Ảnh bìa: Dạng Bài Nhìn Tranh Để Nói HSKK Sơ Cấp Theo Format HSK 3.0: Trọn Bộ 25 Mẫu Câu Thực Chiến (15 Giây/Câu) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Chinh phục dạng bài Nhìn tranh nói (看图说话 - mỗi câu 15 giây) trong đề thi HSKK Sơ cấp theo format HSK 3.0 mới. Trọn bộ 25 tình huống thực chiến kèm tranh minh họa trực quan, phiên âm Ruby Pinyin, công thức 2 câu ăn trọn điểm và từ vựng Hán Việt trọng tâm.
Chủ đề trọng tâm: nhìn tranh để nói HSKK sơ cấpTrích dẫn từ FoxHSK Academic
Bảng điều khiển
Bước sang giai đoạn áp dụng khung năng lực Hán ngữ quốc tế HSK 3.0, bài thi Khẩu ngữ HSKK Sơ cấp汉语水平口语考试初级 (Hànyǔ Shuǐpíng Kǒuyǔ Kǎoshì Chūjí) đã bổ sung và chuẩn hóa dạng bài cực kỳ thực tế: Nhìn tranh để nói 看图说话 (kàn tú shuōhuà) với thời lượng trả lời ngắn gọn mỗi câu 15 giây. Khác với phần thuyết trình tranh dài 2 phút của HSKK Trung cấp, dạng bài nhìn tranh 15 giây của HSKK Sơ cấp 3.0 yêu cầu thí sinh phản xạ nhanh nhạy, nhìn vào một bức tranh tình huống đời sống và lập tức nói được từ 2 đến 3 câu tiếng Trung hoàn chỉnh (khoảng 20 – 30 chữ Hán) đúng ngữ pháp, chuẩn thanh điệu. Trong bài viết chuyên sâu này, FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại gửi tới bạn trọn bộ 25 mẫu câu nhìn tranh để nói HSKK Sơ cấp theo format 3.0 chia thành 5 nhóm chủ đề trọng tâm kèm tranh minh họa độc bản, phiên âm Ruby Pinyin và công thức phản xạ 3 bước giúp bạn ẵm trọn điểm tối đa!
CẨM NANG KHẨU NGỮ HSKK 3.0 • FOXHSK
Tổng Quan Dạng Bài Nhìn Tranh Để Nói HSKK Sơ Cấp (Format 3.0)
Trọn bộ 25 Tình huống Mẫu
1Thời gian trả lời: Đúng 15 giây / 1 bức tranh. Thí sinh không cần kể một câu chuyện dài mà chỉ cần ghép 2 câu ngắn gọn, súc tích (khoảng 20 – 28 chữ Hán).
2Công thức 2 câu bất bại:Câu 1 (Ai + Đang làm gì ở đâu) + Câu 2 (Cảm xúc nét mặt / Nguyên nhân / Đánh giá nhận xét).
35 Nhóm chủ đề cốt lõi: Sinh hoạt cá nhân, Gia đình & Du lịch, Học tập & Công sở, Thời tiết & Mua sắm, Thể thao & Giao thông.
4Tiêu chí chấm điểm: Phát âm rõ ràng, đúng thanh điệu, câu hoàn chỉnh có chủ - vị, sử dụng tự nhiên các từ chỉ trạng thái (在, 正在, 着, 了).
Bí Kíp Phản Xạ Trong 15 Giây: Công Thức "2 Câu 4 Mảnh Ghép" Chuẩn Format HSK 3.0
Nhiều bạn mới thi HSKK Sơ cấp thường rơi vào hai thái cực khi gặp phần Nhìn tranh để nói: hoặc là luống cuống chỉ bật ra được 3 – 4 chữ rời rạc như “Chī fàn... hěn hǎo” rồi im lặng nhìn đồng hồ đếm ngược; hoặc là tham lam muốn kể một câu chuyện dài dòng như HSKK Trung cấp dẫn đến bị ngắt micro khi chưa nói hết câu. Với thời lượng 15 giây mỗi câu, giám khảo và hệ thống chấm thi AI chỉ cần bạn trình bày đúng 2 câu văn mạch lạc theo công thức dưới đây:
CÔNG THỨC VÀNG "2 CÂU 15 GIÂY" TRONG HSKK SƠ CẤP 3.0
• Câu 1 (Giây 01 – 08 | Mô tả trực diện bức tranh): Chủ ngữ (Ai?) + 在 + Địa điểm + 正在 / 一边...一边... + Động từ chính + Bổ sung chi tiết phụ trên bàn/xung quanh.
• Câu 2 (Giây 09 – 15 | Mở rộng cảm xúc, lý do hoặc nhận xét): Nhận xét nét mặt (看起来很开心 / 有点儿累 / 很满意) → Nêu nguyên nhân (因为... / 所以...) → Hoặc đưa ra đánh giá (这是好习惯 / 对身体好 / 一定很好吃).
Mẹo Cứu Cánh Khi Bí Từ Vựng Trong Phòng Thi
Nếu nhìn tranh mà bạn quên mất danh từ cụ thể (ví dụ quên từ 冰淇淋 - kem hay 盘子 - cái đĩa), hãy lập tức thay thế bằng danh từ khái quát an toàn như 好吃的东西 (đồ ăn ngon), 做家务 (làm việc nhà) và ghép thêm một câu cảm xúc vạn năng: 他们看起来都很高兴 (Trông họ đều rất vui vẻ). Tuyệt đối không được dừng lại ngập ngừng "ờ... à..."!
1. Nhóm Chủ Đề 1: Sinh Hoạt Thường Nhật, Ẩm Thực & Thư Giãn Cá Nhân (Câu 01 – 05)
Trong nhóm 5 bức tranh mở đầu của dạng bài Nhìn tranh để nói HSKK Sơ cấp theo format HSK 3.0, đề thi tập trung khai thác các hoạt động cá nhân quen thuộc nhất trong nhịp sống hàng ngày: chờ đợi phương tiện công cộng, vui chơi ngoài trời, nấu nướng tại gia và tận hưởng phút giây thư giãn. Để ghi điểm tối đa trong đúng 15 giây, bạn hãy áp dụng triệt để cấu trúc: Câu 1 nêu hành động đang diễn ra (dùng 在 / 正在 / 一边...一边...) + Câu 2 miêu tả cảm xúc, trạng thái hoặc nhận xét đánh giá.
🎨 Bộ tranh minh họa 5 tình huống Nhìn tranh để nói HSKK Sơ cấp (Câu 01 – 05): Đợi xe buýt, Ăn kem trong công viên, Nấu cơm, Đi bộ nghe nhạc và Cụ già đọc sách bên cửa sổ.
Câu 01Giao thông & Đợi chờ
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
她在等公共汽车,已经等了十分钟了。她看了看手表,好像有点儿着急。
🔊 Pinyin: Tā zài děng gōnggòng qìchē, yǐjīng děngle shí fēnzhōng le. Tā kànle kàn shǒubiǎo, hǎoxiàng yǒudiǎnr zháojí.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cô ấy đang đợi xe buýt, đã đợi mười phút rồi. Cô ấy nhìn đồng hồ, có vẻ hơi sốt ruột.
💡 Từ vựng cốt lõi: 公共汽车 (gōnggòng qìchē · CÔNG CỘNG KHÍ XA - xe buýt), 手表 (shǒubiǎo · THỦ BIỂU - đồng hồ đeo tay), 着急 (zháojí · TRƯỚC CẤP - sốt ruột, lo lắng). Cấu trúc ăn điểm: 已经...了 (yǐjīng... le - đã... rồi) kết hợp động từ lặp lại 看了看 (kànle kàn - nhìn một chút) và 有点儿 + Tính từ (yǒudiǎnr - hơi... một chút).
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Hai đứa trẻ đang ăn kem trong công viên. Hôm nay trời nóng, chúng đều rất vui.
💡 Từ vựng cốt lõi: 公园 (gōngyuán · CÔNG VIÊN - công viên), 冰淇淋 (bīngqílín · BĂNG KỲ LÂM - kem ốc quế/kem lạnh), 天气 (tiānqì · THIÊN KHÍ - thời tiết), 高兴 (gāoxìng · CAO HỨNG - vui vẻ). Cấu trúc chuẩn: 在 (zài) + Địa điểm + Động từ (Làm gì ở đâu).
Câu 03Ẩm thực & Nấu nướng
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
他正在做饭,桌子上有很多菜。他做的菜一定很好吃。
🔊 Pinyin: Tā zhèngzài zuò fàn, zhuōzi shàng yǒu hěn duō cài. Tā zuò de cài yídìng hěn hǎochī.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Anh ấy đang nấu cơm, trên bàn có nhiều món. Món anh ấy nấu chắc chắn rất ngon.
💡 Từ vựng cốt lõi: 正在 (zhèngzài · CHÍNH TẠI - đang), 桌子 (zhuōzi · TRÁC TỬ - cái bàn), 一定 (yídìng · NHẤT ĐỊNH - chắc chắn), 好吃 (hǎochī · HẢO CẬT - ngon miệng). Điểm ngữ pháp: Câu tồn hiện 桌子上有很多菜 (zhuōzi shàng yǒu hěn duō cài) và cụm danh từ chữ 的 (de) trong 他做的菜 (tā zuò de cài - món ăn anh ấy nấu).
Câu 04Âm nhạc & Thư giãn
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
她一边走路一边听音乐。她看起来很放松,也很开心。
🔊 Pinyin: Tā yìbiān zǒulù yìbiān tīng yīnyuè. Tā kàn qǐlái hěn fàngsōng, yě hěn kāixīn.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cô ấy vừa đi bộ vừa nghe nhạc. Trông cô ấy rất thoải mái và vui vẻ.
💡 Từ vựng cốt lõi: 走路 (zǒulù · TẨU LỘ - đi bộ), 音乐 (yīnyuè · ÂM NHẠC - âm nhạc), 放松 (fàngsōng · PHÓNG TÙNG - thư giãn, thả lỏng), 开心 (kāixīn · KHAI TÂM - vui vẻ). Mẫu câu vàng cho bài nói theo tranh: 一边...一边... (yìbiān... yìbiān... - vừa... vừa...) và 看起来... (kàn qǐlái... - trông có vẻ...).
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cụ già ngồi cạnh cửa sổ đọc sách, trên bàn có một tách trà. Ngày nào cụ cũng thích nghỉ ngơi như vậy.
💡 Từ vựng cốt lõi: 老人 (lǎorén · LÃO NHÂN - người cao tuổi/cụ già), 窗户 (chuānghu · SONG HỘ - cửa sổ), 旁边 (pángbiān · BÀNG BIÊN - bên cạnh), 休息 (xiūxi · HƯU TỨC - nghỉ ngơi). Ngữ pháp ghi điểm: Trợ từ động thái 着 (zhe) trong 放着 (fàngzhe) diễn tả trạng thái tĩnh của đồ vật đặt trên bàn.
2. Nhóm Chủ Đề 2: Học Tập, Du Lịch Gia Đình, Việc Nhà & Sức Khỏe (Câu 06 – 10)
Nhóm 5 bức tranh thứ hai mở rộng sang các cung bậc cảm xúc học đường, sự gắn kết giữa các thành viên trong gia đình, tình huống chăm sóc sức khỏe và chuẩn bị hành trình đi xa. Khi gặp tranh có biểu cảm rõ nét (buồn vì điểm thấp, mệt vì sốt) hoặc hành động có mục đích (ở sân bay xem giờ bay), hãy dùng cặp quan hệ từ 因为...所以... hoặc 应该... để câu nói có chiều sâu tự nhiên.
🎨 Bộ tranh minh họa 5 tình huống Nhìn tranh để nói HSKK Sơ cấp (Câu 06 – 10): Buồn vì điểm thi, Gia đình chụp ảnh du lịch, Cùng làm việc nhà, Bị ốm sốt và Đợi chuyến bay tại sân bay.
Câu 06Thi cử & Nỗ lực
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
他的考试成绩不太好,所以有点儿难过。他想以后更努力地学习。
🔊 Pinyin: Tā de kǎoshì chéngjì bú tài hǎo, suǒyǐ yǒudiǎnr nánguò. Tā xiǎng yǐhòu gèng nǔlì de xuéxí.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Điểm thi của cậu ấy không tốt lắm nên hơi buồn. Cậu ấy muốn sau này học chăm chỉ hơn.
💡 Từ vựng cốt lõi: 考试 (kǎoshì · KHẢO THÍ - kỳ thi), 成绩 (chéngjì · THÀNH TÍCH - điểm số, kết quả), 难过 (nánguò · NAN QUÁ - buồn bã), 努力 (nǔlì · NỖ LỰC - chăm chỉ, cố gắng). Cấu trúc: Trợ từ kết cấu 地 (de) đứng sau tính từ làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ trong 努力地学习 (nǔlì de xuéxí).
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cả nhà đi du lịch, chụp ảnh trước núi. Mọi người đều cười rất vui.
💡 Từ vựng cốt lõi: 旅游 (lǚyóu · LỮ DU - du lịch), 前面 (qiánmiàn · TIỀN DIỆN - phía trước), 照相 (zhàoxiàng · CHIẾU TƯỚNG - chụp ảnh). Điểm ngữ pháp trọng tâm: Bổ ngữ trạng thái với trợ từ 得 (de) trong 笑得很开心 (xiào de hěn kāixīn - cười rất tươi/vui).
Câu 08Gia đình & Việc nhà
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
吃完饭以后,她洗盘子,他在旁边帮忙。他们一起做家务。
🔊 Pinyin: Chī wán fàn yǐhòu, tā xǐ pánzi, tā zài pángbiān bāngmáng. Tāmen yìqǐ zuò jiāwù.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Sau khi ăn xong, cô ấy rửa đĩa, anh ấy giúp bên cạnh. Họ cùng làm việc nhà.
💡 Từ vựng cốt lõi: 盘子 (pánzi · BÀN TỬ - cái đĩa), 帮忙 (bāngmáng · BANG MANG - giúp đỡ), 一起 (yìqǐ · NHẤT KHỞI - cùng nhau), 家务 (jiāwù · GIA VỤ - việc nhà). Cấu trúc thời gian: Động từ + 完 (wán) + 以后 (yǐhòu) (Sau khi làm xong việc gì).
Câu 09Sức khỏe & Nghỉ ngơi
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
他生病了,发烧了,今天不能去上班。他应该多喝水,好好儿休息。
🔊 Pinyin: Tā shēngbìng le, fāshāo le, jīntiān bù néng qù shàngbān. Tā yīnggāi duō hē shuǐ, hǎohāor xiūxi.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Anh ấy bị ốm, bị sốt, hôm nay không thể đi làm. Anh ấy nên uống nhiều nước và nghỉ ngơi cho tốt.
💡 Từ vựng cốt lõi: 生病 (shēngbìng · SINH BỆNH - bị ốm), 发烧 (fāshāo · PHÁT THIÊU - bị sốt), 上班 (shàngbān · THƯỢNG BAN - đi làm), 应该 (yīnggāi · ƯNG CAI - nên). Cụm khẩu ngữ ăn điểm: 多喝水,好好儿休息 (duō hē shuǐ, hǎohāor xiūxi - uống nhiều nước, nghỉ ngơi cẩn thận).
Câu 10Sân bay & Chuyến bay
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
她在机场,准备坐飞机去北京。她正在看航班信息,怕去晚了。
🔊 Pinyin: Tā zài jīchǎng, zhǔnbèi zuò fēijī qù Běijīng. Tā zhèngzài kàn hángbān xìnxī, pà qù wǎn le.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cô ấy ở sân bay, chuẩn bị đi máy bay đến Bắc Kinh. Cô ấy đang xem thông tin chuyến bay, sợ đến muộn.
💡 Từ vựng cốt lõi: 机场 (jīchǎng · CƠ TRƯỜNG - sân bay), 准备 (zhǔnbèi · CHUẨN BỊ - chuẩn bị), 飞机 (fēijī · PHI CƠ - máy bay), 航班 (hángbān · HÀNG BAN - chuyến bay), 信息 (xìnxī · TÍN TỨC - thông tin). Ngữ pháp: Câu liên động 坐飞机去北京 (zuò fēijī qù Běijīng - đi máy bay đến Bắc Kinh).
3. Nhóm Chủ Đề 3: Đi Chợ, Thói Quen Tốt, Thể Thao, Lớp Học & Công Sở (Câu 11 – 15)
Nhóm 5 bức tranh thứ ba kiểm tra khả năng vận dụng các cấu trúc ngữ pháp trọng điểm của sơ - trung cấp như câu chữ 把 (bǎ), bổ ngữ trình độ 跑得很快 / 玩儿得很高兴, và liên từ chuyển ngoặt 可是 (nhưng mà). Đây là những cấu trúc giúp bài nói 15 giây của bạn vượt trội hoàn toàn so với các câu đơn sơ sài.
🎨 Bộ tranh minh họa 5 tình huống Nhìn tranh để nói HSKK Sơ cấp (Câu 11 – 15): Mua rau ở chợ, Đánh răng sáng tối, Chơi bóng rổ, Giơ tay phát biểu trên lớp và Tăng ca muộn tại văn phòng.
Câu 11Đi chợ & Mua sắm
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
她在市场买菜。卖菜的人把菜放进袋子里,她很满意。
🔊 Pinyin: Tā zài shìchǎng mǎi cài. Mài cài de rén bǎ cài fàng jìn dàizi lǐ, tā hěn mǎnyì.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cô ấy mua rau ở chợ. Người bán bỏ rau vào túi, cô ấy rất hài lòng.
💡 Từ vựng cốt lõi: 市场 (shìchǎng · THỊ TRƯỜNG - chợ), 袋子 (dàizi · ĐẠI TỬ - cái túi), 满意 (mǎnyì · MÃN Ý - hài lòng). Ngữ pháp ăn điểm tuyệt đối: Câu chữ 把 (bǎ) kết hợp bổ ngữ xu hướng kép 把 + Tân ngữ + 放进...里 (bǎ... fàng jìn... lǐ - bỏ/đặt cái gì vào trong đâu).
Câu 12Vệ sinh & Thói quen tốt
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
他在洗手间刷牙。每天早上和晚上他都要刷牙,这是好习惯。
🔊 Pinyin: Tā zài xǐshǒujiān shuāyá. Měitiān zǎoshang hé wǎnshang tā dōu yào shuāyá, zhè shì hǎo xíguàn.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cậu ấy đánh răng trong nhà vệ sinh. Mỗi sáng và tối cậu đều đánh răng, đây là thói quen tốt.
💡 Từ vựng cốt lõi: 洗手间 (xǐshǒujiān · TẨY THỦ GIAN - phòng vệ sinh/nhà tắm), 刷牙 (shuāyá · SOÁT NHA - đánh răng), 习惯 (xíguàn · TẬP QUÁN - thói quen). Mẹo mở rộng ý: Dùng câu nhận xét 这是好习惯 (zhè shì hǎo xíguàn - đây là thói quen tốt) cho mọi bức tranh về rèn luyện, vệ sinh, đọc sách.
Câu 13Thể thao & Bóng rổ
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
两个朋友在打篮球。他们跑得很快,玩儿得很高兴。
🔊 Pinyin: Liǎng ge péngyou zài dǎ lánqiú. Tāmen pǎo de hěn kuài, wánr de hěn gāoxìng.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Hai người bạn đang chơi bóng rổ. Họ chạy rất nhanh, chơi rất vui.
💡 Từ vựng cốt lõi: 朋友 (péngyou · BẰNG HỮU - bạn bè), 篮球 (lánqiú · LAM CẦU - bóng rổ). Ngữ pháp ghi điểm: Dùng liên tiếp 2 cụm bổ ngữ trạng thái 跑得很快 (pǎo de hěn kuài - chạy rất nhanh) và 玩儿得很高兴 (wánr de hěn gāoxìng - chơi rất vui) để tạo nhịp điệu lưu loát.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cô giáo đang dạy trong lớp, học sinh giơ tay trả lời câu hỏi. Mọi người đều rất nghiêm túc.
💡 Từ vựng cốt lõi: 教室 (jiàoshì · GIÁO THẤT - phòng học), 上课 (shàngkè · THƯỢNG KHÓA - lên lớp/dạy học), 举手 (jǔshǒu · CỬ THỦ - giơ tay), 回答问题 (huídá wèntí · HỒI ĐÁP VẤN ĐỀ - trả lời câu hỏi), 认真 (rènzhēn · NHẬN CHÂN - chăm chú, nghiêm túc).
Câu 15Công sở & Tăng ca
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
他在办公室工作,已经很晚了,可是他还没做完。他看起来有点儿累。
🔊 Pinyin: Tā zài bàngōngshì gōngzuò, yǐjīng hěn wǎn le, kěshì tā hái méi zuò wán. Tā kàn qǐlái yǒudiǎnr lèi.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Anh ấy làm việc ở văn phòng, đã rất muộn mà vẫn chưa làm xong. Trông anh ấy hơi mệt.
💡 Từ vựng cốt lõi: 办公室 (bàngōngshì · BIỆN CÔNG THẤT - văn phòng), 工作 (gōngzuò · CÔNG TÁC - làm việc), 可是 (kěshì · KHẢ THỊ - nhưng mà). Cấu trúc: 还没 (hái méi) + Động từ + 完 (wán) (vẫn chưa làm xong việc gì).
4. Nhóm Chủ Đề 4: Thời Tiết, Chăm Sóc Sân Vườn, Mua Sắm, Nhà Hàng & Gọi Video (Câu 16 – 20)
Nhóm 5 bức tranh thứ tư bao quát các hoạt động giao tiếp xã hội và đời sống hiện đại: đi lại trong ngày mưa, chăm sóc cây cối, so sánh giá cả khi mua sắm, gọi món tại nhà hàng và trò chuyện qua video trên điện thoại. Hãy chú ý cách dùng giới từ 给 (gěi), câu so sánh A 比 B + Tính từ và động từ lặp lại 想 (đang suy nghĩ).
🎨 Bộ tranh minh họa 5 tình huống Nhìn tranh để nói HSKK Sơ cấp (Câu 16 – 20): Đi bộ dưới mưa, Bà tưới hoa trong sân, Chọn quần áo, Gọi món ở nhà hàng và Gọi điện video với gia đình.
Câu 16Thời tiết & Đi dưới mưa
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
外面下雨了,他拿着伞走在路上。路上的人很少。
🔊 Pinyin: Wàimiàn xià yǔ le, tā názhe sǎn zǒu zài lù shàng. Lù shàng de rén hěn shǎo.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Bên ngoài trời mưa, anh ấy cầm ô đi trên đường. Trên đường có rất ít người.
💡 Từ vựng cốt lõi: 外面 (wàimiàn · NGOẠI DIỆN - bên ngoài), 下雨 (xiàyǔ · HẠ VŨ - trời mưa), 伞 (sǎn · TẢN - cái ô/dù). Cấu trúc ăn điểm: Động từ 1 + 着 (zhe) + Tân ngữ + Động từ 2 như 拿着伞走在路上 (názhe sǎn zǒu zài lùshang - tay cầm ô bước đi trên đường).
Câu 17Sân vườn & Tưới hoa
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
奶奶在院子里给花浇水。花儿开得很漂亮,她很喜欢。
🔊 Pinyin: Nǎinai zài yuànzi lǐ gěi huā jiāoshuǐ. Huār kāi de hěn piàoliang, tā hěn xǐhuan.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Bà đang tưới hoa trong sân. Hoa nở rất đẹp, bà rất thích.
💡 Từ vựng cốt lõi: 奶奶 (nǎinai · NÃI NÃI - bà nội), 院子 (yuànzi · VIỆN TỬ - cái sân), 浇水 (jiāoshuǐ · KIÊU THỦY - tưới nước), 漂亮 (piàoliang · PHIẾU LƯỢNG - đẹp). Cấu trúc: 给 (gěi) + Đối tượng + Động từ như 给花浇水 (gěi huā jiāoshuǐ - tưới nước cho hoa).
Câu 18Cửa hàng & So sánh
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
她在商店里买衣服。这件衣服比那件漂亮,可是有点儿贵。
🔊 Pinyin: Tā zài shāngdiàn lǐ mǎi yīfu. Zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang, kěshì yǒudiǎnr guì.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cô ấy mua quần áo trong cửa hàng. Cái áo này đẹp hơn cái kia nhưng hơi đắt.
💡 Từ vựng cốt lõi: 商店 (shāngdiàn · THƯƠNG ĐIẾM - cửa hàng), 衣服 (yīfu · Y PHỤC - quần áo), lượng từ 件 (jiàn · KIỆN - chiếc áo), 贵 (guì · QUÝ - đắt). Ngữ pháp trọng tâm: Câu so sánh hơn A 比 (bǐ) B + Tính từ như 这件衣服比那件漂亮 (zhè jiàn yīfu bǐ nà jiàn piàoliang).
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Họ gọi món ở nhà hàng. Nhân viên hỏi họ muốn ăn gì, họ vẫn đang suy nghĩ.
💡 Từ vựng cốt lõi: 饭馆 (fànguǎn · PHẠN QUÁN - nhà hàng/quán ăn), 点菜 (diǎncài · ĐIỂM THÁI - gọi món), 服务员 (fúwùyuán · PHỤC VỤ VIÊN - nhân viên phục vụ). Chú ý phân biệt hai nghĩa của chữ 想 (xiǎng) trong cùng một câu: 想吃 (xiǎng chī - muốn ăn) và 还在想 (hái zài xiǎng - vẫn đang suy nghĩ).
Câu 20Công nghệ & Kết nối
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
她在用手机和家人视频聊天。她笑得很开心,因为很久没见面了。
🔊 Pinyin: Tā zài yòng shǒujī hé jiārén shìpín liáotiān. Tā xiào de hěn kāixīn, yīnwèi hěn jiǔ méi jiànmiàn le.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cô ấy dùng điện thoại gọi video với gia đình. Cô cười rất vui vì lâu rồi chưa gặp.
💡 Từ vựng cốt lõi: 手机 (shǒujī · THỦ CƠ - điện thoại di động), 视频 (shìpín · THỊ TẦN - video), 聊天 (liáotiān · LIÊU THIÊN - trò chuyện/tán gẫu), 见面 (jiànmiàn · KIẾN DIỆN - gặp mặt). Cụm từ hiện đại chuẩn HSK 3.0: 视频聊天 (shìpín liáotiān - trò chuyện qua video).
5. Nhóm Chủ Đề 5: Đạp Xe, Bữa Tối Sum Vầy, Thú Cưng, Khám Bệnh & Ga Tàu (Câu 21 – 25)
Nhóm 5 bức tranh cuối cùng hoàn thiện bức tranh toàn cảnh 25 tình huống kinh điển nhất của bài thi Nhìn tranh để nói HSKK Sơ cấp theo format 3.0. Các mẫu câu ở nhóm này giúp bạn làm chủ cấu trúc 对...好 (tốt cho cái gì), câu cầu khiến gián tiếp 告诉...别... (dặn ai đừng làm gì) và cấu trúc sắp xảy ra 快...了 (sắp... rồi).
🎨 Bộ tranh minh họa 5 tình huống Nhìn tranh để nói HSKK Sơ cấp (Câu 21 – 25): Đạp xe đi làm, Cả nhà ăn tối, Chú chó chơi bóng trên bãi cỏ, Đi khám bác sĩ và Đợi tàu tại nhà ga.
Câu 21Đạp xe & Sức khỏe
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
他骑自行车去上班。骑车对身体好,所以他每天都这样。
🔊 Pinyin: Tā qí zìxíngchē qù shàngbān. Qí chē duì shēntǐ hǎo, suǒyǐ tā měitiān dōu zhèyàng.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Anh ấy đạp xe đi làm. Đạp xe tốt cho sức khỏe nên ngày nào anh cũng như vậy.
💡 Từ vựng cốt lõi: 自行车 (zìxíngchē · TỰ HÀNH XA - xe đạp), 身体 (shēntǐ · THÂN THỂ - sức khỏe/cơ thể). Cấu trúc vạn năng cho mọi bức tranh thể thao/ăn uống lành mạnh: A 对身体好 (A duì shēntǐ hǎo - A rất tốt cho sức khỏe).
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cả nhà ngồi cùng nhau ăn tối, trên bàn có nhiều món ngon. Mọi người vừa ăn vừa trò chuyện.
💡 Từ vựng cốt lõi: 晚饭 (wǎnfàn · VÃN PHẠN - bữa tối), 好吃的 (hǎochī de - đồ ăn ngon, tổ hợp chữ 的 danh hóa tính từ). Cấu trúc: 坐在一起 (zuò zài yìqǐ - ngồi quây quần bên nhau) + 一边吃一边聊天 (yìbiān chī yìbiān liáotiān - vừa ăn vừa nói chuyện).
Câu 23Thú cưng & Thiên nhiên
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
小狗在草地上跑,它想把球拿回来。主人在旁边看着它,笑了。
🔊 Pinyin: Xiǎo gǒu zài cǎodì shàng pǎo, tā xiǎng bǎ qiú ná huílái. Zhǔrén zài pángbiān kànzhe tā, xiào le.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Chú chó chạy trên bãi cỏ, muốn lấy quả bóng về. Chủ đứng bên cạnh nhìn nó và cười.
💡 Từ vựng cốt lõi: 草地 (cǎodì · THẢO ĐỊA - bãi cỏ), 主人 (zhǔrén · CHỦ NHÂN - người chủ). Ngữ pháp: Câu chữ 把 (bǎ) kết hợp bổ ngữ xu hướng kép 把球拿回来 (bǎ qiú ná huílai - mang/lấy quả bóng trở về).
Câu 24Bệnh viện & Lời khuyên
⏱️ 15 giây chuẩn 3.0
她去医院看病,医生告诉她要多休息,别吃太辣的东西。
🔊 Pinyin: Tā qù yīyuàn kànbìng, yīshēng gàosu tā yào duō xiūxi, bié chī tài là de dōngxi.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Cô ấy đi bệnh viện khám bệnh, bác sĩ dặn cô nghỉ nhiều và đừng ăn đồ quá cay.
🔊 Pinyin: Tāmen zài huǒchēzhàn, yào zuò huǒchē qù bié de chéngshì. Huǒchē kuài dào le, dàjiā dōu zài děng.
🇻🇳 Dịch nghĩa chuẩn: Họ ở ga tàu, sắp đi tàu hỏa đến thành phố khác. Tàu sắp tới, mọi người đang đợi.
💡 Từ vựng cốt lõi: 火车站 (huǒchēzhàn · HỎA XA TRẠM - nhà ga tàu hỏa), 城市 (chéngshì · THÀNH THỊ - thành phố). Ngữ pháp trọng tâm: Cấu trúc 快...了 (kuài... le) trong 火车快到了 (huǒchē kuài dào le) biểu thị sự việc sắp sửa xảy ra trong tương lai gần.
6. Bảng Tổng Hợp 20 Từ Vựng & Cấu Trúc Ăn Điểm Trong Dạng Bài Nhìn Tranh HSKK Sơ Cấp 3.0
Để giúp bạn hệ thống hóa nhanh toàn bộ vốn từ xuất hiện trong 25 bức tranh trên và kết hợp ôn luyện tại Kho từ vựng Flashcard SRS cùng Phòng thi thử HSK & HSKK trực tuyến, dưới đây là bảng tra cứu 20 từ vựng cốt lõi kèm âm HÁN VIỆT (IN HOA) và mẹo đặt câu:
#
Từ Vựng (Ruby Pinyin)
ÂM HÁN VIỆT
Từ Loại & Nghĩa Tiếng Việt
Ngữ Cảnh Áp Dụng Khi Miêu Tả Tranh
01
公共汽车
CÔNG CỘNG KHÍ XA
Danh từ: Xe buýt công cộng
Phương tiện giao thông xuất hiện thường xuyên trong tranh đợi xe trên phố.
02
着急
TRƯỚC CẤP
Tính từ: Sốt ruột, lo lắng, nôn nóng
Thường đi kèm 有点儿着急 để miêu tả người đang nhìn đồng hồ đợi xe hoặc sợ trễ giờ.
03
冰淇淋
BĂNG KỲ LÂM
Danh từ: Kem lạnh, kem ốc quế
Từ vựng miêu tả hoạt động vui chơi giải nhiệt mùa hè của trẻ em trong công viên.
04
放松
PHÓNG TÙNG
Động từ / Tính từ: Thư giãn, thả lỏng
Dùng trong cụm 看起来很放松 khi miêu tả người nghe nhạc, đọc sách, uống trà.
05
窗户
SONG HỘ
Danh từ: Cửa sổ
Thường kết hợp với giới từ chỉ vị trí: 坐在窗户旁边 (ngồi bên cạnh cửa sổ).
06
成绩
THÀNH TÍCH
Danh từ: Điểm số, thành tích học tập
Cụm cố định: 考试成绩不太好 (điểm thi không được tốt lắm).
07
难过
NAN QUÁ
Tính từ: Buồn bã, khó chịu trong lòng
Dùng để miêu tả nét mặt buồn của nhân vật khi gặp chuyện không như ý.
08
照相
CHIẾU TƯỚNG
Động từ ly hợp: Chụp ảnh
Xuất hiện dày đặc trong các bức tranh đi du lịch gia đình hoặc dã ngoại cùng bạn bè.
09
家务
GIA VỤ
Danh từ: Việc nhà, công việc nội trợ
Đi với động từ 做: 一起做家务 (cùng nhau làm việc nhà như rửa bát, nấu ăn, quét dọn).
10
发烧
PHÁT THIÊU
Động từ ly hợp: Bị sốt, lên cơn sốt
Cặp từ vựng chủ đề y tế luôn đi cùng nhau: 生病 (SINH BỆNH - bị ốm) và 发烧.
11
航班
HÀNG BAN
Danh từ: Chuyến bay
Cụm từ hiện đại chuẩn HSK 3.0: 看航班信息 (xem bảng thông tin chuyến bay tại sân bay).
12
满意
MÃN Ý
Tính từ / Động từ: Hài lòng, vừa ý
Dùng để chốt câu thứ 2 khi miêu tả cảnh mua bán, sử dụng dịch vụ tại chợ hoặc cửa hàng.
13
洗手间
TẨY THỦ GIAN
Danh từ: Phòng vệ sinh, phòng tắm
Bối cảnh quen thuộc cho các hoạt động vệ sinh cá nhân như 刷牙 (SOÁT NHA - đánh răng).
14
习惯
TẬP QUÁN
Danh từ / Động từ: Thói quen; quen với
Mẫu câu kết luận ăn điểm: 这是好习惯 (Đây là một thói quen tốt).
15
办公室
BIỆN CÔNG THẤT
Danh từ: Văn phòng làm việc
Bối cảnh tiêu biểu cho các bức tranh nhân viên công sở làm việc hoặc tăng ca muộn.
16
浇水
KIÊU THỦY
Động từ ly hợp: Tưới nước, tưới cây
Cấu trúc chuẩn: 给花浇水 (tưới nước cho hoa) trong bối cảnh sân vườn (院子 - VIỆN TỬ).
17
服务员
PHỤC VỤ VIÊN
Danh từ: Nhân viên phục vụ
Nhân vật luôn xuất hiện cùng khách hàng trong tranh gọi món (点菜) tại nhà hàng.
18
视频
THỊ TẦN
Danh từ: Video, hình ảnh truyền trực tuyến
Cụm khẩu ngữ hiện đại: 视频聊天 (gọi điện trò chuyện qua video).
19
主人
CHỦ NHÂN
Danh từ: Người chủ (của thú cưng / ngôi nhà)
Dùng để gọi nhân vật đứng cạnh chú chó (小狗) hoặc chú mèo (小猫) trong tranh.
20
城市
THÀNH THỊ
Danh từ: Thành phố, đô thị
Thường dùng trong chủ đề giao thông, du lịch: 去别的城市 (đi đến thành phố khác).
7. Cảnh Báo 3 Lỗi Sai Kinh Điển Khiến Thí Sinh Mất Điểm Oan Ở Phần Nhìn Tranh 15 Giây
Qua thực tế chấm bài thi thử HSKK Sơ cấp trên hệ thống Đề thi HSK & HSKK chuẩn khảo thí của FoxHSK, rất nhiều bạn nắm vững từ vựng nhưng vẫn chỉ đạt 50 – 55 điểm vì mắc phải 3 lỗi ngữ pháp theo thói quen dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Trung:
ĐỐI CHIẾU LỖI SAI TRật TỰ TỪ TIẾNG VIỆT VS TIẾNG TRUNG
1. Đặt trạng ngữ chỉ địa điểm ra sau động từ:
• Cách nói Sai ✗: Tā mǎi cài zài shìchǎng. (Dịch word-by-word: Cô ấy mua rau ở chợ).
• Cách nói Đúng ✓: 她在市场买菜 (Tā zài shìchǎng mǎi cài) — Trong tiếng Trung, cụm giới từ chỉ nơi chốn 在 + Địa điểm bắt buộc đứng TRƯỚC động từ hành động!
2. Quên lượng từ khi nói số lượng người/vật trong tranh:
• Cách nói Sai ✗: Liǎng háizi chī bīngqílín hoặc yī chá.
• Cách nói Đúng ✓: 两个孩子 (liǎng ge háizi), 一杯茶 (yì bēi chá), 这件衣服 (zhè jiàn yīfu) — Luôn nhớ đặt lượng từ phù hợp giữa số từ/đại từ chỉ định và danh từ.
3. Quên biến điệu của chữ 一 (yī) và 不 (bù):
• Khi nói nhanh trong 15 giây, hãy chú ý đọc chuẩn: 不太好 (bú tài hǎo), 一定 (yídìng), 一家人 (yì jiā rén), 一起 (yìqǐ) để ghi điểm tối đa về độ tự nhiên ngữ âm.
Lời Khuyên Luyện Tập Hàng Ngày Từ Giảng Viên FoxHSK
Để làm chủ hoàn toàn 25 mẫu câu trên, mỗi ngày bạn chỉ cần dành 10 phút: nhìn vào 5 bức tranh trong một nhóm chủ đề (che phần chữ Hán đi), bật đồng hồ bấm giờ đúng 15 giây cho mỗi bức tranh và tự thu âm giọng nói của mình. Sau 5 ngày, bạn sẽ hình thành phản xạ bật ra câu tiếng Trung ngay lập tức khi nhìn thấy bất kỳ bức tranh sinh hoạt nào! Bạn cũng có thể tham khảo thêm Bí Kíp Luyện Thi HSKK Sơ - Trung - Cao Cấp và Lộ trình tự học tiếng Trung để nâng trình toàn diện.
FOXHSK • NỀN TẢNG HỌC TIẾNG TRUNG HIỆN ĐẠI
Thực Hành Ngay Phòng Thi Thử HSKK Sơ Cấp & HSK 1 – 9 Miễn Phí
Trải nghiệm phòng thi mô phỏng chuẩn khảo thí quốc tế với đồng hồ bấm giờ tự động, bài nói mẫu chuẩn giọng Bắc Kinh và kho Flashcard SRS thông minh trên FoxHSK.
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong định dạng cập nhật theo khung HSK 3.0, mỗi câu hỏi Nhìn tranh để nói (看图说话) ở cấp độ HSKK Sơ cấp cho phép thí sinh trả lời trong 15 giây. Với khoảng thời gian này, bạn chỉ cần nói từ 2 đến 3 câu ngắn gọn, rõ ràng (khoảng 20 – 30 chữ Hán) mô tả đúng hành động chính và cảm xúc/trạng thái của nhân vật trong tranh là đạt điểm tối đa.
Bạn hãy áp dụng công thức 2 câu chuẩn: Câu 1 nêu Nhân vật + Địa điểm + Hành động đang diễn ra (dùng cấu trúc 在 + Địa điểm + 正在 + Động từ, hoặc 一边...一边...); Câu 2 mở rộng Cảm xúc, Nguyên nhân hoặc Nhận xét đánh giá (dùng 看起来很开心, 有点儿累, 这是好习惯, hoặc 对身体好).
Tuyệt đối không được im lặng hay ấp úng! Bạn hãy dùng các từ khái quát an toàn để thay thế (ví dụ quên tên món ăn cụ thể thì nói 好吃的东西, quên tên môn thể thao thì nói 运动 / 锻炼身体) và tập trung miêu tả cảm xúc vui vẻ, nghiêm túc của nhân vật (他们看起来都很高兴 / 大家都很认真) để bảo toàn điểm lưu loát.
Bài thi HSKK Sơ cấp có tổng điểm tối đa là 100 điểm. Thí sinh đạt từ 60 điểm trở lên là chính thức vượt qua kỳ thi và đủ điều kiện nhận chứng chỉ Khẩu ngữ HSKK Sơ cấp quốc tế.
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK
Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Kinh nghiệm thi HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)