Câu 1:
• Nội dung nghe (Transcript): "猫" (māo).
• Nghĩa tiếng Việt: con mèo (MIÊU)
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: con mèo (MIÊU)
Câu 2:
• Nội dung nghe (Transcript): "看" (kàn).
• Nghĩa tiếng Việt: nhìn / xem (KHÁN)
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: nhìn / xem (KHÁN)
Câu 3:
• Nội dung nghe (Transcript): "高兴" (gāo xìng).
• Nghĩa tiếng Việt: vui vẻ (CAO HỨNG)
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: vui vẻ (CAO HỨNG)
Câu 4:
• Nội dung nghe (Transcript): "手" (shǒu).
• Nghĩa tiếng Việt: bàn tay (THỦ)
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: bàn tay (THỦ)
Câu 5:
• Nội dung nghe (Transcript): "那儿" (nà ér).
• Nghĩa tiếng Việt: ở đằng kia
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: ở đằng kia
Câu 6:
• Nội dung nghe (Transcript): "三个" (sān gè).
• Nghĩa tiếng Việt: ba cái / ba quả
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: ba cái / ba quả
Câu 7:
• Nội dung nghe (Transcript): "喝水" (hē shuǐ).
• Nghĩa tiếng Việt: uống nước
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: uống nước
Câu 8:
• Nội dung nghe (Transcript): "我和爸爸" (wǒ hé bà bà).
• Nghĩa tiếng Việt: mình và bố
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: mình và bố
Câu 9:
• Nội dung nghe (Transcript): "很多" (hěn duō).
• Nghĩa tiếng Việt: rất nhiều
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: rất nhiều
Câu 10:
• Nội dung nghe (Transcript): "长头发" (zhǎng tóu fà).
• Nghĩa tiếng Việt: mái tóc dài
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: mái tóc dài
Câu 11:
• Nội dung nghe (Transcript): "妈妈,你在看什么?" (mā mā , nǐ zài kàn shén me ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ đang xem gì thế?
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: Mẹ ơi, mẹ đang xem gì thế?
Câu 12:
• Nội dung nghe (Transcript): "她不爱吃这个。" (tā bù ài chī zhè ge 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không thích ăn món này.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: Cô ấy không thích ăn món này.
Câu 13:
• Nội dung nghe (Transcript): "我的鱼在这儿。" (wǒ de yú zài zhè ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Con cá của mình ở đây.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: Con cá của mình ở đây.
Câu 14:
• Nội dung nghe (Transcript): "一个小,一个大。" (yí gè xiǎo , yí gè dà 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Một cái nhỏ, một cái to.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: Một cái nhỏ, một cái to.
Câu 15:
• Nội dung nghe (Transcript): "我家有五口人。" (wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà mình có năm người.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: Nhà mình có năm người.
Câu 16:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:我吃米饭,你吃什么? B:面条儿。" (A: wǒ chī mǐ fàn , nǐ chī shén me ?
B: miàn tiáo ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mình ăn cơm, bạn ăn gì? — B: Mì sợi.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: A: Mình ăn cơm, bạn ăn gì? — B: Mì sợi.
Câu 17:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:你们谁是哥哥? B:我。" (A: nǐ men shuí shì gē gē ?
B: wǒ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trong các bạn ai là anh trai? — B: Là mình.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: A: Trong các bạn ai là anh trai? — B: Là mình.
Câu 18:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:你喜欢小鸟? B:是,我很喜欢。" (A: nǐ xǐ huān xiǎo niǎo ?
B: shì , wǒ hěn xǐ huān 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn thích chim nhỏ à? — B: Đúng vậy, mình rất thích.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: A: Bạn thích chim nhỏ à? — B: Đúng vậy, mình rất thích.
Câu 19:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:姐姐不在家吗? B:不在,她在学校。" (A: jiě jiě bù zài jiā ma ?
B: bù zài , tā zài xué xiào 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chị gái không có ở nhà à? — B: Không, chị ấy ở trường học.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: A: Chị gái không có ở nhà à? — B: Không, chị ấy ở trường học.
Câu 20:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:我是十号,你几号? B:我是九号。" (A: wǒ shì shí hào , nǐ jǐ hào ?
B: wǒ shì jiǔ hào 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mình là số 10, bạn số mấy? — B: Mình là số 9.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: A: Mình là số 10, bạn số mấy? — B: Mình là số 9.
Câu 21:
• Chi tiết then chốt: "二" (èr).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "二" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 21 (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 二 [èr] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 22:
• Chi tiết then chốt: "牛奶" (niú nǎi).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới 牛奶 (sữa tươi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "牛奶" (trọng tâm: 牛奶 (sữa tươi)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 22.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 牛奶 [niú nǎi] — Từ khóa: 牛奶 (sữa tươi).
Câu 23:
• Chi tiết then chốt: "好" (hǎo).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "好" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 23 (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 好 [hǎo] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 24:
• Chi tiết then chốt: "她们" (tā men).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "她们" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 24 (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 她们 [tā men] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 25:
• Chi tiết then chốt: "叫" (jiào).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "叫" (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 25.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 叫 [jiào] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 26:
• Chi tiết then chốt: "有人在家吗?" (yǒu rén zài jiā ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "有人在家吗?" (nội dung trọng tâm trong câu), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 有人在家吗? — Phương án: A | B | C | D [yǒu rén zài jiā ma ? — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 27:
• Chi tiết then chốt: "你看,我们现在在这儿。" (nǐ kàn , wǒ men xiàn zài zài zhè ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 现在 (bây giờ).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你看,我们现在在这儿。" (现在 (bây giờ)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你看,我们现在在这儿。 — Phương án: A | B | C | D [nǐ kàn , wǒ men xiàn zài zài zhè ér 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 现在 (bây giờ).
Câu 28:
• Chi tiết then chốt: "再见,老师再见。" (zài jiàn , lǎo shī zài jiàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 再见 (tạm biệt); 老师 (giáo viên).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "再见,老师再见。" (再见 (tạm biệt); 老师 (giáo viên)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 再见,老师再见。 — Phương án: A | B | C | D [zài jiàn , lǎo shī zài jiàn 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 再见 (tạm biệt); 老师 (giáo viên).
Câu 29:
• Chi tiết then chốt: "你的小狗几岁了?" (nǐ de xiǎo gǒu jǐ suì le ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 小狗 (chú chó nhỏ).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你的小狗几岁了?" (小狗 (chú chó nhỏ)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 你的小狗几岁了? — Phương án: A | B | C | D [nǐ de xiǎo gǒu jǐ suì le ? — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 小狗 (chú chó nhỏ).
Câu 30:
• Chi tiết then chốt: "哥哥,我的个子高吗?" (gē gē , wǒ de gè zi gāo ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 哥哥 (anh trai).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "哥哥,我的个子高吗?" (哥哥 (anh trai)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 哥哥,我的个子高吗? — Phương án: A | B | C | D [gē gē , wǒ de gè zi gāo ma ? — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 哥哥 (anh trai).
Câu 31:
• Chi tiết then chốt: "B:我们去商店。" (B: wǒ men qù shāng diàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 商店 (cửa hàng); 现在 (bây giờ).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我们去商店。", từ/cụm từ ở phương án F (现在 — xiàn zài) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商店 (cửa hàng); 现在 (bây giờ)); các phương án A (吗), B (个), C (星期), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你们( )去哪儿?
B:我们去商店。 — Phương án: A. 吗 | B. 个 | C. 星期 | D. 三 [A: nǐ men ( ) qù nǎ ér ? B: wǒ men qù shāng diàn 。 — Phương án: A. ma | B. gè | C. xīng qī | D. sān] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 星期 (tuần / thứ).
Câu 32:
• Chi tiết then chốt: "A:今天是几号?" (A: jīn tiān shì jǐ hào ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 今天 (hôm nay); 星期 (tuần / thứ).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:今天是几号?", từ/cụm từ ở phương án C (星期 — xīng qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 星期 (tuần / thứ)); các phương án A (吗), B (个), D (三), E (认识) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:今天是几号?
B:8号,( )六。 — Phương án: A. 吗 | B. 个 | C. 星期 | D. 三 [A: jīn tiān shì jǐ hào ? B:8 hào ,( ) liù 。 — Phương án: A. ma | B. gè | C. xīng qī | D. sān] — Từ khóa: 今天 (hôm nay); 星期 (tuần / thứ).
Câu 33:
• Chi tiết then chốt: "B:她是我的老师。" (B: tā shì wǒ de lǎo shī 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 老师 (giáo viên); 认识 (quen biết).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:她是我的老师。", từ/cụm từ ở phương án E (认识 — rèn shí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên); 认识 (quen biết)); các phương án A (吗), B (个), C (星期), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你( )那个人?
B:她是我的老师。 — Phương án: A. 吗 | B. 个 | C. 星期 | D. 三 [A: nǐ ( ) nà ge rén ? B: tā shì wǒ de lǎo shī 。 — Phương án: A. ma | B. gè | C. xīng qī | D. sān] — Từ khóa: 老师 (giáo viên); 星期 (tuần / thứ).
Câu 34:
• Chi tiết then chốt: "A:这是你的猫( )?" (A: zhè shì nǐ de māo ( )?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:这是你的猫( )?", từ/cụm từ ở phương án A (吗 — ma) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (个), C (星期), D (三), E (认识) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:这是你的猫( )?
B:是的。 — Phương án: A. 吗 | B. 个 | C. 星期 | D. 三 [A: zhè shì nǐ de māo ( )? B: shì de 。 — Phương án: A. ma | B. gè | C. xīng qī | D. sān] — Từ khóa: 星期 (tuần / thứ).
Câu 35:
• Chi tiết then chốt: "A:你吃哪( )?" (A: nǐ chī nǎ ( )?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 谢谢 (cảm ơn); 苹果 (quả táo).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你吃哪( )?", từ/cụm từ ở phương án B (个 — gè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 苹果 (quả táo)); các phương án A (吗), C (星期), D (三), E (认识) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你吃哪( )?
B:苹果,谢谢。 — Phương án: A. 吗 | B. 个 | C. 星期 | D. 三 [A: nǐ chī nǎ ( )? B: píng guǒ , xiè xiè 。 — Phương án: A. ma | B. gè | C. xīng qī | D. sān] — Từ khóa: 谢谢 (cảm ơn); 苹果 (quả táo); 星期 (tuần / thứ).