Chuyển đến nội dung chính
Phương pháp học20 phút920lượt

Bí Quyết Nhớ 214 Bộ Thủ Tiếng Trung Không Bao Giờ Quên | FoxHSK

Đặng Thanh Thảo

Giáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Về Blog
Bí Quyết Nhớ 214 Bộ Thủ Tiếng Trung Không Bao Giờ Quên | FoxHSK | FoxHSK
Ảnh bìa: Bí Quyết Nhớ 214 Bộ Thủ Tiếng Trung Không Bao Giờ Quên | FoxHSK — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Học bộ thủ qua sơ đồ tư duy Mindmap, phương pháp liên tưởng hình ảnh và mẹo nhóm các bộ thủ có hình dáng tương đồng cực dễ nhớ.

Bảng điều khiển

Học thuộc lòng bảng 214 bộ thủ theo thứ tự máy móc từ số 1 (Bộ Nhất) đến số 214 (Bộ Dược) là nguyên nhân hàng đầu khiến hơn 90% người học tiếng Trung nhanh chóng nản lòng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bí quyết nhớ 214 bộ thủ tiếng Trung không bao giờ quên dựa trên tư duy sơ đồ hình tượng, giải mã 12 cặp biến thể nét viết kinh điển và trọn bộ bảng tra cứu 214 bộ thủ chuẩn xác từ FoxHSK.

1. Sai lầm lớn nhất: Học vẹt cơ học thay vì tư duy thị giác

Bộ thủ trong chữ Hán không phải là những nét vẽ trừu tượng do người xưa tùy tiện đặt ra. Mỗi bộ thủ thực chất là một bức tranh ký họa thu nhỏ mô phỏng trực quan thế giới tự nhiên, đồ vật hoặc hành vi của con người. Người ghi nhớ tốt là người biết biến ký tự thành hình tượng sống động:

  • Khi nhìn bộ Mục (目mù): Hãy hình dung con ngươi mắt nằm ngang với hai mi mắt bao quanh.
  • Khi nhìn bộ Khẩu (口kǒu): Đó là hình chiếc miệng mở rộng đang trò chuyện hoặc ăn uống.
  • Khi nhìn bộ Môn (门mén): Đó là hình ảnh hai cánh cửa của ngôi nhà truyền thống thời xưa.

🧠 Bí mật của trí nhớ siêu đẳng: "Bộ não con người ghi nhớ hình ảnh và cảm xúc nhanh gấp 20 lần so với các ký hiệu văn bản thuần túy. Học bộ thủ qua câu chuyện chiết tự là bạn đang đi đúng theo cách mà bộ não thích tiếp nhận thông tin nhất."

2. Bảng Tra Cứu Toàn Tập 214 Bộ Thủ Khang Hy (Từ 1 Đến 17 Nét)

Dưới đây là bảng tổng hợp chuẩn hóa toàn bộ 214 bộ thủ Khang Hy dùng trong tra cứu từ điển và khảo thí HSK 3.0, kèm đầy đủ các biến thể nét viết, âm Hán Việt và chữ Hán ví dụ minh họa:

STT Bộ Thủ Biến Thể Số Nét Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Cốt Lõi Chữ Hán Tiêu Biểu
1 一 - 1 yī NHẤT Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn. 丁 (dīng - Người đàn ông, con cháu)
2 丨 - 1 gǔn CỔN Nét sổ thẳng từ trên xuống dưới, biểu thị sự thông suốt từ trời xuống đất. 中 (zhōng - Ở giữa, trung tâm)
3 丶 - 1 zhǔ CHỦ Nét chấm, biểu thị điểm nhấn, đốm sáng hoặc hạt mầm nhỏ. 丸 (wán - Viên thuốc, viên tròn)
4 丿 乀, 乁 1 piě PHIỆT Nét phẩy, uốn cong từ trên phải nghiêng sang dưới trái. 九 (jiǔ - Số 9)
5 乙 乚, 乛, ⺄ 1 yǐ ẤT Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên. 乞 (qǐ - Xin ăn, cầu xin)
6 亅 - 1 jué QUYẾT Nét sổ có móc ngược lên, tượng trưng cho lưỡi câu hoặc móc câu. 了 (le - Rồi, đã xong)
7 二 - 2 èr NHỊ Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới. 于 (yú - Ở, tại, đối với)
8 亠 - 2 tóu ĐẦU Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên. 亡 (wáng - Mất mát, chết chóc)
9 人 亻 2 rén NHÂN Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người. 你 (nǐ - Bạn, anh, chị (ngôi thứ 2))
10 儿 - 2 ér NHI Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn. 元 (yuán - Đồng tiền nhân dân tệ, khởi đầu)
11 入 - 2 rù NHẬP Đi vào trong, thâm nhập, gia nhập một tổ chức. 内 (nèi - Bên trong, nội bộ)
12 八 丷 2 bā BÁT Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng. 公 (gōng - Công cộng, công bằng)
13 冂 - 2 jiōng QUYNH Vùng biên giới xa xôi, khu đất hoang vắng ngoại ô. 冈 (gāng - Gò đất, đồi núi)
14 冖 - 2 mì MỊCH Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn. 冗 (rǒng - Thừa thãi, rườm rà)
15 冫 - 2 bīng BĂNG Băng tuyết, nhiệt độ giá lạnh, đông cứng (bộ hai chấm băng). 冷 (lěng - Lạnh buốt)
16 几 - 2 jī KỶ Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa. 凡 (fán - Phàm là, thông thường)
17 凵 - 2 kǎn KHẢM Hố đất trũng sâu, cái máng, cái hố há miệng lên trời. 凶 (xiōng - Hung dữ, điềm xấu)
18 刀 刂 2 dāo ĐAO Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa. 分 (fēn - Phân chia, phút)
19 力 - 2 lì LỰC Sức mạnh, cơ bắp, sự gắng sức, nỗ lực lao động. 办 (bàn - Làm việc, giải quyết)
20 勹 - 2 bāo BAO Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó. 包 (bāo - Cái túi, bao bọc, bánh bao)
21 匕 - 2 bǐ CHỦY Cái thìa, cái muỗng múc canh, hoặc con dao găm nhỏ. 北 (běi - Phía Bắc)
22 匚 - 2 fāng PHƯƠNG Cái hòm, tủ chứa đồ hình chữ nhật có miệng mở sang phải. 匠 (jiàng - Thợ thủ công lành nghề)
23 匸 - 2 xì HỆ Che đậy, cất giấu điều bí mật vào nơi an toàn. 匹 (pǐ - Con ngựa (lượng từ), sánh đôi)
24 十 - 2 shí THẬP Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng. 千 (qiān - Một nghìn (1.000))
25 卜 - 2 bǔ BỐC Xem bói, bói toán bằng cách nung mai rùa xem vết nứt. 卞 (biàn - Vội vàng, họ Biện)
26 卩 ⺋ 2 jié TIẾT Đốt tre, con dấu ấn tín của nhà vua, người quỳ gối kính cẩn. 卫 (wèi - Bảo vệ, vệ sinh)
27 厂 - 2 hǎn HÁN Sườn núi dựng đứng, vách đá cheo leo, nhà xưởng công trường. 厅 (tīng - Đại sảnh, phòng khách)
28 厶 - 2 sī KHƯ Riêng tư, bản thân, ích kỷ giữ cho riêng mình. 去 (qù - Đi đến)
29 又 - 2 yòu HỰU Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động. 友 (yǒu - Bạn bè, bằng hữu)
30 口 - 3 kǒu KHẨU Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh. 吃 (chī - Ăn uống)
31 囗 - 3 wéi VI Vây quanh, bao bọc bốn phía, biên giới khép kín. 四 (sì - Số 4)
32 土 - 3 tǔ THỔ Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá. 地 (dì - Mặt đất, nơi chốn)
33 士 - 3 shì SĨ Kẻ sĩ, người trí thức, quan lại, chiến sĩ có học thức và đạo đức. 声 (shēng - Âm thanh, tiếng động)
34 夂 - 3 zhǐ TRĨ Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác. 条 (tiáo - Con, chiếc (lượng từ sợi dài))
35 夊 - 3 suī TUY Đi chậm rề rà, chân kéo lê trên đường. 复 (fù - Phục hồi, lặp lại)
36 夕 - 3 xī TỊCH Buổi chiều tối, hoàng hôn buông xuống, đêm muộn. 外 (wài - Bên ngoài, ngoại quốc)
37 大 - 3 dà ĐẠI To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân. 天 (tiān - Bầu trời, ngày)
38 女 - 3 nǚ NỮ Người phụ nữ, phái đẹp, quan hệ mẹ con, chị em, vẻ đẹp duyên dáng. 好 (hǎo - Tốt, đẹp (Mẹ và con))
39 子 - 3 zǐ TỬ Đứa con, con cái, hạt mầm, học trò, người quân tử. 字 (zì - Chữ viết)
40 宀 - 3 mián MIÊN Mái nhà, gian nhà ở, nơi cư trú an toàn. 家 (jiā - Gia đình, nhà)
41 寸 - 3 cùn THỐN Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc. 对 (duì - Đúng, đối với)
42 小 ⺌ 3 xiǎo TIỂU Nhỏ bé, ít ỏi, mảnh khảnh, chia nhỏ. 少 (shǎo - Ít, thiếu)
43 尢 尣 3 wāng UÔNG Chân đi khập khiễng, dị tật ở chân. 就 (jiù - Thì, liền, ngay)
44 尸 - 3 shī THI Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở. 层 (céng - Tầng (nhà), lớp)
45 屮 - 3 chè TRIỆT Mầm cỏ non vừa nhú đâm lên khỏi mặt đất. 屯 (tún - Đóng quân, tích trữ)
46 山 - 3 shān SƠN Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ. 岁 (suì - Tuổi tác)
47 川 巛 3 chuān XUYÊN Dòng sông, dòng nước chảy liên tục, đường đi rộng mở. 州 (zhōu - Châu, tỉnh thành)
48 工 - 3 gōng CÔNG Công việc, thợ thủ công, thước thợ, xây dựng chế tạo. 左 (zuǒ - Bên trái)
49 己 已, 巳 3 jǐ KỶ Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can. 已 (yǐ - Đã, rồi)
50 巾 - 3 jīn CÂN Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục. 师 (shī - Thầy giáo, sư phụ)
51 干 - 3 gān CAN Cái khiên chắn che chở, can thiệp, khô ráo, làm việc. 年 (nián - Năm, năm tháng)
52 幺 - 3 yāo YÊU Nhỏ bé, sợi tơ nhỏ, đứa con út trong nhà. 幻 (huàn - Ảo ảnh, huyền ảo)
53 广 - 3 guǎng QUẢNG Mái nhà dựa vào sườn núi, không gian rộng rãi khoáng đạt. 店 (diàn - Cửa hàng, tiệm)
54 廴 - 3 yǐn DẪN Bước chân dài, kéo dài quãng đường, dẫn dắt. 延 (yán - Kéo dài, trì hoãn)
55 廾 - 3 gǒng CỦNG Hai tay nâng lên dâng lễ vật, chắp tay tôn kính. 开 (kāi - Mở cửa, lái xe)
56 弋 - 3 yì DẶC Cọc gỗ cắm cọc, mũi tên buộc dây để bắn chim. 式 (shì - Hình thức, công thức)
57 弓 - 3 gōng CUNG Cây cung bắn tên, uốn cong. 张 (zhāng - Mở ra, tờ/tấm (lượng từ))
58 彐 彑 3 jì KÝ Đầu con nhím, móng vuốt con thú. 归 (guī - Trở về, quy tụ)
59 彡 - 3 shān SAM Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài. 形 (xíng - Hình dáng, hình thức)
60 彳 - 3 chì XÍCH Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn. 很 (hěn - Rất)
61 心 忄, ⺗ 4 xīn TÂM Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn. 想 (xiǎng - Nghĩ, muốn, nhớ)
62 戈 - 4 gē QUA Ngọn giáo, vũ khí chiến đấu của quân đội thời cổ. 我 (wǒ - Tôi (người cầm giáo tự vệ))
63 戶 戸 4 hù HỘ Cánh cửa một cánh, hộ gia đình, căn nhà. 房 (fáng - Ngôi nhà, phòng ốc)
64 手 扌 4 shǒu THỦ Bàn tay, các hành động dùng tay như cầm, nắm, kéo, đánh, đẩy... 打 (dǎ - Đánh, gọi điện thoại)
65 支 - 4 zhī CHI Cành cây, chi nhánh, chống đỡ bằng tay. 收 (shōu - Thu nhận, gặt hái)
66 攴 攵 4 pū PHÁC Đánh nhẹ, gõ nhẹ, hành động dùng gậy thúc giục học tập, làm việc. 放 (fàng - Thả ra, đặt để)
67 文 - 4 wén VĂN Văn hóa, chữ viết, hoa văn trang trí nghệ thuật. 齐 (qí - Chỉnh tề, đều đặn)
68 斗 - 4 dǒu ĐẨU Cái đấu đong gạo thóc, chòm sao Bắc Đẩu. 料 (liào - Nguyên liệu, tài liệu)
69 斤 - 4 jīn CÂN Cái rìu đốn củi, đơn vị đo trọng lượng (1 cân TQ = 500g). 新 (xīn - Mới mẻ (dùng rìu chặt cây mới))
70 方 - 4 fāng PHƯƠNG Phương hướng, vuông vắn, thuyền ghép đôi. 放 (fàng - Thả ra, phóng thích)
71 无 旡 4 wú VÔ Không có, hư không. 既 (jì - Đã, vừa... vừa...)
72 日 - 4 rì NHẬT Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng. 时 (shí - Thời gian, lúc)
73 曰 - 4 yuē VIẾT Nói rằng, thưa rằng, phát ra lời phán bảo. 曲 (qū - Khúc ca, uốn khúc)
74 月 ⺼ 4 yuè NGUYỆT Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt. 朋 (péng - Bạn bè (hai vầng trăng))
75 木 - 4 mù MỘC Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây. 本 (běn - Gốc rễ, cuốn sách)
76 欠 - 4 qiàn KHIẾM Há miệng ngáp, thiếu thốn, thở dài. 歌 (gē - Bài hát, ca hát)
77 止 - 4 zhǐ CHỈ Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất. 正 (zhèng - Chính xác, ngay thẳng)
78 歹 歺 4 dǎi ĐÃI Xương tàn, chết chóc, xui xẻo, tai ương. 死 (sǐ - Chết)
79 殳 - 4 shū THÙ Cây gậy gỗ đập, vũ khí chiến đấu không có lưỡi sắc. 段 (duàn - Đoạn văn, giai đoạn)
80 毋 母 4 wú VÔ/MẪU Chớ, đừng; người mẹ nuôi nấng con bằng dòng sữa ngọt. 母 (mǔ - Mẹ, mẫu thân)
81 比 - 4 bǐ BỈ So sánh, đứng cạnh nhau đọ chiều cao. 毙 (bì - Gục ngã, bắn chết)
82 毛 - 4 máo MAO Lông thú, sợi tóc, lông vũ mọc ngoài da. 毫 (háo - Mảy may, milimet)
83 氏 - 4 shì THỊ Dòng họ, chức tước quyền quý thời cổ. 民 (mín - Nhân dân, dân chúng)
84 气 - 4 qì KHÍ Không khí, hơi thở, mây khói bốc lên trời. 汽 (qì - Hơi nước, ô tô (xăng))
85 水 氵, 氺 4 shuǐ THỦY Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước. 汉 (hàn - Hán (sông Hán Thủy), tiếng Trung)
86 火 灬 4 huǒ HỎA Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng. 热 (rè - Nóng bức, nhiệt tình)
87 爪 爫 4 zhǎo TRẢO Móng vuốt chim muông thú dữ, bàn tay chụp lấy vồ lấy. 爱 (ài - Yêu thương (ôm ấp nâng niu bằng cả trái tim))
88 父 - 4 fù PHỤ Người cha, người chủ gia đình cầm gậy dạy dỗ con cái. 爸 (bà - Bố, cha)
89 爻 - 4 yáo HÀO Quẻ bói Kinh Dịch, các nét đan chéo giao thoa biến đổi. 爽 (shuǎng - Sảng khoái, mát mẻ)
90 爿 - 4 qiáng TƯỜNG Mảnh ván xẻ, tấm phản giường nằm bên trái. 床 (chuáng - Chiếc giường)
91 片 - 4 piàn PHIẾN Mảnh gỗ mỏng, tấm danh thiếp, lát cắt mỏng. 牌 (pái - Tấm biển, lá bài)
92 牙 - 4 yá NHA Răng nanh của loài thú, răng hàm cắn xé thức ăn. 鸦 (yā - Con quạ đen)
93 牛 牜 4 niú NGƯU Con trâu, con bò, loài gia súc kéo cày. 物 (wù - Đồ vật, động vật)
94 犬 犭 4 quǎn KHUYỂN Con chó, các loài thú bốn chân săn mồi. 狗 (gǒu - Con chó)
95 玄 - 5 xuán HUYỀN Màu đen huyền bí, sâu thẳm khó lường. 率 (lǜ - Tỷ lệ, suất)
96 玉 王, ⺩ 5 yù NGỌC/VƯƠNG Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng. 玩 (wán - Chơi bời, giải trí)
97 瓜 - 5 guā QUA Quả dưa, các loại bầu bí dây leo. 瓣 (bàn - Cánh hoa, múi tỏi)
98 瓦 - 5 wǎ NGÕA Ngói lợp nhà, đồ đất nung, đồ gốm sứ. 瓶 (píng - Cái bình, chai lọ)
99 甘 - 5 gān CAM Vị ngọt, đồ ăn ngon ngọt, cam tâm tình nguyện. 甜 (tián - Ngọt ngào)
100 生 - 5 shēng SINH Sinh sôi nảy nở, sự sống, sinh ra, lớn lên, sinh viên. 产 (chǎn - Sản xuất, tài sản)
101 用 - 5 yòng DỤNG Sử dụng, ứng dụng, chiếc thùng xô múc nước tiện ích. 甩 (shuǎi - Vung tay, vứt bỏ)
102 田 - 5 tián ĐIỀN Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô. 男 (nán - Nam giới (người dốc sức 力 làm ruộng 田))
103 疋 ⺪ 5 pǐ THẤT Bàn chân bước đi, cuộn vải súc vải nguyên tấm. 蛋 (dàn - Quả trứng)
104 疒 - 5 nì NẠCH Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh. 病 (bìng - Bệnh tật, ốm đau)
105 癶 - 5 bō BÁT Hai bàn chân xoạc ra hai bên chuẩn bị leo trèo. 登 (dēng - Leo núi, đăng ký)
106 白 - 5 bái BẠCH Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng. 百 (bǎi - Một trăm (100))
107 皮 - 5 pí BÌ Da người, da thú, lớp vỏ bao bọc bên ngoài. 破 (pò - Rách, vỡ nát)
108 皿 - 5 mǐn MÃNH Bát đĩa, chén dĩa, đồ đựng thức ăn bằng sành sứ. 盆 (pén - Cái chậu)
109 目 - 5 mù MỤC Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục. 看 (kàn - Nhìn, xem (tay 手 che trên mắt 目))
110 矛 - 5 máo MÂU Ngọn giáo mâu đâm thủng, đối chọi với khiên thuẫn. 柔 (róu - Mềm mại, nhu hòa)
111 矢 - 5 shǐ THỈ Mũi tên bắn, thẳng thắn, nhanh như tên bắn. 知 (zhī - Hiểu biết (nói nhanh chuẩn như tên bắn))
112 石 - 5 shí THẠCH Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng. 破 (pò - Vỡ, rách nát)
113 示 礻 5 shì THỊ Thần linh, bàn thờ cúng tế, bày tỏ lòng thành, may mắn. 视 (shì - Xem, thị giác, truyền hình)
114 禸 - 5 róu NHỰU Vết chân móng thú in trên bùn đất. 禹 (yǔ - Vua Đại Vũ trị thủy)
115 禾 - 5 hé HÒA Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng. 秋 (qiū - Mùa thu (lúa chín vàng như lửa 火))
116 穴 - 5 xué HUYỆT Hang động, hầm ngầm, lỗ hổng trong lòng đất. 空 (kōng - Trống rỗng, bầu trời)
117 立 - 5 lì LẬP Đứng thẳng vững vàng trên mặt đất, thành lập. 站 (zhàn - Đứng dậy, bến trạm)
118 竹 ⺮ 6 zhú TRÚC Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách. 第 (dì - Thứ tự (thứ nhất, thứ hai...))
119 米 - 6 mǐ MỄ Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng. 粒 (lì - Hạt gạo, viên nhỏ)
120 糸 纟 6 mì MỊCH/TY Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó. 红 (hóng - Màu đỏ)
121 缶 - 6 fǒu PHẪU Đồ sành sứ, cái vò, vại đất nung. 缸 (gāng - Cái chum, vại nước)
122 网 罒, ⺲ 6 wǎng VÕNG Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt. 买 (mǎi - Mua)
123 羊 ⺶ 6 yáng DƯƠNG Con dê, con cừu, điều may mắn tốt lành, mỹ miều. 美 (měi - Đẹp đẽ (con dê 羊 to lớn 大))
124 羽 - 6 yǔ VŨ Lông vũ, lông chim, cánh chim bay lượn. 习 (xí - Học tập, tập bay)
125 老 耂 6 lǎo LÃO Người già, cao tuổi, bậc tiền bối kính trọng. 考 (kǎo - Khảo thí, thi cử, suy xét)
126 而 - 6 ér NHI Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'. 耐 (nài - Nhẫn nại, chịu đựng)
127 耒 - 6 lěi LỖI Cái cày xới đất thời cổ. 耕 (gēng - Cày cấy)
128 耳 - 6 ěr NHĨ Cái tai, thính giác, lắng nghe âm thanh. 聪 (cōng - Thông minh (tai lắng nghe))
129 聿 - 6 yù DUẬT Cây bút viết chữ thời cổ đại. 建 (jiàn - Xây dựng)
130 肉 ⺼ 6 ròu NHỤC Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể. 肥 (féi - Béo tốt, màu mỡ)
131 臣 - 6 chén THẦN Bầy tôi, thần dân cúi đầu trước nhà vua. 卧 (wò - Nằm ngủ)
132 自 - 6 zì TỰ Cái mũi; chính bản thân mình, tự động, từ nơi nào. 臭 (chòu - Mùi hôi thối (mũi ngửi thấy con chó 犬))
133 至 - 6 zhì CHÍ Đến nơi, mũi tên bay đến cắm trúng đích. 到 (dào - Đến nơi)
134 臼 - 6 jiù CỮU Cái cối đá giã gạo thời xưa. 舀 (yǎo - Múc nước)
135 舌 - 6 shé THIỆT Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói. 话 (huà - Lời nói, đối thoại)
136 舛 - 6 chuǎn SUYỄN Hai chân quay ngược hướng, sai lệch, bất hòa. 舞 (wǔ - Nhảy múa, khiêu vũ)
137 舟 - 6 zhōu CHU Con thuyền, tàu bè đi trên sông nước. 船 (chuán - Tàu thuyền)
138 艮 - 6 gèn CẤN Quẻ Cấn, sự kiên định dừng lại, mắt trừng trộ. 艰 (jiān - Gian khổ, khó khăn)
139 色 - 6 sè SẮC Màu sắc, nhan sắc, vẻ mặt cảm xúc. 艳 (yàn - Diễm lệ, sặc sỡ)
140 艸 艹 6 cǎo THẢO Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung. 茶 (chá - Trà, chè)
141 虍 - 6 hū HÔ Vằn lông hổ, con hổ chúa sơn lâm dũng mãnh. 虎 (hǔ - Con hổ)
142 虫 - 6 chóng TRÙNG Côn trùng, sâu bọ, loài bò sát, động vật chân đốt. 虽 (suī - Tuy rằng, mặc dù)
143 血 - 6 xuè HUYẾT Máu, dòng máu chảy, đồ cúng tế máu động vật. 衄 (nǜ - Chảy máu cam)
144 行 - 6 xíng HÀNH Đi lại, con đường lớn, hàng lối, ngành nghề. 街 (jiē - Đường phố)
145 衣 衤 6 yī Y Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp. 裙 (qún - Chiếc váy)
146 襾 覀, 西 6 yà Á Che đậy, phủ lên; phía Tây mặt trời lặn. 要 (yào - Cần, muốn)
147 見 见 7 jiàn KIẾN Nhìn thấy, trông thấy, gặp gỡ, kiến thức. 见 (jiàn - Gặp gỡ, nhìn thấy)
148 角 - 7 jiǎo GIÁC Sừng thú nhọn, góc cạnh, hào (đơn vị tiền tệ). 解 (jiě - Giải thích, hiểu rõ)
149 言 讠 7 yán NGÔN Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận. 说 (shuō - Nói chuyện)
150 谷 - 7 gǔ CỐC Thung lũng sâu, khe suối chảy qua núi. 豁 (huò - Khoáng đạt, tha thứ)
151 豆 - 7 dòu ĐẬU Hạt đậu, bình đĩa cao chân đựng thức ăn tế lễ. 短 (duǎn - Ngắn ngủi)
152 豕 - 7 shǐ THỈ Con lợn, con heo béo tròn. 家 (jiā - Nhà (dưới mái nhà 宀 nuôi con lợn 豕))
153 豸 - 7 zhì TRĨ Loài thú ăn thịt lông dài, sâu đo không chân. 貌 (mào - Diện mạo, vẻ ngoài)
154 貝 贝 7 bèi BỐI Vỏ sò bối, tiền tệ cổ xưa, tài sản của cải quý báu, buôn bán. 贵 (guì - Đắt đỏ, quý giá)
155 赤 - 7 chì XÍCH Màu đỏ thắm, lòng son trung thành, trần trụi. 赦 (shè - Ân xá, tha thứ)
156 走 赱 7 zǒu TẨU Đi bộ, chạy nhanh, bước đi vội vã. 起 (qǐ - Đứng dậy, bắt đầu)
157 足 ⻊ 7 zú TÚC Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc. 跑 (pǎo - Chạy)
158 身 - 7 shēn THÂN Thân thể người, tấm thân mang thai, chính mình. 射 (shè - Bắn tên)
159 車 车 7 chē XA Xe cộ, phương tiện đi lại kéo bằng ngựa hoặc động cơ. 车 (chē - Xe hơi, xe cộ)
160 辛 - 7 xīn TÂN Vị cay nồng, gian khổ, nhọc nhằn, dao khắc hình phạt. 辣 (là - Vị cay)
161 辰 - 7 chén THẦN Giờ Thần (7-9h sáng), con rồng, sao trời, ngày lành. 农 (nóng - Nông nghiệp, nhà nông)
162 辵 辶 7 chuò SƯỚC/QUAI XƯỚC Bước chân di chuyển trên đường, đi lại xa gần, thời gian trôi qua. 这 (zhè - Đây, cái này)
163 邑 阝 7 yì ẤP (PHẢI) Thành trì, đất nước, thôn xóm (nằm ở bên PHẢI chữ Hán). 那 (nà - Đó, kia)
164 酉 - 7 yǒu DẬU Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h). 酒 (jiǔ - Rượu)
165 釆 - 7 biàn BIỆN Phân biệt dấu chân chim thú trên đường. 释 (shì - Giải thích, thả thích)
166 里 - 7 lǐ LÝ Dặm đường (500m), làng quê thôn xóm, bên trong nội bộ. 重 (zhòng - Nặng nề, quan trọng)
167 金 钅 8 jīn KIM Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí. 钱 (qián - Tiền bạc)
168 長 长 8 cháng TRƯỜNG Dài dài, trưởng thành, người lớn tuổi đứng đầu. 长 (cháng - Dài, lớn lên)
169 門 门 8 mén MÔN Cánh cổng lớn, hai cánh cửa nhà, môn học, gia tộc. 问 (wèn - Hỏi han (thò miệng 口 qua cửa 门 hỏi))
170 阜 阝 8 fù PHỤ (TRÁI) Gò đất cao, đồi núi, bực thang (nằm ở bên TRÁI chữ Hán). 院 (yuàn - Bệnh viện, học viện)
171 隶 - 8 lì ĐÃI Kịp đến, bắt giữ lấy, nô lệ. 隶 (lì - Lệ thuộc, nô lệ)
172 隹 - 8 zhuī CHUY Loài chim đuôi ngắn như chim sẻ, bồ câu. 难 (nán - Khó khăn)
173 雨 - 8 yǔ VŨ Cơn mưa, mây mù, sấm sét, tuyết rơi, các hiện tượng khí tượng. 雪 (xuě - Tuyết trắng)
174 靑 青 8 qīng THANH Màu xanh biếc của cây cỏ, tuổi trẻ thanh xuân tươi đẹp. 静 (jìng - Yên tĩnh, thanh tịnh)
175 非 - 8 fēi PHI Sai trái, trái ngược, đôi cánh chim vỗ ngược hướng. 靠 (kào - Dựa vào, tin cậy)
176 面 - 9 miàn DIỆN Khuôn mặt người, diện mạo, bề mặt đồ vật, món mì sợi. 靥 (yè - Lúm đồng tiền)
177 革 - 9 gé CÁCH Da thú đã thuộc, thay đổi, cải cách canh tân. 鞋 (xié - Đôi giày dép da)
178 韋 韦 9 wéi VI Da thuộc mềm dẻo, đi tuần tra bao quanh bảo vệ. 韧 (rèn - Dẻo dai, bền bỉ)
179 韭 - 9 jiǔ CỬU Cây rau hẹ mọc tươi tốt cắt lại mọc tiếp. 齑 (jī - Món dưa muối)
180 音 - 9 yīn ÂM Âm thanh, tiếng nhạc, giai điệu du dương phát ra từ miệng. 韵 (yùn - Vần điệu, âm vận)
181 頁 页 9 yè HIỆT Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng. 领 (lǐng - Cổ áo, lãnh đạo, nhận lấy)
182 風 风 9 fēng PHONG Ngọn gió thổi mát, phong tục tập quán. 飘 (piāo - Bay phất phơ)
183 飛 飞 9 fēi PHI Bay lượn trên bầu trời, tốc độ nhanh như bay. 飞 (fēi - Bay lượn, máy bay)
184 食 饣 9 shí THỰC Thức ăn, đồ ăn uống, bữa cơm gia đình, ăn uống no say. 饭 (fàn - Cơm, bữa ăn)
185 首 - 9 shǒu THỦ Cái đầu, người đứng đầu, bài thơ/bài hát (lượng từ). 道 (dào - Con đường, đạo lý)
186 香 - 9 xiāng HƯƠNG Mùi hương thơm thoảng, hương vị hấp dẫn của lúa chín. 馥 (fù - Mùi thơm nồng nàn)
187 馬 马 10 mǎ MÃ Con ngựa phi nhanh, bờm dài dũng mãnh. 骑 (qí - Cưỡi ngựa, đạp xe)
188 骨 - 10 gǔ CỐT Khung xương, xương cốt, cốt cách con người. 骼 (gé - Bộ xương)
189 高 - 10 gāo CAO Cao lớn, ngôi lầu đài cao ngất ngưởng, cao quý. 膏 (gāo - Cao bôi da, kem đánh răng)
190 髟 - 10 biāo TIÊU Chòm tóc dài buông xõa bay trong gió. 发 (fà - Mái tóc)
191 鬥 - 10 dòu ĐẤU Đánh nhau, tranh chấp, giao đấu đấu vật. 闹 (nào - Náo nhiệt, ồn ào)
192 鬯 - 10 chàng SƯỞNG Rượu nếp thơm dùng dâng cúng tế trời đất thần linh. 郁 (yù - U uất, rậm rạp tươi tốt)
193 鬲 - 10 lì CÁCH Cái nồi vạc ba chân bằng đất nung để nấu thức ăn. 融 (róng - Tan chảy, hòa hợp, tài chính)
194 鬼 - 10 guǐ QUỶ Linh hồn, ma quỷ, người đeo mặt nạ quỷ thời cổ. 魔 (mó - Ma quỷ, yêu ma)
195 魚 鱼 11 yú NGƯ Con cá bơi lội dưới nước, các loài thủy hải sản. 鲜 (xiān - Tươi ngon (cá 鱼 và cừu 羊))
196 鳥 鸟 11 niǎo ĐIỂU Loài chim đuôi dài, chim chóc bay lượn. 鸡 (jī - Con gà)
197 鹵 卤 11 lǔ LỖ Ruộng muối, đất mặn phèn, kho kho quẹt. 咸 (xián - Vị mặn)
198 鹿 - 11 lù LỘC Con hươu, con nai có cặp sừng đẹp rực rỡ. 丽 (lì - Xinh đẹp, mỹ lệ)
199 麥 麦 11 mài MẠCH Cây lúa mạch, bột mì làm bánh mì. 面 (miàn - Mì sợi, bột mì)
200 麻 - 11 má MA Cây gai dệt vải lanh, cảm giác tê dại, mè vừng. 摩 (mó - Xoa bóp, mô tô)
201 黃 黄 12 huáng HOÀNG Màu vàng của đất phù sa màu mỡ và ánh hoàng kim. 黄 (huáng - Màu vàng, họ Hoàng)
202 黍 - 12 shǔ THỬ Cây kê nếp, loại ngũ cốc dẻo dùng để nấu rượu ngon. 黏 (nián - Dính dớp, dẻo quánh)
203 黑 - 12 hēi HẮC Màu đen tuyền của mồ hóng bếp lò. 默 (mò - Trầm mặc, im lặng)
204 黹 - 12 zhǐ CHỈ Đường kim mũi chỉ, đường thêu hoa văn tinh xảo. 黼 (fǔ - Hoa văn thêu hình chiếc rìu)
205 黽 黾 13 mǐn MÃNH Con cóc, con ếch bơi lội, cố gắng nỗ lực. 勉 (miǎn - Cố gắng, khích lệ)
206 鼎 - 13 dǐng ĐỈNH Cái đỉnh đồng ba chân vững chãi tượng trưng cho vương quyền. 鼎 (dǐng - Đỉnh cao, long trọng)
207 鼓 - 13 gǔ CỔ Cái trống gõ nhịp trận đánh, cổ vũ tinh thần. 鼓 (gǔ - Đánh trống, cổ vũ)
208 鼠 - 13 shǔ THỬ Con chuột nhanh nhẹn gặm nhấm đồ ăn. 鼬 (yòu - Con chồn)
209 鼻 - 14 bí TỊ Cái mũi hít thở không khí và cảm nhận mùi hương. 鼻 (bí - Mũi (lỗ mũi, sống mũi))
210 齊 齐 14 qí TỀ Bằng phẳng, chỉnh tề, đều đặn tăm tắp. 齐 (qí - Chỉnh tề, cùng nhau)
211 齒 齿 15 chǐ XỈ Hàm răng nhai thức ăn, răng miệng, tuổi tác. 龄 (líng - Tuổi tác, thâm niên)
212 龍 龙 16 lóng LONG Con rồng bay lượn uốn khúc, biểu tượng vua chúa và sức mạnh linh thiêng. 龙 (lóng - Con rồng)
213 龜 龟 16 guī QUY Con rùa có mai cứng, biểu tượng trường thọ và bền vững. 龟 (guī - Con rùa)
214 龠 - 17 yuè DƯỢC Cây sáo ba lỗ thời cổ đại, biểu thị âm nhạc hòa hợp. 龢 (hé - Hòa thuận, êm ấm)

3. Phân biệt 12 biến thể nét viết hay gây nhầm lẫn nhất

Một trong những rào cản lớn nhất khi mới học bộ thủ là hiện tượng biến thể nét viết: khi đứng một mình thì viết một kiểu, nhưng khi ghép vào chữ Hán lại bị biến đổi hình dạng để nhường chỗ cho các nét khác:

Tên Bộ Thủ Dạng Nguyên Bản Dạng Biến Thể Vị Trí & Đặc Điểm Chữ Hán Ví Dụ
1. Bộ Thủy (Nước) 水 (shuǐ) 氵 (BA CHẤM THỦY) Nằm bên trái chữ, chỉ giọt nước hoặc sông hồ. 江 (sông), 海 (biển), 洗 (rửa)
2. Bộ Hỏa (Lửa) 火 (huǒ) 灬 (BỐN CHẤM HỎA) Nằm dưới đáy chữ, mô phỏng ngọn lửa đang đun nấu. 热 (nóng), 点 (chấm/giờ), 照 (soi sáng)
3. Bộ Thủ (Tay) 手 (shǒu) 扌 (THỦ GẢY) Nằm bên trái chữ, biểu thị các động tác của bàn tay. 打 (đánh), 找 (tìm), 推 (đẩy), 拿 (cầm)
4. Bộ Tâm (Trái tim) 心 (xīn) 忄 (TÂM ĐỨNG) Nằm bên trái chữ, biểu thị tâm trạng và tình cảm. 快 (vui), 慢 (chậm), 忙 (bận), 怕 (sợ)
5. Bộ Khuyển (Chó) 犬 (quǎn) 犭 (KHUYỂN THÚ) Nằm bên trái chữ, biểu thị các loài thú 4 chân. 狗 (chó), 猫 (mèo), 猪 (heo), 狼 (sói)
6. Bộ Ấp vs Bộ Phụ 邑 / 阜 阝 (CHIẾC TAI) Bên TRÁI là Phụ (gò đồi), bên PHẢI là Ấp (thành quách). Trái: 阳, 院 | Phải: 都, 邮, 邻
7. Bộ Kỳ vs Bộ Y 示 (shì) / 衣 (yī) 礻 (1 CHẤM) VS 衤 (2 CHẤM) 礻 liên quan thần linh/cúng tế; 衤 liên quan quần áo/vải. 礻: 祝 (chúc), 福 (phúc) | 衤: 裤 (quần), 裙 (váy)
8. Bộ Ngôn (Lời nói) 言 (yán) 讠 (NGÔN GIẢN THỂ) Nằm bên trái chữ, liên quan đến ngôn ngữ và lời nói. 说 (nói), 话 (lời), 读 (đọc), 语 (ngữ)
9. Bộ Kim (Kim loại) 金 (jīn) 钅 (KIM GIẢN THỂ) Nằm bên trái chữ, chỉ sắt thép, tiền bạc và kim loại. 钱 (tiền), 钟 (chuông/đồng hồ), 铁 (sắt)
10. Bộ Mịch (Sợi tơ) 糸 (mì) 纟 (MỊCH GIẢN THỂ) Nằm bên trái chữ, chỉ tơ lụa, dây sợi hoặc sự liên kết. 红 (đỏ), 细 (nhỏ/tỉ mỉ), 练 (luyện), 经 (kinh)
11. Bộ Trúc (Cây tre) 竹 (zhú) ⺮ (TRÚC TRÊN ĐẦU) Nằm ở phía trên chữ, chỉ đồ đạc làm bằng tre trúc. 笔 (bút viết), 简 (đơn giản), 笑 (cười)
12. Bộ Sước (Bước đi) 辵 (chuò) 辶 (QUAI XƯỚC) Bao quanh bên trái và dưới đáy, chỉ sự di chuyển, bước chân. 进 (tiến vào), 远 (xa), 近 (gần), 运 (vận chuyển)

4. Phương pháp chiết tự hình ảnh & Công nghệ lặp lại ngắt quãng (SRS)

Để biến 214 bộ thủ thành phản xạ vô điều kiện trong phòng thi, bạn nên kết hợp 2 kỹ thuật hàng đầu:

  • Chiết tự kể chuyện (Storytelling): Ghép các bộ thủ tạo thành một câu chuyện logic ngắn. Ví dụ chữ 休 (nghỉ ngơi) gồm bộ Nhân (亻 - người) tựa vào bộ Mộc (木 - cây). Chữ 明 (sáng sủa) gồm bộ Nhật (日 - mặt trời) tỏa sáng cùng bộ Nguyệt (月 - mặt trăng).
  • Luyện thẻ Flashcard Spaced Repetition: Truy cập mục Luyện từ vựng thông minh FoxHSK hoặc tải bộ deck trên Anki để lật thẻ 15 phút mỗi ngày. Thuật toán sẽ tự động nhắc lại những bộ thủ bạn hay quên ở thời điểm vàng trước khi não bộ chuẩn bị xóa sạch thông tin.
KHO TỪ VỰNG & BỘ THỦ TƯƠNG TÁC

Luyện Trí Nhớ Bộ Thủ & Chữ Hán Cùng FoxHSK

Nắm chắc 214 bộ thủ kết hợp tra cứu hơn 5.000 từ vựng HSK có phân tích chiết tự và phát âm audio giọng chuẩn Bắc Kinh tại FoxHSK.

📚 Tài liệu tham khảo & Nguồn trích dẫn

  1. Hứa Thận (Đông Hán), Thuyết Văn Giải Tự (说文解字) — Phân tích nguyên lý Lục thư tạo chữ.
  2. Bách khoa toàn thư Wikipedia, Phương pháp Lục thư (Tượng hình, Chỉ sự, Hội ý, Hình thanh, Chuyển chú, Giả tá), zh.wikipedia.org/wiki/六书.
  3. Chinese Text Project (CTP), Kho ngữ liệu Hán tự cổ đại và từ điển đối chiếu bộ thủ, ctext.org.
🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Đặng Thanh Thảo
Đặng Thanh ThảoGiáo Viên Tiếng Trung • Chuyên Gia Sư Phạm HSK

Cử nhân Sư phạm Tiếng Trung (ĐH Sư Phạm Quảng Tây), chuyên gia phương pháp giảng dạy HSK 1 - HSK 6 và cẩm nang ngữ pháp Hán ngữ ứng dụng.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Phương pháp học trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Luyện Nghe Tiếng Trung Bản Xứ: Trung Hoa Bằng Hữu – Mặt Trăng (Chương 02 - Phần 01)

Luyện Nghe Tiếng Trung Bản Xứ: Trung Hoa Bằng Hữu – Mặt Trăng (Chương 02 - Phần 01) - FoxHSK

Kiến Thức Tiếng Trung

Kiến Thức Tiếng Trung - FoxHSK