Câu 1:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "一位盲人走夜路时总是手提灯笼,面对路人的疑惑,他解释说提灯笼是为了照亮别人,让行人在黑夜中看见自己以免发生碰撞。这个充满智慧的故事说明,为他人着想、给别人提供方便,往往也能在无形之..." (yī wèi máng rén zǒu yè lù shí zǒng shì shǒu tí dēng lóng , miàn duì lù rén de yí huò , tā jiě shì shuō tí dēng lóng shì wèi le zhào liàng bié rén , ràng xíng rén zài hēi yè zhōng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 手 (bàn tay); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy); 帮助 (giúp đỡ).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (手 (bàn tay); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy); 帮助 (giúp đỡ)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "一位盲人走夜路时总是手提灯笼,面对路人的疑惑,他解释说提灯笼是为了照亮别人,让行人在黑夜中看见自己以免发生碰撞。这个充满智慧的故事说明,为他人着想、给别人提供方便,往往也能在无形之...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。
原文:有个盲人在夜晚走路的时候,手里总是提着一个明亮的灯笼。路人觉得非常奇怪,便问他:“你反正看不见路,为什么要提着灯笼呢?”盲人微笑着回答说:“我提灯笼并不是为了给自己照路,而是为... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : yǒu gè máng rén zài yè wǎn zǒu lù de shí hòu , shǒu lǐ zǒng shì tí zhe yí gè míng liàng de dēng lóng 。 lù rén jué de fēi cháng] — Từ khóa: 手 (bàn tay); 非常 (vô cùng); 觉得 (cảm thấy); 帮助 (giúp đỡ).
Câu 2:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "有位朋友平时工作两三小时就觉得累,可节假日去河边钓鱼十几个小时却依然神采奕奕。心理学研究表明,引发疲劳感的主要原因往往不是体力透支,而是内心的厌倦。当我们从事自己真心喜爱的事情时,..." (yǒu wèi péng yǒu píng shí gōng zuò liǎng sān xiǎo shí jiù jué de lèi , kě jié jià rì qù hé biān diào yú shí jǐ gè xiǎo shí què yī rán shén cǎi yì yì 。 xīn lǐ xué yán jiū biǎo).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "有位朋友平时工作两三小时就觉得累,可节假日去河边钓鱼十几个小时却依然神采奕奕。心理学研究表明,引发疲劳感的主要原因往往不是体力透支,而是内心的厌倦。当我们从事自己真心喜爱的事情时,...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。
原文:我有一个朋友特别喜欢钓鱼,一到节假日就会去河边钓鱼,常常一钓就是十几个小时。奇怪的是,他平时哪怕只工作两三个小时就会喊累,可钓鱼钓上一整天却依然精神抖擞。心理学家研究发现,让人... [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : wǒ yǒu yí gè péng yǒu tè bié xǐ huān diào yú , yī dào jié jià rì jiù huì qù hé biān diào yú , cháng cháng yī diào jiù shì shí] — Từ khóa: 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 鱼 (cá).
Câu 3:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "这组图片讲述了一位老奶奶生病就医并顺利康复的故事:最初老奶奶身体不适去医院检查,医生仔细查看X光片诊断病情;随后医护团队为她成功实施了手术;住院期间医生和护士每天来到病床前悉心查房..." (zhè zǔ tú piàn jiǎng shù le yī wèi lǎo nǎi nǎi shēng bìng jiù yī bìng shùn lì kāng fù de gù shì : zuì chū lǎo nǎi nǎi shēn tǐ bù shì qù yī yuàn jiǎn chá , yī shēng zǐ xì chá).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 奶奶 (bà nội); 手 (bàn tay).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 3, kết hợp từ khóa gợi ý (医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 奶奶 (bà nội); 手 (bàn tay)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这组图片讲述了一位老奶奶生病就医并顺利康复的故事:最初老奶奶身体不适去医院检查,医生仔细查看X光片诊断病情;随后医护团队为她成功实施了手术;住院期间医生和护士每天来到病床前悉心查房...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请仔细观察下面四张图片(老奶奶看病拍片→医生团队进行手术→医生护士在病房悉心照料→老奶奶康复出院与家人团聚),描述画面并阐述其反映的社会现象与思考(准备时间3分钟,答题时间2分钟)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng zǐ xì guān chá xià miàn sì zhāng tú piàn ( lǎo nǎi nǎi kàn bìng pāi piàn → yī shēng tuán duì jìn xíng shǒu shù → yī shēng hù shì zài bìng fáng xī xīn zhào liào → lǎo nǎi nǎi kāng fù chū yuàn yǔ jiā rén tuán jù ), miáo shù huà] — Từ khóa: 医生 (bác sĩ); 奶奶 (bà nội); 手 (bàn tay); 准备 (chuẩn bị).
Câu 4:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我认为我们这一代人与父母那一代人既有血脉相连的共同点,也有时代赋予的鲜明差异。相同的地方在于,我们都传承了中华文化中重视家庭亲情、勤奋踏实、尊老爱幼的价值观念,为了家人的幸福愿意付..." (wǒ rèn wéi wǒ men zhè yí dài rén yǔ fù mǔ nà yí dài rén jì yǒu xuè mài xiāng lián de gòng tóng diǎn , yě yǒu shí dài fù yǔ de xiān míng chā yì 。 xiāng tóng de dì fāng zài).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy); 准备 (chuẩn bị).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ); 工作 (làm việc / công việc); 觉得 (cảm thấy); 准备 (chuẩn bị)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我认为我们这一代人与父母那一代人既有血脉相连的共同点,也有时代赋予的鲜明差异。相同的地方在于,我们都传承了中华文化中重视家庭亲情、勤奋踏实、尊老爱幼的价值观念,为了家人的幸福愿意付...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):你觉得自己和父母那一代人有什么相同和不同的地方?(准备时间3.5分钟,回答时间2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): nǐ jué de zì jǐ hé fù mǔ nà yí dài rén yǒu shén me xiāng tóng hé bù tóng de dì fāng ?( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 觉得 (cảm thấy); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
Câu 5:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我非常赞成“最好的投资就是投资自己”这一观点。首先,外在的金融资产或物质财富可能会受到市场波动、通货膨胀等客观因素的影响而贬值,但投资在自己身上的知识储备、专业技能、健康体魄以及眼..." (wǒ fēi cháng zàn chéng “ zuì hǎo de tóu zī jiù shì tóu zī zì jǐ ” zhè yī guān diǎn 。 shǒu xiān , wài zài de jīn róng zī chǎn huò wù zhì cái fù kě néng huì shòu dào shì chǎng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学习 (học tập); 非常 (vô cùng); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学习 (học tập); 非常 (vô cùng); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我非常赞成“最好的投资就是投资自己”这一观点。首先,外在的金融资产或物质财富可能会受到市场波动、通货膨胀等客观因素的影响而贬值,但投资在自己身上的知识储备、专业技能、健康体魄以及眼...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):有人说“最好的投资就是投资自己”,你赞成这个观点吗?请说明理由。(准备时间3.5分钟,回答时间2.5分钟) [( huí dá wèn tí ): yǒu rén shuō “ zuì hǎo de tóu zī jiù shì tóu zī zì jǐ ”, nǐ zàn chéng zhè ge guān diǎn ma ? qǐng shuō míng lǐ yóu 。( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).