trước bàn vẽ tranh, trên bàn có rất nhiều bút màu sắc. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
爸爸、妈妈和两个孩子在一起吃晚饭。桌上有鱼、有肉还有青菜,他们吃得很高兴。
bà ba mā ma hé liǎng gè hái zài yì qǐ chī wǎn fàn zhuō shàng yǒu yú yǒu ròu hái yǒu qīng cài tā chī de hěn gāo xìng
第24题:请看图说话。(Nhìn tranh mô tả hành động bằng tiếng Trung) 【图画提示】:Cả gia đình quây quần ấm cúng bên bàn ăn bữa tối。 (Thời gian trả lời: 36 giây)
dì tí qǐng kàn tú shuō huà tú huà tí shì
A Đã hoàn thành thuyết trình nhìn tranh
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Tāmen yī jiā rén zài yìqǐ chī wǎnfàn. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố, mẹ và hai bạn nhỏ đang cùng ăn cơm tối. Trên bàn có cá, có thịt và rau xanh, cả nhà ăn rất vui vẻ. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 爸爸 (BÁ BÁ), 桌上有鱼 (TRÁC THƯỚNG HỮU NGƯ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 爸爸、妈妈和两个孩子在一起吃晚饭。桌上有鱼、有肉还有青菜,他们吃得很高兴。 (Tāmen yī jiā rén zài yìqǐ chī wǎnfàn) • Nghĩa tiếng Việt: Bố, mẹ và hai bạn nhỏ đang cùng ăn cơm tối. Trên bàn có cá, có thịt và rau xanh, cả nhà ăn rất vui vẻ. • Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25 • Phần Nói / Khẩu Ngữ
Đáp án: A
🎧 Lời thoại trong băng (Transcript):
早上天气晴朗,两个小学生背着书包,一起骑自行车去学校上课。
zǎo shàng tiān qì qíng lǎng liǎng gè xiǎo xué shēng bèi shū bāo yì qǐ qí zì xíng chē qù xué xiào shàng kè
第25题:请看图说话。(Nhìn tranh mô tả hành động bằng tiếng Trung) 【图画提示】:Hai bạn học sinh đeo ba lô, đạp xe vui vẻ đến trường。 (Thời gian trả lời: 36 giây)
dì tí qǐng kàn tú shuō huà tú huà tí shì
A Đã hoàn thành thuyết trình nhìn tranh
B Bỏ qua câu hỏi này
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Liǎng ge tóngxué qí zìxíngchē qù xuéxiào. • Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng trời nắng đẹp, hai bạn học sinh tiểu học đeo cặp sách, cùng đạp xe đến trường đi học. • Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài. • Phân tích đáp án: • Băng phát tiếng Trung: 早上天气晴朗,两个小学生背着书包,一起骑自行车去学校上课。 (Liǎng ge tóngxué qí zìxíngchē qù xuéxiào) • Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng trời nắng đẹp, hai bạn học sinh tiểu học đeo cặp sách, cùng đạp xe đến trường đi học. • Kết luận: Đáp án đúng là A.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Hội đồng Khảo thí FoxHSK

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!