Câu 1:
• Nội dung nghe (Transcript): "老师" (lǎo shī).
• Nghĩa tiếng Việt: cô giáo / thầy giáo (LÃO SƯ)
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: cô giáo / thầy giáo (LÃO SƯ)
Câu 2:
• Nội dung nghe (Transcript): "多" (duō).
• Nghĩa tiếng Việt: nhiều (ĐA)
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: nhiều (ĐA)
Câu 3:
• Nội dung nghe (Transcript): "喝" (hē).
• Nghĩa tiếng Việt: uống (HÁT)
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: uống (HÁT)
Câu 4:
• Nội dung nghe (Transcript): "鼻子" (bí zi).
• Nghĩa tiếng Việt: cái mũi
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: cái mũi
Câu 5:
• Nội dung nghe (Transcript): "这儿" (zhè ér).
• Nghĩa tiếng Việt: ở đây
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: ở đây
Câu 6:
• Nội dung nghe (Transcript): "喝牛奶" (hē niú nǎi).
• Nghĩa tiếng Việt: uống sữa bò
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: uống sữa bò
Câu 7:
• Nội dung nghe (Transcript): "小猫" (xiǎo māo).
• Nghĩa tiếng Việt: con mèo nhỏ
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: con mèo nhỏ
Câu 8:
• Nội dung nghe (Transcript): "四口人" (sì kǒu rén).
• Nghĩa tiếng Việt: gia đình bốn người
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: gia đình bốn người
Câu 9:
• Nội dung nghe (Transcript): "吃面条儿" (chī miàn tiáo ér).
• Nghĩa tiếng Việt: ăn mì sợi
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: ăn mì sợi
Câu 10:
• Nội dung nghe (Transcript): "在学校" (zài xué xiào).
• Nghĩa tiếng Việt: ở trường học
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: ở trường học
Câu 11:
• Nội dung nghe (Transcript): "他今天很高兴。" (tā jīn tiān hěn gāo xìng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cậu ấy rất vui.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: Hôm nay cậu ấy rất vui.
Câu 12:
• Nội dung nghe (Transcript): "我不看。" (wǒ bù kàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Mình không xem đâu.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: Mình không xem đâu.
Câu 13:
• Nội dung nghe (Transcript): "我很喜欢,谢谢你。" (wǒ hěn xǐ huān , xiè xiè nǐ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Mình rất thích, cảm ơn bạn.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: Mình rất thích, cảm ơn bạn.
Câu 14:
• Nội dung nghe (Transcript): "这是耳朵。" (zhè shì ěr duǒ 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là cái tai.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa: Đây là cái tai.
Câu 15:
• Nội dung nghe (Transcript): "我和爸爸在家。" (wǒ hé bà bà zài jiā 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Mình và bố ở nhà.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa: Mình và bố ở nhà.
Câu 16:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:谁的个子高? B:姐姐的个子高。" (A: shéi de gè zi gāo ?
B: jiě jiě de gè zi gāo 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ai cao hơn? — B: Chị gái cao hơn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: A: Ai cao hơn? — B: Chị gái cao hơn.
Câu 17:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:小鸟在哪儿? B:在那儿。" (A: xiǎo niǎo zài nǎ ér ?
B: zài nà ér 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chú chim nhỏ ở đâu? — B: Ở đằng kia.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: A: Chú chim nhỏ ở đâu? — B: Ở đằng kia.
Câu 18:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:妈妈,你爱吃什么? B:我爱吃鱼。" (A: mā mā , nǐ ài chī shén me ?
B: wǒ ài chī yú 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mẹ ơi, mẹ thích ăn gì? — B: Mẹ thích ăn cá.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Dịch nghĩa: A: Mẹ ơi, mẹ thích ăn gì? — B: Mẹ thích ăn cá.
Câu 19:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:她的头发长吗? B:是的,很长。" (A: tā de tóu fà zhǎng ma ?
B: shì de , hěn zhǎng 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tóc của cô ấy có dài không? — B: Đúng vậy, rất dài.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Dịch nghĩa: A: Tóc của cô ấy có dài không? — B: Đúng vậy, rất dài.
Câu 20:
• Nội dung nghe (Transcript): "A:现在几点? B:现在八点三十。" (A: xiàn zài jǐ diǎn ?
B: xiàn zài bā diǎn sān shí 。).
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bây giờ là mấy giờ? — B: Bây giờ là 8 giờ 30 phút.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Dịch nghĩa: A: Bây giờ là mấy giờ? — B: Bây giờ là 8 giờ 30 phút.
Câu 21:
• Chi tiết then chốt: "哥哥" (gē gē).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới 哥哥 (anh trai).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "哥哥" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 21 (trọng tâm: 哥哥 (anh trai)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 哥哥 [gē gē] — Từ khóa: 哥哥 (anh trai).
Câu 22:
• Chi tiết then chốt: "大" (dà).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "大" (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 22.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 大 [dà] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 23:
• Chi tiết then chốt: "手" (shǒu).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới 手 (bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "手" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 23 (trọng tâm: 手 (bàn tay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 手 [shǒu] — Từ khóa: 手 (bàn tay).
Câu 24:
• Chi tiết then chốt: "喜欢" (xǐ huān).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới 喜欢 (thích).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "喜欢" (trọng tâm: 喜欢 (thích)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 喜欢 [xǐ huān] — Từ khóa: 喜欢 (thích).
Câu 25:
• Chi tiết then chốt: "七" (qī).
• Nghĩa tiếng Việt: Ngữ liệu đề cập tới nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "七" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 25 (trọng tâm: nội dung trọng tâm trong câu).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 七 [qī] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 26:
• Chi tiết then chốt: "看这儿,一、二、三。" (kàn zhè ér , yī 、 èr 、 sān 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "看这儿,一、二、三。" (nội dung trọng tâm trong câu), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 看这儿,一、二、三。 — Phương án: A | B | C | D [kàn zhè ér , yī 、 èr 、 sān 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 27:
• Chi tiết then chốt: "那个小狗叫多多。" (nà ge xiǎo gǒu jiào duō duō 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 小狗 (chú chó nhỏ).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "那个小狗叫多多。" (小狗 (chú chó nhỏ)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 那个小狗叫多多。 — Phương án: A | B | C | D [nà ge xiǎo gǒu jiào duō duō 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 小狗 (chú chó nhỏ).
Câu 28:
• Chi tiết then chốt: "有人在家吗?" (yǒu rén zài jiā ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "有人在家吗?" (nội dung trọng tâm trong câu), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 有人在家吗? — Phương án: A | B | C | D [yǒu rén zài jiā ma ? — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: nội dung trọng tâm trong câu.
Câu 29:
• Chi tiết then chốt: "爸爸,这个字我认识。" (bà bà , zhè ge zì wǒ rèn shí 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 认识 (quen biết); 爸爸 (bố).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "爸爸,这个字我认识。" (认识 (quen biết); 爸爸 (bố)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 爸爸,这个字我认识。 — Phương án: A | B | C | D [bà bà , zhè ge zì wǒ rèn shí 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 认识 (quen biết); 爸爸 (bố).
Câu 30:
• Chi tiết then chốt: "好,我们星期六见。" (hǎo , wǒ men xīng qī liù jiàn 。).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 星期 (tuần / thứ).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "好,我们星期六见。" (星期 (tuần / thứ)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: 好,我们星期六见。 — Phương án: A | B | C | D [hǎo , wǒ men xīng qī liù jiàn 。 — Phương án: A | B | C | D] — Từ khóa: 星期 (tuần / thứ).
Câu 31:
• Chi tiết then chốt: "A:你们谁大?" (A: nǐ men shuí dà ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh nội dung trọng tâm trong câu.
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你们谁大?", từ/cụm từ ở phương án A (他 — tā) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (nội dung trọng tâm trong câu); các phương án B (好), C (商店), D (三), E (是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你们谁大?
B:我,( )8岁,我9岁。 — Phương án: A. 他 | B. 好 | C. 商店 | D. 三 [A: nǐ men shuí dà ? B: wǒ ,( )8 suì , wǒ 9 suì 。 — Phương án: A. tā | B. hǎo | C. shāng diàn | D. sān] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng).
Câu 32:
• Chi tiết then chốt: "A:哪个( )你哥哥?" (A: nǎ ge ( ) nǐ gē gē ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 哥哥 (anh trai).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:哪个( )你哥哥?", từ/cụm từ ở phương án E (是 — shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (哥哥 (anh trai)); các phương án A (他), B (好), C (商店), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:哪个( )你哥哥?
B:5号。 — Phương án: A. 他 | B. 好 | C. 商店 | D. 三 [A: nǎ ge ( ) nǐ gē gē ? B:5 hào 。 — Phương án: A. tā | B. hǎo | C. shāng diàn | D. sān] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 哥哥 (anh trai).
Câu 33:
• Chi tiết then chốt: "A:你喝什么?" (A: nǐ hē shén me ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 谢谢 (cảm ơn); 水 (nước).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你喝什么?", từ/cụm từ ở phương án F (谢谢 — xiè xiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 水 (nước)); các phương án A (他), B (好), C (商店), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你喝什么?
B:水,( )。 — Phương án: A. 他 | B. 好 | C. 商店 | D. 三 [A: nǐ hē shén me ? B: shuǐ ,( )。 — Phương án: A. tā | B. hǎo | C. shāng diàn | D. sān] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 水 (nước).
Câu 34:
• Chi tiết then chốt: "A:你们去哪儿?" (A: nǐ men qù nǎ ér ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 再见 (tạm biệt); 商店 (cửa hàng).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你们去哪儿?", từ/cụm từ ở phương án C (商店 — shāng diàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (再见 (tạm biệt); 商店 (cửa hàng)); các phương án A (他), B (好), D (三), E (是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你们去哪儿?
B:我们去( ),再见。 — Phương án: A. 他 | B. 好 | C. 商店 | D. 三 [A: nǐ men qù nǎ ér ? B: wǒ men qù ( ), zài jiàn 。 — Phương án: A. tā | B. hǎo | C. shāng diàn | D. sān] — Từ khóa: 再见 (tạm biệt); 商店 (cửa hàng).
Câu 35:
• Chi tiết then chốt: "A:你喜欢中国吗?" (A: nǐ xǐ huān zhōng guó ma ?).
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung xoay quanh 中国 (Trung Quốc); 喜欢 (thích).
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你喜欢中国吗?", từ/cụm từ ở phương án B (好 — hǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 喜欢 (thích)); các phương án A (他), C (商店), D (三), E (是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Dịch nghĩa & Từ vựng trọng tâm: A:你喜欢中国吗?
B:喜欢,那儿很( )。 — Phương án: A. 他 | B. 好 | C. 商店 | D. 三 [A: nǐ xǐ huān zhōng guó ma ? B: xǐ huān , nà ér hěn ( )。 — Phương án: A. tā | B. hǎo | C. shāng diàn | D. sān] — Từ khóa: 商店 (cửa hàng); 中国 (Trung Quốc); 喜欢 (thích).