Tải Sách Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold) - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải Con Đường Thành Công – Nhập Môn (HSK 1 • Road to Success) PDF. Đọc bản số hóa có Ruby Pinyin, chiết tự Hán Việt, ngữ pháp và bài tập thực hành tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold)"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 时间的表达(点、分)
- 02 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 03 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
- 04 结构助词“的”字短语
- 05 句型“别……了”表示劝阻
- 06 结构“形容词 + 得 + 不得了”
- 07 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
- 08 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
- 09 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
- 10 动词“打算”表示意图
- 11 时量补语(表示动作持续的时间)
- 12 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold)"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Giáo trình Con Đường Thành Công – Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold) (成功之路 入门篇) là ấn phẩm kinh điển quốc tế do NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP) biên soạn, xuất bản bởi NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP). Sách dành cho trình độ Nhập Môn (HSK 1) với tổng dung lượng 198 trang. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện 100% trên FoxHSK với phiên âm Ruby Pinyin chuẩn sắc nét, chiết tự chữ Hán, ngữ pháp thực chiến, bộ đếm lượt tải thực tế và liên kết tải PDF bản đẹp miễn phí.

Giáo trình HSK
Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold)
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Số trang
- 198 trang
- Quyền tải
- Miễn phí 100%
- Cấp độ
- HSK 1–6
- Lượt tải
- 2.950
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold)"
Ấn phẩm Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold) được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 1 (Giáo trình HSK). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
请问张经理在办公室吗?
Xin hỏi Giám đốc Trương có ở văn phòng không?
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
请问张经理在办公室吗?請問張經理在辦公室嗎?
Xin hỏi Giám đốc Trương có ở văn phòng không?
我看过两次,虽然时间很长,但是非常有意思。我看過兩次,雖然時間很長,但是非常有意思。
Tôi từng xem 2 lần rồi, tuy thời gian khá dài nhưng vô cùng thú vị.
今天的足球赛怎么样?今天的足球賽怎麼樣?
Trận bóng đá hôm nay thế nào rồi?
没有呢。沒有呢。
Vẫn chưa đâu.
看来对手很厉害,但是你们踢得也挺不错的。看來對手很厲害,但是你們踢得也挺不錯的。
Xem ra đối thủ rất lợi hại, nhưng các cậu đá cũng hay đấy.
好的,那我先回宿舍洗澡,我全身都是汗。好的,那我先回宿舍洗澡,我全身都是汗。
Được thôi, vậy tớ về ký túc xá tắm đã, người tớ toàn mồ hôi.
我请你吃饭,看电影,喝咖啡,怎么样?我請你吃飯,看電影,喝咖啡,怎麼樣?
Tôi mời bạn đi ăn cơm, xem phim, uống cà phê, thấy thế nào?
我还没想好要不要跟你去呢。我還沒想好要不要跟你去呢。
Tôi vẫn chưa nghĩ xong có nên đi cùng bạn hay không nữa.
明天不仅有考试,还要去爬山,你准备好了吗?明天不僅有考試,還要去爬山,你準備好了嗎?
Ngày mai không những có bài thi mà còn đi leo núi nữa, bạn đã chuẩn bị xong chưa?
我还没想好呢。你觉得哪儿最好玩儿?我還沒想好呢。你覺得哪兒最好玩兒?
Tôi vẫn chưa nghĩ xong. Bạn thấy ở đâu vui nhất?
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 1) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 树樹 | shù | THỤ | [Động từ] cây — Ví dụ: 学校里有很多树。 (Trong trường học có rất nhiều cây.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 14 nét] |
| 双雙 | shuāng | SONG | [Lượng từ] gấp đôi — Ví dụ: 我有一双鞋。 (Tôi có một đôi giày.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 12 nét] |
| 虽然雖然 | suī rán | TUY NHIÊN | [Liên từ] Mặc dù — Ví dụ: 虽然累,但我很高兴。 (Mặc dù mệt, nhưng tôi rất vui.) [Bộ thủ: 虫 (TRÙNG) • 21 nét] |
| 特别特別 | tè bié | ĐẶC BIỆT | [Phó từ] đặc biệt — Ví dụ: 今天天气特别好。 (Thời tiết hôm nay đặc biệt tốt.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 19 nét] |
| 体育体育 | tǐ yù | THỂ DỤC | [Danh từ] các môn thể thao — Ví dụ: 我喜欢体育运动。 (Tôi thích các môn thể thao.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 同事同事 | tóng shì | ĐỒNG SỰ | [Danh từ] đồng nghiệp — Ví dụ: 他是我的同事。 (Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 24 nét] |
| 突然突然 | tū rán | ĐỘT NHIÊN | [Phó từ] đột nhiên — Ví dụ: 他突然回来了。 (Anh ấy đột nhiên quay về.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 完成完成 | wán chéng | HOÀN THÀNH | [Danh từ] Hoàn thành — Ví dụ: 我完成了作业。 (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 忘记忘記 | wàng jì | VONG KÝ | [Danh từ] quên — Ví dụ: 我忘记带钥匙了。 (Tôi quên mang chìa khóa rồi.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 21 nét] |
| 位位 | wèi | VỊ | [Lượng từ] vị, người (lượng từ lịch sự chỉ người) — Ví dụ: 这位是我的朋友。 (Vị này là bạn của tôi.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 9 nét] |
| 习惯习慣 | xí guàn | TẬP QUÁN | [Danh từ] thói quen — Ví dụ: 我习惯早起。 (Tôi có thói quen dậy sớm.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 18 nét] |
| 夏夏 | xià | HẠ | [Động từ] mùa hè — Ví dụ: 夏天天气很热。 (Thời tiết mùa hè rất nóng.) [Bộ thủ: 辶 (QUAI XƯỚC) • 8 nét] |
| 相同相同 | xiāng tóng | TƯƠNG ĐỒNG | [Danh từ] tương đồng, giống nhau — Ví dụ: 我们有相同爱好。 (Chúng tôi có sở thích giống nhau.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 27 nét] |
| 小心小心 | xiǎo xīn | TIỂU TÂM | [Danh từ] Hãy cẩn thận — Ví dụ: 走路小心。 (Đi đường cẩn thận.) [Bộ thủ: 小 (TIỂU) • 22 nét] |
| 新闻新聞 | xīn wén | TÂN VĂN | [Danh từ] Tin tức — Ví dụ: 我每天看新闻。 (Tôi xem tin tức mỗi ngày.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 22 nét] |
| 行李箱行李箱 | xíng li xiāng | HÀNG LÝ RƯƠNG | [Danh từ] va li — Ví dụ: 我的行李箱很重。 (Va li của tôi rất nặng.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 32 nét] |
| 需要需要 | xū yào | NHU YÊU | [Danh từ] cần — Ví dụ: 我需要帮助。 (Tôi cần giúp đỡ.) [Bộ thủ: 襾 (Á) • 23 nét] |
| 眼镜眼鏡 | yǎn jìng | NHÃN KÍNH | [Danh từ] kính — Ví dụ: 他戴着一副眼镜。 (Anh ấy đeo một cặp kính.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 22 nét] |
| 一定一定 | yī dìng | NHẤT ĐỊNH | [Phó từ] Chắc chắn rồi — Ví dụ: 我一定能做到。 (Tôi chắc chắn có thể làm được.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 20 nét] |
| 一样一樣 | yī yàng | NHẤT DẠNG | [Danh từ] giống nhau — Ví dụ: 我们长得一样。 (Chúng tôi trông giống nhau.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 以为以为 | yǐ wéi | DĨ VI | [Danh từ] suy nghĩ — Ví dụ: 我以为他来了。 (Tôi đã nghĩ anh ấy đến rồi.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 一直一直 | yī zhí | NHẤT TRỰC | [Phó từ] mọi lúc — Ví dụ: 他一直往前走。 (Anh ấy cứ đi thẳng về phía trước.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 22 nét] |
| 应该應該 | yīng gāi | ƯNG CAI | [Danh từ] nên — Ví dụ: 你应该休息。 (Bạn nên nghỉ ngơi.) [Bộ thủ: 土 (THỔ) • 23 nét] |
| 游戏游戲 | yóu xì | DU HÍ | [Danh từ] trò chơi — Ví dụ: 他喜欢玩游戏。 (Anh ấy thích chơi game.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 23 nét] |
| 遇到遇到 | yù dào | NGỘ ĐÁO | [Danh từ] gặp phải — Ví dụ: 我遇到困难了。 (Tôi gặp khó khăn rồi.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 24 nét] |
| 月亮月亮 | yuè liang | NGUYỆT LƯỢNG | [Danh từ] mặt trăng — Ví dụ: 月亮很圆。 (Trăng rất tròn.) [Bộ thủ: 月 (NGUYỆT) • 19 nét] |
| 着急著急 | zháo jí | TRƯỚC CẤP | [Tính từ] sốt ruột, lo lắng — Ví dụ: 别着急,慢慢来。 (Đừng lo lắng, cứ từ từ.) [Bộ thủ: 羊 (DƯƠNG) • 18 nét] |
| 照相机照相機 | zhào xiàng jī | CHIẾU TƯƠNG CƠ | [Danh từ] máy ảnh — Ví dụ: 我买了新照相机。 (Tôi đã mua máy ảnh mới.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 33 nét] |
| 终于終于 | zhōng yú | CHUNG VU | [Danh từ] Cuối cùng — Ví dụ: 他终于来了。 (Cuối cùng anh ấy đã đến.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 26 nét] |
| 重要重要 | zhòng yào | TRÙNG YÊU | [Tính từ] quan trọng — Ví dụ: 时间很重要。 (Thời gian rất quan trọng.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 22 nét] |
| 祝祝 | zhù | CHÚC | [Động từ] chúc, chúc phúc chúc mừng — Ví dụ: 祝你生日快乐。 (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 11 nét] |
| 自己自己 | zì jǐ | TỰ KỶ | [Đại từ] bản thân tôi — Ví dụ: 我喜欢自己做饭。 (Tôi thích tự mình nấu ăn.) [Bộ thủ: 自 (TỰ) • 21 nét] |
| 作业作業 | zuò yè | TÁC NGHIỆP | [Danh từ] bài tập về nhà — Ví dụ: 我还没做作业。 (Tôi vẫn chưa làm bài tập về nhà.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 20 nét] |
| 八八 | bā | BÁT | [Số từ] tám — Ví dụ: 我有八本书。 (Tôi có tám quyển sách.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 12 nét] |
| 北京北京 | Běi jīng | BẮC KINH | [Danh từ] Bắc Kinh — Ví dụ: 我想去北京。 (Tôi muốn đi Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 匕 (CHỦY) • 22 nét] |
| 不不 | bù | BẤT | [Phó từ] không (phủ định) — Ví dụ: 我不是学生。 (Tôi không phải là học sinh.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 11 nét] |
| 吃吃 | chī | CẬT | [Động từ] ăn — Ví dụ: 你吃米饭吗? (Bạn ăn cơm không?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 11 nét] |
| 打电话打電話 | dǎ diàn huà | TÁ ĐIỆN THOẠI | [Động từ] gọi — Ví dụ: 我在打电话。 (Tôi đang gọi điện thoại.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 33 nét] |
| 大大 | dà | ĐẠI | [Tính từ] to, lớn — Ví dụ: 这个苹果很大。 (Quả táo này rất to.) [Bộ thủ: 大 (ĐẠI) • 11 nét] |
| 电脑電腦 | diàn nǎo | ĐIỆN NÃO | [Danh từ] máy vi tính — Ví dụ: 我有一台新电脑。 (Tôi có một chiếc máy tính mới.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 20 nét] |
| 电影電影 | diàn yǐng | ĐIỆN ẢNH | [Danh từ] phim điện ảnh — Ví dụ: 我们去看电影吧。 (Chúng mình đi xem phim nhé.) [Bộ thủ: 田 (ĐIỀN) • 22 nét] |
| 读讀 | dú | ĐẬU | [Động từ] đọc — Ví dụ: 请读这本书。 (Xin hãy đọc quyển sách này.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 10 nét] |
| 多少多少 | duō shao | ĐA THIỂU | [Đại từ] bao nhiêu — Ví dụ: 这个多少钱? (Cái này bao nhiêu tiền?) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 20 nét] |
| 二二 | èr | NHỊ | [Số từ] hai — Ví dụ: 我有两个弟弟。 (Tôi có hai người em trai.) [Bộ thủ: 二 (NHỊ) • 12 nét] |
| 飞机飛機 | fēi jī | PHI CƠ | [Danh từ] máy bay — Ví dụ: 我坐飞机去北京。 (Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.) [Bộ thủ: 飞 (PHI) • 21 nét] |
| 分钟分鐘 | fēn zhōng | PHÂN CHUNG | [Danh từ] phút — Ví dụ: 请等我五分钟。 (Xin đợi tôi năm phút.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 23 nét] |
| 工作工作 | gōng zuò | CÔNG TÁC | [Động từ] làm việc, công việc — Ví dụ: 爸爸在去工作。 (Bố đang đi làm việc.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 24 nét] |
| 好好 | hǎo | HẢO | [Tính từ] tốt, ngon, đẹp — Ví dụ: 今天天气很好。 (Thời tiết hôm nay rất tốt.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 13 nét] |
| 很很 | hěn | NGẬN | [Phó từ] rất — Ví dụ: 我很高兴。 (Tôi rất vui.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 13 nét] |
| 会會 | huì | HỘI | [Trợ động từ] biết, sẽ — Ví dụ: 我会做饭。 (Tôi biết nấu ăn.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 14 nét] |
| 家家 | jiā | GIA | [Danh từ] nhà, gia đình — Ví dụ: 这是我的家。 (Đây là nhà của tôi.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 8 nét] |
| 九九 | jiǔ | CỬU | [Số từ] chín — Ví dụ: 我有九个苹果。 (Tôi có chín quả táo.) [Bộ thủ: 丿 (PHIỆT) • 14 nét] |
| 看见看見 | kàn jiàn | KHÁN KIẾN | [Động từ] nhìn thấy — Ví dụ: 看见小猫了吗? (Bạn đã nhìn thấy con mèo nhỏ chưa?) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 26 nét] |
| 老师老師 | lǎo shī | LÃO SƯ | [Danh từ] thầy giáo, cô giáo — Ví dụ: 他是我的汉语老师。 (Thầy ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.) [Bộ thủ: 老 (LÃO) • 24 nét] |
| 里裏 | lǐ | LÝ | [Phương vị từ] bên trong, trong — Ví dụ: 书在包里。 (Sách ở trong túi.) [Bộ thủ: 里 (LÝ) • 8 nét] |
| 妈妈媽媽 | mā ma | MA MA | [Danh từ] mẹ — Ví dụ: 我妈妈喜欢喝茶。 (Mẹ tôi thích uống trà.) [Bộ thủ: 女 (NỮ) • 20 nét] |
| 猫貓 | māo | MIÊU | [Danh từ] con mèo — Ví dụ: 这只小猫很可爱。 (Con mèo nhỏ này rất đáng yêu.) [Bộ thủ: 犬 (KHUYỂN) • 14 nét] |
| 米饭米飯 | mǐ fàn | MỄ PHẠN | [Danh từ] cơm, cơm trắng — Ví dụ: 我喜欢吃米饭。 (Tôi thích ăn cơm.) [Bộ thủ: 米 (MỄ) • 18 nét] |
| 名字名字 | míng zi | DANH TỰ | [Danh từ] tên — Ví dụ: 你叫什么名字? (Bạn tên là gì?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 25 nét] |
| 那那 | nà | NA | [Đại từ] kia, đó — Ví dụ: 那是我的书。 (Đó là sách của tôi.) [Bộ thủ: 邑 (ẤP) • 12 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 1 xuất hiện xuyên suốt trong sách Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold), đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 时间的表达(点、分)
HSK 1 · Biểu đạt thời gianPhân tích học thuật & Cách dùng: Trong tiếng Trung, nói giờ dùng "点" và nói phút dùng "分". Nếu nói rưỡi/30 phút có thể dùng "半".
02 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
03 Cấu trúc 祈使句(请、别、不要) (KỲ SỬ CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #012Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu cầu khiến dùng để yêu cầu, nhờ vả lịch sự (请) hoặc khuyên ngăn, cấm đoán (别, 不要).
04 结构助词“的”字短语
HSK 2 · Kết cấu ngữ phápPhân tích học thuật & Cách dùng: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ.
05 句型“别……了”表示劝阻
HSK 2 · Câu cầu khiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.
06 结构“形容词 + 得 + 不得了”
HSK 2 · Biểu thị mức độ cực độPhân tích học thuật & Cách dùng: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng').
07 Cấu trúc 双重“了”(了1 + 了2) (SONG TRÙNG LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #017Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động đã diễn ra trong một khoảng thời gian và hiện tại vẫn đang tiếp tục diễn ra.
08 Cấu trúc 跟……一样 / 不一样 (CÂN NHẤT DẠNG)
HSK 2 · Cấu trúc #027Phân tích học thuật & Cách dùng: So sánh ngang bằng (A giống B) hoặc khác biệt (不一样).
09 Cấu trúc 反问句(不是……吗?) (PHẢN VẤN CÚ BẤT THỊ MA)
HSK 2 · Cấu trúc #056Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu phản vấn dùng để khẳng định mạnh mẽ một sự thật hiển nhiên hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng (chẳng phải là... hay sao?).
10 动词“打算”表示意图
HSK 3 · Dự định & Kế hoạchPhân tích học thuật & Cách dùng: 打算 (dǎsuàn) dùng để biểu thị kế hoạch, ý định sẽ thực hiện trong tương lai.
11 时量补语(表示动作持续的时间)
HSK 3 · Bổ ngữ thời lượngPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị thời gian mà một hành động hoặc trạng thái duy trì kéo dài.
12 “把”字句(3):与复合趋向补语结合
HSK 3 · Câu chữ 把Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị hành động làm di chuyển vị trí của tân ngữ theo một hướng xác định đối với người nói.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “学校里有很多( )。” (Trong trường học có rất nhiều cây.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 树 (shù)
Giải thích chuyên sâu: Từ “树” (shù - âm Hán Việt: THỤ, động từ) mang nghĩa “cây”. Câu hoàn chỉnh: “学校里有很多树。” (Trong trường học có rất nhiều cây.). Các phương án còn lại: 特别 (đặc biệt), 突然 (đột nhiên), 夏 (mùa hè).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Danh từ” (Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Địa điểm / Nơi chốn + 有 + Danh từ”: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...). Câu chuẩn xác trong sách là: “桌子上有一台电脑。” (Trên bàn có một chiếc máy tính.) và “这是我的杯子。” (Đây là chiếc cốc của tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “我( )能做到。” (Tôi chắc chắn có thể làm được.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 一定 (yī dìng)
Giải thích chuyên sâu: Từ “一定” (yī dìng - âm Hán Việt: NHẤT ĐỊNH, phó từ) mang nghĩa “Chắc chắn rồi”. Câu hoàn chỉnh: “我一定能做到。” (Tôi chắc chắn có thể làm được.). Các phương án còn lại: 一直 (mọi lúc), 遇到 (gặp phải), 重要 (quan trọng).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的” (结构助词“的”字短语)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “[Tính từ / Đại từ / Danh từ] + 的”: Khi danh từ trung tâm ngữ đã rõ ràng, có thể lược bỏ danh từ và chỉ giữ lại cụm '...的' đóng vai trò như danh từ. Câu chuẩn xác trong sách là: “左边那个红色的是我的。” (Cái màu đỏ bên trái là của tôi.) và “这本书是中文的,那本是英文的。” (Quyển sách này là tiếng Trung, quyển kia là tiếng Anh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “你( )米饭吗?” (Bạn ăn cơm không?)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 吃 (chī)
Giải thích chuyên sâu: Từ “吃” (chī - âm Hán Việt: CẬT, động từ) mang nghĩa “ăn”. Câu hoàn chỉnh: “你吃米饭吗?” (Bạn ăn cơm không?). Các phương án còn lại: 电脑 (máy vi tính), 多少 (bao nhiêu), 好 (tốt, ngon, đẹp).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Tính từ + 得 + 不得了” (结构“形容词 + 得 + 不得了”)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Tính từ + 得 + 不得了”: Đặt sau tính từ làm bổ ngữ trạng thái, biểu thị mức độ cực kỳ cao, vượt bậc ('...vô cùng', '...kinh khủng'). Câu chuẩn xác trong sách là: “今天的比赛精彩得不得了。” (Trận đấu hôm nay hay kinh khủng/vô cùng.) và “听到这个好消息,他高兴得不得了。” (Nghe được tin tốt này, anh ấy vui mừng khôn xiết.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold)"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold) ở trình độ HSK 1, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "Con Đường Thành Công - Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold)"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tài liệu số hóa: Con Đường Thành Công – Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold), NXB Đại Học Ngôn Ngữ Bắc Kinh (BLCUP).
- Ủy thác & Khung năng lực: Ban Kiều vụ Quốc vụ viện & Viện Khảo thí Hán ngữ Quốc tế CTI.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng Cloudflare R2 FoxHSK.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "Con Đường Thành Công – Nhập Môn Thiên (Road to Success - Threshold)" thuộc nhóm Giáo Trình Cấp Tốc, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 1 • Road to Success. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF Bản Đẹp đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống học tập thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Giáo trình HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



