Câu 1:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "一只掉进米缸的老鼠贪图安逸,每天在米缸里吃了睡、睡了吃,即便大米见底也舍不得离开,最终当米全部吃光时,它因米缸太深再也跳不出去。这个故事警示我们,贪图眼前的安逸与诱惑往往会让人陷入..." (yī zhī diào jìn mǐ gāng de lǎo shǔ tān tú ān yì , měi tiān zài mǐ gāng lǐ chī le shuì 、 shuì le chī , jí biàn dà mǐ jiàn dǐ yě shě bù dé lí kāi , zuì zhōng dāng mǐ).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 已经 (đã).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "一只掉进米缸的老鼠贪图安逸,每天在米缸里吃了睡、睡了吃,即便大米见底也舍不得离开,最终当米全部吃光时,它因米缸太深再也跳不出去。这个故事警示我们,贪图眼前的安逸与诱惑往往会让人陷入...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:一只老鼠掉进了米缸,在确定没有任何危险之后,它便开始在米缸里吃了睡、睡了吃。很快,米缸里的米见了底,可它仍然摆脱不了大米的诱惑,继续留在缸里。等到所有的米都被吃完... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : yī zhī lǎo shǔ diào jìn le mǐ gāng , zài què dìng méi yǒu rèn hé wēi xiǎn zhī hòu , tā biàn kāi shǐ] — Từ khóa: 已经 (đã).
Câu 2:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "有位朋友平时工作几个小时就觉得疲惫,但节假日去河边钓鱼连续十几个小时却依然精神饱满。心理学研究表明,真正让人感到疲倦的往往不是体力消耗,而是心理上的枯燥与排斥。当我们全身心投入自己..." (yǒu wèi péng yǒu píng shí gōng zuò jǐ gè xiǎo shí jiù jué de pí bèi , dàn jié jià rì qù hé biān diào yú lián xù shí jǐ gè xiǎo shí què yī rán jīng shén bǎo mǎn 。 xīn lǐ xué).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "有位朋友平时工作几个小时就觉得疲惫,但节假日去河边钓鱼连续十几个小时却依然精神饱满。心理学研究表明,真正让人感到疲倦的往往不是体力消耗,而是心理上的枯燥与排斥。当我们全身心投入自己...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:我有一个朋友特别喜欢钓鱼,一到节假日就会去河边钓鱼,常常一钓就是十几个小时。奇怪的是,他平时哪怕只工作两三个小时就会喊累,可钓鱼钓上一整天却依然精神抖擞。心理学家... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : wǒ yǒu yí gè péng yǒu tè bié xǐ huān diào yú , yī dào jié jià rì jiù huì qù hé biān diào yú ,] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 鱼 (cá).
Câu 3:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "虽然人人都渴望拥有最好的结果,但现实中“最好”极为稀少,大多数时候我们只能获得“次好”。如果一味苛求完美而不可得,只会徒增烦恼。因此,我们在努力拼搏的同时,也应当学会接纳生活中的缺..." (suī rán rén rén dōu kě wàng yōng yǒu zuì hǎo de jié guǒ , dàn xiàn shí zhōng “ zuì hǎo ” jí wéi xī shǎo , dà duō shù shí hòu wǒ men zhǐ néng huò dé “ cì hǎo ”。 rú).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 虽然 (tuy rằng); 如果 (nếu như); 已经 (đã).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (虽然 (tuy rằng); 如果 (nếu như); 已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "虽然人人都渴望拥有最好的结果,但现实中“最好”极为稀少,大多数时候我们只能获得“次好”。如果一味苛求完美而不可得,只会徒增烦恼。因此,我们在努力拼搏的同时,也应当学会接纳生活中的缺...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:毫无疑问,每个人都想得到最好的,但“最好”往往只有一个,绝大多数人最终得到的都只是“次好”甚至更差。如果我们一味执着于那个得不到的“最好”,就会终日陷入痛苦与遗憾... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : háo wú yí wèn , měi gè rén dōu xiǎng de dào zuì hǎo de , dàn “ zuì hǎo ” wǎng wǎng zhǐ yǒu yī] — Từ khóa: 如果 (nếu như).
Câu 4:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "社交不是与你的亲戚或者朋友聊天儿,而是开发我们身边的泛泛之交。一项调查显示,在几百个职业人士中,56%的人不是通过招聘广告,而是通过他们的私人关系找到工作的。更有意思的是,90%的..." (shè jiāo bú shì yǔ nǐ de qīn qī huò zhě péng yǒu liáo tiān ér , ér shì kāi fā wǒ men shēn biān de fàn fàn zhī jiāo 。 yī xiàng diào chá xiǎn shì , zài jǐ bǎi gè zhí yè rén).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 认识 (quen biết); 工作 (làm việc / công việc); 所以 (cho nên).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 认识 (quen biết); 工作 (làm việc / công việc); 所以 (cho nên)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "社交不是与你的亲戚或者朋友聊天儿,而是开发我们身边的泛泛之交。一项调查显示,在几百个职业人士中,56%的人不是通过招聘广告,而是通过他们的私人关系找到工作的。更有意思的是,90%的...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (朗读):请朗读下面这段话(准备时间2分钟,朗读时间2分钟):
社交不是与你的亲戚或者朋友聊天儿,而是开发我们身边的泛泛之交。一项调查显示,在几百个职业人士中,56%的人不是通过招聘广告,而是通过他们的私人关系找到工作的。更有意思的是,90... [( lǎng dú ): qǐng lǎng dú xià miàn zhè duàn huà ( zhǔn bèi shí jiān 2 fēn zhōng , lǎng dú shí jiān 2 fēn zhōng ): shè jiāo bú shì yǔ nǐ de qīn qī huò zhě péng yǒu liáo tiān ér , ér shì kāi fā wǒ men shēn biān de fàn fàn zhī jiāo 。 yī xiàng] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 认识 (quen biết); 工作 (làm việc / công việc); 所以 (cho nên).
Câu 5:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我认为一个人真正成熟的标志主要体现在情绪管理、责任担当以及包容心态三个方面。首先,成熟的人能够控制好自己的情绪,遇到突发挫折或委屈时不再轻易抱怨发火,而是冷静理性地分析问题、寻找解..." (wǒ rèn wéi yí gè rén zhēn zhèng chéng shú de biāo zhì zhǔ yào tǐ xiàn zài qíng xù guǎn lǐ 、 zé rèn dān dāng yǐ jí bāo róng xīn tài sān gè fāng miàn 。 shǒu xiān , chéng shú de rén).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我认为一个人真正成熟的标志主要体现在情绪管理、责任担当以及包容心态三个方面。首先,成熟的人能够控制好自己的情绪,遇到突发挫折或委屈时不再轻易抱怨发火,而是冷静理性地分析问题、寻找解...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):你觉得一个人成熟的标志有哪些?(2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): nǐ jué de yí gè rén chéng shú de biāo zhì yǒu nǎ xiē ?(2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
Câu 6:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我认为在人际交往和职场竞争中,第一印象非常重要。心理学研究表明,人们在初次见面时的前几分钟内,就会通过对方的衣着举止、眼神微笑和言谈礼仪形成初步判断。良好的第一印象就像一张精美的名..." (wǒ rèn wéi zài rén jì jiāo wǎng hé zhí chǎng jìng zhēng zhōng , dì yī yìn xiàng fēi cháng zhòng yào 。 xīn lǐ xué yán jiū biǎo míng , rén men zài chū cì jiàn miàn shí de qián jǐ fēn zhōng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我认为在人际交往和职场竞争中,第一印象非常重要。心理学研究表明,人们在初次见面时的前几分钟内,就会通过对方的衣着举止、眼神微笑和言谈礼仪形成初步判断。良好的第一印象就像一张精美的名...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):你觉得第一印象重要吗?为什么?(2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): nǐ jué de dì yī yìn xiàng zhòng yào ma ? wèi shén me ?(2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 觉得 (cảm thấy); 问题 (câu hỏi / vấn đề).