Chuyển đến nội dung chính
Đề thi HSK15 phút100lượt

Đề Thi Thật Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức (Mã Đề H83001) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết)

Đề Thi Thật Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức (Mã Đề H83001) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết) | FoxHSK
Ảnh bìa: Đề Thi Thật Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức (Mã Đề H83001) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Trọn bộ Đề Thi Thật Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức (Mã Đề H83001) (H83001) gồm 5 câu hỏi, kèm file nghe MP3, PDF đề gốc, đáp án chính thức và lời giải chi tiết từng câu.

Bảng điều khiển

1. Tổng Quan & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Thật Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức (Mã Đề H83001)

Bộ đề thi Đề Thi Thật Khẩu Ngữ HSKK Trung Cấp Chính Thức (Mã Đề H83001) (Mã đề quốc tế: H83001) là tài liệu luyện thi chính thức được số hóa toàn diện trên FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi gồm 5 câu hỏi với thời lượng làm bài tiêu chuẩn 22 phút, bám sát cấu trúc đánh giá năng lực Hán ngữ quốc tế.

Thông số kỹ thuật Chi tiết đề thi H83001
Mã đề chính thứcH83001 (hskk-trung-cap-h83001)
Cấp độ đánh giáLevel 4 (VIP Chính Thức)
Tổng số câu hỏi5 câu hỏi chuẩn quốc gia
Thời gian làm bài22 phút

Trải nghiệm Phòng Thi Mô Phỏng Thực Chiến H83001

Chấm điểm tự động tức thì, bấm giờ chuẩn phòng thi thật kèm giải thích chi tiết từng câu.

Làm Bài Thi Online Ngay →

2. Tải Trọn Bộ Tài Liệu Đề Thi H83001 (PDF Đề + Đáp Án + Audio MP3)

Học viên có thể nghe trực tiếp file âm thanh gốc chất lượng cao hoặc tải trọn bộ PDF đề thi và đáp án chính thức của mã đề H83001 dưới đây:

3. Nội Dung Chi Tiết Toàn Bộ 5 Câu Hỏi Đề Thi H83001

Câu 1 (WRITING - Phần 1)H83001 #1

第1题(听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。 原文:我们俩打算今年九月五号结婚,婚礼准备得差不多了,已经订好了饭店,下周去拍婚纱照。欢迎大家到时候来参加我们的婚礼!

Transcript: 我们俩打算今年九月五号结婚,婚礼准备得差不多了,已经订好了饭店,下周去拍婚纱照。欢迎大家到时候来参加我们的婚礼!

dì 1 tí ( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : wǒ men liǎ dǎ suàn jīn nián jiǔ yuè wǔ hào jié hūn , hūn lǐ zhǔn bèi dé chà bu duō le , yǐ jīng dìng hǎo le fàn diàn , xià zhōu qù pāi hūn shā zhào 。 huān yíng dà jiā dào shí hòu lái cān jiā wǒ men de hūn lǐ !

  • 他们两个人计划在今年九月五号举行婚礼,目前饭店已经预订妥当,下个星期准备去拍婚纱照,并热情邀请朋友们届时参加婚礼。
Câu 2 (WRITING - Phần 1)H83001 #2

第2题(听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。 原文:这个房子周围环境不错,很安静,年底就通地铁了,交通很方便。更主要的是离父母家也很近,周末可以常回家看看。

Transcript: 这个房子周围环境不错,很安静,年底就通地铁了,交通很方便。更主要的是离父母家也很近,周末可以常回家看看。

dì 2 tí ( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : zhè ge fáng zi zhōu wéi huán jìng bù cuò , hěn ān jìng , nián dǐ jiù tōng dì tiě le , jiāo tōng hěn fāng biàn 。 gèng zhǔ yào de shì lí fù mǔ jiā yě hěn jìn , zhōu mò kě yǐ cháng huí jiā kàn kàn 。

  • 这套房子周边环境安静优美,年底开通地铁后出行会非常便利,而且距离父母家很近,方便周末常回家探望陪伴父母。
Câu 3 (WRITING - Phần 2)H83001 #3
Minh họa câu 3 đề H83001

第3题(看图说话):请结合下面三张图片(大学课堂学习→拍毕业照抛学士帽→毕业聚会举杯庆祝),讲述一个完整的故事(准备时间3分钟,答题时间2分钟)。

dì 3 tí ( kàn tú shuō huà ): qǐng jié hé xià miàn sān zhāng tú piàn ( dà xué kè táng xué xí → pāi bì yè zhào pāo xué shì mào → bì yè jù huì jǔ bēi qìng zhù ), jiǎng shù yí gè wán zhěng de gù shì ( zhǔn bèi shí jiān 3 fēn zhōng , dá tí shí jiān 2 fēn zhōng )。

  • 在大学四年里,同学们每天都在教室里认真听课、刻苦学习。转眼到了毕业季,大家穿上整齐的学士服在校园里合影留念,兴奋地把学士帽抛向空中。晚上,全班同学聚在一起举杯庆祝毕业,互相祝福彼此拥有灿烂美好的未来。
Câu 4 (WRITING - Phần 3)H83001 #4

第4题(回答问题):如果给你七天假,你打算怎么安排?(准备时间3.5分钟,回答时间2分钟)

dì 4 tí ( huí dá wèn tí ): rú guǒ gěi nǐ qī tiān jiǎ , nǐ dǎ suàn zěn me ān pái ?( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2 fēn zhōng )

  • 如果能有七天的假期,我会把时间分为陪伴家人和短途旅行两部分。前三天我会回到父母身边,陪他们去逛逛菜市场,亲手给父母做几顿丰盛的饭菜,听他们聊聊家常;后四天我打算约上两位好友去一座安静的江南古镇旅行,住在水乡民宿里,白天漫步古街品尝当地特色小吃,晚上读书听雨,让身心得到彻底的放松与充电。
Câu 5 (WRITING - Phần 3)H83001 #5

第5题(回答问题):刚到一个新公司工作时,为了使自己更快适应环境,你会怎么做?(准备时间3.5分钟,回答时间2分钟)

dì 5 tí ( huí dá wèn tí ): gāng dào yí gè xīn gōng sī gōng zuò shí , wèi le shǐ zì jǐ gèng kuài shì yìng huán jìng , nǐ huì zěn me zuò ?( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2 fēn zhōng )

  • 刚进入一家新公司工作时,为了尽快融入团队并适应工作环境,我首先会保持谦虚好学的态度,认真阅读公司的规章制度与业务手册,遇到不懂的流程及时向老同事请教并做好笔记;其次,在日常相处中我会主动微笑着跟同事打招呼,积极参加部门的集体活动,在倾听与合作中增进彼此的了解,从而快速建立良好的工作关系。

4. Bảng Đáp Án Chuẩn & Giải Thích Chi Tiết Đề H83001

Câu 1:

• Đáp án chuẩn tham khảo: "他们两个人计划在今年九月五号举行婚礼,目前饭店已经预订妥当,下个星期准备去拍婚纱照,并热情邀请朋友们届时参加婚礼。" (tā men liǎng gè rén jì huà zài jīn nián jiǔ yuè wǔ hào jǔ xíng hūn lǐ , mù qián fàn diàn yǐ jīng yù dìng tuǒ dàng , xià gè xīng qī zhǔn bèi qù pāi hūn shā zhào , bìng rè qíng). • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 星期 (tuần / thứ); 已经 (đã). • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (朋友 (bạn bè); 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 星期 (tuần / thứ); 已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác. • Kết luận: Đáp án chuẩn là "他们两个人计划在今年九月五号举行婚礼,目前饭店已经预订妥当,下个星期准备去拍婚纱照,并热情邀请朋友们届时参加婚礼。".

Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。 原文:我们俩打算今年九月五号结婚,婚礼准备得差不多了,已经订好了饭店,下周去拍婚纱照。欢迎大家到时候来参加我们的婚礼! [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : wǒ men liǎ dǎ suàn jīn nián jiǔ yuè wǔ hào jié hūn , hūn lǐ zhǔn bèi dé chà bu duō le , yǐ jīng dìng hǎo le fàn diàn , xià] — Từ khóa: 饭店 (nhà hàng / khách sạn); 已经 (đã); 准备 (chuẩn bị).

Câu 2:

• Đáp án chuẩn tham khảo: "这套房子周边环境安静优美,年底开通地铁后出行会非常便利,而且距离父母家很近,方便周末常回家探望陪伴父母。" (zhè tào fáng zi zhōu biān huán jìng ān jìng yōu měi , nián dǐ kāi tōng dì tiě hòu chū xíng huì fēi cháng biàn lì , ér qiě jù lí fù mǔ jiā hěn jìn , fāng biàn zhōu mò cháng huí jiā). • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 地铁 (tàu điện ngầm); 非常 (vô cùng); 环境 (môi trường). • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (地铁 (tàu điện ngầm); 非常 (vô cùng); 环境 (môi trường)) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác. • Kết luận: Đáp án chuẩn là "这套房子周边环境安静优美,年底开通地铁后出行会非常便利,而且距离父母家很近,方便周末常回家探望陪伴父母。".

Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后复述):请听下面一段话,并用自己的话复述主要内容。 原文:这个房子周围环境不错,很安静,年底就通地铁了,交通很方便。更主要的是离父母家也很近,周末可以常回家看看。 [( tīng hòu fù shù ): qǐng tīng xià miàn yī duàn huà , bìng yòng zì jǐ de huà fù shù zhǔ yào nèi róng 。 yuán wén : zhè ge fáng zi zhōu wéi huán jìng bù cuò , hěn ān jìng , nián dǐ jiù tōng dì tiě le , jiāo tōng hěn fāng biàn 。 gèng zhǔ yào de] — Từ khóa: 地铁 (tàu điện ngầm); 环境 (môi trường).

Câu 3:

• Đáp án chuẩn tham khảo: "在大学四年里,同学们每天都在教室里认真听课、刻苦学习。转眼到了毕业季,大家穿上整齐的学士服在校园里合影留念,兴奋地把学士帽抛向空中。晚上,全班同学聚在一起举杯庆祝毕业,互相祝福彼此..." (zài dà xué sì nián lǐ , tóng xué men měi tiān dōu zài jiào shì lǐ rèn zhēn tīng kè 、 kè kǔ xué xí 。 zhuǎn yǎn dào le bì yè jì , dà jiā chuān shàng zhěng qí de xué shì fú). • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 同学 (bạn học); 晚上 (buổi tối); 学习 (học tập); 一起 (cùng nhau). • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 3, kết hợp từ khóa gợi ý (同学 (bạn học); 晚上 (buổi tối); 学习 (học tập); 一起 (cùng nhau)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu. • Kết luận: Đáp án chuẩn là "在大学四年里,同学们每天都在教室里认真听课、刻苦学习。转眼到了毕业季,大家穿上整齐的学士服在校园里合影留念,兴奋地把学士帽抛向空中。晚上,全班同学聚在一起举杯庆祝毕业,互相祝福彼此...".

Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请结合下面三张图片(大学课堂学习→拍毕业照抛学士帽→毕业聚会举杯庆祝),讲述一个完整的故事(准备时间3分钟,答题时间2分钟)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng jié hé xià miàn sān zhāng tú piàn ( dà xué kè táng xué xí → pāi bì yè zhào pāo xué shì mào → bì yè jù huì jǔ bēi qìng zhù ), jiǎng shù yí gè wán zhěng de gù shì ( zhǔn bèi shí jiān 3 fēn zhōng , dá tí shí jiān] — Từ khóa: 学习 (học tập); 准备 (chuẩn bị).

Câu 4:

• Đáp án chuẩn tham khảo: "如果能有七天的假期,我会把时间分为陪伴家人和短途旅行两部分。前三天我会回到父母身边,陪他们去逛逛菜市场,亲手给父母做几顿丰盛的饭菜,听他们聊聊家常;后四天我打算约上两位好友去一座安..." (rú guǒ néng yǒu qī tiān de jià qī , wǒ huì bǎ shí jiān fēn wéi péi bàn jiā rén hé duǎn tú lǚ xíng liǎng bù fèn 。 qián sān tiān wǒ huì huí dào fù mǔ shēn biān , péi tā men). • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 晚上 (buổi tối); 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị). • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (晚上 (buổi tối); 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác. • Kết luận: Đáp án chuẩn là "如果能有七天的假期,我会把时间分为陪伴家人和短途旅行两部分。前三天我会回到父母身边,陪他们去逛逛菜市场,亲手给父母做几顿丰盛的饭菜,听他们聊聊家常;后四天我打算约上两位好友去一座安...".

Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):如果给你七天假,你打算怎么安排?(准备时间3.5分钟,回答时间2分钟) [( huí dá wèn tí ): rú guǒ gěi nǐ qī tiān jiǎ , nǐ dǎ suàn zěn me ān pái ?( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2 fēn zhōng )] — Từ khóa: 如果 (nếu như); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).

Câu 5:

• Đáp án chuẩn tham khảo: "刚进入一家新公司工作时,为了尽快融入团队并适应工作环境,我首先会保持谦虚好学的态度,认真阅读公司的规章制度与业务手册,遇到不懂的流程及时向老同事请教并做好笔记;其次,在日常相处中我..." (gāng jìn rù yī jiā xīn gōng sī gōng zuò shí , wèi le jǐn kuài róng rù tuán duì bìng shì yìng gōng zuò huán jìng , wǒ shǒu xiān huì bǎo chí qiān xū hào xué de tài dù , rèn zhēn yuè). • Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề). • Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác. • Kết luận: Đáp án chuẩn là "刚进入一家新公司工作时,为了尽快融入团队并适应工作环境,我首先会保持谦虚好学的态度,认真阅读公司的规章制度与业务手册,遇到不懂的流程及时向老同事请教并做好笔记;其次,在日常相处中我...".

Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):刚到一个新公司工作时,为了使自己更快适应环境,你会怎么做?(准备时间3.5分钟,回答时间2分钟) [( huí dá wèn tí ): gāng dào yí gè xīn gōng sī gōng zuò shí , wèi le shǐ zì jǐ gèng kuài shì yìng huán jìng , nǐ huì zěn me zuò ?( zhǔn bèi shí jiān 3.5 fēn zhōng , huí dá shí jiān 2 fēn zhōng )] — Từ khóa: 工作 (làm việc / công việc); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề); 环境 (môi trường).

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
FoxHSK
FoxHSK

Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Đề thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 (Mã Đề H51550) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 (Mã Đề H51550) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết) - FoxHSK

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK Cao Cấp 7-9 (Mã Đề H793001) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết)

Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK Cao Cấp 7-9 (Mã Đề H793001) (Full Audio MP3 + PDF + Đáp Án Chi Tiết) - FoxHSK

Đề Thi HSK 3.0 Cấp 3 Mã Đề HSK3.0-C3-01 Kèm PDF, Audio & Đáp Án Mới Nhất

Đề Thi HSK 3.0 Cấp 3 Mã Đề HSK3.0-C3-01 Kèm PDF, Audio & Đáp Án Mới Nhất - FoxHSK

Kiến Thức Tiếng Trung HSK Đề Thi HSK Đề Thi HSK 1

Kiến Thức Tiếng Trung HSK Đề Thi HSK Đề Thi HSK 1 - FoxHSK