Câu 1:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "汉字的历史很长。" (hàn zì de lì shǐ hěn zhǎng 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 历史 (lịch sử).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (历史 (lịch sử)) theo yêu cầu đề bài câu 1 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "汉字的历史很长。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并重复句子:汉字的历史很长。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhòng fù jù zi : hàn zì de lì shǐ hěn zhǎng 。] — Từ khóa: 历史 (lịch sử).
Câu 2:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "他是我以前的邻居。" (tā shì wǒ yǐ qián de lín jū 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (nội dung trọng tâm trong câu) theo yêu cầu đề bài câu 2 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "他是我以前的邻居。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并重复句子:他是我以前的邻居。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhòng fù jù zi : tā shì wǒ yǐ qián de lín jū 。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 3:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "现在已经是夏天了。" (xiàn zài yǐ jīng shì xià tiān le 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 现在 (bây giờ); 已经 (đã).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (现在 (bây giờ); 已经 (đã)) theo yêu cầu đề bài câu 3 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "现在已经是夏天了。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并重复句子:现在已经是夏天了。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhòng fù jù zi : xiàn zài yǐ jīng shì xià tiān le 。] — Từ khóa: 现在 (bây giờ); 已经 (đã).
Câu 4:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我觉得蓝色的更好看。" (wǒ jué de lán sè de gèng hǎo kàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 觉得 (cảm thấy).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (觉得 (cảm thấy)) theo yêu cầu đề bài câu 4 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我觉得蓝色的更好看。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并重复句子:我觉得蓝色的更好看。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhòng fù jù zi : wǒ jué de lán sè de gèng hǎo kàn 。] — Từ khóa: 觉得 (cảm thấy).
Câu 5:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "老师,祝您节日快乐。" (lǎo shī , zhù nín jié rì kuài lè 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên)) theo yêu cầu đề bài câu 5 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "老师,祝您节日快乐。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并重复句子:老师,祝您节日快乐。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhòng fù jù zi : lǎo shī , zhù nín jié rì kuài lè 。] — Từ khóa: 老师 (giáo viên).
Câu 6:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "会议马上就要开始了。" (huì yì mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (nội dung trọng tâm trong câu) theo yêu cầu đề bài câu 6 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "会议马上就要开始了。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并重复句子:会议马上就要开始了。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhòng fù jù zi : huì yì mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le 。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 7:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我每天骑自行车去学校。" (wǒ měi tiān qí zì xíng chē qù xué xiào 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学校 (trường học); 自行车 (xe đạp).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学校 (trường học); 自行车 (xe đạp)) theo yêu cầu đề bài câu 7 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我每天骑自行车去学校。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并重复句子:我每天骑自行车去学校。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhòng fù jù zi : wǒ měi tiān qí zì xíng chē qù xué xiào 。] — Từ khóa: 学校 (trường học); 自行车 (xe đạp).
Câu 8:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "你等一下,我马上就回来。" (nǐ děng yí xià , wǒ mǎ shàng jiù huí lái 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (nội dung trọng tâm trong câu) theo yêu cầu đề bài câu 8 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "你等一下,我马上就回来。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (听后重复):请听录音并重复句子:你等一下,我马上就回来。 [( tīng hòu chóng fù ): qǐng tīng lù yīn bìng zhòng fù jù zi : nǐ děng yí xià , wǒ mǎ shàng jiù huí lái 。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 9:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "这位穿西装的先生正坐在沙发上认真地看今天的报纸。" (zhè wèi chuān xī zhuāng de xiān shēng zhèng zuò zài shā fā shàng rèn zhēn dì kàn jīn tiān de bào zhǐ 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 今天 (hôm nay).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 9, kết hợp từ khóa gợi ý (今天 (hôm nay)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这位穿西装的先生正坐在沙发上认真地看今天的报纸。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一位穿西装的男士坐在沙发上看报纸)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng gēn jù tú piàn nèi róng shuō yī liǎng jù huà ( tú : yī wèi chuān xī zhuāng de nán shì zuò zài shā fā shàng kàn bào zhǐ )。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 10:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "这个小男孩找不到他的玩具了,正在揉着眼睛伤心地哭呢。" (zhè ge xiǎo nán hái zhǎo bú dào tā de wán jù le , zhèng zài róu zhuó yǎn jīng shāng xīn dì kū ne 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 眼睛 (đôi mắt); 正在 (đang).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 10, kết hợp từ khóa gợi ý (眼睛 (đôi mắt); 正在 (đang)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这个小男孩找不到他的玩具了,正在揉着眼睛伤心地哭呢。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一个小男孩揉着眼睛伤心地哭了)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng gēn jù tú piàn nèi róng shuō yī liǎng jù huà ( tú : yí gè xiǎo nán hái róu zhuó yǎn jīng shāng xīn dì kū le )。] — Từ khóa: 眼睛 (đôi mắt).
Câu 11:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "这家餐厅的服务员非常热情,总是面带微笑欢迎每一位客人。" (zhè jiā cān tīng de fú wù yuán fēi cháng rè qíng , zǒng shì miàn dài wēi xiào huān yíng měi yī wèi kè rén 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 非常 (vô cùng).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 11, kết hợp từ khóa gợi ý (非常 (vô cùng)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "这家餐厅的服务员非常热情,总是面带微笑欢迎每一位客人。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:一对系着围裙的年轻男女微笑着欢迎客人)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng gēn jù tú piàn nèi róng shuō yī liǎng jù huà ( tú : yī duì xì zhe wéi qún de nián qīng nán nǚ wēi xiào zhe huān yíng kè rén )。] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 12:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "她的汽车在半路上突然坏了,她只好站在路边打电话请修理师傅过来帮忙。" (tā de qì chē zài bàn lù shàng tū rán huài le , tā zhǐ hǎo zhàn zài lù biān dǎ diàn huà qǐng xiū lǐ shī fù guò lái bāng máng 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 电话 (điện thoại).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 12, kết hợp từ khóa gợi ý (电话 (điện thoại)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "她的汽车在半路上突然坏了,她只好站在路边打电话请修理师傅过来帮忙。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:汽车在路上坏了,女士站在车旁打电话求助)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng gēn jù tú piàn nèi róng shuō yī liǎng jù huà ( tú : qì chē zài lù shàng huài le , nǚ shì zhàn zài chē páng dǎ diàn huà qiú zhù )。] — Từ khóa: 电话 (điện thoại).
Câu 13:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "周末同学们一起去学校图书馆借书,大家在书架前安静地挑选自己喜欢的书。" (zhōu mò tóng xué men yì qǐ qù xué xiào tú shū guǎn jiè shū , dà jiā zài shū jià qián ān jìng dì tiāo xuǎn zì jǐ xǐ huān de shū 。).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 喜欢 (thích).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Quan sát kỹ bối cảnh và hành động của nhân vật trong bức tranh câu 13, kết hợp từ khóa gợi ý (学生 (học sinh); 同学 (bạn học); 学校 (trường học); 喜欢 (thích)) để đặt câu/diễn đạt mạch lạc, đúng ngữ pháp như câu mẫu.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "周末同学们一起去学校图书馆借书,大家在书架前安静地挑选自己喜欢的书。".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (看图说话):请根据图片内容说一两句话(图:几个学生在图书馆书架前看书选书)。 [( kàn tú shuō huà ): qǐng gēn jù tú piàn nèi róng shuō yī liǎng jù huà ( tú : jǐ gè xué shēng zài tú shū guǎn shū jià qián kàn shū xuǎn shū )。] — Từ khóa: 学生 (học sinh); 看书 (đọc sách).
Câu 14:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕业以后在一家中学当英语老师。她性格非常开朗热情,平时喜欢读书、旅游和做美食。从小到大,姐姐不仅在学习上经常辅导我,在生活中也像朋友一..." (wǒ xiǎng jiè shào yī xià wǒ de jiě jiě 。 wǒ jiě jiě jīn nián èr shí liù suì , dà xué bì yè yǐ hòu zài yī jiā zhōng xué dāng yīng yǔ lǎo shī 。 tā xìng gé fēi cháng kāi lǎng).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 学习 (học tập).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 朋友 (bạn bè); 喜欢 (thích); 学习 (học tập)) theo yêu cầu đề bài câu 14 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我想介绍一下我的姐姐。我姐姐今年二十六岁,大学毕业以后在一家中学当英语老师。她性格非常开朗热情,平时喜欢读书、旅游和做美食。从小到大,姐姐不仅在学习上经常辅导我,在生活中也像朋友一...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):请介绍一下你的一位家人。(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟) [( huí dá wèn tí ): qǐng jiè shào yī xià nǐ de yī wèi jiā rén 。( zhǔn bèi shí jiān 3 fēn zhōng , huí dá shí jiān 1.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 准备 (chuẩn bị); 介绍 (giới thiệu); 问题 (câu hỏi / vấn đề).
Câu 15:
• Đáp án chuẩn tham khảo: "我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作。因为我非常热爱语言学习,也很喜欢和不同国家、不同文化背景的朋友沟通交流。如果能当一名老师,把自己学到的汉语知识和精彩的中国文化分享..." (wǒ jiāng lái xī wàng zuò yī míng hàn yǔ lǎo shī huò zhě kuà wén huà jiāo liú fāng xiàng de gōng zuò 。 yīn wèi wǒ fēi cháng rè ài yǔ yán xué xí , yě hěn xǐ huān hé bù tóng guó).
• Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc).
• Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc)) theo yêu cầu đề bài câu 15 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là "我将来希望做一名汉语老师或者跨文化交流方向的工作。因为我非常热爱语言学习,也很喜欢和不同国家、不同文化背景的朋友沟通交流。如果能当一名老师,把自己学到的汉语知识和精彩的中国文化分享...".
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: (回答问题):你喜欢做什么样的工作?为什么?(准备时间3分钟,回答时间1.5分钟) [( huí dá wèn tí ): nǐ xǐ huān zuò shén me yàng de gōng zuò ? wèi shén me ?( zhǔn bèi shí jiān 3 fēn zhōng , huí dá shí jiān 1.5 fēn zhōng )] — Từ khóa: 喜欢 (thích); 工作 (làm việc / công việc); 准备 (chuẩn bị); 问题 (câu hỏi / vấn đề).