Câu 1:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "一位八十多岁的老人在山路上健步如飞,年轻人赞叹他独自走远路很有勇气。老人却笑着回答,走一步路并不需要特别的勇气,自己只是先迈出第一步,接着再迈出下一步,不知不觉便走完了全程。这启示..." (yī wèi bā shí duō suì de lǎo rén zài shān lù shàng jiàn bù rú fēi , nián qīng rén zàn tàn tā dú zì zǒu yuǎn lù hěn yǒu yǒng qì 。 lǎo rén què xiào zhe huí dá , zǒu yī bù).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 爷爷 (ông nội); 脚 (bàn chân).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (爷爷 (ông nội); 脚 (bàn chân)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "一位八十多岁的老人在山路上健步如飞,年轻人赞叹他独自走远路很有勇气。老人却笑着回答,走一步路并不需要特别的勇气,自己只是先迈出第一步,接着再迈出下一步,不知不觉便走完了全程。这启示...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:一位年轻人在山路上遇到了一位八十多岁的老人。看老人走得十分轻松,年轻人便好奇地问:“老爷爷,您这么大年纪了,自己一个人走这么远的山路,真有勇气啊!”老人笑着摇摇头... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : yī wèi nián qīng rén zài shān lù shàng yù dào le yī wèi bā shí duō suì de lǎo rén 。 kàn lǎo rén zǒu] — Từ khóa: 爷爷 (ông nội).
Câu 2:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "一对爱吃蛋糕的双胞胎兄弟常因嫌对方分得多而争吵。妈妈便立下新规矩:由一人负责切蛋糕,另一人享有优先挑选权。为了不吃亏,切蛋糕的人必然力求均等,挑蛋糕的人也心服口服。这一巧妙的做法说..." (yī duì ài chī dàn gāo de shuāng bāo tāi xiōng dì cháng yīn xián duì fāng fēn de duō ér zhēng chǎo 。 mā mā biàn lì xià xīn guī jǔ : yóu yī rén fù zé qiè dàn gāo , lìng yī rén).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 妈妈 (mẹ); 因为 (bởi vì); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (妈妈 (mẹ); 因为 (bởi vì); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "一对爱吃蛋糕的双胞胎兄弟常因嫌对方分得多而争吵。妈妈便立下新规矩:由一人负责切蛋糕,另一人享有优先挑选权。为了不吃亏,切蛋糕的人必然力求均等,挑蛋糕的人也心服口服。这一巧妙的做法说...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:有一对双胞胎兄弟都非常爱吃蛋糕,但每次妈妈买回一块蛋糕,兄弟俩总会因为觉得对方分到的那块更大而吵得不可开交。后来妈妈想出了一个好办法:她让其中一个孩子负责把蛋糕切... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : yǒu yī duì shuāng bāo tāi xiōng dì dōu fēi cháng ài chī dàn gāo , dàn měi cì mā mā mǎi huí yī kuài dàn] — Từ khóa: 妈妈 (mẹ); 因为 (bởi vì); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy).
Câu 3:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "正如只有亲自为人父母才能深切懂得父母的养育之恩,只有亲自走进书籍的世界才能领略阅读的无穷魅力。世间许多深刻的道理与美好的体验,仅凭道听途说是无法真正领悟的,唯有通过亲身经历与脚踏实..." (zhèng rú zhǐ yǒu qīn zì wéi rén fù mǔ cái néng shēn qiè dǒng de fù mǔ de yǎng yù zhī ēn , zhǐ yǒu qīn zì zǒu jìn shū jí de shì jiè cái néng lǐng lüè yuè dú de wú qióng mèi).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 脚 (bàn chân).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (脚 (bàn chân)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "正如只有亲自为人父母才能深切懂得父母的养育之恩,只有亲自走进书籍的世界才能领略阅读的无穷魅力。世间许多深刻的道理与美好的体验,仅凭道听途说是无法真正领悟的,唯有通过亲身经历与脚踏实...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:没有做过父母的人,很难真正体会到父母养育孩子的艰辛与无私的爱;同样,没有真正走进书籍宝库的人,也很难体会到阅读所带来的精神愉悦与思想升华。很多美好的事物和深刻的道... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : méi yǒu zuò guò fù mǔ de rén , hěn nán zhēn zhèng tǐ huì dào fù mǔ yǎng yù hái zi de jiān xīn yǔ] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 4:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "当你拥有6个苹果的时候,千万不要把它们都吃掉,因为把它们全吃掉,你也只能吃到一种味道,那就是苹果的味道。如果你把6个苹果中的5个拿出来给别人吃,尽管表面上你失掉了5个苹果,但实际上..." (dāng nǐ yōng yǒu 6 gè píng guǒ de shí hòu , qiān wàn bú yào bǎ tā men dōu chī diào , yīn wèi bǎ tā men quán chī diào , nǐ yě zhǐ néng chī dào yī zhǒng wèi dào , nà jiù).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 苹果 (quả táo); 手 (bàn tay); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (苹果 (quả táo); 手 (bàn tay); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "当你拥有6个苹果的时候,千万不要把它们都吃掉,因为把它们全吃掉,你也只能吃到一种味道,那就是苹果的味道。如果你把6个苹果中的5个拿出来给别人吃,尽管表面上你失掉了5个苹果,但实际上...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (朗读):请朗读下面这段话(准备时间2分钟,朗读时间2分钟):
当你拥有6个苹果的时候,千万不要把它们都吃掉,因为把它们全吃掉,你也只能吃到一种味道,那就是苹果的味道。如果你把6个苹果中的5个拿出来给别人吃,尽管表面上你失掉了5个苹果,但实... [( lǎng dú ): qǐng lǎng dú xià miàn zhè duàn huà ( zhǔn bèi shí jiān 2 fēn zhōng , lǎng dú shí jiān 2 fēn zhōng ): dāng nǐ yōng yǒu 6 gè píng guǒ de shí hòu , qiān wàn bú yào bǎ tā men dōu chī diào , yīn wèi bǎ tā men quán chī diào , nǐ] — Từ khóa: 苹果 (quả táo); 手 (bàn tay); 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
Câu 5:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "如果我是一名企业管理者,在选拔和雇佣员工时,我最看重的是责任心、学习能力以及团队合作精神。首先,责任心是立身之本,一个对工作认真负责、凡事有交代的员工,才能让团队放心把重要任务交给..." (rú guǒ wǒ shì yī míng qǐ yè guǎn lǐ zhě , zài xuǎn bá hé gù yōng yuán gōng shí , wǒ zuì kàn zhòng de shì zé rèn xīn 、 xué xí néng lì yǐ jí tuán duì hé zuò jīng shén 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 如果 (nếu như); 希望 (hy vọng).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学习 (học tập); 工作 (làm việc / công việc); 如果 (nếu như); 希望 (hy vọng)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "如果我是一名企业管理者,在选拔和雇佣员工时,我最看重的是责任心、学习能力以及团队合作精神。首先,责任心是立身之本,一个对工作认真负责、凡事有交代的员工,才能让团队放心把重要任务交给...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):如果你是老板,你希望雇佣什么样的员工?(2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): rú guǒ nǐ shì lǎo bǎn , nǐ xī wàng gù yōng shén me yàng de yuán gōng ?(2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 如果 (nếu như); 希望 (hy vọng); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
Câu 6:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "对于成功而言,我认为能力远比运气更为重要,能力是成功的根本基石,而运气只是锦上添花的助力。首先,俗话说“机会总是留给有准备的人”,在现实生活中,偶然的好运气或许能让人获得一时的关注..." (duì yú chéng gōng ér yán , wǒ rèn wéi néng lì yuǎn bǐ yùn qì gèng wéi zhòng yào , néng lì shì chéng gōng de gēn běn jī shí , ér yùn qì zhǐ shì jǐn shàng tiān huā de zhù lì 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学习 (học tập); 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "对于成功而言,我认为能力远比运气更为重要,能力是成功的根本基石,而运气只是锦上添花的助力。首先,俗话说“机会总是留给有准备的人”,在现实生活中,偶然的好运气或许能让人获得一时的关注...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):对成功而言,能力和运气,哪个更重要?为什么?(2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): duì chéng gōng ér yán , néng lì hé yùn qì , nǎ ge gèng zhòng yào ? wèi shén me ?(2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 问题 (câu hỏi / vấn đề).