Câu 1:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "有个人进山探望朋友时因山路蜿蜒走了不少弯路,却在途中欣赏到了绚烂的野花、清澈的溪流与白云等迷人风光。这启示我们人生旅途中难免会走弯路,只要心怀豁达与好奇,那些曲折的经历反而会让我们..." (yǒu gè rén jìn shān tàn wàng péng yǒu shí yīn shān lù wān yán zǒu le bù shǎo wān lù , què zài tú zhōng xīn shǎng dào le xuàn làn de yě huā 、 qīng chè de xī liú yǔ bái yún děng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 虽然 (tuy rằng).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 虽然 (tuy rằng)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "有个人进山探望朋友时因山路蜿蜒走了不少弯路,却在途中欣赏到了绚烂的野花、清澈的溪流与白云等迷人风光。这启示我们人生旅途中难免会走弯路,只要心怀豁达与好奇,那些曲折的经历反而会让我们...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。
原文:有人去山中看望朋友,由于山路曲折,他虽然走了不少弯路,但也因此看到了许多平时看不到的美丽风景,比如山间的野花、清澈的小溪和洁白的云朵。其实人生也是如此,有时候我们看似走了一些弯... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : yǒu rén qù shān zhōng kàn wàng péng yǒu , yóu yú shān lù qū zhé , tā suī rán zǒu le bù shǎo wān lù , dàn yě yīn cǐ kàn dào] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 虽然 (tuy rằng).
Câu 2:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "当孩子向父母讲述故事时,家长应当成为耐心的倾听者,切忌随意打断或挑剔细节。认真的倾听既能呵护孩子的表达热情与创造力,又能传递父母的尊重与鼓励,有助于培养孩子的自信心并增进亲子之间的..." (dāng hái zi xiàng fù mǔ jiǎng shù gù shì shí , jiā zhǎng yīng dāng chéng wéi nài xīn de qīng tīng zhě , qiè jì suí yì dǎ duàn huò tiāo tī xì jié 。 rèn zhēn de qīng tīng jì néng hē).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 保护 (bảo vệ).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (保护 (bảo vệ)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "当孩子向父母讲述故事时,家长应当成为耐心的倾听者,切忌随意打断或挑剔细节。认真的倾听既能呵护孩子的表达热情与创造力,又能传递父母的尊重与鼓励,有助于培养孩子的自信心并增进亲子之间的...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。
原文:当孩子兴致勃勃地给父母讲故事时,父母应该善于做孩子的忠实听众,不要轻易打断他们,更不要急着去纠正他们话语中的小错误。耐心地倾听不仅能保护孩子的表达欲望与想象力,还能让孩子深切感... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : dāng hái zi xìng zhì bó bó dì gěi fù mǔ jiǎng gù shì shí , fù mǔ yīng gāi shàn yú zuò hái zi de zhōng shí tīng zhòng , bú yào] — Từ khóa: 保护 (bảo vệ).
Câu 3:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "这组图片描绘了父亲教儿子学骑自行车的温馨过程:起初小男孩不小心摔倒在地,父亲温柔地扶起他并给予鼓励;接着父亲弯着腰扶住车座耐心指导他掌握平衡;最后小男孩终于学会了独立骑行,父亲在身..." (zhè zǔ tú piàn miáo huì le fù qīn jiào ér zi xué qí zì xíng chē de wēn xīn guò chéng : qǐ chū xiǎo nán hái bù xiǎo xīn shuāi dǎo zài dì , fù qīn wēn róu dì fú qǐ tā bìng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 自行车 (xe đạp); 高兴 (vui vẻ); 爸爸 (bố); 儿子 (con trai).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 3, kết hợp từ khóa gợi ý (自行车 (xe đạp); 高兴 (vui vẻ); 爸爸 (bố); 儿子 (con trai)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这组图片描绘了父亲教儿子学骑自行车的温馨过程:起初小男孩不小心摔倒在地,父亲温柔地扶起他并给予鼓励;接着父亲弯着腰扶住车座耐心指导他掌握平衡;最后小男孩终于学会了独立骑行,父亲在身...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请仔细观察下面三张图片(小男孩学骑自行车摔倒爸爸安慰→爸爸扶着车耐心教导→小男孩独立骑行爸爸在身后高兴地挥手),描述图片内容并谈谈它给你的启示(准备时间3分钟,答题时间2分钟)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng zǐ xì guān chá xià miàn sān zhāng tú piàn ( xiǎo nán hái xué qí zì xíng chē shuāi dǎo bà bà ān wèi → bà bà fú zhe chē nài xīn jiào dǎo → xiǎo nán hái dú lì qí xíng bà bà zài shēn hòu gāo xìng dì huī shǒu ), miáo shù] — Từ khóa: 自行车 (xe đạp); 高兴 (vui vẻ); 爸爸 (bố); 手 (bàn tay).
Câu 4:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "互联网深刻地改变了我的学习、工作与日常生活方式。首先,在学习方面,互联网让我能够随时随地查阅海量的中英文文献、观看名校公开课,极大地拓宽了我的知识面;其次,在日常生活中,移动支付、..." (hù lián wǎng shēn kè dì gǎi biàn le wǒ de xué xí 、 gōng zuò yǔ rì cháng shēng huó fāng shì 。 shǒu xiān , zài xué xí fāng miàn , hù lián wǎng ràng wǒ néng gòu suí shí suí dì chá).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "互联网深刻地改变了我的学习、工作与日常生活方式。首先,在学习方面,互联网让我能够随时随地查阅海量的中英文文献、观看名校公开课,极大地拓宽了我的知识面;其次,在日常生活中,移动支付、...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):你认为互联网对你的生活产生了哪些影响?(准备时间3.5分钟,回答时间2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): nǐ rèn wéi hù lián wǎng duì nǐ de shēng huó chǎn shēng le nǎ xiē yǐng xiǎng ?( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
Câu 5:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "“活到老,学到老”体现了终身学习的智慧与人生态度。我认为在当今知识更新日新月异的时代,学校教育只是人生学习的起点,毕业绝不意味着学习的终结。一方面,随着人工智能与新兴产业的快速发展..." (“ huó dào lǎo , xué dào lǎo ” tǐ xiàn le zhōng shēn xué xí de zhì huì yǔ rén shēng tài dù 。 wǒ rèn wéi zài dāng jīn zhī shí gēng xīn rì xīn yuè yì de shí dài , xué xiào).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学校 (trường học); 学习 (học tập); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 学习 (học tập); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "“活到老,学到老”体现了终身学习的智慧与人生态度。我认为在当今知识更新日新月异的时代,学校教育只是人生学习的起点,毕业绝不意味着学习的终结。一方面,随着人工智能与新兴产业的快速发展...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):人们常说:“活到老,学到老。”你是怎么理解这句话的?请谈谈你的看法。(准备时间3.5分钟,回答时间2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): rén men cháng shuō :“ huó dào lǎo , xué dào lǎo 。” nǐ shì zěn me lǐ jiě zhè jù huà de ? qǐng tán tán nǐ de kàn fǎ 。( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).