Câu 1:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "一位画家苦恼地向哲学家请教,为什么自己花一天画出的画却需要整整一年才能卖出去。哲学家建议他反过来,如果愿意投入一年的时间潜心钻研、精心打磨一幅作品,那么只需要一天就能将它卖掉。这个..." (yī wèi huà jiā kǔ nǎo dì xiàng zhé xué jiā qǐng jiào , wèi shén me zì jǐ huā yī tiān huà chū de huà què xū yào zhěng zhěng yī nián cái néng mài chū qù 。 zhé xué jiā jiàn yì tā).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 脚 (bàn chân); 如果 (nếu như); 告诉 (nói cho biết).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (脚 (bàn chân); 如果 (nếu như); 告诉 (nói cho biết)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "一位画家苦恼地向哲学家请教,为什么自己花一天画出的画却需要整整一年才能卖出去。哲学家建议他反过来,如果愿意投入一年的时间潜心钻研、精心打磨一幅作品,那么只需要一天就能将它卖掉。这个...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:一位画家拜访一位伟大的哲学家,画家问:“为什么我画一幅画只需要一天,可卖掉它却需要整整一年?”哲学家说:“请你反过来试试。要是你花一年的时间去画一幅画,那么你只需... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : yī wèi huà jiā bài fǎng yī wèi wěi dà de zhé xué jiā , huà jiā wèn :“ wèi shén me wǒ huà yī] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 2:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "社会上各行各业都有专家,但并非所有专家都值得盲目信赖,例如有些投资专家的实际情况甚至不如普通投资者。因此在做决定时,与其盲目听从专家,不如相信自己的独立判断。因为决定最终要由自己承..." (shè huì shàng gè háng gè yè dōu yǒu zhuān jiā , dàn bìng fēi suǒ yǒu zhuān jiā dōu zhí de máng mù xìn lài , lì rú yǒu xiē tóu zī zhuān jiā de shí jì qíng kuàng shèn zhì bù rú pǔ).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (因为 (bởi vì); 所以 (cho nên)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "社会上各行各业都有专家,但并非所有专家都值得盲目信赖,例如有些投资专家的实际情况甚至不如普通投资者。因此在做决定时,与其盲目听从专家,不如相信自己的独立判断。因为决定最终要由自己承...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:在这个世界上,无论做什么事情都有专家,然而并不是所有的专家都可靠。比如在投资方面就是这样,那些教别人如何投资的专家甚至比一般的投资者还要穷。所以,相信专家有时候不... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : zài zhè ge shì jiè shàng , wú lùn zuò shén me shì qíng dōu yǒu zhuān jiā , rán ér bìng bú shì suǒ yǒu] — Từ khóa: 所以 (cho nên).
Câu 3:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "不少父母觉得青春期的孩子叛逆难管、不愿听从教导。实际上,这往往是因为父母平时陪伴孩子的时间太少,缺乏深厚的情感连接。研究表明父母陪伴孩子的时间越充足,孩子就越乐意倾听父母的建议。因..." (bù shǎo fù mǔ jué de qīng chūn qī de hái zi pàn nì nán guǎn 、 bù yuàn tīng cóng jiào dǎo 。 shí jì shàng , zhè wǎng wǎng shì yīn wèi fù mǔ píng shí péi bàn hái zi de shí jiān).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên); 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (因为 (bởi vì); 所以 (cho nên); 觉得 (cảm thấy)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "不少父母觉得青春期的孩子叛逆难管、不愿听从教导。实际上,这往往是因为父母平时陪伴孩子的时间太少,缺乏深厚的情感连接。研究表明父母陪伴孩子的时间越充足,孩子就越乐意倾听父母的建议。因...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并在提示音后用自己的话复述主要内容。
原文材料:很多家长认为十四五岁的孩子最难沟通,他们不仅不听你的,有时甚至还故意跟你对着干。其实,孩子不听话往往是因为家长和他接触的时间不够多,没有建立起良好的关系。研究发现... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng zài tí shì yīn hòu yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén cái liào : hěn duō jiā zhǎng rèn wéi shí sì wǔ suì de hái zi zuì nán gōu tōng , tā men bù jǐn bù tīng nǐ de] — Từ khóa: 因为 (bởi vì); 所以 (cho nên).
Câu 4:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "在现实生活中,问题和办法是一对双胞胎兄弟。遇到问题,逃避不是办法,主动去解决问题才是唯一的出路。办法总比问题多,自我限制是走向成功的最大障碍,阻止你前进的真正对手是你自己。在许多情..." (zài xiàn shí shēng huó zhōng , wèn tí hé bàn fǎ shì yī duì shuāng bāo tāi xiōng dì 。 yù dào wèn tí , táo bì bú shì bàn fǎ , zhǔ dòng qù jiě jué wèn tí cái shì wéi yī de).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 手 (bàn tay); 但是 (nhưng mà); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (手 (bàn tay); 但是 (nhưng mà); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "在现实生活中,问题和办法是一对双胞胎兄弟。遇到问题,逃避不是办法,主动去解决问题才是唯一的出路。办法总比问题多,自我限制是走向成功的最大障碍,阻止你前进的真正对手是你自己。在许多情...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (朗读):请朗读下面这段话(准备时间2分钟,朗读时间2分钟):
在现实生活中,问题和办法是一对双胞胎兄弟。遇到问题,逃避不是办法,主动去解决问题才是唯一的出路。办法总比问题多,自我限制是走向成功的最大障碍,阻止你前进的真正对手是你自己。在许... [( lǎng dú ): qǐng lǎng dú xià miàn zhè duàn huà ( zhǔn bèi shí jiān 2 fēn zhōng , lǎng dú shí jiān 2 fēn zhōng ): zài xiàn shí shēng huó zhōng , wèn tí hé bàn fǎ shì yī duì shuāng bāo tāi xiōng dì 。 yù dào wèn tí , táo bì bú shì bàn fǎ ,] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 但是 (nhưng mà); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
Câu 5:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "如果人生可以重新开始,我最想改变的是自己年轻时由于害怕失败而不敢大胆尝试的心态。在大学读书期间,学校曾有一次前往海外交换学习一年的宝贵机会,当时的我因为担心自己外语不够流利、害怕无..." (rú guǒ rén shēng kě yǐ chóng xīn kāi shǐ , wǒ zuì xiǎng gǎi biàn de shì zì jǐ nián qīng shí yóu yú hài pà shī bài ér bù gǎn dà dǎn cháng shì de xīn tài 。 zài dà xué dú shū).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学校 (trường học); 学习 (học tập); 因为 (bởi vì); 如果 (nếu như).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 学习 (học tập); 因为 (bởi vì); 如果 (nếu như)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "如果人生可以重新开始,我最想改变的是自己年轻时由于害怕失败而不敢大胆尝试的心态。在大学读书期间,学校曾有一次前往海外交换学习一年的宝贵机会,当时的我因为担心自己外语不够流利、害怕无...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):如果可以重新开始,你最想改变什么?(2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): rú guǒ kě yǐ chóng xīn kāi shǐ , nǐ zuì xiǎng gǎi biàn shén me ?(2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 如果 (nếu như); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
Câu 6:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "在贷款买房与存款买房这两种消费观念中,我更倾向于在自身还款能力允许的范围内选择贷款买房。首先,住房是家庭生活的重要保障,在房价较高的现代城市中,如果完全依靠攒够全款再去买房,往往需..." (zài dài kuǎn mǎi fáng yǔ cún kuǎn mǎi fáng zhè liǎng zhǒng xiāo fèi guān niàn zhōng , wǒ gèng qīng xiàng yú zài zì shēn hái kuǎn néng lì yǔn xǔ de fàn wéi nèi xuǎn zé dài kuǎn mǎi fáng 。 shǒu).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 如果 (nếu như); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 环境 (môi trường); 教育 (giáo dục).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (如果 (nếu như); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 环境 (môi trường); 教育 (giáo dục)) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "在贷款买房与存款买房这两种消费观念中,我更倾向于在自身还款能力允许的范围内选择贷款买房。首先,住房是家庭生活的重要保障,在房价较高的现代城市中,如果完全依靠攒够全款再去买房,往往需...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):有人选择贷款买房,有人选择存款买房,你会选择哪种方式?为什么?(2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): yǒu rén xuǎn zé dài kuǎn mǎi fáng , yǒu rén xuǎn zé cún kuǎn mǎi fáng , nǐ huì xuǎn zé nǎ zhǒng fāng shì ? wèi shén me ?(2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 问题 (câu hỏi / vấn đề).