Câu 1:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "他们两个人计划在今年九月五号举行婚礼,目前饭店已经预订妥当,下个星期准备去拍婚纱照,并热情邀请朋友们届时参加婚礼。" (tā men liǎng gè rén jì huà zài jīn nián jiǔ yuè wǔ hào jǔ xíng hūn lǐ , mù qián fàn diàn yǐ jīng yù dìng tuǒ dàng , xià gè xīng qī zhǔn bèi qù pāi hūn shā zhào , bìng rè qíng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 星期 (tuần / thứ); 已经 (đã).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 星期 (tuần / thứ); 已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他们两个人计划在今年九月五号举行婚礼,目前饭店已经预订妥当,下个星期准备去拍婚纱照,并热情邀请朋友们届时参加婚礼。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。
原文:我们俩打算今年九月五号结婚,婚礼准备得差不多了,已经订好了饭店,下周去拍婚纱照。欢迎大家到时候来参加我们的婚礼! [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : wǒ men liǎ dǎ suàn jīn nián jiǔ yuè wǔ hào jié hūn , hūn lǐ zhǔn bèi dé chà bu duō le , yǐ jīng dìng hǎo le fàn diàn , xià] — Từ khóa: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 已经 (đã); 准备 (chuẩn bị).
Câu 2:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "这套房子周边环境安静优美,年底开通地铁后出行会非常便利,而且距离父母家很近,方便周末常回家探望陪伴父母。" (zhè tào fáng zi zhōu biān huán jìng ān jìng yōu měi , nián dǐ kāi tōng dì tiě hòu chū xíng huì fēi cháng biàn lì , ér qiě jù lí fù mǔ jiā hěn jìn , fāng biàn zhōu mò cháng huí jiā).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 地铁 (tàu điện ngầm); 非常 (vô cùng); 环境 (môi trường).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (地铁 (tàu điện ngầm); 非常 (vô cùng); 环境 (môi trường)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这套房子周边环境安静优美,年底开通地铁后出行会非常便利,而且距离父母家很近,方便周末常回家探望陪伴父母。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。
原文:这个房子周围环境不错,很安静,年底就通地铁了,交通很方便。更主要的是离父母家也很近,周末可以常回家看看。 [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : zhè ge fáng zi zhōu wéi huán jìng bù cuò , hěn ān jìng , nián dǐ jiù tōng dì tiě le , jiāo tōng hěn fāng biàn 。 gèng zhǔ yào de] — Từ khóa: 地铁 (tàu điện ngầm); 环境 (môi trường).
Câu 3:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "在大学四年里,同学们每天都在教室里认真听课、刻苦学习。转眼到了毕业季,大家穿上整齐的学士服在校园里合影留念,兴奋地把学士帽抛向空中。晚上,全班同学聚在一起举杯庆祝毕业,互相祝福彼此..." (zài dà xué sì nián lǐ , tóng xué men měi tiān dōu zài jiào shì lǐ rèn zhēn tīng kè 、 kè kǔ xué xí 。 zhuǎn yǎn dào le bì yè jì , dà jiā chuān shàng zhěng qí de xué shì fú).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 同学 (bạn học); 晚上 (buổi tối); 学习 (học tập); 一起 (cùng nhau).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 3, kết hợp từ khóa gợi ý (同学 (bạn học); 晚上 (buổi tối); 学习 (học tập); 一起 (cùng nhau)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "在大学四年里,同学们每天都在教室里认真听课、刻苦学习。转眼到了毕业季,大家穿上整齐的学士服在校园里合影留念,兴奋地把学士帽抛向空中。晚上,全班同学聚在一起举杯庆祝毕业,互相祝福彼此...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请结合下面三张图片(大学课堂学习→拍毕业照抛学士帽→毕业聚会举杯庆祝),讲述一个完整的故事(准备时间3分钟,答题时间2分钟)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng jié hé xià miàn sān zhāng tú piàn ( dà xué kè táng xué xí → pāi bì yè zhào pāo xué shì mào → bì yè jù huì jǔ bēi qìng zhù ), jiǎng shù yí gè wán zhěng de gù shì ( zhǔn bèi shí jiān 3 fēn zhōng , dá tí shí jiān] — Từ khóa: 学习 (học tập); 准备 (chuẩn bị).
Câu 4:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "如果能有七天的假期,我会把时间分为陪伴家人和短途旅行两部分。前三天我会回到父母身边,陪他们去逛逛菜市场,亲手给父母做几顿丰盛的饭菜,听他们聊聊家常;后四天我打算约上两位好友去一座安..." (rú guǒ néng yǒu qī tiān de jià qī , wǒ huì bǎ shí jiān fēn wéi péi bàn jiā rén hé duǎn tú lǚ xíng liǎng bù fèn 。 qián sān tiān wǒ huì huí dào fù mǔ shēn biān , péi tā men).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 晚上 (buổi tối); 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (晚上 (buổi tối); 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "如果能有七天的假期,我会把时间分为陪伴家人和短途旅行两部分。前三天我会回到父母身边,陪他们去逛逛菜市场,亲手给父母做几顿丰盛的饭菜,听他们聊聊家常;后四天我打算约上两位好友去一座安...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):如果给你七天假,你打算怎么安排?(准备时间3.5分钟,回答时间2分钟) [( huí dá wèn tí ): rú guǒ gěi nǐ qī tiān jiǎ , nǐ dǎ suàn zěn me ān pái ?( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2 fēn zhōng )] — Từ khóa: 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
Câu 5:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "刚进入一家新公司工作时,为了尽快融入团队并适应工作环境,我首先会保持谦虚好学的态度,认真阅读公司的规章制度与业务手册,遇到不懂的流程及时向老同事请教并做好笔记;其次,在日常相处中我..." (gāng jìn rù yī jiā xīn gōng sī gōng zuò shí , wèi le jǐn kuài róng rù tuán duì bìng shì yìng gōng zuò huán jìng , wǒ shǒu xiān huì bǎo chí qiān xū hào xué de tài dù , rèn zhēn yuè).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "刚进入一家新公司工作时,为了尽快融入团队并适应工作环境,我首先会保持谦虚好学的态度,认真阅读公司的规章制度与业务手册,遇到不懂的流程及时向老同事请教并做好笔记;其次,在日常相处中我...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):刚到一个新公司工作时,为了使自己更快适应环境,你会怎么做?(准备时间3.5分钟,回答时间2分钟) [( huí dá wèn tí ): gāng dào yí gè xīn gōng sī gōng zuò shí , wèi le shǐ zì jǐ gèng kuài shì yìng huán jìng , nǐ huì zěn me zuò ?( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2 fēn zhōng )] — Từ khóa: 工作 (làm việc / công việc); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 环境 (môi trường).